Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thùy Nhi (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế) tiếp cận hoạt động truyền thông và tiếp thị số trong lĩnh vực giáo dục ngoại ngữ tại thị trường miền Trung. Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt nguồn từ sự phát triển của công nghệ số và sự thay đổi trong thói quen sử dụng Internet của người tiêu dùng. Dẫn liệu từ báo cáo của Magna cho thấy chi tiêu cho tiếp thị số toàn cầu năm 2021 đạt khoảng 657 tỷ USD, tăng trưởng 13,5%. Cùng thời điểm tháng 1/2021, theo Hootsuite, thế giới ghi nhận 4,66 tỷ người sử dụng Internet, trong đó Việt Nam có 68,72 triệu người dùng (chiếm 1,47% toàn cầu). Đến đầu năm 2023, theo báo cáo của We Are Social, quy mô người dùng Internet tại Việt Nam đã đạt mức 77,93 triệu người (chiếm 79,1% dân số), cùng với 161,6 triệu thuê bao kết nối qua thiết bị di động (tương đương 164% dân số).

Thực trạng này dẫn đến sự dịch chuyển rõ rệt của khách hàng sang các nền tảng trực tuyến, khiến phương thức tiếp thị truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về khả năng phủ sóng và tối ưu chi phí. Tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, áp lực cạnh tranh trong ngành đào tạo tiếng Anh gia tăng mạnh mẽ với sự hiện diện của nhiều đơn vị cùng phân khúc như Apollo English, ILA Vietnam, Sophia... Để củng cố thị phần và duy trì thương hiệu, Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng đã triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến. Tuy nhiên, hoạt động này cần được đánh giá một cách có hệ thống nhằm nhận diện các vướng mắc vận hành và đề xuất giải pháp thích ứng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing Online, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả tiếp thị trực tuyến tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến Marketing Online trong doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai các công cụ Marketing Online tại Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng thông qua dữ liệu nội bộ và khảo sát khách hàng.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục hạn chế và hoàn thiện hoạt động Marketing Online cho Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những hoạt động Marketing Online của Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng đang diễn ra như thế nào?
  2. Những vấn đề nào đang tồn tại khi triển khai các hoạt động Marketing Online của Language Link Đà Nẵng?
  3. Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng cần thực hiện những giải pháp nào để cải thiện hiệu quả các hoạt động Marketing Online?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động trên các công cụ Marketing Online của Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng đã và đang theo học các khóa học tại Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2020 – 2022; thu thập số liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi thực hiện trong tháng 12 năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung đánh giá 4 công cụ chính gồm Fanpage Facebook, Website, kênh YouTube và dịch vụ tư vấn trực tuyến qua Facebook Messenger.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công cụ tiếp thị

Nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng về tiếp thị trực tuyến:

  • Theo Ghosh Shikhar và Toby Bloomberg (Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA): Marketing Internet là lĩnh vực tiến hành hoạt động kinh doanh gắn liền với dòng vận chuyển sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng dựa trên cơ sở ứng dụng công nghệ thông tin và Internet.
  • Theo Philip Kotler: Marketing Online là quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến đối với sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và cá nhân dựa trên phương tiện điện tử và Internet.

Các công cụ tiếp thị trực tuyến được tác giả hệ thống hóa gồm: Social Media Marketing (Facebook, TikTok, Instagram, YouTube, Twitter); Search Engine Marketing (gồm SEO - On-page, Off-page, Technical SEO; và PPC); Email Marketing; Website doanh nghiệp; và Quảng cáo trực tuyến (quảng cáo hiển thị, quảng cáo video, quảng cáo mạng xã hội, biển hiệu kỹ thuật số).

Bên cạnh đó, nghiên cứu thiết lập bộ chỉ số đo lường hiệu quả theo từng nền tảng:

  • Fanpage: Lượt tương tác (Engagement), số lần hiển thị (Impressions), tỷ lệ nhấp chuột (CTR = Clicks / Impressions), số lượt thích/theo dõi trang, tỷ lệ chuyển đổi (Conversions).
  • Website: Tổng lưu lượng truy cập (Traffic); phân loại nguồn truy cập qua Google Analytics (Direct, Referrals, Organic, Social); tốc độ tải trang; mức độ thân thiện với thiết bị di động; thời gian lưu lại trung bình (Time on site); số phiên truy cập (Session).
  • YouTube: Tổng thời gian xem (Total Watch Time), tổng lượt xem video (Total Amount of Video Views), số lượng người đăng ký (Subscribers), dữ liệu nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

Nghiên cứu định tính (Phỏng vấn chuyên sâu & Thử nghiệm n=15)
                      ↓
  Thiết kế bảng hỏi chính thức (26 biến quan sát)
                      ↓
Khảo sát định lượng trực tiếp (Phát ra N=130; Hợp lệ n=116)
                      ↓
Xử lý dữ liệu trên SPSS 25: Cronbach's Alpha → One Sample T-Test → Ma trận SWOT
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu với nhân viên và Trưởng phòng Marketing của trung tâm để làm rõ mục tiêu, chi phí vận hành, công cụ áp dụng và rào cản thực tế. Tiến hành khảo sát thử nghiệm 15 khách hàng nhằm hiệu chỉnh ngôn ngữ, độ dài bảng hỏi trước khi điều tra diện rộng.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), tiếp cận học viên đang theo học và cựu học viên qua danh sách từ bộ phận chăm sóc khách hàng.
    • Cỡ mẫu: Căn cứ quy tắc của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát. Đề tài xây dựng 26 biến quan sát, do đó quy mô mẫu tối thiểu là: $$N_{min} = 26 \times 5 = 130\text{ mẫu}$$ Tác giả phát 130 phiếu khảo sát giấy trực tiếp, thu về 130 phiếu; sau khi sàng lọc đã loại bỏ 14 phiếu không hợp lệ (thiếu thông tin, sai sót), còn lại 116 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích thống kê.
  • Công cụ và phương pháp phân tích số liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Dùng phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh các chỉ tiêu tài chính, nhân sự, kết quả kinh doanh và chỉ số tiếp thị số.
    • Dữ liệu sơ cấp: Xử lý bằng phần mềm SPSS 25. Áp dụng kỹ thuật thống kê mô tả tần số, tỷ lệ; đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's Alpha từ 0,6 đến trên 0,8).
    • Kiểm định giả thuyết giá trị trung bình One Sample T-Test trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng.
    • Phân tích ma trận SWOT để tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hệ thống tiếp thị trực tuyến tại trung tâm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến Marketing Online

Chương này tập trung làm rõ bản chất, vai trò của tiếp thị trực tuyến đối với doanh nghiệp (tăng nhận thức thương hiệu, thu hút khách hàng tiềm năng, chuyển đổi và giữ chân khách hàng, tối ưu hóa chi phí). Tác giả so sánh chi tiết giữa hình thức tiếp thị trực tuyến và tiếp thị truyền thống:

Đặc điểm Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet và các thiết bị số hóa Chủ yếu sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Không bị hạn chế bởi ranh giới quốc gia, lãnh thổ Bị giới hạn theo vùng lãnh thổ và biên giới
Thời gian Hoạt động 24/7, phản ứng nhanh, cập nhật trong vài phút Giới hạn theo khung giờ cụ thể, tốn thời gian đổi mẫu quảng cáo
Phản hồi Tiếp nhận và tương tác hai chiều tức thì Khách hàng mất nhiều thời gian để gửi phản hồi
Tiếp cận khách hàng Phân khúc chi tiết theo nhân khẩu học, hành vi, sở thích Khó chọn lọc chính xác nhóm đối tượng cụ thể
Chi phí Ngân sách linh hoạt, tối ưu hóa và kiểm soát liên tục Chi phí cao, ngân sách lớn và ấn định theo đợt
Lưu trữ dữ liệu Thu thập và quản lý dữ liệu số hóa dễ dàng Khó khăn trong việc lưu trữ và truy xuất thông tin khách hàng

Về mặt thực tiễn, chương 1 trích xuất các số liệu từ báo cáo toàn cầu và Việt Nam năm 2023. Báo cáo We Are Social ghi nhận người dùng Internet Việt Nam dành trung bình 6 giờ 23 phút/ngày để trực tuyến, trong đó thời gian dành cho mạng xã hội là 2 giờ 32 phút/ngày (vượt trội so với thời gian xem truyền hình là 2 giờ 39 phút/ngày). Các ứng dụng có lượt tải và tương tác dẫn đầu gồm Facebook, Zalo, TikTok, Messenger và YouTube; trong đó Facebook dẫn đầu tỷ lệ sử dụng tại Việt Nam với 91,6%, tiếp theo là Zalo với 90,1%.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing Online của Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng

Chương 2 mô tả tổ chức và đánh giá toàn diện kết quả vận hành của đơn vị:

  • Tổng quan đơn vị: Trung tâm ngoại ngữ Language Link Đà Nẵng chính thức khai trương ngày 15/09/2019 tại số 419 - 421 Nguyễn Hữu Thọ, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng. Đây là chi nhánh trực thuộc Language Link Việt Nam (thương hiệu có mặt tại Việt Nam từ năm 1996, đã đào tạo 614.923 học viên trên toàn quốc). Trung tâm cung cấp 4 chương trình đào tạo chính: Tiếng Anh mẫu giáo (Tiddly Link cho trẻ 4–6 tuổi), Tiếng Anh tiểu học (Up Link), Tiếng Anh liên kết trường học (Schools Link), và Tiếng Anh chuyên nghiệp cho doanh nghiệp (Corporate Link).
  • Nguồn lực và hoạt động kinh doanh (2020 – 2022):
    • Về nguồn vốn: Tổng nguồn vốn tăng đều qua các năm, từ 1.637.147 triệu đồng (năm 2020) lên 1.908.743 triệu đồng (năm 2021, tăng 16,59%) và đạt 2.243.991 triệu đồng (năm 2022, tăng 17,56%). Vốn chủ sở hữu năm 2022 đạt 1.743.991 triệu đồng.
    • Về nhân sự: Quy mô lao động tăng từ 20 người (2020) lên 34 người (2021) và 44 người (2022). Cơ cấu nhân sự ghi nhận lao động nữ chiếm ưu thế (59,09% năm 2022); độ tuổi trẻ từ 20–30 tuổi chiếm tỷ trọng chủ đạo (75% năm 2020); trình độ đại học trở lên chiếm tỷ lệ cao (tăng từ 90% năm 2020 lên 95,45% năm 2022); tính chất lao động trực tiếp chiếm 88,64% năm 2022.
    • Kết quả kinh doanh:
Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần (triệu đồng) 678.381 1.571.600 2.560.200 +13,20* +62,90
Tổng chi phí (triệu đồng) 532.451 1.145.340 1.785.437 +11,50* +55,89
Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 137.147 408.743 743.991 +19,80* +82,02

(Ghi chú: Số liệu tỷ lệ tăng trưởng năm 2021/2020 phản ánh nguyên văn theo bảng thống kê của tác giả trong khóa luận).

  • Thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến:
    • Facebook (Fanpage): Kênh trọng điểm với địa chỉ facebook.com/languagelinkdanang/. Đăng tải thông tin khóa học, học phí, sự kiện, hình ảnh hoạt động lớp học; hỗ trợ đo lường số lượt tiếp cận, tương tác, nhân khẩu học người theo dõi.
    • Tư vấn trực tuyến qua Messenger: Tích hợp trực tiếp trên Fanpage, duy trì chế độ phản hồi thắc mắc, tư vấn chương trình học và chính sách ưu đãi cho học viên.
    • Website: Trang thông tin chính thống giới thiệu hệ thống chi nhánh, chương trình học, lịch khai giảng và bài viết chuyên môn; đo lường qua Google Analytics về nguồn truy cập, số phiên, thời gian on-site và tốc độ tải trang.
    • YouTube: Kênh truyền tải video bài học mẫu, cảm nhận học viên và kết quả đào tạo nhằm gia tăng mức độ tin cậy cho thương hiệu.
  • Kết quả khảo sát định lượng (n = 116): Đánh giá hành vi tiếp cận thông tin, mức độ quan tâm của khách hàng đối với các kênh truyền thông, kiểm định chất lượng thang đo các kênh Fanpage, Website, YouTube, hệ thống tư vấn qua Messenger và mức độ hài lòng chung. Tổng hợp kết quả qua mô hình SWOT cho thấy trung tâm có uy tín thương hiệu tốt, cơ sở vật chất chuẩn quốc tế, nhưng hoạt động tiếp thị số còn phụ thuộc nhiều vào Facebook, kênh YouTube chưa tối ưu nội dung thường xuyên, website cần cải thiện tốc độ và giao diện di động.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Online của Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng

Trên cơ sở định hướng phát triển của trung tâm và kết quả khảo sát thực tế, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp phân theo từng công cụ tiếp thị:

  • Đối với Fanpage Facebook: Đa dạng hóa nội dung bài viết, tăng cường hình ảnh thực tế của học viên, sản xuất video ngắn (Reels); duy trì lịch đăng bài cố định vào các khung giờ có lượng tương tác cao; tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo nhắm chọn đúng nhóm phụ huynh và học sinh tại khu vực Đà Nẵng; nâng cao tỷ lệ phản hồi tin nhắn tự động kết hợp tư vấn viên trực.
  • Đối với Website: Cải thiện kỹ thuật SEO (Technical, On-page, Off-page), tối ưu tốc độ tải trang trên máy tính và thiết bị di động; tái cấu trúc danh mục bài viết giáo dục bổ ích; bố trí các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí rõ ràng hơn.
  • Đối với YouTube: Đầu tư kịch bản video chuyên nghiệp, chia sẻ phương pháp học tiếng Anh, kinh nghiệm thi chứng chỉ Cambridge; tối ưu hóa tiêu đề, thẻ tag và ảnh đại diện (thumbnail) để tăng lượng người đăng ký và thời gian xem tự nhiên.
  • Đối với dịch vụ tư vấn trực tuyến (Messenger): Chuẩn hóa kịch bản tư vấn theo từng độ tuổi và nhu cầu khóa học; giảm thời gian chờ đợi phản hồi; theo dõi và chăm sóc lại tệp khách hàng tiềm năng đã để lại thông tin nhưng chưa đăng ký khóa học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận tổng hợp và làm rõ bức tranh tài chính, nhân lực của Language Link Đà Nẵng giai đoạn 2020 – 2022: doanh thu thuần tăng từ 678.381 triệu đồng lên 2.560.200 triệu đồng; lợi nhuận gộp tăng từ 137.147 triệu đồng lên 743.991 triệu đồng; đội ngũ nhân sự mở rộng từ 20 lên 44 người với 95,45% có trình độ đại học trở lên.
  2. Xác định rõ cơ cấu các công cụ tiếp thị số đang vận hành tại trung tâm, trong đó Fanpage Facebook và kênh chat Messenger đóng vai trò chủ lực trong việc thu hút khách hàng tiềm năng và tiếp nhận yêu cầu nhập học, trong khi Website và YouTube chủ yếu phục vụ tra cứu thông tin nền tảng.
  3. Thông qua khảo sát 116 khách hàng và xử lý thống kê bằng SPSS 25, nghiên cứu chỉ ra mức độ hài lòng, thói quen tiếp cận thông tin của người học, đồng thời chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật như tốc độ tải website, tần suất cập nhật nội dung video trên YouTube và tính kịp thời của dịch vụ tư vấn trực tuyến.

Giải pháp và kiến nghị

  • Giải pháp quản trị tiếp thị: Tác giả đề xuất quy trình nâng cấp chất lượng nội dung số, chuẩn hóa kịch bản phản hồi Messenger, ứng dụng công cụ SEO và xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách quảng cáo linh hoạt theo từng giai đoạn tuyển sinh.
  • Kiến nghị thực hiện:
    • Đối với Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng: Cần đầu tư ngân sách đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tiếp thị số cho nhân sự nội bộ, đẩy mạnh liên kết giữa bộ phận Marketing và bộ phận Tư vấn tuyển sinh để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi.
    • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quản lý hoạt động đào tạo ngoại ngữ, bảo hộ quyền lợi người học và tạo điều kiện hạ tầng kỹ thuật số minh bạch cho các đơn vị giáo dục hoạt động.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu mang tính thực tiễn cao tại doanh nghiệp cụ thể, cung cấp bộ dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế (n = 116) về hành vi tương tác trên các nền tảng trực tuyến của một trung tâm Anh ngữ tại Đà Nẵng. Đây là cơ sở thực nghiệm giúp bộ phận điều hành trung tâm điều chỉnh ngân sách và chiến thuật triển khai các công cụ số một cách phù hợp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô mẫu phân tích thực tế gồm 116 quan sát, do đó tính đại diện cho toàn bộ đối tượng học viên tiềm năng trên toàn địa bàn thành phố Đà Nẵng chưa cao.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích 4 công cụ (Fanpage, Website, YouTube, Messenger) mà chưa mở rộng nghiên cứu sâu các kênh tiếp thị số mới nổi có lưu lượng người dùng cao như TikTok, Zalo OA hay các chiến dịch Email Marketing chuyên biệt.
  • Giới hạn dữ liệu: Dữ liệu định lượng sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (tháng 12 năm 2023), chưa đo lường được sự biến động hành vi của người học theo các chu kỳ tuyển sinh mùa cao điểm (như dịp hè).

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng có thể tăng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng, đồng thời tích hợp phân tích hành vi khách hàng trên nền tảng video ngắn (TikTok Shop/TikTok Ads) và hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) đa kênh trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho:

  • Sinh viên ngành Marketing và Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp định hướng ứng dụng tại doanh nghiệp dịch vụ; phương pháp tính cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (2014) dựa trên số biến quan sát ($N_{min} = 26 \times 5$); quy trình làm sạch và kiểm định dữ liệu bảng hỏi trên phần mềm SPSS 25.
  • Cán bộ quản trị và nhân viên Marketing tại các cơ sở giáo dục ngoại ngữ: Cung cấp khung đánh giá chỉ số hiệu quả cho các kênh tiếp thị trực tuyến (Facebook, Website, YouTube, Messenger) và mẫu kịch bản phân tích SWOT áp dụng cho trung tâm đào tạo tiếng Anh tại thị trường cấp tỉnh/thành phố.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập vào thời gian nào và cỡ mẫu thực tế là bao nhiêu?

Dữ liệu sơ cấp được tác giả thu thập thông qua hình thức phát bảng hỏi giấy trực tiếp trong tháng 12 năm 2023. Ban đầu có 130 phiếu được phát ra theo tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát ($26 \times 5 = 130$). Sau quá trình sàng lọc, 14 phiếu không hợp lệ bị loại bỏ, còn lại đúng 116 phiếu hợp lệ được đưa vào mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 25.

2. Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng được thành lập khi nào và thuộc mạng lưới giáo dục nào?

Trung tâm ngoại ngữ Language Link Đà Nẵng chính thức khai trương hoạt động vào ngày 15/09/2019, đặt trụ sở tại số 419 - 421 Nguyễn Hữu Thọ, phường Khuê Trung, quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng. Đây là chi nhánh trực thuộc hệ thống Language Link Việt Nam – tổ chức giáo dục tiếng Anh bản ngữ có mặt tại Việt Nam từ năm 1996 với tổng số trên 614.923 học viên đã qua đào tạo trên cả nước.

3. Tình hình doanh thu và lợi nhuận gộp của Language Link Đà Nẵng biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?

Theo số liệu nội bộ từ Phòng Kế toán của trung tâm, kết quả kinh doanh tăng trưởng liên tục qua 3 năm:

  • Doanh thu thuần: Đạt 678.381 triệu đồng (năm 2020), tăng lên 1.571.600 triệu đồng (năm 2021) và đạt 2.560.200 triệu đồng (năm 2022, tăng 62,90% so với 2021).
  • Lợi nhuận gộp: Đạt 137.147 triệu đồng (năm 2020), tăng lên 408.743 triệu đồng (năm 2021) và đạt 743.991 triệu đồng (năm 2022, tăng 82,02% so với 2021).

4. Bốn công cụ Marketing Online chủ yếu được tác giả tập trung khảo sát và đánh giá trong đề tài là gì?

Tác giả giới hạn phạm vi nội dung đánh giá vào 4 công cụ tiếp thị trực tuyến chính đang vận hành tại Language Link Đà Nẵng gồm: Fanpage mạng xã hội Facebook, hệ sinh thái Website của trung tâm, kênh chia sẻ video YouTube và cổng tiếp nhận thông tin, chăm sóc khách hàng trực tuyến qua ứng dụng Facebook Messenger.

5. Tác giả đã sử dụng những tiêu chuẩn thống kê nào để kiểm định thang đo trong nghiên cứu?

Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 25 để đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha, quy định loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) nhỏ hơn 0,3; thang đo chấp nhận được khi hệ số đạt từ 0,6 trở lên và đo lường tốt khi đạt từ 0,8 trở lên. Đồng thời, tác giả thực hiện phép kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test trên thang đo Likert 5 mức độ với mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0,05$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy Nhi đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về tiếp thị trực tuyến và phản ánh thực trạng triển khai các công cụ số tại Trung tâm Anh ngữ Language Link Đà Nẵng giai đoạn 2020 – 2023. Bằng việc kết hợp dữ liệu thứ cấp từ hoạt động kinh doanh nội bộ và khảo sát định lượng 116 khách hàng trên phần mềm SPSS 25, nghiên cứu đã nhận diện rõ ưu điểm cũng như những điểm hạn chế của các kênh Fanpage, Website, YouTube và Messenger. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính tương thích với năng lực vận hành của trung tâm, đóng góp tư liệu thực tế cho hoạt động quản trị tiếp thị dịch vụ đào tạo ngoại ngữ tại thị trường địa phương.