Đánh giá phẫu thuật thay khớp háng bán phần đƣờng mổ nhỏ sau ngoài trong điều trị gãy cổ xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi

Chuyên khảo phân tích Đánh giá phẫu thuật thay khớp háng bán phần đƣờng mổ nhỏ sau ngoài trong điều trị gãy cổ xương đùi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại Học Huế

Chuyên ngành

Y - Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm giải phẫu và chức năng của khớp háng

1.2. Đặc điểm gãy cổ xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi

1.3. Các phương pháp điều trị gãy cổ xương đùi

1.4. Giới thiệu khớp háng bán phần

1.5. Lịch sử thay khớp háng

1.6. Các đường mổ trong thay khớp háng

1.7. Một số biến chứng thường gặp trong phẫu thuật thay khớp háng

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phân tích và xử lý số liệu

2.4. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng

3.3. Đánh giá kết quả phẫu thuật

3.4. Kết quả phục hồi khớp háng sau 3 tháng và 6 tháng tái khám

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Kết Quả Thay Khớp Háng Bán Phần

Phẫu thuật thay khớp háng bán phần là một giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân cao tuổi bị gãy cổ xương đùi. Phương pháp này giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, việc đánh giá kết quả sau phẫu thuật là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả lâu dài và giảm thiểu các biến chứng. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật, từ đó đưa ra các khuyến nghị để cải thiện quy trình điều trị. Theo ước tính, hàng năm ở Mỹ có khoảng 250.000 trường hợp có tổn thương xương vùng đầu trên xương đùi, trong đó có khoảng 50% gãy cổ xương đùi và dự kiến sẽ tăng lên gấp đôi vào năm 2050 [5], [45], [59].

1.1. Mục Tiêu Đánh Giá Kết Quả Thay Khớp Háng Bán Phần

Mục tiêu chính của việc đánh giá kết quả thay khớp háng bán phần là xác định mức độ cải thiện về chức năng vận động, giảm đau và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đồng thời, cần phát hiện sớm các biến chứng sau phẫu thuật để có biện pháp can thiệp kịp thời. Việc đánh giá cũng giúp xác định các yếu tố tiên lượng ảnh hưởng đến kết quả điều trị, từ đó cá nhân hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân. Đánh giá kết quả phẫu thuật giúp theo dõi kết quả phục hồi khớp háng sau 3 tháng và 6 tháng tái khám.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Ở Bệnh Nhân Cao Tuổi

Ở bệnh nhân cao tuổi, việc đánh giá kết quả sau phẫu thuật càng trở nên quan trọng hơn do nhóm bệnh nhân này thường có nhiều bệnh lý nền và khả năng phục hồi chậm hơn. Đánh giá giúp đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được sự chăm sóc phù hợp và tối ưu hóa quá trình phục hồi chức năng. Xu hướng hiện nay thay khớp háng bán phần trong gãy cổ xương đùi được xem là ưu thế nhất là đối với người cao tuổi, ít vận động, có thêm bệnh lý đi kèm do thời gian phẫu thuật nhanh, ít mất máu, giúp cho bệnh nhân vận động sớm, hạn chế được các biến chứng do nằm lâu [30].

II. Thách Thức Trong Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Bán Phần

Mặc dù phẫu thuật thay khớp háng bán phần mang lại nhiều lợi ích, nhưng vẫn tồn tại những thách thức nhất định, đặc biệt là ở bệnh nhân cao tuổi. Các thách thức bao gồm nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật, thời gian phục hồi kéo dài và nguy cơ tái phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và kỹ thuật thực hiện đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu các rủi ro này. Gãy cổ xương đùi di lệch tỷ lệ không liền xương tương đối cao khoảng 15 - 30% và khoảng 30% dẫn đến hoại tử chỏm vì vậy vấn đề thay khớp háng được đặt ra ở các bệnh nhân lớn tuổi gãy cổ xương đùi di lệch [22], [33].

2.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật

Các biến chứng sau phẫu thuật thay khớp háng bán phần có thể bao gồm nhiễm trùng, trật khớp, huyết khối tĩnh mạch sâu, và tổn thương thần kinh. Nguy cơ biến chứng tăng lên ở bệnh nhân cao tuổi do hệ miễn dịch suy yếu và các bệnh lý nền. Cần có các biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời để giảm thiểu tác động của các biến chứng này. Có nhiều đường mổ để phẫu thuật thay khớp háng. Việc sử dụng đường mổ nào tùy thuộc vào trình độ, kinh nghiệm và đào tạo của phẫu thuật viên.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thời Gian Phục Hồi

Thời gian phục hồi sau phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, mức độ tuân thủ phác đồ phục hồi chức năng và các biến chứng phát sinh. Bệnh nhân cao tuổi thường cần thời gian phục hồi lâu hơn và cần có sự hỗ trợ từ gia đình và các chuyên gia y tế. Tình trạng vết mổ sau phẫu thuật cũng ảnh hưởng đến thời gian phục hồi.

2.3. Nguy Cơ Tái Phẫu Thuật Và Tuổi Thọ Khớp Háng

Một số bệnh nhân có thể cần tái phẫu thuật do lỏng khớp, mòn khớp hoặc các vấn đề khác. Tuổi thọ của khớp háng bán phần phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng vật liệu, kỹ thuật phẫu thuật và mức độ hoạt động của bệnh nhân. Cần có kế hoạch theo dõi định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề và có biện pháp can thiệp kịp thời. Khớp háng bán phần có ưu điểm là thời gian phẫu thuật nhanh, tỷ lệ trật khớp sau mổ thấp 2,1% sau 10 năm [67].

III. Phương Pháp Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Việc đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng bán phần cần sử dụng các phương pháp toàn diện, bao gồm đánh giá lâm sàng, đánh giá chức năng và đánh giá hình ảnh học. Các phương pháp này giúp cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng khớp háng, mức độ cải thiện chức năng và các biến chứng có thể xảy ra. Đánh giá mức độ đau khi bắt đầu tập PHCN sớm theo thang điểm VAS.

3.1. Đánh Giá Lâm Sàng Thang Điểm Đau Và Vận Động

Đánh giá lâm sàng bao gồm việc kiểm tra mức độ đau, biên độ vận động khớp háng và khả năng đi lại của bệnh nhân. Các thang điểm như thang điểm VAS (Visual Analog Scale) được sử dụng để đánh giá mức độ đau. Biên độ vận động khớp được đo bằng goniometer. Khả năng đi lại được đánh giá bằng các bài kiểm tra chức năng như đi bộ 6 phút. Mức độ đau phân loại Merle d’Aubigne - Postel. Biên độ vận động khớp phân loại Merle d’Aubigne - Postel. Khả năng đi lại phân loại Merle d’Aubigne – Postel.

3.2. Đánh Giá Chức Năng Thang Điểm Merle d Aubigne Postel

Đánh giá chức năng tập trung vào khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày của bệnh nhân, chẳng hạn như đi lại, leo cầu thang, ngồi xổm và mặc quần áo. Thang điểm Merle d'Aubigne-Postel là một công cụ phổ biến để đánh giá chức năng khớp háng. Đánh giá kết quả chức năng khớp háng theo thang điểm Merle d’Aubigne - Postel sau 3 tháng và 6 tháng.

3.3. Đánh Giá Hình Ảnh Học X Quang Và Các Phương Pháp Khác

Đánh giá hình ảnh học, chủ yếu là chụp X-quang, giúp đánh giá vị trí và tình trạng của khớp háng nhân tạo, phát hiện các dấu hiệu lỏng khớp, mòn khớp hoặc các vấn đề khác. Các phương pháp hình ảnh học khác như CT scan hoặc MRI có thể được sử dụng trong một số trường hợp để cung cấp thông tin chi tiết hơn. Đặc điểm lâm sàng và X- Quang.

IV. Phục Hồi Chức Năng Sau Thay Khớp Háng Bán Phần

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa kết quả sau phẫu thuật thay khớp háng bán phần. Chương trình phục hồi chức năng cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe và mục tiêu của từng bệnh nhân. Các bài tập phục hồi chức năng giúp cải thiện sức mạnh cơ bắp, biên độ vận động và khả năng đi lại. Thời gian bắt đầu tập phục hồi chức năng của bệnh nhân sau khi được phẫu thuật.

4.1. Các Bài Tập Phục Hồi Chức Năng Quan Trọng

Các bài tập phục hồi chức năng quan trọng bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu đùi, cơ mông và cơ gân kheo. Các bài tập kéo giãn giúp cải thiện biên độ vận động khớp háng. Các bài tập thăng bằng giúp cải thiện khả năng giữ thăng bằng và giảm nguy cơ té ngã. Tập vật lý trị liệu sau thay khớp háng bán phần. Các bài tập sau thay khớp háng bán phần.

4.2. Vai Trò Của Vật Lý Trị Liệu Và Hướng Dẫn Vận Động

Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn bệnh nhân thực hiện các bài tập phục hồi chức năng đúng cách và an toàn. Hướng dẫn vận động giúp bệnh nhân tránh các tư thế và hoạt động có thể gây hại cho khớp háng. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật.

4.3. Chế Độ Dinh Dưỡng Và Chăm Sóc Vết Mổ Sau Phẫu Thuật

Chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho quá trình phục hồi. Chăm sóc vết mổ đúng cách giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Chế độ ăn uống sau phẫu thuật thay khớp háng bán phần.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Cải Thiện Kết Quả Thay Khớp Háng

Kết quả nghiên cứu về đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng bán phần có thể được ứng dụng để cải thiện quy trình điều trị và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Các ứng dụng bao gồm việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp, tối ưu hóa phác đồ phục hồi chức năng và phát triển các biện pháp phòng ngừa biến chứng. Tỷ lệ bệnh nhân bất chi tương xứng chiều dài chi.

5.1. Lựa Chọn Phương Pháp Phẫu Thuật Phù Hợp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp nhất cho từng bệnh nhân, cân nhắc các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể và mức độ hoạt động. Phương pháp tiến hành phẫu thuật.

5.2. Tối Ưu Hóa Phác Đồ Phục Hồi Chức Năng

Kết quả nghiên cứu có thể giúp tối ưu hóa phác đồ phục hồi chức năng, đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được các bài tập và hướng dẫn phù hợp để đạt được kết quả tốt nhất. Thời gian phẫu thuật trung bình của một số tác giả.

5.3. Phát Triển Biện Pháp Phòng Ngừa Biến Chứng

Nghiên cứu về các yếu tố nguy cơ gây biến chứng có thể giúp phát triển các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ xảy ra các vấn đề sau phẫu thuật. Dấu hiệu nhận biết biến chứng sau thay khớp háng bán phần. Điều trị biến chứng sau thay khớp háng bán phần.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Thay Khớp Háng

Đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng bán phần là một quá trình quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cao tuổi. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp đánh giá tiên tiến hơn và tìm kiếm các giải pháp để cải thiện kết quả điều trị lâu dài. Tuổi trung bình của bệnh nhân nghiên cứu theo một số tác giả.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Theo Dõi Dài Hạn

Theo dõi dài hạn là cần thiết để đánh giá tuổi thọ của khớp háng bán phần và phát hiện sớm các vấn đề có thể xảy ra. Theo dõi giúp đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được sự chăm sóc liên tục và có thể duy trì chức năng khớp háng tốt trong thời gian dài. Thời gian phục hồi sau thay khớp háng bán phần.

6.2. Nghiên Cứu Về Vật Liệu Và Kỹ Thuật Mới

Nghiên cứu về vật liệukỹ thuật mới trong phẫu thuật thay khớp háng có thể giúp cải thiện độ bền và chức năng của khớp háng nhân tạo. Các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu có thể giúp giảm đau và rút ngắn thời gian phục hồi. Vật liệu làm khớp háng bán phần. Kỹ thuật thay khớp háng bán phần. Phương pháp thay khớp háng bán phần ít xâm lấn.

6.3. Cá Nhân Hóa Điều Trị Và Phục Hồi Chức Năng

Cá nhân hóa điều trị và phục hồi chức năng là xu hướng tất yếu trong tương lai. Việc điều chỉnh phác đồ điều trị và phục hồi chức năng dựa trên đặc điểm cá nhân của từng bệnh nhân có thể giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Chỉ định thay khớp háng bán phần. Chống chỉ định thay khớp háng bán phần.

06/06/2025
Đánh giá phẫu thuật thay khớp háng bán phần đƣờng mổ nhỏ sau ngoài trong điều trị gãy cổ xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gãy cổ xương đùi là một trong những gãy xương thường gặp nhất ở người cao tuổi, liên quan nhiều đến bệnh lý loãng xương. Cùng với sự gia tăng tuổi thọ, số bệnh nhân gãy cổ xương đùi ngày càng nhiều. Hậu quả của gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi thường rất nặng nề, làm tăng chi phí điều trị cho bản thân người bệnh cũng như cho xã hội. Việc chọn lựa phương pháp điều trị tối ưu cho tổn thương này ở người cao tuổi thật không đơn giản và đang là chủ đề được bàn luận nhiều.

Theo ước tính hàng năm ở Mỹ có khoảng 250.000 trường hợp có tổn thương xương vùng đầu trên xương đùi trong đó có khoảng 50% gãy cổ xương đùi và dự kiến sẽ tăng lên gấp đôi vào năm 2050 [5], [45], [59]. Cho đến nay có nhiều phương pháp điều trị gãy cổ xương đùi bao gồm điều trị bảo tồn, kết hợp xương hay thay khớp háng. Ở những bệnh nhân trẻ tuổi việc bảo tồn được chỏm xương đùi là mục tiêu hàng đầu, vì thế điều trị kết hợp xương bên trong được ưu tiên lựa chọn cho nhóm bệnh nhân này. Phẫu thuật kết hợp xương bên trong còn được chỉ định ở bệnh nhân lớn tuổi trong trường hợp gãy cài, ít di lệch.

Đối với điều trị bảo tồn như bó bột hay nẹp chống xoay thường đem lại kết quả liền xương thấp, tỷ lệ tử vong cao do đó chỉ được áp dụng cho các bệnh nhân đã già yếu, không thể chịu được một cuộc phẫu thuật. Gãy cổ xương đùi di lệch tỷ lệ không liền xương tương đối cao khoảng 15 - 30% và khoảng 30% dẫn đến hoại tử chỏm vì vậy vấn đề thay khớp háng được đặt ra ở các bệnh nhân lớn tuổi gãy cổ xương đùi di lệch [22], [33]. Thay khớp háng toàn phần nào đó đã giải quyết được vấn đề nhanh mòn ổ cối nhưng lại có tỷ lệ trật khớp sau mổ cao, là một cuộc phẫu thuật lớn, thời gian phẫu thuật kéo dài, mất nhiều máu đặc biệt trên những bệnh nhân cao tuổi có bệnh nền. Khớp háng bán phần có ưu điểm là thời gian phẫu thuật nhanh, tỷ lệ trật khớp sau mổ thấp 2,1% sau 10 năm [67].

Xu 2 hướng hiện nay thay khớp háng bán phần trong gãy cổ xương đùi được xem là ưu thế nhất là đối với người cao tuổi, ít vận động, có thêm bệnh lý đi kèm do thời gian phẫu thuật nhanh, ít mất máu, giúp cho bệnh nhân vận động sớm, hạn chế được các biến chứng do nằm lâu [30]. Có nhiều đường mổ để phẫu thuật thay khớp háng. Việc sử dụng đường mổ nào tùy thuộc vào trình độ, kinh nghiệm và đào tạo của phẫu thuật viên. Những đường mổ trước đây thì rộng rãi khoảng 15 - 18cm, dễ thao tác trong việc thay khớp nhưng gây tổn thương nhiều mô mềm, mất nhiều máu, thời gian mổ kéo dài, đau nhiều trong thời gian hậu phẫu ảnh hưởng đến việc tập phục hồi chức năng và nguy cơ xuất hiện các biến chứng do ít vận động như thuyên tắc mạch, loét tỳ đè.

Ngày nay trên thế giới các phẫu thuật viên có khuynh hướng sử dụng đường mổ nhỏ (chiều dài đường mổ nhỏ hơn 10cm) với kỹ thuật xâm nhập tối thiểu cho thay khớp háng. Kỹ thuật này ít gây tổn thương mô mềm, ít mất máu, phục hồi vận động sớm, tránh được các biến chứng nhưng đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kỹ năng tốt, nhiều kinh nghiệm và đầy đủ trợ cụ. Tại khoa ngoại chấn thương – chỉnh hình Bệnh viện trung ương Huế chúng tôi đã áp dụng phương pháp thay khớp háng bán phần có xi măng để điều trị cho bệnh nhân gãy cổ xương đùi với đường mổ nhỏ sau ngoài bảo tồn cơ hình lê đã mang lại những bước đầu khả quan. Xuất phát từ những lý do trên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá phẫu thuật thay khớp háng bán phần đƣờng mổ nhỏ sau ngoài trong gãy cổ xƣơng đùi ở bệnh nhân cao tuổi”, với hai mục tiêu: 1.

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, hình ảnh X-quang gãy cổ xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi. Đánh giá phẫu thuật thay khớp háng bán phần đường mổ nhỏ sau ngoài trong gãy cổ xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG CỦA KHỚP HÁNG Khớp háng là một khớp sâu trong cơ thể, là khớp duy nhất có sự cử động cũng như sự vững chắc nhờ cấu trúc đặc biệt về giải phẫu học.

Gồm có hệ thống xương của khớp háng như (ổ cối, chỏm xương đùi, cổ xương đùi), hệ thống bao khớp dây chằng, cấu trúc xương xốp bên trong, các cơ [25]. Giải phẫu khớp háng [7] 1. Hệ thống xƣơng của khớp háng Gồm có chỏm xương đùi và ổ cối của khung chậu. Ổ cối lõm 2/5 quả cầu, được vây quanh bằng một bờ, bờ này khuyết ở dưới thành khuyết ổ cối.

Thành ổ cối bao gồm phần tiếp khớp và phần không tiếp khớp. Phần không tiếp khớp nằm ở phần trung tâm và phần dưới ổ cối là 4 hố ổ cối. Phần tiếp khớp bao quanh hố ổ cối là một mặt khớp hình liềm gọi là diện nguyệt [11]. Ðộ lõm của ổ cối phát triển tùy thuộc vào sự hiện diện của chỏm xương đùi.

Ở trẻ nhỏ xương chậu gồm 3 xương: xương chậu, xương ngồi và xương mu tạo thành với sụn hình chữ Y. Trong phôi thai ổ cối được hình thành từ tuần lễ thứ 8 - 9 của thai kỳ. Ðứa trẻ lớn lên đến tuổi trưởng thành, 3 xương trên dính vào nhau tạo thành ổ cối nhìn ra phía trước bên ngoài và phía dưới một góc 150 và 450 trong khi đó thì cổ và chỏm xương đùi quay vào trong ra trước 150. Sụn khớp của ổ cối có hình móng ngựa, dày nhất ở phía trên do phải chịu lực nặng khi di chuyển (1,75 mm - 2,5 mm), chỗ mỏng nhất ở phía sau trong (0,75mm - 1,25mm) Hughes PE, Hsu JC, Matava 2002 [53].

Ổ cối có sụn viền giống như là sụn viền khớp vai. Sụn viền làm cho ổ cối sâu hơn phân nửa của hình cầu và tạo cho khớp háng được vững hơn. Sụn viền rộng nhất ở phía sau dưới của ổ cối (6,4 mm ± 1,7 mm) và dày nhất ở phía trên trước của ổ cối (5,5 mm ± 1,5 mm) [64]. Đường kính ổ cối trung bình của người Việt Nam là 44,53 ± 3,29 mm [28].

Khi doa ổ cối và đặt ổ cối nhân tạo phải đảm bảo ổ cối hướng xuống dưới 450 và ra trước 150 - 200. Chỏm xương đùi bằng 2/3 hình cầu nhưng không hoàn toàn tròn như hình cầu với đường kính từ 40 mm - 52 mm ở người châu Á, và từ 45 mm - 56 mm ở người châu Âu. Chỏm xương đùi được bao một lớp sụn khớp trừ vùng có dây chằng tròn, nơi dày nhất (khoảng 2,5 mm) ở phía trên trong hơi ra sau, là nơi chịu lực khi hoạt động. Ðặc điểm của chỏm là có một vùng phía trong để gắn dây chằng tròn dính vào trong ổ cối nơi đó có chứa nhiều mô sợi sụn và các mạch máu từ thần kinh bịt và các dây thần kinh của thần kinh bịt Nguyễn Văn Quang (2004) [22].

Minh họa các thành phần khớp háng [48] Cổ xương đùi dài khoảng từ 3 cm - 5 cm ở người lớn và có góc cổ thân 125 ± 50 khi trưởng thành và góc này lớn hơn vào khoảng 1500 khi mới sinh ra. Ở mặt phẳng ngang cổ xương đùi có độ lệch ra trước 150 [22]. Chỏm và cổ xương đùi được nuôi bằng các động mạch nhỏ từ động mạch mũ đùi ngoài và trong, đi dọc sát ngoài cổ vào trong xương nơi tiếp giáp sụn chỏm và cổ xương đùi. Vì vậy, khi cổ xương đùi bị gãy, ngay cả trường hợp không di lệch thì các mạch máu nuôi chính cũng bị tổn thương một phần, tạo nên tình trạng không liền hay hoại tử chỏm.

Đầu trên xương đùi bên phải [48] 6 1. Hệ thống bao khớp và dây chằng Bao khớp háng chiếm hoàn toàn mặt trước của cổ xương đùi từ bờ ổ cối cho đến đường liên mấu chuyển, mặt sau chỉ chiếm 2/3 chỏm và cổ xương đùi, còn để trống phần dưới sau và ngoài. Bao khớp dày từ 7 mm - 10 mm và được dày lên ở mặt trước nhờ hệ thống dây chằng chữ N gồm 2 dây chằng: chậu đùi là dây chằng chữ Y ngược (dây chằng Bigelow) và dây chằng mu đùi, dây chằng Bigelow có nhiệm vụ giới hạn độ duỗi của khớp háng trong khi dây chằng mu đùi giới hạn độ dạng khớp háng và phía sau dây chằng mỏng hơn là dây chằng ngồi đùi. Do đó các trật khớp háng thường trật ra sau nhiều do vùng đó bao khớp dây chằng mỏng cộng với tư thế bất lợi của khớp háng khi ngồi chéo chân hoặc khi háng khép quá nhiều.

Đây là tư thế cần tránh sau thay khớp háng. Hệ thống dây chằng khớp háng [57] 1. Cấu trúc xƣơng xốp bên trong Khi di chuyển chịu lực thì khớp háng chịu một lực rất lớn, các nghiên cứu cho thấy các thớ xương được sắp xếp theo các đường bè xương chịu lực. Các thớ xương này không có khi mới sinh ra và xuất hiện ngày càng nhiều khi trẻ lớn lên và trưởng thành.

Lớp xương xốp có cấu trúc gồm 5 nhóm bè xương: nhóm bè chính chịu lực ép, nhóm bè phụ chịu lực ép, nhóm bè xương vùng mấu chuyển lớn, nhóm bè chính chịu lực căng và nhóm bè phụ chịu lực 7 căng. Giữa các nhóm bè xương này có vị trí không có nhóm bè nào đi qua gọi là tam giác Ward, đây chính là điểm yếu của cổ xương đùi. Khi lớn tuổi có hiện tượng loãng xương thì các thớ xương này ít dần. Lực chịu nhiều nhất là ở phía trong tạo thành vùng cựa (calcar) là nơi dày nhất có nhiệm vụ chống đỡ sau cùng cho sự chịu đựng của khớp háng khi di chuyển [22].

Các cơ Cơ được chia làm 3 nhóm theo chức năng gấp - duỗi, dạng - khép, xoay ngoài - xoay trong của khớp háng. Các cơ lớn quan trọng cần chú ý: cơ thắt lưng chậu gấp khớp háng, cơ mông lớn duỗi khớp háng, cơ mông nhỡ dạng khớp háng, cơ khép dài, khép lớn khép khớp háng. Các cơ xoay tương đối nhỏ, các cơ lớn quan trọng trong sự chuyển lực khi di chuyển, giúp cho khớp háng và cơ thể có sự cân bằng, nhịp nhàng khi đi. Mạch máu nuôi dƣỡng cổ chỏm xƣơng đùi Mạch máu nuôi dưỡng cổ, chỏm xương đùi rất nghèo nàn, mong manh, rất dễ tổn thương khi xảy ra chấn thương hay gãy cổ xương đùi.

Mạch máu nuôi dưỡng cho cổ, chỏm xương đùi theo Netter F.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Bán Phần Ở Bệnh Nhân Cao Tuổi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật thay khớp háng bán phần cho những bệnh nhân cao tuổi. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà phương pháp này mang lại, như cải thiện chất lượng cuộc sống và khả năng vận động cho bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật, giúp các bác sĩ và người chăm sóc có cái nhìn tổng quan hơn về quy trình và kết quả điều trị.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp phẫu thuật và đánh giá kết quả, bạn có thể tham khảo tài liệu 1891 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm trong phẫu thuật trĩ bằng longo tại cần thơ năm 2014 2015. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp phẫu thuật khác và cách đánh giá kết quả, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực phẫu thuật.