Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Của Công Ty Everbest Việt Nam Limited

Luận văn phân tích hiệu quả xử lý nước thải sinh hoạt của Công ty Everbest Việt Nam tại phường Sơn Cẩm, thành phố Cẩm Phả, Quảng Ninh.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích của đề tài

1.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Khái niệm về môi trường, ô nhiễm môi trường

2.3. Khái niệm và thành phần nước thải sinh hoạt

2.4. Một số văn bản liên quan đến quản lý tài nguyên nước

2.5. Cơ sở thực tiễn của đề tài

2.5.1. Tài nguyên nước trên thế giới và ở Việt Nam

3. PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp điều tra thu thập thông tin thứ cấp

3.3.2. Phương pháp lấy mẫu và chỉ tiêu theo dõi

3.3.3. Phương pháp phân tích

3.3.4. Phương pháp xử lý số liệu

3.3.5. Phương pháp tổng hợp, so sánh

4. PHẦN IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổng quan về Công Ty Everbest Việt Nam Limited

4.2. Điều kiện tự nhiên của Công Ty Everbest Việt Nam Limited

4.3. Các mối tương quan với các đối tượng tự nhiên lân cận

4.4. Cơ sở. Địa điểm xả nước thải của cơ sở

4.5. Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải sinh hoạt của Công ty Everbest Việt Nam Limited

4.5.1. Hiện trạng nước thải sinh hoạt của Công ty Everbest Việt Nam Limited trước xử lý

4.5.2. Hiện trạng nước thải sinh hoạt của Công ty Everbest Việt Nam Limited sau xử lý

4.5.3. Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải sinh hoạt của Công ty Everbest Việt Nam Limited

4.6. Các hạng mục xây dựng của cơ sở

4.6.1. Các hạng mục về kết cấu hạ tầng

4.6.2. Các hạng mục phục vụ sản xuất, kinh doanh

4.6.3. Các hạng mục bảo vệ môi trường của cơ sở

4.7. Quy mô/công suất, thời gian hoạt động của cơ sở

4.8. Công nghệ sản xuất/vận hành của cơ sở

4.9. Máy móc, thiết bị, nguyên nhiên liệu, vật liệu phục vụ cho hoạt động sản xuất của cơ sở

4.9.1. Nguyên liệu, nhiên liệu

4.9.2. Nhu cầu về điện, nước và các vật liệu khác

4.10. Máy móc, thiết bị, nguyên nhiên liệu, vật liệu phục vụ cho xử lý môi trường

4.10.1. Nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu

4.11. Tình hình thực hiện công tác bảo vệ môi trường trong thời gian qua

4.11.1. Tình hình thực hiện công tác bảo vệ môi trường trong quá trình hoạt động của Nhà máy

4.11.2. Lý do đã không lập báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc đề án bảo vệ môi trường trước đây

4.12. Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt của Công Ty Everbest Việt Nam Limited. Nguồn phát sinh nước thải và các thông số thiết kế

4.13. Xử lý nước thải sinh hoạt

4.14. Kết quả kiểm nghiệm và phân tích các chỉ tiêu

5. PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt

Nước là yếu tố không thể thiếu cho sự sống. Nó tham gia vào quá trình tái sinh thế giới hữu cơ và đóng vai trò trung tâm trong trao đổi chất. Trong khu dân cư, nước phục vụ sinh hoạt và nâng cao đời sống. Trong công nghiệp, nước tham gia vào quá trình sản xuất. Đối với cây trồng, nước là nhu cầu thiết yếu. Công ty Everbest Việt Nam Limited, một doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài, hoạt động từ năm 2003, chuyên gia công giày và sản xuất đế giày xuất khẩu. Công ty thuộc đối tượng phải tuân thủ Thông tư 01/2012/TT-BTNMT về bảo vệ môi trường. Trung bình, công ty có 2300 công nhân, tạo ra một lượng lớn nước thải sinh hoạt cần được xử lý hiệu quả. Việc đánh giá hiệu quả xử lý nước thải là vô cùng quan trọng để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ môi trường.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt

Xử lý nước thải sinh hoạt là quá trình loại bỏ các chất ô nhiễm từ nước thải phát sinh trong sinh hoạt hàng ngày của con người. Quá trình này giúp bảo vệ nguồn nước sạch, ngăn ngừa ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc xử lý hiệu quả nước thải sinh hoạt còn giúp các doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường, tránh các hình phạt và duy trì uy tín.

1.2. Giới Thiệu Về Công Ty Everbest Việt Nam Limited

Công ty Everbest Việt Nam Limited là một doanh nghiệp sản xuất giày xuất khẩu lớn tại tỉnh Quảng Ninh. Với số lượng công nhân lớn, công ty tạo ra một lượng đáng kể nước thải sinh hoạt. Việc đánh giá hiệu quả xử lý nước thải tại công ty là cần thiết để đảm bảo hoạt động sản xuất không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh.

II. Thách Thức Trong Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Tại Everbest

Việc xử lý nước thải sinh hoạt tại các khu công nghiệp, đặc biệt là tại Công ty Everbest Việt Nam Limited, đối mặt với nhiều thách thức. Lưu lượng nước thải lớn, thành phần ô nhiễm phức tạp, và yêu cầu về tiêu chuẩn nước thải sau xử lý ngày càng khắt khe là những vấn đề cần giải quyết. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý, cũng như việc đảm bảo tuân thủ pháp luật môi trường, là những áp lực không nhỏ đối với doanh nghiệp. Việc đánh giá chất lượng nước thải thường xuyên và chính xác là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả xử lý.

2.1. Lưu Lượng Và Thành Phần Nước Thải Sinh Hoạt

Lưu lượng nước thải sinh hoạt tại Công ty Everbest Việt Nam Limited phụ thuộc vào số lượng công nhân và các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Thành phần nước thải bao gồm các chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng, vi sinh vật và các chất dinh dưỡng. Sự biến động về lưu lượng và thành phần nước thải đòi hỏi hệ thống xử lý phải có khả năng thích ứng linh hoạt.

2.2. Yêu Cầu Về Tiêu Chuẩn Nước Thải Sau Xử Lý

Tiêu chuẩn nước thải sau xử lý ngày càng được siết chặt để bảo vệ môi trường. Công ty Everbest Việt Nam Limited phải đảm bảo nước thải sau xử lý đạt các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải (QCVN) trước khi thải ra môi trường. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này đòi hỏi công nghệ xử lý hiện đại và quy trình vận hành nghiêm ngặt.

2.3. Chi Phí Xử Lý Nước Thải Và Tuân Thủ Pháp Luật

Chi phí xử lý nước thải bao gồm chi phí đầu tư xây dựng hệ thống, chi phí vận hành, bảo trì và chi phí hóa chất. Công ty Everbest Việt Nam Limited cần tối ưu hóa chi phí xử lý mà vẫn đảm bảo hiệu quả và tuân thủ pháp luật môi trường. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các hình phạt hành chính và ảnh hưởng đến uy tín của công ty.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt

Để đánh giá hiệu quả xử lý nước thải sinh hoạt tại Công ty Everbest Việt Nam Limited, cần áp dụng các phương pháp khoa học và khách quan. Việc lấy mẫu nước thải đầu vàonước thải đầu ra, phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm như BOD, COD, TSS, và so sánh với tiêu chuẩn nước thải là bước quan trọng. Bên cạnh đó, cần xem xét công nghệ xử lý nước thải đang được áp dụng, công suất xử lý nước thải, và chi phí vận hành hệ thống. Báo cáo đánh giá hiệu quả xử lý nước thải cần được lập định kỳ để theo dõi và cải thiện hiệu quả.

3.1. Lấy Mẫu Và Phân Tích Nước Thải

Việc lấy mẫu nước thải đầu vàonước thải đầu ra phải tuân thủ các quy trình chuẩn để đảm bảo tính đại diện và chính xác. Các chỉ tiêu phân tích bao gồm BOD (nhu cầu oxy sinh hóa), COD (nhu cầu oxy hóa học), TSS (tổng chất rắn lơ lửng), pH, và các chất dinh dưỡng. Kết quả phân tích sẽ cho thấy mức độ ô nhiễm và hiệu quả của hệ thống xử lý.

3.2. Đánh Giá Công Nghệ Xử Lý Nước Thải

Việc đánh giá công nghệ xử lý nước thải bao gồm xem xét nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm, công suất xử lý, và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn nước thải. Các công nghệ phổ biến bao gồm AAO (kỵ khí - thiếu khí - hiếu khí), MBR (bể lọc màng sinh học), SBR (bể phản ứng theo mẻ). Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm nước thải và yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý.

3.3. Phân Tích Chi Phí Vận Hành Hệ Thống

Chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, nhân công và bảo trì. Việc phân tích chi phí giúp Công ty Everbest Việt Nam Limited tối ưu hóa hoạt động của hệ thống, giảm thiểu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả xử lý. Các biện pháp tiết kiệm năng lượng và sử dụng hóa chất hiệu quả có thể được áp dụng.

IV. Kết Quả Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Tại Everbest

Dựa trên kết quả phân tích nước thải đầu vàonước thải đầu ra, có thể đánh giá hiệu quả xử lý nước thải của Công ty Everbest Việt Nam Limited. So sánh các chỉ số BOD, COD, TSS trước và sau xử lý, đối chiếu với tiêu chuẩn nước thải, sẽ cho thấy hệ thống xử lý có đáp ứng yêu cầu hay không. Nếu kết quả chưa đạt, cần xác định nguyên nhân và đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả xử lý nước thải. Việc quan trắc môi trường định kỳ và lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là cần thiết để theo dõi và quản lý chất lượng nước thải.

4.1. So Sánh Chất Lượng Nước Thải Trước Và Sau Xử Lý

Việc so sánh các chỉ số BOD, COD, TSS của nước thải đầu vàonước thải đầu ra là cơ sở để đánh giá hiệu quả của hệ thống xử lý. Mức độ giảm của các chỉ số này cho thấy khả năng loại bỏ chất ô nhiễm của công nghệ đang được áp dụng. Nếu mức độ giảm không đáng kể, cần xem xét lại quy trình vận hành và công nghệ xử lý.

4.2. Đối Chiếu Với Tiêu Chuẩn Nước Thải Hiện Hành

Kết quả phân tích nước thải đầu ra cần được đối chiếu với tiêu chuẩn nước thải hiện hành (QCVN) để xác định xem có đáp ứng yêu cầu hay không. Nếu vượt quá tiêu chuẩn, Công ty Everbest Việt Nam Limited có thể bị xử phạt và phải thực hiện các biện pháp khắc phục.

4.3. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Hiệu Quả Xử Lý

Nếu kết quả đánh giá hiệu quả xử lý nước thải chưa đạt yêu cầu, cần đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả xử lý. Các giải pháp có thể bao gồm điều chỉnh quy trình vận hành, nâng cấp công nghệ, sử dụng hóa chất xử lý nước thải hiệu quả hơn, hoặc bổ sung vi sinh vật xử lý nước thải.

V. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt

Để tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại Công ty Everbest Việt Nam Limited, cần áp dụng các giải pháp đồng bộ. Nâng cấp hệ thống xử lý, sử dụng công nghệ mới trong xử lý nước thải, tối ưu hóa chi phí xử lý, và bảo trì hệ thống xử lý định kỳ là những yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, cần xem xét khả năng tái sử dụng nước thải để tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc xử lý bùn thải đúng cách cũng là một phần quan trọng của quy trình.

5.1. Nâng Cấp Và Sử Dụng Công Nghệ Mới

Nâng cấp hệ thống xử lý và sử dụng công nghệ mới trong xử lý nước thải có thể giúp cải thiện hiệu quả và giảm chi phí. Các công nghệ mới như MBR, SBR có khả năng loại bỏ chất ô nhiễm hiệu quả hơn và tiết kiệm diện tích. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp cần dựa trên đặc điểm nước thải và yêu cầu về chất lượng nước sau xử lý.

5.2. Tối Ưu Hóa Chi Phí Và Bảo Trì Hệ Thống

Tối ưu hóa chi phí xử lý bao gồm tiết kiệm năng lượng, sử dụng hóa chất hiệu quả, và giảm thiểu chi phí nhân công. Bảo trì hệ thống xử lý định kỳ giúp đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Việc lập kế hoạch bảo trì và thực hiện đúng quy trình là rất quan trọng.

5.3. Tái Sử Dụng Nước Thải Và Xử Lý Bùn Thải

Tái sử dụng nước thải sau xử lý cho các mục đích không yêu cầu chất lượng cao như tưới cây, rửa đường có thể giúp tiết kiệm nước và giảm thiểu lượng nước thải thải ra môi trường. Xử lý bùn thải đúng cách, chẳng hạn như ủ phân compost hoặc đốt, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường và có thể tạo ra sản phẩm có giá trị.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Bền Vững Trong Xử Lý Nước Thải

Việc đánh giá hiệu quả xử lý nước thải sinh hoạt tại Công ty Everbest Việt Nam Limited là cần thiết để đảm bảo tuân thủ pháp luật môi trường và bảo vệ môi trường. Việc áp dụng các giải pháp cải thiện hiệu quả xử lý, tối ưu hóa chi phí, và tái sử dụng nước thải sẽ giúp công ty phát triển bền vững. Phát triển bền vững trong xử lý nước thải đòi hỏi sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại, quy trình vận hành hiệu quả, và ý thức trách nhiệm của doanh nghiệp đối với môi trường.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Tuân Thủ Pháp Luật Môi Trường

Tuân thủ pháp luật môi trường là trách nhiệm của mọi doanh nghiệp. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các hình phạt hành chính, ảnh hưởng đến uy tín, và gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường. Công ty Everbest Việt Nam Limited cần đảm bảo tuân thủ các quy định về xử lý nước thải để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

6.2. Hướng Tới Phát Triển Bền Vững Trong Xử Lý Nước Thải

Phát triển bền vững trong xử lý nước thải đòi hỏi sự kết hợp giữa các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Việc sử dụng công nghệ hiện đại, tối ưu hóa chi phí, tái sử dụng nước thải, và xử lý bùn thải đúng cách là những bước quan trọng để đạt được mục tiêu này. Công ty Everbest Việt Nam Limited cần xây dựng chiến lược phát triển bền vững trong xử lý nước thải để đảm bảo hoạt động sản xuất không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

6.3. Vai Trò Của Doanh Nghiệp Trong Bảo Vệ Môi Trường

Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Việc áp dụng các biện pháp xử lý nước thải hiệu quả, tiết kiệm năng lượng, và sử dụng tài nguyên bền vững là những đóng góp quan trọng của doanh nghiệp vào việc bảo vệ môi trường. Công ty Everbest Việt Nam Limited cần thể hiện vai trò tiên phong trong việc bảo vệ môi trường và lan tỏa ý thức trách nhiệm đến cộng đồng.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiệu quả xử lý nước thải sinh hoạt của công ty everbest việt nam limited tại phường sơn cẩm thành phố cẩm phả tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cũng nhƣ không khí và ánh sáng, nƣớc không thể thiếu đƣợc trong đời sống con ngƣời. Trong quá trình hình thành sự sống trên Trái đất, nƣớc và môi trƣờng nƣớc đóng vai trò rất quan trọng. Nƣớc tham gia vào vai trò tái sinh thế giới hữu cơ (tham gia quá trình quang hợp). Trong quá trình trao đổi chất, nƣớc đóng vai trò trung tâm.

Những phản ứng lý hóa học diễn ra với sự tham gia bắt buộc của nƣớc. Nƣớc là dung môi của nhiều chất và đóng vai trò dẫn đƣờng cho các muối đi vào cơ thể. Trong khu dân cƣ, nƣớc phục vụ cho mục đích sinh hoạt, nâng cao đời sống tinh thần cho cộng đồng dân cƣ. Trong sản xuất công nghiệp, nƣớc đóng vai trò quan trọng tham gia vào quá trình sản xuất sản phẩm phục vụ cho nhu cầu con ngƣời.

Đối với cây trồng nƣớc là nhu cầu thiết yếu, đồng thời còn có vai trò điều tiết các chế độ nhiệt, ánh sáng, chất dinh dƣỡng, vi sinh vật, độ thoáng khí trong đất… Công ty Everbest Việt Nam Limited là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tƣ nƣớc ngoài đƣợc chính thức đi vào hoạt động từ năm 2003 theo Giấy phép đầu tƣ số 49/GP-QN cấp ngày 09/10/2003 và số 49/GPDDC2-QN ngày 01/7/2005 của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh Nhà máy gia công sản phẩm giày các loại và sản xuất đế giày cho sản xuất, xuất khẩu công suất 2.000 sản phẩm/năm – Công ty Everbest Việt Nam LTD thuộc đối tƣợng tại điểm a, khoản 1 điều 3 của Thông tƣ 01/2012/TT-BTNMT ngày 16/3/2012 của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng. Công ty trung bình có 2300 công nhân. - Áp dụng tiêu chuẩn cấp nƣớc theo TCXDVN 33-2006 và các tiêu chuẩn ngành: 2 + Nƣớc tắm rửa : 45 lít/ ngƣời/ ca sản xuất Tổng hợp lƣu lƣợng nƣớc thải Q = 0,045 * 2300 = 103,5 m3/ngày đêm * Tổng lƣu lƣợng tính theo giờ 10m3/h - Lƣu lƣợng nƣớc thải đen: Lƣợng nƣớc thải từ sinh hoạt là: 103,5 m3/ngày => Tƣơng đƣơng gần 10m3/h Xuất phát từ thực tế trên, em đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá hiệu quả xử lý nƣớc thải sinh hoạt của Công Ty Everbest Việt Nam Limited tại Phƣờng Sơn Cẩm-Thành phố Cẩm Phả-Tỉnh Quảng Ninh”. Mục đích của đề tài - Thông qua nghiên cứu đề tài đánh giá đƣợc hiện trạng nƣớc thải sinh hoạt của Công Ty Everbest Việt Nam Limited - Xác định mức độ ô nhiễm và nguồn gây ô nhiễm nguồn nƣớc thải.

- Tìm hiểu công nghệ xử lý nƣớc thải tại công ty - Đề xuất một số biện pháp xử lý nhằm, giảm thiểu ô nhiễm đối với môi trƣờng nƣớc. Yêu cầu của đề tài - Phản ánh đúng hiện trạng môi trƣờng nƣớc sinh hoạt tại Công ty everbest Việt Nam Limited. - Đảm bảo tài liệu, số liệu đầy đủ, trung thực, khách quan. - Kết quả phân tích các thông số về chất lƣợng nƣớc chính xác.

- Đảm bảo những kiến nghị, đề nghị đƣa ra tính khả thi, phù hợp với điều kiện địa phƣơng. - Các mẫu nghiên cứu và phân tích phải đảm bảo tính khoa học và đại diện cho khu vực nghiên cứu. 3 - Xây dựng các mô hình có tính khả thi và phù hợp với điều kiện hoàn cảnh địa phƣơng. Ý nghĩa của đề tài - Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học: Giúp bản thân em có cơ hội tiếp cận với cách thức thực hiện một đề tài nghiên cứu khoa học, giúp em vận dụng kiến thức đã học vào thực tế và rèn luyện về kỹ năng tổng hợp và phân tích số liệu, tiếp thu và học hỏi những kinh nghiệm từ thực tế.

- Ý nghĩa trong thực tiễn: + Tăng cƣờng trách nhiệm của ban lãnh đạo công ty trƣớc hoạt động sản xuất đến môi trƣờng; Từ đó có hoạt động tích cực trong việc xử lý nƣớc thải. + Cảnh báo nguy cơ tiềm tàng về ô nhiễm suy thoái môi trƣờng nƣớc do nƣớc thải gây ra, ngăn ngừa và giảm thiểu ảnh hƣởng của nƣớc thải đến môi trƣờng, bảo vệ sức khoẻ của ngƣời dân khu vực quanh công ty. 4 PHẦN II TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2.

Khái niệm về môi trường, ô nhiễm môi trường - Khái niệm môi trƣờng Môi trƣờng bao gồm các vật chất hữu cơ và vô cơ quanh sinh vật. Theo định nghĩa này thì không thể nào xác định đƣợc môi trƣờng một cách cụ thể, vì mỗi cá thể, mỗi loài, mỗi chi vẫn có một môi trƣờng và một quần thể, một quần xã lại có một môi trƣờng rộng lớn hơn. - Môi trƣờng là những gì cần thiết cho điều kiện sinh tồn của sinh vật. Theo định nghĩa này thì rất hẹp, bởi vì trong thực tế có yếu tố này là cần thiết cho loài này nhƣng không cần thiết cho loài kia dù cùng sống chung một nơi, hơn nữa cũng có những yếu tố có hại hoặc không có lợi vẫn tồn tại và tác động lên cơ thể và ta không thể loại trừ nó ra khỏi môi trƣờng tự nhiên.

- Môi trƣờng là một phần của ngoại cảnh, bao gồm các hiện tƣợng và các thực thể của tự nhiên.mà ở đó, cá thể, quần thể, loài.có quan hệ trực tiếp hoặc gián tiếp bằng các phản ứng thích nghi của mình (Vũ Trung Tạng, 2000). Từ định nghĩa này ta có thể phân biệt đƣợc đâu là môi trƣờng của loài này mà không phải là môi trƣờng của loài khác. Chẳng hạn nhƣ mặt biển là môi trƣờng của sinh vật màng nƣớc (Pleiston và Neiston), song không phải là môi trƣờng của những loài sống ở đáy sâu hàng ngàn mét và ngƣợc lại. Đối với con ngƣời, môi trƣờng chứa đựng nội dung rộng hơn.

Theo định nghĩa của UNESCO (1981) thì môi trƣờng của con ngƣời bao gồm toàn bộ các hệ thống tự nhiên và các hệ thống do con ngƣời tạo ra, những cái hữu hình (đô thị, hồ chứa.) và những cái vô hình (tập quán, niềm tin, nghệ thuật.), trong đó con ngƣời sống bằng lao động của mình, họ khai thác các tài nguyên thiên nhiên và nhân tạo nhằm thoả mãn những nhu cầu của mình. 5 Nhƣ vậy, môi trƣờng sống đối với con ngƣời không chỉ là nơi tồn tại, sinh trƣởng và phát triển cho một thực thể sinh vật là con ngƣời mà còn là “khung cảnh của cuộc sống, của lao động và sự nghỉ ngơi của con ngƣời”. Thuật ngữ Trung Quốc gọi môi trƣờng là “hoàn cảnh” đó là từ chính xác chỉ điều kiện sống của cá thể hoặc quần thể sinh vật. Sinh vật và con ngƣời không thể tách rời khỏi môi trƣờng của mình.

Môi trƣờng nhân văn (Human environment - môi trƣờng sống của con ngƣời) bao gồm các yếu tố vật lý, hóa học của đất, nƣớc, không khí, các yếu tố sinh học và điều kiện kinh tế - xã hội tác động hàng ngày đến sự sống của con ngƣời. - Khái niệm ô nhiễm môi trƣờng Ô nhiễm môi trƣờng là sự làm thay đổi tính chất của môi trƣờng, vi phạm tiêu chuẩn môi trƣờng. Chất gây ô nhiễm là những nhân tố làm cho môi trƣờng trở thành độc hại. Thông thƣờng tiêu chuẩn môi trƣờng là những chuẩn mực, giới hạn cho phép đƣợc quy định dùng làm căn cứ để quản lí môi trƣờng.

Sự ô nhiễm môi trƣờng có thể là hậu quả của các hoạt động tự nhiên, nhƣ hoạt động núi lửa, bão lũ, …. hoặc các hoạt động do con ngƣời thực hiện trong công nghiệp, giao thông và trong sinh hoạt. * Ô nhiễm môi trường nước Ô nhiễm môi trƣờng nƣớc là sự biến đổi nói chung do con ngƣời đối với chất lƣợng nƣớc, làm nhiễm bẩn nƣớc và gây nguy hiểm cho con ngƣời, cho động vật nuôi và các loài hoang dã, ảnh hƣởng tới sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, nuôi cá. Nhƣ vậy, sự ô nhiễm môi trƣờng nƣớc là sự thay đổi thành phần và tính chất của nƣớc gây ảnh hƣởng đến hoạt động sống bình thƣờng của con ngƣời và sinh vật.

Khi sự thay đổi thành phần và tính chất của nƣớc vƣợt quá một ngƣỡng cho phép thì sự ô nhiễm nƣớc đã ở mức nguy hiểm và gây ra một số bệnh cho ngƣời. Hiến chƣơng châu Âu đã có định nghĩa ô nhiễm nƣớc nhƣ 6 sau: “Sự ô nhiễm nước là một biến đổi chủ yếu do con người gây ra đối với chất lượng nước, làm ô nhiễm nước và gây nguy hại cho việc sử dụng, cho công nghiệp, nông nghiệp, nuôi cá, nghỉ ngơi – giải trí, cho động vật nuôi cũng như các loài hoang dại”. Việc thải các chất thải hoặc nƣớc thải vào môi trƣờng nƣớc sẽ gây ra ô nhiễm nƣớc về vật lí, hóa học, hữu cơ, nhiệt hoặc phóng xạ. Việc thải đó phải không đƣợc gây nguy hiểm đối với sức khỏe cộng đồng và phải tính đến khả năng đồng hóa các chất thải của nƣớc (khả năng pha loãng, tự làm sạch…).

Những hoạt động kinh tế – xã hội của cộng đồng, những biện pháp xử lí nƣớc đóng vai trò rất quan trọng trong vấn đền này. Sự ô nhiễm nƣớc có thể có nguồn gốc tự nhiên hay nhân tạo: + Sự ô nhiễm nƣớc có nguồn gốc tự nhiên là do mƣa, tuyết tan, gió bão, lũ lụt… Nƣớc mƣa rơi xuống mặt đất, mái nhà, đƣờng phố đô thị, khu công nghiệp… kéo theo các chất bẩn xuống sông hồ hoặc các sản phẩm của hoạt động sống của sinh vật, kể cả các xác chết của chúng. Sự ô nhiễm này còn đƣợc gọi là ô nhiễm điện. + Sự ô nhiễm nhân tạo chủ yếu do xả nƣớc từ các vùng dân cƣ, khu công nghiệp, hoạt động giao thông vận tải, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và phân bón trong nông nghiệp… vào môi trƣờng nƣớc.

Theo thời gian, các dạng gây ô nhiễm có thể diễn ra thƣờng xuyên hoặc tức thời do sự cố rủi ro. Theo bản chất của các tác nhân gây ô nhiễm, ngƣời ta phân biệt: ô nhiễm vô cơ, ô nhiễm hữu cơ, ô nhiễm hóa học, ô nhiễm vi sinh vật, cơ học hay vật lí (ô nhiễm nhiệt hoặc do các chất lơ lửng không tan), ô nhiễm phóng xạ… 7 Theo phạm vi thải vào môi trƣờng nƣớc, ngƣời ta phân biệt: ô nhiễm điểm (ví dụ nhƣ từ một miệng cống thải nhà máy) và ô nhiễm diện (ví dụ ô nhiễm từ một vụ tràn dầu trên một vùng biển…) Theo vị trí không gian, ngƣời ta phân biệt: ô nhiễm sông, ô nhiễm hồ, ô nhiễm biển, ô nhiễm nƣớc mặt, ô nhiễm nƣớc ngầm… 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Tại Công Ty Everbest Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải tại một trong những công ty hàng đầu trong ngành. Bài viết không chỉ phân tích các phương pháp xử lý hiện tại mà còn đánh giá tác động của chúng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình xử lý nước thải, từ đó nâng cao hiệu quả và giảm thiểu ô nhiễm.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp xử lý nước thải, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu tái sử dụng phế thải nông nghiệp làm vật liệu hiệu năng cao xử lý nước thải, nơi trình bày cách sử dụng phế thải nông nghiệp trong xử lý nước thải. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu kết hợp phương pháp nội điện phân và màng sinh học a2o mbbr xử lý nước thải quá trình luyện cốc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các công nghệ tiên tiến trong xử lý nước thải. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ môi trường nghiên cứu xử lý nước thải đô thị bằng công nghệ thiếu khí kết hợp hiếu khí ifas integrated fixed film activated sludge cung cấp cái nhìn tổng quan về công nghệ xử lý nước thải đô thị hiện đại. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực xử lý nước thải.