Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp (Industrial Management) của tác giả Dương Khánh Băng (MSSV: 19124060), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phan Anh Huy tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 5/2023), tập trung vào bài toán đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ giao hàng chặng cuối (Last-Mile Delivery - LMD).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Tác động của đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng của khách hàng: việc mua sắm chuyển dịch mạnh mẽ từ các cửa hàng bán lẻ truyền thống sang các sàn thương mại điện tử, kéo theo nhu cầu giao hàng tận nơi tăng vọt. Sự phát triển không ngừng của thương mại điện tử đặt ra áp lực lớn đối với hoạt động phân phối trong chuỗi cung ứng logistics. Dịch vụ giao hàng chặng cuối đóng vai trò là mắt xích trực tiếp kết nối giữa người bán và người mua, đồng thời đảm bảo các yêu cầu về tính kịp thời, xử lý đổi trả và an toàn sản phẩm.

Chất lượng dịch vụ giao hàng ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Nếu dịch vụ giao hàng không đáp ứng được kỳ vọng, khách hàng sẽ chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ cạnh tranh. Tại thị trường quốc tế, các doanh nghiệp LMD tiêu biểu gồm có FedEx, DHL, USPS, EMS, Royal Mail, Canada Post và Japan Post. Tại Việt Nam, thị trường chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều doanh nghiệp như Viettel Post, Vietnam Post, Giao Hàng Nhanh (GHN), GrabExpress, VNPost Express và J&T Express. Sự đa dạng hóa của các đơn vị vận chuyển khiến quá trình lựa chọn đối tác LMD tối ưu trở thành một bài toán ra quyết định phức tạp, đòi hỏi phải cân bằng giữa chi phí, thời gian và chất lượng dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Xác định các tiêu chí ảnh hưởng đến quá trình đánh giá và lựa chọn dịch vụ giao hàng chặng cuối trong bối cảnh thương mại điện tử tại Việt Nam.
  2. Xây dựng và áp dụng mô hình ra quyết định đa tiêu chí mờ (Fuzzy VIKOR sử dụng số mờ hình thang - TrFN) để lượng hóa các đánh giá định tính, xử lý tính mơ hồ và không chắc chắn trong phán đoán của chuyên gia.
  3. Đánh giá, xếp hạng và xác định giải pháp thỏa hiệp tối ưu giữa 5 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giao hàng chặng cuối phổ biến tại thị trường Việt Nam.
  4. Kiểm định tính ổn định của mô hình thông qua phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) với các trọng số chiến lược nhóm khác nhau.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao hàng chặng cuối và các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ LMD.
  • Phạm vi không gian: Thị trường dịch vụ logistics và giao nhận chặng cuối tại Việt Nam, tập trung đánh giá 5 doanh nghiệp vận chuyển tiêu biểu (GHN, GHTK, VNPost-EMS, J&T Express, Viettel Post).
  • Phạm vi học thuật: Áp dụng lý thuyết tập mờ và phương pháp tối ưu hóa thỏa hiệp đa tiêu chí VIKOR (ViseKriterijumska Optimizacija I Kompromisno Resenje).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Dịch vụ giao hàng chặng cuối (Last-Mile Delivery - LMD): Theo Linder (2011), logistics chặng cuối là quy trình vận hành vận chuyển hàng hóa từ điểm trung chuyển cuối cùng đến địa điểm giao hàng cuối cùng trong chuỗi cung ứng. Gevaers và cộng sự (2014) xác định LMD là bước cuối cùng trong quy trình giao hàng B2C (Business to Customer), diễn ra trong một khu vực được chỉ định từ điểm nhận hàng của nhà cung cấp đến điểm đến cuối cùng của người tiêu dùng (như hộp nhận hàng, bưu cục hoặc nhà riêng), với cự ly thực tế có thể trải dài từ 1 km đến 80–160 km.
  • Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng: Khóa luận kế thừa các lý thuyết nền tảng của Parasuraman và cộng sự (1985), Cronin và Taylor (1992), cùng Zeithaml và Bitner (2010), khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề trực tiếp quyết định sự hài lòng của khách hàng.
  • Lý thuyết tập mờ (Fuzzy Set Theory): Được Zadeh đề xuất năm 1965 và phát triển bởi Bellman & Zadeh (1970). Khóa luận sử dụng số mờ hình thang (Trapezoidal Fuzzy Number - TrFN), biểu diễn dưới dạng bộ 4 giá trị $G = (a, b, c, d)$. Hàm thuộc của số mờ hình thang cho phép xử lý tính mơ hồ, không chính xác trong nhận thức và đánh giá chủ quan của con người.
  • Phương pháp VIKOR: Do Serafim Opricovic phát triển (1979, 1990) dựa trên nguyên lý thỏa hiệp (compromise ranking) cho các bài toán ra quyết định đa tiêu chí (MCDM) có các tiêu chí mâu thuẫn và không cùng đơn vị đo lường.

Tổng quan các nghiên cứu liên quan

Tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu ứng dụng phương pháp MCDM và VIKOR trong logistics và các lĩnh vực liên quan:

  • Bjørgen, Bjerkan & Hjelkrem: Nghiên cứu phân phối LMD bền vững cho ngành thực phẩm điện tử (E-groceries) tại Na Uy.
  • Simić, Lazarević & Dobrodolac: Áp dụng phương pháp Picture fuzzy WASPAS để lựa chọn phương thức LMD tại Belgrade.
  • Nur, Alrahahleh, Babski-Reeves & Marufuzzaman: Sử dụng interval-valued inferential fuzzy TOPSIS để lựa chọn thiết bị bay không người lái (drone) cho giao hàng chặng cuối.
  • Li & Lv: Nghiên cứu lựa chọn mô hình dịch vụ logistics cho LMD dựa trên chi phí và năng lực giao hàng.
  • Simoni, Kutanoglu & Claudel: Tối ưu hóa mô hình giao hàng chặng cuối có sự hỗ trợ của robot.
  • Tadić, Zečević & Krstić: Đề xuất mô hình kết hợp fuzzy DEMATEL, fuzzy ANP và fuzzy VIKOR để lựa chọn khái niệm logistics đô thị tại Belgrade.
  • Các nghiên cứu khác ứng dụng Fuzzy VIKOR: Đánh giá chất lượng dịch vụ bệnh viện tại Đài Loan (Chang, 2014); lựa chọn phương án thiết kế trong quản trị tinh gọn (Jing, Tang & Yan); lựa chọn nhà cung cấp bằng intuitionistic fuzzy VIKOR (Zhao và cộng sự); lựa chọn vật liệu công nghiệp ô tô (Girubha & Vinodh); đánh giá tính dễ bị tổn thương của nguồn nước tại Hàn Quốc (Kim & Chung, 2013); đánh giá rủi ro kiến trúc doanh nghiệp bằng FMEA kết hợp fuzzy VIKOR (Safari, Faraji & Majidian).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Khóa luận áp dụng quy trình 8 bước của phương pháp Fuzzy VIKOR dựa trên số mờ hình thang (TrFN-VIKOR):

  1. Xác định biến ngôn ngữ và hàm thuộc: Thiết lập thang đo ngôn ngữ từ Rất kém (VP) đến Rất tốt (VG) cho trọng số tiêu chí, và từ Rất thấp (VL) đến Rất cao (VH) cho đánh giá phương án.
  2. Tổng hợp ý kiến chuyên gia: Tính toán ma trận quyết định mờ và trọng số mờ tổng hợp từ nhóm chuyên gia.
  3. Chuẩn hóa ma trận quyết định: Loại bỏ sự khác biệt về đơn vị đo lường giữa nhóm tiêu chí hưởng lợi (Benefit - B) và nhóm tiêu chí chi phí (Cost - C).
  4. Giải mờ (Defuzzification): Chuyển đổi các giá trị mờ hình thang thành giá trị rõ (crisp values).
  5. Xác định giá trị tốt nhất ($f_j^$) và xấu nhất ($f_j^-$):* Tìm giá trị cực trị cho từng tiêu chí đánh giá.
  6. Tính toán chỉ số hữu dụng ($S_i$), độ tiếc nuối ($R_i$) và chỉ số VIKOR ($Q_i$): Dựa trên trọng số chiến lược số đông $v$ (mặc định $v = 0{,}5$).
  7. Xếp hạng các phương án: Sắp xếp theo thứ tự tăng dần của các giá trị $S$, $R$ và $Q$.
  8. Xác định giải pháp thỏa hiệp: Kiểm tra hai điều kiện cốt lõi:
    • Điều kiện 1 (Lợi thế chấp nhận được - Acceptable Advantage): $Q(V^{(2)}) - Q(V^{(1)}) \ge 1 / (m - 1)$, với $m$ là số lượng phương án.
    • Điều kiện 2 (Độ ổn định chấp nhận được - Acceptable Stability): Phương án $V^{(1)}$ phải đồng thời đứng đầu bảng xếp hạng theo chỉ số $S$ hoặc/và chỉ số $R$.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ khảo sát chuyên gia thông qua bảng câu hỏi cấu trúc. Hội đồng chuyên gia gồm 6 thành viên ($T_1$ đến $T_6$) có kinh nghiệm thực tế sâu rộng trong lĩnh vực logistics, vận tải và công nghệ thông tin tại Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh bùng nổ thương mại điện tử hậu đại dịch COVID-19. Tác giả xác định rõ sự cần thiết của việc tối ưu hóa dịch vụ LMD đối với hiệu quả kinh doanh và khả năng giữ chân khách hàng của doanh nghiệp. Chương này thiết lập mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (dịch vụ LMD), phạm vi đề tài, phác thảo phương pháp nghiên cứu Fuzzy VIKOR và tóm tắt cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Literature Review

Tác giả hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng liên quan đến giao hàng chặng cuối, khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ theo các mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng. Phần lý thuyết mô hình tập trung vào lý thuyết tập mờ, số mờ hình thang và các phép tính đại số trên TrFN (phép cộng, trừ, nhân, nhân với vô hướng). Đồng thời, tác giả tổng hợp lịch sử phát triển của phương pháp VIKOR từ nghiên cứu gốc của Serafim Opricovic (1979, 1990) và lập bảng phân tích 14 công trình nghiên cứu tiêu biểu ứng dụng các phương pháp MCDM (AHP, TOPSIS, DEMATEL, VIKOR) trong logistics và quản trị vận hành.

Chương 3: Methodology

Chương 3 xây dựng khung nghiên cứu chi tiết và quy trình thực hiện. Tác giả xác lập danh mục 12 tiêu chí đánh giá dịch vụ LMD dựa trên tổng quan tài liệu, chia thành hai nhóm: tiêu chí chi phí (C) và tiêu chí hưởng lợi (B).

Mã tiêu chí Nhóm tiêu chí / Tiêu chí phụ Loại tiêu chí Mô tả tiêu chí Nguồn tham khảo
E1 Safety (An toàn) Benefit (B) Giao hàng không tiếp xúc, an toàn sức khỏe Wang, Dang & Hsu (2021)
E2 Information security (Bảo mật thông tin) Benefit (B) Bảo vệ dữ liệu và thông tin giao hàng Dang & Hsu (2021)
E3 Affordable price (Giá cả hợp lý) Cost (C) Chi phí hợp lý so với mức độ dịch vụ Paul và cs (2009); Yeoh & Chan (2011)
E4 Saving (Tiết kiệm chi phí) Cost (C) Rẻ hơn so với các dịch vụ giao hàng khác Paul và cs (2009)
E5 Sale Promotion (Khuyến mãi) Cost (C) Miễn phí hoặc giảm giá cước vận chuyển Stank, Goldsby & Vickery
E6 Timely pickup (Lấy hàng kịp thời) Benefit (B) Giao/nhận hàng đúng giờ theo yêu cầu Choi & Zhang (2009)
E7 Precise delivery (Giao hàng chính xác) Benefit (B) Giao chính xác đến địa chỉ nhận hàng Park, Choi & Zhang (2009)
E8 Tracing (Theo dõi đơn hàng) Benefit (B) Tra cứu và theo dõi đơn hàng qua web/điện thoại dễ dàng Park, Choi & Zhang (2009)
E9 Diversity of payment (Đa dạng thanh toán) Benefit (B) Đa dạng các hình thức thanh toán cước phí Zulkarnain và cộng sự
E10 Booking (Đặt dịch vụ thuận tiện) Benefit (B) Đặt đơn hàng đơn giản qua điện thoại và ứng dụng Choi & Zhang (2009)
E11 Web Design (Thiết kế giao diện web) Benefit (B) Giao diện hiện đại, thẩm mỹ, thân thiện người dùng Wang (2020)
E12 Order management app (Ứng dụng quản lý đơn) Benefit (B) Ứng dụng hỗ trợ kiểm soát và giám sát việc giao hàng Wang (2020)

Danh sách 5 đơn vị cung cấp dịch vụ LMD được lựa chọn làm phương án đánh giá:

  • V1 - Giao Hàng Nhanh (GHN): Thành lập năm 2012, chuyên về dịch vụ thu hộ COD với mạng lưới phủ sóng 63 tỉnh thành.
  • V2 - Giao Hàng Tiết Kiệm (GHTK): Thành lập năm 2013, tập trung phục vụ các doanh nghiệp kinh doanh trực tuyến vừa và nhỏ (SME), mạng lưới hơn 500 chi nhánh trên 63 tỉnh thành.
  • V3 - VNPost-EMS: Thành lập năm 2007, đơn vị bưu chính chuyển phát với hơn 15 năm kinh nghiệm hoạt động tại Việt Nam.
  • V4 - J&T Express: Thành lập năm 2015, định hướng ứng dụng công nghệ thông tin theo xu hướng thương mại điện tử, mạng lưới phủ rộng đô thị và nông thôn.
  • V5 - Viettel Post: Trực thuộc Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel), doanh nghiệp chuyển phát hàng đầu với mạng lưới bưu cục phủ khắp 63 tỉnh thành.

Chương này cũng thiết lập cấu trúc phân cấp ra quyết định, xác định thang đo biến ngôn ngữ tương ứng với các số mờ hình thang và chi tiết hóa toàn bộ các công thức toán học từ bước chuẩn hóa, giải mờ đến tính toán các chỉ số $S_i, R_i, Q_i$.

Chương 4: Results

Chương 4 thể hiện toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và các bước tính toán theo mô hình Fuzzy VIKOR.

Thông tin nhóm chuyên gia tham gia nghiên cứu

Mã chuyên gia Giới tính Kinh nghiệm Vị trí công tác và chuyên môn đảm nhiệm
T1 Nam 10 năm CEO: Quản lý và điều hành kho vận, vận tải hàng hóa, thiết lập chỉ số KPI hoạt động và triển khai kế hoạch kinh doanh.
T2 Nữ 8 năm Sales Logistics: Chuyên môn về biểu giá cước, mô hình kinh doanh và dịch vụ khách hàng LMD tại Việt Nam.
T3 Nam 12 năm Manager for express service: Quản lý thủ tục thông quan, hoạch định dịch vụ và điều hành kế hoạch giao nhận.
T4 Nam 7 năm Operations Manager: Xây dựng chỉ số chất lượng vận hành, giám sát dòng đơn hàng và kết nối vận tải.
T5 Nữ 3 năm Sale Executive: Quản lý và tối ưu hóa danh mục khách hàng, phát triển dịch vụ LMD.
T6 Nam 5 năm App Developer: Phát triển ứng dụng giao hàng, dự án chuyển đổi số, thiết kế giao diện dựa trên hành vi người dùng.

Quá trình tính toán và xếp hạng

  1. Thu thập đánh giá ngôn ngữ: 6 chuyên gia đánh giá trọng số của 12 tiêu chí (Bảng 4.2) và đánh giá năng lực của 5 phương án theo từng tiêu chí (Bảng 4.3).
  2. Tổng hợp ma trận mờ và chuẩn hóa: Dữ liệu ngôn ngữ được chuyển thành TrFN, tổng hợp theo công thức (1) và (2), sau đó chuẩn hóa theo công thức (4)–(7) phân biệt tiêu chí B và C.
  3. Giải mờ và xác định giá trị cực trị: Xác định giá trị rõ (crisp values), từ đó trích xuất giá trị tốt nhất ($f_j^*$) và xấu nhất ($f_j^-$) cho 12 tiêu chí (Bảng 4.7).
  4. Tính toán chỉ số và xếp hạng: Các giá trị Utility ($S_i$), Regret ($R_i$) và VIKOR ($Q_i$) được tính toán với $v = 0{,}5$.
Phương án LMD Tên doanh nghiệp Chỉ số Utility ($S_i$) Chỉ số Regret ($R_i$) Chỉ số VIKOR ($Q_i$) Xếp hạng theo $Q$
V1 Giao Hàng Nhanh (GHN) Giá trị cao nhất Giá trị cao nhất 1,000 5
V2 Giao Hàng Tiết Kiệm (GHTK) — — Thứ 4 4
V3 VNPost-EMS — — Thứ 2 2
V4 J&T Express — — Thứ 3 3
V5 Viettel Post Giá trị thấp nhất Giá trị thấp nhất 0,000 1

Thứ tự xếp hạng các phương án:

  • Theo chỉ số hữu dụng ($S$): $V_5 < V_3 < V_4 < V_2 < V_1$ (Thứ tự tốt nhất: $V_5 \rightarrow V_3 \rightarrow V_4 \rightarrow V_2 \rightarrow V_1$).
  • Theo chỉ số tiếc nuối ($R$): $V_5 < V_4 < V_3 < V_2 < V_1$ (Thứ tự tốt nhất: $V_5 \rightarrow V_4 \rightarrow V_3 \rightarrow V_2 \rightarrow V_1$).
  • Theo chỉ số thỏa hiệp ($Q$): $V_5 < V_3 < V_4 < V_2 < V_1$ (Thứ tự tốt nhất: $V_5 \rightarrow V_3 \rightarrow V_4 \rightarrow V_2 \rightarrow V_1$).

Kiểm định nghiệm thỏa hiệp

  • Điều kiện 1 (Acceptable advantage): Khóa luận xác định ngưỡng chấp nhận $1 / (m - 1) = 1 / (5 - 1) = 0{,}25$. Hiệu số $Q(V^{(2)}) - Q(V^{(1)}) \ge 0{,}25$, thỏa mãn điều kiện C1.
  • Điều kiện 2 (Acceptable stability): Phương án $V_5$ đồng thời đạt thứ hạng tốt nhất ở cả hai chỉ số $S$ và $R$, thỏa mãn điều kiện C2.
  • Kết luận: $V_5$ (Viettel Post) được chọn là giải pháp thỏa hiệp tối ưu duy nhất.

Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis)

Tác giả tiến hành thử nghiệm thay đổi tham số $v$ (trọng số của chiến lược nhóm đa số) từ $0{,}0$ đến $1{,}0$ với bước nhảy $0{,}1$ qua 10–11 lần thử nghiệm. Kết quả cho thấy thứ tự xếp hạng tương đối giữa các phương án không bị thay đổi, khẳng định mô hình có độ ổn định và độ tin cậy cao trước các biến động về xu hướng ra quyết định của nhà quản trị.

Chương 5: Conclusion

Chương kết luận tóm lược các kết quả đạt được của đề tài, khẳng định tính khả thi của mô hình TrFN-VIKOR trong việc giải quyết bài toán lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ giao hàng chặng cuối trong điều kiện thông tin không chắc chắn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập được bộ tiêu chí định lượng và định tính gồm 12 tiêu chí chuyên biệt để đánh giá dịch vụ LMD tại Việt Nam.
  • Kết quả tính toán chỉ số VIKOR ($Q$) khẳng định Viettel Post ($V_5$) là đơn vị có hiệu quả tổng hợp tốt nhất ($Q = 0{,}000$), tiếp theo lần lượt là VNPost-EMS ($V_3$), J&T Express ($V_4$), Giao Hàng Tiết Kiệm ($V_2$) và cuối cùng là Giao Hàng Nhanh ($V_1$) với $Q = 1{,}000$.
  • Cả hai điều kiện quyết định của phương pháp VIKOR (Lợi thế chấp nhận được với ngưỡng $0{,}25$ và Độ ổn định trong việc ra quyết định) đều được thỏa mãn đồng thời cho phương án $V_5$.
  • Phân tích độ nhạy chứng minh tính bền vững của kết quả: khi thay đổi trọng số chiến lược số đông $v$ qua toàn bộ khoảng $[0, 1]$, vị trí xếp hạng của các doanh nghiệp được duy trì nhất quán.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Các doanh nghiệp LMD cần hiểu rõ điểm mạnh và điểm hạn chế trong mô hình hoạt động của mình thông qua hệ thống tiêu chí đánh giá; từ đó xây dựng định hướng phát triển phù hợp.
  • Nâng cao năng lực quản lý đơn hàng bằng công nghệ, cải thiện giao diện và tính năng trên ứng dụng di động/website để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.
  • Cân đối giữa bài toán chi phí (giá cước, chương trình khuyến mãi) và chất lượng dịch vụ (độ chính xác giao hàng, thời gian lấy hàng kịp thời, tính an toàn thông tin) nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh.

Đóng góp học thuật và thực tiễn tự nêu

  • Về mặt lý thuyết: Khóa luận đóng góp một khung nghiên cứu kết hợp giữa số mờ hình thang (TrFN) và kỹ thuật VIKOR trong một bài toán thực tiễn cụ thể tại thị trường mới nổi (Việt Nam), làm phong phú thêm các ứng dụng của lý thuyết ra quyết định đa tiêu chí mờ (FMCDM).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp một công cụ hỗ trợ ra quyết định khoa học, có cấu trúc cho các nhà quản lý doanh nghiệp thương mại điện tử và logistics trong việc lựa chọn đối tác vận chuyển phù hợp nhất với nhu cầu kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các nội dung được tác giả trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Tác giả tự nhận định nghiên cứu còn những hạn chế nhất định do giới hạn về thời gian thực hiện và kinh nghiệm thực tế.
  • Quy mô mẫu khảo sát: Hội đồng chuyên gia tham gia đánh giá gồm 6 chuyên gia; phạm vi đánh giá tập trung vào 5 doanh nghiệp vận chuyển tiêu biểu trên thị trường Việt Nam.
  • Tính chủ quan của đánh giá: Dữ liệu đầu vào phụ thuộc vào nhận định ngôn ngữ chủ quan của các chuyên gia được khảo sát, mặc dù đã được xử lý qua hàm thuộc mờ hình thang.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu có thể mở rộng quy mô chuyên gia, tích hợp thêm các phương pháp MCDM khác (như AHP, TOPSIS, DEMATEL) để so sánh đối chuẩn trọng số tiêu chí, hoặc mở rộng đánh giá thêm các doanh nghiệp vận chuyển công nghệ mới nổi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng và mục đích học thuật sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản lý Công nghiệp, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về cách cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp theo định hướng nghiên cứu định lượng ra quyết định vận hành.
  • Người nghiên cứu về phương pháp MCDM / FMCDM: Tài liệu cung cấp trọn vẹn quy trình toán học của phương pháp VIKOR kết hợp số mờ hình thang (TrFN), từ việc xây dựng thang đo ngôn ngữ, lập ma trận quyết định, công thức chuẩn hóa phân biệt tiêu chí B/C, công thức giải mờ, đến các bước kiểm định hai điều kiện thỏa hiệp $C_1, C_2$ và kiểm tra độ nhạy của tham số $v$.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp thương mại điện tử và logistics: Bảng tiêu chí 12 yếu tố cùng mô tả chi tiết tại Chương 3 là cơ sở tham chiếu thực tế để thiết kế khung đánh giá nhà cung cấp dịch vụ giao nhận chặng cuối.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng biến ngôn ngữ và loại số mờ nào để lượng hóa ý kiến chuyên gia?

Tác giả sử dụng số mờ hình thang (Trapezoidal Fuzzy Number - TrFN), ký hiệu dạng bộ bốn $(a, b, c, d)$. Biến ngôn ngữ đánh giá trọng số tiêu chí gồm 7 mức: Very Poor (VP), Poor (P), Medium Poor (MP), Fair (F), Medium Good (MG), Good (G), Very Good (VG). Biến ngôn ngữ đánh giá phương án gồm 7 mức: Very Low (VL), Low (L), Medium Low (ML), Medium (M), Medium High (MH), High (H), Very High (VH).

2. Danh sách 5 doanh nghiệp dịch vụ giao hàng chặng cuối được khảo sát trong nghiên cứu là những đơn vị nào?

Năm doanh nghiệp được lựa chọn khảo sát ký hiệu từ $V_1$ đến $V_5$, bao gồm: Giao Hàng Nhanh - GHN ($V_1$), Giao Hàng Tiết Kiệm - GHTK ($V_2$), VNPost-EMS ($V_3$), J&T Express ($V_4$) và Viettel Post ($V_5$).

3. Hội đồng chuyên gia tham gia cung cấp dữ liệu đánh giá gồm những ai?

Nhóm khảo sát gồm 6 chuyên gia ($T_1$ đến $T_6$) với cơ cấu:

  • $T_1$: Giám đốc điều hành (CEO), 10 năm kinh nghiệm vận tải, kho vận và giao nhận nhanh.
  • $T_2$: Chuyên viên Sales Logistics, 8 năm kinh nghiệm về giá cước và mô hình LMD tại Việt Nam.
  • $T_3$: Quản lý dịch vụ chuyển phát nhanh, 12 năm kinh nghiệm thủ tục hải quan và điều phối giao nhận.
  • $T_4$: Quản lý vận hành (Operations Manager), 7 năm kinh nghiệm kiểm soát chất lượng vận hành và dòng đơn hàng.
  • $T_5$: Chuyên viên kinh doanh (Sale Executive), 3 năm kinh nghiệm phát triển khách hàng LMD.
  • $T_6$: Lập trình viên ứng dụng (App Developer), 5 năm kinh nghiệm phát triển ứng dụng giao nhận và chuyển đổi số.

4. Kết quả xếp hạng cuối cùng theo chỉ số VIKOR ($Q$) và phương án tối ưu được chọn là gì?

Thứ tự xếp hạng theo giá trị $Q$ tăng dần (giá trị càng nhỏ thứ hạng càng cao) là: $V_5$ (Viettel Post, $Q = 0{,}000$) > $V_3$ (VNPost-EMS) > $V_4$ (J&T Express) > $V_2$ (GHTK) > $V_1$ (GHN, $Q = 1{,}000$). Viettel Post ($V_5$) là giải pháp thỏa hiệp tối ưu duy nhất do thỏa mãn cả hai điều kiện: Lợi thế chấp nhận được ($Q(V_3) - Q(V_5) \ge 0{,}25$) và Độ ổn định quyết định (đứng đầu ở cả hai chỉ số $S$ và $R$).

5. Thử nghiệm phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) được tiến hành như thế nào và cho ra kết quả gì?

Tác giả thay đổi giá trị tham số chiến lược nhóm $v$ từ $0{,}0$ đến $1{,}0$ với bước tăng $0{,}1$. Kết quả qua các lần thử nghiệm cho thấy thứ tự xếp hạng của 5 phương án giữ nguyên tính nhất quán, chứng minh mô hình ra quyết định TrFN-VIKOR đạt độ ổn định cao và không bị chi phối bởi sự thiên lệch chủ quan của người ra quyết định.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Khánh Băng đã xây dựng thành công khung đánh giá đa tiêu chí dựa trên số mờ hình thang kết hợp phương pháp VIKOR (TrFN-VIKOR) để giải quyết bài toán lựa chọn dịch vụ giao hàng chặng cuối tại Việt Nam. Thông qua dữ liệu đánh giá từ 6 chuyên gia thực tế trên 12 tiêu chí chi phí và hưởng lợi, nghiên cứu xác định Viettel Post là phương án tối ưu thỏa mãn trọn vẹn cả hai điều kiện thỏa hiệp. Kết quả phân tích độ nhạy khẳng định tính ổn định của mô hình, mang lại giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho công tác quản trị logistics và chuỗi cung ứng.