Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường của một số mô hình sản xuát nông nghiệp tại thành phố uông bí tỉnh quảng ninh

Chuyên khảo kinh tế phân tích Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội môi trường của một số mô hình sản xuát nông nghiệp tại thành phố, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình sản xuất nông nghiệp trên thế giới

1.2. Nông nghiệp thời hậu Covid-19

1.3. Triển vọng ngành nông nghiệp thế giới

1.4. Tình hình sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam

1.5. Thực trạng phát triển nghành nông nghiệp Việt Nam hiện nay

1.6. Giải pháp phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững

1.7. Một số khái niệm cơ bản

1.7.1. Các khái niệm về đất, đất nông nghiệp

1.7.2. Khái niệm về mô hình, mô hình sản xuất

1.7.3. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

1.7.4. Những yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng đất nông nghiệp

1.7.5. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

1.7.6. Một số kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp

2.4.3. Phương pháp lấy mẫu đất và phân tích đất

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Uông Bí tỉnh Quảng Ninh

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2. Thực trạng sản xuất nông nghiệp tại thành phố Uông Bí

3.2.1. Tăng trưởng ngành nông nghiệp của thành phố Uông Bí

3.2.2. Thực trạng sản xuất các ngành

3.2.3. Thành tựu đạt được

3.2.4. Tồn tại hạn chế

3.2.5. Nguyên nhân chủ yếu

3.3. Đánh giá hiệu quả của một số mô hình sản xuất nông nghiệp trên địa bàn thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh

3.3.1. Hiệu quả kinh tế

3.3.2. Hiệu quả xã hội

3.3.3. Hiệu quả môi trường

3.3.4. Đánh giá hiện trạng đất trồng

3.4. Giải pháp bảo vệ, cải tạo đất và nâng cao hiệu quả của một số mô hình sản xuất nông nghiệp

3.4.1. Giải pháp bảo vệ, cải tạo đất

3.4.2. Hướng sử dụng và nâng cao chất lượng đất

3.4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả một số mô hình sản xuất nông nghiệp

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Hiệu Quả Nông Nghiệp Uông Bí 55 ký tự

Nông nghiệp đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế và đời sống xã hội. Bài viết này tập trung vào đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hộitác động môi trường của các mô hình sản xuất nông nghiệp Uông Bí. Việc đánh giá này không chỉ giúp xác định các mô hình hiệu quả mà còn đưa ra các giải pháp phát triển bền vững. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng việc áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến có thể cải thiện năng suất và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Tuy nhiên, cần có một đánh giá toàn diện để hiểu rõ hơn về tình hình thực tế tại Uông Bí và đưa ra các khuyến nghị phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của đánh giá hiệu quả nông nghiệp

Đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường là yếu tố then chốt để định hướng phát triển nông nghiệp bền vững. Các đánh giá này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu của từng mô hình sản xuất, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện năng suất, giảm chi phí, bảo vệ môi trường và nâng cao đời sống người dân. Nghiên cứu của Hoàng Thị Ngọc Ánh (2022) cho thấy rằng việc đánh giá toàn diện có thể giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất nông nghiệp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu tại Uông Bí

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hộimôi trường của các mô hình sản xuất nông nghiệp đang được áp dụng tại Uông Bí, Quảng Ninh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các loại cây trồng hàng năm và lâu năm, cũng như các phương pháp canh tác khác nhau. Mục tiêu chính là xác định các mô hình hiệu quả nhất, đồng thời đưa ra các giải pháp để cải thiện hiệu quả sử dụng đất và bảo vệ môi trường.

II. Thách Thức Trong Phát Triển Nông Nghiệp Bền Vững Uông Bí 59 ký tự

Phát triển nông nghiệp bền vững Uông Bí đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm biến đổi khí hậu, thoái hóa đất, và cạnh tranh từ các ngành kinh tế khác. Việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu có thể mang lại năng suất cao, nhưng cũng gây ra những tác động môi trường tiêu cực. Đồng thời, sự chuyển đổi đất nông nghiệp sang mục đích sử dụng khác cũng đe dọa đến an ninh lương thực. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính quyền địa phương, người dân và các nhà khoa học.

2.1. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp

Biến đổi khí hậu đang gây ra những tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp tại Uông Bí. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt và bão ngày càng trở nên thường xuyên và nghiêm trọng hơn, gây thiệt hại lớn cho mùa màng và ảnh hưởng đến sinh kế của người dân. Nghiên cứu cần đánh giá mức độ ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và đề xuất các biện pháp thích ứng phù hợp.

2.2. Vấn đề thoái hóa đất và ô nhiễm môi trường nông nghiệp

Việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu quá mức đang gây ra tình trạng thoái hóa đấtô nhiễm môi trường nông nghiệp tại Uông Bí. Đất đai bị suy giảm độ phì nhiêu, nguồn nước bị ô nhiễm, và đa dạng sinh học bị suy giảm. Cần có các giải pháp để cải thiện chất lượng đất, giảm thiểu sử dụng hóa chất và khuyến khích các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường, hướng đến nông nghiệp hữu cơ Uông Bí.

2.3. Chuyển đổi đất nông nghiệp và an ninh lương thực

Sự chuyển đổi đất nông nghiệp sang mục đích sử dụng khác, đặc biệt là cho các dự án công nghiệp và đô thị, đang đe dọa đến an ninh lương thực tại Uông Bí. Diện tích đất canh tác bị thu hẹp, sản lượng lương thực giảm, và người dân mất đi nguồn thu nhập. Cần có các chính sách để bảo vệ đất nông nghiệp, quy hoạch sử dụng đất hợp lý và hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các mô hình sản xuất có giá trị gia tăng cao.

III. Cách Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Mô Hình Nông Nghiệp 57 ký tự

Đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình nông nghiệp là bước quan trọng để xác định tính khả thi và bền vững. Phương pháp phân tích chi phí lợi ích nông nghiệp Uông Bí được sử dụng để so sánh chi phí đầu tư và lợi nhuận thu được từ các mô hình sản xuất. Các chỉ số như lợi nhuận trên vốn đầu tư, thời gian hoàn vốn và năng suất lao động cũng được xem xét. Kết quả đánh giá giúp người dân và nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư và lựa chọn mô hình nông nghiệp hiệu quả Uông Bí.

3.1. Phương pháp phân tích chi phí lợi ích trong nông nghiệp

Phương pháp phân tích chi phí - lợi ích là công cụ hữu ích để đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình sản xuất nông nghiệp. Phương pháp này so sánh tổng chi phí đầu tư (bao gồm chi phí vật tư, lao động, quản lý) với tổng lợi nhuận thu được (bao gồm doanh thu, giá trị gia tăng). Kết quả phân tích giúp xác định liệu một dự án hoặc mô hình có mang lại lợi nhuận ròng hay không.

3.2. Các chỉ số đánh giá hiệu quả kinh tế quan trọng

Có nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình sản xuất nông nghiệp, bao gồm: Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI), Thời gian hoàn vốn (Payback Period), Năng suất lao động, Giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích, và Chi phí sản xuất trên một đơn vị sản phẩm. Việc lựa chọn các chỉ số phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu đánh giá và đặc điểm của từng mô hình.

IV. Phân Tích Tác Động Xã Hội Mô Hình Nông Nghiệp Uông Bí 58 ký tự

Đánh giá tác động xã hội của mô hình nông nghiệp Uông Bí cần xem xét các yếu tố như tạo việc làm, cải thiện thu nhập, nâng cao trình độ dân trí và giảm nghèo. Các mô hình sản xuất hiệu quả cần đảm bảo rằng lợi ích kinh tế được phân phối công bằng và không gây ra những tác động tiêu cực đến cộng đồng địa phương. Nghiên cứu cũng cần xem xét tác động đến sinh kế người dân nông thôn Uông Bí và sự tham gia của cộng đồng vào quá trình phát triển.

4.1. Tác động của mô hình nông nghiệp đến việc làm và thu nhập

Một trong những tác động xã hội quan trọng nhất của các mô hình sản xuất nông nghiệp là khả năng tạo việc làm và cải thiện thu nhập cho người dân. Các mô hình hiệu quả cần tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt là cho lao động địa phương, và đảm bảo mức thu nhập đủ để đáp ứng nhu cầu sống cơ bản. Cần đánh giá tác động đến sinh kế người dân nông thôn và khả năng giảm nghèo.

4.2. Ảnh hưởng đến trình độ dân trí và chất lượng cuộc sống

Ngoài việc tạo việc làm và tăng thu nhập, các mô hình sản xuất nông nghiệp cũng có thể ảnh hưởng đến trình độ dân trí và chất lượng cuộc sống của người dân. Các mô hình hiện đại thường đòi hỏi người dân phải có kiến thức và kỹ năng mới, tạo động lực để học tập và nâng cao trình độ. Đồng thời, thu nhập tăng lên cũng giúp người dân có điều kiện tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục và văn hóa tốt hơn.

V. Đánh Giá Tác Động Môi Trường Nông Nghiệp Tại Uông Bí 59 ký tự

Việc đánh giá tác động môi trường của mô hình sản xuất nông nghiệp là yếu tố then chốt để đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững. Nghiên cứu tập trung vào các vấn đề như ô nhiễm đất và nước, suy giảm đa dạng sinh học, và phát thải khí nhà kính. Cần có các giải pháp để giảm thiểu tác động môi trường tiêu cực và khuyến khích các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường như nông nghiệp hữu cơchứng nhận VietGAP Uông Bí.

5.1. Đánh giá ô nhiễm đất và nước do hoạt động nông nghiệp

Hoạt động nông nghiệp có thể gây ra ô nhiễm đấtnước do sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và chất thải chăn nuôi. Cần đánh giá mức độ ô nhiễm, xác định nguồn gốc và đề xuất các biện pháp giảm thiểu, chẳng hạn như sử dụng phân bón hữu cơ, kiểm soát sử dụng thuốc trừ sâu và xử lý chất thải chăn nuôi đúng cách.

5.2. Tác động đến đa dạng sinh học và hệ sinh thái nông nghiệp

Các mô hình sản xuất nông nghiệp có thể ảnh hưởng đến đa dạng sinh họchệ sinh thái nông nghiệp. Việc sử dụng hóa chất, phá rừng để mở rộng diện tích canh tác và canh tác độc canh có thể làm suy giảm số lượng và chủng loại sinh vật, gây mất cân bằng hệ sinh thái. Cần có các giải pháp để bảo tồn đa dạng sinh học, chẳng hạn như khuyến khích canh tác xen canh, bảo vệ rừng và sử dụng các phương pháp canh tác sinh học.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Nông Nghiệp Bền Vững 55 ký tự

Để phát triển nông nghiệp bền vững Uông Bí, cần có các giải pháp đồng bộ về kỹ thuật, chính sách và quản lý. Khuyến khích áp dụng nông nghiệp công nghệ cao Uông Bí, sử dụng giống cây trồng và vật nuôi chất lượng, và áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến. Chính sách hỗ trợ nông nghiệp cần tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất nông nghiệp Quảng Ninh. Đồng thời, cần tăng cường quản lý tài nguyên đất và nước, và nâng cao nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường.

6.1. Ứng dụng công nghệ cao và giống mới trong sản xuất

Việc ứng dụng công nghệ cao và sử dụng giống mới có thể giúp nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sử dụng tài nguyên trong sản xuất nông nghiệp. Các công nghệ như tưới tiêu tiết kiệm nước, phân bón thông minh và quản lý dịch hại tổng hợp có thể giúp giảm chi phí và bảo vệ môi trường. Việc sử dụng giống mới có khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu cũng giúp giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.

6.2. Chính sách hỗ trợ và quản lý tài nguyên bền vững

Chính sách hỗ trợ và quản lý tài nguyên bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nông nghiệp bền vững. Các chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất nông nghiệp, chẳng hạn như cung cấp tín dụng ưu đãi, hỗ trợ kỹ thuật và xúc tiến thương mại. Đồng thời, cần tăng cường quản lý tài nguyên đất và nước, bảo vệ rừng và đa dạng sinh học, và khuyến khích các phương pháp canh tác thân thiện với môi trường. Cần xem xét chính sách hỗ trợ nông nghiệp Uông Bí hiện tại để đề xuất các điều chỉnh phù hợp.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sản xuất nông nghiệp trên thế giới 1. Nông nghiệp thời hậu Covid-19 Đại dịch Covid-19 khiến nhiều quốc gia phải áp dụng các biện pháp phong tỏa để ngăn chặn đại dịch lây lan, tạo ra nhiều thách thức lớn cho ngành nông nghiệp. Tại nhiều khu vực, tình trạng thiếu lao động trầm trọng do biên giới các nước đóng cửa.

Ngay tại những nơi khó rơi vào tình trạng mất an ninh lương thực nhất, như châu Âu và Bắc Mỹ, các trang trại vẫn phải đối mặt nguy cơ gián đoạn nguồn cung lao động, khả năng cao dẫn đến những thay đổi vĩnh viễn trong ngành nông nghiệp thế giới sau khi đại dịch Covid-19 kết thúc. Rủi ro khi phụ thuộc vào lao động thời vụ từ quốc gia khác bộc lộ rõ tại một số nước châu Âu như Pháp, Đức, Hà Lan và Italy, với nhân lực chủ yếu đến từ Đông Âu. Nguồn lực này không xuất hiện trong vụ thu hoạch năm nay vì biên giới các nước tạm thời đóng cửa cùng lo ngại nhiễm bệnh. Nông dân Tây Âu buộc phải để thành quả lao động thối rữa trên các cánh đồng.

Tại nhiều khu vực ở Mỹ, tình trạng thiếu lao động hiện hữu từ trước khủng hoảng Covid-19. Người Mỹ không muốn làm việc đồng áng, do đó, nông dân nước này phụ thuộc chủ yếu vào lao động thời vụ từ Mexico. Những người tham gia chương trình thị thực H-2A, cho phép chủ lao động tại Mỹ đưa công dân nước ngoài đến Mỹ làm công việc nông nghiệp tạm thời thiếu nhân lực, chiếm 10% tổng lao động trong ngành. Chi phí và tính phức tạp của H-2A từ lâu đã là rào cản lớn cho lao động nhập cư.

Khó khăn càng gia tăng khi đại dịch Covid-19 xuất hiện. Dù nhiều lãnh sự quán Mỹ đã bỏ bớt thủ tục phỏng vấn dành cho ứng viên xin thị thực, quy trình xử lý H-2A vẫn tốn đáng kể thời gian. Chủ sử dụng lao động còn phải chịu thêm những áp lực mới về y tế và an toàn. Họ phải đảm bảo thực hiện giãn cách xã hội không chỉ ở nơi làm việc mà còn tại nơi ở, phương tiện vận tải cung cấp cho lao động.

Ngoài ra, năng suất nông nghiệp được dự báo giảm đáng kể. Sau trải nghiệm lần này, các nông dân khó có thể hoạt động như bình thường. Nhiều người sẽ tìm cách giảm thiểu phụ thuộc vào lao động mùa vụ từ nước ngoài bằng cách tăng cường tự động hóa. Tự động hóa chắc chắn đòi hỏi khoản đầu tư trước 3 không nhỏ.

Một số công việc, như thu hoạch rau, quả, khó tự động hóa hơn số còn lại. Những công nghệ như máy bay không người lái, máy kéo tự động, robot gieo hạt, robot thu hoạch sẽ giúp giảm đáng kể nhu cầu lao động. Nếu nông dân tại các nền kinh tế phát triển thực hiện ý định trên, nông dân tại những nước đang phát triển cũng sẽ học theo, ngay cả những nơi không gặp tình trạng thiếu lao động. Một ví dụ là Nam Phi có lượng lao động lớn nhưng thiếu kỹ năng, phù hợp cho công việc đồng áng.

Nước này chỉ thiếu lao động có trình độ. Trước thời Covid-19, cơ quan hoạch định phát triển quốc gia Nam Phi (NDP) đặt mục tiêu gia tăng việc làm nông nghiệp và chế biến nông sản lên gần 1 triệu vào năm 2030, bao gồm thúc đẩy các lĩnh vực phụ cần nhiều lao động và tăng diện tích đất canh tác. Cho đến nay, nỗ lực này đã giúp mở rộng các loại cây trồng thêm cam, quýt, hạt mắc ca, táo, nho, bơ và đậu tương. Số việc làm trong ngành nông nghiệp tăng 23%, từ 718.000 trong quý IV/2012 lên 885.000 vào quý IV/2019.

Sau đại dịch Covid-19, sự tích hợp công nghệ khả năng cũng tăng, không phải do các điều kiện thị trường trong nước mà vì nhu cầu cạnh tranh trên thị trường quốc tế với đối thủ tại các quốc gia phát triển đã thực hiện tự động hóa. NDP đặt mục tiêu tăng cường đầu tư vào thủy lợi, thúc đẩy năng suất và mở rộng thị trường xuất khẩu. Tất cả những mục tiêu đó đều cần, hoặc bắt buộc phải có, nhiều tự động hóa hơn ở Nam Phi. Việc tăng diện tích đất canh tác cũng tương tự, đặc biệt là tại những khu vực cải cách đất đai kém hiệu quả.

Các tỉnh KwaZulu-Natal, Eastern Cape và Limpopo có khoảng 1,6 – 1,8 triệu hecta đất canh tác không được sử dụng, theo nghiên cứu năm 2015 của Viện McKinsey Toàn cầu. Tự động hóa có thể giúp cải tạo diện tích này cho nông nghiệp. Bao quát hơn, trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19, các nhà lập chính sách, sản xuất nông nghiệp tại mọi quốc gia có tỷ trọng nông nghiệp lớn sẽ phải theo dõi sát sao các xu hướng về tự động hóa. Với người lao động, trong khi việc làm nông nghiệp tại những quốc gia như Nam Phi còn nhiều, những ai phụ thuộc vào việc làm thời vụ tại các nền kinh tế phát triển nên sẵn sàng cho những bất ổn phía trước.

Ngành nông nghiệp thế giới cũng cần có sự hỗ trợ nhất định để đứng vững sau đại dịch. Liên minh châu Âu (EU) khuyến khích quốc gia thành viên coi lao động thời 4 vụ là nhân lực thiết yếu, trao đổi thông tin về nhu cầu giữa các bên để đảm bảo việc đi lại diễn ra thông suốt, tái phân bổ các quỹ nông nghiệp không được sử dụng vào nỗ lực khắc phục ảnh hưởng từ Covid-19 tại vùng nông thôn, triển khai cho vay lãi suất thấp hoặc ân hạn trả nợ. Tại Mỹ, chính quyền Tổng thống Donald Trump thông báo chương trình trị giá 19 tỷ USD hỗ trợ nông dân nông dân chịu thiệt hại vì Covid-19. Chương trình sẽ chi 3 tỷ USD mua nông sản và hỗ trợ trực tiếp 16 tỷ USD cho các nhà sản xuất nông sản “bị thiệt hại chưa từng có”, tối đa 250.000 USD cho một cá nhân hoặc tổ chức.

Triển vọng ngành nông nghiệp thế giới Dựa theo báo cáo mới của Tổ chức Nông Lương Liên hiệp quốc (FAO) và Tổ chức Hợp tác kinh tế và Phát triển (OECD), chỉ còn chưa tới 10 năm nữa để đạt được Mục tiêu phát triển bền vững 2030 (SDG) của Liên Hiệp Quốc (UN). Chính phủ các nước cần đẩy nhanh nỗ lực để đạt an ninh lương thực toàn cầu và các mục tiêu về môi trường. Dự đoán trong thập kỷ tới, điều kiện thời tiết và môi trường chính sách ổn định cùng kịch bản hồi phục nhanh sau đại dịch Covid-19, các bước tiến tới mục tiêu phát triển bền vững (SDG) được thực hiện. Tuy nhiên những đứt gãy do Covid-19 đã kéo thế giới đi xa hơn để đạt được SDG.

Điều này kêu gọi sự tập trung đối với các nhân tố và động lực thúc đẩy sản xuất trong các hệ thống nông nghiệp. Báo cáo Triển vọng Nông nghiệp OECD - FAO (2021-2030) cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách một đánh giá đồng thuận về triển vọng 10 năm đối với 40 sản phẩm nông nghiệp và thủy sản chính ở cấp khu vực, quốc gia và toàn cầu, phân tích các động lực hoạt động trong thị trường nông sản và giúp cung cấp thông tin về phân tích và hoạch định chính sách hướng tới tương lai. Các dự báo cơ sở mô tả các xu hướng dự kiến dựa trên các chính sách hiện có, nhấn mạnh các khu vực cần nỗ lực hơn nữa để đạt được SDG. Đảm bảo an ninh lương thực và chế độ ăn lành mạnh cho một dân số thế giới ngày càng tăng vẫn là một thách thức.

Nhu cầu toàn cầu đối với hàng hóa nông nghiệp – bao gồm cả làm thức ăn, chăn nuôi gia súc, nhiên liệu và vật tư công nghiệp – dự 5 báo tăng trưởng ở mức 1,2% mỗi năm trong thập kỷ tới, mặc dù với tốc độ tăng trưởng chậm hơn so với thập kỷ trước. • Tăng trưởng năng suất bền vững là then chốt Cải thiện năng suất sẽ là chìa khóa để nuôi sống dân số toàn cầu ngày càng tăng - dự kiến đạt 8,5 tỷ người vào năm 2030 - một cách bền vững. Trong số các gia tăng về trồng trọt toàn cầu dự kiến vào năm 2030, 87% dự kiến đến từ tăng năng suất, trong khi 6% đến từ việc mở rộng sử dụng đất và 7% do tăng thâm canh. Tương tự, một phần lớn mở rộng về chăn nuôi và thủy sản được kỳ vọng là do tăng năng suất.

Tuy nhiên, việc mở rộng đàn gia súc cũng được cho là sẽ góp phần đáng kể vào tăng trưởng sản xuất chăn nuôi ở các nền kinh tế mới nổi và các nước có thu nhập thấp. Thương mại sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với an ninh lương thực toàn cầu, dinh dưỡng, thu nhập của nông dân và giải quyết tình trạng đói nghèo ở nông thôn. Trung bình trên thế giới, khoảng 20% lượng tiêu thụ trong nước được nhập khẩu. Trong tương lai đến năm 2030, nhập khẩu dự kiến chiếm 64% tổng tiêu thụ nội địa ở khu vực Cận Đông và Bắc Phi, trong khi khu vực Mỹ Latinh và Caribe dự kiến xuất khẩu hơn 1/3 tổng sản lượng nông nghiệp.

Phát thải khí nhà kính toàn cầu từ sản xuất nông nghiệp dự báo sẽ tăng 4% trong vòng 10 năm tới, chủ yếu là do mở rộng chăn nuôi. Điều này bất chấp thực tế là lượng phát thải trên một đơn vị sản lượng – nồng độ cacbon trong sản xuất - dự kiến sẽ giảm đáng kể trong giai đoạn này. Trên toàn cầu, tổng lượng lương thực sẵn có được dự đoán sẽ tăng 4% trong thập kỷ tới để đạt hơn 3000 calo/người/ngày. Mức tiêu thụ chất béo bình quân đầu người được dự báo sẽ tăng nhanh nhất trong số các nhóm thực phẩm chính do mức tiêu thụ thực phẩm chế biến sẵn và thực phẩm tiện lợi tăng và xu hướng ăn uống bên ngoài gia đình ngày càng phổ biến, liên quan đến quá trình đô thị hóa đang diễn ra và sự gia tăng tham gia của phụ nữ vào lực lượng lao động.

Thiếu hụt thu nhập và lạm phát giá lương thực sau đại dịch COVID-19 lại đang củng cố xu hướng này. Ở các nước thu nhập cao, lượng lương thực bình quân đầu người có thể tăng lên đáng kể so với mức vốn đã cao. Tuy nhiên, tăng trưởng thu nhập và thay đổi sở thích của người tiêu dùng sẽ hỗ trợ việc chuyển từ các lương thực chính và chất tạo 6 ngọt sang các loại thực phẩm có giá trị cao hơn, bao gồm trái cây và rau quả và ở mức độ thấp hơn là các sản phẩm động vật. Ở các nước thu nhập thấp, lượng lương thực sẵn có dự kiến tăng 3,7%, tương đương 89 calo/người/ngày, chủ yếu bao gồm các lương thực chính và chất tạo ngọt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế - Xã Hội và Môi Trường Của Mô Hình Sản Xuất Nông Nghiệp Tại Uông Bí, Quảng Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các mô hình sản xuất nông nghiệp tại khu vực Uông Bí. Tài liệu phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, từ đó đưa ra những đánh giá cụ thể về lợi ích và thách thức mà mô hình này mang lại cho cộng đồng địa phương. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp, đồng thời hiểu rõ hơn về tác động của nó đến môi trường và đời sống xã hội.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả kinh tế mô hình chuyển đổi từ trồng lúa hai vụ sang tôm lúa tại huyện An Biên tỉnh Kiên Giang", nơi cung cấp cái nhìn về sự chuyển đổi mô hình sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất na dai trên địa bàn huyện Chi Lăng tỉnh Lạng Sơn" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các mô hình sản xuất cây trồng khác. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ hiệu quả hoạt động của hợp tác xã nông nghiệp trên địa bàn huyện Hoài Đức thành phố Hà Nội" sẽ cung cấp thêm thông tin về vai trò của hợp tác xã trong phát triển nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và các mô hình sản xuất hiện nay.