Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển chăn nuôi tại Việt Nam, nâng cao năng suất và chất lượng thịt thông qua việc tăng tỷ lệ máu ngoại cho đàn lợn là một định hướng trọng tâm. Việc nhập nội các giống lợn ngoại cao sản như Yorkshire, Landrace, Duroc, Pietrain và ứng dụng công thức lai kinh tế hai máu nhằm khai thác ưu thế lai về khả năng sinh sản và sinh trưởng đã được chứng minh hiệu quả trong thực tiễn chăn nuôi công nghiệp. Tổ hợp lai nái $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) là một trong những công thức lai phổ biến, phát huy được các đặc tính tốt của cả hai dòng giống thuần như tính mắn đẻ, khả năng tiết sữa, nuôi con khéo và thích nghi tốt với điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi khép kín.
Tại trang trại chăn nuôi thuộc Công ty Mavin Farm (xã Triêu Dương, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa), đàn lợn nái $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) đã được đưa vào khai thác sản xuất làm nái nền phối với đực ngoại Duroc để sản xuất con thương phẩm. Tuy nhiên, tại cơ sở này chưa có các khảo sát mang tính hệ thống nhằm đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản thực tế qua từng lứa đẻ. Do đó, khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) tại Công ty Mavin Farm – xã Triêu Dương, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa" được tác giả Đinh Văn Sơn thực hiện nhằm xác định các thông số khoa học cụ thể.
Mục tiêu và yêu cầu của đề tài:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại cơ sở thực tập.
- Yêu cầu cần đạt: Xác định đầy đủ các chỉ tiêu sinh lý sinh dục (tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian động dục trở lại sau cai sữa, khoảng cách lứa đẻ) và các chỉ tiêu năng suất sinh sản về số lượng, khối lượng qua 3 lứa đẻ liên tiếp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 30 lợn nái sinh sản $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) và đàn con sinh ra từ các lứa đẻ (được thụ tinh nhân tạo bằng tinh lợn đực giống Duroc).
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp thuộc Công ty Mavin Farm, xã Triêu Dương, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 17/12/2018 đến ngày 07/04/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Khóa luận xây dựng trên các nguyên lý sinh lý học và di truyền học động vật chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y:
- Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Cơ chế thành thục tính (thường từ 6–8 tháng tuổi), chu kỳ động dục của lợn nái ngoại (trung bình 21 ngày, dao động 18–22 ngày, không phụ thuộc mùa vụ) gồm 4 giai đoạn sinh lý: trước động dục (Preoestrus, 1–2 ngày), động dục (Oestrus, 2–3 ngày, rụng trứng sau 24–30 giờ bắt đầu động dục), sau động dục (Metoestrus, 2 ngày) và giai đoạn nghỉ ngơi (10–12 ngày).
- Sinh lý phát triển phôi thai và lợn con: Quá trình mang thai 114 ngày trải qua 3 giai đoạn (thời kỳ phôi thai 1–22 ngày, thời kỳ tiền thai 23–39 ngày, thời kỳ bào thai 40–114 ngày); đặc điểm điều tiết nhiệt kém và miễn dịch thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào sữa đầu chứa globulin của lợn con bú mẹ.
- Cơ sở di truyền tính trạng số lượng: Khả năng sinh sản của lợn nái là tính trạng số lượng chịu sự chi phối của nhiều gen cộng gộp, tương tác alen và môi trường theo mô hình kiểu hình $P = G + E = A + D + I + E_g + E_s$. Hệ số di truyền ($h^2$) của các chỉ tiêu sinh sản ở mức thấp đến trung bình: tuổi động dục lần đầu ($h^2 = 0,30$), tuổi đẻ lứa đầu ($h^2 = 0,27$), số con sinh ra/ổ ($h^2 = 0,13$), số con còn sống/ổ ($h^2 = 0,09 - 0,12$), số con cai sữa/ổ ($h^2 = 0,05 - 0,07$), khoảng cách lứa đẻ ($h^2 = 0,08$).
- Đặc điểm giống và tổ hợp lai: Đặc điểm giống Landrace (Đan Mạch, tai rủ, thân dài, tỷ lệ nạc 55–56%), giống Yorkshire (Anh, tai dựng, thân trường, mắn đẻ) và tổ hợp lai $F_1$ theo Quyết định số 185/QĐ-CN-GSN ngày 30/10/2008 của Cục Chăn nuôi.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp phương pháp điều tra lý lịch (hồi cứu thông tin từ sổ sách theo dõi đàn, thẻ nái cá thể, phỏng vấn kỹ thuật viên trang trại) và phương pháp theo dõi thực nghiệm trực tiếp trên 30 nái $F_1$ nuôi trong điều kiện đồng đều về tiểu khí hậu chuồng kín, dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp và quy trình thú y.
- Phương pháp xác định chỉ tiêu:
- Tuổi phối giống lần đầu (ngày): Ngày phối giống lần đầu $-$ Ngày sinh của lợn nái.
- Tuổi đẻ lứa đầu (ngày): Ngày đẻ lứa đầu $-$ Ngày sinh của lợn nái.
- Thời gian mang thai (ngày): Ngày đẻ $-$ Ngày phối giống đậu thai.
- Thời gian động dục trở lại (ngày): Ngày phối giống lại $-$ Ngày cai sữa lứa trước.
- Khoảng cách lứa đẻ (ngày): Khoảng thời gian từ lần đẻ trước đến lần đẻ kế tiếp.
- Số con sơ sinh, số con sống sau 24h, số con để nuôi (loại bỏ lợn con dưới 0,7 kg, dị tật, ốm yếu), số con cai sữa/ổ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel, xác định các tham số giá trị trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($SE$), giá trị nhỏ nhất ($Min$), giá trị lớn nhất ($Max$), hệ số biến động ($CV%$) và kiểm định mức độ sai khác ($P$).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc đánh giá khả năng sinh sản của tổ hợp lai nái $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp thâm canh tại Thanh Hóa; nêu rõ mục tiêu, yêu cầu cần đạt cùng ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn trong công tác chọn lọc, phối giống và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi lợn nái sinh sản.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa các tài liệu khoa học về đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái, sinh lý bào thai, sinh lý lợn con theo mẹ và cơ sở di truyền các tính trạng năng suất sinh sản. Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sức sản xuất của lợn nái bao gồm di truyền giống, mức dinh dưỡng (protein, năng lượng, khoáng đa lượng Ca/P, các vitamin A, D, E), vi khí hậu chuồng trại và kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo.
Tổng quan cũng trình bày tình hình nghiên cứu về giống Yorkshire, Landrace và nái lai $F_1$ trong nước (Phạm Hữu Doanh, Đinh Văn Chỉnh, Phùng Thị Vân, Đặng Vũ Bình, Lê Đình Phùng, Nguyễn Thị Viễn...) và quốc tế (White, Halley, John Millanrd...). Đồng thời, phần này mô tả thực trạng cơ sở nghiên cứu: Công ty Mavin Farm Triêu Dương có quy mô khoảng 5.200 con (gồm 1.150 nái sinh sản, 50 nái hậu bị, 30 đực giống Duroc), áp dụng chuồng trại khép kín, chuồng đẻ sàn 3 ngăn có lồng úm sưởi điện 75W, sử dụng thức ăn công nghiệp Mavin Austfeed (SK100, SK200, 8961, 8962) và lịch tiêm phòng vắc-xin nghiêm ngặt (Dịch tả, Lở mồm long móng, Tai xanh PRRS, Giả dại, Khô thai Parvosua, Circo, Cầu trùng).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng khảo sát là 30 cá thể lợn nái $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) qua 3 lứa đẻ liên tiếp tại trại Mavin Farm Triêu Dương từ tháng 12/2018 đến tháng 04/2019. Trình bày chi tiết phương pháp bố trí chuồng nuôi cá thể, kỹ thuật phối giống bằng tinh đực Duroc, công thức tính toán các chỉ tiêu sinh lý sinh sản, năng suất số lượng lợn con, cùng phương pháp phân tích phương sai và xử lý số liệu thống kê sinh học.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Trình bày, phân tích và so sánh các thông số thực nghiệm thu được trên đàn nái qua 3 lứa đẻ:
- Đặc điểm sinh lý sinh sản: Tuổi phối giống lần đầu trung bình đạt $229,13 \pm 0,72$ ngày ($221 - 237$ ngày); tuổi đẻ lứa đầu đạt $343,17 \pm 0,77$ ngày ($335 - 355$ ngày). Thời gian mang thai trung bình của lứa 1, lứa 2, lứa 3 lần lượt là $114,03 \pm 0,39$ ngày, $113,20 \pm 0,29$ ngày và $113,17 \pm 0,24$ ngày. Thời gian động dục trở lại sau cai sữa giảm dần qua các lứa: lứa 1 đạt $6,67 \pm 0,30$ ngày, lứa 2 đạt $6,13 \pm 0,20$ ngày, lứa 3 đạt $5,86 \pm 0,16$ ngày ($P = 0,03$). Khoảng cách lứa đẻ qua 3 lứa lần lượt là $148,70 \pm 0,52$ ngày, $147,30 \pm 0,37$ ngày và $147,03 \pm 0,29$ ngày ($P = 0,01$), tương ứng với hệ số quay vòng đạt 2,42 lứa/nái/năm.
- Năng suất sinh sản về số lượng: Năng suất số con tăng rõ rệt từ lứa 1 đến lứa 3. Số con sơ sinh/ổ ở lứa 1 là $10,00 \pm 0,23$ con, lứa 2 là $11,93 \pm 0,20$ con, lứa 3 là $12,14 \pm 0,16$ con ($P < 0,001$). Số con sống sau 24 giờ/ổ ở lứa 1 đạt $9,93 \pm 0,22$ con, lứa 2 đạt $11,31 \pm 0,15$ con, lứa 3 đạt $11,66 \pm 0,12$ con ($P < 0,001$). Số con để nuôi/ổ lần lượt đạt $9,83 \pm 0,22$ con (lứa 1), $11,82 \pm 0,18$ con (lứa 2) và $11,76 \pm 0,12$ con (lứa 3). Số con cai sữa/ổ tương ứng qua 3 lứa là $9,60 \pm 0,19$ con, $11,17 \pm 0,17$ con và $11,55 \pm 0,15$ con ($P < 0,001$).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về khả năng sinh sản của đàn nái $F_1$ tại cơ sở nghiên cứu: đàn nái thể hiện khả năng sinh lý tốt, thời gian thành thục sớm, các chỉ tiêu số con đẻ ra, sống sau 24h và cai sữa/ổ đạt mức cao, tăng dần theo thứ tự lứa đẻ. Đề xuất tiếp tục duy trì quy trình kỹ thuật chăm sóc, khẩu phần dinh dưỡng và phòng dịch nghiêm ngặt để tối ưu hóa năng suất sinh sản của giống nái này.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Các chỉ tiêu sinh lý và năng suất sinh sản về số lượng của đàn lợn nái $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) nuôi tại Công ty Mavin Farm qua 3 lứa đẻ được tổng hợp trong bảng sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lứa 1 ($\bar{X} \pm SE$) |
Lứa 2 ($\bar{X} \pm SE$) |
Lứa 3 ($\bar{X} \pm SE$) |
Mức ý nghĩa ($P$) |
| Tuổi phối giống lần đầu (ngày) |
$229,13 \pm 0,72$ |
— |
— |
— |
| Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) |
$343,17 \pm 0,77$ |
— |
— |
— |
| Thời gian mang thai (ngày) |
$114,03 \pm 0,39$ |
$113,20 \pm 0,29$ |
$113,17 \pm 0,24$ |
$P = 0,09$ |
| Thời gian động dục lại sau cai sữa (ngày) |
$6,67 \pm 0,30$ |
$6,13 \pm 0,20$ |
$5,86 \pm 0,16$ |
$P = 0,03$ |
| Khoảng cách lứa đẻ (ngày) |
$148,70 \pm 0,52$ |
$147,30 \pm 0,37$ |
$147,03 \pm 0,29$ |
$P = 0,01$ |
| Số con sơ sinh/ổ (con) |
$10,00 \pm 0,23$ |
$11,93 \pm 0,20$ |
$12,14 \pm 0,16$ |
$P < 0,001$ |
| Số con sống sau 24 giờ/ổ (con) |
$9,93 \pm 0,22$ |
$11,31 \pm 0,15$ |
$11,66 \pm 0,12$ |
$P < 0,001$ |
| Số con để nuôi/ổ (con) |
$9,83 \pm 0,22$ |
$11,82 \pm 0,18$ |
$11,76 \pm 0,12$ |
$P < 0,001$ |
| Số con cai sữa/ổ (con) |
$9,60 \pm 0,19$ |
$11,17 \pm 0,17$ |
$11,55 \pm 0,15$ |
$P < 0,001$ |
Đóng góp và so sánh với các nghiên cứu trước
- Về tuổi phối giống và đẻ lứa đầu: Tuổi phối giống lần đầu ($229,13$ ngày) và tuổi đẻ lứa đầu ($343,17$ ngày) của nái $F_1$ tại Mavin Farm sớm hơn so với kết quả của Nguyễn Quang Phát (2009) trên lợn $F_1$ tại Bắc Giang ($260,01$ ngày phối giống, $374,02$ ngày đẻ lứa đầu), sớm hơn nghiên cứu của Lê Đình Phùng và cs (2009) tại Thừa Thiên Huế ($383,7$ ngày đẻ lứa đầu) và đàn nái thuần Yorkshire ($367,1$ ngày), Landrace ($369,3$ ngày) theo công bố của Đinh Văn Chỉnh (2001).
- Về năng suất số con/lứa: Số con sơ sinh/ổ ở lứa 3 ($12,14$ con) và số con để nuôi ($11,76$ con) cao hơn kết quả nghiên cứu của Nguyễn Quang Phát (2009) từ 0,2 đến 1,03 con/lứa; cao hơn công bố của Lê Thị Mến và cs (2015) từ 0,2 đến 0,4 con/lứa; và cao hơn nghiên cứu của Lê Đình Phùng và cs (2009) với số con đẻ ra/lứa là $10,41$ con và số con để nuôi là $9,84$ con.
- Hệ số lứa đẻ: Khoảng cách lứa đẻ trung bình $147 - 148$ ngày đạt hệ số quay vòng 2,42 lứa/nái/năm, tương đương với kết quả của Lê Đình Phùng và cs (2009) là 2,41 lứa/năm, rút ngắn hơn so với đàn nái Landrace ($170,20$ ngày) và Yorkshire ($165,80$ ngày) theo Nguyễn Quế Côi và cs (2003).
Hạn chế và phạm vi nghiên cứu
- Phạm vi khảo sát cá thể: Khóa luận thực hiện theo dõi trên tập mẫu gồm 30 lợn nái $F_1$ và đàn con trực tiếp tại một cơ sở chăn nuôi công nghiệp (Công ty Mavin Farm, xã Triêu Dương, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa).
- Giới hạn thời gian và lứa đẻ: Dữ liệu thực nghiệm tập trung thu thập từ ngày 17/12/2018 đến ngày 07/04/2019, chỉ theo dõi chi tiết từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa đẻ thứ 3, chưa khảo sát các lứa đẻ từ lứa thứ 4 trở đi để đánh giá toàn diện chu kỳ khai thác kinh tế của một đời nái.
- Điều kiện chăn nuôi đặc thù: Kết quả phản ánh năng suất trong điều kiện chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu, sử dụng thức ăn công nghiệp chuyên biệt của hãng Mavin Austfeed và thụ tinh nhân tạo với đực Duroc; do đó mức độ biến động có thể khác nếu áp dụng ở các mô hình chăn nuôi chuồng hở hoặc điều kiện dinh dưỡng khác.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y; các kỹ sư quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp thâm canh.
- Nội dung tham khảo hữu ích:
- Cung cấp bộ số liệu thực chứng về các chỉ tiêu sinh sản của tổ hợp lai nái $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) làm cơ sở đối chuẩn trong công tác giống.
- Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật chăn nuôi nái công nghiệp, bao gồm cơ cấu thức ăn Mavin Austfeed theo từng giai đoạn sinh lý và lịch phòng bệnh bằng vắc-xin chi tiết cho đàn lợn con, lợn hậu bị và lợn nái sinh sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Tuổi phối giống lần đầu và tuổi đẻ lứa đầu của đàn lợn nái F1 tại trại Mavin Farm là bao nhiêu ngày?
Theo số liệu theo dõi trên 30 nái $F_1$, tuổi phối giống lần đầu trung bình là $229,13 \pm 0,72$ ngày (dao động từ 221 đến 237 ngày) và tuổi đẻ lứa đầu trung bình là $343,17 \pm 0,77$ ngày (dao động từ 335 đến 355 ngày).
2. Quy mô và cơ cấu đàn giống tại trại lợn Mavin Farm Triêu Dương ở thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Trang trại có tổng quy mô đàn khoảng 5.200 con, trong đó cơ cấu giống sinh sản gồm 1.150 lợn nái sinh sản, 50 lợn nái hậu bị và 30 lợn đực giống Duroc phục vụ khai thác tinh nhân tạo.
3. Năng suất số con đẻ ra/ổ và số con cai sữa/ổ biến đổi như thế nào từ lứa 1 đến lứa 3?
Năng suất sinh sản của lợn nái tăng đều theo thứ tự lứa đẻ:
- Số con đẻ ra/ổ: Lứa 1 đạt $10,00 \pm 0,23$ con; Lứa 2 đạt $11,93 \pm 0,20$ con; Lứa 3 đạt $12,14 \pm 0,16$ con ($P < 0,001$).
- Số con cai sữa/ổ: Lứa 1 đạt $9,60 \pm 0,19$ con; Lứa 2 đạt $11,17 \pm 0,17$ con; Lứa 3 đạt $11,55 \pm 0,15$ con ($P < 0,001$).
4. Đàn nái F1 trong nghiên cứu được phối với giống đực nào và nhằm mục đích gì?
Toàn bộ đàn nái $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) được phối giống bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo với tinh của lợn đực giống Duroc thuần nhằm tạo ra tổ hợp lợn lai thương phẩm ba máu (Duroc $\times$ Yorkshire $\times$ Landrace) phục vụ nuôi thịt hướng nạc.
5. Trang trại áp dụng lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái mang thai như thế nào?
Theo quy trình của trang trại, lợn nái sinh sản được tiêm phòng định kỳ: vắc-xin Dịch tả (Coglapest) ở tuần chửa thứ 10, vắc-xin Lở mồm long móng (Aftopor) ở tuần chửa thứ 12 và vắc-xin Tai xanh (Ingelvac PRRS MLV) ở tuần chửa thứ 14.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Văn Sơn đã đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của 30 lợn nái lai $F_1$ (♂Yorkshire $\times$ ♀Landrace) qua 3 lứa đẻ tại Công ty Mavin Farm (Tĩnh Gia, Thanh Hóa). Kết quả thực nghiệm khẳng định nái $F_1$ có tuổi thành thục và tuổi phối giống lần đầu sớm ($229,13$ ngày), thời gian động dục lại sau cai sữa ngắn ($5,86 - 6,67$ ngày), khoảng cách lứa đẻ ngắn ($147 - 148$ ngày, đạt 2,42 lứa/năm) và số con cai sữa/ổ cao ($9,60 - 11,55$ con). Công trình cung cấp hệ thống số liệu khoa học xác thực, minh chứng cho hiệu quả khai thác tổ hợp lai $F_1$ làm nái nền trong mô hình chăn nuôi lợn công nghiệp thâm canh khép kín.