Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong kỷ nguyên số, ngành truyền thông đang trải qua sự chuyển đổi mạnh mẽ từ phương thức sản xuất truyền thống sang phân phối và tiêu thụ nội dung số trên các nền tảng trực tuyến. Theo dữ liệu dự báo từ eMarketer được tác giả trích dẫn, thị trường quảng cáo đa phương tiện toàn cầu đạt 107 tỷ USD vào năm 2023 (tăng 21,8% so với năm 2022) và dự kiến chạm mốc 160 tỷ USD vào năm 2026. Các nền tảng truyền thông xã hội như Facebook và Instagram đã vượt mốc 3 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng. Tại thị trường Việt Nam, thống kê kỹ thuật từ Google và báo cáo của VNETWORK (2023) cho thấy cả nước có 77,93 triệu người dùng Internet (chiếm hơn 79% dân số), 70 triệu người dùng mạng xã hội và 161 triệu kết nối thiết bị di động (tương đương 164% tổng dân số).
Sự bùng nổ của hạ tầng số kéo theo nguy cơ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên không gian mạng. Thống kê của Media Partners Asia chỉ ra rằng tình trạng vi phạm bản quyền video trực tuyến tại Việt Nam đứng thứ 3 trong khu vực, với số lượng người dùng nội dung trái phép ước tính đạt 15,5 triệu người năm 2022, gây thất thoát dự kiến khoảng 348 triệu USD (tương đương 18% doanh thu toàn ngành video hợp pháp). Nội dung sáng tạo bị sao chép, tải lên lại trái phép trên các nền tảng Facebook, YouTube, TikTok đang trực tiếp tước đoạt quyền lợi kinh tế và uy tín của các nhà sáng tạo cũng như các đơn vị phân phối nội dung.
Công ty Cổ phần Tập đoàn MCV (MCV Group) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, phát hành nội dung đa nền tảng và cung cấp dịch vụ mạng đa kênh (MCN). Dù đã vận hành hệ thống bảo vệ bản quyền thông qua công cụ Rights Manager, quá trình triển khai thực tế tại bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của MCV Group đang đối mặt với các hạn chế về hạ tầng xử lý dữ liệu thủ công, tình trạng quá tải lưu trữ và gián đoạn vận hành trên các bảng tính làm việc chung. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm giải quyết các nút thắt kỹ thuật và nâng cao hiệu quả vận hành thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Phân tích tổng quan và đánh giá thực trạng hoạt động bảo vệ bản quyền sản phẩm truyền thông tại Công ty Cổ phần Tập đoàn MCV (MCV Group).
- Đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và tự động hóa vào quy trình làm việc nhằm nâng cao hiệu suất và giải quyết các điểm nghẽn kỹ thuật tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bảo vệ bản quyền sản phẩm truyền thông số và quy trình vận hành kỹ thuật liên quan.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào quy trình làm việc của Bộ phận R&D tại Công ty Cổ phần Tập đoàn MCV.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và khảo sát thực tế từ ngày 04/10/2023 đến ngày 31/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận kết hợp giữa khung lý thuyết phân tích quản trị chiến lược với các kiến thức chuyên ngành Marketing số và kỹ thuật xử lý dữ liệu:
- Khung phân tích môi trường vĩ mô (PEST): Đánh giá các biến số Kinh tế, Pháp luật - Chính trị, và Công nghệ tác động đến ngành truyền thông số.
- Khung phân tích môi trường vi mô: Đánh giá vị thế cạnh tranh trực tiếp (VCCorp, Điền Quân Media & Entertainment), cạnh tranh gián tiếp (Cát Tiên Sa, Sen Vàng, các đài truyền hình VTV, HTV, nền tảng OTT và dịch vụ hạ tầng đám mây) và phân khúc khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp, quốc tế).
- Ma trận SWOT: Tổng hợp các cặp Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) để định hình các chiến lược kết hợp (S-O, S-T, W-O).
- Khái niệm và công nghệ kỹ thuật số: Dữ liệu lớn (Big Data), Điện toán đám mây (Cloud computing), Trí tuệ nhân tạo (AI), Chuỗi khối (Blockchain), công cụ quản trị bản quyền Rights Manager (RM) của Meta, ngôn ngữ lập trình Python, cùng các mô hình xử lý dữ liệu phân tán như Apache Hadoop, Apache Spark và kiểm soát truy cập Apache Ranger.
Hệ thống cơ sở pháp lý được viện dẫn gồm:
- Luật An ninh mạng năm 2018 (quy định về lưu trữ dữ liệu và biện pháp bảo vệ an ninh mạng).
- Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện ảnh năm 2009 (Luật Phát thanh và Truyền hình).
- Luật Quảng cáo năm 2012 (điều chỉnh hoạt động truyền thông, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ thể quảng cáo).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và tổng hợp báo cáo ngành từ eMarketer, Google Việt Nam, ByteDance, VNETWORK, Media Partners Asia và hệ thống tài liệu nội bộ của MCV Group.
- Phương pháp phân tích số liệu và thống kê: Đo lường lưu lượng tương tác, khối lượng dữ liệu video, số lượng người dùng và các chỉ số đo lường bản quyền trên nền tảng mạng xã hội.
- Phương pháp quan sát:
- Quan sát trực tiếp: Theo dõi quy trình thao tác nhúng bản quyền, cấu hình thông số kỹ thuật và xử lý phân đoạn trùng khớp của chuyên viên tại bộ phận R&D.
- Quan sát gián tiếp: Phân tích cấu trúc bảng theo dõi dữ liệu chung (file RM) trên Google Drive và Google Sheets.
- Phương pháp phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn định tính với giảng viên hướng dẫn, người hướng dẫn doanh nghiệp, cán bộ quản lý và nhân sự thực thi để xác định các lỗi vận hành kỹ thuật.
Nguồn dữ liệu sử dụng:
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả quan sát công việc thực tế của vị trí Digital Marketing Intern tại bộ phận R&D và thông tin phỏng vấn nội bộ.
- Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ năng lực doanh nghiệp, báo cáo của Phòng Nhân sự MCV Group, dữ liệu công bố từ Meta Business Suite và các báo cáo thống kê ngành thông tin truyền thông Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hành vi tiêu dùng nội dung số của người dùng chuyển dịch mạnh mẽ sang video trực tuyến. Tác giả xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu, giới hạn phạm vi khảo sát trong 3 tháng thực tập (tháng 10/2023 - tháng 12/2023) tại MCV Group. Bên cạnh đó, tác giả làm rõ vị trí thực tập là Digital Marketing Intern thuộc bộ phận R&D với 4 nhóm nhiệm vụ:
- Quản lý quyền truy cập Fanpage và vận hành bảo vệ bản quyền qua Meta Business Suite cho công ty và đối tác.
- Nghiên cứu dữ liệu người dùng, phân loại KOCs/KOLs theo lượt xem, lượt theo dõi và mức độ tương tác phục vụ chiến dịch Marketing.
- Quét và xử lý vi phạm bản quyền video nội bộ của MCV Group trên nền tảng TikTok.
- Giám sát tình trạng trang mạng xã hội của các đối tác lớn (như FPT, Đại học Tôn Đức Thắng, Golden Group) thông qua phân tích dữ liệu hiển thị.
Chương 2: Phân tích hiện trạng
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức, môi trường ngành và quy trình bảo vệ bản quyền tại doanh nghiệp:
- Tổng quan về Công ty Cổ phần Tập đoàn MCV (MCV Group):
- Thành lập ngày 30/01/2007, người đại diện pháp luật là ông Phạm Từ Liêm, trụ sở tại 18Bis/22/1i Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
- Giá trị cốt lõi: MODERN (Hiện đại) - CREATIVE (Sáng tạo) - VIRTUOUS (Đạo đức).
- Hội đồng quản trị gồm: Nhà sáng lập chính (Ông Phạm Từ Liêm), Đồng sáng lập (Ông Bùi Phan Trương Chánh Nghĩa, Yoshida Masayuki), Thành viên danh dự (Nghệ sĩ Quyền Linh), Thành viên HĐQT (Bà Tăng Thị Hoài An, Ông Eto Juro).
- Mô hình tổ chức phân theo chức năng gồm 5 khối: Khối văn phòng, Khối kinh doanh, Khối dự án, Khối digital (chứa bộ phận Netlove, SEO, Data, R&D, Policy, YouTube, Facebook, EC & TikTok Shop) và Khối sản xuất.
- Năng lực phát hành: Năm 2022 sở hữu hơn 336 chương trình (tiêu biểu: Bạn Muốn Hẹn Hò, Come Out - Bước Ra Ánh Sáng, Du Lịch Kỳ Thú), đạt 4,4 tỷ lượt xem mỗi tháng và hệ sinh thái đa kênh MCN với hơn 341 triệu lượt theo dõi trên TikTok, YouTube, Facebook, Dailymotion, Twitter.
| Khối chức năng |
Các phòng ban/bộ phận trực thuộc |
Trách nhiệm chính |
| Khối văn phòng |
Nhân sự, Hành chính, Pháp chế, Tài chính kế toán |
Quản trị nhân sự, pháp lý, tài chính và điều phối chung |
| Khối kinh doanh |
Media, PR, Sale, Agency, Account Digital, Booking |
Tìm kiếm đối tác, phát triển doanh thu và chiến lược thương mại |
| Khối dự án |
Nội dung, Media dự án, NetDev, Doctor Network |
Triển khai các gói dự án chuyên biệt và kết nối đối tác |
| Khối digital |
R&D, Netlove, SEO, Data, Policy, Facebook, YouTube |
Xử lý kỹ thuật số, tối ưu hóa nội dung và vận hành bản quyền |
| Khối sản xuất |
Sản xuất, Biên tập, Tổ chức ghi hình |
Sáng tạo nội dung, sản xuất gameshow, talkshow, truyền hình |
-
Phân tích môi trường vĩ mô và vi mô:
- Môi trường vĩ mô: Toàn ngành thông tin truyền thông 6 tháng đầu năm 2022 đạt doanh thu 1.162 nghìn tỷ đồng (tăng 17% so với cùng kỳ 2021), nộp ngân sách 60.883 tỷ đồng và đóng góp 461.900 tỷ đồng vào GDP. Các đạo luật (Luật An ninh mạng 2018, Luật Quảng cáo 2012, Luật Điện ảnh sửa đổi 2009) tạo hành lang pháp lý nghiêm ngặt nhưng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho các đơn vị sản xuất nội dung.
- Môi trường vi mô: Đối thủ trực tiếp VCCorp sở hữu hạ tầng điện toán đám mây và công nghệ Admicro mạnh nhưng chưa chuyên biệt hóa công nghệ bảo vệ bản quyền; Điền Quân Media & Entertainment sử dụng Rights Manager tiêu chuẩn. Đối thủ gián tiếp gồm Cát Tiên Sa, Sen Vàng, các đài truyền hình và các nhà cung cấp hạ tầng quốc tế (AWS, Cloudflare).
-
Mô tả hoạt động của Bộ phận R&D:
- Nhân sự gồm 12 thành viên, phối hợp chặt chẽ với phòng Partnership và phòng Biên tập nội dung.
- Quy trình làm việc 5 bước: (1) Nhận file nhúng bản quyền từ Drive; (2) Tải video từ các nguồn (YouTube, Facebook, TikTok) và cấu hình Rights Manager; (3) Tải video lên hệ thống, lấy ID tham chiếu; (4) Xử lý xung đột bản quyền (ghi chú mã thời gian và phân đoạn xung đột); (5) Bàn giao file đã qua xử lý cho phòng Biên tập.
-
Hiện trạng quy trình nhúng bản quyền qua file RM và hạn chế kỹ thuật:
- Chuyên viên tải video thủ công, thực hiện quy tắc đổi tên chuẩn hóa:
“Tên đối tác – Tiêu đề - Code đối tác”, sau đó đưa lên cổng Rights Manager để thiết lập match detection, content type, apply match rule, permissions và tags.
- Ưu điểm: Giao diện trực quan, tận dụng thuật toán so khớp bằng AI của Meta, đa dạng tùy chọn xử lý vi phạm (gỡ bỏ, chia sẻ doanh thu).
- Nhược điểm: Lưu trữ danh mục trên Google Sheets gây quá tải khi số lượng video vượt mốc 100. Việc gần 100 nhân sự thuộc 3 bộ phận (Partnership, Data, Biên tập) cùng truy cập đồng thời gây ra tình trạng giật lag, chậm trễ thao tác, cạn kiệt dung lượng Drive và chạm giới hạn số dòng dữ liệu cho phép của Google Sheets.
-
Ma trận SWOT hoạt động bảo vệ bản quyền tại R&D:
| Yếu tố |
Nội dung phân tích |
| Điểm mạnh (S) |
- S1: Uy tín doanh nghiệp lớn, có quyền truy cập công cụ Rights Manager cấp cao. - S2: Quy trình vận hành và phối hợp liên phòng ban rõ ràng. - S3: Sở hữu đội ngũ chuyên viên công nghệ thông tin và thiết kế nội bộ. |
| Điểm yếu (W) |
- W1: Quy trình xử lý dữ liệu còn thủ công, chưa tối ưu hóa tự động. - W2: File RM trên Google Sheets thiếu dung lượng, thường xuyên giật lag khi làm việc đồng thời. |
| Cơ hội (O) |
- O1: Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ Big Data, AI, Python, Blockchain. - O2: Thị trường nội dung số và nhu cầu bảo vệ tài sản trí tuệ tăng trưởng nhanh. |
| Thách thức (T) |
- T1: Yêu cầu khắt khe từ đối tác về tốc độ và chất lượng tối ưu hóa sản phẩm. - T2: Cạnh tranh gia tăng từ các đơn vị MCN và công ty truyền thông mới. |
Từ phân tích SWOT, tác giả xác định chiến lược trọng tâm: Kết hợp thế mạnh nội bộ và cơ hội công nghệ (S1S2S3O1, W1W2O1, S3T2) để xây dựng hạ tầng Big Data và tự động hóa quy trình xử lý.
Chương 3: Đề xuất giải pháp
Chương 3 xây dựng 2 giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm khắc phục trực tiếp các hạn chế đã chỉ ra ở Chương 2:
Giải pháp 1: Ứng dụng Big Data để tăng cường không gian lưu trữ, giảm độ giật lag và tăng cường hiệu suất làm việc
- Mục tiêu: Giải quyết triệt để tình trạng nghẽn hạ tầng Google Sheets/Drive, xây dựng kho lưu trữ tài nguyên video quy mô lớn, loại bỏ độ trễ và hỗ trợ trích xuất dữ liệu phân tích đa chiều.
- Lộ trình 5 giai đoạn thực hiện (từ ngày 01/01/2024 đến 05/12/2024):
- Giai đoạn 1 (01/01/2024 – 01/06/2024): Nghiên cứu và phân tích hiện trạng. Khảo sát nhu cầu người dùng thông qua bộ 8 câu hỏi định tính dành cho cán bộ quản lý và nhân viên R&D; đánh giá thông lượng mạng và cấu trúc lưu trữ hiện tại.
- Giai đoạn 2 (02/06/2024 – 02/08/2024): Thiết kế nền tảng tích hợp Big Data. Xác định các thông số kỹ thuật về nén video (giảm băng thông nhưng giữ nguyên chất lượng), khả năng mở rộng dung lượng và phân quyền bảo mật.
- Giai đoạn 3 (03/08/2024 – 03/09/2024): Xây dựng nền tảng. Thiết lập kiến trúc gồm 4 thành phần:
- Thành phần lưu trữ: Sử dụng hệ thống phân tán Apache Hadoop để quản lý khối lượng lớn file video.
- Thành phần xử lý: Điều phối luồng dữ liệu vào - ra.
- Thành phần phân tích: Ứng dụng Apache Spark để xử lý dữ liệu tốc độ cao và phân tích xu hướng.
- Thành phần bảo mật: Triển khai Apache Ranger để phân quyền và kiểm soát truy cập dữ liệu.
- Giai đoạn 4 (04/09/2024 – 04/11/2024): Kiểm thử và đánh giá nền tảng. Xây dựng các ca kiểm thử tích cực và tiêu cực nhằm đo lường hiệu năng, độ chịu tải và tính toàn vẹn dữ liệu.
- Giai đoạn 5 (05/11/2024 – 05/12/2024): Triển khai và vận hành. Cài đặt hệ thống, cấu hình tham số, tổ chức đào tạo nhân sự sử dụng và thiết lập quy chế giám sát định kỳ.
Giải pháp 2: Ứng dụng công nghệ ngôn ngữ Python để tải video thay vì phương pháp thủ công
- Mục tiêu: Tự động hóa tác vụ trích xuất và tải video hàng loạt từ các liên kết mạng xã hội (YouTube, TikTok, Facebook) vào hệ thống xử lý nội bộ.
- Nội dung thực hiện: Xây dựng các kịch bản phần mềm tự động bằng ngôn ngữ lập trình Python, kết nối trực tiếp với danh sách link đối tác cung cấp để tải video về thư mục dự án theo đúng cấu trúc thư mục quy định, tự động đổi tên file theo định dạng chuẩn, loại bỏ sai sót phát sinh từ thao tác thủ công của nhân viên.
Chương 4: Kết luận
Chương 4 tổng kết lại toàn bộ kết quả đạt được của báo cáo thực tập, khẳng định vai trò cốt lõi của việc chuyển đổi số và hiện đại hóa quy trình R&D đối với sự phát triển bền vững của MCV Group trong ngành công nghiệp sáng tạo số.
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả phân tích thực tiễn:
- Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ cấu tổ chức và quy trình vận hành bảo vệ bản quyền tại một tập đoàn truyền thông đa kênh lớn với quy mô 336 chương trình và 341 triệu người theo dõi.
- Nhận diện chính xác điểm nghẽn kỹ thuật tại doanh nghiệp: việc duy trì bảng tính Google Sheets cho gần 100 người dùng thuộc 3 phòng ban khác nhau khi quản lý hơn 100 tệp video dung lượng lớn dẫn đến tình trạng cạn kiệt dung lượng, gián đoạn truy cập và giới hạn số dòng dữ liệu.
Về mặt giải pháp đề xuất:
- Đưa ra lộ trình triển khai công nghệ Big Data chi tiết kéo dài 12 tháng (năm 2024) chia thành 5 giai đoạn rõ ràng kèm khung thời gian và phân công trách nhiệm.
- Đề xuất kiến trúc 4 thành phần kỹ thuật cụ thể (Lưu trữ với Apache Hadoop, Phân tích với Apache Spark, Quản trị truy cập với Apache Ranger) và giải pháp tự động hóa tải video bằng ngôn ngữ Python.
Đóng góp của tác giả:
- Kết hợp kiến thức nghiệp vụ Marketing số với các giải pháp kỹ thuật xử lý dữ liệu phân tán để giải quyết bài toán vận hành cụ thể tại doanh nghiệp truyền thông.
- Chuẩn hóa quy trình đặt tên và phân loại tệp tham chiếu bản quyền phục vụ công tác đối soát trên công cụ Rights Manager.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi thực tế:
- Giới hạn về không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập 3 tháng (từ ngày 04/10/2023 đến 31/12/2023) tại bộ phận R&D của MCV Group nên số liệu phân tích gắn liền với đặc thù vận hành của doanh nghiệp này.
- Mức độ triển khai giải pháp: Các giải pháp ứng dụng Big Data và ngôn ngữ Python mới dừng lại ở mức độ xây dựng đề xuất, lập kế hoạch lộ trình và định hình kiến trúc kỹ thuật; chưa có dữ liệu kiểm thử thực nghiệm dài hạn sau khi tích hợp toàn diện vào máy chủ doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành cài đặt thử nghiệm kịch bản tự động hóa Python và hệ thống lưu trữ phân tán trên một nhóm dự án thử nghiệm (pilot project) tại MCV Group.
- Đo lường và đánh giá các chỉ số định lượng sau triển khai gồm: thời gian xử lý trung bình trên mỗi video, tỷ lệ tải thành công tự động, độ trễ hệ thống và chi phí vận hành hạ tầng so với phương pháp dùng Google Drive truyền thống.
Giá trị tham khảo
Báo cáo thực tập tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện: Cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình vận hành của mạng đa kênh (MCN), cách thức quản lý bản quyền số và cơ cấu tổ chức phân theo chức năng của tập đoàn truyền thông.
- Chuyên viên Digital Marketing và Quản trị bản quyền số (Rights Management): Có thể tham khảo trực tiếp quy trình 5 bước thao tác trên Meta Rights Manager, phương pháp giải quyết xung đột bản quyền và cấu trúc quy chuẩn đặt tên tệp dữ liệu.
- Các nhà quản lý R&D tại doanh nghiệp truyền thông: Tham khảo khung bảng câu hỏi định tính 8 câu phục vụ khảo sát nghẽn hạ tầng và mô hình kiến trúc Big Data 4 thành phần (Hadoop, Spark, Ranger) để nâng cấp hệ sinh thái lưu trữ nội dung số.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình nhúng và xử lý bản quyền video qua Rights Manager tại Bộ phận R&D MCV Group gồm những bước nào?
Quy trình gồm 5 bước chính:
- Bước 1: Tiếp nhận file dữ liệu tổng hợp (file RM) từ phòng Partnership theo từng quý.
- Bước 2: Tải video từ các nguồn liên kết (YouTube, Facebook, TikTok) về máy cục bộ, đổi tên theo quy chuẩn
“Tên đối tác – Tiêu đề - Code đối tác”, sau đó tải lên cổng Rights Manager và thiết lập thông số (match detection, tags, permissions).
- Bước 3: Lấy ID tham chiếu của video tải lên để điền ngược lại vào bảng theo dõi.
- Bước 4: Kiểm tra và xử lý xung đột bản quyền (ghi nhận mã thời gian tại cột phân đoạn xung đột).
- Bước 5: Bàn giao toàn bộ file video đã hoàn thiện sang phòng Biên tập nội dung để khai thác phát hành.
2. Đâu là những điểm yếu kỹ thuật lớn nhất của file làm việc chung RM trên Google Sheets được tác giả chỉ ra?
Có 3 hạn chế cốt lõi:
- Bộ nhớ lưu trữ bị quá tải khi số lượng video cần quản lý vượt trên 100 tệp dung lượng cao, phát sinh chi phí mua thêm dung lượng Drive.
- Gần 100 nhân sự từ 3 bộ phận (Partnership, Data, Biên tập) cùng truy cập đồng thời dẫn đến tình trạng nghẽn mạng, thao tác bị chậm trễ và xuất hiện hiện tượng giật lag.
- Google Sheets bị giới hạn về số lượng dòng tối đa, gây cản trở khi dữ liệu liên tục mở rộng và buộc nhân sự phải tạo nhiều file chia nhỏ.
3. Kiến trúc nền tảng tích hợp Big Data do tác giả đề xuất gồm những thành phần công nghệ nào?
Nền tảng gồm 4 thành phần chính:
- Thành phần lưu trữ: Sử dụng hệ thống phân tán Apache Hadoop để lưu trữ khối lượng lớn tài nguyên video.
- Thành phần xử lý: Chịu trách nhiệm điều phối và xử lý luồng dữ liệu Big Data.
- Thành phần phân tích: Sử dụng nền tảng Apache Spark nhằm tăng tốc độ xử lý và phân tích hành vi dữ liệu.
- Thành phần bảo mật: Ứng dụng Apache Ranger để kiểm soát quyền truy cập và bảo vệ an toàn dữ liệu.
4. Lộ trình 5 giai đoạn thực hiện giải pháp Big Data được phân bổ thời gian như thế nào?
Toàn bộ lộ trình được đề xuất thực hiện trong năm 2024:
- Giai đoạn 1 (01/01/2024 – 01/06/2024): Nghiên cứu và phân tích hiện trạng qua bảng câu hỏi định tính.
- Giai đoạn 2 (02/06/2024 – 02/08/2024): Thiết kế nền tảng và xác định yêu cầu kỹ thuật.
- Giai đoạn 3 (03/08/2024 – 03/09/2024): Xây dựng các thành phần lưu trữ, xử lý, phân tích, bảo mật.
- Giai đoạn 4 (04/09/2024 – 04/11/2024): Kiểm thử các ca thử nghiệm tích cực/tiêu cực và đánh giá.
- Giai đoạn 5 (05/11/2024 – 05/12/2024): Triển khai cài đặt, đào tạo nhân sự và vận hành chính thức.
5. Cơ cấu tổ chức của MCV Group được phân bổ như thế nào và Bộ phận R&D trực thuộc khối nào?
MCV Group tổ chức bộ máy theo mô hình cấu trúc chức năng gồm 5 khối: Khối văn phòng, Khối kinh doanh, Khối dự án, Khối digital và Khối sản xuất. Bộ phận R&D trực thuộc Khối digital (cùng với các nhóm Netlove, SEO, Data, Policy, Facebook, YouTube, EC & TikTok Shop), với quy mô nhân sự gồm 12 thành viên chuyên trách việc phát triển quy trình và kiểm soát bản quyền.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thuỳ Trang đã phản ánh chi tiết thực trạng quản lý và bảo vệ bản quyền sản phẩm truyền thông số tại Công ty Cổ phần Tập đoàn MCV (MCV Group). Thông qua việc chỉ rõ những giới hạn về không gian lưu trữ và hiệu suất của hạ tầng Google Sheets trên thực tế, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng công nghệ Big Data (với các công cụ như Apache Hadoop, Spark, Ranger) và tự động hóa tác vụ bằng Python theo lộ trình 5 giai đoạn cụ thể. Đây là tài liệu tham khảo có tính thực tiễn cao đối với sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh cũng như các nhân sự chuyên trách vận hành bản quyền số trên các nền tảng mạng xã hội hiện nay.