Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tích cực tham gia các tổ chức thương mại khu vực và toàn cầu như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC) và ký kết nhiều hiệp định thương mại đa phương. Hoạt động kinh doanh quốc tế, đặc biệt là lĩnh vực xuất nhập khẩu, giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường và nâng cao vị thế sản phẩm quốc gia trên thị trường quốc tế. Trong đó, ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm cho người lao động.

Tổng công ty Việt Thắng (Vicotex) là một doanh nghiệp dệt may có bề dày lịch sử và quy mô lớn trong ngành Dệt May Việt Nam. Hoạt động xuất khẩu tại đơn vị tác động trực tiếp đến doanh thu và chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp. Để nâng cao hiệu quả kinh doanh quốc tế và giảm thiểu các rủi ro trong quá trình giao dịch thương mại, việc đánh giá toàn diện hoạt động xuất khẩu là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu dệt may của Tổng công ty Việt Thắng, tập trung vào nghiệp vụ tại phòng Kỹ thuật – Vật tư.
  2. Đánh giá những ưu điểm, thành công cũng như những hạn chế, khó khăn còn tồn tại trong quy trình xuất khẩu của công ty.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu mặt hàng dệt may trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động xuất khẩu mặt hàng dệt may tại Tổng công ty Việt Thắng.
  • Phạm vi không gian: Tổng công ty Việt Thắng – CTCP (địa chỉ: số 127 Lê Văn Chí, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm (2015 – 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình ngoại thương và thông lệ thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và bản chất xuất khẩu: Căn cứ theo Khoản 1, Điều 28, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và giáo trình của T.S Nguyễn Quang Hùng (2010), xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng.
  • Các phương thức xuất khẩu: Phân tích ưu và nhược điểm của 7 phương thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, gia công hàng xuất khẩu, tạm nhập - tái xuất, chuyển khẩu, xuất khẩu tại chỗ, và buôn bán đối lưu.
  • Điều kiện thương mại quốc tế Incoterms 2010: Hệ thống hóa 11 điều kiện giao hàng chia thành 2 nhóm: nhóm áp dụng cho mọi phương thức vận tải (EXW, FCA, CPT, CIP, DAT, DAP, DDP) và nhóm áp dụng cho vận tải đường biển/thủy nội địa (FAS, FOB, CFR, CIF).
  • Phương thức thanh toán quốc tế: Tổng hợp các phương thức chuyển tiền (T/T, M/T), ghi sổ (Open account), nhờ thu (phiếu trơn Clean Collection, kèm chứng từ Documentary Collection gồm D/A và D/P), và tín dụng chứng từ (L/C) cùng các loại L/C phổ biến (Revocable L/C, Irrevocable L/C, Irrevocable Confirmed L/C, Irrevocable without Recourse L/C, Transferable L/C, Back-to-Back L/C, Reciprocal L/C, Revolving L/C, Stand-by L/C).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân nhóm nhân tố khách quan (chính trị - pháp luật, kinh tế - xã hội) và nhân tố chủ quan nội bộ doanh nghiệp (cơ chế tổ chức quản lý, con người, nguồn vốn và cơ sở vật chất kỹ thuật, sức cạnh tranh).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp các kỹ thuật sau:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Số liệu được trích xuất từ các báo cáo liên quan đến hoạt động xuất khẩu của phòng Kế toán, website chính thức của công ty, sàn thương mại điện tử Alibaba.com, bản cáo bạch và báo cáo tài chính của Tổng công ty.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu qua chuỗi thời gian 2015 – 2017 về doanh thu, cơ cấu mặt hàng, tỷ trọng thị trường để đánh giá biến động và xu hướng.
  • Phương pháp bảng biểu, sơ đồ: Hệ thống hóa số liệu và mô hình hóa quy trình xử lý đơn hàng xuất khẩu.
  • Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn, tập hợp ý kiến đánh giá trực tiếp từ cán bộ công nhân viên công tác tại phòng Kỹ thuật – Vật tư và các phòng ban liên quan trong Tổng công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Tổng công ty Việt Thắng

Tổng công ty Việt Thắng – CTCP (tên tiếng Anh: Viet Thang Corporation, tên viết tắt: Vicotex) là đơn vị thành viên của Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex). Tiền thân của doanh nghiệp là Hãng Dệt Việt Mỹ kỹ nghệ Dệt, Sợi công ty (VIMYTEX), được thành lập năm 1960 và chính thức đi vào hoạt động từ năm 1962. Sau năm 1975, Nhà nước quốc hữu hóa và giao cho Bộ Công nghiệp nhẹ quản lý. Tháng 3/2007, công ty thực hiện cổ phần hóa và đến tháng 8/2009 chính thức chuyển đổi mô hình thành Tổng công ty Việt Thắng – CTCP.

Nhóm đơn vị Danh mục trực thuộc
Nhà máy trực thuộc Nhà máy Sợi, Nhà máy Dệt, Ngành phụ trợ
Công ty con CTCP May Việt Thắng, CTCP NPL Dệt May Bình An
Công ty liên kết Công ty TNHH Dệt Việt Phú, Công ty TNHH Việt Thắng Vicoluch I
Đơn vị dịch vụ Phòng khám đa khoa, Xí nghiệp dịch vụ

Về cơ cấu tổ chức quản lý, Tổng công ty hoạt động theo mô hình công ty cổ phần gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (gồm 05 thành viên: 01 Chủ tịch và 04 ủy viên, nhiệm kỳ 5 năm), Ban kiểm soát (03 thành viên, nhiệm kỳ 5 năm), và Ban Tổng giám đốc (Tổng giám đốc và 02 Phó Tổng giám đốc phụ trách quản lý điều hành và kỹ thuật - sản xuất). Bộ máy tham mưu giúp việc bao gồm 4 phòng chức năng:

  • Phòng Tổ chức Hành chính: Quản trị nhân sự, tiền lương, chế độ bảo hiểm (BHXH, BHYT), đào tạo, hành chính quản trị và pháp chế.
  • Phòng Tài chính Kế toán: Hạch toán kế toán, quản lý nguồn vốn, cân đối dòng tiền và lập kế hoạch tài chính.
  • Phòng Kỹ thuật – Vật tư: Được thành lập trên cơ sở sáp nhập phòng Kỹ thuật và phòng Cung ứng vật tư – Kho vận; quản lý định mức công nghệ, kiểm định chất lượng, thiết bị, cung ứng nguyên nhiên phụ liệu, quản lý kho bãi vận chuyển và phụ trách hạ tầng website.
  • Phòng Kế hoạch Kinh doanh: Xây dựng chiến lược kinh doanh, xúc tiến thương mại, tìm kiếm khách hàng và đàm phán hợp đồng.

Doanh nghiệp đạt được nhiều thành tựu về hệ thống quản lý như tiêu chuẩn ISO 9002, ISO 14001, SA 8000; danh hiệu Doanh nghiệp tiêu biểu toàn diện ngành dệt may và các Huân chương Lao động hạng Nhất, Nhì, Ba, Huân chương Độc lập hạng Ba. Định hướng chiến lược phát triển của công ty bao gồm: tập trung sản xuất sợi chất lượng cao phục vụ dệt vải nội bộ; sản xuất vải mộc và thành phẩm giá trị gia tăng cao; chuyển dịch mảng may mặc sang phân khúc cao cấp (sơ mi, quần tây, áo jacket, veston) cho thị trường xuất khẩu; duy trì thị trường truyền thống (Mỹ, Nhật Bản, EU) đồng thời mở rộng sang các thị trường tiềm năng (Hàn Quốc, Sri Lanka, Colombia, Thổ Nhĩ Kỳ).

Chương 2: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động xuất khẩu

Chương này trình bày chi tiết các lý luận nền tảng trong hoạt động ngoại thương. Xuất khẩu đóng vai trò thúc đẩy tích lũy nguồn vốn ngoại tệ cho nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, dịch chuyển cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm và thúc đẩy mở rộng quan hệ đối ngoại. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu giúp mở rộng quy mô tiêu thụ, tối ưu hóa công suất máy móc, nâng cao trình độ quản trị và kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm.

Các phương thức xuất khẩu chủ yếu được tác giả phân tích gồm:

  • Xuất khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp trực tiếp đàm phán, ký kết và thực hiện hợp đồng; giúp nâng cao quyền chủ động và uy tín thương hiệu nhưng đòi hỏi vốn lớn và đội ngũ nhân sự chuyên môn sâu.
  • Xuất khẩu ủy thác: Doanh nghiệp nhận làm dịch vụ xuất khẩu cho đơn vị khác để hưởng hoa hồng; giảm thiểu rủi ro vốn nhưng dễ gặp rủi ro liên đới về tranh chấp hợp đồng hoặc nợ thuế.
  • Gia công xuất khẩu: Nhận nguyên phụ liệu, máy móc từ nước ngoài để gia công lấy tiền công; giải quyết việc làm cho lao động nhưng giá trị gia tăng và hiệu quả kinh tế thấp, khó xây dựng thương hiệu riêng.
  • Tạm nhập tái xuất và Chuyển khẩu: Mua hàng từ một quốc gia rồi bán sang quốc gia khác để hưởng chênh lệch giá; đòi hỏi kinh nghiệm thị trường quốc tế cao.
  • Xuất khẩu tại chỗ: Bán hàng cho thương nhân nước ngoài nhưng giao hàng cho một doanh nghiệp khác tại Việt Nam theo chỉ định; tiết kiệm chi phí vận chuyển quốc tế nhưng thủ tục hợp đồng phức tạp.
  • Buôn bán đối lưu: Kết hợp xuất khẩu và nhập khẩu, hai bên vừa là người mua vừa là người bán với giá trị hàng trao đổi tương đương; hạn chế rủi ro tỷ giá nhưng thời gian giao dịch kéo dài và kém linh hoạt.

Về phân tích hiệu quả hoạt động xuất khẩu, chương 2 thiết lập các tiêu chí đánh giá thông qua: cơ cấu chủng loại hàng xuất khẩu, tình hình ký kết và thực hiện hợp đồng, cơ cấu thị trường xuất khẩu (thị trường trực tiếp và trung gian), cơ cấu phương thức thanh toán quốc tế và cơ cấu điều kiện thương mại theo Incoterms 2010.

Chương 3: Thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Tổng công ty Việt Thắng

Nội dung trọng tâm của chương 3 là phân tích quy trình 8 bước xuất khẩu hàng may mặc thực tế tại Tổng công ty Việt Thắng:

[Bước 1: Ký kết hợp đồng & Thỏa thuận L/C]
[Bước 2: Đặt chỗ tàu (Booking) & Điều phối vỏ Container]
[Bước 3: Lập bộ chứng từ xuất khẩu nội bộ]
[Bước 4: Khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS VNACCS/VCIS]
[Bước 5: Mở tờ khai hải quan tại cảng & Vào sổ tàu]
[Bước 6: Gửi chỉ dẫn làm vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L)]
[Bước 7: Hoàn tất bộ chứng từ thanh toán theo yêu cầu của L/C]
[Bước 8: Xuất trình bộ chứng từ lên Ngân hàng để thanh toán]
  1. Ký kết hợp đồng: Nhân viên kinh doanh chào hàng trực tiếp hoặc qua website và sàn Alibaba.com, đàm phán các điều khoản (tên hàng, quy cách, giá cả, Incoterms, thanh toán L/C). Khách hàng mở L/C nháp, nhân viên chứng từ rà soát điều khoản để yêu cầu tu chỉnh nếu phát sinh điểm bất cập trước khi ngân hàng phát hành L/C chính thức.
  2. Book tàu và gửi Booking cho nhà chuyên chở: Nhân viên chứng từ kiểm tra tiến độ sản xuất và các yêu cầu chỉ định hãng tàu trong L/C. Nếu không chỉ định, nhân viên lựa chọn hãng tàu uy tín (OOCL, Evergreen, Maersk, Wan Hai, SITC...) dựa trên giá cước, thời gian vận chuyển và lịch trình chuyển tải. Sau khi nhận Booking Confirmation, nhân viên phối hợp chuyển container rỗng về kho và kiểm tra trực tiếp số cont, số seal.
  3. Làm chứng từ xuất khẩu để mở tờ khai hải quan: Thu thập hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), L/C, và bảng kê chi tiết đóng gói hàng hóa từ nhà máy sản xuất.
  4. Lập tờ khai hải quan: Sử dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS VNACCS/VCIS để nhập thông tin doanh nghiệp, thông tin container và danh sách chi tiết hàng hóa xuất khẩu.
  5. Mở tờ khai hải quan và vào sổ tàu: Thực hiện thông quan tại chi cục hải quan quản lý cảng hạ container và xác nhận hàng đã vào sổ tàu của hãng vận chuyển.
  6. Gửi thông tin chi tiết để làm vận đơn (B/L): Cung cấp thông tin gửi hàng (Shipping Instructions) cho hãng tàu để phát hành vận đơn đường biển.
  7. Hoàn tất bộ chứng từ theo yêu cầu của L/C: Lập và kiểm tra tính nhất quán giữa các chứng từ (Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, C/O, B/L, Chứng thư bảo hiểm...).
  8. Xuất trình bộ chứng từ lên ngân hàng: Nộp bộ chứng từ hợp lệ cho ngân hàng thông báo để tiến hành chiết khấu hoặc thanh toán tiền hàng.

Về tình hình xuất khẩu, hoạt động bán hàng của công ty chủ yếu áp dụng điều kiện giao hàng CIF (Incoterms 2010) và phương thức thanh toán tín dụng chứng từ (L/C không thể hủy bỏ). Dữ liệu giai đoạn 2015 – 2017 cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu doanh thu theo các nhóm sản phẩm dệt may và các thị trường xuất khẩu trọng điểm.

Chương 4: Nhận xét và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả hoạt động xuất khẩu tại Tổng công ty Việt Thắng

Tác giả đánh giá tổng quan về hoạt động xuất khẩu may mặc của Tổng công ty:

  • Thành công và điểm mạnh: Doanh nghiệp sở hữu thương hiệu uy tín lâu năm, hệ thống chứng nhận chất lượng quốc tế hoàn thiện (ISO 9002, ISO 14001, SA 8000), quan hệ bạn hàng ổn định tại các thị trường khó tính (Mỹ, Nhật, EU), quy trình sản xuất khép kín từ sợi - dệt - may.
  • Khó khăn và điểm yếu: Phụ thuộc vào phương thức giao hàng CIF dẫn đến chịu nhiều rủi ro về biến động cước vận tải biển; thủ tục xử lý chứng từ L/C đôi khi phát sinh bất cập đòi hỏi tu chỉnh; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp dệt may trong và ngoài nước về chi phí nhân công.

Các nhóm giải pháp đề xuất bao gồm:

  • Giải pháp về thị trường: Đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại, khai thác kênh thương mại điện tử quốc tế (Alibaba.com); củng cố thị trường truyền thống và thâm nhập các thị trường mới như Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Colombia, Sri Lanka.
  • Giải pháp về quy trình xuất khẩu: Hoàn thiện kỹ năng nghiệp vụ chứng từ cho nhân viên phòng Kỹ thuật – Vật tư; tối ưu hóa khâu kiểm tra L/C nháp để hạn chế chi phí tu chỉnh; phối hợp chặt chẽ với các hãng tàu nhằm đảm bảo lịch trình vận chuyển và độ chính xác của số liệu khai báo hải quan điện tử qua hệ thống ECUS VNACCS/VCIS.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn chính:

  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ xuất khẩu thực tế: Mô tả chi tiết 8 bước tác nghiệp cụ thể tại phòng Kỹ thuật – Vật tư của Tổng công ty Việt Thắng, phản ánh chính xác quy trình áp dụng điều kiện CIF và thanh toán bằng L/C trong ngành dệt may.
  • Phân tích cơ cấu và vận hành logistics: Làm rõ quy trình phối hợp giữa bộ phận chứng từ, nhà máy sản xuất, đơn vị vận tải nội địa, hãng tàu quốc tế (như OOCL, Maersk, Wan Hai...) và cơ quan hải quan thông qua phần mềm ECUS VNACCS/VCIS.
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đưa ra các kiến nghị xuất phát từ thực tế vận hành tại doanh nghiệp nhằm giảm thiểu sai sót trong khâu làm chứng từ ngoại thương, hạn chế rủi ro thanh toán quốc tế và nâng cao hiệu quả xuất khẩu dệt may trong giai đoạn hội nhập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn về phạm vi dữ liệu trong khoảng thời gian từ năm 2015 đến năm 2017 tại một doanh nghiệp cụ thể (Tổng công ty Việt Thắng – CTCP). Khóa luận chủ yếu tiếp cận dựa trên dữ liệu thứ cấp và quan sát thực tế tại phòng Kỹ thuật – Vật tư, chưa mở rộng phân tích các biến số kinh tế lượng phức tạp hoặc khảo sát diện rộng đối tác nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang chuỗi cung ứng dệt may toàn diện sau năm 2017, đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) đến cơ cấu thị trường xuất khẩu và rủi ro chuỗi cung ứng của doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại và Logistics: Dùng làm tài liệu tham khảo thực tế về các bước lập hồ sơ, kiểm tra L/C, đặt chỗ tàu và khai báo tờ khai hải quan điện tử trên phần mềm chuyên dụng.
  • Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu: Tham khảo quy trình giao nhận container, đối soát số cont/số seal, xử lý vận đơn đường biển và bộ chứng từ thanh toán ngân hàng đối với mặt hàng dệt may xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân lịch sử của Tổng công ty Việt Thắng là gì và đơn vị được cổ phần hóa vào năm nào?
Tổng công ty Việt Thắng tiền thân là Hãng Dệt Việt Mỹ kỹ nghệ Dệt, Sợi công ty (VIMYTEX), được xây dựng năm 1960 và vận hành từ năm 1962. Sau năm 1975, doanh nghiệp được Nhà nước tiếp quản và đến tháng 3/2007 chính thức chuyển đổi thành Công ty cổ phần Dệt Việt Thắng, sau đó đổi tên thành Tổng Công ty Việt Thắng – CTCP vào tháng 8/2009.

2. Quy trình xuất khẩu mặt hàng dệt may tại Tổng công ty Việt Thắng gồm mấy bước chính?
Quy trình xuất khẩu gồm 8 bước tuần tự: (1) Ký kết hợp đồng; (2) Book tàu và gửi Booking cho nhà chuyên chở; (3) Làm chứng từ xuất khẩu để mở tờ khai hải quan; (4) Lập tờ khai hải quan; (5) Mở tờ khai hải quan và vào sổ tàu; (6) Gửi thông tin chi tiết để làm vận đơn (B/L); (7) Hoàn tất bộ chứng từ theo yêu cầu của L/C; (8) Xuất trình bộ chứng từ lên ngân hàng.

3. Doanh nghiệp chủ yếu sử dụng điều kiện thương mại Incoterms và phương thức thanh toán nào?
Tổng công ty Việt Thắng thực hiện xuất khẩu mặt hàng dệt may chủ yếu theo điều kiện CIF (Incoterms 2010) và sử dụng phương thức thanh toán Tín dụng chứng từ (Letter of Credit – L/C).

4. Phần mềm nào được sử dụng để thực hiện việc khai báo hải quan điện tử cho các lô hàng xuất khẩu?
Doanh nghiệp sử dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS VNACCS/VCIS để nhập thông tin doanh nghiệp, thông tin container và danh sách hàng hóa xuất khẩu phục vụ việc mở tờ khai.

5. Phòng ban nào tại Tổng công ty chịu trách nhiệm quản lý kỹ thuật, cung ứng nguyên phụ liệu và quy trình kho vận?
Phòng Kỹ thuật – Vật tư (được thành lập trên cơ sở sáp nhập phòng Kỹ thuật và phòng Cung ứng vật tư – Kho vận) chịu trách nhiệm quản lý định mức công nghệ, kiểm định chất lượng, thiết bị, cung ứng nguyên phụ liệu, quản lý kho bãi và thực hiện thủ tục vận chuyển hàng hóa xuất khẩu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Hương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh trung thực thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng dệt may tại Tổng công ty Việt Thắng giai đoạn 2015 – 2017. Nghiên cứu đã làm rõ từng bước tác nghiệp trong quy trình xuất khẩu hàng may mặc theo điều kiện CIF và phương thức thanh toán L/C, từ khâu đàm phán hợp đồng, khai báo hải quan trên hệ thống ECUS VNACCS/VCIS đến xuất trình chứng từ thanh toán tại ngân hàng. Các giải pháp được đề xuất trong đề tài có tính ứng dụng thực tế, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện quy trình giao nhận, giảm thiểu rủi ro chứng từ và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.