Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ từ phương thức chăn thả truyền thống quy mô nhỏ lẻ sang hướng sản xuất hàng hóa tập trung, an toàn sinh học. Theo thống kê của Hiệp hội Chăn nuôi Gia cầm Việt Nam, tổng đàn gia cầm cả nước đạt trên 325 triệu con với sản lượng thịt xấp xỉ 708 nghìn tấn (tăng trưởng 15%) và sản lượng trứng đạt 6,43 tỷ quả (tăng 8%). Cùng với sự gia tăng thu nhập và nhận thức tiêu dùng, thị trường nội địa đòi hỏi các giống gà thương phẩm không chỉ có tốc độ tăng trọng cao mà phải đảm bảo chất lượng thịt săn chắc, thơm ngon, thích nghi tối ưu với khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm và an toàn dịch tễ.

Các giống gà bản địa (như gà Ri, gà Mía) dù có chất lượng thịt tốt nhưng tốc độ sinh trưởng chậm và sản lượng trứng thấp (chỉ đạt 90 – 120 trứng/mái/năm), trong khi các giống gà công nghiệp lông trắng cao sản lại kém thích nghi với điều kiện bán thâm canh và chất lượng thịt không phù hợp thị hiếu tiêu dùng Việt. Do đó, việc nhập nội, thuần hóa và đánh giá khả năng thích nghi của giống gà lông màu cao sản Sasso (nguồn gốc từ Cộng hòa Pháp) là bước đi chiến lược nhằm giải quyết bài toán năng suất và chất lượng.

Dự án nghiên cứu "Đánh giá một số chỉ tiêu về khả năng sản xuất và chống chịu bệnh của gà Sasso nuôi tại Trại giống gia cầm Thịnh Đán, Thành phố Thái Nguyên" được thực hiện nhằm kiểm định toàn diện các thông số kỹ thuật thực địa.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Xác định các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống: Đánh giá sức sống và độ đồng đều của đàn gà bố mẹ Sasso trong giai đoạn từ 21 đến 40 tuần tuổi dưới điều kiện chuồng hở tại Thái Nguyên.
  2. Khảo sát năng suất và đặc tính sinh sản: Xác định chính xác tuổi thành thục sinh dục (tuổi đẻ bói, tuổi đẻ 5%, 50%, đỉnh đẻ), tỷ lệ đẻ hàng tuần và năng suất trứng cộng dồn trên mái.
  3. Phân tích chất lượng trứng và hiệu suất ấp nở: Định lượng các chỉ số hình thái, tỷ lệ lòng đỏ, lòng trắng, độ bền vỏ, tỷ lệ trứng có phôi, tỷ lệ ấp nở và tỷ lệ gà con loại I.
  4. Đánh giá mức độ tiêu tốn thức ăn (FCR) và an toàn dịch tễ: Xác định hiệu quả chuyển hóa thức ăn trên 10 quả trứng và khả năng kháng bệnh dưới quy trình vaccine chuẩn.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 113 cá thể gà giống Sasso ($\text{100 mái} + \text{13 trống}$, tỷ lệ phối $1:7.7 - 1:10$) được theo dõi liên tục trong 20 tuần sản xuất (từ ngày nuôi thứ 147 đến 280) tại chuồng hở thuộc Trại giống Thịnh Đán. Giới hạn đề tài nằm ở việc chưa mở rộng chu kỳ khai thác đẻ qua 40 tuần tuổi và chưa so sánh đa biến giữa các mùa vụ khác nhau trong năm.

graph TD
    A["Gà Sasso Bố Mẹ (21-40 Tuần)"] --> B["Khảo sát Sinh trưởng & Sức sống"]
    A --> C["Khảo sát Khả năng Sinh sản"]
    A --> D["Đánh giá Chất lượng Trứng & Ấp nở"]
    A --> E["Phân tích Hiệu quả Kinh tế & Thú y"]
    B --> F["Tỷ lệ sống: 96.46% | Trọng lượng 40W: Trống 3.55kg, Mái 2.47kg"]
    C --> G["Tuổi đẻ 5%: 147 ngày | Đỉnh đẻ W31: 73.34% | NST: 78.47 quả"]
    D --> H["Trọng lượng trứng: 55.58g | Tỷ lệ nở/phôi: 90.25% | Gà loại I: 96.60%"]
    E --> I["Chỉ số FCR & Kháng dịch 100%"]

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực trung du miền núi phía Bắc, các dòng gà lông màu nhập nội và lai tạo hiện có bộc lộ những ưu nhược điểm kỹ thuật khác nhau khi đưa vào nuôi giữ giống thương phẩm:

Tiêu chí so sánh Gà Sasso (Thực nghiệm) Gà Lương Phượng (Đối chứng 1) Gà Kabir (Đối chứng 2)
Nguồn gốc & Dòng giống Pháp (Hãng Sasso, tổ hợp $\text{A} \times \text{B}$) Trung Quốc (Dòng LP1, LV) Israel (Dòng CT.3)
Tuổi đẻ bói (ngày) 141 ngày (21 tuần) 152 ngày 161 ngày
Tỷ lệ đẻ đỉnh cao (%) 73.34% (Tuần 31) 70.50% (Tuần 33) 58.45% (Tuần 32)
Khối lượng trứng TB (g) 55.58 ± 0.30 52.00 – 54.50 58.00 – 60.00
Chỉ số hình thái (d/r) 1.34 ± 0.0007 1.25 – 1.34 1.31 – 1.36
Tỷ lệ nở / Trứng có phôi 90.25% 86.50% 84.10%
Tỷ lệ gà con loại I (%) 96.60% 92.00 – 94.00 91.50%
Khả năng thích ứng nóng ẩm Rất cao, mào đơn, chân vàng Trung bình - Khá Kém hơn, dễ stress nhiệt

Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn sinh sản $\ge 95%$; Tỷ lệ trứng có phôi $\ge 88%$; Tỷ lệ gà loại $\text{I} \ge 95%$; Kiểm soát 100% lịch vaccine (Newcastle, Gumboro, Marek).
  • Should-have (Cần có): Tuổi đẻ 5% dưới 150 ngày; Năng suất trứng 20 tuần đầu đạt $\ge 75\text{ quả/mái}$; Chỉ số hình thái trứng đạt chuẩn $1.30 - 1.35$.
  • Could-have (Có thể có): Áp dụng khống chế khối lượng chính xác $\pm 5\text{g}$ thức ăn cho mỗi độ lệch $50\text{g}$ thể trọng; Tỷ lệ ấp nở trên tổng trứng vào ấp $\ge 85%$.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Tự động hóa hoàn toàn hệ thống thu gom trứng băng tải và chuồng lạnh khép kín (do áp dụng mô hình chuồng hở kinh tế).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Hệ thống quản lý chăn nuôi và thực nghiệm được chuẩn hóa đồng bộ qua các cấu phần sau:

[Chuồng hở 2 mái thông thoáng tự nhiên]
                             [Phân loại Gà con Loại I]
  1. Thông số khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (Thức ăn CP 9624):
    • Năng lượng trao đổi ($ME$): $2700\text{ kcal/kg}$
    • Protein thô ($CP$): $16.5%$
    • Xơ thô ($CF$): Tối đa $6.0%$
    • Canxi ($Ca$): $3.5 - 4.0%$ (Tỷ lệ $Ca/P \approx 7:1 - 8:1$ giai đoạn đẻ cao)
    • Photpho khả dụng ($P$): $0.5%$
    • Muối khoáng ($NaCl$): $0.3 - 0.5%$
  2. Quy chuẩn thú y và an toàn sinh học:
    • Sát trùng chuồng trại: Dung dịch Benkocid nồng độ $0.5 - 1.0%$, quét vôi trắng nền tường, thời gian cách ly trống chuồng $10 - 15\text{ ngày}$.
    • Khử trùng trứng ấp: Xông hơi Formol ($30\text{ml}$) + Thuốc tím ($15\text{g}$) cho $1\text{m}^3$ buồng xông trong $15 - 20\text{ phút}$.
    • Lịch tiêm phòng: Vaccine Marek (1 ngày tuổi), Gumboro (nhỏ mắt/uống ngày 7, 14), Newcastle LaSota (ngày 10, 21, tiêm nhắc trước khi vào đẻ).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp điều tra thực nghiệm kết hợp trực tiếp theo dõi cá thể và thu thập số liệu gián tiếp qua sổ sách kỹ thuật của Trại giống Thịnh Đán.

  • Tiến độ triển khai: 24 tuần (4 tuần chuẩn bị chuồng trại, tuyển chọn hậu bị + 20 tuần theo dõi đẻ từ tuần 21 đến tuần 40, tương ứng $01/07/2014 - 23/12/2014$).
  • Chiến lược kiểm soát rủi ro:
    • Tránh vỡ trứng buồng dẫn và đẻ rơi nền bằng cách đặt ổ đẻ trước tuần thứ 19, định kỳ bổ sung đệm lót sạch dày $10 - 15\text{cm}$, nhặt trứng $2 - 4\text{ lần/ngày}$.
    • Hạn chế stress nhiệt vụ hè thu bằng hệ thống phun sương mái và quạt thông gió đối lưu.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật và thuật toán phân tích số liệu

Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các công thức sinh trắc học và thống kê sinh vật học (Biostatistics) trên Microsoft Excel 2013 và kiểm định lại bằng script chuyên dụng:

import math
import numpy as np

def calculate_biometrics(data_list):
    """
    Tính toán các giá trị thống kê sinh vật học theo TCVN
    Mean (X), Standard Error (SE), Standard Deviation (SD), Coefficient of Variation (Cv%)
    """
    n = len(data_list)
    mean_val = np.mean(data_list)
    # Độ lệch chuẩn mẫu hiệu chỉnh
    sd_val = np.std(data_list, ddof=1) if n <= 30 else np.std(data_list, ddof=0)
    # Sai số của số trung bình (SE / mx)
    se_val = sd_val / math.sqrt(n - 1) if n <= 30 else sd_val / math.sqrt(n)
    # Hệ số biến dị (Cv%)
    cv_val = (sd_val / mean_val) * 100.0
    
    return {
        "Sample_Size_n": n,
        "Mean_X": round(mean_val, 2),
        "Standard_Error_SE": round(se_val, 4),
        "Standard_Deviation_SD": round(sd_val, 4),
        "Coefficient_Variation_Cv": round(cv_val, 2)
    }

def egg_quality_indices(egg_weight, yolk_weight, albumen_weight, shell_weight, length_d, width_r):
    """
    Tính toán các chỉ số chất lượng trứng Sasso
    """
    shape_index = length_d / width_r
    yolk_ratio = (yolk_weight / egg_weight) * 100.0
    albumen_ratio = (albumen_weight / egg_weight) * 100.0
    shell_ratio = (shell_weight / egg_weight) * 100.0
    
    return {
        "Shape_Index": round(shape_index, 2),
        "Yolk_Ratio_Percent": round(yolk_ratio, 2),
        "Albumen_Ratio_Percent": round(albumen_ratio, 2),
        "Shell_Ratio_Percent": round(shell_ratio, 2)
    }

Các công thức toán học chuyên ngành được áp dụng gồm:

  1. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ($S_t$): $$S_t (%) = \frac{N_{start} - \sum_{i=1}^t D_i}{N_{start}} \times 100$$ (Trong đó: $N_{start}$ là số gà ban đầu; $D_i$ là số gà chết/loại ở tuần $i$)

  2. Chỉ số hình thái trứng ($SI$): $$SI = \frac{D}{r}$$ (Trong đó: $D$ là đường kính lớn / chiều dài; $r$ là đường kính nhỏ / chiều rộng)

  3. Tiêu tốn thức ăn cho 10 quả trứng giống ($FCR_{10}$): $$FCR_{10} = \frac{\sum TĂ_{\text{tuần}}\text{ (kg)}}{\sum \text{Trứng giống}_{\text{tuần}}\text{ (quả)}} \times 10$$

Kiểm thử và kết quả thực nghiệm

1. Động thái khối lượng cơ thể (g) qua các tuần tuổi

Gà được cân định kỳ vào sáng thứ 2 hàng tuần trước khi cho ăn uống bằng cân chuẩn sai số $\pm 5\text{g}$:

Tuần tuổi Gà Trống ($n = 13$) $(\bar{X} \pm m_X)$ $Cv$ (%) Gà Mái ($n = 35$) $(\bar{X} \pm m_X)$ $Cv$ (%)
21 $3184.62 \pm 0.50$ 5.42 $2357.14 \pm 0.25$ 6.45
24 $3238.46 \pm 0.49$ 5.28 $2302.86 \pm 0.29$ 7.41
28 $3269.23 \pm 0.40$ 4.21 $2337.14 \pm 0.30$ 7.63
31 (Đỉnh đẻ) $3330.77 \pm 0.47$ 4.67 $2391.43 \pm 0.27$ 6.70
36 $3446.15 \pm 0.56$ 5.37 $2445.71 \pm 0.28$ 6.81
40 $3553.85 \pm 0.60$ 5.58 $2471.43 \pm 0.31$ 7.37

Độ biến dị $Cv%$ của đàn mái luôn duy trì ở mức $6.41% - 7.76%$ ($< 10%$), chứng minh đàn gà có độ đồng đều cực cao, tạo nền tảng vững chắc cho việc đồng pha chu kỳ rụng trứng.

2. Năng suất và tỷ lệ đẻ trứng

Tổng sản lượng trứng thu được trong 20 tuần thực nghiệm là 7.533 quả, trung bình đạt 78.47 quả/mái:

Tuần 21:  5.00% (Đẻ bói 141 ngày, 5% tại 147 ngày)
Tuần 23: 25.83%
Tuần 25: 51.59% (Vượt mốc 50% tại 170 ngày tuổi)
Tuần 28: 60.20%
Tuần 30: 71.28%
Tuần 32: 72.47%
Tuần 35: 67.11%
Tuần 38: 63.69%

3. Khảo sát cấu trúc chất lượng trứng ($n = 35$)

Kết quả phân tích chi tiết hình thái và thành phần sinh hóa cơ bản của trứng gà Sasso:

  • Khối lượng trứng trung bình: $55.58 \pm 0.30\text{ g}$ ($Cv = 3.00%$)
  • Khối lượng lòng đỏ: $16.15 \pm 0.02\text{ g}$ $\rightarrow$ Tỷ lệ lòng đỏ: $29.06 \pm 0.04%$
  • Khối lượng lòng trắng: $33.17 \pm 0.02\text{ g}$ $\rightarrow$ Tỷ lệ lòng trắng: $59.71 \pm 0.04%$
  • Khối lượng vỏ: $6.26 \pm 0.01\text{ g}$ $\rightarrow$ Tỷ lệ vỏ: $11.23 \pm 0.02%$
  • Chỉ số hình thái ($d/r$): $1.34 \pm 0.0007$ ($Cv = 0.28%$)

4. Hiệu suất ấp nở công nghiệp (Trứng giống đưa vào ấp)

  • Tổng số trứng đưa vào ấp: $6.581\text{ quả}$
  • Số trứng có phôi: $6.290\text{ quả}$ $\rightarrow$ Tỷ lệ trứng có phôi: $\mathbf{89.92%}$
  • Tổng số gà con nở ra: $6.035\text{ con}$
  • Tỷ lệ nở trên tổng số trứng ấp: $\mathbf{86.24%}$
  • Tỷ lệ nở trên số trứng có phôi: $\mathbf{90.25%}$
  • Số lượng gà con loại I: $5.830\text{ con}$ $\rightarrow$ Tỷ lệ gà loại I / gà nở: $\mathbf{96.60%}$

Đổi mới và đóng góp

  1. Bảo toàn và thích nghi giống gốc xuất sắc: Chứng minh tổ hợp lai gà Sasso ($\text{A} \times \text{B}$) từ Pháp có khả năng duy trì tỷ lệ sống lên tới 96.46% trong điều kiện thời tiết vụ Thu – Đông miền Bắc mà không cần phụ thuộc vào hệ thống chuồng kín đắt đỏ.
  2. Ưu thế thành thục sinh dục sớm: Tuổi đẻ bói đạt 141 ngày tuổi (rút ngắn 11 ngày so với Lương Phượng LP1 và 20 ngày so với gà Kabir CT.3), giúp rút ngắn thời gian nuôi hậu bị vô sinh sản, giảm chi phí thức ăn giai đoạn dò.
  3. Cấu trúc trứng tối ưu cho ấp nở nhân tạo: Chỉ số hình thái trứng đạt chuẩn $1.34$, tỷ lệ lòng đỏ đạt $29.06%$ và tỷ lệ vỏ dày đạt $11.23%$ giúp phôi hô hấp tốt, giảm tỷ lệ vỡ trứng khi đảo máy và nâng tỷ lệ gà con loại I đạt đỉnh 96.60%.
  4. Cơ sở dữ liệu định mức cho ngành chăn nuôi địa phương: Cung cấp hệ thống số liệu định mức kỹ thuật chính xác phục vụ công tác giảng dạy, khuyến nông và làm tài liệu chuẩn hóa quy trình nuôi gà sinh sản cho vùng Trung du miền núi Bắc Bộ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản sản xuất thực tế

  • Mô hình Trại vệ tinh quy mô 1.000 – 5.000 mái: Các hợp tác xã và trang trại có thể tiếp nhận chuyển giao đàn bố mẹ Sasso để sản xuất gà giống thịt thả vườn chất lượng cao.
  • Mô hình thương phẩm liên kết chuỗi: Gà thương phẩm Sasso sau 63 ngày nuôi công nghiệp đạt $2.1 - 2.5\text{kg}$, hoặc sau 90 – 100 ngày nuôi bán chăn thả đạt $2.1 - 2.3\text{kg}$ với thịt chắc, da vàng, đáp ứng tiêu chuẩn tiêu thụ tại các siêu thị và nhà hàng lớn.

Phân tích chi phí - lợi ích (Ước tính trên 100 mái bố mẹ/20 tuần)

[Tổng thu: 6.035 con giống Sasso x 12.000 VNĐ = 72.420.000 VNĐ]

Lộ trình nhân rộng quy mô

gantt
    title Kế hoạch Triển khai Nhân giống Gà Sasso
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Giai đoạn Chuẩn bị
    Chuẩn bị chuồng trại & Sát trùng Benkocid :2026-09-01, 15d
    Tuyển chọn gà hậu bị Sasso 20 tuần tuổi :2026-09-15, 10d
    section Giai đoạn Khai thác
    Nuôi đẻ & Khống chế thể trọng W21-W30 :2026-09-25, 70d
    Khai thác đỉnh đẻ & Thu gom trứng giống :2026-12-04, 70d
    section Ấp nở & Thương mại
    Vận hành trạm ấp & Kiểm định gà loại I :2026-10-15, 120d
    Phát hành con giống ra thị trường :2026-11-05, 100d

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Hiện tượng vỡ trứng buồng dẫn ở một số cá thể mái tơ giai đoạn đầu đẻ (tuần 22, 26, 28) do gà đẻ trứng quá to hoặc phản xạ đẻ nền; chuồng hở còn chịu ảnh hưởng khi nhiệt độ môi trường biến động đột ngột.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Kéo dài chu kỳ theo dõi đến hết năm đẻ thứ nhất (68 – 72 tuần tuổi) để đánh giá tỷ lệ thoái hóa giống và sức bền đẻ trứng.
    2. Thử nghiệm các tổ hợp lai giữa trống Sasso với mái bản địa (như gà Mía, gà Ri) nhằm tạo con lai mang $50%$ gen bản địa tăng độ thơm ngon của thịt.
    3. Ứng dụng cảm biến IoT trong giám sát nhiệt độ và ẩm độ chuồng nuôi tự động.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành: Tiếp cận quy trình nghiên cứu chuẩn mực, nắm vững phương pháp bố trí thí nghiệm sinh trắc học và kỹ thuật xử lý số liệu bằng thống kê sinh vật học.
  • Kỹ thuật viên & Quản lý trại giống: Nắm vững biểu đồ tăng trưởng, định mức thức ăn CP 9624 và quy trình xông trứng bằng Formol – Thuốc tím đạt tỷ lệ gà loại I trên $96%$.
  • Hộ chăn nuôi & Trang trại: Lựa chọn được con giống lông màu có sức đề kháng cao, tỷ lệ sống $96.46%$, dễ nuôi thả vườn và đem lại lợi nhuận cao hơn $25 - 30%$ so với các giống gà nội thuần.
  • Cơ quan quản lý nông nghiệp: Bổ sung tư liệu thực chứng để xây dựng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giống gia cầm nhập nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để nuôi gà bố mẹ Sasso đạt tỷ lệ sống trên 96%?

Cần chuẩn bị chuồng nuôi cách ly tối thiểu $10 - 15\text{ ngày}$, sát trùng toàn diện bằng Benkocid ($0.5 - 1%$), duy trì đệm lót trấu khô $10 - 15\text{cm}$. Thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiêm vaccine phòng Marek, Newcastle (LaSota), Gumboro và bổ sung vitamin, B.Complex trong nước uống.

2. Làm thế nào để duy trì tỷ lệ đẻ đỉnh cao của gà Sasso ổn định?

Cần khống chế thể trọng gà hậu bị nghiêm ngặt trước tuần 21 (mái đạt khoảng $2.35\text{kg}$, trống đạt $3.18\text{kg}$). Khi gà vào đẻ, tuyệt đối không giảm cường độ chiếu sáng ($12 - 16\text{ giờ/ngày}$), đảm bảo hàm lượng đạm thức ăn đạt $16.5%$, Canxi đạt $3.5 - 4.0%$ và phân phối thức ăn đều khắp các máng trong vòng $4\text{ phút}$.

3. Trứng gà Sasso có đặc điểm gì giúp tỷ lệ nở đạt trên 90%?

Trứng có chỉ số hình thái lý tưởng $1.34$, tỷ lệ vỏ cân đối $11.23%$, buồng khí chuẩn. Khi kết hợp xông trùng bằng $KMnO_4 + \text{Formol}$ ($15 - 20\text{ phút}$) và đảo trứng định kỳ trên máy ấp công nghiệp, tỷ lệ nở trên trứng có phôi đạt tới $90.25%$.

4. Gà thương phẩm Sasso nuôi thả vườn có bị béo mỡ không?

Không. Với chế độ bán chăn thả tự do trên đồng cỏ hoặc vườn cây (90 – 100 ngày), gà Sasso vận động nhiều giúp tiêu hao mỡ thừa, cơ thịt săn chắc, da vàng bóng tự nhiên và hàm lượng cholesterol trong thịt rất thấp.

5. Thời gian thu hồi vốn và tỷ suất sinh lời khi đầu tư trạm giống Sasso?

Với quy mô 1.000 mái bố mẹ, chi phí con giống và thức ăn hậu bị được bù đắp nhanh chóng từ tuần đẻ thứ 25. Thời gian hoàn vốn toàn bộ dao động từ 8 – 10 tháng, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí biến đổi đạt từ 35% – 45%.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu đã chứng minh gà bố mẹ Sasso ($\text{A} \times \text{B}$) hoàn toàn thích nghi với điều kiện sinh thái tại Thái Nguyên, đạt tỷ lệ nuôi sống vượt trội 96.46%, tuổi đẻ quả đầu tiên sớm (141 ngày tuổi), năng suất trứng 20 tuần đầu đạt 78.47 quả/mái với đỉnh đẻ 73.34%. Hiệu suất ấp nở ấn tượng (tỷ lệ nở/có phôi 90.25%, tỷ lệ gà loại I 96.60%) khẳng định gà Sasso là giống gia cầm lông màu ưu việt, mở ra hướng đi bền vững cho các trang trại chăn nuôi gia cầm hàng hóa quy mô vừa và lớn trên toàn quốc. Các đơn vị sản xuất và hộ chăn nuôi có thể tự tin áp dụng quy trình kỹ thuật này để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và cung ứng nguồn con giống chất lượng cao cho thị trường.