Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nền kinh tế thị trường vận hành dựa trên quy luật sản xuất và trao đổi hàng hóa, mở ra nhiều cơ hội kinh doanh nhưng cũng đồng thời đặt các doanh nghiệp trước sức ép đào thải gay gắt. Trong bối cảnh Việt Nam đã tham gia 15 Hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương, thị trường dịch vụ logistics và vận tải biển trong nước hoàn toàn mở cửa, thu hút mạnh mẽ các tập đoàn quốc tế có tiềm lực tài chính, kinh nghiệm quản trị và nền tảng công nghệ vượt trội. Để tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp vận tải biển nội địa buộc phải không ngừng nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, tối ưu hóa chi phí đầu vào và gia tăng chất lượng dịch vụ đầu ra.

Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái là đơn vị thành viên nằm trong dây chuyền sản xuất của Cảng Cát Lái thuộc Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn – một trong 20 cụm cảng container lớn nhất thế giới. Dù sở hữu nhiều lợi thế về vị trí địa lý và cơ sở hạ tầng, hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong những năm gần đây chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành tại khu vực phía Nam. Bên cạnh đó, việc tổ chức khai thác tại một số thời điểm chưa đạt hiệu quả tối ưu, khiến kết quả hoạt động chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá toàn diện kết quả sản xuất kinh doanh năm 2022 có ý nghĩa cấp thiết nhằm nhận diện điểm nghẽn và xác định phương hướng phát triển cho giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ cảng biển.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái trong năm 2022 thông qua việc phân tích sản lượng, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và nghĩa vụ với ngân sách Nhà nước.
  3. Chỉ ra những ưu điểm, hạn chế, nguyên nhân ảnh hưởng và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2023–2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động khai thác cảng biển, bến sà lan, kho bãi và logistics tại Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái (đường Nguyễn Thị Định, phường Cát Lái, TP. Thủ Đức/Quận 2, TP. Hồ Chí Minh) và các đơn vị liên kết liên quan (như ICD Tân Cảng Quế Võ).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích số liệu hoạt động năm 2022 trong mối tương quan so sánh với năm 2021 và định hướng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các nguyên lý kinh tế học doanh nghiệp và đặc thù ngành khai thác cảng biển:

  • Khái niệm và bản chất của kết quả kinh doanh: Kết quả sản xuất kinh doanh được định nghĩa là thước đo chất lượng phản ánh trình độ tổ chức, quản lý và sử dụng các nguồn lực đầu vào (lao động, tư liệu lao động, đối tượng lao động, vốn) để tạo ra kết quả đầu ra (sản lượng hiện vật, giá trị doanh thu, lợi nhuận ròng). Mối quan hệ cơ bản được biểu diễn qua phương trình: Kết quả = Tổng doanh thu - Chi phí. Bản chất của phân tích là xem xét mối quan hệ tương quan thu - chi trên các chiều kích thời gian (không vì lợi ích ngắn hạn làm giảm hiệu quả dài hạn), không gian (đồng bộ giữa các bộ phận) và kinh tế quốc dân.
  • Đặc điểm kinh tế kỹ thuật của dịch vụ cảng biển: Văn bản xác định 4 đặc tính cốt lõi của sản phẩm dịch vụ cảng:
    1. Tính vô hình: Dịch vụ không có hình thái vật chất cụ thể, khó đo lường chính xác trước khi cung ứng, chất lượng chỉ được đánh giá khi khách hàng trực tiếp trải nghiệm.
    2. Tính không đồng nhất: Quy trình và chất lượng phục vụ biến động theo nhà cung cấp, phương thức, thời gian và yêu cầu cụ thể của từng chủ hàng hay hãng tàu.
    3. Tính không thể tách rời: Quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời tại cầu bến và bãi hàng.
    4. Tính không thể cất trữ: Sản phẩm dịch vụ không thể lưu kho dự trữ; năng lực khai thác nhàn rỗi trong thời điểm nhu cầu thấp sẽ mất đi vĩnh viễn.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Khóa luận sử dụng hệ thống 6 nhóm chỉ tiêu kinh tế gồm: chỉ tiêu sản lượng (TEU, tấn), chỉ tiêu doanh thu, chỉ tiêu chi phí (theo khoản mục, theo yếu tố, giá vốn hàng bán, chi phí quản lý), chỉ tiêu lợi nhuận (trước thuế và sau thuế), chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận và chỉ tiêu nộp ngân sách Nhà nước.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa thành 2 nhóm: nhân tố khách quan (chính trị quốc tế, suy thoái kinh tế, chính sách thuế, thủ tục xuất nhập khẩu, tập quán mua CIF bán FOB của doanh nghiệp Việt Nam) và nhân tố chủ quan (năng lực bộ máy quản trị, cơ cấu tổ chức, chất lượng lao động, quy mô nguồn vốn, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin và trao đổi dữ liệu điện tử EDI).

Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp định lượng và thống kê kinh tế: Thu thập, xử lý và tổng hợp số liệu thứ cấp từ các báo cáo kế toán, báo cáo thống kê định kỳ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp so sánh: So sánh bằng số tuyệt đối và số tương đối theo cả chiều ngang (biến động qua các năm 2021–2022) và chiều dọc (cơ cấu tỷ trọng từng khoản mục).
  • Các phương pháp phân tích kinh tế chuyên dụng: Phương pháp thay thế liên hoàn, phương pháp số chênh lệch, phương pháp phân tổ, phương pháp bảng cân đối và phương pháp chỉ số bình quân.
  • Công cụ hỗ trợ: Xử lý và trực quan hóa dữ liệu trên bảng tính Microsoft Excel.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động nhân sự và kỹ thuật do Phòng Tài chính – Kế hoạch kinh doanh, Phòng Tổ chức Lao động và Hành chính, Phòng Đầu tư và Khai thác của Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết cơ bản về quản trị và phân tích hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ ý nghĩa của việc phân tích kinh tế như một công cụ quản trị giúp lãnh đạo đánh giá khả năng tự tài trợ, năng lực sinh lời của vốn và cung cấp thông tin định giá doanh nghiệp.

Chương này phân tích sâu sắc các đặc tính phi vật chất, tính đồng thời trong sản xuất - tiêu thụ và sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu của ngành cảng biển. Đồng thời, tác giả xây dựng cơ sở phương pháp luận cho 6 phương pháp phân tích kinh tế (so sánh, thay thế liên hoàn, chênh lệch, phân tổ, cân đối, chỉ số), tạo tiền đề lý thuyết phục vụ việc đánh giá thực nghiệm tại Chương 2.

Chương 2: Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái năm 2022

Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh bức tranh thực tế về tổ chức, nguồn lực và kết quả tài chính của doanh nghiệp:

1. Tổng quan doanh nghiệp và nguồn lực:

  • Quá trình hình thành: Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái thành lập ngày 27/08/2007 (vốn điều lệ ban đầu 150 tỷ đồng), niêm yết với mã chứng khoán CLL. Cổ đông sáng lập gồm Công ty TNHH MTV Dịch vụ công ích Thanh niên xung phong (nắm giữ 26%) và Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn (nắm giữ 20%). Vốn điều lệ đăng ký tại thời điểm nghiên cứu là 240 tỷ đồng.
  • Cơ cấu cổ phần: Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn nắm 21%, Công ty DVCI Thanh niên Xung phong nắm 26%, Công ty CP ĐLGNVT Xếp dỡ Tân Cảng nắm 5%, Công ty TNHH Đầu tư Đại Phát nắm 5%, Công ty Vận tải Biển Đông nắm 4%, các cổ đông khác nắm 39%.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình công ty cổ phần gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (5 thành viên), Ban Kiểm soát (3 thành viên), Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc), 4 phòng chức năng chuyên môn và các đơn vị trực thuộc/liên kết (ICD Tân Cảng Quế Võ, Công ty Cổ phần Tiếp vận Tân Cảng).
Tiêu chí phân loại Năm 2021 (Người) Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 (Người) Tỷ trọng 2022 (%) Chênh lệch tuyệt đối Chênh lệch tương đối (%)
I. Theo trình độ chuyên môn 111 100,00 107 100,00 -4 96,40
- Trên Đại học 1 0,90 1 0,93 0 100,00
- Đại học 20 18,02 21 19,63 +1 105,00
- Cao đẳng 16 14,41 15 14,02 -1 93,75
- Trung cấp 22 19,82 22 20,56 0 100,00
- Sơ cấp 42 37,84 40 37,38 -2 95,24
- THPT 10 9,01 8 7,48 -2 80,00
II. Theo giới tính 111 100,00 107 100,00 -4 96,40
- Lao động nam 86 77,48 85 79,44 -1 98,84
- Lao động nữ 25 22,52 22 20,56 -3 88,00
III. Theo chức năng lao động 111 100,00 107 100,00 -4 96,40
- Lao động trực tiếp 77 69,37 75 70,09 -2 97,40
- Lao động gián tiếp 34 30,63 32 29,91 -2 94,12

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.1 của khóa luận (Phòng Tổ chức Lao động và Hành chính, 2022)

2. Năng lực cơ sở hạ tầng và trang thiết bị kỹ thuật:

Hạng mục tài sản Số lượng Đơn vị tính Thông số kỹ thuật / Năng lực khai thác
I. Cơ sở hạ tầng
- Cầu cảng B7 1 Cầu Dài 216 m, rộng 36 m; tiếp nhận tàu trọng tải 30.000 DWT
- Bến Sà lan B7 1 Bến Dài 22 m, rộng 8 m; tiếp nhận sà lan trọng tải 2.200 DWT
- Bãi container 1 Khu (ha) Diện tích 6,2 ha; dung lượng chứa 3.500 TEU
- ICD Tân Cảng Quế Võ 1 Khu (ha) Diện tích 10 ha; chiều dài cầu tàu 650 m
II. Trang thiết bị khai thác
- Cẩu bờ KE, KOCKS 3 Cẩu Sức nâng 40 tấn; cao độ 27 m; tầm với nước/bờ: 35/16 m
- Cẩu khung bánh lốp Kalmar (6+1) 2 Cẩu Sức nâng 40 tấn; xếp cao 6 tầng, rộng 6 hàng + 1 line xe
- Cẩu khung Mijack (3+1) 4 Cẩu Khai thác xếp dỡ container tại bãi
- Cẩu Liebherr 1 Cẩu Sức nâng 36–40 tấn; tầm với 29,5 m (phục vụ bến sà lan)
- Xe đầu kéo container 85 Xe Xe kéo chuyên dụng trọng tải 40 tấn (kèm 90 rơ moóc)
- Trạm phát điện 2 Trạm Công suất 440 KVA; 3 phase, điện áp 400V, tần số 50Hz

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.2 của khóa luận (Phòng Đầu tư và Khai thác, 2022)

3. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh năm 2022:

  • Tác giả thực hiện phân tích chi tiết biến động sản lượng vận chuyển và dịch vụ cho thuê hạ tầng thiết bị.
  • Phân tích cơ cấu chi phí sản xuất kinh doanh theo khoản mục, theo yếu tố, phân tích biến động giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp.
  • Đánh giá tổng doanh thu và cơ cấu doanh thu cung ứng dịch vụ cảng biển.
  • Đánh giá lợi nhuận trước thuế (LNTT), lợi nhuận sau thuế (LNST), các chỉ số tỷ suất lợi nhuận và tình hình hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế với ngân sách Nhà nước.
  • Xác định nguyên nhân biến động: Khủng hoảng địa chính trị Nga - Ukraine làm tăng chi phí nhiên liệu đầu vào; đại dịch Covid-19 tại Trung Quốc làm gián đoạn chuỗi logistics; sản lượng toàn hệ thống Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn giảm nhẹ 3,28% ảnh hưởng đến nguồn hàng thông qua bến B7.

4. Giải pháp nâng cao kết quả kinh doanh giai đoạn 2023–2025:

  • Giải pháp tổ chức sản xuất kinh doanh: Nâng cao năng lực điều hành cầu bến và bãi hàng container.
  • Giải pháp gia tăng sản lượng: Đẩy mạnh khai thác dịch vụ vận tải đường thủy nội địa, phát huy công suất bến sà lan và ICD Tân Cảng Quế Võ.
  • Giải pháp tăng doanh thu: Phát triển thêm các dịch vụ giá trị gia tăng trong chuỗi logistics (kiểm đếm, vệ sinh, sửa chữa container).
  • Giải pháp quản trị chi phí: Kiểm soát định mức tiêu hao nhiên liệu của đội xe 85 đầu kéo và hệ thống cẩu trục, tinh giản chi phí quản lý.

Chương 3: Kết luận - Kiến nghị

Chương 3 tổng kết lại các kết quả phân tích định lượng đạt được từ Chương 2, khẳng định vai trò của công tác phân tích tài chính đối với sự phát triển ổn định của Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái. Trên cơ sở đó, tác giả nêu các kiến nghị gửi tới Ban Giám đốc công ty và các cơ quan quản lý chuyên ngành nhằm hoàn thiện cơ chế phối hợp trong cụm cảng Cát Lái và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các khó khăn vĩ mô.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả cụ thể trong hoạt động của doanh nghiệp năm 2022:

  • Tinh giản tổ chức bộ máy và nhân sự: Tổng số lao động năm 2022 giảm từ 111 người xuống 107 người (giảm 4 người, tương ứng giảm 3,60%). Cơ cấu nhân lực chất lượng cao được đảm bảo với tỷ lệ trình độ Đại học và trên Đại học chiếm 20,56% (22 người); lực lượng lao động trực tiếp chiếm 70,09% (75 người) đáp ứng yêu cầu vận hành 24/7.
  • Khai thác đồng bộ cơ sở vật chất: Doanh nghiệp vận hành hiệu quả 216 mét cầu cảng B7 tiếp nhận tàu 30.000 DWT, 22 mét bến sà lan tiếp nhận sà lan 2.200 DWT, bãi chứa 6,2 ha với dung tích 3.500 TEU, cùng hệ thống 3 cẩu bờ KE/KOCKS, 6 cẩu khung bãi (2 Kalmar, 4 Mijack), 1 cẩu bờ bến sà lan Liebherr và đội xe vận tải 85 đầu kéo, 90 rơ moóc.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn: Khóa luận xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế của công ty gồm: giải pháp tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh, giải pháp tăng sản lượng thông qua bến bãi, giải pháp mở rộng doanh thu dịch vụ logistics và giải pháp cắt giảm chi phí nhiên liệu/quản lý.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết hợp lý thuyết kinh tế vận tải biển với số liệu thực tế tại Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái; phân tích rõ tác động của biến động kinh tế vĩ mô năm 2022 (giá nhiên liệu, đứt gãy chuỗi cung ứng, cạnh tranh cảng biển khu vực phía Nam) đến từng khoản mục chi phí và doanh thu cụ thể của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận tập trung chủ yếu vào số liệu tài chính - vận hành trong giai đoạn 2021–2022 của Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái. Dữ liệu đối sánh với các đối thủ cạnh tranh độc lập ngoài hệ sinh thái Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn chưa được mở rộng sâu do tính bảo mật thông tin ngành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi dữ liệu phân tích sang giai đoạn dài hạn (2020–2025); ứng dụng các mô hình định lượng nâng cao (như mô hình phân tích bao dữ liệu DEA hoặc kinh tế lượng) để đo lường hiệu quả kỹ thuật trong khai thác cầu bến và nghiên cứu chuyển đổi mô hình cảng xanh (Green Port), chuyển đổi số quy trình logistics cảng biển.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Sinh viên ngành Kinh tế vận tải, Kinh tế Vận tải biển, Quản trị Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể sử dụng tài liệu làm mẫu cấu trúc phân tích tài chính - sản lượng chuyên ngành cảng biển.
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về 4 đặc tính kinh tế của dịch vụ cảng biển và phương pháp luận đánh giá chi phí theo khoản mục/yếu tố tại doanh nghiệp khai thác cảng.
  • Doanh nghiệp khai thác cảng: Các số liệu về định mức trang thiết bị (cẩu bờ, cẩu khung, xe đầu kéo) và phương thức tổ chức vận hành bãi container là tài liệu tham khảo bổ ích cho công tác quản trị chi phí và lập kế hoạch kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và do ai thực hiện? Khóa luận do sinh viên Lê Văn Trung (MSSV: 1934011224, Lớp KT19T), Khoa Kinh tế Vận tải, Trường Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Văn Hưng, nghiên cứu trực tiếp tại Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái và hoàn thành vào tháng 08/2023.

2. Cơ cấu cổ đông của Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái gồm những đơn vị nào? Tại thời điểm nghiên cứu, cơ cấu cổ phần của công ty gồm: Công ty TNHH MTV Dịch vụ công ích Thanh niên xung phong (26%), Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn (21%), Công ty CP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (5%), Công ty TNHH Đầu tư Đại Phát (5%), Công ty Vận tải Biển Đông (4%) và các cổ đông khác (39%).

3. Quy mô hạ tầng cầu cảng và bãi chứa của Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái như thế nào? Tính đến ngày 31/12/2022, công ty sở hữu Cầu tàu B7 dài 216 m, rộng 36 m (tiếp nhận tàu 30.000 DWT); Bến sà lan B7 dài 22 m, rộng 8 m (tiếp nhận sà lan 2.200 DWT); Bãi container diện tích 6,2 ha (dung tích 3.500 TEU) và tham gia quản lý ICD Tân Cảng Quế Võ với diện tích 10 ha (chiều dài cầu tàu 650 m).

4. Quy mô và cơ cấu nhân sự của công ty năm 2022 biến động ra sao so với năm 2021? Tổng số lao động ngày 31/12/2022 là 107 người, giảm 4 người (-3,60%) so với mức 111 người năm 2021. Trong đó, lao động nam chiếm 79,44% (85 người), lao động trực tiếp chiếm 70,09% (75 người); nhân sự có trình độ từ Đại học trở lên chiếm 20,56% (22 người).

5. Những nguyên nhân khách quan nào tác động đến kết quả kinh doanh của công ty trong năm 2022? Hoạt động của công ty chịu ảnh hưởng từ cuộc xung đột Nga - Ukraine đẩy giá nhiên liệu tăng cao, chính sách kiểm soát dịch Covid-19 tại Trung Quốc làm gián đoạn chuỗi cung ứng quốc tế, sự sụt giảm nhẹ 3,28% sản lượng thông qua toàn hệ thống Tân Cảng Sài Gòn và tình trạng cạnh tranh gay gắt về giá cước dịch vụ tại khu vực cảng biển phía Nam.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Trung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực cảng biển và phản ánh trung thực thực trạng tài chính - kỹ thuật của Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái năm 2022. Nghiên cứu đã làm rõ năng lực cơ sở vật chất, cơ cấu lao động và những tác động đa chiều từ bối cảnh kinh tế toàn cầu đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất về nâng cao sản lượng, quản trị chi phí và phát triển dịch vụ logistics có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển của công ty trong giai đoạn 2023–2025.