Đánh giá hiệu quả sử dụng hầm ủ biogas trong xử lý chất thải chăn nuôi lợn quy mô hộ gia đình tại xãnhật tân huyện kim bảng tỉnh hà nam

Đánh giá hiệu quả hầm ủ biogas xử lý chất thải chăn nuôi lợn hộ gia đình tại Nhật Tân, Hà Nam. Phân tích lợi ích kinh tế và môi trường.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Tác giả

Vũ Thị Nguyệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

71
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hầm biogas giải quyết ô nhiễm chăn nuôi lợn tại Hà Nam

Xã Nhật Tân, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam là một địa phương có ngành chăn nuôi phát triển, đặc biệt là chăn nuôi lợn quy mô hộ gia đình. Sự phát triển này mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng đặt ra thách thức lớn về ô nhiễm môi trường. Theo thống kê, tổng đàn lợn toàn xã lên đến 9.200 con, cùng với gia súc, gia cầm khác, tạo ra một lượng chất thải khổng lồ, ước tính khoảng 105,5 tấn mỗi ngày. Nguồn thải này nếu không được quản lý chặt chẽ sẽ trở thành mối nguy hại trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Thực tế cho thấy, một bộ phận không nhỏ các hộ chăn nuôi vẫn chưa áp dụng các biện pháp xử lý triệt để. Chất thải thường được xả thẳng ra hệ thống thoát nước chung, ao hồ, kênh mương. Tình trạng này gây tắc nghẽn dòng chảy, bốc mùi hôi thối, ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt, nước ngầm và không khí. Trước bối cảnh đó, việc tìm kiếm một giải pháp xử lý chất thải hiệu quả, chi phí hợp lý và thân thiện với môi trường là vô cùng cấp thiết. Mô hình hầm ủ biogas nổi lên như một giải pháp ưu việt, không chỉ giúp xử lý chất thải mà còn tạo ra nguồn năng lượng tái tạo phục vụ sinh hoạt. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng hầm ủ biogas trong xử lý chất thải chăn nuôi lợn tại địa phương cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng, nhằm nhân rộng mô hình và hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

1.1. Hiện trạng chăn nuôi lợn quy mô hộ gia đình tại xã Nhật Tân

Chăn nuôi lợn là ngành kinh tế mũi nhọn tại xã Nhật Tân, góp phần cải thiện đời sống người dân. Theo số liệu từ UBND xã, năm 2018, tổng đàn lợn đạt 9.200 con, phân bổ ở hầu hết các thôn. Quy mô chăn nuôi chủ yếu là nông hộ, với số lượng từ 10-50 con/hộ, bên cạnh đó có 7 trang trại quy mô từ 100-500 con và 2 trang trại trên 1000 con. Hình thức chăn nuôi này tạo ra một lượng lớn chất thải chăn nuôi hàng ngày, bao gồm phân, nước tiểu và nước rửa chuồng. Nguồn thức ăn chủ yếu là cám công nghiệp, đôi khi bổ sung thêm các phụ phẩm nông nghiệp như cám ngô, rau xanh. Chính đặc điểm này làm cho nước thải chăn nuôi có hàm lượng chất hữu cơ, TSS (Tổng chất rắn lơ lửng), và các vi sinh vật gây bệnh rất cao, đặt ra yêu cầu bức thiết phải có biện pháp xử lý hiệu quả.

1.2. Vấn đề ô nhiễm môi trường từ chất thải chăn nuôi chưa xử lý

Vấn đề lớn nhất phát sinh từ ngành chăn nuôi lợn tại Nhật Tân là tình trạng ô nhiễm môi trường. Một khảo sát cho thấy 3,2% trang trại và phần lớn các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ chưa có biện pháp xử lý chất thải phù hợp. Việc xả thải trực tiếp ra môi trường gây ra nhiều hệ lụy. Nguồn nước mặt tại các kênh mương bị ô nhiễm hữu cơ nặng, suy giảm lượng oxy hòa tan, gây hiện tượng phú dưỡng và làm chết các sinh vật thủy sinh. Mùi hôi thối từ quá trình phân hủy yếm khí tự nhiên của chất thải (khí H2S, NH3) lan rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí và cuộc sống của người dân. Hơn nữa, chất thải chưa qua xử lý còn là nguồn lây lan các mầm bệnh nguy hiểm, đe dọa sức khỏe cộng đồng và chính đàn vật nuôi. Đây là thách thức lớn đòi hỏi sự vào cuộc của cả chính quyền và người dân trong việc áp dụng công nghệ xử lý chất thải.

II. Thách thức trong xử lý chất thải chăn nuôi lợn hộ gia đình

Việc quản lý và xử lý chất thải chăn nuôi lợnquy mô hộ gia đình tại Nhật Tân đối mặt với không ít thách thức. Mặc dù nhận thức của người dân về ô nhiễm môi trường đã được nâng cao, việc triển khai các giải pháp bền vững vẫn còn nhiều rào cản. Chi phí đầu tư ban đầu cho một hệ thống xử lý hoàn chỉnh, chẳng hạn như hầm ủ biogas, là một trong những trở ngại lớn nhất. Một hầm biogas xây bằng gạch thể tích 9m³ có chi phí khoảng 10 triệu đồng, trong khi hầm composite có giá cao hơn. Đây là một khoản đầu tư đáng kể đối với nhiều hộ nông dân. Bên cạnh đó, hạn chế về kỹ thuật xây dựng và vận hành cũng là một vấn đề. Đa số thợ xây dựng là người địa phương, kinh nghiệm chủ yếu dựa trên học hỏi lẫn nhau, chưa được đào tạo bài bản về các tiêu chuẩn kỹ thuật, dẫn đến một số công trình hoạt động chưa đạt hiệu quả tối ưu, dễ xảy ra sự cố rò rỉ khí hoặc tắc nghẽn. Ngoài ra, thói quen sản xuất và tâm lý ngại thay đổi cũng là một thách thức. Một số hộ vẫn giữ thói quen sử dụng phân tươi để bón ruộng hoặc xả thẳng ra môi trường vì cho rằng đó là cách làm tiện lợi và không tốn kém. Việc thiếu các chính sách hỗ trợ mạnh mẽ, đồng bộ và công tác tuyên truyền chưa đủ sâu rộng cũng làm chậm quá trình nhân rộng các mô hình xử lý hiệu quả.

2.1. Các phương pháp xử lý chất thải truyền thống và hạn chế

Trước khi công nghệ biogas được áp dụng rộng rãi, người dân tại xã Nhật Tân chủ yếu xử lý chất thải chăn nuôi theo các phương pháp truyền thống. Phổ biến nhất là ủ phân thủ công để làm phân bón hoặc sử dụng trực tiếp phân tươi cho cây trồng. Phương pháp này có nhược điểm là thời gian ủ lâu, gây mùi hôi thối nồng nặc và không tiêu diệt được hết mầm bệnh, trứng giun sán có trong chất thải. Một phương pháp khác là xả thẳng chất thải ra vườn, ao hoặc hệ thống kênh mương. Cách làm này không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước và đất nghiêm trọng mà còn làm mất mỹ quan, tạo điều kiện cho ruồi nhặng và các vector truyền bệnh phát triển, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Các hạn chế của phương pháp truyền thống cho thấy sự cần thiết phải có một giải pháp công nghệ cao hơn.

2.2. Những khó khăn khi triển khai mô hình hầm biogas hiệu quả

Mặc dù hầm ủ biogas là một giải pháp ưu việt, việc triển khai và vận hành hiệu quả mô hình này cũng gặp phải một số khó khăn. Thứ nhất là vốn đầu tư ban đầu còn cao so với thu nhập của nhiều hộ. Thứ hai, chất lượng xây dựng hầm chưa đồng đều, một số hầm không đảm bảo kỹ thuật dẫn đến hiệu suất sinh khí thấp hoặc nhanh xuống cấp. Thứ ba, việc vận hành và bảo dưỡng chưa được người dân chú trọng. Cần có chế độ theo dõi, phát hiện sự cố và bảo dưỡng, thông hút bể định kỳ để đảm bảo hầm hoạt động ổn định. Cuối cùng, nhận thức của một số hộ dân về lợi ích toàn diện của biogas (cả về năng lượng, môi trường và phân bón hữu cơ) còn hạn chế, dẫn đến việc chưa khai thác hết tiềm năng của mô hình.

III. Hướng dẫn nguyên lý hoạt động của hầm ủ biogas xử lý thải

Hầm ủ biogas là một công nghệ sinh học đơn giản nhưng hiệu quả, hoạt động dựa trên nguyên lý phân hủy yếm khí các chất hữu cơ. Chất thải chăn nuôi (phân, nước tiểu) được đưa vào một bể kín (hầm ủ). Trong môi trường không có oxy, các quần thể vi sinh vật kỵ khí sẽ hoạt động và phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp. Quá trình này diễn ra qua ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là thủy phân, các polymer như protein, carbohydrate bị vi khuẩn phân cắt thành các phân tử đơn giản hơn như axit amin và đường. Giai đoạn thứ hai là axit hóa, các sản phẩm của giai đoạn một được chuyển hóa thành các axit hữu cơ, rượu, khí H2 và CO2. Giai đoạn cuối cùng và quan trọng nhất là metan hóa. Vi khuẩn sinh metan sẽ chuyển hóa axit axetic và các sản phẩm trung gian khác thành khí sinh học (biogas). Thành phần chính của biogas là Metan (CH4, chiếm 50-70%) và Cacbonic (CO2, chiếm 30-45%). Khí Metan là thành phần cháy được, tạo ra năng lượng nhiệt. Khí này nhẹ hơn không khí, sẽ nổi lên trên và được thu gom qua hệ thống ống dẫn đến nơi sử dụng. Phần bã thải còn lại sau quá trình phân hủy là một nguồn phân bón hữu cơ giàu dinh dưỡng và an toàn cho cây trồng.

3.1. Cấu tạo và các mô hình hầm biogas phổ biến tại Nhật Tân

Tại xã Nhật Tân, hai mô hình hầm ủ biogas được người dân sử dụng phổ biến là hầm nắp vòm cố định xây bằng gạch và hầm composite đúc sẵn. Tính đến cuối năm 2018, toàn xã có 367 hầm, trong đó hầm xây bằng gạch chiếm đa số (243 hầm). Hầm xây gạch có ưu điểm là chi phí vật liệu rẻ, có thể tận dụng vật liệu tại địa phương, và có thể xây dựng ngầm dưới nền chuồng để tiết kiệm diện tích. Hầm composite tuy có chi phí cao hơn nhưng lại có nhiều ưu điểm như trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh gọn, độ bền cao, chống ăn mòn tốt và dễ di chuyển khi cần thiết. Cấu tạo cơ bản của một hệ thống biogas bao gồm: cửa nạp nguyên liệu, bể phân hủy (hầm ủ), bể điều áp (lưu trữ bã thải), và hệ thống thu, dẫn khí.

3.2. Quá trình phân hủy kỵ khí và tạo ra khí sinh học

Quá trình tạo ra khí sinh học là một chuỗi phản ứng sinh hóa phức tạp do các vi sinh vật thực hiện trong điều kiện yếm khí. Đầu tiên, vi khuẩn thủy phân phá vỡ các đại phân tử hữu cơ. Tiếp theo, vi khuẩn acetogenic chuyển hóa các sản phẩm này thành axit acetic, CO2 và H2. Cuối cùng, vi khuẩn metanogenic sử dụng các sản phẩm này để tạo ra khí metan (CH4). Hiệu quả của quá trình này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ pH, và tỉ lệ C/N của nguyên liệu đầu vào. Toàn bộ chu trình này không chỉ xử lý chất thải chăn nuôi mà còn biến chúng thành một nguồn năng lượng tái tạo quý giá, giúp giảm thiểu phát thải khí nhà kính so với việc để chất thải phân hủy tự nhiên ngoài môi trường.

IV. Kết quả đáng kinh ngạc về hiệu quả môi trường của hầm biogas

Việc áp dụng hầm ủ biogas trong xử lý chất thải chăn nuôi lợn tại xã Nhật Tân đã mang lại những kết quả tích cực rõ rệt về mặt môi trường. Hiệu quả này được chứng minh qua cả đánh giá cảm quan và phân tích khoa học. Về cảm quan, khu vực chuồng trại của các hộ sử dụng hầm biogas sạch sẽ hơn, giảm hẳn mùi hôi thối khó chịu và hạn chế sự phát triển của ruồi nhặng. Nước thải sau khi qua hầm biogas có màu trong hơn và gần như không còn mùi. Để có đánh giá khách quan, các mẫu nước thải trước và sau khi xử lý đã được lấy tại hai hộ gia đình và phân tích tại phòng thí nghiệm. Kết quả cho thấy hầm biogas có khả năng làm giảm đáng kể nồng độ các chất ô nhiễm. Cụ thể, hàm lượng COD (Nhu cầu oxy hóa học), một chỉ tiêu quan trọng đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ, đã giảm mạnh và đạt ngưỡng cho phép theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chăn nuôi (QCVN 62-MT:2016/BTNMT). Điều này cho thấy phần lớn các chất hữu cơ gây ô nhiễm đã được vi sinh vật trong hầm phân hủy hiệu quả, chuyển hóa thành khí sinh học và các chất vô cơ đơn giản. Đây là minh chứng thuyết phục nhất cho vai trò của mô hình biogas trong việc bảo vệ môi trường nông thôn.

4.1. Phân tích chỉ số nước thải trước và sau khi qua hầm biogas

Kết quả phân tích mẫu nước thải tại hộ anh Nguyễn Văn Việt và cô Nguyễn Thị Nghị cho thấy sự khác biệt lớn. Nước thải đầu vào có màu đen, mùi hôi nồng, với các chỉ số ô nhiễm vượt quy chuẩn nhiều lần. Cụ thể, chỉ tiêu TSS (Tổng chất rắn lơ lửng) ở mẫu 1 vượt 15,1 lần, COD vượt 1,19 lần và T-P (Tổng Phốtpho) vượt 1,7 lần. Sau khi qua hầm ủ biogas, nước thải đầu ra có màu vàng nhạt, mùi hôi giảm rõ rệt. Hàm lượng các chất ô nhiễm giảm đáng kể: tại hộ anh Việt, TSS giảm 72,19%; tại hộ cô Nghị, TSS giảm 58,1%. Đặc biệt, chỉ số COD ở cả hai mẫu đều giảm xuống dưới ngưỡng quy chuẩn cho phép, cho thấy hiệu quả xử lý chất hữu cơ rất cao của hầm biogas.

4.2. So sánh kết quả xử lý với Quy chuẩn QCVN 62 2016 BTNMT

So sánh với QCVN 62-MT:2016/BTNMT (cột B), hiệu quả xử lý của hầm biogas là rất đáng ghi nhận. Chỉ tiêu COD trong nước thải sau xử lý của cả hai hộ đều nằm trong ngưỡng cho phép (168 mg/l và 143 mg/l so với quy chuẩn là 300 mg/l). Tuy nhiên, các chỉ tiêu TSST-P dù đã giảm mạnh nhưng vẫn còn cao hơn mức quy chuẩn. Ví dụ, TSS sau xử lý vẫn vượt ngưỡng từ 4,2 đến 5,46 lần. Điều này cho thấy hầm ủ biogas là một bước xử lý sơ cấp rất hiệu quả, nhưng để nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải hoàn toàn, cần có thêm các công trình xử lý thứ cấp như ao sinh học hoặc bãi lọc ngầm trồng cây. Thực tế, cả hai hộ được khảo sát đều đã có các công trình này, góp phần xử lý triệt để hơn nguồn thải.

V. Top lợi ích kinh tế xã hội từ mô hình hầm biogas gia đình

Mô hình hầm ủ biogas không chỉ giải quyết bài toán môi trường mà còn mang lại lợi ích kép về kinh tế và xã hội cho các hộ gia đình tại Nhật Tân. Lợi ích kinh tế rõ ràng nhất là việc tạo ra một nguồn năng lượng tái tạo tại chỗ, sạch và rẻ. Khí gas sinh ra từ hầm được dẫn trực tiếp vào bếp để đun nấu, thay thế hoàn toàn cho gas công nghiệp, than, củi. Điều này giúp các hộ gia đình tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể hàng tháng, theo tính toán có thể lên tới vài trăm nghìn đồng. Hơn nữa, phụ phẩm sau quá trình phân hủy là bã thải và nước thải giàu dinh dưỡng. Đây là nguồn phân bón hữu cơ chất lượng cao, an toàn, giúp cải tạo đất, tăng năng suất cây trồng và giảm chi phí mua phân bón hóa học. Về mặt xã hội, việc sử dụng hầm biogas giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Môi trường sống trong lành hơn, giảm thiểu bệnh tật liên quan đến đường hô hấp và tiêu hóa do ô nhiễm. Bếp đun bằng biogas sạch sẽ, không có khói bụi, giải phóng sức lao động cho phụ nữ, giúp họ không còn phải tốn thời gian và công sức cho việc kiếm củi hay dọn dẹp bếp núc. Mô hình này còn góp phần xây dựng mối quan hệ cộng đồng tốt đẹp hơn, giảm thiểu mâu thuẫn do ô nhiễm gây ra, thúc đẩy tiến bộ và văn minh nông thôn.

5.1. Tiết kiệm chi phí năng lượng và tăng thu nhập từ phụ phẩm

Hiệu quả kinh tế của hầm biogas thể hiện rõ qua việc tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Một so sánh thực tế giữa hộ có và không có hầm biogas cho thấy, hộ sử dụng biogas không tốn chi phí cho củi (tiết kiệm 200.000đ/tháng) và gas công nghiệp (tiết kiệm 115.000đ/tháng). Với một hộ chăn nuôi thường xuyên 10-15 con lợn, lượng khí gas sinh ra đủ để phục vụ đun nấu cho gia đình 4-5 người. Ngoài ra, việc tận dụng bã thải làm phân bón hữu cơ cho trồng trọt giúp giảm từ 30-50% chi phí phân hóa học, đồng thời sản phẩm nông nghiệp sạch hơn. Một số hộ còn sử dụng nước thải sau biogas để nuôi cá, tạo thêm một nguồn thu nhập phụ, hình thành mô hình kinh tế tuần hoàn V-A-C (Vườn - Ao - Chuồng) hiệu quả.

5.2. Cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng

Lợi ích xã hội là một giá trị vô hình nhưng vô cùng to lớn mà hầm ủ biogas mang lại. Môi trường sống sạch sẽ, không còn mùi hôi thối và ruồi nhặng giúp bảo vệ sức khỏe người dân, đặc biệt là người già và trẻ em, giảm nguy cơ mắc các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa. Bếp gas sạch sẽ, tiện lợi, không khói bụi như bếp củi truyền thống, giúp bảo vệ sức khỏe của người nội trợ. Việc không phải đi kiếm củi cũng giúp phụ nữ có thêm thời gian chăm sóc gia đình và tham gia các hoạt động xã hội khác. Nhìn chung, mô hình biogas góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, xây dựng nông thôn mới văn minh, bền vững.

VI. Giải pháp tối ưu hóa hiệu quả và nhân rộng mô hình biogas

Để phát huy tối đa lợi ích và nhân rộng mô hình hầm ủ biogas tại xã Nhật Tân cũng như các địa phương khác, cần có những giải pháp đồng bộ về chính sách, công nghệ và nhận thức. Về chính sách, chính quyền địa phương cần xây dựng các cơ chế hỗ trợ cụ thể hơn cho các hộ gia đình xây dựng hầm biogas, không chỉ hỗ trợ về vốn vay ưu đãi mà còn cả về kỹ thuật và quy hoạch. Tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo để chuyển giao công nghệ, hướng dẫn kỹ thuật xây dựng, vận hành và bảo dưỡng hầm biogas đúng cách là rất cần thiết. Về công nghệ, cần khuyến khích nghiên cứu, cải tiến các mô hình hầm biogas để nâng cao hiệu suất sinh khí, giảm chi phí đầu tư và phù hợp hơn với điều kiện của từng hộ. Quan trọng hơn, cần phát triển các mô hình xử lý thứ cấp đi kèm, như ao sinh học, bãi lọc trồng cây, để đảm bảo nước thải sau cùng đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường. Một hướng đi tiềm năng là tận dụng lượng khí gas dư thừa để chạy máy phát điện, cung cấp điện năng cho hoạt động chăn nuôi, giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa nguồn năng lượng tái tạo. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền để người dân hiểu rõ lợi ích toàn diện của mô hình, từ đó tự giác tham gia và khai thác hiệu quả, góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững.

6.1. Các giải pháp về chính sách hỗ trợ và chuyển giao công nghệ

Nhà nước và các tổ chức liên quan cần có chính sách hỗ trợ tài chính cụ thể, giúp người dân giảm bớt gánh nặng chi phí đầu tư ban đầu. Bên cạnh đó, việc cấp kinh phí cho các hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm và chuyển giao công nghệ là rất quan trọng để nâng cao chất lượng hầm biogas. Cần tổ chức các chương trình đào tạo cho đội ngũ thợ xây dựng tại địa phương, đảm bảo các công trình được thi công đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Đồng thời, cần xây dựng một mạng lưới dịch vụ bảo trì, sửa chữa hầm biogas chuyên nghiệp để hỗ trợ người dân khi gặp sự cố, đảm bảo các hầm luôn hoạt động ổn định và hiệu quả.

6.2. Đề xuất mô hình xử lý bổ sung và hướng phát triển tương lai

Do nước thải sau khi qua hầm ủ biogas vẫn chưa đạt quy chuẩn ở một số chỉ tiêu, việc xây dựng thêm các hệ thống xử lý bổ sung là cần thiết. Mô hình kết hợp hầm biogas với ao sinh học hoặc bãi lọc ngầm là giải pháp hiệu quả và chi phí thấp. Trong tương lai, cần khuyến khích phát triển các mô hình trang trại sinh thái khép kín, nơi chất thải chăn nuôi được coi là tài nguyên. Đặc biệt, việc ứng dụng biogas để sản xuất điện năng là hướng đi rất tiềm năng, phù hợp với các trang trại quy mô lớn. Giải pháp này không chỉ giúp tận dụng tối ưu nguồn khí gas, giảm phát thải ra môi trường mà còn giảm chi phí năng lượng điện, nâng cao hiệu quả kinh tế và góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả sử dụng hầm ủ biogas trong xử lý chất thải chăn nuôi lợn quy mô hộ gia đình tại xãnhật tân huyện kim bảng tỉnh hà nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là một nƣớc nông nghiệp phát triển trong khu vực Đông Nam Á. Nhắc đến sự phát triển của Nông nghiệp thì không chỉ riêng trồng trọt, mà chăn nuôi ở Việt Nam cũng là một ngành kinh tế mũi nhọn đã góp phần cải thiện đời sống và nâng cao mức sống của ngƣời dân, đặc biệt là ngƣời dân vùng nông thôn. Những năm gần đây, ngành chăn nuôi phát tri ển rộng khắp các tỉnh trên cả nƣớc, đồng thời với sự phát triển đó cũng đặt ra cho ngành những thách thức rất lớn về vấn đề ô nhiễm môi trƣờng. Để khắc phục vấn đề nhiễm môi trƣờng trong chăn nuôi, việc nghiên cứu ứng dụng rộng rãi công nghệ biogas là một giải pháp chủ yếu để giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trƣờng.

Hiện nay nƣớc ta đang sử dụng một số mô hình biogas của Hà Lan, Trung Quốc, Ấn Độ. có hiệu quả và đƣợc bà con ủng hộ. Tỉnh Hà Nam nói chung và xã Nhật Tân, huyện Kim Bảng nói riêng là một xã nằm ở khu vực miền Bắc, ngƣời dân chủ yếu là sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi gia súc.Tổng số trang trại là 15 trang trại,trong đó có 7 trang trại nuôi lợn với quy mô từ 100-500 con trên mỗi trangtrại, 2 trang trại nuôi tới trên 1000 con,4 trang trại nuôi gà trên 3000 con,và 2 trang trại nuôi ngan ngỗng500-1000 con.Tuy nhiên,mô hình chăn nuôi lớn lại là vấn đề nhức nhối cho toàn ngƣời dân trong xã.Việc chất thải chăn nuôi xả thải ra ngoài môi trƣờng chƣa đƣợc xử lý một cách triệt để đã gây nên mùi hôi thối khó chịu,ảnh hƣởng đến cuộc sống của ngƣời dân trong xã và khu vực lân cận.Trong huyện, hiện tất cả các quy mô chăn nuôi trang trại đều sử dụng hầm ủ Biogas để xử lý chất thải chăn nuôi nhƣng chi phí xây dựng còn cao, đòi hỏi phải tuân thủ quy trình kỹ thuật trong quá trình sửu dụng. Các hộ dân ở đây đã sử dụng hầm ủ biogas để xử lý chất thải chăn nuôi.

Nhằm đánh giá đƣợc hiệu quả của công trình Biogas đối với chăn nuôi cũng nhƣ đối với môi trƣờng thìnghiên cứu về Biogas rất quan trọng. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nói trên, tôi tiến hành thực hiệnđề tài khóa luận của ngành: “Đánh giá hiệu quả 1 sử dụng hầm ủ biogas trong xử lý chất thải chăn nuôi lợn quy mô hộ gia đình tại xã Nhật Tân,huyện Kim Bảng,tỉnh Hà Nam”, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả xử lý chất thải chăn nuôi lợn bằng hầm ủ Biogas, khắc phục tình trạng ô nhiễm môi trƣờng và khai thác sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên cho trái đất. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Khái niệm chung Môi trường: Trong Luật Bảo vệ môi trƣờng đã đƣợc Quốc hội nƣớc Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá 13, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 23 tháng 06 năm 2014, định nghĩa nhƣ sau: “Môi trƣờng là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo có tác động đối với sự tồn tại và phát triển của con ngƣời và sinh vật”. Ô nhiễm môi trường: Theo Luật Bảo vệ môi trƣờng Việt Nam 2014: “Ô nhiễm môi trƣờng là sự biến đổi của các thành phần môi trƣờng không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trƣờng và tiêu chuẩn môi trƣờng gây ảnh hƣởng xấu đến con ngƣời và sinh vật”.

Ô nhiễm môi trường nước: Là sự thay đổi thành phần và chất lƣợng nƣớc không đáp ứng cho các mục đích sử dụng khác nhau, vƣợt quá tiêu chuẩn cho phép và có ảnh hƣởng xấu đến đời sống con ngƣời và sinh vật. Nƣớc trong tự nhiên tồn tại dƣới nhiều hình thức khác nhau: Nƣớc ngầm, nƣớc ở các sông hồ, tồn tại ở thể hơi trong không khí. Nƣớc bị ô nhiễm nghĩalà thành phần của nó tồn tại các chất khác, mà các chất này có thể gây hại cho con ngƣời và cuộc sống các sinh vât trong tự nhiên. Nƣớc ô nhiễm thƣờng là khó khắc phục mà phải phòng tránh từ đầu.

Nước thải thấm qua: Là lƣợng nƣớc thấm vào hệ thống ống bằng nhiều cách khác nhau, qua các khớp nối, các ống có khuyết tật hoặc thành hố gas hay hố xí.Cơ sở pháp lý Dựa vào cơ sở pháp lý để đánh giá chính xác mặt tiêu cực và tích cực về mặt sức khỏe, môi trƣờngtrong việc sử dụng chất thải chăn nuôi lợn bằng công nghệ hầm ủ Biogas. - Luật Bảo vệ Môi trƣờng số: 55/2014/QH13 đã đƣợc Quốc hội nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa 13, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 23/6/2014 và có hiệu lực thi hành từ ngày 1/1/2015. - Nghị định 19/2015/NĐ–CP của chính phủ về việc quy định chi tiết và hƣớng dẫn thi hành một số điều của luật bảo vệ môi trƣờng 2014. - Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 9121:2012 về trại chăn nuôi gia súc lớnyêu cầu chung do Bộ Khoa học và Công nghệ công bố năm 2012.

- Quy chuẩn Việt Nam QCVN 38:2011/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lƣợng nƣớc mặt bảo vệ đời sống thủy sinh. - QCVN 01–79: 2011/BNNPTNT về cơ sở chăn nuôi gia súc, gia cầm – quy trình kiểm tra, đánh giá điều kiện vệ sinh thú y. Do Cục Thú y biên soạn, Vụ Khoa học, Công nghệ và Môi trƣờng trình duyệt, và đƣợc ban hành theo Thông tƣ số 71/2011/TT–BNNPTNT ngày 25 tháng 10 năm 2011 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. - Thông tƣ số 65/2015/TT–BNNPTNT ngày 21/12/2015 của Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn quy định về Ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về điều kiện trại chăn nuôi lợn, trại chăn nuôi gia cầm an toàn sinh học.

- Quy chuẩn Việt Nam QCVN 01–14:2010/BNNPTNT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về điều kiện trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học năm 2010 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. - Quy chuẩn Việt Nam QCVN 01–15:2010/BNNPTNT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về điều kiện chăn nuôi gia cầm an toàn sinh học năm 2010 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. 3 - Quy chuẩn Việt Nam QCVN 08:2015/BTNMT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lƣợng nƣớc mặt năm 2015 của Bộ Tài nguyên – Môi trƣờng. - Tiêu chuẩn kỹ thuật về hầm ủ biogas tại Việt Nam: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã ban hành quyết định số 21/2002/QĐ– BNN ngày 21 tháng 03 năm 2002 về việc ban hành tiêu chuẩn ngành về lĩnh vực Môi trƣờng.

Ban hành cùng quyết định này là 8 tiêu chuẩn ngành về lĩnh vực môi trƣờng, áp dụng cho các công trình khí sinh học nhỏ 10m3, đơn giản, dùng để xử lý chất thải, sản xuất khí sinh học và phân hữu cơ với nguyên liệu là các loại phân ngƣời, phân động vật và thực vật. Tiêu chuẩn Yêu cầu về xây dựng. • Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 494–2002: Công trình khí sinh học nhỏ - Phần 3: Yêu cầu về phân phối và sử dụng khí. • Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 495–2002: Công trình khí sinh học nhỏ - Phần 4: Tiêu chuẩn kiểm tra và nghiệm thu.

• Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 496–2002: Công trình khí sinh học nhỏ - Phần 5: Yêu cầu vận hành và bảo dƣỡng. • Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 497–2002: Công trình khí sinh học nhỏ - Phần 6: Yêu cầu về an toàn. • Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 498–2002: Công trình khí sinh học nhỏ - Phần 7: Danh mục các thông số và đặc tính kỹ thuật cơ bản. • Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 499–2002: Công trình khí sinh học nhỏ - Phần 8: Thiết kế mẫu.

• Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6625:2000 về chất lƣợng nƣớc – Xác định chất rắn lơ lửng bằng cách lọc qua cái lọc sợi thu tinh do Bộ Khoa học Công nghệ và Môi trƣờng ban hành năm 2000.Chất thải chăn nuôi Chất thải chăn nuôi là chất thải phát sinh trong quá trình chăn nuôi nhƣ phân, nƣớc tiểu, xác súc vật…, đƣợc chia làm ba loại: Chất thải rắn, chất thải lỏng và chất thải khí. Trong chất thải chăn nuôi có nhiều các chất hữu cơ, vô cơ, vi sinh vật và trứng ký sinh trùng có thể gây bệnh cho động vật và con 4 ngƣời. Đây là nguồn nguyên liệu lớn chứa nhiều thành phần hữu cơ có khả năng chuyển hóa sinh học để tạo biogas. Khối lƣợng chất thải phát sinh có sự khác nhau tùy theo từng loại gia súc, gia cầm, điều kiện chăn nuôi, đặc điểm chuồng trại và đặc điểm ngành của từng quốc gia.Đặc tính chất thải chăn nuôi Chất thải chăn nuôi đặc trƣng nhất là phân.

Phân gồm các thành phần là những dƣỡng chất không tiêu hóa đƣợc hoặc những dƣỡng chất thoát khỏi sự tiêu hóa vi sinh hay men tiêu hóa (chất xơ, protein không tiêu hóa đƣợc nhƣ P2O5, K2O, CaO, MgO…). Ngoài ra, còn có các chất cặn bã của dịch tiêu hóa (trypsin, pepsin…), các mô tróc ra từ niêm mạc của ống tiêu hóa và chất nhờn theo phân ra ngoài, các chất dính vào thức ăn (tro, bụi…), các vi sinh vật bị nhiễm trong thức ăn hay trong ruột bị tống ra ngoài… Lƣợng phân mà vật nuôi thải ra thay đổi theo lƣợng thức ăn và thể trọng, dựa vào thức ăn và thể trọng mà ta tính đƣợc lƣợng phân. Thành phần hóa học của một số loại phân từ động vật Động vật Lƣợng Thành phần phân rắn nƣớc % Nitơ % P2O5 % K2O % Trâu, bò 80 1,67 1,11 0,056 Ngựa 75 2,29 1,25 1,38 Lợn 82 3,75 3,13 2,2 Gà 56 6,27 5,92 3,27 Chim bồ câu 52 5,68 5,74 3,23 (Nguồn: Trung tâm nước sạch và VSMTNT) [11] 1.Nguồn gốc phát sinh chất thải chăn nuôi - Chất thải rắn bao gồm chủ yếu là phân, xác súc vật chết, thức ăn dƣ thừa của vật nuôi, vật liệu lót chuồng và các chất thải khác, độ ẩm từ 50% - 83% và t lệ NPK cao. Đây là tác nhân gây ô nhiễm môi trƣờng chủ yếu trong chăn nuôi nếu không đƣợc xử lý tốt.

5 - Chất thải lỏng gồm phần lớn là nƣớc thải của vật nuôi, nƣớc rửa chuồng và phần phân lỏng hòa tan, là loại chất thải có khối lƣợng lớn nhất. Đặc biệt khi lƣợng nƣớc thải rửa chuồng đƣợc hòa chung với nƣớc tiểu của gia súc và nƣớc tắm gia súc. Đây cũng là loại chất thải khó quản lý. Nƣớc thải chăn nuôi có ảnh hƣởng rất lớn đến môi trƣờng nhƣng ngƣời chăn nuôi ít để ý đến việc xử lý nó.

- Chất thải khí là các loại khí sinh ra trong quá trình chăn nuôi, quá trình phân hủy của các chất hữu cơ - ở dạng rắn và lỏng. Cƣờng độ của mùi hôi phụ thuộc vào điều kiện mật độ nuôi, sự thông thoáng, nhiệt độ và độ ẩm không khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ