Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn là ngành sản xuất truyền thống giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam. Trước yêu cầu chuyển dịch phương thức sản xuất từ chăn thả tự do sang mô hình trang trại quy mô gắn với thị trường, an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh, việc phát triển các đối tượng vật nuôi có giá trị kinh tế cao đang được mở rộng. Trong đó, lợn rừng lai—con lai giữa lợn đực rừng và lợn nái địa phương—nhận được sự quan tâm lớn từ người chăn nuôi do sở hữu các ưu thế lai nổi trội: sức đề kháng tự nhiên tốt, khả năng thích nghi cao với điều kiện sinh thái vùng núi kham khổ, tỷ lệ hao hụt đàn thấp, chất lượng thịt thơm ngon, nhiều nạc, ít mỡ và da giòn.
Tuy nhiên, khi mở rộng quy mô nuôi theo phương thức bán chăn thả tập trung, vấn đề dịch bệnh trở thành rào cản kỹ thuật trực tiếp. Hội chứng bệnh đường hô hấp, đặc biệt là bệnh viêm phổi, thường xuyên xuất hiện và diễn biến phức tạp quanh năm tại các vùng nhiệt đới như Việt Nam. Bệnh bùng phát mạnh vào các thời điểm giao mùa, thời tiết thay đổi đột ngột (lạnh, ẩm, gió lùa), kết hợp mật độ nuôi nhốt cao và chuồng trại không đảm bảo vệ sinh. Tình trạng này làm suy giảm thể trạng, gây còi cọc, kéo dài thời gian nuôi vỗ béo và tăng tỷ lệ tử vong, dẫn đến thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho cơ sở sản xuất.
Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu về bệnh hô hấp trên lợn nhà thông thường, dữ liệu thực nghiệm về dịch tễ và giải pháp phòng trị bằng vắc xin trên đối tượng lợn rừng lai tại các vùng miền núi còn hạn chế. Do đó, đề tài "Nghiên cứu tình hình mắc bệnh viêm phổi và hiệu quả sử dụng vắc xin Res-vac để phòng bệnh ở lợn rừng lai" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá thực trạng và đặc điểm dịch tễ bệnh viêm phổi trên đàn lợn rừng lai tại cơ sở chăn nuôi bán chăn thả.
- Xác định hiệu quả bảo hộ của vắc xin đa giá Res-vac trong việc phòng ngừa bệnh viêm phổi ở lợn rừng lai giai đoạn từ sơ sinh đến 5 tháng tuổi.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Theo dõi, thống kê tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi theo đàn, theo cá thể, theo lứa tuổi và tỷ lệ tái nhiễm trên đàn lợn rừng lai.
- Ghi nhận và phân tích các triệu chứng lâm sàng điển hình của lợn mắc bệnh viêm phổi trong điều kiện sản xuất thực tế.
- Bố trí thí nghiệm đánh giá hiệu quả phòng bệnh của vắc xin Res-vac thông qua so sánh tỷ lệ mắc, diễn biến bệnh lý và tỷ lệ chết giữa lô tiêm phòng và lô đối chứng.
- Tham gia trực tiếp và đánh giá hiệu quả của quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh thú y và các phác đồ điều trị bệnh phổ biến tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lợn rừng lai ở các giai đoạn phát triển, tập trung theo dõi chuyên sâu từ sơ sinh đến 5 tháng tuổi.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát bệnh viêm phổi và thử nghiệm lâm sàng vắc xin Res-vac.
- Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn của Chi nhánh Nghiên cứu & Phát triển động thực vật bản địa thuộc Công ty Cổ phần Khai khoáng miền núi, đặt tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 25/05/2017 (thời gian theo dõi số liệu chuyên đề từ tháng 12/2016 đến tháng 05/2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học bộ máy hô hấp gia súc và bệnh lý học thú y về hội chứng viêm phổi truyền nhiễm ở lợn. Bộ máy hô hấp thực hiện nhiệm vụ trao đổi khí qua phế nang với diện tích bề mặt phổi lợn đạt từ 100 đến 200 m². Tần số hô hấp sinh lý bình thường của lợn trưởng thành là 20–30 lần/phút, lợn con khoảng 50 lần/phút, và lợn nái là 13–15 lần/phút. Khi mắc bệnh lý hô hấp, các cơ chế tự bảo vệ của niêm mạc (nhung mao, dịch nhầy) bị phá vỡ, dẫn tới tình trạng tổn thương mô phổi, suy giảm trao đổi khí và rối loạn nhịp thở.
Văn bản hệ thống hóa cơ chế gây bệnh của các mầm bệnh vi sinh vật chính trong hội chứng hô hấp phức hợp:
- Mycoplasma hyopneumoniae: Tác nhân gây bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương), bám dính vào tế bào biểu mô có lông rung của đường hô hấp, làm tổn thương thùy đỉnh, thùy tim và tạo bệnh tích viêm phổi kính, nhục hóa mô phổi.
- Actinobacillus pleuropneumoniae (APP): Tác nhân gây viêm phổi - màng phổi hoại tử, xuất huyết với các serotype phổ biến tại Việt Nam (serotype 1, 2, 5).
- Pasteurella multocida: Vi khuẩn gây bệnh tụ huyết trùng và viêm phổi kế phát, thường kết hợp với M. hyopneumoniae làm trầm trọng tổn thương phế nang và màng phổi.
- Streptococcus suis: Liên cầu khuẩn gây viêm phổi hóa mủ kết hợp viêm màng não, viêm khớp ở lợn con.
- Các tác nhân virus và ký sinh trùng liên quan: Virus PRRS (Lelystad virus), Coronavirus, Influenza A virus (H1N1, H1N2, H3N2), giun phổi Metastrongylus và ấu trùng giun đũa Ascaris suum.
Chế phẩm vắc xin khảo nghiệm trong nghiên cứu là Res-vac, dạng hỗn dịch màu vàng nhạt, không mùi, chứa 11 loại kháng nguyên (gồm 8 kháng nguyên vi khuẩn và 3 kháng nguyên độc tố), sử dụng chất bổ trợ Aluminum hydroxide gel và nhũ dầu. Vắc xin tạo miễn dịch chủ động phòng 5 bệnh đường hô hấp trên lợn: viêm phổi địa phương do M. hyopneumoniae, viêm teo xoang mũi truyền nhiễm do Bordetella bronchiseptica, tụ huyết trùng do Pasteurella multocida, bệnh Glasser do Haemophilus parasuis, và viêm phổi - màng phổi do Actinobacillus pleuropneumoniae.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp điều tra dịch tễ mô tả: Trực tiếp theo dõi đàn lợn nuôi bán chăn thả tại cơ sở; lập sổ theo dõi cá thể và đàn hàng ngày; ghi nhận thời điểm phát bệnh, triệu chứng lâm sàng, số ca mắc, số ca tái nhiễm và lứa tuổi mắc bệnh.
- Phương pháp thử nghiệm lâm sàng có đối chứng (Controlled Trial):
- Bố trí 2 lô thí nghiệm đồng đều về lứa tuổi, tính biệt, khối lượng và tình trạng sức khỏe ban đầu, cùng chịu quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và tiêm phòng các loại vắc xin cơ bản (Dịch tả, Tụ dấu, Leptospira, Lở mồm long móng, Tai xanh).
- Lô thí nghiệm (TN): Gồm 5 ổ đẻ với 31 lợn con, được tiêm vắc xin Res-vac lúc 1 tuần tuổi và tiêm nhắc lại lúc 1 tháng tuổi.
- Lô đối chứng (ĐC): Gồm 5 ổ đẻ với 30 lợn con, không tiêm phòng vắc xin Res-vac.
- Thời gian theo dõi: Từ sơ sinh đến 5 tháng tuổi.
- Phác đồ điều trị can thiệp:
- Áp dụng điều trị cho các cá thể phát bệnh viêm phổi: Buổi sáng tiêm bắp Pneumotic (liều 1 ml/5–7 kg thể trọng), buổi chiều tiêm bắp Kanatialin (liều 1 ml/5–7 kg thể trọng), liệu trình 3–5 ngày liên tục kết hợp tiêm bổ trợ Vitamin B1. Phác đồ so sánh dự phòng sử dụng Marphamox-LA (chứa Amoxicillin) kết hợp Bromhexine 0,3%.
- Công thức toán học tính toán chỉ tiêu:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số lợn mắc bệnh / Tổng số lợn theo dõi) × 100
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số con khỏi bệnh / Tổng số con điều trị) × 100
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu đặt vấn đề về sự phát triển của mô hình chăn nuôi lợn rừng lai tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc. Tác giả phân tích những lợi thế sinh học của giống lai (thừa hưởng sức sống hoang dã, thịt chất lượng cao) song hành cùng những thách thức dịch tễ trong điều kiện nuôi nhốt bán tự nhiên. Khẳng định hội chứng hô hấp là nguyên nhân gây tổn thất kinh tế hàng đầu do làm tăng chi phí thuốc thú y, giảm tốc độ tăng trưởng và gây chết vật nuôi. Từ đó, xác định rõ tính cấp thiết, mục tiêu và ý nghĩa khoa học lẫn thực tiễn của việc đánh giá dịch tễ và thử nghiệm vắc xin Res-vac tại thực địa.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở sinh lý hệ hô hấp của lợn, phân tích chi tiết cơ chế tác động của các vi khuẩn gây viêm phổi (Streptococcus suis, Pasteurella multocida, Mycoplasma hyopneumoniae) và các tác nhân virus, ký sinh trùng. Đồng thời, tác giả trình bày nguyên lý miễn dịch học của vắc xin đa giá, đặc tính kỹ thuật của vắc xin Res-vac chứa 11 loại kháng nguyên vi khuẩn và ngoại độc tố. Phần tổng quan cũng điểm lại các mốc nghiên cứu trong nước (công trình của Nguyễn Xuân Bình năm 2005 về Actinobacillus pleuropneumoniae gây tỷ lệ mắc 36,53% ở lợn thịt; Cù Hữu Phú năm 2002; Trịnh Quang Hiệp năm 2002) và các nghiên cứu quốc tế từ Pattison (1957), Shope (1964) đến Straw (1999).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại trại chăn nuôi xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên trong khung thời gian từ 18/11/2016 đến 25/05/2017. Trình bày thiết kế nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên trên 61 lợn con (31 con lô TN và 30 con lô ĐC thuộc 10 ổ nái). Mô tả quy chuẩn chăm sóc, kỹ thuật tiêm phòng Res-vac vào 1 tuần tuổi và 1 tháng tuổi, các bước phân loại mức độ bệnh lý (thể nhẹ, thể trung bình, thể nặng) và phương pháp giám sát lâm sàng hàng ngày.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương tập trung báo cáo kết quả hai hợp phần chính:
- Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở: Kết quả ghép đôi giao phối cho 26 nái đạt tỷ lệ thụ thai lần 1 là 88,46%; thực hiện tiêm phòng đầy đủ các vắc xin bắt buộc (Dịch tả: 140 con; Tai xanh: 132 con; Tụ dấu: 135 con; Lở mồm long móng: 120 con; Lepto: 100 con đều bảo đảm an toàn 100%); kết quả điều trị bệnh phân trắng lợn con đạt tỷ lệ khỏi 78,49%, bệnh tiêu chảy đạt 80,00%, và viêm phổi đạt 75,81%.
- Chuyên đề nghiên cứu chuyên sâu: Phân tích thực trạng bệnh viêm phổi trên 152 lợn rừng lai với tỷ lệ mắc 27,63% cá thể và 66,67% đàn; tỷ lệ tái nhiễm đạt 47,61%. Khảo sát theo lứa tuổi cho thấy tỷ lệ mắc tăng lũy tiến từ 1 tháng tuổi (2,38%) đến đỉnh điểm 5 tháng tuổi (59,53%). Triệu chứng lâm sàng ghi nhận phổ biến nhất là thở thể bụng (51,61%), tiếp theo là khó thở (29,03%) và ho (19,35%).
- Đánh giá hiệu quả vắc xin Res-vac: Lô TN có tỷ lệ mắc bệnh là 16,12%, giảm mạnh so với lô ĐC (43,33%), độ chênh lệch bảo hộ đạt 27,21%. Tỷ lệ tử vong ở lô ĐC là 23,08% (3/13 con mắc), trong khi lô TN không có lợn chết (0,00%). Đa số lợn mắc bệnh ở lô tiêm phòng chỉ biểu hiện ở thể nhẹ (60,00%), phục hồi nhanh khi điều trị.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận khẳng định tính quy luật của bệnh viêm phổi trên lợn rừng lai (tăng mạnh ở lứa tuổi 3–5 tháng) và xác nhận hiệu lực rõ rệt của vắc xin Res-vac trong việc giảm tỷ lệ mắc, giảm mức độ nghiêm trọng và triệt tiêu tỷ lệ chết. Tác giả kiến nghị cơ sở chăn nuôi áp dụng quy trình tiêm phòng Res-vac định kỳ vào quy trình thú y chuẩn, cải tạo sân chơi có bóng mát, che chắn gió mùa đông và kiểm soát mật độ nuôi nhốt để tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về đặc điểm dịch tễ của bệnh viêm phổi và đánh giá định lượng hiệu quả bảo hộ của vắc xin Res-vac trên đàn lợn rừng lai tại tỉnh Thái Nguyên.
1. Số liệu thực trạng dịch tễ bệnh viêm phổi
Khảo sát trên 18 đàn với tổng số 152 lợn con từ tháng 12/2016 đến tháng 5/2017 ghi nhận tình hình mắc bệnh như sau:
| STT |
Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Kết quả |
| 1 |
Số đàn lợn theo dõi |
Đàn |
18 |
| 2 |
Số đàn có lợn mắc bệnh viêm phổi |
Đàn |
12 |
| 3 |
Tỷ lệ mắc bệnh theo đàn |
% |
66,67 |
| 4 |
Tổng số lợn con theo dõi |
Con |
152 |
| 5 |
Số lợn mắc bệnh viêm phổi |
Con |
42 |
| 6 |
Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi cá thể |
% |
27,63 |
| 7 |
Số con bị tái nhiễm |
Con |
20 |
| 8 |
Tỷ lệ tái nhiễm (trên số con mắc lần 1) |
% |
47,61 |
Phân bố số ca mắc bệnh viêm phổi lần đầu theo tháng tuổi của lợn rừng lai thể hiện tính tăng dần rõ rệt theo thời gian nuôi:
| Tháng tuổi |
Số con mắc lần 1 (con) |
Cơ cấu tỷ lệ (%) |
| 1 tháng tuổi |
1 |
2,38 |
| 2 tháng tuổi |
1 |
2,38 |
| 3 tháng tuổi |
5 |
11,90 |
| 4 tháng tuổi |
10 |
23,81 |
| 5 tháng tuổi |
25 |
59,53 |
| Tổng cộng |
42 |
100,00 |
Về biểu hiện lâm sàng, trên tổng số 62 lượt lợn mắc bệnh được giám sát (bao gồm cả các ca tái nhiễm):
- Thở thể bụng: Gặp ở 32 con, chiếm tỷ lệ cao nhất là 51,61% (biểu hiện nhịp thở dốc, hai hõm hông giật mạnh, ngồi thở như chó).
- Khó thở: Gặp ở 18 con, chiếm 29,03% (hai cánh mũi khép nhỏ, thở giật khi vận động).
- Ho: Gặp ở 12 con, chiếm 19,35% (ho khan từng tiếng hoặc từng tràng dài, chủ yếu vào ban đêm và sáng sớm).
2. Số liệu thử nghiệm hiệu lực vắc xin Res-vac
Kết quả so sánh giữa lô thí nghiệm (tiêm vắc xin Res-vac vào 1 tuần tuổi và 1 tháng tuổi) và lô đối chứng (không tiêm Res-vac) được tổng hợp chi tiết qua các bảng dưới đây:
So sánh tỷ lệ mắc bệnh chung:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lô Thí nghiệm (TN) |
Lô Đối chứng (ĐC) |
Chênh lệch (ĐC - TN) |
| Số ổ lợn theo dõi |
5 ổ |
5 ổ |
- |
| Số lợn con theo dõi |
31 con |
30 con |
- |
| Số con mắc bệnh viêm phổi |
5 con |
13 con |
+8 con |
| Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi |
16,12% |
43,33% |
27,21% |
Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi theo lứa tuổi giữa hai lô:
| Giai đoạn tuổi |
Lô TN: Mắc (con) |
Lô TN: Tỷ lệ (%) |
Lô ĐC: Mắc (con) |
Lô ĐC: Tỷ lệ (%) |
| 1 tháng tuổi |
0 |
0,00 |
2 |
6,67 |
| 2 tháng tuổi |
0 |
0,00 |
2 |
6,67 |
| 3 tháng tuổi |
1 |
3,22 |
3 |
10,00 |
| 4 tháng tuổi |
2 |
6,45 |
2 |
6,67 |
| 5 tháng tuổi |
2 |
6,45 |
4 |
13,33 |
| Bình quân toàn kỳ |
5 |
16,12 |
13 |
43,33 |
Phân loại mức độ bệnh lý và tỷ lệ tử vong:
| Mức độ bệnh lý |
Lô TN: Số con |
Lô TN: Tỷ lệ (%) |
Lô ĐC: Số con |
Lô ĐC: Tỷ lệ (%) |
| Thể nhẹ |
3 |
60,00 |
2 |
15,38 |
| Thể trung bình |
1 |
20,00 |
3 |
23,08 |
| Thể nặng |
1 |
20,00 |
5 |
38,46 |
| Số con chết do bệnh |
0 |
0,00 |
3 |
23,08 |
3. Đóng góp khoa học và giải pháp thực tiễn
- Đóng góp so sánh: Các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Xuân Bình, 2005) chỉ ra rằng trên lợn thịt thông thường giai đoạn 2–3 tháng tuổi, tỷ lệ mắc viêm phổi theo đàn là 100% và theo cá thể là 36,53%. Nghiên cứu của Giàng A Cha xác nhận trên đàn lợn rừng lai bán chăn thả, tỷ lệ mắc cá thể thấp hơn (27,63%) nhưng tỷ lệ theo đàn vẫn ở mức đáng kể (66,67%). Nghiên cứu làm rõ tính mẫn cảm của lợn rừng lai chuyển dịch trễ hơn lợn nhà, tăng vọt ở tháng thứ 4 và thứ 5 (chiếm 59,53% tổng số ca mắc).
- Giải pháp kỹ thuật: Khóa luận xây dựng lịch trình tiêm vắc xin đa giá Res-vac cụ thể cho lợn rừng lai (mũi 1 lúc 7 ngày tuổi, mũi 2 nhắc lại lúc 30 ngày tuổi). Chứng minh việc sử dụng vắc xin giúp giảm tỷ lệ mắc 27,21%, hạn chế triệu chứng nặng và ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ tử vong.
- Quy trình điều trị: Xác lập hiệu quả của phác đồ phối hợp kháng sinh buổi sáng (Pneumotic) và buổi chiều (Kanatialin) kết hợp Vitamin B1 trong 3–5 ngày, cho tỷ lệ khỏi bệnh đạt 75,81% trên đàn lợn rừng lai nhiễm bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung văn bản và phạm vi thực địa được tác giả trình bày:
- Hạn chế về quy mô và địa bàn nghiên cứu: Thí nghiệm chỉ được tiến hành trên một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại chăn nuôi xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, Thái Nguyên) với quy mô mẫu khảo nghiệm vắc xin gồm 61 lợn con thuộc 10 ổ nái trong thời gian 6 tháng. Do đó, các tác động biến thiên theo mùa đầy đủ trong năm chưa được bao quát trọn vẹn.
- Hạn chế về chẩn đoán chuyên sâu: Việc xác định bệnh và theo dõi bệnh lý chủ yếu căn cứ vào quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học tại chuồng nuôi, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi khuẩn, nuôi cấy tế bào hay kiểm tra hiệu giá kháng thể sau tiêm phòng bằng phương pháp huyết thanh học (ELISA) do điều kiện trang thiết bị dã ngoại có hạn.
- Vấn đề tồn dư tỷ lệ mắc: Dù đã tiêm phòng vắc xin Res-vac, lô thí nghiệm vẫn ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh 16,12%. Tác giả chỉ rõ điều này phản ánh tác động phối hợp từ môi trường bán chăn thả (thiếu bóng mát, gió lùa, ẩm độ) và sự hiện diện của các mầm bệnh khác ngoài thành phần kháng nguyên của vắc xin.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá hiệu quả vắc xin trên các đàn lợn rừng lai ở các tiểu vùng sinh thái khác nhau; phân lập và xác định các serotype vi khuẩn gây bệnh thực tế tại địa phương; nghiên cứu kết hợp giữa lịch tiêm phòng vắc xin với các giải pháp cải tiến tiểu khí hậu chuồng nuôi bán chăn thả.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp các tư liệu thực nghiệm hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi: Nguồn tài liệu thực tế về phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh đối chứng tại chuồng trại; phương pháp lập biểu mẫu điều tra dịch tễ học lâm sàng trên đối tượng động vật bán hoang dã.
- Kỹ thuật viên thú y và quản lý trang trại lợn rừng lai: Tham khảo quy trình tiêm phòng vắc xin Res-vac (thời điểm 7 ngày và 30 ngày tuổi) để giảm thiểu rủi ro bệnh hô hấp; nắm vững phác đồ phối hợp thuốc kháng sinh (Pneumotic + Kanatialin) và liều lượng sử dụng thực tế.
- Người nghiên cứu bệnh lý học hô hấp động vật: Bổ sung cơ sở dữ liệu về tính mẫn cảm theo lứa tuổi và các dạng biểu hiện lâm sàng đặc thù của lợn rừng lai nuôi bán chăn thả khi so sánh với các giống lợn nội và lợn ngoại công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Vắc xin Res-vac được tiêm phòng cho lợn rừng lai vào những thời điểm nào và phòng ngừa những tác nhân gây bệnh nào?
Vắc xin Res-vac được tiêm vào lúc lợn con được 1 tuần tuổi và tiêm nhắc lại vào lúc 1 tháng tuổi. Chế phẩm này chứa 11 loại kháng nguyên (8 kháng nguyên vi khuẩn, 3 kháng nguyên độc tố) nhằm phòng ngừa phức hợp bệnh hô hấp do: Mycoplasma hyopneumoniae (viêm phổi địa phương), Bordetella bronchiseptica (viêm teo xoang mũi truyền nhiễm), Pasteurella multocida (tụ huyết trùng), Haemophilus parasuis (bệnh Glasser), và Actinobacillus pleuropneumoniae (viêm phổi - màng phổi).
2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi ở đàn lợn rừng lai theo dõi là bao nhiêu và lứa tuổi nào có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất?
Theo kết quả điều tra trên 152 con lợn rừng lai (thuộc 18 đàn), tỷ lệ mắc bệnh viêm phổi là 27,63% theo cá thể và 66,67% theo đàn, với tỷ lệ tái nhiễm là 47,61%. Bệnh có xu hướng tăng dần theo tháng tuổi và đạt tỷ lệ mắc cao nhất ở giai đoạn 5 tháng tuổi (chiếm 59,53% trong tổng số 42 ca mắc lần đầu).
3. Hiệu quả bảo hộ của vắc xin Res-vac được thể hiện qua các chỉ số cụ thể nào giữa lô thí nghiệm và lô đối chứng?
Lô thí nghiệm (31 con có tiêm vắc xin) có tỷ lệ mắc viêm phổi là 16,12%, thấp hơn rõ rệt so với lô đối chứng (30 con không tiêm vắc xin) có tỷ lệ mắc 43,33% (chênh lệch 27,21%). Về mức độ bệnh, lô tiêm vắc xin có 60% ca ở thể nhẹ và tỷ lệ chết là 0,00%, trong khi lô đối chứng có 38,46% ca ở thể nặng và tỷ lệ chết lên tới 23,08%.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm phổi được tác giả áp dụng tại trại mang lại kết quả ra sao?
Phác đồ sử dụng kết hợp: buổi sáng tiêm bắp Pneumotic (1 ml/5–7 kg thể trọng), buổi chiều tiêm bắp Kanatialin (1 ml/5–7 kg thể trọng), duy trì liên tục từ 3–5 ngày kết hợp bổ trợ Vitamin B1. Trong công tác phục vụ sản xuất, phác đồ này đã điều trị cho 62 con lợn mắc bệnh viêm phổi và đạt tỷ lệ khỏi bệnh là 75,81%.
5. Biểu hiện lâm sàng nào xuất hiện phổ biến nhất ở lợn rừng lai khi mắc bệnh viêm phổi?
Trong số 62 lượt lợn mắc bệnh được kiểm tra, biểu hiện "thở thể bụng" chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,61% (32 con). Hai biểu hiện lâm sàng còn lại là "khó thở" chiếm 29,03% (18 con) và "ho" chiếm 19,35% (12 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Giàng A Cha đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ bệnh viêm phổi trên đàn lợn rừng lai nuôi bán chăn thả tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên với tỷ lệ mắc cá thể 27,63% và có xu hướng tăng cao ở giai đoạn 4–5 tháng tuổi. Thử nghiệm thực địa khẳng định việc tiêm phòng vắc xin đa giá Res-vac vào thời điểm 1 tuần tuổi và 1 tháng tuổi giúp giảm 27,21% tỷ lệ mắc bệnh, giảm nhẹ các biểu hiện bệnh lý và loại trừ hoàn toàn nguy cơ tử vong. Các số liệu thực nghiệm và phác đồ điều trị ghi nhận trong khóa luận là cơ sở kỹ thuật có giá trị thực tiễn cho việc xây dựng quy trình phòng trị bệnh đường hô hấp trên đàn lợn rừng lai.