Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự mở rộng của các phương tiện truyền thông mạng xã hội, Facebook giữ vai trò là một trong những nền tảng kết nối trực tuyến có lượng người dùng lớn trên thế giới. Đối với khu vực doanh nghiệp, nền tảng này cung cấp kênh tiếp cận khách hàng trực tiếp và nhanh chóng. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh thông tin trên không gian mạng đặt ra yêu cầu doanh nghiệp không chỉ hiện diện đơn thuần mà phải xây dựng chiến lược Content Marketing (tiếp thị nội dung) bài bản nhằm thu hút sự chú ý, tạo dựng lòng tin, định vị thương hiệu và duy trì tương tác bền vững với khách hàng mục tiêu.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên (TNHH MTV) Restour là đơn vị kinh doanh lữ hành tại thành phố Huế, được cấp phép kinh doanh lữ hành quốc tế từ năm 2017 và có hơn 8 năm hoạt động trong lĩnh vực tổ chức tour du lịch nội địa, quốc tế và dịch vụ lữ hành cho khách quốc tế vào Việt Nam. Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ hàng trăm đơn vị cùng ngành, trong khi hành vi du khách ngày càng chú trọng vào trải nghiệm thực tế và độ xác thực của thông tin, việc phát triển và đánh giá hoạt động Content Marketing trên trang Fanpage Facebook trở thành yêu cầu cấp thiết để công ty củng cố lợi thế cạnh tranh. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trần Phương Nhi (Chuyên ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) được triển khai nhằm phân tích thực trạng này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá hoạt động Content Marketing trên nền tảng Fanpage của Công ty TNHH MTV Restour, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên nền tảng Fanpage mạng xã hội.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên trang Fanpage “Du lịch RESTOUR- Huế” của Công ty TNHH MTV Restour thông qua dữ liệu quản trị và khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH MTV Restour.
  • Đối tượng khảo sát: Người sử dụng mạng xã hội Facebook đã từng biết đến hoặc đã từng trải nghiệm, sử dụng sản phẩm, dịch vụ thông qua Fanpage “Du lịch RESTOUR- Huế”.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MTV Restour (thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về doanh nghiệp, nhân sự và tình hình tài chính được thu thập trong giai đoạn 2022–2024. Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát người dùng được thu thập từ tháng 2/2025 đến tháng 4/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm Content Marketing qua các công trình tiêu biểu: định nghĩa của Content Marketing Handbook (2015), quan điểm của Joe Pulizzi (tập trung vào tạo nội dung giá trị, nhất quán để dẫn dắt hành vi có lợi nhuận), định nghĩa của Le D (2013) về chuyển đổi khách hàng tiềm năng thông qua chia sẻ nội dung miễn phí để tạo lòng trung thành, và định nghĩa của Linda D. Hollebeek & Keith Macky (2017) về khởi tạo và phát tán nội dung hữu ích nhằm tạo tương tác và xây dựng mối quan hệ lâu dài. Tác giả tổng hợp 15 công cụ tiếp thị nội dung phổ biến gồm Blog, Social Media, Case Study, E-Books, Infographic, Newsletter, Online Transmission, White paper, In-person event, Gamification, Mobile Application, Video publication, Online presentation, Micropage, Webinar và Sponsored article.

Về khung phân tích đánh giá, nghiên cứu sử dụng Mô hình AIDA do E. St. Elmo Lewis phát triển năm 1898 gồm bốn giai đoạn tâm lý hành vi: Attention (Chú ý) – Interest (Thích thú) – Desire (Mong muốn) – Action (Hành động), đồng thời tham chiếu mô hình mở rộng AISAS của Dentsu (2004) gồm Attention – Interest – Search – Action – Share. Dựa trên việc kế thừa mô hình và thang đo từ hai nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (nghiên cứu của Đinh Thị Thu Thương năm 2021 và Lê Huỳnh Xuân Hương năm 2023), tác giả đề xuất khung đánh giá gồm 16 biến quan sát thuộc 4 nhân tố:

  • Giai đoạn Chú ý (Attention): Mã hóa từ CY1 đến CY4, đo lường sự xuất hiện của bài viết trên bảng tin, tần suất xuất hiện, độ nổi bật của hình ảnh và tính hấp dẫn của tiêu đề.
  • Giai đoạn Thích thú (Interest): Mã hóa từ TT1 đến TT4, đo lường mức độ phù hợp với chủ đề du lịch người dùng quan tâm, khả năng giải quyết thắc mắc, giá trị hữu ích và tính thường xuyên cập nhật nội dung.
  • Giai đoạn Mong muốn (Desire): Mã hóa từ MM1 đến MM4, đo lường độ tin cậy của thông tin/dịch vụ, mức độ hấp dẫn của chính sách ưu đãi/giảm giá, sự đa dạng của các chủ đề bài viết và cảm nhận về giá trị thực tế của thông tin.
  • Giai đoạn Hành động (Action): Mã hóa từ HD1 đến HD4, đo lường ý định tiếp tục tương tác (thích, bình luận, chia sẻ, nhắn tin), hành vi tìm hiểu dịch vụ sau tiếp nhận thông tin, quyết định đặt dịch vụ và thói quen theo dõi Fanpage thường xuyên.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, hồ sơ nhân sự giai đoạn 2022–2024 của công ty Restour, tài liệu khoa học và các bài học kinh nghiệm từ hai doanh nghiệp điển hình (Công ty Cổ phần Vinamilk và Công ty Cổ phần Highlands Coffee).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến. Kích thước mẫu được xác định theo công thức xác định cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1977): $n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$ để tích $p(1-p)$ đạt giá trị cực đại 0,25, sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), cỡ mẫu tính toán lý thuyết là khoảng 96 quan sát. Nhằm giảm thiểu rủi ro sai số chọn mẫu, tác giả quyết định nâng quy mô mẫu thực tế lên $n = 125$.

Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu định lượng bao gồm:

  • Thống kê mô tả: Tần số và tỷ lệ phần trăm các đặc điểm nhân khẩu học mẫu nghiên cứu; giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn của các biến quan sát.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Áp dụng tiêu chuẩn biến đạt yêu cầu khi hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) $\ge 0{,}3$; thang đo đạt mức sử dụng tốt khi $0{,}7 \le \text{Cronbach's Alpha} < 0{,}8$ và rất tốt khi $\ge 0{,}8$ (theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện qua hệ số KMO ($0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0{,}05$), giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$.
  • Kiểm định One Sample T-Test: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Rất đồng ý) để kiểm định cặp giả thuyết thống kê so sánh giá trị trung bình tổng thể với mức trung hòa $\mu = 3$ với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất, vai trò của Content Marketing đối với doanh nghiệp (tăng traffic, nâng cao nhận diện thương hiệu, thúc đẩy doanh số, chuyển đổi khách hàng tiềm năng, tiết kiệm chi phí so với tiếp thị truyền thống khi chi phí chỉ bằng khoảng một phần ba). Tác giả làm rõ quy trình 10 bước xây dựng nội dung Fanpage (từ xác định độc giả mục tiêu, tạo tiêu đề, thông điệp, hình ảnh đến tối ưu hóa tương tác và hiệu đính) cùng các dạng nội dung thông dụng: bán hàng/khuyến mãi (có cấu trúc tiêu đề, nội dung và Call To Action - CTA), nội dung giáo dục/hướng dẫn (Educate), kể chuyện (Storytelling), giải trí (Entertainment) và phản hồi từ khách hàng (Review).

Chương này cũng tổng hợp kinh nghiệm triển khai Fanpage của hai thương hiệu lớn tại Việt Nam: Vinamilk (với hơn 725.000 lượt thích, 756.000 lượt theo dõi, phân nhóm nội dung khoa học theo đối tượng, đa dạng hóa định dạng ảnh, video và livestream) và Highlands Coffee (với 1,6 triệu lượt thích, 1,7 triệu lượt theo dõi, thế mạnh về nghệ thuật kể chuyện sản phẩm, đồng bộ hóa nhận diện màu sắc đỏ - nâu, nội dung gắn kết lối sống và trách nhiệm xã hội). Qua đó, tác giả đúc kết bài học thực tiễn cho Restour: cần đặt khách hàng làm trung tâm, thay đổi lối quảng bá thuần bán tour sang hình thức kể chuyện truyền cảm hứng, và tăng cường tính đa dạng về định dạng ấn phẩm số.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Du lịch RESTOUR- Huế” của Công ty TNHH MTV Restour

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH MTV Restour (thành lập ngày 12/10/2017 theo Giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế của Tổng cục Du lịch, trụ sở tại 22 Nguyễn Lương Bằng, quận Thuận Hóa, TP. Huế; người đại diện pháp luật: Trần Xuân Nam; website: vivuvietnam.vn). Doanh nghiệp hoạt động trong các mảng: điều hành tour trọn gói trong và ngoài nước, đại lý vé máy bay/tàu hỏa/phòng nghỉ, dịch vụ visa hộ chiếu và dịch vụ dịch thuật tài liệu pháp lý cá nhân. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 4 bộ phận chuyên môn: Điều hành, Kinh doanh, Kế toán và Marketing.

Thực trạng nguồn nhân lực và kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022–2024 của công ty được tổng hợp qua các bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
Tổng số lao động (người) 9 12 10 +33,33 -16,67
Cơ cấu theo giới tính:
- Nam (người) 3 4 3 +33,33 -25,00
- Nữ (người) 6 8 7 +33,33 -12,50
Cơ cấu theo trình độ:
- Đại học (người) 9 12 10 +33,33 -16,67
- Tỷ lệ trình độ Đại học (%) 100,00 100,00 100,00 0,00 0,00

Lao động nữ luôn chiếm ưu thế (chiếm 66,67% đến 70% tổng nhân sự), phản ánh tính chất đặc thù đòi hỏi sự khéo léo, giao tiếp và chăm sóc khách hàng trong ngành du lịch dịch vụ. Toàn bộ 100% nhân sự đều đạt trình độ đại học.

Chỉ tiêu tài chính (triệu đồng) Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Biến động 2023/2022 (+/-) Tỷ lệ 2023/2022 (%) Biến động 2024/2023 (+/-) Tỷ lệ 2024/2023 (%)
Tổng doanh thu 6.389 6.022 7.558 -367 -5,90 +1.536 +26,25
Tổng chi phí (gồm thuế) 5.439 5.082 6.717 -357 -6,93 +1.635 +34,04
Tổng lợi nhuận 1.049 950 852 -10 -0,91 -98 -9,41

Hoạt động kinh doanh sau giai đoạn khó khăn năm 2022–2023 đã có bước tăng trưởng doanh thu trở lại vào năm 2024 (+26,25%), đạt 7.558 triệu đồng. Tuy nhiên, tổng chi phí tăng nhanh hơn (+34,04% lên 6.717 triệu đồng do gia tăng ngân sách quảng cáo và tiếp thị), kết hợp cùng chính sách giảm giá cạnh tranh, khiến lợi nhuận năm 2024 sụt giảm 9,41% so với năm 2023, chỉ đạt 852 triệu đồng.

Về thực trạng Fanpage “Du lịch RESTOUR- Huế” (thành lập ngày 20/8/2019):

  • Quy mô kênh: Đạt 5.000 lượt thích và 5.300 lượt theo dõi; duy trì đánh giá 5 sao.
  • Hình thức thể hiện: Chủ yếu là bài viết tĩnh kèm ảnh đơn hoặc album ảnh, chưa khai thác các định dạng video ngắn (Reels 60 giây), livestream tương tác hay chuỗi bài viết định hướng cảm xúc.
  • Các dạng nội dung chủ đạo: 6 nhóm nội dung gồm thông tin tour du lịch, dịch vụ booking (phòng nghỉ, resort), hình ảnh trải nghiệm thực tế của khách hàng, cập nhật xu hướng du lịch, sự kiện văn hóa địa phương, và thông tin thủ tục xuất nhập cảnh/visa.
  • Quy trình biên tập: Bộ phận Điều hành chuyển thông tin tour sang bộ phận Marketing; Marketing biên tập nội dung, chọn tiêu đề, thiết kế poster gắn logo và thông tin liên hệ, lên lịch đăng vào các khung giờ 15:00–17:00 hoặc 19:00–21:00. Kế hoạch đăng bài dao động 6–10 bài/tuần (tối thiểu 2 bài tour nội địa, 2 bài tour nước ngoài, 2 bài dịch vụ lưu trú, 1 bài phản hồi khách hàng). Các đợt quảng cáo trả phí (Facebook Ads) chỉ được triển khai tập trung vào mùa cao điểm hoặc dịp lễ tết.

Đánh giá định lượng từ mẫu khảo sát ($n = 125$): Khóa luận kiểm tra độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 4 nhóm biến CY, TT, MM, HD, phân tích nhân tố khám phá EFA và kiểm định One Sample T-Test nhằm đo lường mức độ đồng tình của khách hàng qua từng giai đoạn AIDA. Kết quả phản ánh các bài viết có cung cấp thông tin hữu ích và hình ảnh rõ nét, song mức độ kích hoạt hành vi tương tác chủ động (chia sẻ, bình luận, nhắn tin) và chuyển đổi đặt tour trực tiếp vẫn còn nhiều hạn chế, tỷ lệ chuyển đổi chưa tương xứng với tần suất đăng tải.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nâng cao hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH MTV Restour

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ định hướng nâng cấp năng lực truyền thông số của Restour, chia theo 4 giai đoạn của mô hình AIDA:

  • Nhóm giải pháp giai đoạn "Chú ý" (Attention): Tái cấu trúc lịch đăng bài, tối ưu hóa tiêu đề bài viết bằng kỹ thuật gợi mở câu hỏi và con số; chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu về màu sắc, kiểu chữ và bố cục poster thay vì thiết kế rời rạc; mở rộng sang định dạng video ngắn (Reels) bắt nhịp xu hướng phân phối của thuật toán Facebook.
  • Nhóm giải pháp giai đoạn "Thích thú" (Interest): Tăng cường các tuyến bài cung cấp kiến thức kinh nghiệm du lịch thực tế (hướng dẫn xin visa, mẹo chuẩn bị hành lý, review điểm đến ẩm thực); cải thiện kỹ năng dẫn chuyện (storytelling) gắn với cảm xúc du khách thay vì chỉ liệt kê lịch trình đơn thuần.
  • Nhóm giải pháp giai đoạn "Mong muốn" (Desire): Công khai minh bạch và thường xuyên cập nhật các gói ưu đãi, chính sách giảm giá có giới hạn thời gian; tăng cường nội dung xác thực qua hình ảnh, video đánh giá chân thực của các đoàn khách đã trải nghiệm tour nhằm củng cố lòng tin thương hiệu.
  • Nhóm giải pháp giai đoạn "Hành động" (Action): Tối ưu hóa các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) ở cuối mỗi bài viết; thiết lập hệ thống tin nhắn trả lời tự động hỗ trợ tư vấn tức thời khi khách hàng để lại tương tác; tổ chức các chương trình mini game tặng voucher kích thích hành vi bình luận, chia sẻ bài viết.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp chuyên môn cụ thể sau:

  1. Tổng hợp dữ liệu vận hành thực tế: Phản ánh trung thực các chỉ số tài chính, nhân sự giai đoạn 2022–2024 và số liệu vận hành của Fanpage “Du lịch RESTOUR- Huế” (kênh đạt 5.000 lượt thích, 5.300 lượt theo dõi sau gần 6 năm hoạt động, duy trì tần suất 6–10 bài viết/tuần).
  2. Chỉ ra nguyên nhân sụt giảm biên lợi nhuận: Phân tích số liệu tài chính năm 2024 cho thấy dù doanh thu phục hồi mạnh (+26,25%), lợi nhuận lại giảm 9,41% (xuống 852 triệu đồng) do chi phí hoạt động tăng vọt 34,04% (trong đó có chi phí tiếp thị, quảng cáo) nhưng công tác tối ưu hóa chuyển đổi nội dung chưa tương xứng.
  3. Nhận diện các điểm nghẽn của hoạt động Content Marketing: Khóa luận chỉ rõ Fanpage của Restour đang phụ thuộc vào một định dạng duy nhất là bài viết kèm ảnh tĩnh, hoàn toàn vắng bóng định dạng video ngắn và truyền phát trực tiếp (livestream); màu sắc thương hiệu trong các ấn phẩm chưa được chuẩn hóa đồng bộ; mức độ tương tác hai chiều còn thấp.
  4. Đóng góp về mặt phương pháp luận: Nghiên cứu áp dụng khung lý thuyết AIDA kết hợp với các kỹ thuật thống kê định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, One-Sample T-test) để đánh giá chi tiết cảm nhận của khách hàng trong lĩnh vực tiếp thị dịch vụ lữ hành tại địa bàn Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực tế:

  • Phạm vi mẫu khảo sát: Kích thước mẫu thực hiện dừng lại ở $n = 125$, chỉ đại diện cho một bộ phận khách hàng đã tiếp cận Fanpage của công ty, chưa mở rộng so sánh với tệp khách hàng tiềm năng chưa từng biết đến thương hiệu.
  • Giới hạn về kênh truyền thông: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích đơn kênh trên Fanpage Facebook, chưa khảo sát tích hợp với các kênh truyền thông số khác của công ty như Website (vivuvietnam.vn) hay các nền tảng mạng xã hội video khác.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian hẹp (từ tháng 2/2025 đến tháng 4/2025), chưa bao quát được các biến động mang tính chu kỳ mùa vụ cao điểm và thấp điểm của ngành du lịch trong cả năm.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể tập trung vào:

  • Mở rộng cỡ mẫu điều tra và kết hợp khảo sát hành vi đa kênh (Omnichannel Content Marketing).
  • Nghiên cứu đối chuẩn (benchmarking) so sánh hiệu quả Content Marketing giữa Restour với các đơn vị lữ hành cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn miền Trung.

Giá trị tham khảo

Đề tài khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình thiết kế bảng hỏi, lựa chọn thang đo kế thừa (16 biến quan sát theo mô hình AIDA) và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát thị trường qua SPSS.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp khung tài liệu thực tế về quy trình biên tập nội dung, tiêu chuẩn hóa hình ảnh poster, lịch trình xuất bản nội dung (6–10 bài/tuần) và phương hướng chuyển đổi tương tác khách hàng trên nền tảng mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty TNHH MTV Restour có quy mô nhân sự và tình hình tài chính biến động như thế nào trong giai đoạn 2022–2024? Theo số liệu trong khóa luận, nhân sự công ty dao động từ 9 người (năm 2022) lên 12 người (năm 2023) và điều chỉnh về 10 người (năm 2024), trong đó 100% nhân sự có trình độ đại học và lao động nữ chiếm tỷ lệ đa số (từ 66,67% đến 70%). Về tài chính, doanh thu năm 2023 giảm 5,9% (đạt 6.022 triệu đồng), sang năm 2024 tăng 26,25% (đạt 7.558 triệu đồng). Tuy nhiên, lợi nhuận giảm dần: từ 1.049 triệu đồng (năm 2022) xuống 950 triệu đồng (năm 2023, giảm 0,91%) và còn 852 triệu đồng (năm 2024, giảm 9,41%) do tổng chi phí năm 2024 tăng 34,04%.

  2. Khung nghiên cứu của khóa luận sử dụng mô hình nào và cỡ mẫu khảo sát được tính toán ra sao? Khóa luận sử dụng mô hình AIDA (Attention – Interest – Desire – Action) với thang đo kế thừa gồm 16 biến quan sát (CY1-CY4, TT1-TT4, MM1-MM4, HD1-HD4). Cỡ mẫu được xác định theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số $e = 10%$, cho ra quy mô mẫu lý thuyết là 96 người. Tác giả đã chọn cỡ mẫu khảo sát thực tế là 125 khách hàng sử dụng mạng xã hội Facebook từng tiếp cận Fanpage của công ty.

  3. Kế hoạch xuất bản nội dung trên Fanpage “Du lịch RESTOUR- Huế” được triển khai với tần suất và khung giờ nào? Công ty duy trì kế hoạch xuất bản tối thiểu từ 6 đến 10 bài viết mỗi tuần, phân bổ gồm: ít nhất 2 bài đăng tour nội địa, 2 bài đăng tour nước ngoài, 2 bài đăng về dịch vụ lưu trú và 1 bài đăng về phản hồi trải nghiệm của khách hàng. Khung giờ đăng tải ưu tiên vào hai mốc thời gian: buổi chiều từ 15:00 đến 17:00 và buổi tối từ 19:00 đến 21:00.

  4. Fanpage của Restour đang đăng tải những dạng nội dung nào và hạn chế lớn nhất trong hình thức đăng tải là gì? Fanpage triển khai 6 dạng nội dung: thông tin tour du lịch, dịch vụ booking lưu trú, phản hồi thực tế của khách hàng, cập nhật xu hướng du lịch, sự kiện văn hóa địa phương và nội dung cung cấp thông tin thủ tục/visa. Hạn chế lớn nhất là hình thức đăng tải đơn điệu, chỉ sử dụng bài viết văn bản kèm ảnh tĩnh, chưa khai thác các định dạng video ngắn (Reels), video dài hay livestream theo xu hướng thị hiếu người dùng hiện nay.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Trần Phương Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Content Marketing trên mạng xã hội Facebook và phản ánh chi tiết thực trạng triển khai nội dung của Fanpage “Du lịch RESTOUR- Huế”. Qua việc ứng dụng mô hình AIDA và phân tích dữ liệu khảo sát 125 khách hàng, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm nghẽn về tính đơn điệu trong hình thức truyền tải và sự gia tăng chi phí tiếp thị chưa tương xứng với hiệu quả chuyển đổi lợi nhuận. Các đề xuất giải pháp theo từng giai đoạn tâm lý khách hàng cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị giúp Công ty TNHH MTV Restour hoàn thiện hoạt động truyền thông và nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ lữ hành.