Đánh giá thực trạng công tác quản lý đất đai tại xã Ẳng Tở, Mường Ảng

Nghiên cứu thực trạng quản lý đất đai tại Ẳng Tở, Mường Ảng, phân tích những thách thức và đề xuất giải pháp bền vững cho phát triển.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác quản lý đất đai xã Ẳng Tở Mường Ẳng

Xã Ẳng Tở, huyện Mường Ẳng, tỉnh Điện Biên, có tổng diện tích tự nhiên 5.969,08 ha, là địa bàn có tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế nông lâm nghiệp. Công tác quản lý nhà nước về đất đai tại đây đóng vai trò then chốt trong việc khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên, ổn định đời sống người dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Việc đánh giá thực trạng quản lý đất đai tại xã Ẳng Tở không chỉ giúp nhận diện những thành tựu đã đạt được mà còn chỉ ra những tồn tại, thách thức cần khắc phục. Giai đoạn 2013-2018, dưới sự chỉ đạo của các cấp chính quyền và áp dụng Luật Đất đai 2013, công tác quản lý đất đai của xã đã có những chuyển biến tích cực. Các hoạt động như lập quy hoạch, cấp giấy chứng nhận, giải quyết tranh chấp đã được triển khai, tuy nhiên vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn đặc thù của một xã miền núi. Đặc biệt, với cơ cấu dân cư đa dạng, gồm nhiều đồng bào dân tộc thiểu số, việc tuyên truyền và thực thi chính sách đất đai đòi hỏi sự linh hoạt và phù hợp. Hiệu quả quản lý đất đai phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp giữa UBND xã, Phòng Tài nguyên và Môi trường Mường Ẳng và sự tuân thủ pháp luật của người dân. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích một số nội dung cốt lõi trong công tác quản lý đất đai tại Ẳng Tở, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi, hướng tới sự phát triển bền vững và phù hợp với định hướng của kế hoạch sử dụng đất tỉnh Điện Biên.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội ảnh hưởng

Xã Ẳng Tở có địa hình đồi núi bị chia cắt mạnh, khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của vùng Tây Bắc. Điều này tạo ra cả thuận lợi và khó khăn cho sản xuất nông nghiệp và công tác địa chính xã. Nguồn tài nguyên đất đa dạng với các nhóm đất chính như Feralit đỏ vàng, đất phù sa ven suối, là cơ sở để phát triển cây công nghiệp, cây lương thực. Tuy nhiên, độ dốc lớn cũng làm tăng nguy cơ xói mòn và thoái hóa đất. Về kinh tế - xã hội, xã có 4.739 người, chủ yếu là các dân tộc Thái, Mông, Khơ Mú. Lao động nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, nhưng trình độ dân trí và khả năng tiếp cận khoa học kỹ thuật còn hạn chế. Đây là một thách thức lớn trong việc phổ biến pháp luật và thực hiện các thủ tục hành chính đất đai. Cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông, còn nhiều yếu kém, ảnh hưởng đến việc đi lại và phát triển kinh tế, gián tiếp tác động đến hiệu quả quản lý đất đai.

1.2. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp và đất ở nông thôn

Theo thống kê, nhóm đất nông nghiệp chiếm 5.443,06 ha (khoảng 91% diện tích tự nhiên), cho thấy vai trò chủ đạo của ngành nông nghiệp. Trong đó, hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp chủ yếu là đất trồng cây hàng năm và đất lâm nghiệp. Đất trồng lúa nước chỉ chiếm một phần nhỏ (204,11 ha). Giai đoạn 2016-2018 ghi nhận sự biến động trong cơ cấu sử dụng đất, với xu hướng giảm diện tích đất trồng cây hàng năm và tăng diện tích đất lâm nghiệp, phù hợp với chủ trương bảo vệ và phát triển rừng. Diện tích đất ở nông thôn là 30,96 ha, phân bố rải rác tại 14 bản. Việc quản lý đất ở còn gặp khó khăn do tập quán sinh sống của người dân và tình trạng xây dựng chưa theo quy hoạch. Quỹ đất chưa sử dụng còn khoảng 155,97 ha, là tiềm năng để mở rộng sản xuất và xây dựng cơ sở hạ tầng trong tương lai.

II. Thách thức trong quản lý đất đai tại xã Ẳng Tở Điện Biên

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý đất đai tại xã Ẳng Tở vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là hệ thống hồ sơ, bản đồ địa chính chưa được phủ kín. Theo báo cáo, xã chưa được đầu tư lập bản đồ địa chính chính quy, gây trở ngại lớn cho việc quản lý, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đấtgiải quyết tranh chấp đất đai. Trình độ nhận thức pháp luật của người dân, đặc biệt là đất của đồng bào dân tộc thiểu số ở các bản vùng cao, còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc người dân chưa hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, gây khó khăn cho cán bộ trong quá trình triển khai chính sách. Năng lực của đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã cũng là một vấn đề. Số lượng cán bộ ít, kiêm nhiệm nhiều việc, trong khi trang thiết bị phục vụ công tác còn thiếu thốn, chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ. Các vấn đề như thu hồi đất, bồi thường giải phóng mặt bằng cho các dự án phát triển công nghiệp cũng phát sinh nhiều khiếu nại, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt và minh bạch từ chính quyền. Những tồn tại này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý đất đai và sự ổn định xã hội tại địa phương.

2.1. Nguyên nhân chính gây khó khăn trong quản lý đất đai

Nguyên nhân của những tồn tại trong quản lý đất đai tại Ẳng Tở mang tính hệ thống. Về mặt pháp lý, hệ thống thủ tục hành chính đất đai còn khá phức tạp, gây khó khăn cho cả người dân và cán bộ thực thi. Về cơ sở vật chất, việc thiếu bản đồ địa chính chính quy là rào cản lớn nhất, làm cho mọi hoạt động quản lý thiếu cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc. Về yếu tố con người, trình độ chuyên môn của cán bộ địa chính cấp xã còn hạn chế, trong khi nhận thức của một bộ phận người dân về chính sách đất đai chưa cao. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật tuy đã được thực hiện nhưng chưa thực sự hiệu quả do rào cản ngôn ngữ và tập quán canh tác lạc hậu.

2.2. Vấn đề giải quyết tranh chấp và thu hồi đất bồi thường

Tình trạng tranh chấp đất đai, đặc biệt là tranh chấp ranh giới giữa các hộ gia đình, vẫn còn xảy ra. Nguyên nhân chủ yếu do ranh giới đất không rõ ràng trên thực địa và hồ sơ pháp lý không đầy đủ. Công tác giải quyết tranh chấp đất đai ở cấp xã chủ yếu dựa vào hòa giải, nhưng hiệu quả không cao khi thiếu các bằng chứng pháp lý thuyết phục. Bên cạnh đó, quá trình thu hồi đấtbồi thường giải phóng mặt bằng cho các dự án như cụm công nghiệp hỗn hợp xã Ẳng Tở cũng gặp phải phản ứng từ người dân. Việc xác định nguồn gốc đất, định giá đền bù và bố trí tái định cư là những khâu phức tạp, dễ phát sinh khiếu nại nếu không được thực hiện một cách công khai, minh bạch và hợp lý, đúng theo quy định của pháp luật.

III. Phương pháp quản lý quy hoạch kế hoạch sử dụng đất Ẳng Tở

Công tác quản lý quy hoạch sử dụng đất huyện Mường Ẳng và kế hoạch sử dụng đất cấp xã là một trong những nội dung trọng tâm nhằm định hướng sử dụng tài nguyên đất một cách hợp lý và bền vững. Tại xã Ẳng Tở, việc lập và thực hiện kế hoạch sử dụng đất hàng năm được triển khai dựa trên chỉ đạo của UBND tỉnh Điện Biên và UBND huyện Mường Ẳng. Giai đoạn 2015-2018, kế hoạch sử dụng đất của xã đã có sự điều chỉnh linh hoạt qua từng năm để đáp ứng yêu cầu phát triển. Cụ thể, diện tích đất phi nông nghiệp có xu hướng tăng từ 128,15 ha (năm 2016) lên 164,49 ha (năm 2018), phục vụ cho việc xây dựng hạ tầng và các dự án phát triển kinh tế. Quá trình này thể hiện rõ vai trò của UBND xã trong quản lý đất đai, từ việc tổ chức lấy ý kiến người dân đến việc giám sát thực hiện quy hoạch. Tuy nhiên, việc thực hiện quy hoạch vẫn còn một số hạn chế, như một số chỉ tiêu chưa đạt được, việc chuyển mục đích sử dụng đất còn chậm. Để nâng cao hiệu quả, cần tăng cường tính công khai, minh bạch trong quá trình lập và điều chỉnh quy hoạch, đồng thời đảm bảo sự tham gia thực chất của cộng đồng dân cư, những người chịu tác động trực tiếp từ quy hoạch.

3.1. Vai trò của UBND xã trong lập thực hiện quy hoạch

UBND xã Ẳng Tở đóng vai trò là cơ quan trực tiếp tổ chức thực hiện và quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất tại địa phương. Nhiệm vụ của UBND xã bao gồm: phổ biến nội dung quy hoạch đã được phê duyệt đến người dân; giám sát việc sử dụng đất theo đúng quy hoạch; phát hiện và xử lý các trường hợp vi phạm. Đồng thời, UBND xã cũng là đơn vị tổng hợp ý kiến, nguyện vọng của người dân để phản ánh lên cấp trên trong quá trình điều chỉnh quy hoạch. Việc thực hiện tốt vai trò này đòi hỏi cán bộ xã phải nắm vững các quy định pháp luật và có sự phối hợp chặt chẽ với Phòng Tài nguyên và Môi trường Mường Ẳng.

3.2. Thực trạng chuyển mục đích sử dụng đất theo kế hoạch

Việc chuyển mục đích sử dụng đất, đặc biệt là từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, là hoạt động tất yếu để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Tại Ẳng Tở, việc này được thực hiện dựa trên kế hoạch sử dụng đất hàng năm đã được phê duyệt. Các dự án xây dựng công trình công cộng, hạ tầng, cụm công nghiệp đều phải tuân thủ quy trình này. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn một số trường hợp tự ý chuyển mục đích sử dụng đất, lấn chiếm đất đai. Việc kiểm tra, xử lý các vi phạm này cần được tăng cường để đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và giữ vững kỷ cương trong quản lý đất đai.

IV. Bí quyết cấp Sổ đỏ xã Ẳng Tở và quản lý hồ sơ địa chính

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của quản lý nhà nước là cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay còn gọi là Sổ đỏ) cho người dân, tạo cơ sở pháp lý để họ yên tâm đầu tư sản xuất và thực hiện các quyền của mình. Tại xã Ẳng Tở, công tác này được thực hiện thông qua cơ chế “một cửa”, nhằm đơn giản hóa thủ tục và rút ngắn thời gian cho người dân. Số liệu giai đoạn 2014-2018 cho thấy hoạt động cấp, đổi GCNQSDĐ có sự biến động, cao nhất là 87 trường hợp vào năm 2016. Các hoạt động dịch vụ khác như chuyển nhượng, cho tặng quyền sử dụng đất cũng diễn ra thường xuyên. Tuy nhiên, “bí quyết” để đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ xã Ẳng Tở chính là việc hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính. Hiện tại, việc thiếu bản đồ địa chính chính quy khiến mỗi khi cấp GCNQSDĐ, cơ quan chuyên môn phải thực hiện trích đo, gây tốn kém thời gian và chi phí. Công tác địa chính xã cần được đầu tư mạnh mẽ hơn, từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai đến việc đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ. Việc quản lý và lưu trữ hồ sơ địa chính một cách khoa học sẽ là nền tảng để giải quyết các thủ tục hành chính đất đai nhanh chóng và chính xác.

4.1. Quy trình và kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Quy trình cấp GCNQSDĐ tại xã Ẳng Tở tuân thủ theo các quy định của Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn. Người dân nộp hồ sơ tại bộ phận “một cửa” của UBND xã. Cán bộ địa chính xã có trách nhiệm kiểm tra, xác nhận nguồn gốc, tình trạng sử dụng đất và niêm yết công khai trước khi trình lên cấp có thẩm quyền. Mặc dù quy trình đã được chuẩn hóa, nhưng thực tế triển khai vẫn gặp vướng mắc do hồ sơ của người dân không đầy đủ hoặc có tranh chấp. Hàng năm, UBND xã đều tiến hành rà soát các trường hợp chưa được cấp GCNQSDĐ để có kế hoạch hỗ trợ, hướng dẫn người dân hoàn thiện thủ tục.

4.2. Hiện trạng quản lý hồ sơ địa chính và bản đồ tại xã

Hồ sơ địa chính là tài liệu gốc, có giá trị pháp lý cao nhất về đất đai. Tại xã Ẳng Tở, bộ hồ sơ địa giới hành chính đã được thiết lập tương đối đầy đủ, bao gồm bản đồ, biên bản xác nhận mốc giới, bảng tọa độ... Tuy nhiên, hồ sơ địa chính chi tiết đến từng thửa đất vẫn còn rất hạn chế. Xã chưa có hệ thống bản đồ địa chính dạng số, việc quản lý chủ yếu vẫn dựa trên sổ sách và các tài liệu đo đạc cũ. Đây là điểm nghẽn lớn nhất, ảnh hưởng đến mọi mặt của công tác quản lý, từ quy hoạch, giao đất, cho thuê đất đến giải quyết tranh chấp. Đầu tư xây dựng bản đồ và cơ sở dữ liệu địa chính là yêu cầu cấp bách đối với xã Ẳng Tở.

V. Kết quả đánh giá hiệu quả quản lý đất đai và nhận thức dân

Đánh giá hiệu quả quản lý đất đai tại xã Ẳng Tở cần dựa trên cả hai khía cạnh: kết quả thực thi của chính quyền và mức độ hài lòng, hiểu biết của người dân. Về phía chính quyền, các hoạt động quản lý đã đi vào nền nếp, bám sát các quy định của pháp luật. Việc ban hành các văn bản quy phạm pháp luật và tổ chức thực hiện được triển khai kịp thời. Các hoạt động dịch vụ về đất đai như cấp GCNQSDĐ, đăng ký biến động... ngày càng tăng về số lượng, cho thấy nhu cầu giao dịch của người dân và sự vận hành của thị trường quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, kết quả khảo sát sự hiểu biết của người dân lại cho thấy một bức tranh đa chiều. Cụ thể, nghiên cứu của Lò Thị Oanh (2019) chỉ ra rằng, tỷ lệ người dân đánh giá tốt (Rất đồng ý) về công tác quản lý đất đai chiếm 54,76%, nhưng tỷ lệ đánh giá chưa tốt (Rất không đồng ý) cũng lên tới 39,29%. Con số này phản ánh một bộ phận không nhỏ người dân vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và thực hiện các thủ tục liên quan đến đất đai. Đặc biệt, các vấn đề về đất ở nông thônđất của đồng bào dân tộc thiểu số vẫn còn nhiều vướng mắc chưa được giải quyết triệt để.

5.1. Khảo sát mức độ hiểu biết pháp luật đất đai của người dân

Kết quả khảo sát cho thấy đa số hộ dân nắm được cách thức sử dụng các loại đất được giao, nhưng lại chưa hiểu sâu về các chính sách, nghĩa vụ tài chính và các quy định mới của pháp luật. Tỷ lệ gần 40% người dân đánh giá chưa tốt cho thấy công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật còn chưa thực sự thấm sâu vào cộng đồng, đặc biệt là ở các thôn bản xa xôi. Sự thiếu hiểu biết này là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các hành vi vi phạm như sử dụng đất sai mục đích, lấn chiếm, và phát sinh tranh chấp. Nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân là một giải pháp căn cơ để cải thiện hiệu quả quản lý đất đai.

5.2. Phân tích số liệu hoạt động dịch vụ đất đai 2014 2018

Số liệu về các hoạt động dịch vụ đất đai giai đoạn 2014-2018 cho thấy sự gia tăng trong các giao dịch. Hoạt động thông báo trích đo địa chính tăng mạnh, đạt 113 trường hợp vào năm 2018, phản ánh nhu cầu xác định ranh giới và làm thủ tục đất đai của người dân. Hoạt động cấp, đổi GCNQSDĐ và chuyển nhượng quyền sử dụng đất cũng diễn ra khá sôi nổi. Điều này chứng tỏ quyền sử dụng đất đã dần trở thành một tài sản có giá trị và được đưa vào giao dịch trên thị trường. Đây là một tín hiệu tích cực, cho thấy các chính sách đất đai của Nhà nước đã đi vào cuộc sống, thúc đẩy việc sử dụng đất hiệu quả hơn.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai xã Ẳng Tở

Để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại xã Ẳng Tở, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp mang tính chiến lược và thực tiễn. Dựa trên những phân tích về thực trạng và nguyên nhân, một số giải pháp trọng tâm được đề xuất. Trước hết, cần ưu tiên đầu tư xây dựng hệ thống hồ sơ địa chính và bản đồ địa chính chính quy, hiện đại. Đây là giải pháp nền tảng, là "xương sống" cho toàn bộ công tác quản lý. Thứ hai, cần nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên, giúp họ cập nhật kịp thời các thay đổi của pháp luật, đặc biệt là các quy định mới trong Luật Đất đai 2024. Thứ ba, phải đẩy mạnh và đổi mới công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai theo hướng dễ hiểu, dễ tiếp cận, phù hợp với trình độ và văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc sử dụng đất, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm để giữ vững kỷ cương. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa dữ liệu đất đai sẽ giúp minh bạch hóa thông tin, đơn giản hóa thủ tục hành chính đất đai, và nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp.

6.1. Đề xuất cải thiện thủ tục hành chính và cơ sở vật chất

Cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính đất đai tại cấp xã, giảm bớt các giấy tờ không cần thiết, công khai minh bạch quy trình và thời gian giải quyết. Đầu tư trang thiết bị hiện đại cho bộ phận địa chính xã như máy tính, máy đo đạc, phần mềm quản lý là yêu cầu cấp thiết. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, liên thông giữa xã và huyện sẽ giúp tra cứu thông tin nhanh chóng, chính xác, phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý và nhu cầu của người dân.

6.2. Nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường tuyên truyền pháp luật

Cần có chính sách thu hút, đãi ngộ hợp lý để giữ chân cán bộ địa chính có năng lực làm việc tại cơ sở. Tổ chức các lớp tập huấn định kỳ về các nội dung mới của pháp luật, kỹ năng hòa giải tranh chấp và ứng dụng công nghệ. Về công tác tuyên truyền, cần đa dạng hóa hình thức: tổ chức họp dân, phát tờ rơi bằng cả tiếng phổ thông và tiếng dân tộc, sử dụng hệ thống loa truyền thanh của xã, bản... để đưa chính sách đất đai đến gần hơn với mọi người dân, góp phần xây dựng ý thức tuân thủ pháp luật trong cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá một số nội dung quản lý đất đai tại xã ẳng tở huyện mường ẳng tỉnh điện biên

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và không có chƣơng quy định riêng cho ngƣời nƣớc ngoài nhƣ Luật đất đai năm 1993. Luật đất đai năm 2003 quy định cụ thể các trƣờng hợp sử dụng đất ổn định lâu dài, các trƣờng hợp sử dụng đất có thời hạn trên cơ sở kế thừa các quy định về thời hạn sử dụng đất của Luật đất đai năm 1993 (đất ở thời hạn sử dựng đất là ốn định lâu dài, đất nông nghiệp trồng cây hàng năm là 20 năm, đất nông nghiệp trồng cây lâu năm, cây công nghiệp là 50 năm). Đối với đất thuê thì thời hạn đƣợc thực hiện theo hợp đồng thuê đất. Nội dung quản lý nhà nƣớc về đất đai bao gồm: 5 1.

Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện các văn bản đó; 2. Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính; 3. Khảo sát, đo đạc, đánh giá, phân hạng đất, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất; 4. Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; 5.

Quản lý việc giao, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất; 6. Đăng ký quyền sử dụng đất, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp GCNQSDĐ; 7. Thống kê, kiểm kê đất đai; 8. Quản lý tài chính về đất đai; 9.

Quản lý và phát triển thị trƣờng quyền sử dụng đất trong thị trƣờng bất động sản; 10. Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của ngƣời sử dụng đất; 11. Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai; 12. Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo các vi phạm trong việc quản lý và sử dụng đất đai; 13.

Quản lý các hoạt động dịch vụ công về đất đai 2. Luật Đất đai năm 2013 Tại điều 22 của Luật đất đai 2013 đã nêu ra 15 nội dung quản lý nhà nƣớc về đất đai nhƣ sau: 1. Ban hành văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện văn bản đó. Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính.

Khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất; điều tra, đánh giá tài nguyên đất; điều tra xây dựng giá đất. Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất. Quản lý việc bồi thƣờng, hỗ trợ, tái định cƣ khi thu hồi đất.

Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. Thống kê, kiểm kê đất đai. Xây dựng hệ thống thông tin đất đai. Quản lý tài chính về đất đai và giá đất.

Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của ngƣời sử dụng đất. Thanh tra, kiểm tra, giám sát, theo dõi, đánh giá việc chấp hành quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai. Phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai. Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai.

Quản lý hoạt động dịch vụ về đất đai. Những nhân tố ảnh hƣởng đến công tác quản lý nhà nƣớc về đất đ i 2. Chính sách pháp luật Chính sách và pháp luật về đất đai là công cụ quan trọng nhất đế quản lý nhà nƣớc về đất đai, nó tác động vào ý chí con ngƣời và điều chỉnh hành vi của con ngƣời, vạch ra phƣơng hƣớng phát triển và duy trì một trật tự kỉ cƣơng cần thiết cho quản lý và sử dụng đất đai trong xã hội. Yếu tố tự nhiên Điều kiện tự nhiên là một yếu tố ảnh hƣởng trực tiếp đến công tác lập quy hoạch sử dụng đất của mỗi địa phƣơng.

Dựa vào những thuận lợi, khó khăn của điều kiện tự nhiên tại địa phƣơng nhà quản lý phải xác định ra hƣớng quy hoạch, phát triển sử dụng đất phù hợp để đảm bảo cơ cấu, tỷ lệ các loại đất cùng chính là đảm bảo phù hợp việc làm đời sống cho nhân dân. Yếu tố kinh tế - xã hội Yếu tố kinh tế - xã hội là nền tẲng phục vụ cho công tác quản lý Nhà nƣớc về đất đai đƣợc tốt hơn, hiện đại hơn. Khi điều kiện kinh tế, xã hội phát triển, công 7 tác quản lý cũng sẽ đƣợc quan tâm, đầu tƣ hơn cả về vật chất và nguồn nhân lực có trình độ, năng lực. Yếu tố con người Về khía cạnh ngƣời sử dụng đất, tác động rất lớn đến công tác quản lý bởi đối tƣợng sử dụng đất rất đa dạng, làm cho việc quản lý gặp nhiều vấn đề.

Cán bộ quản lý là nhân tố quan trọng hƣớng dẫn ngƣời sử dụng đất những chính sách pháp luật về đất đai giúp cho việc quản lý đƣợc thống nhất, chặt chẽ. CƠ SỞ PHÁP LÝ CỦA CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐẤT ĐAI TẠI VIỆT NAM Cơ sở pháp lý của hoạt động quản lý và sử dụng đất này đƣợc Nhà nƣớc thể hiện thông qua một loạt các văn bản pháp luật do Nhà nƣớc ban hành. Hiến pháp, Luật Hiến pháp 1980 ra đời quy định: “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nƣớc thống nhất quản lý”. Điều này tiếp tục đƣợc khẳng định lại trong Hiến pháp 1992, Hiến pháp 2013, Luật Đất đai 1987, 1993, Luật sửa đổi năm 1998 và 2001, Luật Đất đai 2003, Luật Đất đai 2013.

Nhƣ vậy, Luật Đất đai 2013 là công cụ hỗ trợ đắc lực giúp cho Nhà nƣớc trong công tác quản lý nguồn tài nguyên đất đai. Cùng với Luật Đất đai, Nhà nƣớc cũng ban hành một loạt các văn bản pháp luật khác tạo ra một hành lang pháp lý cho công tác quản lý và sử dụng đất (Nguyễn Ninh Hải, 2014). Nghị định Nghị định 64/CP ngày 27/9/1993 của Chính phủ quy định về giá đất nông nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định, lâu dải vào mục đích sản xuất nông nghiệp. Nghị định số 73/CP ngày 25/10/1993 của Chính phủ về việc phân hạng, tính thuế sử dụng đất nông nghiệp và bản đồ Nhà nƣớc.

Nghị định số 02/CP ngày 15/01/1994 của Chính phủ quy định về quản lý và sử dụng đất nông nghiệp. Nghị định số 12/CP ngày 22/2/1994 của Chính phủ ban hành “Thành lập Tổng Cục Địa chính trên cơ sở hợp nhất giữa Tổng cục quản lý ruộng đất và Cục đo đạc”. 8 Nghị định số 34/CP ngày 23/4/1994 của Chính phủ ban hành “Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Tổng cục Địa chính”. Nghị định số 87/CP đƣợc Chính phủ ban hành ngày 17/08/1994 quy định khung giá các loại đất và Nghị định số 90/CP về việc đền bù thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh.

Nghị định số 89/CP ngày 17/8/1994 của Chính phủ quy định về việc thu tiền sử dụng đất và lệ phí địa chính. Nghị định số 04/CP ngày 10/01/1997 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất. Nghị định số 17/1999/NĐ-CP ngày 29/3/1999 của Chính phủ quy định về thủ tục chuyển đổi, chuyển nhƣợng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế quyền sử dụng đất và thế chấp góp vốn bang giá trị quyền sử dụng đất. Nghị định số 38/CP năm 2000 về thu tiền sử dụng đất.

Nghị định số 04/2000/NĐ-CP ngày 11/2/2000 của Chính phủ quy định thi hành về Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai. Nghị định số 66/2001/NĐ-CP ngày 29/9/2001 của Chính phủ quy định về sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định số 04/2000/NĐ-CP. Nghị định số 68/2001/NĐ-CP ngày 01/10/2001 của Chính phủ về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Nghị định số 79/2001/NĐ-CP quy định về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 17/2001/NĐ-CP ngày 01/11/2001.

Nghị định số 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 của Thủ tƣớng Chính phủ về triển khai thi hành Luật Đất đai. Nghị định 102/2014/NĐ-CP ngày 10/11/2014 cùa Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai. ì Nghị định 120/2010/NĐ-CP ngày 30/12/2010 về sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định 198/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004 của Chính phủ về thu tiền sử dụng đất. Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/05/2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật đất đai.

Nghị định 53/2017/NĐ-CP quy định các giấy tờ hợp pháp về đất đai để cấp 9 giấy phép xây dựng. Nghị định 01/2017/NĐ-CP sửa đổi bổ sung một số nghị định, quy định chi tiết thi hành luật đất đai. Quyết định Quyết định số 24/2004/QĐ-BTN&MT ngày 10/11/2004 của Bộ Tài nguyên và môi trƣờng ban hành quy định về GCNQSDĐ. Quyết định số 25/2004/QĐ - BTN&MT ngày 01/11/2004 của Bộ Tài nguyên và môi trƣờng về việc thi hành kế hoạch triển khai thi hành Luật Đất đai 2003.

Quyết định 63/2015/QĐ-TTg về chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và giải quyết việc làm cho ngƣời lao động bị thu hồi đất. Thông tƣ Thông tƣ số 29/2004/TT-BTN&MT ngày 01/11/2004 của Bộ Tài nguyên và môi trƣờng về việc hƣớng dẫn lập, chỉnh lý, quản lý hồ sơ địa chính. Thông tƣ số 28/2004/TT-BTN&MT ngày 01/11/2004 của Bộ Tài nguyên và môi trƣờng về việc hƣớng dẫn thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai và xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Thông tƣ số 153/2011/TT-BTC ngàỵ-11/11/2011 của Bộ Tài Chính về hƣớng dẫn thu thuế sử dụng đất phi nông nghiệp.

Thông tƣ số 29/2014/TT-BTNMT ngày 02/06/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng quy định chi tiết việc lập, điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Thông tƣ số 28/2014/TT-BTNMT ngày 02/06/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng quy định về thống kê, kiểm kê đất đai và Lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Thông tƣ 75/2015/TT-BTNMT quy định kỹ thuật về cơ sở dữ liệu đất đai. Thông tƣ 60/2015/TT-BTNMT quy định về kỹ thuật điều tra, đánh giá đất đai.

Thông tƣ 74/2015/TT-BTC hƣớng dẫn lập dự toán, sử dụng và thanh quyết toán kinh phí tổ chức thực hiện bồi thƣờng, hỗ trợ, tái định cƣ khi Nhà nƣớc thu hồi đất. Thông tƣ 02/2015/TT-BTC sửa đổi Thông tƣ 48/2012/TT-BTC hƣớng dẫn việc xác định giá khởi điểm vả chế độ tài chính trong hoạt động đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất. 10 Thông tƣ liên tịch 14/2015/TTLT-BTNMT-BTP Quy định việc tổ chức thực hiện đấu giá quyền sử dụng đất để giao đất có thu tiền sử dụng đất hoặc cho thuê đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ