Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng Internet và các thành tựu công nghệ thông tin đã làm thay đổi sâu sắc phương thức tiếp cận thông tin cũng như hành vi tiêu dùng của xã hội. Trong bối cảnh các phương tiện truyền thông truyền thống như báo in hay truyền hình dần suy giảm hiệu quả tiếp cận trực tiếp và đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, truyền thông trực tuyến nổi lên như một công cụ giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách nhanh chóng với chi phí tối ưu. Báo cáo Vietnam Digital (tháng 01/2021) do We Are Social và Hootsuite công bố chỉ ra rằng Việt Nam có hơn 68 triệu người sử dụng Internet, chiếm 70% dân số, cho thấy tiềm năng dịch chuyển rõ rệt của các hoạt động tiếp thị sang môi trường số.

Tại thành phố Huế, nhu cầu nâng cao kỹ năng nghề nghiệp ngắn hạn của sinh viên và người đi làm trong các lĩnh vực kế toán, thuế, tài chính - ngân hàng và tin học văn phòng ngày càng tăng cao. Kéo theo đó là sự xuất hiện của nhiều cơ sở đào tạo cạnh tranh trực tiếp như Trung tâm Đào tạo dạy kế toán chuyên nghiệp ATA Global, Trung tâm Anh ngữ Ames, Học viện Đào tạo Quốc tế Ani... Để duy trì vị thế cạnh tranh và thu hút học viên, Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức (thuộc Công ty Cổ phần Hồng Đức) đã triển khai nhiều hoạt động truyền thông số. Đề tài "Đánh giá hoạt động truyền thông trực tuyến của Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức" được thực hiện nhằm hệ thống hóa và phân tích hiệu quả thực tế của các công cụ trực tuyến mà trung tâm đang vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Thông qua việc khảo sát và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông trực tuyến tại Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức, đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông trực tuyến, hỗ trợ thu hút học viên cho đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động truyền thông marketing trực tuyến trong tổ chức giáo dục - đào tạo.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông trực tuyến của Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát người học.
    • Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả các công cụ truyền thông trực tuyến của trung tâm trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động truyền thông trực tuyến của Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn bộ học viên đã và đang tham gia các khóa đào tạo chuyên môn tại Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại các cơ sở đào tạo của Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức trên địa bàn thành phố Huế, kết hợp khảo sát trực tuyến qua Internet.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, học viên và ngân sách được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019; dữ liệu sơ cấp được điều tra và xử lý từ tháng 01/2021 đến tháng 03/2021.
  • Phạm vi nội dung: Trọng tâm nghiên cứu tập trung vào 3 công cụ truyền thông trực tuyến chính của đơn vị gồm Website, mạng xã hội Facebook (Fanpage) và Email marketing.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng dựa trên các lý thuyết marketing học thuật và mô hình quản trị truyền thông hiện đại:

  • Khung lý thuyết truyền thông marketing: Tác giả vận dụng định nghĩa của Philip Kotler (2002) về truyền thông marketing (xúc tiến hỗn hợp) với ba mục đích cốt lõi: thông báo, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng. Cấu trúc quá trình truyền thông được phân tích dựa trên mô hình 9 phần tử kinh điển: Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện truyền thông, Giải mã, Người nhận, Phản ứng đáp lại, Phản hồi và Nhiễu tạp.
  • Quy trình hoạch định chương trình truyền thông: Kế thừa quy trình 7 bước chuẩn mực từ Giáo trình Quản trị Marketing (TS. Nguyễn Thị Minh Hòa, ThS. Lê Quang Trực, ThS. Phan Thị Thanh Thủy, NXB Đại học Huế, 2015), bao gồm: (1) Xác định đối tượng mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu truyền thông; (3) Thiết kế thông điệp; (4) Lựa chọn kênh truyền thông; (5) Xác định ngân sách; (6) Quyết định công cụ phối thức; (7) Đo lường kết quả truyền thông.
  • Lý thuyết truyền thông trực tuyến và công cụ kỹ thuật số: Khái niệm tiếp thị điện tử (E-marketing) của Philip Kotler; lý thuyết Email marketing trực tiếp của Rob Stokes (2009); hệ thống công cụ tiếp thị qua công cụ tìm kiếm SEM (gồm tối ưu hóa SEO và trả phí PPC); quảng cáo mạng xã hội (Facebook, Youtube, Instagram) và quảng cáo hiển thị trực tuyến. Khóa luận cũng thiết lập khung đo lường dựa trên các chỉ số hiệu quả công việc (KPIs) đặc thù cho từng kênh kỹ thuật số.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo tuyển sinh và dữ liệu chi phí marketing giai đoạn 2017 – 2019 do Phòng Tài chính Kế toán của Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức cung cấp; kế thừa có chọn lọc các kết quả nghiên cứu liên quan từ thư viện Trường Đại học Kinh tế Huế (như đề tài của Nguyễn Thanh Huyền, 2018; Trần Hoàng Anh, 2015; Nguyễn Thị Ánh Phượng, 2019).
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu cán bộ quản lý và nhân viên trực tiếp thực hiện truyền thông của trung tâm nhằm làm rõ mục tiêu, quy trình thực hiện, ngân sách và các công cụ thực tế đang áp dụng.
    • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát thử nghiệm 20 học viên để kiểm tra tính rõ ràng của ngôn ngữ và cấu trúc phiếu hỏi trước khi tiến hành phát phiếu chính thức.
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Kích thước mẫu nghiên cứu được xác định theo công thức Cochran (1977) đối với tổng thể không xác định: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Trong đó: $Z = 1,96$ ứng với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05$); tỷ lệ ước tính chọn $p = 0,5$ để phương sai đạt giá trị cực đại ($p(1-p) = 0,25$); sai số mẫu cho phép $e = 9%$ ($0,09$). Thay vào công thức: $$n = \frac{(1,96)^2 \cdot 0,5 \cdot 0,5}{(0,09)^2} \approx 119$$ Để đảm bảo độ an toàn và chất lượng phân tích khi có bảng hỏi lỗi, tác giả chọn quy mô mẫu thực tế bằng 150% cỡ mẫu tối thiểu, tương đương $n = 119 \times 150% \approx 180$ quan sát. Mẫu được chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (tiếp cận trực tiếp học viên tại phòng học, học viên đến trung tâm nhận chứng chỉ tốt nghiệp và phân phối biểu mẫu Google Forms trực tuyến).
  • Thang đo và kỹ thuật xử lý dữ liệu:
    • Thang đo định danh đo lường biến nhân khẩu học và kênh tiếp cận; thang đo thứ bậc đo lường độ tuổi và mức thu nhập; thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý") dùng để đánh giá các biến quan sát về chất lượng truyền thông trực tuyến.
    • Xử lý số liệu thông qua phần mềm SPSS 20.0 bằng các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test ở mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0,05$ để kiểm định mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các kênh truyền thông.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về truyền thông marketing truyền thống và truyền thông số. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động truyền thông trong việc kết nối năng lực cung ứng của doanh nghiệp với nhu cầu thị trường, phân tích cấu trúc 9 thành tố của mô hình truyền thông và chi tiết hóa 7 bước hoạch định chiến dịch.

Nội dung chương đặt trọng tâm vào việc so sánh giữa truyền thông trực tuyến và marketing truyền thống:

Đặc điểm so sánh Truyền thông trực tuyến Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet, thiết bị số hóa Sử dụng phương tiện thông tin đại chúng
Không gian Không bị giới hạn địa lý, xuyên biên giới Bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ
Thời gian Truy cập mọi lúc, phản ứng tức thì Cố định theo khung giờ, cập nhật chậm chạp
Mức độ phản hồi Khách hàng tiếp nhận và phản hồi ngay Mất nhiều thời gian để đo lường phản hồi
Phân khúc khách hàng Tiếp cận cá nhân hóa theo mục tiêu cụ thể Phủ rộng đại trà, khó phân tách nhóm chuyên biệt
Chi phí Linh hoạt, phù hợp cả ngân sách nhỏ Tốn kém, chi phí sản xuất và phát sóng lớn
Lưu trữ dữ liệu Thu thập, lưu trữ số liệu nhanh chóng Rất khó khăn trong việc lưu trữ dữ liệu người dùng

Chương này cũng phân loại chi tiết các công cụ kỹ thuật số (Website, Email, Facebook, Youtube, Instagram, SEM gồm SEO và PPC), thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) và tổng thuật các nghiên cứu tiền nhiệm tại các doanh nghiệp đào tạo và sản xuất dịch vụ.

Chương 2: Đánh giá hoạt động truyền thông trực tuyến tại Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức

Chương 2 phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và hiệu quả các kênh truyền thông số của đơn vị. Công ty Cổ phần Hồng Đức được thành lập từ tháng 09/2007 (chuyển đổi từ Công ty TNHH Trần Đức vào tháng 11/2008), do ThS. Trần Minh Đức làm Giám đốc. Trụ sở chính đặt tại số 09 Trần Cao Vân, cùng các cơ sở tại 20 Lê Lợi, 01 Trương Định (thành phố Huế) và 2 chi nhánh tại Đà Nẵng (1093 Ngô Quyền và 142 Xô Viết Nghệ Tĩnh).

Tình hình tài chính và quy mô đào tạo của trung tâm giai đoạn 2017 – 2019 thể hiện sự tăng trưởng ổn định:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 (tr.đ) Năm 2018 (tr.đ) Năm 2019 (tr.đ) So sánh 2018/2017 (%) So sánh 2019/2018 (%)
Tổng doanh thu 1.371,55 1.461,60 1.683,40 +6,57% +15,18%
Tổng chi phí 872,15 909,89 1.015,04 +4,33% +11,56%
Lợi nhuận trước thuế 499,40 551,71 668,36 +10,47% +21,14%
Lợi nhuận sau thuế 399,52 441,36 534,68 +10,47% +21,14%

Quy mô đào tạo ghi nhận mức tăng từ 755 học viên (năm 2017) lên 802 học viên (năm 2018, tăng 6,23%) và đạt 915 học viên (năm 2019, tăng 14,09%). Trong danh mục 15 chương trình đào tạo, các khóa có tỷ trọng người học cao nhất gồm:

  • Kế toán Máy – Phần mềm kế toán: 226 học viên (2017), 233 học viên (2018), 252 học viên (2019), chiếm tỷ trọng lớn nhất với 27,54% – 29,93%.
  • Kế toán Tổng hợp thực hành: 124 học viên (2017) lên 147 học viên (2019), chiếm 16,07% – 16,42%.
  • Tin học chuẩn kỹ năng CNTT cơ bản (6 mô đun): 101 học viên (2017) lên 122 học viên (2019), chiếm khoảng 13,33% – 13,72%.
  • Nhập môn kế toán: 89 học viên (2017) lên 113 học viên (2019), chiếm 11,35% – 12,35%.

Về phương thức quản lý tài chính truyền thông, trung tâm xác định ngân sách marketing theo phương pháp tỷ lệ phần trăm trên doanh thu (duy trì mức 7,84% – 8,02% doanh thu):

Năm Tổng ngân sách (tr.đ) Tỷ lệ/Doanh thu (%) Chi phí Online (tr.đ) Tỷ lệ Online (%) Chi phí Offline (tr.đ) Tỷ lệ Offline (%)
2017 110,00 8,02% 55,00 50% 55,00 50%
2018 116,00 7,93% 71,00 61% 45,00 39%
2019 132,00 7,84% 86,00 65% 46,00 35%

Đánh giá thực trạng ba công cụ truyền thông cốt lõi:

  • Kênh Website (hongduc.vn): Cung cấp thông tin khóa học, lịch khai giảng và form đăng ký học viên. Tuy nhiên, kết quả kiểm tra kỹ thuật bằng Google PageSpeed Insights cho thấy tốc độ tải trang trên thiết bị di động rất kém, chỉ đạt 17/100 điểm (nguyên nhân do dung lượng hình ảnh quá nặng, chưa tối ưu hóa mã nguồn), trong khi tốc độ trên máy tính bàn đạt mức trung bình 70/100 điểm. Dữ liệu từ Similarweb ghi nhận trong tháng 02/2021 website có 700 lượt truy cập (bình quân 24 lượt/ngày); tỷ lệ truy cập qua thiết bị di động chiếm ưu thế tuyệt đối với 74,37%, máy tính bàn chiếm 25,63%; số trang xem trung bình đạt 2,32 trang/lượt; thời lượng lưu lại bình quân là 1 phút 07 giây.
  • Kênh Mạng xã hội (Fanpage Facebook): Đăng tải bài viết tuyển sinh, thông báo lịch học, hình ảnh bế giảng và mini-game. Trung tâm có chạy quảng cáo Facebook nhưng nội dung bài đăng chưa thực sự phong phú, tỷ lệ tương tác tự nhiên còn thấp và thiếu các định dạng video ngắn chuyên môn.
  • Kênh Email marketing: Chủ yếu dùng để xác nhận thông tin ghi danh và gửi tài liệu nội bộ; chưa có hệ thống lọc danh sách khách hàng tự động, tỷ lệ mở thư và chuyển đổi chưa được đo lường cụ thể.

Dữ liệu khảo sát từ 180 học viên qua kiểm định One-Sample T-test cho thấy khách hàng đánh giá ở mức trung bình khá về giao diện website và mức độ hữu ích của fanpage, nhưng bày tỏ sự chưa hài lòng về tốc độ tải trang di động cũng như tính cá nhân hóa trong các chiến dịch thư điện tử.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông trực tuyến của Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát trực tiếp từ các tồn tại kỹ thuật và quản trị đã phát hiện:

  • Giải pháp ngân sách marketing: Kiến nghị trung tâm từ bỏ phương pháp ấn định ngân sách thụ động theo tỷ lệ phần trăm doanh thu; chuyển dịch sang phương pháp căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể cho từng chiến dịch đào tạo, giúp tối ưu hóa chi phí cho các công cụ có tỷ lệ chuyển đổi cao.
  • Chiến lược truyền thông tổng thể: Xây dựng kế hoạch nội dung dài hạn theo từng giai đoạn trong năm học (đặc biệt là mùa tốt nghiệp của sinh viên các trường Đại học Kinh tế, Đại học Sư phạm, Đại học Khoa học Huế); phối hợp nhịp nhàng giữa kênh truyền thông số với các hoạt động trực tiếp (tài trợ ngày hội việc làm, học bổng).
  • Giải pháp cho từng công cụ trực tuyến:
    • Đối với Website: Nén dung lượng hình ảnh, tái cấu trúc mã nguồn nhằm khắc phục dứt điểm điểm số PageSpeed di động 17/100; thiết kế giao diện chuẩn Responsive tương thích tối đa với điện thoại di động (nhóm thiết bị chiếm 74,37% lượng truy cập); tối ưu hóa cấu trúc chuẩn SEO cho các từ khóa chuyên ngành kế toán, thuế.
    • Đối với Facebook Fanpage: Tăng cường sản xuất video ngắn giải đáp nghiệp vụ kế toán, chia sẻ tình huống thực tế; tổ chức các chương trình tương tác định kỳ; tinh chỉnh đối tượng chạy quảng cáo Facebook Ads nhắm sát khu vực địa lý Huế và vùng lân cận theo độ tuổi 18 – 24 (sinh viên) và 25 – 35 (người đi làm).
    • Đối với Email marketing: Thiết lập cơ sở dữ liệu khách hàng phân tầng (học viên tiềm năng, học viên đang học, cựu học viên); gửi thông điệp cá nhân hóa thay vì gửi thư hàng loạt; xây dựng lịch gửi định kỳ và theo dõi chỉ số mở mail (Open Rate), nhấp link (Click-Through Rate).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua số liệu thực chứng:

  • Bức tranh tài chính và quy mô học viên: Làm rõ mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa việc tăng tỷ trọng chi phí truyền thông trực tuyến (từ 50% năm 2017 lên 65% năm 2019) với sự tăng trưởng doanh thu (đạt 1.683,40 triệu đồng) và số lượng học viên theo học (tăng lên 915 học viên năm 2019).
  • Chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật số: Khóa luận đã đo lường và lượng hóa được nghịch lý công nghệ tại trung tâm: mặc dù có tới 74,37% lưu lượng người dùng truy cập website bằng điện thoại di động, nhưng điểm hiệu năng PageSpeed trên di động lại ở mức rất thấp (17/100 điểm), thời gian truy cập bình quân ngắn (1 phút 07 giây), làm hạn chế tỷ lệ chuyển đổi từ người xem sang người đăng ký học.
  • Đánh giá phản hồi người học bằng mô hình định lượng: Thông qua mẫu khảo sát $n = 180$ và kiểm định One-Sample T-test trên SPSS 20.0, nghiên cứu lượng hóa được sự hài lòng của học viên đối với chất lượng cung cấp thông tin của trung tâm, đồng thời chỉ ra sự hạn chế trong khâu tương tác đa kênh và chăm sóc học viên qua thư điện tử.
  • Đóng góp ứng dụng: Nghiên cứu không dừng lại ở lý luận chung mà đưa ra các kiến nghị cải tiến kỹ thuật cụ thể (nén ảnh, chuẩn SEO, phân tầng tệp dữ liệu khách hàng) phù hợp với quy mô và khả năng tài chính của một doanh nghiệp đào tạo nghề quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 180$ học viên. Phương pháp này có hạn chế về tính đại diện cho toàn bộ đối tượng học viên tiềm năng chưa từng tiếp cận trung tâm trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi công cụ khảo sát: Đề tài mới chỉ đi sâu phân tích 3 kênh truyền thông cơ bản (Website, Facebook, Email); chưa mở rộng khảo sát các kênh tiếp thị nội dung video (Youtube, TikTok) hay các phương thức tiếp thị trên công cụ tìm kiếm trả phí (Google Ads), dù các kênh này đang phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực đào tạo.
  • Giới hạn thời gian số liệu: Số liệu thứ cấp tài chính và tuyển sinh của doanh nghiệp mới dừng lại ở mốc năm 2019; thời gian khảo sát thực địa ngắn (tháng 01/2021 đến tháng 03/2021).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng nhằm nâng cao giá trị suy rộng của kết quả nghiên cứu.
  • Nghiên cứu bổ sung tác động của đại dịch Covid-19 và xu hướng chuyển đổi số toàn diện trong đào tạo trực tuyến đối với hành vi lựa chọn khóa học của người học giai đoạn sau năm 2020.
  • Khảo sát tích hợp các nền tảng mạng xã hội video ngắn và đánh giá hiệu quả chi phí trên từng lượt chuyển đổi (CPA, CPL) của các chiến dịch quảng cáo trả phí.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm độc giả:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp định hướng ứng dụng; cách thức áp dụng công thức xác định cỡ mẫu Cochran (1977); kỹ thuật kết hợp dữ liệu thống kê quản trị thứ cấp với khảo sát định lượng xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 (kiểm định One-Sample T-test).
  • Các nhà quản lý trung tâm đào tạo nghề và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Bản mô tả cung cấp bức tranh thực tế về phân bổ chi phí marketing trong doanh nghiệp dịch vụ; gợi ý cách thức sử dụng các công cụ kiểm tra hiệu năng kỹ thuật độc lập (như Google PageSpeed Insights, Similarweb) để đánh giá sức khỏe kênh truyền thông trước khi quyết định chi ngân sách quảng cáo.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu phân bổ ngân sách marketing giữa kênh trực tuyến và truyền thống của Trung tâm Hồng Đức giai đoạn 2017 – 2019 thay đổi ra sao?

Ngân sách marketing của trung tâm duy trì ở mức 7,84% – 8,02% tổng doanh thu hàng năm, nhưng cơ cấu có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang môi trường số. Năm 2017, ngân sách chia đều 50% cho online (55 triệu đồng) và 50% cho offline (55 triệu đồng). Đến năm 2018, tỷ lệ online tăng lên 61% (71 triệu đồng) trong khi offline giảm xuống 39% (45 triệu đồng). Đến năm 2019, chi phí cho kênh online chiếm 65% (86 triệu đồng), kênh offline chỉ còn chiếm 35% (46 triệu đồng) trên tổng số 132 triệu đồng ngân sách marketing.

2. Tốc độ tải trang và hành vi người dùng truy cập website hongduc.vn có điểm gì đáng lưu ý?

Đo lường bằng công cụ Google PageSpeed Insights cho thấy tốc độ tải trang trên máy tính bàn đạt mức trung bình 70/100 điểm, nhưng trên thiết bị di động chỉ đạt 17/100 điểm do dung lượng ảnh quá lớn. Trong khi đó, thống kê từ Similarweb (tháng 02/2021) ghi nhận có tới 74,37% người dùng truy cập website bằng thiết bị di động (máy tính bàn chỉ chiếm 25,63%). Thời lượng truy cập bình quân của khách hàng đạt 1 phút 07 giây và số trang xem trung bình là 2,32 trang/lượt.

3. Cỡ mẫu khảo sát trong nghiên cứu được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào?

Cỡ mẫu được tính theo công thức Cochran (1977) cho tổng thể chưa xác định với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $e = 9%$ và $p = 0,5$, ra kết quả tối thiểu là $n = 119$ người. Để phòng ngừa sai sót và bảng hỏi không hợp lệ, tác giả tăng quy mô mẫu lên 150%, xác định kích thước điều tra chính thức là 180 học viên theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

4. Khóa đào tạo nào của trung tâm thu hút số lượng học viên đông nhất trong giai đoạn nghiên cứu?

Khóa học "Kế toán Máy – Phần mềm kế toán" dẫn đầu về quy mô tuyển sinh trong suốt 3 năm, đạt 226 học viên (2017), 233 học viên (2018) và 252 học viên (2019), chiếm tỷ trọng từ 27,54% đến 29,93% tổng số người học tại trung tâm. Đứng thứ hai là khóa "Kế toán Tổng hợp thực hành" (chiếm 16,07% – 16,42%) và thứ ba là "Tin học chuẩn kỹ năng CNTT cơ bản" (chiếm 13,33% – 13,72%).

5. Tác giả đề xuất những giải pháp kỹ thuật cụ thể nào để cải thiện kênh Website và Email marketing?

Đối với website, tác giả đề xuất tối ưu hóa mã nguồn, nén dung lượng hình ảnh để cải thiện dứt điểm tốc độ tải trang trên di động từ mức 17/100 điểm, đồng thời chuẩn hóa cấu trúc SEO. Đối với Email marketing, tác giả khuyến nghị xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng phân tầng theo nhóm nhu cầu để cá nhân hóa nội dung thư, thiết lập quy trình gửi thư định kỳ và giám sát chặt chẽ tỷ lệ mở thư cũng như tỷ lệ nhấp chuột.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Thảo đã phản ánh chân thực và chi tiết thực trạng triển khai truyền thông trực tuyến tại Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức trong giai đoạn 2017 – 2019. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu tài chính quản trị và điều tra định lượng 180 học viên qua phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã chỉ ra sự chuyển dịch đúng hướng trong phân bổ ngân sách sang môi trường số, đồng thời nhận diện chính xác các điểm nghẽn kỹ thuật về tốc độ tải trang di động và tính cá nhân hóa của kênh truyền thông. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn sát với năng lực tài chính và định hướng phát triển thực tiễn của một cơ sở đào tạo nghề quy mô vừa và nhỏ tại địa bàn miền Trung.