Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết yêu cầu đánh giá thực trạng và hoàn thiện hoạt động tiếp thị số (Digital Marketing) tại một doanh nghiệp cung ứng dịch vụ truyền thông địa phương. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phổ cập sâu rộng của không gian mạng tại Việt Nam. Theo dữ liệu từ báo cáo của We Are Social và Meltwater (cập nhật đến tháng 02/2025), Việt Nam ghi nhận khoảng 79,8 triệu người sử dụng Internet, tương đương 78,8% tổng dân số. Lượng người dùng mạng xã hội hoạt động đạt 76,2 triệu người (chiếm 75,2% dân số); trong đó, nền tảng Facebook có phạm vi tiếp cận quảng cáo tương đương 75,2% dân số, YouTube đạt 62,3 triệu người dùng (61,5% dân số) và TikTok đạt 40,9 triệu người dùng từ 18 tuổi trở lên. Những chỉ số này khẳng định môi trường số đã trở thành không gian trọng yếu chi phối hành vi tiếp nhận thông tin và lựa chọn dịch vụ của khách hàng.

Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam được thành lập vào năm 2020 tại tỉnh Thừa Thiên Huế, hoạt động chuyên sâu trong mảng cung cấp dịch vụ Marketing, dịch vụ Media (sản xuất hình ảnh, video) và tổ chức sự kiện cho các cá nhân cùng các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Dù đã chủ động triển khai truyền thông đa kênh nhằm định vị thương hiệu, Bravo Media đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị truyền thông cùng ngành trên cùng địa bàn như Thái Thu Marketing, Hue Lens Media, Công ty TNHH MTV Truyền thông và Sự kiện Vạn Phúc, Kachi Media. Đồng thời, hoạt động tiếp thị số của công ty bộc lộ các hạn chế nội tại: mức độ tương tác trên các kênh chưa cao, việc khai thác tính năng chuyên biệt của từng nền tảng còn thiếu đồng bộ và nguồn lực phân bổ chưa đạt mức tối ưu.

Nhằm giải quyết các vấn đề trên, tác giả xác định hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị số của doanh nghiệp trên thị trường.
    • Mục tiêu cụ thể 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Digital Marketing cùng các phương pháp đo lường, đánh giá hiệu quả tiếp thị số trong doanh nghiệp.
    • Mục tiêu cụ thể 2: Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
    • Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất các giải pháp khả thi giúp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Những hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam đang diễn ra như thế nào trên thực tế?
    2. Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam cần phải thực hiện những giải pháp gì để cải thiện và nâng cao hiệu quả các hoạt động Digital Marketing?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam triển khai trên 3 kênh chủ lực gồm Website, Fanpage Facebook và TikTok.
    • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ, hoặc từng truy cập và tương tác trên hệ thống Fanpage Facebook và Website của Bravo Media Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam, địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động của công ty thu thập trong giai đoạn 2022–2025; số liệu khảo sát ý kiến khách hàng được thực hiện trong năm 2025.
    • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động tiếp thị số trên 3 nền tảng (Website, Fanpage, TikTok), trong đó đi sâu phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp khảo sát sơ cấp trên 2 kênh tương tác chính là Website và Fanpage Facebook; kênh TikTok được đánh giá qua dữ liệu vận hành thứ cấp do đang trong giai đoạn xây dựng ban đầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, nghiên cứu tiếp cận khái niệm Digital Marketing dựa trên định nghĩa của Chaffey và Ellis-Chadwick (2019): việc đạt được các mục tiêu marketing thông qua ứng dụng công nghệ và phương tiện truyền thông số. Tác giả tổng hợp các công cụ tiếp thị trực tuyến cốt lõi gồm: Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising), Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM - bao gồm SEO và PPC), Tiếp thị mạng xã hội (Social Media Marketing - SMM), Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing), Quan hệ công chúng trực tuyến (Online PR), Tiếp thị di động (Mobile Marketing), Tiếp thị nội dung (Content Marketing) và Tiếp thị qua Website.

Để xây dựng mô hình đánh giá thực nghiệm, khóa luận kế thừa và tích hợp các khung lý thuyết chuyên ngành:

  • Mô hình AISAS của Dentsu (2004) mô tả hành vi tiêu dùng thời đại số qua 5 giai đoạn: Chú ý (Attention) – Quan tâm (Interest) – Tìm kiếm (Search) – Hành động (Action) – Chia sẻ (Share).
  • Mô hình AIPDB của Nguyễn Hồng Quân và Nguyễn Thị Kim Ngân (2019) nghiên cứu sự hài lòng đối với website bán lẻ thông qua 5 khía cạnh: Thu hút (Attracting), Thông tin (Informing), Định vị (Positioning), Truyền tải (Delivering) và Xây dựng quan hệ (Building Relationships).
  • Mô hình chất lượng website của Hà Nam Khánh Giao (2025) ứng dụng thang đo E-SERVQUAL và mô hình chấp nhận công nghệ TAM để đánh giá các yếu tố: Tính hữu ích, Tính dễ sử dụng, Tính giải trí và Mối quan hệ bổ sung.
  • Mô hình đánh giá trang Facebook của Nguyễn Thị Lộc, Nguyễn Thị Kim Huệ và Nguyễn Thị Hồng (2021) dựa trên các biến số: Thông tin, Sự thuận tiện, Sự giải trí, Sự tự thể hiện bản thân và Tương tác xã hội.
  • Mô hình tiếp thị truyền thông xã hội (SMMA) của Phan Thị Duyên, Lê Chí Công và Nguyễn Ngọc Duy (2022) với 5 nhân tố: Tương tác, Thông tin, Truyền miệng, Cá nhân hóa và Hợp xu hướng.

Khung thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 33 biến quan sát, đo lường trên thang điểm Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Nhóm kênh / Đánh giá Nhân tố thành phần Mã hóa biến quan sát Số lượng biến Căn cứ kế thừa lý thuyết
Kênh Website Giao diện GD1 – GD3 3 Hà Nam Khánh Giao (2025)
Chất lượng thông tin CLTT1 – CLTT3 3 Hà Nam Khánh Giao (2025)
Mức độ liên kết với kênh khác LK1 – LK3 3 Nguyễn Hồng Quân & Nguyễn Thị Kim Ngân (2019)
Cá nhân hóa CNH1 – CNH3 3 Phan Thị Duyên và cộng sự (2022)
Bảo mật BM1 – BM3 3 Nguyễn Hồng Quân & Nguyễn Thị Kim Ngân (2019)
Kênh Fanpage Facebook Chất lượng thông tin CLTT4 – CLTT6 3 Phan Thị Duyên và cộng sự (2022)
Tương tác TT1 – TT3 3 Phan Thị Duyên và cộng sự (2022)
Xu hướng XH1 – XH3 3 Phan Thị Duyên và cộng sự (2022)
Cá nhân hóa CNH4 – CNH6 3 Phan Thị Duyên và cộng sự (2022)
Truyền miệng WOM1 – WOM3 3 Phan Thị Duyên và cộng sự (2022)
Đánh giá chung Đánh giá chung hoạt động Marketing Online ĐGC1 – ĐGC3 3 Nguyễn Thị Lộc và cộng sự (2021)
Tổng cộng 11 nhóm nhân tố 33 biến quan sát 33

Về phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính nội bộ công ty (doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2022–2024); dữ liệu trích xuất từ các công cụ quản trị kỹ thuật số gồm Google Analytics (Website), Meta Facebook Insights (Fanpage) và TikTok Analytics; các báo cáo thị trường từ We Are Social và Meltwater (2025).
  • Dữ liệu sơ cấp và kích thước mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), kết hợp phát phiếu trực tiếp cho khách hàng tại văn phòng và gửi bảng hỏi trực tuyến qua Google Form đến tài khoản Messenger của khách hàng. Cỡ mẫu tối thiểu xác định theo công thức Cochran (1997) với $p = 0{,}5$, $\varepsilon = 0{,}1$, mức tin cậy 95% ($z = 1{,}96$) cho ra $n = 97$. Đồng thời, đối chiếu theo tiêu chuẩn phân tích định lượng của Hair và cộng sự (2014) yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho một tham số ước lượng ($33 \text{ biến quan sát} \times 5 = 165 \text{ mẫu}$). Tổng số phiếu phát ra là 172; sau khi kiểm tra và loại bỏ 7 phiếu không hợp lệ, nghiên cứu thu được 165 quan sát hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 kết hợp Microsoft Excel. Kỹ thuật áp dụng gồm Thống kê mô tả (tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm mô tả cơ cấu nhân khẩu học; tính giá trị trung bình Mean, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất và độ lệch chuẩn Standard Deviation) và Kiểm định tham số One-Sample T-Test (so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định kỳ vọng ở mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Digital Marketing trong doanh nghiệp

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc phân tích khái niệm, vai trò và so sánh chi tiết giữa Digital Marketing với Marketing truyền thống. Nghiên cứu chỉ ra các điểm khác biệt căn bản về khả năng đo lường, tính tương tác hai chiều, mức độ cá nhân hóa và tốc độ triển khai chiến dịch. Tiếp đó, tác giả phân loại và làm rõ đặc điểm vận hành của các công cụ tiếp thị trực tuyến: Online Advertising, SEM (SEO và PPC), SMM, Email Marketing, Online PR, Mobile Marketing, Content Marketing và Website Marketing.

Về hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs), tác giả xác định các tiêu chí định lượng chuẩn hóa trên 3 kênh tiếp cận:

  • Fanpage Facebook: Lượt tương tác (Engagement), Lượt tiếp cận (Reach), Số lượt hiển thị (Impressions), Lượt thích và theo dõi trang (Like & Follow), Lưu lượng truy cập giới thiệu sang website (Facebook Referral Traffic) và Thông tin nhân khẩu học của người theo dõi (Followers Demographics).
  • Website: Tốc độ trang (Page Speed - gồm TTFB, thời gian tải HTML và thời gian hiển thị trình duyệt), Tốc độ tra cứu DNS (DNS Lookup Speed), Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate), Số yêu cầu xử lý mỗi giây (Requests Per Second) và Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).
  • TikTok: Lượt xem video (Video Views), Lượt theo dõi tài khoản (Followers), Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate) và Thời gian xem video trung bình (Average Watch Time).

Chương 1 cũng cập nhật cơ sở thực tiễn quốc tế đầu năm 2025: toàn cầu có 8,20 tỷ người, trong đó 5,78 tỷ người dùng điện thoại di động (chiếm 70,5%), 5,56 tỷ người sử dụng Internet (chiếm 67,9%, tăng 2,5% tương ứng 136 triệu người dùng mới so với năm trước; thời gian truy cập trung bình mỗi ngày đạt 6 giờ 38 phút) và 5,24 tỷ người dùng mạng xã hội (chiếm 63,9%). Tỷ lệ người dùng truy cập Internet qua thiết bị di động chiếm ưu thế tuyệt đối với 96,3%. Tại Việt Nam, tỷ lệ dân số dùng Internet và mạng xã hội đạt xấp xỉ 78,8% và 75,2%, tạo tiền đề thực tiễn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển dịch phương thức tiếp thị.

Chương 2: Tình hình hoạt động Digital Marketing của công ty TNHH Bravo Media Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình thành lập (năm 2020), cơ cấu tổ chức, danh mục dịch vụ cung ứng và nguồn lực lao động của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam tại Huế. Phân tích tài chính phản ánh kết quả kinh doanh của doanh nghiệp qua giai đoạn 2022–2024:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 So sánh 2024/2023
Doanh thu thuần (triệu VNĐ) 2.367,0 3.465,8 3.052,3 +1.098,8 (+46,4%) -413,5 (-11,9%)
Tổng chi phí (triệu VNĐ) 866,2 1.142,1 1.083,5 +275,9 (+31,9%) -58,6 (-5,1%)
Trong đó: Chi phí QLKD (triệu VNĐ) 861,5 1.139,8 1.077,9 +278,3 (+32,3%) -61,9 (-5,4%)
Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) 18,7 9,1 22,5 -9,6 (-51,3%) +13,4 (+147,3%)

Số liệu cho thấy doanh thu tăng trưởng mạnh trong năm 2023 nhưng lợi nhuận sau thuế bị suy giảm hơn một nửa do chi phí quản lý kinh doanh gia tăng nhanh chóng (+32,3%). Bước sang năm 2024, doanh nghiệp chủ động cắt giảm chi phí vận hành (-5,1%), đưa lợi nhuận sau thuế phục hồi lên mức 22,5 triệu đồng (+147,3%).

Về thực trạng tiếp thị số, tác giả đánh giá chi tiết tình hình vận hành các kênh truyền thông:

  1. Kênh Fanpage Facebook: Doanh nghiệp duy trì đăng tải bài viết giới thiệu dịch vụ media, dự án sự kiện; theo dõi các thông số về nhân khẩu học người theo dõi, lượt hiển thị, tỷ lệ phản hồi tin nhắn hằng ngày và tỷ lệ giữ chân đối tượng.
  2. Kênh Website: Hoạt động như cổng danh mục dự án (portfolio) giới thiệu hồ sơ năng lực, cơ cấu dịch vụ và bảng giá; đo lường hiệu suất hoạt động trên máy tính và thiết bị di động.
  3. Kênh TikTok: Vận hành ở mức độ thử nghiệm ban đầu; theo dõi số liệu video views, tương tác bài viết tự nhiên không trả phí và các nội dung đạt lượt xem cao.

Tiếp đó, chương trình bày kết quả phân tích dữ liệu sơ cấp thu thập từ 165 khách hàng. Tác giả thực hiện thống kê mô tả về cơ cấu mẫu (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, kênh nhận biết, tần suất và khung giờ truy cập, dịch vụ đã sử dụng) và kiểm định One-Sample T-Test đối với 33 biến quan sát thuộc 11 nhân tố để đo lường mức độ đánh giá của khách hàng so với kỳ vọng trung bình.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của công ty Trách nhiệm hữu hạn Bravo Media

Chương 3 thiết lập các căn cứ đề xuất giải pháp dựa trên định hướng phát triển của công ty và bảng phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức). Trên cơ sở các tiêu chí khách hàng đánh giá chưa hài lòng qua kiểm định T-Test và các tồn tại kỹ thuật, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị số:

  • Hoàn thiện kênh Website: Cải thiện tốc độ tải trang trên nền tảng di động, tối ưu hóa giao diện trực quan, bổ sung cập nhật biểu giá dịch vụ minh bạch và gia tăng liên kết đa kênh giữa website với mạng xã hội.
  • Tối ưu hóa kênh Fanpage Facebook: Nâng cao chất lượng tương tác hai chiều, xây dựng kịch bản phản hồi tin nhắn tự động, đẩy mạnh sản xuất nội dung bắt kịp xu hướng thị trường và cá nhân hóa thông điệp tư vấn dịch vụ.
  • Phát triển kênh TikTok: Tận dụng năng lực sản xuất media có sẵn của doanh nghiệp để xây dựng các video ngắn sáng tạo, gia tăng tần suất hiển thị tự nhiên và thu hút đối tượng khách hàng trẻ.
  • Tích hợp công cụ đo lường và phối thức marketing: Thiết lập quy trình theo dõi chỉ số chuyển đổi định kỳ, ứng dụng công cụ kiểm soát danh tiếng và phối hợp chặt chẽ giữa nội dung số với hoạt động bán hàng trực tiếp.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh: Khóa luận ghi nhận bức tranh tài chính đầy đủ của Bravo Media giai đoạn 2022–2024, minh chứng doanh thu đã ổn định trên ngưỡng 3 tỷ đồng/năm sau giai đoạn tăng trưởng nóng năm 2023, đồng thời chỉ ra năng lực kiểm soát chi phí quản trị giúp lợi nhuận sau thuế năm 2024 phục hồi mạnh đạt 22,5 triệu đồng.
    • Đánh giá thực nghiệm từ khách hàng: Kết quả kiểm định thống kê trên mẫu 165 khách hàng khẳng định khách hàng nhìn chung tương đối hài lòng với hoạt động tiếp thị số hiện tại của công ty trên Fanpage và Website. Tuy nhiên, kết quả One-Sample T-Test cũng chỉ rõ các tiêu chí thành phần còn bị đánh giá thấp hoặc chưa đạt kỳ vọng cao, cụ thể là tính cá nhân hóa thông tin trên website và fanpage, tính bắt kịp xu hướng nội dung, khả năng kích thích truyền miệng (WOM) và mức độ bảo mật thông tin trực tuyến.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
    • Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các điểm yếu được bộc lộ trong ma trận SWOT và kết quả kiểm định T-Test: tái cấu trúc giao diện và tốc độ website, đa dạng hóa định dạng nội dung số, chuẩn hóa quy trình tương tác khách hàng trên Fanpage và khai thác tiềm năng kênh TikTok.
    • Đưa ra các kiến nghị đối với Ban giám đốc công ty Bravo Media trong việc phân bổ ngân sách marketing số và nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự tiếp thị.
    • Đề xuất kiến nghị đối với Nhà nước và chính quyền địa phương (tỉnh Thừa Thiên Huế) về việc tạo lập môi trường kinh doanh số, hỗ trợ kết nối chuyển đổi số cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Đóng góp khoa học: Hệ thống hóa và kiểm chứng mô hình thang đo đánh giá tiếp thị số gồm 33 biến quan sát (tích hợp từ các nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao, Nguyễn Hồng Quân, Phan Thị Duyên, Nguyễn Thị Lộc), cung cấp tài liệu nghiên cứu định lượng thực nghiệm cho ngành Marketing dịch vụ.
    • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp báo cáo đánh giá hiện trạng thực tế, giúp ban lãnh đạo Bravo Media nhận diện chính xác cảm nhận của khách hàng mục tiêu để điều chỉnh chiến lược tiếp thị số gắn với năng lực cốt lõi của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phương pháp và phạm vi chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô 165 khách hàng hợp lệ tại thị trường Thừa Thiên Huế, do đó tính đại diện tổng quát cho toàn bộ thị trường dịch vụ truyền thông còn bị giới hạn bởi nguồn lực thời gian và chi phí.
    • Phạm vi đánh giá nền tảng: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát định lượng sâu trên 2 kênh là Fanpage Facebook và Website. Kênh TikTok mới dừng lại ở việc quan sát, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ hệ thống phân tích nội bộ do kênh này mới được công ty xây dựng và chưa tiếp cận sâu rộng tệp khách hàng hiện hữu.
    • Độ sâu dữ liệu tài chính: Các chỉ số tài chính và chi phí tiếp thị trích xuất dừng lại ở mốc báo cáo năm 2024, chưa phản ánh đầy đủ dữ liệu thời gian thực của cả năm 2025.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao giá trị suy rộng của kết quả kiểm định.
    • Thiết kế thang đo định lượng riêng biệt cho kênh TikTok và các nền tảng video ngắn khác khi các kênh này đạt độ chín về lượng người theo dõi tại doanh nghiệp.
    • Mở rộng nghiên cứu sang mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra mối quan hệ tác động trực tiếp của từng nhân tố tiếp thị số đến ý định mua dịch vụ hoặc lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cách thức xây dựng đề cương khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp dữ liệu thứ cấp từ hệ sinh thái số và dữ liệu khảo sát sơ cấp); học hỏi kỹ thuật thiết kế thang đo Likert 33 biến quan sát và quy trình xử lý dữ liệu bằng kiểm định One-Sample T-Test trên SPSS.
  • Người làm nghiên cứu về doanh nghiệp địa phương: Cung cấp dữ liệu thứ cấp và các chỉ số thị trường thực tế về lĩnh vực Digital Marketing tại địa bàn Thừa Thiên Huế, làm cơ sở so sánh cho các đề tài tương tự trong ngành dịch vụ truyền thông và tổ chức sự kiện.
  • Nhà quản trị và người làm thực tiễn tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo trực tiếp ma trận SWOT, hệ thống chỉ số KPIs vận hành đa kênh (Website, Facebook, TikTok) và các biện pháp điều chỉnh chi phí quản lý kinh doanh nhằm phục hồi biên lợi nhuận trong điều kiện biến động doanh thu.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên những căn cứ nào và có bao nhiêu quan sát hợp lệ?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn khoa học: công thức tỷ lệ của Cochran (1997) với sai số cho phép 10% và độ tin cậy 95% xác định cỡ mẫu tối thiểu là 97; tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2014) yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ước lượng ($33 \text{ biến} \times 5 = 165 \text{ mẫu}$). Tác giả tiến hành phát ra 172 phiếu khảo sát, sau khi sàng lọc đã loại bỏ 7 phiếu lỗi và thu được 165 phiếu hợp lệ đáp ứng chuẩn phân tích.

2. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2022–2024?
Năm 2022, công ty đạt doanh thu 2.367,0 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế 18,7 triệu đồng. Năm 2023, doanh thu tăng mạnh 46,4% lên mức 3.465,8 triệu đồng nhưng lợi nhuận sau thuế giảm 51,3% xuống còn 9,1 triệu đồng do chi phí quản lý tăng cao (đạt 1.139,8 triệu đồng). Đến năm 2024, doanh thu giảm nhẹ 11,9% còn 3.052,3 triệu đồng, song nhờ cắt giảm chi phí quản lý (-5,4%), lợi nhuận sau thuế đã phục hồi mạnh mẽ 147,3%, đạt 22,5 triệu đồng.

3. Vì sao kênh TikTok của Bravo Media không được đưa vào bảng hỏi khảo sát sơ cấp cùng với Fanpage và Website?
Kênh TikTok của Bravo Media mới được khởi tạo và đang trong giai đoạn xây dựng nội dung ban đầu, mức độ nhận diện và tiếp cận đối với nhóm khách hàng mục tiêu còn thấp. Nhằm đảm bảo tính chuẩn xác của dữ liệu và tránh sai lệch thống kê do người được khảo sát chưa có trải nghiệm thực tế, tác giả quyết định chỉ đánh giá kênh TikTok thông qua dữ liệu phân tích thứ cấp (TikTok Analytics) mà không đưa vào thang đo khảo sát sơ cấp trực tiếp.

4. Khung thang đo khảo sát 33 biến quan sát của khóa luận kế thừa từ những nghiên cứu nào?
Thang đo 33 biến quan sát được tổng hợp từ 4 công trình khoa học trong nước và quốc tế: thang đo chất lượng website từ nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao (2025); thang đo liên kết và bảo mật website từ Nguyễn Hồng Quân và Nguyễn Thị Kim Ngân (2019); thang đo tiếp thị truyền thông xã hội (chất lượng thông tin, tương tác, xu hướng, cá nhân hóa, truyền miệng) từ Phan Thị Duyên, Lê Chí Công và Nguyễn Ngọc Duy (2022); và thang đo đánh giá chung hoạt động tiếp thị từ Nguyễn Thị Lộc, Nguyễn Thị Kim Huệ và Nguyễn Thị Hồng (2021).

5. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Bravo Media tại thị trường Thừa Thiên Huế được văn bản nêu tên là những đơn vị nào?
Văn bản khóa luận nêu rõ các doanh nghiệp cùng ngành đang cạnh tranh trực tiếp với Bravo Media trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế bao gồm: Thái Thu Marketing, Hue Lens Media, Công ty TNHH MTV Truyền thông và Sự kiện Vạn Phúc và Kachi Media.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Hồng Phương đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam trên cơ sở kết hợp dữ liệu vận hành nội bộ giai đoạn 2022–2024 và khảo sát thực nghiệm 165 khách hàng. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù khách hàng nhìn chung tương đối hài lòng với các kênh truyền thông chính, doanh nghiệp vẫn còn bộc lộ điểm nghẽn về mức độ tương tác, khả năng cập nhật xu hướng và tính cá nhân hóa thông tin. Hệ thống giải pháp hoàn thiện được xây dựng bám sát phân tích SWOT và kết quả kiểm định One-Sample T-Test, cung cấp định hướng điều chỉnh thiết thực giúp Bravo Media tối ưu hóa phối thức tiếp thị số và gia tăng vị thế cạnh tranh trên thị trường truyền thông địa phương.