Đánh Giá Hiệu Quả Của Việc Sử Dụng Vacxin RTD PRRS-1 Trên Đàn Lợn Tại Tỉnh Hà Tĩnh

Chuyên khảo phân tích Luận văn đánh giá hiệu quả của việc sử dụng vacxin rtd prrs 1 trên đàn lợn nuôi tại tỉnh hà tĩnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

65
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

1.3. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PRRS

2.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về PRRS

2.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước về PRRS

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp lấy mẫu

3.4.2. Bố trí thí nghiệm

3.4.3. Phương pháp Elisa xác định kháng thể PRRS

3.4.4. Phương pháp theo dõi một số chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển của đàn lợn con

3.4.5. Phương pháp đo thân nhiệt lợn nái

3.4.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng của lợn trước và sau khi tiêm vacxin PRRS

4.1.1. Triệu chứng lâm sàng của lợn trước và sau khi tiêm

4.1.2. Triệu chứng lâm sàng của lợn trước khi tiêm vacxin

4.1.3. Triệu chứng lâm sàng của lợn sau khi tiêm vacxin

4.1.4. Thân nhiệt của lợn trước và sau khi tiêm vacxin

4.2. Kết quả xét nghiệm kháng thể trước và sau khi tiêm vacxin RTD PRRS-1 bằng phương pháp Elisa

4.2.1. Kết quả xét nghiệm kháng thể PRRSV của lợn trước khi tiêm vacxin PRRS nhược độc đông khô RTD PRRS-1

4.2.2. Kết quả xét nghiệm kháng thể PRRSV của lợn sau khi tiêm vacxin PRRS nhược độc đông khô RTD PRRS-1

4.3. Tình hình sinh sản của lợn nái ở hai lô thí nghiệm và đối chứng

4.3.1. Khả năng sinh sản của lợn nái ở hai lô thí nghiệm và đối chứng

4.3.2. Thời gian động dục lại của lợn nái ở hai lô thí nghiệm và đối chứng

4.4. Một số chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển và tình hình dịch bệnh của lợn con được sinh ra từ lợn nái ở 2 lô thí nghiệm và đối chứng

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiệu Quả Vaccine RTD PRRS 1 Cho Lợn Hà Tĩnh

Trong bối cảnh chăn nuôi lợn tại Hà Tĩnh ngày càng phát triển, việc kiểm soát dịch bệnh, đặc biệt là PRRS-1, trở nên vô cùng quan trọng. Bệnh PRRS-1 gây ra những thiệt hại lớn về kinh tế cho người chăn nuôi. Do đó, việc đánh giá hiệu quả vaccine RTD PRRS-1 trên đàn lợn tại Hà Tĩnh là một vấn đề cấp thiết. Nghiên cứu này nhằm mục đích cung cấp cơ sở khoa học để người chăn nuôi có thể đưa ra quyết định đúng đắn trong việc phòng bệnh cho đàn lợn của mình. Việc sử dụng vaccine RTD PRRS-1 cho lợn được kỳ vọng sẽ giúp giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh, tăng cường sức khỏe đàn lợn và nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Theo Cao Đức Thuận (2017), mục đích của đề tài là bước đầu đánh giá được hiệu quả của vaccine RTD PRRS-1 phòng bệnh tai xanh trên đàn lợn nuôi tại tỉnh Hà Tĩnh.

1.1. Tầm quan trọng của việc phòng bệnh PRRS 1 ở lợn

Bệnh PRRS-1 gây ra những tổn thất nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi lợn, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc phòng bệnh hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ đàn lợn mà còn đảm bảo nguồn cung thực phẩm ổn định cho thị trường. Các biện pháp phòng bệnh cần được thực hiện một cách đồng bộ và khoa học, trong đó việc sử dụng vaccine phòng PRRS-1 đóng vai trò then chốt. Theo thống kê, thiệt hại do virus PRRS-1 gây ra có thể lên đến hàng tỷ đồng mỗi năm, do đó việc đầu tư vào phòng bệnh là hoàn toàn xứng đáng.

1.2. Giới thiệu về vaccine RTD PRRS 1 và ưu điểm

Vaccine RTD PRRS-1 là một trong những loại vaccine được sử dụng phổ biến để phòng bệnh PRRS-1 cho lợn. Vaccine này có nhiều ưu điểm như khả năng tạo miễn dịch tốt, an toàn cho lợn và dễ sử dụng. Việc sử dụng vaccine RTD PRRS-1 giúp kích thích hệ miễn dịch của lợn, tạo ra kháng thể chống lại virus PRRS-1. Điều này giúp lợn có khả năng chống lại sự xâm nhập và gây bệnh của virus, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng liên quan.

II. Thách Thức Trong Phòng Bệnh PRRS 1 Cho Lợn Tại Hà Tĩnh

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong công tác phòng bệnh, việc kiểm soát PRRS-1 ở lợn Hà Tĩnh vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự biến đổi liên tục của virus PRRS-1, khiến cho việc phát triển vaccine hiệu quả trở nên khó khăn hơn. Bên cạnh đó, ý thức phòng bệnh của người chăn nuôi còn hạn chế, dẫn đến việc thực hiện các biện pháp phòng bệnh chưa được triệt để. Tình trạng buôn bán lợn không rõ nguồn gốc cũng làm tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh. Theo Cao Đức Thuận (2017), từ năm 2015 đến nay dịch tai xanh liên tục nổ ra gây thiệt hại vô cùng to lớn cho nền chăn nuôi.

2.1. Sự biến đổi của virus PRRS 1 và ảnh hưởng đến vaccine

Virus PRRS-1 có khả năng biến đổi gen rất nhanh, tạo ra các chủng virus mới có khả năng kháng lại vaccine hiện có. Điều này đòi hỏi các nhà khoa học phải liên tục nghiên cứu và phát triển các loại vaccine mới để đối phó với sự biến đổi của virus. Việc theo dõi và phân tích sự biến đổi của virus PRRS-1 là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp phòng bệnh kịp thời và hiệu quả.

2.2. Ý thức phòng bệnh của người chăn nuôi và biện pháp cải thiện

Ý thức phòng bệnh của người chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dịch bệnh. Tuy nhiên, nhiều người chăn nuôi vẫn còn chủ quan, chưa thực hiện đầy đủ các biện pháp phòng bệnh như tiêm phòng, vệ sinh chuồng trại, kiểm soát nguồn gốc lợn. Để cải thiện tình trạng này, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về tầm quan trọng của việc phòng bệnh. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ để người chăn nuôi có điều kiện thực hiện các biện pháp phòng bệnh một cách hiệu quả.

2.3. Quản lý lợn và kiểm soát dịch bệnh ở Hà Tĩnh

Việc quản lý đàn lợn và kiểm soát dịch bệnh là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả chăn nuôi. Cần có các quy định chặt chẽ về việc kiểm soát nguồn gốc lợn, vận chuyển lợn và xử lý lợn bệnh. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để phát hiện sớm các ổ dịch và có biện pháp xử lý kịp thời. Việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng và người chăn nuôi là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao trong công tác phòng chống dịch bệnh.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Vaccine PRRS 1 Trên Lợn

Để đánh giá hiệu quả vaccine PRRS-1 trên lợn, cần sử dụng các phương pháp khoa học và khách quan. Các phương pháp này bao gồm việc theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, xét nghiệm kháng thể và đánh giá khả năng bảo vệ của vaccine. Việc so sánh kết quả giữa nhóm lợn được tiêm vaccine và nhóm lợn không được tiêm vaccine sẽ giúp đánh giá chính xác hiệu quả của vaccine. Theo Cao Đức Thuận (2017), phương pháp nghiên cứu bao gồm phương pháp lấy mẫu, phương pháp ELISA, phương pháp theo dõi một số chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển của đàn lợn con, phương pháp cân khối lượng đàn lợn và phương pháp xử lý số liệu.

3.1. Theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng của lợn sau tiêm vaccine

Việc theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng như thân nhiệt, nhịp tim, nhịp thở và các triệu chứng bệnh lý là rất quan trọng để đánh giá tác dụng của vaccine. Nếu vaccine có hiệu quả, lợn sẽ có sức khỏe tốt, không có các triệu chứng bệnh lý và các chỉ số sinh lý ổn định. Việc theo dõi cần được thực hiện thường xuyên và liên tục để có thể phát hiện sớm các vấn đề bất thường.

3.2. Xét nghiệm kháng thể PRRS 1 sau tiêm vaccine bằng ELISA

Xét nghiệm kháng thể là một trong những phương pháp quan trọng để đánh giá khả năng tạo miễn dịch của vaccine. Phương pháp ELISA được sử dụng phổ biến để xác định hàm lượng kháng thể PRRS-1 trong máu của lợn. Nếu vaccine có hiệu quả, hàm lượng kháng thể sẽ tăng cao sau khi tiêm vaccine, cho thấy lợn đã có khả năng chống lại virus PRRS-1.

3.3. Đánh giá khả năng bảo vệ của vaccine RTD PRRS 1

Để đánh giá khả năng bảo vệ của vaccine, cần thực hiện các thử nghiệm thách thức, tức là cho lợn đã được tiêm vaccine tiếp xúc với virus PRRS-1. Nếu vaccine có hiệu quả, lợn sẽ không bị bệnh hoặc chỉ bị bệnh nhẹ. Việc đánh giá khả năng bảo vệ của vaccine là rất quan trọng để xác định hiệu quả thực tế của vaccine trong điều kiện thực tế.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Vaccine RTD PRRS 1 Tại Hà Tĩnh

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả vaccine RTD PRRS-1 trên lợn tại Hà Tĩnh đã cho thấy những kết quả khả quan. Lợn được tiêm vaccine có hàm lượng kháng thể cao hơn so với lợn không được tiêm vaccine. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết ở lợn được tiêm vaccine cũng thấp hơn so với lợn không được tiêm vaccine. Điều này cho thấy vaccine RTD PRRS-1 có hiệu quả trong việc phòng bệnh PRRS-1 cho lợn. Theo Cao Đức Thuận (2017), hàm lượng kháng thể của lợn nái ở lô thí nghiệm đạt mức cao và đồng đều giữa các cá thể được tiêm vaccine, trong khi đó, hàm lượng kháng thể ở lô đối chứng không có sự đồng đều giữa các cá thể.

4.1. So sánh hàm lượng kháng thể giữa lô thí nghiệm và đối chứng

Kết quả xét nghiệm kháng thể cho thấy hàm lượng kháng thể ở lô thí nghiệm (lợn được tiêm vaccine) cao hơn đáng kể so với lô đối chứng (lợn không được tiêm vaccine). Điều này chứng tỏ vaccine đã kích thích hệ miễn dịch của lợn, tạo ra kháng thể chống lại virus PRRS-1. Sự khác biệt về hàm lượng kháng thể giữa hai lô là một bằng chứng quan trọng về hiệu quả của vaccine.

4.2. Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết ở hai lô thí nghiệm và đối chứng

Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết ở lô thí nghiệm thấp hơn so với lô đối chứng. Điều này cho thấy vaccine đã giúp lợn có khả năng chống lại sự xâm nhập và gây bệnh của virus PRRS-1, giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và các biến chứng liên quan. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết giữa hai lô là một bằng chứng quan trọng về khả năng bảo vệ của vaccine.

4.3. Ảnh hưởng của vaccine RTD PRRS 1 đến sinh trưởng của lợn

Nghiên cứu cũng cho thấy rằng lợn được tiêm vaccine RTD PRRS-1 có tốc độ sinh trưởng tốt hơn so với lợn không được tiêm vaccine. Điều này có thể là do lợn được tiêm vaccine có sức khỏe tốt hơn, ít bị bệnh tật, do đó có thể hấp thu dinh dưỡng tốt hơn và phát triển nhanh hơn. Việc cải thiện tốc độ sinh trưởng của lợn là một lợi ích quan trọng của việc sử dụng vaccine.

V. Kết Luận Và Khuyến Nghị Về Sử Dụng Vaccine PRRS 1

Kết quả nghiên cứu cho thấy vaccine RTD PRRS-1 có hiệu quả trong việc phòng bệnh PRRS-1 cho lợn tại Hà Tĩnh. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao nhất, cần tuân thủ đúng quy trình tiêm phòng và kết hợp với các biện pháp phòng bệnh khác. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về tầm quan trọng của việc phòng bệnh. Theo Cao Đức Thuận (2017), việc tiêm vaccine RTD PRRS-1 cho lợn nái đã cho kết quả tốt trên thực địa, tạo được hàm lượng kháng thể đồng đều trên đàn lợn nái, và kháng thể này đã giúp cho đàn lợn con sinh ra có khả năng đề kháng tốt hơn với áp lực môi trường dịch bệnh.

5.1. Đánh giá chung về hiệu quả của vaccine RTD PRRS 1

Vaccine RTD PRRS-1 là một công cụ hữu hiệu trong việc phòng bệnh PRRS-1 cho lợn. Tuy nhiên, hiệu quả của vaccine còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng virus, tình trạng sức khỏe của lợn và quy trình tiêm phòng. Do đó, cần có một cái nhìn tổng quan và đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng vaccine.

5.2. Khuyến nghị về quy trình tiêm phòng vaccine PRRS 1

Để đạt được hiệu quả cao nhất, cần tuân thủ đúng quy trình tiêm phòng vaccine do nhà sản xuất khuyến cáo. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn vaccine phù hợp, chuẩn bị vaccine đúng cách, tiêm vaccine đúng liều lượng và theo dõi phản ứng sau tiêm. Việc tuân thủ đúng quy trình tiêm phòng sẽ giúp đảm bảo vaccine phát huy tối đa hiệu quả.

5.3. Các biện pháp phòng bệnh PRRS 1 kết hợp với vaccine

Việc sử dụng vaccine chỉ là một phần trong chiến lược phòng bệnh PRRS-1. Cần kết hợp với các biện pháp phòng bệnh khác như vệ sinh chuồng trại, kiểm soát nguồn gốc lợn, cách ly lợn bệnh và tăng cường sức đề kháng cho lợn. Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp phòng bệnh sẽ giúp kiểm soát dịch bệnh một cách hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiệu quả của việc sử dụng vacxin rtd prrs 1 trên đàn lợn nuôi tại tỉnh hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho quá trình đáp ứng miễn dịch. Khi đại thực bào bị tấn công và phá huỷ thì khả năng đáp ứng miễn dịch của cơ thể giảm, rất dễ mắc các bệnh nhiễm trùng thứ phát. Đối với lợn thịt sắp xuất chuồng khi mắc PRRS, những biểu hiện bệnh ở đường hô hấp là rất rõ. Khi con vật bị PRRS sẽ bị viêm phổi rất nặng nề, tất yếu khả năng cung cấp oxy cho cơ thể giảm, gây rối loạn chuyển hoá các chất trong cơ thể.

Đặc biệt nguy hiểm với con vật mang thai, nhu cầu về năng lượng, oxy tăng, nên rất dễ bị sảy thai, thai suy dinh dưỡng và chết thai. Ngoài ra virus còn có thể truyền qua nhau thai để gây bệnh cho thai (Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội). Nhìn chung lợn mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng bệnh sảy ra trầm trọng ở lợn nái và lợn con. Đáp ứng của vật chủ chống lại PRRSV Sau khi PRRSV xâm nhập vào cơ thể lợn, cơ thể lợn sẽ huy động hệ thống miễn dịch của mình chống lại.

Đây là một chuỗi liên tục nhiều khâu bao gồm cả đáp ứng miễn dịch dịch thể và đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào. 11 Nhờ sử dụng phản ứng IFA, ELISA và IPMA, đã xác định được rằng có sự xuất hiện của kháng thể IgM và IgG trong huyết thanh ở thời điểm 7 ngày đối với kháng thể IgM và 14 ngày đối với kháng thể IgG (Vezina et al. Kháng thể này đạt ở mức cao sau 30- 50 ngày sau đó giảm dần và không tìm thấy sau 4- 6 tuần. Bằng phản ứng trung hoà virus trong huyết thanh, đã chứng minh được rằng có sự xuất hiện của kháng thể trung hoà nhưng muộn hơn.

Kháng thể trung hoà xuất hiện vào 4- 5 tuần sau nhiễm PRRSV, đạt tối đa vào lúc 10 tuần và kéo dài miễn dịch khoảng 1 năm (Yoon et al. Riêng với lợn đực sau 10 tuần nhiễm PRRSV, cơ thể lợn mới xuất hiện kháng thể trung hoà, 18 tuần đạt cực đại (Nelson et al. Những kháng thể trên có vai trò chống lại sự tái nhiễm của PRRS. Đặc biệt là kháng thể chống lại Glycoprotein vỏ virus, sẽ trung hoà virus và tạo đáp ứng miễn dịch với những protein tái tổ hợp từ ORF 3 và ORF 5 phần nào giúp bảo vệ lợn chống lại PRRSV.

Sự hiểu biết về đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào của cơ thể chống PRRSV còn hạn chế. Những nghiên cứu đầu tiên cho thấy sự tăng tế bào lympho xuất hiện ngắn từ 3- 9 ngày là dấu hiệu của lợn nhiễm PRRSV. Tuy nhiên ở ngày thứ 14 sau khi nhiễm, tổng số tế bào ở mạch ngoại vi ở mức bình thường. Sự tăng tế bào lympho TCD8 làm người ta giả thiết rằng những tế bào T tiết độc tố tế bào đặc hiệu được tạo ra (Trần Thị Bích Liên, 2008).

Virus làm thế nào để chống lại hàng rào miễn dịch của cơ thể? Không nằm ngoài cơ chế chung của một virus, PRRSV luôn điều biến để lẩn tránh đáp ứng miễn dịch một cách mạnh mẽ. Interferon (IFN): Do tế bào nhiễm virus tiết ra, để ngăn cản virus đó vào lần sau, cũng như tạo bức tường ngăn cản virus xâm nhập sang tế bào khác. PRRSV rất nhạy cảm với tác động của IFN type I, chúng có thể đã đề kháng lại với những phản ứng của IFN- Alfa, thậm chí cả IL- 10 và IL- 12 trong tế bào thực bào và tế bào tua. Vì thế PRRSV có thể phá huỷ hàng loạt tế bào đại thực bào.

Vai trò của Interleukin (IL): IL- 10 có vai trò quan trọng trong điều hoà đáp ứng miễn dịch đối với PRRSV. Sau khi nhiễm PRRSV, hiệu giá của ARNtt của IL- 10 đã tăng lên ở các tế bào phế nang phổi của lợn và trong dịch rửa phế quản. Vai trò “tự nguyện chết”- (apoptosis): ở những lợn nhiễm PRRSV người ta tìm thấy nhiều tế bào chết do cơ chế này ở các mô bị nhiễm đặc biệt ở phổi, tinh 12 hoàn và hạch amidal. Tuy nhiên, PRRSV gây ra hiện tượng apoptosis trực tiếp, gián tiếp hay qua tín hiệu truyền tải thì hiện nay còn chưa rõ ràng.

Tóm lại hiện nay cơ chế đáp ứng của cơ thể chống PRRSV hiện chưa được rõ ràng. Sự phát triển của việc nghiên cứu vacxin phòng PRRS đã đem lại lợi ích thiết thực nhưng một số trường hợp lợn được tiêm không tạo được đáp ứng miễn dịch, tạo miễn dịch chéo. Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn- PRRS PRRS do PRRSV gây ra. Khi virus xâm nhập vào cơ thể lợn, những lợn bị mắc sẽ có các triệu chứng, bệnh tích sau: 2.

Triệu chứng của PRRS Biểu hiện triệu chứng lâm sàng của bênh phụ thuộc vào nhiều yếu tố: chủng virus, tuổi, giới tính, điều kiện môi trường,. và sự kế phát của một số vi sinh vật khác. Triệu chứng lâm sàng được thể hiện rất khác nhau, theo ước tính cứ 3 đàn lần đầu tiếp xúc với mầm bệnh thì một đàn không có biểu hiện, một đàn có biểu hiện mức độ vừa và một đàn biểu hiện ở mức độ nặng. Lý do của việc này vẫn chưa có lời giải thích.

Tuy nhiên, với những đàn khỏe mạnh thì mức độ bệnh cũng giảm nhẹ hơn và cũng có thể virus tạo nhiều biến chủng với độc lực khác nhau. Thực tế, nhiều đàn có huyết thanh dương tính nhưng không có dấu hiệu lâm sàng. Lợn mọi lứa tuổi đều mắc, nhưng mỗi lứa tuổi lợn khi mắc PRRS lại có những triệu chứng khác nhau a. Lợn nái Nếu ở tình trạng bệnh cấp tính sẽ gây sảy thai, chiếm 1- 3% số nái từ ngày chửa thứ 21- 109.

Một số lợn nái sảy thai ở giai đoạn cuối, chiếm 1- 6%. Một số lợn đẻ non sau khi mang thai 4 tuần, sau đó duy trì tình trạng động dục giả và chậm động dục sau cai sữa, chiếm 1- 20%. Đẻ ra thai chết, thai gỗ hoặc đẻ ra lợn con rất yếu, chết yểu. Đôi khi ở lợn nái có triệu chứng thần kinh như mất điều hoà vận động, có khi con nái bị mất sữa.

Bệnh ở lợn nái diễn ra trong hai kỳ, kỳ thứ nhất kéo dài 1 tuần, kỳ thứ 2 kéo dài 1- 4 tháng. Trong kỳ hai, 5- 80% lợn nái có biểu hiện rối loạn sinh sản từ ngày chửa thứ 100- 118. Nái nhiễm bệnh kém ăn, sốt cao 39- 400C, một số con bị ho, nhưng viêm vú và mất sữa là triệu chứng đặc trưng thường gặp. Hiện tượng tai tím, tai xanh có 13 xuất hiện nhưng không nhiều, nếu xuất hiện thì trong vài giờ là hết (Tô Long Thành, 2007).

Lợn đực Lợn đực mắc PRRS thường sốt trong thời gian ngắn, bỏ ăn. Một số lợn có biểu hiện hôn mê và có triệu chứng đường hô hấp. Đặc biệt là viêm dịch hoàn, giảm tính hăng, xuất tinh kém, tỷ lệ thụ thai thấp. Biểu hiện cụ thể bìu dịch hoàn sưng đỏ, các chỉ số về tinh trùng kém, như C < 80, A < 0,6, R< 3000, K > 10%, tỷ lệ sống của tinh trùng < 70% (Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội).

Lợn con theo mẹ Lợn thường chết yểu, thường mắc bệnh đường hô hấp, hiện tượng ỉa chảy xảy ra khá phổ biến. Lợn có biểu hiện viêm kết mạc, sưng mí mắt, lợn con ủ rũ gầy còm, thở nhanh, đôi khi đi nghiêng ngả. Tỷ lệ chết trước khi cai sữa từ 10- 40%. Lợn cai sữa và lợn choai Lợn có biểu hiện ủ rũ, thở nhanh, thở khó.

Xuất huyết dưới da vùng tai, mông, đùi, lông xơ xác, nếu có nhiễm trùng kế phát thì triệu chứng đường hô hấp, tiêu hoá càng rõ rệt và gây chết đến 15%. Nếu lợn con bị phơi nhiễm trong thời kì kháng thể mẹ truyền sang con đã hết hiệu lực thì chúng sẽ bị huyết nhiễm virus từ 3 đến 4 tuần lễ và liên tục bài thải virus. Đồng thời lợn có biểu hiện kém ăn, lông xơ xác, viêm phổi, nhiễm trùng kế phát là điều không tránh khỏi do đó gây chết lợn lên tới 12- 20% (Tô Long Thành, 2007). Bệnh tích của PRRS Đối với PRRS bệnh tích đặc trưng nhất là ở phổi.

Phổi có hiện tượng viêm hoại tử, đặc trưng bởi những đám chắc, đặc. Trên các thuỳ phổi bị bệnh có màu xám đỏ, có mủ, chắc đặc. Mặt cắt ngang của các thuỳ phổi bệnh lồi ra, khô. Nhiều trường hợp viêm phế quản phổi hoá mủ.

Bệnh tích vi thể thấy phổi có hiện tượng dịch thẩm xuất và hiện tượng thâm nhiễm bạch cầu, trong phế nang chứa đầy dịch viêm, đại thực bào. Một số trường hợp hình thành tế bào khổng lồ nhiều nhân. Một bệnh tích khá đặc trưng ở phổi là hiện tượng phế nang bị nhăn và thấy có hiện tượng đại thực bào bị phân huỷ. 14 PRRS là bệnh làm giảm khả năng miễn dịch do vậy mà dễ có hiện tượng nhiễm trùng kế phát.

Nên ngoài bệnh tích ở phổi còn có một số bệnh tích khác tuỳ theo tình trạng bội nhiễm. Thường thấy viêm màng bao tim, viêm màng phổi, viêm phúc mạc, viêm màng não khi ghép với Salmonella cholerasuis, Haemophilus parasuis (Trần Thị Bích Liên, 2008). PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN PRRS Để chẩn đoán bệnh này có thể sử dụng một số phương pháp sau: Chẩn đoán dựa vào triệu chứng, bệnh tích đặc trưng của bệnh. Theo tổ chức thú y thế giới (OIE) quy định nếu trong đàn có những dấu hiệu sau thì có thể nghi là PRRS: Triệu chứng đường hô hấp: Viêm phổi ở lợn con và lợn vỗ béo.

Triệu chứng đường sinh sản: Trong giai đoạn đầu của dịch PRRS, có thể thấy có hiện tượng sảy thai ở giai đoạn cuối của thời kỳ mang thai và đẻ non có các thai yếu, thai chết lưu, đồng thời có thai gỗ, lợn con yếu, chết trước khi cai sữa. Ta có thể dùng phương pháp chẩn đoán lâm sàng nghi vấn để chẩn đoán xác định bệnh trong trường hợp sau: Sẩy thai muộn > 20%; Chết khi sinh > 5%; Chết trước lúc cai sữa > 25%. Tuy nhiên, do tính đa dạng của bệnh nên việc chẩn đoán bệnh rất khó, dễ nhầm lẫn với một số bệnh khác. Do đó phương pháp huyết thanh thanh học phát hiện kháng thể và phương pháp phát hiện virus là những phương pháp tin cậy và cần thiết.

Phương pháp huyết thanh học Có thể phát hiện kháng thể trong huyết thanh của lợn, dịch của cơ thể, từ thai chết lưu bằng nhiều phương pháp, nhưng hiện nay thường sử dụng bốn phương pháp sau (William T. Christianson et al. IPMA (Immunoperoxidase monolayer assay)- Phương pháp miễn dịch có gắn enzyme trên thảm tế bào một lớp. Đây là phương pháp sử dụng một thảm tế bào đã gây nhiễm virus chuẩn để phát hiện kháng thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Vacxin RTD PRRS-1 Trên Lợn Tại Hà Tĩnh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của vắc xin RTD PRRS-1 trong việc phòng ngừa bệnh dịch trên đàn lợn. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả thử nghiệm mà còn chỉ ra những lợi ích thiết thực mà vắc xin mang lại cho ngành chăn nuôi lợn, từ việc giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh đến nâng cao năng suất chăn nuôi. Đặc biệt, tài liệu này sẽ hữu ích cho các nhà chăn nuôi, nhà nghiên cứu và các chuyên gia trong lĩnh vực thú y, giúp họ có thêm thông tin để đưa ra quyết định đúng đắn trong việc áp dụng vắc xin.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và phòng trị bệnh cho lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ một số bệnh thường gặp và biện pháp phòng trị cho đàn lợn nái sinh sản tại công ty cổ phần khai thác khoáng sản thiên thuận tường cẩm phả quảng ninh, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các bệnh thường gặp và cách phòng trị hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu tình hình mắc bệnh viêm phổi và hiệu quả sử dụng vắc xin res vac để phòng bệnh trên đàn lợn rừng lai nuôi tại chi nhánh công ty nghiên cứu cũng sẽ cung cấp cái nhìn về hiệu quả của vắc xin trong việc phòng bệnh viêm phổi cho lợn. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ tình hình mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn con tại thị trấn tân yên huyện hàm yên tỉnh tuyên quang và biện pháp phòng trị để hiểu rõ hơn về hội chứng tiêu chảy và các biện pháp phòng trị hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe đàn lợn và các biện pháp phòng ngừa bệnh tật.