Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, Internet đã trở thành môi trường giao tiếp, trao đổi thông tin và thương mại thiết yếu. Đặc biệt, sau những tác động sâu rộng của đại dịch Covid-19, hành vi tiêu dùng của khách hàng có sự dịch chuyển rõ nét từ các phương thức mua sắm truyền thống sang tìm kiếm, đánh giá và tương tác trên các nền tảng kỹ thuật số. Đối với ngành hàng phụ kiện và dịch vụ nội thất ô tô – lĩnh vực mà người tiêu dùng trước đây thường có thói quen đến trực tiếp cửa hàng để kiểm tra sản phẩm – mạng xã hội, tiêu biểu là Facebook, đã mở ra phương thức truyền thông trực quan, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng với chi phí tối ưu.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Thế Dũng là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh phụ kiện và dịch vụ nội thất ô tô tại thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Mặc dù thị trường tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) tại Quảng Bình được nhận định là giàu tiềm năng, song đây vẫn là phương thức tương đối mới mẻ đối với các doanh nghiệp địa phương. Với tư cách là đối tác phân phối độc quyền một số dòng phụ kiện ô tô, Công ty TNHH Thế Dũng cần đánh giá khoa học các chiến dịch tiếp thị trực tuyến đã triển khai nhằm tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và khắc phục các điểm nghẽn trong vận hành truyền thông số. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Đánh giá hoạt động Marketing Online qua Facebook của Công ty TNHH Thế Dũng" được tác giả Nguyễn Khắc Đạt thực hiện trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp ngành Thương mại điện tử tại Trường Đại học Kinh tế Huế.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng tiếp thị trực tuyến của Công ty TNHH Thế Dũng, tiến hành đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online trên nền tảng Facebook của doanh nghiệp. Để hiện thực hóa mục tiêu chung, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về Marketing Online, trọng tâm là hoạt động tiếp thị qua mạng xã hội.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng và nhận diện các yếu tố tác động đến hoạt động Marketing Online trên mạng xã hội của Công ty TNHH Thế Dũng đối với mảng Nội thất ô tô Thế Dũng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy và hoàn thiện hoạt động Marketing Online qua Facebook của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động Marketing Online qua Facebook của Công ty TNHH Thế Dũng. Đối tượng khảo sát là nhóm khách hàng đã từng ghé thăm, tương tác hoặc sử dụng dịch vụ thông qua Fanpage Nội thất ô tô Thế Dũng. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại địa bàn tỉnh Quảng Bình.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong năm 2024 và ba quý đầu năm 2025; dữ liệu sơ cấp được điều tra và tổng hợp trong khoảng thời gian từ ngày 15/03/2025 đến ngày 15/06/2025 (khảo sát trực tuyến qua Chatbot vận hành từ tháng 01/2025 đến tháng 05/2025).
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào công cụ mạng xã hội Facebook (trực tiếp trên Fanpage Nội thất ô tô Thế Dũng), không dàn trải sang toàn bộ các công cụ Digital Marketing khác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống các định nghĩa kinh điển về Marketing của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007), Viện Marketing Anh Quốc (CIM) và Philip Kotler (2007), qua đó làm rõ sự chuyển biến từ mô hình Marketing truyền thống sang Marketing hiện đại. Trong môi trường số, Marketing Online được định nghĩa theo quan điểm của Philip Kotler, Stokes (2009), Damian Ryan và Calvin Jones (2009) như một phương thức ứng dụng Internet và các phương tiện điện tử để thực hiện các chức năng tiếp thị, kết nối thị trường và thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Nghiên cứu hệ thống hóa các công cụ tiếp thị trực tuyến chủ yếu bao gồm: SEM (gồm SEO và quảng cáo PPC), tiếp thị qua mạng xã hội (SMM và SMO), Content Marketing, Email Marketing, Mobile Marketing và quảng cáo trực tuyến hiển thị.

Tiêu chí Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức triển khai Sử dụng Internet và các thiết bị số hóa, không phụ thuộc nhà đài. Chủ yếu qua các phương tiện truyền thông đại chúng (báo giấy, truyền hình, tờ rơi).
Không gian tiếp cận Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ. Bị giới hạn theo khu vực địa lý phát sóng hoặc phát hành.
Tốc độ truyền tải Nhanh chóng, tức thì, cập nhật liên tục 24/7. Mất nhiều thời gian in ấn, phát sóng, khó cập nhật ngay khi có thay đổi.
Tương tác và phản hồi Khách hàng tiếp nhận thông tin và tương tác phản hồi hai chiều lập tức. Mất thời gian dài để ghi nhận ý kiến phản hồi một chiều.
Khả năng chọn lọc đối tượng Nhắm mục tiêu chính xác theo nhân khẩu học, sở thích, hành vi. Khó phân tách chi tiết, tiếp cận diện rộng đại trà.
Kiểm soát chi phí Linh hoạt, phù hợp cả ngân sách nhỏ, kiểm soát theo hiệu suất (CPC, CPL). Chi phí cố định cao, ngân sách lớn phải ấn định một lần.
Lưu trữ dữ liệu khách hàng Tự động hóa qua hệ thống cơ sở dữ liệu số, CRM, phân tích Insight. Thu thập thủ công, khó lưu trữ và xử lý đồng bộ.

Để giải thích hành vi của người tiêu dùng trên môi trường mạng xã hội, tác giả so sánh các mô hình cổ điển như AIDMA (Roland Hall), AIDA với mô hình AISAS do tập đoàn quảng cáo Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004. Mô hình AISAS thể hiện tính chất phi tuyến tính của kỷ nguyên số với 5 giai đoạn: Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin (Search) $\rightarrow$ Hành động (Action) $\rightarrow$ Chia sẻ (Share). Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất khung mô hình đánh giá gồm 17 biến quan sát, đo lường bằng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), kế thừa từ nghiên cứu của Davis và cộng sự (1989):

  • Nhóm Chú ý (Attention): CY1 (Trình bày bắt mắt, rõ ràng), CY2 (Tiêu đề hấp dẫn), CY3 (Hình ảnh/Video chỉn chu), CY4 (Quảng cáo gây tò mò).
  • Nhóm Quan tâm (Interest): QT1 (Đầy đủ thông tin khuyến mãi), QT2 (Giá trị thông tin hữu ích), QT3 (Chủ đề đa dạng), QT4 (Có nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng cũ).
  • Nhóm Tìm kiếm thông tin (Search): TK1 (Giao diện dễ tìm thông tin sản phẩm), TK2 (Thông tin liên hệ đầy đủ, chính xác), TK3 (Tốc độ phản hồi hỏi đáp nhanh chóng).
  • Nhóm Hành động (Action): HĐ1 (Liên hệ trực tiếp Fanpage khi có nhu cầu), HĐ2 (Thường xuyên tương tác bài đăng), HĐ3 (Quyết định mua sản phẩm thông qua tiếp thị trên Fanpage).
  • Nhóm Chia sẻ (Share): CS1 (Chia sẻ thông tin hữu ích lên trang cá nhân), CS2 (Để lại phản hồi sau khi sử dụng dịch vụ), CS3 (Giới thiệu cho người thân, bạn bè).

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo kinh doanh, báo cáo kế toán, số liệu thống kê Meta Insight của Fanpage Thế Dũng và các báo cáo ngành toàn cầu/Việt Nam năm 2025 từ Datareportal, WeAreSocial, Hootsuite. Đồng thời, tác giả thực hiện phỏng vấn sâu nhân viên quản trị Marketing của công ty và phỏng vấn trực tiếp khách hàng nhằm hiệu chỉnh thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức Cochran (1997): $$n = \frac{Z^2 \cdot p(1 - p)}{\varepsilon^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất lựa chọn tối đa $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}09$ (9%), cỡ mẫu tính toán là $n \approx 97$. Để dự phòng bảng hỏi không hợp lệ, tác giả nâng quy mô phát hành lên 125 phiếu qua biểu mẫu Google Form tích hợp vào hệ thống Chatbot Messenger của Fanpage (hoạt động từ 8h00 đến 18h00 hàng ngày), thu về 118 mẫu hợp lệ để nhập liệu.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua các công cụ: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến tổng $> 0{,}3$ và Cronbach's Alpha $> 0{,}6$); kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test; kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-Test (theo giới tính) và phân tích phương sai một yếu tố Oneway ANOVA (theo độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận về Marketing Online và vai trò của Social Media Marketing đối với hoạt động xây dựng thương hiệu, tăng cường lòng trung thành khách hàng, hỗ trợ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SMO/SEO) và khai thác dữ liệu người dùng. Tác giả cập nhật bức tranh toàn cảnh về tiếp thị kỹ thuật số năm 2025:

  • Toàn cầu (Datareportal 02/2025): Thế giới ghi nhận 5,78 tỷ người dùng di động (chiếm 70,5% dân số), 5,56 tỷ người dùng Internet (chiếm 67,9%), và 5,24 tỷ người dùng mạng xã hội (chiếm 63,9% dân số).
  • Việt Nam (WeAreSocial & Meltwater 01-02/2025): Cả nước có 79,8 triệu người dùng Internet (tỷ lệ thâm nhập 78,8%), dành bình quân trên 6 giờ/ngày trực tuyến; 95,4% người dùng lướt mạng qua điện thoại thông minh. Có 76,2 triệu người sử dụng mạng xã hội (75,2% dân số), trong đó nền tảng Facebook dẫn đầu với 76,2 triệu tài khoản hoạt động và đóng góp tới 55,56% lượng truy cập chuyển hướng về các website thương mại. Khảo sát hành vi cho thấy 60,6% người dùng trên 16 tuổi tìm kiếm thương hiệu qua mạng xã hội, 52,5% qua công cụ tìm kiếm và 37,7% đưa ra quyết định dựa trên các bài đánh giá trực tuyến (reviews/feedback).

Từ cơ sở lý thuyết về mô hình AIDMA và AIDA, tác giả lập luận việc lựa chọn mô hình AISAS (Dentsu) làm khung nghiên cứu thực nghiệm là phù hợp nhất với hành vi người dùng mạng xã hội, đồng thời thiết kế bảng hỏi với 17 biến quan sát phản ánh trọn vẹn 5 nấc thang tâm lý - hành vi của khách hàng.

Chương 2: Đánh giá kết quả hoạt động Marketing Online qua mạng xã hội của Công ty TNHH Thế Dũng

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Thế Dũng (thành lập ngày 07/05/2012, mã số thuế 3301649139, địa chỉ số 179 Trần Hưng Đạo, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình do bà Nguyễn Thị Thương làm Giám đốc). Doanh nghiệp chuyên cung cấp các nhóm sản phẩm: camera hành trình, phim cách nhiệt, lốp xe, ghế da, màn hình Android, đèn LED/bi laser và phụ kiện đồ chơi ô tô.

Nội dung phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị qua Fanpage "Nội thất ô tô Thế Dũng" chỉ ra các đặc điểm vận hành:

  • Công ty đã triển khai các kế hoạch nội dung hàng tháng (kế hoạch tháng 05/2025) và các chiến dịch cụ thể như chương trình "Thu cũ đổi mới – Nâng tầm trải nghiệm" hay quảng bá dòng sản phẩm "VIETMAP SpeedMap M1".
  • Đánh giá qua các chỉ số KPI cho thấy Fanpage còn phụ thuộc lớn vào lượt tiếp cận tự nhiên (organic reach) vốn đang sụt giảm theo thuật toán của Meta. Hoạt động quảng cáo trả phí (Facebook Ads) được thực hiện không liên tục, ngân sách thấp, các thông số kỹ thuật như điểm liên quan, tỷ lệ nhấp chuột (CTR) chưa được theo dõi sát sao, và chưa khai thác sâu các tính năng nhắm mục tiêu chuyên biệt (nhân khẩu học chi tiết, tệp đối tượng tương tự Lookalike).

Kết quả xử lý 118 phiếu khảo sát định lượng trên SPSS 20.0:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu khách hàng ghé thăm Fanpage theo các tiêu chí giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập cá nhân.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Khẳng định 5 thang đo thành phần (CY, QT, TK, HĐ, CS) đều đạt chuẩn tin cậy khoa học, không có biến quan sát nào bị loại.
  • Kiểm định One Sample T-Test và giá trị trung bình: Điểm đánh giá của khách hàng ở giai đoạn Chú ý (CY) và Tìm kiếm (TK) ở mức tương đối tốt; tuy nhiên điểm số ở giai đoạn Hành động (HĐ) và Chia sẻ (CS) còn thấp. Khách hàng nhận định nội dung bài viết còn đơn điệu, thiếu video quay cận cảnh quy trình thi công kỹ thuật và thiếu các bài hướng dẫn mẹo vặt sử dụng xe. Khâu hỗ trợ và chăm sóc khách hàng qua tin nhắn Messenger còn mang tính thụ động.
  • Kiểm định khác biệt (T-Test và ANOVA): Phân tích chi tiết mức độ đánh giá hoạt động marketing theo các nhóm giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và nhóm thu nhập, làm rõ sự khác biệt trong kỳ vọng nội dung của từng phân khúc.

Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh Marketing Online qua mạng xã hội của Công ty TNHH Thế Dũng

Tác giả tổng hợp bối cảnh thông qua ma trận SWOT đối với hoạt động tiếp thị số của Thế Dũng, chỉ rõ điểm mạnh về phân phối sản phẩm chính hãng, điểm yếu về nhân sự marketing mỏng và ngân sách hạn hẹp, cơ hội từ xu hướng sử dụng mạng xã hội gia tăng tại Quảng Bình, cùng thách thức từ sự cạnh tranh của các gara, trung tâm nội thất ô tô lân cận. Trên cơ sở đó, chương đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các thành phần của mô hình AISAS:

  1. Giải pháp gia tăng Sự chú ý (Attention): Nâng cấp chất lượng hình ảnh, đồ họa; thiết kế video định dạng ngắn (Reels); trau chuốt câu tiêu đề (headline) nêu bật tính năng độc đáo; tối ưu hóa nội dung mẫu quảng cáo kích thích trí tò mò của chủ xe.
  2. Giải pháp củng cố Sự quan tâm (Interest): Đa dạng hóa danh mục bài đăng, giảm tỷ lệ bài bán hàng trực tiếp; bổ sung các tuyến bài chia sẻ kiến thức bảo dưỡng xe, hướng dẫn xử lý sự cố kỹ thuật, trải nghiệm tính năng màn hình/camera; lồng ghép các bài đánh giá (feedback) từ khách hàng thực tế để tạo dựng niềm tin.
  3. Giải pháp hỗ trợ Tìm kiếm thông tin (Search): Cấu trúc lại giao diện Fanpage trực quan; công khai bảng giá tham khảo và thông số kỹ thuật rõ ràng; tích hợp hệ thống Chatbot trả lời tự động 24/7 theo kịch bản từ khóa kết hợp bố trí nhân viên trực phản hồi nhanh các thắc mắc chuyên sâu.
  4. Giải pháp kích thích Hành động (Action): Tối ưu hóa các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA); thiết kế các gói khuyến mãi có giới hạn thời gian (flash sale, ưu đãi khi đặt lịch trước); nâng cao kỹ năng tư vấn chốt đơn qua khung chat.
  5. Giải pháp lan tỏa Sự chia sẻ (Share): Xây dựng chương trình tích điểm hoặc tặng voucher dịch vụ chăm sóc xe dành cho khách hàng để lại đánh giá (review) công khai hoặc giới thiệu bạn bè; tổ chức các mini-game chia sẻ bài viết để mở rộng tương tác tự nhiên.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu khảo sát thực tế:

  • Hoàn thành việc thu thập và làm sạch 118 bảng trả lời hợp lệ từ 125 phiếu khảo sát phát ra thông qua Chatbot Messenger trên Fanpage công ty, đảm bảo kích thước mẫu đại diện cao hơn mức tối thiểu 97 theo công thức Cochran (1997) với sai số 9%.
  • Nhận diện chính xác 4 hạn chế cốt lõi trong hoạt động tiếp thị trên Fanpage của Thế Dũng: nội dung bài viết đơn điệu, thiên về bán hàng thuần túy; chất lượng hình ảnh, video và lịch đăng tải thiếu tính nhất quán; hoạt động tương tác, tư vấn trực tuyến còn chậm; ngân sách Facebook Ads thấp và nhắm chọn đối tượng chưa chuẩn xác.
  • Chỉ ra 3 nguyên nhân nội tại tác động tiêu cực đến hiệu quả tiếp thị của công ty: đội ngũ nhân sự tiếp thị trực tuyến kiêm nhiệm, thiếu kỹ năng chuyên sâu về sáng tạo nội dung số; hạn mức ngân sách đầu tư cho tiếp thị trực tuyến còn eo hẹp; năng lực làm chủ các công cụ công nghệ và phân tích dữ liệu số của doanh nghiệp còn hạn chế.
  • Về mặt giải pháp, đề tài xây dựng được hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với mô hình hành vi AISAS, cung cấp cho ban giám đốc Công ty TNHH Thế Dũng một lộ trình hoàn thiện thực tế, khắc phục trực tiếp các mắt xích yếu từ khâu gây chú ý đến khâu kích thích khách hàng chia sẻ trải nghiệm.
  • Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận đã kiểm chứng thành công khả năng áp dụng của mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số AISAS vào lĩnh vực kinh doanh phụ kiện và nội thất ô tô tại một thị trường cấp tỉnh (Quảng Bình). Hệ thống thang đo gồm 17 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy bằng Cronbach's Alpha và phân tích thống kê trên SPSS cung cấp nguồn tài liệu đối chuẩn tin cậy cho các nghiên cứu tiếp thị thực nghiệm trong cùng lĩnh vực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô 118 mẫu hợp lệ, chỉ tập trung vào nhóm khách hàng tương tác qua nền tảng Messenger của Fanpage tại Quảng Bình, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng chưa cao.
  • Phạm vi nền tảng: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích đơn kênh trên mạng xã hội Facebook, chưa đánh giá tích hợp các kênh truyền thông số quan trọng khác như website thương mại điện tử, kênh video ngắn TikTok hay YouTube.
  • Phạm vi dữ liệu: Các phân tích thứ cấp chỉ gói gọn trong giai đoạn 2024 đến giữa năm 2025, chưa có sự đối sánh toàn diện với các số liệu kinh doanh qua nhiều năm liền trước đó.

Từ những hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo các hướng:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng cường độ chuẩn xác và tính đại diện của dữ liệu.
  • Mở rộng phạm vi phân tích sang mô hình tiếp thị đa kênh (Omnichannel), nghiên cứu sự tương tác chéo giữa Facebook, TikTok, website và các sàn thương mại điện tử trong ngành phụ kiện xe.
  • Thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) hiệu quả tiếp thị trực tuyến giữa Công ty TNHH Thế Dũng với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường miền Trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Đề tài cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp định lượng; từ việc vận dụng khung lý thuyết AISAS, thiết kế thang đo 17 biến, tính toán cỡ mẫu Cochran, triển khai phát bảng hỏi tự động hóa qua Chatbot Messenger, đến quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS (Cronbach's Alpha, One Sample T-Test, Independent Samples T-Test, ANOVA).
  • Chủ doanh nghiệp, nhà quản lý gara, cửa hàng nội thất và đồ chơi xe ô tô: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những điểm nghẽn thường gặp khi vận hành Fanpage tiếp thị phụ tùng - kỹ thuật xe, từ đó tham khảo bảng câu hỏi phỏng vấn định tính và hệ thống giải pháp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là Chương 2 và hệ thống thang đo đề xuất tại Chương 1, nơi số liệu khảo sát thực tế và quy trình kiểm định thống kê được trình bày rõ ràng, minh bạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát và số lượng mẫu thực tế thu được là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1997) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}09$ (9%), cho ra cỡ mẫu tối thiểu là 97 bảng hỏi. Nhằm dự phòng sai số, tác giả phát ra 125 phiếu khảo sát trực tuyến qua hệ thống Chatbot Messenger của Fanpage và thu thập được 118 bảng trả lời hợp lệ để đưa vào phân tích thống kê trên SPSS.

2. Mô hình nghiên cứu chính của khóa luận là gì và cấu trúc thang đo được thiết lập như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng mô hình hành vi người tiêu dùng số AISAS của Dentsu (2004) làm khung phân tích cốt lõi. Thang đo đề xuất gồm 17 biến quan sát, chia thành 5 nhóm nhân tố chính: Chú ý (Attention - 4 biến: CY1 đến CY4), Quan tâm (Interest - 4 biến: QT1 đến QT4), Tìm kiếm thông tin (Search - 3 biến: TK1 đến TK3), Hành động (Action - 3 biến: HĐ1 đến HĐ3) và Chia sẻ (Share - 3 biến: CS1 đến CS3), được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm.

3. Khảo sát khách hàng được tiến hành qua phương thức và khung thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tuyến hoàn toàn thông qua biểu mẫu Google Form tích hợp vào hệ thống Chatbot Messenger tự động của Fanpage Nội thất ô tô Thế Dũng. Quá trình gửi khảo sát diễn ra hàng ngày trong khung giờ từ 8h00 đến 18h00 (thời điểm người dùng truy cập Facebook cao), triển khai từ tháng 01/2025 đến tháng 05/2025, với giai đoạn tổng hợp dữ liệu nghiên cứu từ ngày 15/03/2025 đến ngày 15/06/2025.

4. Những hạn chế lớn nhất trong hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Thế Dũng được chỉ ra là gì?
Nghiên cứu chỉ rõ Fanpage của công ty có nội dung đơn điệu, thiên về quảng bá sản phẩm mà thiếu hình ảnh thi công thực tế, video hướng dẫn hay mẹo vặt; chất lượng hình ảnh và tần suất đăng bài chưa đồng đều; khâu chăm sóc khách hàng trực tuyến còn thụ động. Ngoài ra, việc sử dụng quảng cáo trả phí (Facebook Ads) còn rất hạn chế, chưa tối ưu kỹ thuật nhắm chọn đối tượng, dẫn đến việc bị phụ thuộc vào lượng tiếp cận tự nhiên đang suy giảm.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện hoạt động tiếp thị cho công ty?
Hệ thống giải pháp được xây dựng đồng bộ theo 5 giai đoạn của mô hình AISAS kết hợp ma trận SWOT, bao gồm: đổi mới nội dung và hình thức quảng cáo để tăng sự Chú ý; cung cấp kiến thức kỹ thuật và phản hồi thực tế để giữ sự Quan tâm; hoàn thiện giao diện Fanpage và Chatbot để hỗ trợ Tìm kiếm thông tin; tối ưu lời kêu gọi hành động (CTA) và ưu đãi để thúc đẩy Hành động mua hàng; thiết lập chính sách tích điểm, khuyến mãi dịch vụ để khuyến khích khách hàng Chia sẻ và đánh giá tích cực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Khắc Đạt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiếp thị trực tuyến và ứng dụng thành công mô hình hành vi AISAS vào việc đánh giá hoạt động truyền thông trên nền tảng Facebook của Công ty TNHH Thế Dũng tại tỉnh Quảng Bình. Thông qua việc kết hợp giữa phỏng vấn định tính và khảo sát thực nghiệm 118 khách hàng được kiểm định chặt chẽ trên phần mềm SPSS 20.0, công trình đã nhận diện rõ ràng các rào cản về nội dung, nhân lực, ngân sách và kỹ thuật quảng cáo số mà doanh nghiệp đang gặp phải. Các nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn ngành hàng phụ kiện ô tô, đóng vai trò là căn cứ khoa học trực tiếp giúp công ty hoàn thiện chiến lược Marketing Online trong giai đoạn chuyển đổi số hiện nay.