Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển và mạng xã hội bùng nổ, hành vi tiếp nhận thông tin và mua sắm của người tiêu dùng có sự chuyển biến rõ nét, đặc biệt là nhóm khách hàng thuộc thế hệ Y và thế hệ Z. Hoạt động tiếp thị truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về mặt chi phí và khả năng tiếp cận mục tiêu, dẫn đến xu hướng các doanh nghiệp chuyển dịch ngân sách sang môi trường trực tuyến. Đối với ngành sản xuất và may in đồng phục, nhu cầu thị trường ngày càng gia tăng kéo theo mức độ cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở sản xuất và thương mại.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, sản xuất và in ấn quần áo đồng phục tại thành phố Huế. Sau 5 năm hoạt động (2016 – 2021), công ty cần xây dựng các chính sách tiếp thị số đồng bộ nhằm mở rộng thị phần, thu hút khách hàng mới và thích ứng với biến động thị trường. Do đó, tác giả Văn Ngọc Bảo Châu đã thực hiện đề tài "Đánh giá hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group" trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định trong văn bản bao gồm:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu đánh giá hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị trực tuyến tại doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing Online trong doanh nghiệp;
    • Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group giai đoạn 2018 – 2020;
    • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các công cụ Marketing Online của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group.
  • Đối tượng điều tra khảo sát: Các khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ may in đồng phục của công ty.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, nhân sự và tiếp thị giai đoạn 2018 – 2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế vào năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng ứng dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến (Website, Mạng xã hội, Email Marketing, Tư vấn trực tuyến) và mức độ hài lòng của khách hàng đối với hệ thống Marketing Online của Lion Group.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được tổng hợp từ các công trình và tài liệu quản trị tiếp thị:

  • Khái niệm Marketing Online theo Philip Kotler (2009), Ghosh Shikhar và Toby Bloomberg (Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA), Dave Chaffey (2006, cuốn Internet Marketing), Lewis (2005) và tài liệu eMarketing – The essential guide for Online Marketing của Rob Stokes (2009).
  • Hệ thống công cụ tiếp thị trực tuyến bao gồm: Mạng xã hội (Social Media Marketing với các chỉ số CTR, CPM, CPC); Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing - SEM, bao gồm SEO và PPC); Quảng cáo trực tuyến (Banner, Pop-up với phương thức thanh toán CPI, CPC); Website doanh nghiệp (đo lường bằng thời gian tải trang qua Google PageSpeed Insights, thời gian onsite, tỷ lệ thoát 15% – 30%, tính tương thích responsive); Email Marketing (phân loại theo email có sự đồng ý - solicited và email không xin phép/spam); Kênh tư vấn trực tuyến (chat tương tác qua Facebook Messenger).
  • Quy trình 5 bước tiến hành Marketing Online: Phân tích thị trường $\rightarrow$ Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Lập kế hoạch tiếp thị $\rightarrow$ Lựa chọn công cụ triển khai $\rightarrow$ Đo lường và điều chỉnh (sử dụng Google Analytics, Facebook Ads Manager).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, dữ liệu quản trị Fanpage Facebook, thông tin website từ nội bộ Lion Group giai đoạn 2018 – 2020; dữ liệu toàn cầu và tại Việt Nam từ báo cáo Digital 2020 của We Are Social và Hootsuite.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên và lấy ý kiến khách hàng về công cụ sử dụng, mục tiêu, chi phí duy trì và các vướng mắc trong vận hành tiếp thị trực tuyến tại công ty.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng và chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức của W. Cochran, yêu cầu số lượng mẫu quan sát gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát. Với bảng hỏi gồm 19 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $19 \times 5 = 95$ khách hàng. Tác giả đã phát ra 110 bảng hỏi tại quầy giao dịch và liên hệ khách hàng cũ, thu về 100 bảng hỏi hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Quy trình thiết kế bảng hỏi gồm 3 bước: Thiết kế phiếu điều tra sơ bộ $\rightarrow$ Khảo sát thử nghiệm trên 20 khách hàng để chỉnh sửa độ dài và từ ngữ $\rightarrow$ Hoàn thiện bảng hỏi chính thức.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) để xác định cơ cấu mẫu;
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên đối với khái niệm mới và từ 0,8 trở lên đối với thang đo lường tốt);
    • Kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test với mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$ để kiểm tra đánh giá của khách hàng đối với các công cụ tiếp thị trực tuyến và mức độ hài lòng chung.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa bản chất của tiếp thị trực tuyến, phân biệt các đặc tính vận hành giữa Marketing Online và Marketing truyền thống, đồng thời cập nhật số liệu thực trạng sử dụng Internet toàn cầu và tại Việt Nam năm 2020.

Đặc điểm so sánh Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet, các thiết bị số hóa Sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Không bị giới hạn biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ Bị giới hạn theo phạm vi địa lý
Thời gian Truy cập mọi lúc mọi nơi, phản ứng nhanh, cập nhật sau vài phút Giới hạn theo khung giờ nhất định, tốn thời gian đổi mẫu quảng cáo
Phản hồi Tiếp nhận và phản hồi thông tin ngay lập tức Mất nhiều thời gian để tiếp nhận và đo lường
Khách hàng Tiếp cận trực tiếp theo phân khúc mục tiêu cụ thể Khó khoanh vùng nhóm đối tượng cụ thể
Chi phí Linh hoạt, thực hiện được với ngân sách nhỏ, kiểm soát được chi phí Chi phí cao, ngân sách quảng cáo lớn, ấn định dùng một lần
Lưu trữ thông tin Lưu trữ dữ liệu khách hàng nhanh chóng, hệ thống Khó lưu trữ và phân loại dữ liệu khách hàng

Về mặt thực tiễn, số liệu từ We Are Social và Hootsuite (tháng 1/2020) cho thấy:

  • Quy mô toàn cầu: Có 5,19 tỷ người dùng điện thoại di động (chiếm 67% dân số), 4,54 tỷ người dùng Internet (chiếm 59%) và 3,80 tỷ người dùng mạng xã hội (chiếm 49%).
  • Quy mô Việt Nam: Dân số đạt 96,90 triệu người nhưng có 145,8 triệu thuê bao di động (tương đương 150% dân số), 68,17 triệu người dùng Internet và 65 triệu người dùng mạng xã hội (đạt tỷ lệ 67% dân số). Thời gian sử dụng Internet bình quân là 6 giờ 30 phút/ngày, thời gian dành cho mạng xã hội là 2 giờ 22 phút/ngày. Google và Facebook là hai nền tảng dẫn đầu về lưu lượng truy cập và thời gian lưu trú tại Việt Nam.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp, phân tích thực trạng tổ chức, tình hình lao động, kết quả hoạt động kinh doanh và đánh giá chi tiết việc triển khai các công cụ Marketing Online tại đơn vị.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group thành lập ngày 11/04/2016 do ông Nguyễn Văn Thanh Bình làm Giám đốc, trụ sở đặt tại số 103D Trường Chinh, thành phố Huế. Doanh nghiệp hoạt động theo cơ cấu trực tuyến tinh gọn gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận: Kinh doanh, Thiết kế, Sản xuất, Kế toán. Bộ giá trị định vị gồm tính cách thương hiệu "Hiểu biết – Tận tâm – Đột phá" và giá trị cốt lõi "Chuyên nghiệp – Uy tín – Kết nối – Tư duy – Trí tuệ - Sáng tạo – Nhiệt huyết".

Chỉ tiêu lao động Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Tổng số lao động (người) 12 15 5 +25,00 -66,67
- Nam 4 5 1 +25,00 -80,00
- Nữ 8 10 4 +25,00 -60,00
- Trình độ Đại học 10 13 5 +30,00 -61,54
- Trình độ Cao đẳng 2 2 0 0,00 -100,00
- Độ tuổi từ 20 đến 36 12 15 5 +25,00 -66,67

Tình hình lao động giai đoạn 2018 – 2020 ghi nhận biến động lớn: nhân sự tăng từ 12 lên 15 người trong năm 2019 (+25%), nhưng giảm xuống còn 5 người vào năm 2020 (-66,67%) do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và tình hình thiên tai lũ lụt tại miền Trung. Đội ngũ duy trì 100% trình độ đại học vào năm 2020 và thuộc độ tuổi trẻ (20 – 36 tuổi).

Về tài chính, kết quả kinh doanh phản ánh qua số liệu kế toán:

  • Năm 2018: Doanh thu thuần đạt hơn 1,70 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 118,58 triệu đồng.
  • Năm 2019: Hoạt động kinh doanh tăng trưởng, doanh thu tăng thêm 352 triệu đồng so với 2018, lợi nhuận đạt mức cao nhất trong 3 năm.
  • Năm 2020: Hoạt động bán hàng suy giảm mạnh, doanh thu giảm và lợi nhuận sau thuế rơi vào trạng thái âm (-89,35% so với mức đạt được của năm trước) dưới tác động của dịch Covid-19 kéo dài và các đợt bão lụt tại Huế.

Về bối cảnh cạnh tranh, Lion Group đối mặt trực tiếp với các đơn vị: Đồng phục HP Uniform, Đồng phục Action, Công ty TNHH MTV Đồng phục Thiên Việt và Đồng phục New Focus. Trong đó, HP Uniform là đối thủ mạnh nhất nhờ sở hữu cơ sở sản xuất độc lập, cho phép hạ giá thành sản phẩm. Ngược lại, Lion Group đóng vai trò là đơn vị thương mại kết nối xưởng gia công trung gian nên gặp bất lợi về giá bán khi cạnh tranh trực diện.

Thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến:

  • Mạng xã hội Facebook (kênh trọng điểm): Tính đến ngày 18/06/2021, Fanpage công ty đạt 6.187 lượt thích trang, 6.215 người theo dõi, 2.102 lượt check-in và 50 lượt đánh giá với điểm số 5/5 sao. Cơ cấu người theo dõi gồm 65% nữ và 34% nam; nhóm tuổi 18 – 34 chiếm 94%. Mức độ tương tác và lượt tiếp cận bài viết tăng mạnh vào các đợt khuyến mãi (dịp kỷ niệm 5 năm thành lập, chương trình quà tặng ngày 8/3), tỷ lệ hoàn thành KPI lượt tiếp cận đạt trên 100%.
  • Kênh tư vấn trực tuyến: Triển khai thông qua tính năng Messenger tích hợp trên Fanpage để trả lời khách hàng có nhu cầu đặt may.
  • Kênh Website: Vận hành tên miền dongphuclion.com nhằm cung cấp danh mục sản phẩm may mặc (đồng phục trường học, bệnh viện, nhà hàng, khách sạn, công ty, bảo hộ lao động).
  • Đánh giá định lượng từ 100 khách hàng qua SPSS: Tác giả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha thang đo 19 biến quan sát, thực hiện các phép kiểm định One Sample T-Test đối với các kênh Website (Bảng 2.7), Fanpage (Bảng 2.9), Email Marketing (Bảng 2.10), nhóm Tư vấn trực tuyến (Bảng 2.11) và Mức độ hài lòng chung (Bảng 2.12).

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group

Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích ma trận SWOT đối với hệ thống Marketing Online:

  • Cơ sở và định hướng: Tận dụng sự phát triển của công nghệ để thúc đẩy nhận diện thương hiệu tại thị trường Huế và khu vực miền Trung, mở rộng tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, cắt giảm chi phí trung gian.
  • Phân tích SWOT: Xác định các điểm mạnh nội tại (đội ngũ trẻ, am hiểu thiết kế, fanpage có lượng tương tác tốt), điểm yếu (chưa có xưởng sản xuất riêng làm giá thành kém cạnh tranh, thiếu ngân sách cho SEO và Email Marketing, nhân sự tiếp thị bị cắt giảm), cơ hội (thị trường đồng phục có nhu cầu lớn, tỷ lệ người dùng mạng xã hội tại địa phương cao) và thách thức (cạnh tranh về giá từ đối thủ có xưởng như HP Uniform, sự thay đổi thuật toán của Facebook).
  • Các giải pháp cụ thể:
    • Tối ưu hóa website: Cải thiện giao diện responsive trên thiết bị di động, nâng cao tốc độ tải trang theo tiêu chuẩn Google PageSpeed Insights, xây dựng cấu trúc bài viết chuẩn SEO để thu hút lưu lượng tìm kiếm tự nhiên.
    • Tăng cường hiệu quả Fanpage Facebook: Xây dựng kế hoạch nội dung định kỳ, tăng tỷ lệ bài viết hình ảnh thực tế và video mẫu vải, kết hợp minigame vào các dịp lễ để duy trì lượt tương tác tự nhiên.
    • Hoàn thiện kênh tư vấn trực tuyến Messenger: Xây dựng kịch bản tin nhắn tự động (chatbot) hỗ trợ báo giá sơ bộ, đào tạo nhân viên kinh doanh về kỹ năng tư vấn kích thước và chất liệu nhằm rút ngắn thời gian chốt đơn hàng.
    • Ứng dụng Email Marketing: Thiết lập hệ thống dữ liệu khách hàng có sự cho phép (solicited email) để gửi báo giá hợp đồng, mẫu thiết kế mới và thông tin tri ân khách hàng cũ định kỳ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích từ dữ liệu văn bản chỉ ra các khía cạnh thực tế trong hoạt động của Lion Group:

  • Xác lập hồ sơ tiếp thị số của doanh nghiệp trên Facebook: Fanpage là kênh hiệu quả nhất với 6.187 lượt thích và 6.215 lượt theo dõi; tập khách hàng tương tác chủ yếu là nữ giới (chiếm 65%) và độ tuổi thanh niên từ 18 đến 34 tuổi (chiếm 94%). Các chiến dịch ưu đãi thúc đẩy tương tác bài viết hoàn thành vượt 100% KPI chỉ tiêu tiếp cận.
  • Nhận diện các điểm nghẽn trong vận hành: Lion Group là đơn vị thương mại gia công ngoài, thiếu cơ sở sản xuất độc lập nên giá thành sản phẩm cao hơn đối thủ cạnh tranh trực tiếp HP Uniform. Doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào Facebook, trong khi các công cụ bổ trợ như Website và Email Marketing chưa phát huy hiệu quả chuyển đổi đơn hàng.
  • Tác động ngoại cảnh: Đại dịch Covid-19 và bão lụt tại miền Trung năm 2020 đã tác động nặng nề đến doanh nghiệp, khiến quy mô nhân sự sụt giảm 66,67% (từ 15 người xuống còn 5 người) và lợi nhuận kinh doanh chuyển từ mức dương trong năm 2018 – 2019 sang mức âm trong năm 2020.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng tiếp thị số tại một doanh nghiệp thương mại may mặc quy mô nhỏ (SME) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Kết hợp đồng thời dữ liệu quản trị nội bộ (tài chính, lao động, số liệu Facebook Insights) với dữ liệu điều tra xã hội học (khảo sát định lượng 100 khách hàng, kiểm định Cronbach's Alpha và One Sample T-Test qua SPSS 20) để đưa ra căn cứ đánh giá hoạt động marketing.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô 100 mẫu hợp lệ chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Huế, chưa phản ánh được hành vi của khách hàng ở các tỉnh thành lân cận trong khu vực miền Trung.
  • Điều kiện tiếp cận dữ liệu bị hạn chế do thời gian thực tập có hạn và doanh nghiệp trải qua giai đoạn biến động nhân sự, cắt giảm hoạt động vì dịch Covid-19 và thiên tai trong năm 2020.
  • Khóa luận chưa bóc tách cụ thể chi phí ngân sách phân bổ cho từng công cụ tiếp thị trực tuyến và tỷ lệ lợi tức đầu tư (ROI) chi tiết cho từng chiến dịch quảng cáo.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát bằng phương pháp ngẫu nhiên phân tầng tại nhiều địa phương thuộc khu vực miền Trung để tăng tính đại diện.
  • Nghiên cứu sâu hơn về mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng công cụ Marketing Online (Website, SEO, Mạng xã hội, Email) đến quyết định đặt may đồng phục của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cách kết hợp phân tích thứ cấp số liệu doanh nghiệp (nhân sự, doanh thu, lợi nhuận) với nghiên cứu định lượng khảo sát người tiêu dùng qua phần mềm SPSS 20.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), đặc biệt trong lĩnh vực thương mại dịch vụ may mặc, in ấn: Tham khảo phương pháp đánh giá các chỉ số tương tác Fanpage, cách thức định vị tính cách thương hiệu ("Hiểu biết – Tận tâm – Đột phá") và các giải pháp tổ chức kênh tư vấn trực tuyến qua tin nhắn.
  • Các phần đáng chú ý trong văn bản: Bảng so sánh 1.1 giữa Marketing Online và Marketing truyền thống; dữ liệu đối sánh nhân sự và tài chính giai đoạn 2018 – 2020; quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phép thử One Sample T-Test ứng dụng trong đánh giá công cụ tiếp thị.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group được thành lập vào thời gian nào và hiện có trụ sở tại đâu?
Công ty được thành lập vào ngày 11/04/2016 bởi ông Nguyễn Văn Thanh Bình (vốn khởi nghiệp ban đầu gần 100 triệu đồng). Trụ sở công ty đặt tại Tầng 5, Tòa nhà HUG Building, số 103D Trường Chinh, phường Phú Nhuận, Thành phố Huế.

2. Nguyên nhân chính khiến quy mô lao động của Lion Group sụt giảm từ 15 người xuống còn 5 người trong năm 2020 là gì?
Theo báo cáo nhân sự trong khóa luận, số lượng nhân sự giảm 66,67% (tương ứng giảm 10 nhân viên) trong năm 2020 do công ty phải cắt giảm nhân sự trước tác động kép của dịch bệnh Covid-19 và tình hình thiên tai lũ lụt kéo dài tại miền Trung, khiến doanh thu sụt giảm mạnh.

3. Nhóm khách hàng theo dõi trên Fanpage Facebook của Lion Group có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Dữ liệu thống kê Fanpage của công ty ghi nhận lượng người theo dõi là nữ giới chiếm đa số với 65% (nam giới chiếm 34%). Về độ tuổi, nhóm khách hàng trẻ từ 18 đến 34 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới 94% tổng lượng người dùng theo dõi trang.

4. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp mạnh nhất của Lion Group tại địa bàn Huế là đơn vị nào và Lion Group gặp bất lợi gì so với đối thủ này?
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp mạnh nhất tại thị trường Huế là Công ty Đồng phục HP Uniform. HP Uniform có thế mạnh cạnh tranh về giá do sở hữu xưởng sản xuất riêng. Trong khi đó, Lion Group hoạt động dưới mô hình công ty thương mại, phải làm việc qua các xưởng gia công trung gian nên gặp khó khăn trong việc hạ giá thành sản phẩm để cạnh tranh trực diện.

5. Tác giả đã sử dụng công thức chọn mẫu nào và thu được bao nhiêu phiếu khảo sát hợp lệ để xử lý số liệu?
Tác giả áp dụng công thức chọn mẫu theo W. Cochran với tỷ lệ 5 mẫu trên một biến quan sát. Bảng hỏi gồm 19 biến quan sát, yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu là $19 \times 5 = 95$ khách hàng. Tác giả đã phát ra 110 bảng hỏi và thu về 100 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích trên phần mềm SPSS 20.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Văn Ngọc Bảo Châu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị trực tuyến và phản ánh thực trạng ứng dụng Marketing Online tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Lion Group giai đoạn 2018 – 2020. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp đã khai thác hiệu quả mạng xã hội Facebook để tiếp cận phân khúc khách hàng trẻ tuổi, tuy nhiên vẫn gặp hạn chế về tính đồng bộ giữa các công cụ tiếp thị và bất lợi về chi phí giá thành do thiếu xưởng sản xuất riêng. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát 100 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20, đề tài đã đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện website, củng cố kênh tư vấn trực tuyến và tối ưu hóa hoạt động tiếp thị số cho doanh nghiệp may mặc tại thị trường Thừa Thiên Huế.