Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học thuộc chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, thực hiện nghiên cứu ứng dụng và theo dõi thực nghiệm quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia cầm thương phẩm công nghiệp. Trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ, quảng canh sang phương thức trang trại tập trung chuồng kín, việc kiểm soát môi trường, dinh dưỡng và an toàn sinh học trở thành yếu tố quyết định năng suất và hiệu quả kinh tế. Khí hậu miền Bắc mang tính chất nhiệt đới gió mùa, mùa hè nóng ẩm và mùa đông mưa phùn gió bấc, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật gây bệnh phát triển, gây rủi ro lớn cho đàn gia cầm. Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà thương phẩm tại trang trại của đại lý thuốc thú y Hùng An, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ năng chuyên môn và đánh giá hiệu quả của quy trình chăn nuôi gà thịt khép kín.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Nắm bắt, hiểu và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thương phẩm.
  2. Nắm bắt, hiểu và thực hiện đúng quy trình vệ sinh, phòng và điều trị một số bệnh thường gặp trên gà thương phẩm tại cơ sở.
  3. So sánh, tìm hiểu để xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi chuồng kín.
  4. Đưa ra phác đồ điều trị bệnh hiệu quả cho đàn gà thịt.

Yêu cầu thực hiện chuyên đề gồm 5 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá đúng tình hình chăn nuôi gà thương phẩm tại trang trại của đại lý thuốc thú y Hùng An (thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên).
  2. Học hỏi và thực hiện tốt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thương phẩm.
  3. Học hỏi và thực hiện tốt quy trình vệ sinh, phòng và điều trị bệnh ở gà thương phẩm.
  4. Chăm chỉ học hỏi để nâng cao kỹ thuật và tay nghề cá nhân.
  5. Thực hiện chính xác các phác đồ điều trị bệnh trên đàn gà.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt broiler giống Ross 308 nuôi theo phương thức chuồng kín.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi gia công Trần Quang Hùng thuộc Đại lý thuốc thú y Hùng An, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 01/06/2021 (thời gian thực tập 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở sinh lý học gia cầm, nhu cầu dinh dưỡng động vật và bệnh lý học thú y chuyên biệt cho gà thịt broiler:

  • Cơ sở sinh lý tiêu hóa: Cường độ tiêu hóa ở gia cầm diễn ra nhanh, tốc độ di chuyển thức ăn qua ống tiêu hóa từ 30–39 cm/giờ ở gà non đến 40–42 cm/giờ ở gà trưởng thành; thời gian lưu giữ khối thức ăn trong đường tiêu hóa ngắn (2–4 giờ). Độ pH biến thiên theo từng đoạn tiêu hóa: pH diều 4,5–5,8; pH dịch dạ dày tăng dần độ axit theo tuổi (từ 4,2–4,4 ở gà sơ sinh xuống 1,15–1,55 ở 31–40 ngày tuổi); quá trình phân giải và hấp thu dưỡng chất diễn ra chủ yếu ở ruột non thông qua cơ chế tiêu hóa khoang và tiêu hóa màng.
  • Cơ sở sinh lý hô hấp: Hệ hô hấp gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110–120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 phổi và 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn). Hoạt động trao đổi khí thực hiện theo cơ chế hô hấp kép; tần số hô hấp ở gà 4–20 ngày tuổi đạt 30–40 lần/phút, ở gà trưởng thành đạt 25–45 lần/phút; tổng dung tích hoạt động của phổi và túi khí đạt 169 cm³.
  • Nhu cầu dinh dưỡng gà thịt: Cân đối mức năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), chất xơ (không vượt quá 4%), khoáng đa lượng (Ca chiếm 1,3–1,8%, P chiếm 0,8–1% thể trọng), khoáng vi lượng và nước uống (nhu cầu tiêu chuẩn khoảng 50 ml/kg thể trọng/ngày).
  • Đặc điểm giống gà Ross 308: Dòng gà chuyên thịt xuất xứ từ Anh, có đặc điểm lông màu trắng, mào đơn, cơ ngực và cơ đùi phát triển; theo tiêu chuẩn của hãng cung cấp giống, khối lượng cơ thể đạt 1.450 g ở 28 ngày tuổi (FCR 1,462), 2.100 g ở 35 ngày tuổi (FCR 1,607) và 2.800 g ở 42 ngày tuổi (FCR 1,751).
  • Cơ sở bệnh học truyền nhiễm: Tổng quan về đặc tính mầm bệnh, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và phương pháp phòng trị đối với 4 bệnh thường gặp: Bệnh Bạch lỵ (Salmonella gallinarum, Salmonella pullorum), Bệnh hô hấp mãn tính CRD (Mycoplasma gallisepticum hoặc thể kết hợp C-CRD với E. coli), Bệnh Cầu trùng (Eimeria spp.) và Bệnh do vi khuẩn Escherichia coli.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật theo dõi:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Điều tra gián tiếp thông qua sổ sách quản lý sản xuất của trang trại trong 3 năm liên tiếp (2018–2020) và điều tra trực tiếp trong suốt 6 tháng thực tập.
  • Phương pháp theo dõi kỹ thuật chăm sóc, thú y: Thực hiện trực tiếp các thao tác úm gà, cấp thức ăn, cấp nước, đảo chất độn chuồng, điều chỉnh bạt chắn gió và lịch chiếu sáng theo quy chuẩn kỹ thuật; theo dõi sức khỏe đàn hàng ngày, phát hiện gà ốm, thực hiện cách ly, chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và điều trị theo phác đồ.
  • Phương pháp xác định các chỉ tiêu sản xuất:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): Tính bằng tỷ lệ giữa tổng số gà cuối kỳ so với tổng số gà đầu kỳ nhân với 100.
    • Sinh trưởng tích lũy: Tiến hành cân gà ngẫu nhiên vào các ngày tuổi 7, 14, 21, 28, 35, 42 trước khi cho ăn sáng; quy mô mẫu $n = 56$ con/tuần (bắt tại 5 điểm trong chuồng theo tỷ lệ 3 con trống : 4 con mái, sai số cho phép 5%).
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): Xác định tiêu tốn thức ăn theo tuần ($F.Rw$) và tiêu tốn thức ăn cộng dồn ($FCR_{cum}$).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê sinh vật học ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$, $Cv%$) theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về vai trò của ngành chăn nuôi gia cầm trong cơ cấu nông nghiệp hiện đại, những biến đổi tích cực từ việc chuyển đổi mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ sang phương thức trang trại công nghiệp tập trung. Đặt vấn đề về những thách thức dịch bệnh do điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều của miền Bắc gây ra, từ đó xác lập tính cấp thiết, mục đích nghiên cứu và hệ thống các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được của chuyên đề thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi thị xã Phổ Yên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học và thực tiễn liên quan:

  • Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Phân tích đặc điểm vị trí địa lý, khí hậu (nhiệt độ trung bình 22°C, độ ẩm 79–98,3%, lượng mưa trung bình 2.500 mm), hệ thống thủy văn (sông Cầu, sông Công, hồ Nước Hai, hồ Suối Lạnh) và điều kiện kinh tế - xã hội thị xã Phổ Yên. Khảo sát hạ tầng trang trại: Xây dựng năm 2010 với 2 dãy chuồng khép kín song song cách nhau 15 m, kích thước mỗi chuồng $75\text{ m} \times 18\text{ m}$ (tổng diện tích chuồng trại 2.700 m²), quy mô thiết kế 20.000 con/lứa (10.000 con/chuồng). Trang thiết bị gồm 4 dãy máng ăn tự động, 6 đường nước uống núm tự động/chuồng, nền bê tông, mái tôn xốp có trần bạt cách nhiệt, 2 kho cám, 2 xilo chứa cám, 2 máy phát điện, 2 máy nén khí, 10 quạt thông gió/chuồng, hệ thống lò sưởi nhiệt ngoài và 5 lò sưởi tay trong chuồng, 3 nhiệt kế/chuồng, điện 3 pha có cảnh báo mất điện và 2 camera giám sát/chuồng. Nhân sự gồm 1 kỹ sư, 2 công nhân, 1 quản lý và 1 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích sâu về đặc điểm sinh lý giải phẫu cơ quan tiêu hóa và hô hấp ở gà; nhu cầu các nhóm chất dinh dưỡng; các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng (di truyền, tính biệt, tốc độ mọc lông, chế độ dinh dưỡng, nhiệt độ chuồng, ánh sáng và mật độ nuôi). Trình bày nguồn gốc, chỉ tiêu năng suất của giống gà broiler Ross 308 cùng cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp phòng trị 4 bệnh phổ biến.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các công trình nghiên cứu về ảnh hưởng mùa vụ đến tăng trọng gà broiler (Hồ Lam Sơn, Bùi Đức Lũng, Lê Hồng Mận), đặc tính di truyền mọc lông (Phan Cự Nhân, Trần Đình Miên), tỷ lệ nhiễm và dịch tễ học bệnh CRD, Cầu trùng, E. coli (Nguyễn Hữu Vũ, Phạm Sỹ Lăng, Hoàng Huy Liệu, Hoàng Hà, Nguyễn Lân Dũng, Trần Văn Hòa, Trường Giang) cùng các tài liệu quốc tế về chế độ chiếu sáng (Arbor Acres), kỹ thuật chẩn đoán phân tử PCR phát hiện Mycoplasma (Kojima cs) và phân loại serotype vi khuẩn E. coli (Winkler & Weinberg).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập chi tiết đối tượng nghiên cứu (đàn gà Ross 308), địa điểm và khung thời gian thực nghiệm. Quy định quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng áp dụng tại trang trại chia làm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1–7 ngày tuổi: Chuẩn bị quây úm đường kính 2 m cho 500 con (chiều cao 45–50 cm), bóng điện 75W (100–110 con/bóng) hoặc chụp sưởi gas (500–510 con/chụp); đệm lót trấu dày 5–7 cm; nước uống ban đầu pha đường Glucose 5%; duy trì nhiệt độ úm 33–35°C (1–3 ngày tuổi) và 30–32°C (4–7 ngày tuổi); sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng mảnh G3000 cho ăn tự do; bắt đầu đảo trấu từ ngày thứ 3; loại thải gà dị tật đến 14 ngày tuổi.
  • Giai đoạn 8–21 ngày tuổi: Giảm nhiệt độ xuống 28–30°C (8–15 ngày tuổi) và ~28°C (16–21 ngày tuổi); sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng mảnh 3010; chuyển sang cho ăn theo định mức sau 10 ngày tuổi; nới rộng ô quây và mở hết chuồng ở 18–20 ngày tuổi; giảm thời gian và cường độ chiếu sáng; thay thế máng ăn khay tròn bằng máng treo lớn.
  • Giai đoạn 22 ngày đến 7 ngày trước khi xuất chuồng: Tiếp tục duy trì quy trình quản lý; lắp đặt bạt chắn gió (mép dưới cách trấu 1,4–1,5 m, khoảng cách giữa các bạt 3,5–4,0 m, cách đầu trại 6–8 m); dừng đảo trấu từ ngày tuổi thứ 35; bố trí ô nhốt riêng gà còi cọc ở cuối chuồng; sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng viên 3020 (không chứa kháng sinh/hóa chất).
Chỉ tiêu dinh dưỡng Thức ăn G3000 (1–7 ngày tuổi) Thức ăn 3010 (8–21 ngày tuổi) Thức ăn 3020 (22 ngày – xuất chuồng)
Dạng thức ăn Hạt mảnh Hạt mảnh Dạng viên
Độ ẩm tối đa (%) 13,0 13,0 13,0
Đạm thô - CP tối thiểu (%) 21,0 21,0 19,5
Năng lượng trao đổi - ME tối thiểu (Kcal/kg) 3.050 3.050 3.100
Xơ thô tối đa (%) 5,0 5,0 5,0
Canxi (min - max) (%) 0,8 – 1,1 0,8 – 1,1 0,8 – 1,1
Phốt pho tổng số (min - max) (%) 0,5 – 1,0 0,5 – 1,0 0,5 – 1,0
Lysine tổng số tối thiểu (%) 1,25 1,20 1,10
Methionine + Cystine tối thiểu (%) 0,91 0,88 0,81
Kháng sinh, hóa chất - - Không có

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập và kết quả thực nghiệm đạt được:

  • Quy mô chăn nuôi trang trại (2018–2020): Năm 2018 đạt 100.000 con/năm, năm 2019 giảm còn 80.000 con/năm do biến động thị trường, năm 2020 tăng lên 120.000 con/năm.
  • Thực hiện quy trình kỹ thuật: Tác giả thực hiện đầy đủ 100% các nội dung công việc định kỳ gồm cho gà ăn (14 lần/tuần), quét dọn máng ăn (7 lần/tuần), vệ sinh cốc nước uống (7 lần/tuần), đảo trấu (1 lần/tuần), cân khối lượng gà (1 lần/tuần) và kiểm tra đàn (7 lần/tuần).
  • Tỷ lệ nuôi sống đàn gà theo dõi (quy mô 10.000 con ban đầu):
    • Giai đoạn 1–7 ngày tuổi: Nuôi 10.000 con, chết 65 con, tỷ lệ sống giai đoạn đạt 99,35%.
    • Giai đoạn 8–21 ngày tuổi: Đầu kỳ 9.935 con, chết 112 con, tỷ lệ sống giai đoạn đạt 98,23%, tỷ lệ sống cộng dồn đạt 98,87%.
    • Giai đoạn 22 đến trước xuất 7 ngày: Đầu kỳ 9.823 con, chết 37 con, tỷ lệ sống giai đoạn đạt 97,86%, tỷ lệ sống cộng dồn đạt 99,96%.
    • Giai đoạn 7 ngày trước khi xuất chuồng: Đầu kỳ 9.786 con, xuất chuồng 9.573 con, chết và loại thải 213 con (chủ yếu do dồn ứ thiếu oxy khi bắt gà), tỷ lệ sống giai đoạn đạt 95,73%, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn toàn đợt đạt 97,82%.
  • Động thái sinh trưởng khối lượng cơ thể ($n = 56$ con/tuần): Khối lượng tăng trưởng liên tục và vượt chuẩn của hãng cung cấp giống từ tuần 2 trở đi.
Tuần tuổi Số con theo dõi ($n$) Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$ (gam) Hệ số biến thiên $Cv$ (%)
1 56 $163,47 \pm 1,35$ 1,18
2 56 $430,87 \pm 1,02$ 1,30
3 56 $843,38 \pm 1,43$ 0,93
4 56 $1.398,05 \pm 2,59$ 1,01
5 56 $2.017,76 \pm 1,59$ 0,43
6 56 $2.868,19 \pm 2,16$ 0,45
  • Vệ sinh phòng bệnh và sử dụng vaccine: Thực hiện vệ sinh sát trùng hàng ngày 7/7 lần/tuần (100%), quét và rắc vôi đường đi 1 lần/tuần (100%). Quy trình tiêu độc chuồng trống áp dụng xà phòng 5,5 g/m², xông kết hợp 3,3 g thuốc tím + 10 ml formol + 3 ml nước cho 1 m² nền chuồng. Công tác tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ an toàn 100% trên cả 3 đợt: 5–7 ngày tuổi (Avinew + H120, 10.000 con), 14 ngày tuổi (Bur 706, 9.935 con), 21 ngày tuổi (Avinew + H120, 9.823 con).
  • Hiệu quả điều trị bệnh lâm sàng:
Tên bệnh Loại thuốc và liều lượng sử dụng Số gà điều trị (con) Số gà khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Bệnh E. coli Pulmosol (100 g / 1.000 lít nước) 9.935 9.883 99,47
Bệnh Cầu trùng Diclazuzin (1 ml / 1 lít nước) 9.823 9.786 99,96
Bệnh CRD Doxy-col 50 (1 g / 50 kg thể trọng) 9.786 9.705 99,17
  • Các hoạt động bổ trợ tại cơ sở: Tham gia phát quang cỏ, vệ sinh quanh trại 15 lượt; trồng cây bóng mát, cây ăn quả 8 lượt; lắp đặt thiết bị chuồng trại (máy nén, bóng đèn, toa thức ăn) 10 lượt; tham gia đón và nhập gà giống 4 lượt.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát kết quả thực tập tốt nghiệp: Trang trại đã vận hành hiệu quả quy trình kỹ thuật nuôi gà chuồng kín; các chỉ tiêu kỹ thuật chính đạt mức cao (tỷ lệ nuôi sống xuất chuồng 97,82%, khối lượng cơ thể lúc 6 tuần tuổi đạt 2.868,19 g, tỷ lệ bảo hộ vaccine 100%, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh trên 99%). Đưa ra kiến nghị về việc mở rộng quy mô theo dõi thực nghiệm qua nhiều mùa vụ trong năm và tiếp tục thử nghiệm các phác đồ dược phẩm mới nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả kinh tế.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm cụ thể trên đàn gà thương phẩm quy mô 10.000 con tại trang trại:

  • Chỉ tiêu sống và sinh trưởng: Đàn gà giống Ross 308 nuôi chuồng kín đạt tỷ lệ sống cộng dồn đến thời điểm xuất bán là 97,82% (9.573 con xuất chuồng). Khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi tăng đều đặn, đạt $163,47\text{ g}$ (tuần 1), $430,87\text{ g}$ (tuần 2), $843,38\text{ g}$ (tuần 3), $1.398,05\text{ g}$ (tuần 4), $2.017,76\text{ g}$ (tuần 5) và kết thúc ở 6 tuần tuổi đạt $2.868,19\text{ g}$ (vượt tiêu chuẩn công bố của giống là 2.800 g ở 42 ngày tuổi).
  • Hiệu quả phòng và trị bệnh: 100% đàn gà được thực hiện tiêm phòng vaccine an toàn (Avinew + H120 và Bur 706). Phác đồ điều trị 3 chứng bệnh phổ biến đạt tỷ lệ khỏi cao: Bệnh do E. coli dùng Pulmosol khỏi 99,47%; bệnh Cầu trùng dùng Diclazuzin khỏi 99,96%; bệnh CRD dùng Doxy-col 50 khỏi 99,17%.
  • Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật: Đề xuất quy trình khử trùng chuồng trống bằng xông Formol kết hợp Thuốc tím ($10\text{ ml Formol} + 3,3\text{ g Thuốc tím} + 3\text{ ml nước/m²}$); áp dụng bạt chắn gió ở giai đoạn từ 22 ngày tuổi (mép dưới cách mặt trấu 1,4–1,5 m, khoảng cách giữa các bạt 3,5–4,0 m) để điều hòa tiểu khí hậu; lưu ý giảm mật độ và cẩn trọng thao tác dồn bắt gà xuất bán nhằm hạn chế gà chết do ngạt oxy (chiếm phần lớn trong số 213 con chết ở 7 ngày cuối).
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp chuỗi dữ liệu thực chứng về khả năng thích nghi, tăng trọng và tỷ lệ nuôi sống của giống gà Ross 308 tại khu vực thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên; chuẩn hóa các thao tác kỹ thuật chăm sóc, úm gà, thông gió và phác đồ dùng thuốc đặc trị tại quy mô nông hộ liên kết đại lý thuốc thú y.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và định hướng phát triển thực nghiệm dựa trên phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế: Số liệu thực nghiệm chỉ được theo dõi tập trung trên 1 lứa nuôi trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 6/2021), chưa bao quát toàn diện các đợt chăn nuôi ở những thời điểm thời tiết biến động mạnh khác trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng đỉnh điểm); nghiên cứu chưa theo dõi chi tiết chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR thực tế theo từng tuần mà chỉ trích xuất định mức chuẩn của hãng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục bố trí thí nghiệm theo dõi sinh trưởng và tỷ lệ nhiễm bệnh của đàn gà broiler Ross 308 ở các mùa vụ khác nhau trong năm với quy mô đàn lớn hơn để có đánh giá đa chiều.
    • Tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về dịch tễ các bệnh ghép (như E. coli kết hợp CRD) và thử nghiệm các nhóm thuốc thú y thế hệ mới nhằm nâng cao hiệu lực điều trị và giảm thiểu chi phí đầu vào.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y (đặc biệt là chương trình POHE), kỹ thuật viên phụ trách trang trại gia cầm và các chủ cơ sở chăn nuôi gia công:

  • Tài liệu tham khảo kỹ thuật chăm sóc: Cung cấp thông số vận hành chi tiết chuồng kín, thiết kế quây úm, mật độ bóng sưởi, đường cong nhiệt độ theo ngày tuổi và quy cách treo bạt chắn gió trong chuồng kín.
  • Tài liệu tham khảo về dinh dưỡng: Cung cấp định mức chi tiết về thành phần các chất dinh dưỡng (độ ẩm, đạm thô, ME, xơ, khoáng, lysine, methionine) của 3 dòng thức ăn thương mại G3000, 3010 và 3020 tương ứng với từng giai đoạn phát triển của gà.
  • Cẩm nang thú y thực địa: Cung cấp lịch trình vaccine 3 giai đoạn và các phác đồ sử dụng thuốc đặc trị (Pulmosol, Diclazuzin, Doxy-col 50) có kiểm chứng tỷ lệ khỏi bệnh trên quy mô đàn 10.000 con.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng cơ thể trung bình của đàn gà broiler Ross 308 tại trang trại đạt bao nhiêu gam ở tuần tuổi thứ 6?
Khối lượng cơ thể trung bình của đàn gà ở tuần tuổi thứ 6 đạt $2.868,19 \pm 2,16\text{ g}$ ($n = 56$, hệ số biến thiên $Cv = 0,45%$), cao hơn mức chuẩn của hãng giống công bố là 2.800 g ở 42 ngày tuổi.

2. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà từ khi nhập chuồng đến khi xuất bán đạt bao nhiêu phần trăm?
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn toàn đợt đạt 97,82%, tương ứng với 9.573 con xuất bán trên tổng số 10.000 con nhập chuồng ban đầu.

3. Quy trình xông sát trùng chuồng nuôi bằng thuốc tím và formol được thực hiện theo tỷ lệ nào?
Quy trình xông chuồng trống sử dụng tỷ lệ: 3,3 g thuốc tím + 10 ml formol + 3 ml nước cho 1 m² nền chuồng (nước và formol được cho vào trước, sau đó mới cho thuốc tím vào).

4. Lịch dùng vaccine phòng bệnh cho đàn gà tại trang trại gồm những loại nào và thực hiện vào ngày tuổi nào?
Lịch vaccine gồm 3 đợt đạt tỷ lệ an toàn 100%: Giai đoạn 5–7 ngày tuổi dùng vaccine Avinew + H120 (10.000 con); giai đoạn 14 ngày tuổi dùng Bur 706 (9.935 con); giai đoạn 21 ngày tuổi dùng lặp lại Avinew + H120 (9.823 con).

5. Các loại thuốc và liều lượng được sử dụng để điều trị bệnh E. coli, Cầu trùng và CRD tại trại là gì?

  • Bệnh E. coli: Thuốc Pulmosol, liều 100 g / 1.000 lít nước (tỷ lệ khỏi 99,47%).
  • Bệnh Cầu trùng: Thuốc Diclazuzin, liều 1 ml / 1 lít nước (tỷ lệ khỏi 99,96%).
  • Bệnh CRD: Thuốc Doxy-col 50, liều 1 g / 50 kg thể trọng (tỷ lệ khỏi 99,17%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Ngọc Tâm đã phản ánh đầy đủ, trung thực quá trình triển khai quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn gà thương phẩm Ross 308 tại thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính hiệu quả của mô hình chăn nuôi chuồng kín với tỷ lệ nuôi sống xuất chuồng đạt 97,82%, khối lượng cơ thể 6 tuần tuổi đạt 2.868,19 g và hiệu quả điều trị bệnh đạt trên 99%. Các số liệu và giải pháp kỹ thuật trình bày trong báo cáo là nguồn tư liệu thực chứng tin cậy cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như ứng dụng thực tế tại các trang trại gia cầm quy mô công nghiệp.