Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học "Đánh giá hiệu quả kinh tế trong hoạt động sản xuất kinh doanh của HTX miến Việt Cường trên địa bàn xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Lê Bảo Khánh thực hiện năm 2021 (ngành Kinh tế nông nghiệp, Khoa Kinh tế & Phát triển nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của ThS. Lành Ngọc Tú.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Sản xuất nông nghiệp và các ngành nghề chế biến nông sản truyền thống giữ vai trò nòng cốt trong cơ cấu kinh tế nông thôn Việt Nam. Trong đó, nghề sản xuất miến dong truyền thống không chỉ tận dụng nguồn nguyên liệu nông - lâm nghiệp sẵn có tại các tỉnh miền núi phía Bắc mà còn giải quyết việc làm, tăng thu nhập cho người lao động. Làng nghề miến dong Việt Cường tại xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên có lịch sử phát triển gần 50 năm, sử dụng nguyên liệu chính là bột củ dong riềng tía. Hợp tác xã (HTX) miến Việt Cường được thành lập từ năm 2007 nhằm chuyển đổi phương thức sản xuất từ thủ công, nhỏ lẻ, manh mún sang quy mô hợp tác xã tập trung, cơ giới hóa và xây dựng thương hiệu gắn liền với Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP). Tuy nhiên, trước bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt từ nhiều thương hiệu miến khác nhau và yêu cầu nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội tại địa phương, việc nghiên cứu, đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của HTX trở thành đòi hỏi cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất kinh doanh miến dong của HTX miến Việt Cường, qua đó đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển sản xuất và nâng cao hiệu quả hoạt động trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của HTX miến Việt Cường giai đoạn 2018–2020.
    2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của HTX miến Việt Cường.
    3. Nghiên cứu những thuận lợi và khó khăn của HTX miến Việt Cường trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh.
    4. Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của HTX miến Việt Cường trong những năm tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của HTX miến Việt Cường.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá hiệu quả, thực trạng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chế biến miến dong; đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2025.
  • Phạm vi không gian: HTX miến Việt Cường, xóm Việt Cường, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2018–2020; các giải pháp định hướng áp dụng giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung khái niệm

  • Khái niệm và bản chất: Khóa luận vận dụng lý luận kinh tế học về kết quả sản xuất kinh doanh (tổng sản phẩm vật chất và dịch vụ được tạo ra) và hiệu quả kinh tế (tương quan so sánh giữa đầu ra hữu ích thu được với lượng hao phí nguồn lực đầu vào bỏ ra theo quy luật tiết kiệm thời gian lao động). Hiệu quả được xem xét toàn diện trên ba khía cạnh: thời gian, không gian và định tính (thể hiện tập trung qua doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận).
  • Lý luận về hợp tác xã: Khóa luận viện dẫn khung pháp lý của Luật Hợp tác xã năm 2012, làm rõ 6 vai trò trọng yếu của HTX (góp sức phát triển kinh tế hộ, chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật, giảm bất cân xứng thông tin thị trường, giải quyết việc làm - an sinh xã hội, cầu nối giữa Nhà nước và nông dân, nâng cao ý thức cộng đồng - bảo vệ môi trường) cùng các nguyên tắc tổ chức: tự nguyện; dân chủ, bình đẳng và công khai; tự chủ, tự chịu trách nhiệm và cùng có lợi; phát triển cộng đồng; có sự hỗ trợ của Nhà nước.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu kết quả: Quy mô lao động, quy mô vốn, giá trị máy móc thiết bị, khối lượng sản phẩm sản xuất và tiêu thụ bình quân, doanh thu bình quân, chi phí sản xuất kinh doanh bình quân.
    • Chỉ tiêu hiệu quả: Doanh thu/lao động, mức lợi nhuận bình quân/lao động ($\text{Lợi nhuận} / \text{Tổng số lao động}$), mức đóng góp ngân sách địa phương bình quân.
  • Tổng quan kinh nghiệm thực tiễn: Khóa luận tổng kết quá trình phát triển của Liên minh Hợp tác xã Quốc tế (ICA - thành lập 19/8/1895), kinh nghiệm phát triển HTX tại Ấn Độ và Đức, thực tiễn đóng góp của khu vực kinh tế tập thể tại Việt Nam, cùng 2 mô hình sản xuất miến dong điển hình: HTX Dong riềng Côn Minh (huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn) và HTX Chế biến miến dong Thắng Lợi (xã Lực Hành, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp:
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện với cán bộ quản lý HTX (Chủ tịch HĐTV/Giám đốc) nhằm thu thập thông tin lịch sử hình thành, vốn điều lệ, đất đai, lao động, doanh thu, chi phí, chính sách hỗ trợ.
    • Quan sát trực tiếp: Tham gia quan sát các khâu sản xuất, chế biến, phơi sấy, đóng gói để đối chiếu độ xác thực của thông tin.
    • Thảo luận nhóm: Trao đổi với các thành viên HTX về thuận lợi, khó khăn trong tiếp cận vốn, kỹ thuật, thị trường tiêu thụ và chính sách địa phương.
  • Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các văn bản chính sách pháp luật của Nhà nước; Niên giám thống kê huyện Đồng Hỷ và tỉnh Thái Nguyên; báo cáo của Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Đồng Hỷ, Liên minh Hợp tác xã tỉnh Thái Nguyên; các tạp chí, sách chuyên khảo, luận văn, luận án liên quan.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu:
    • Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý bảng biểu, phân tổ thống kê, biểu đồ.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân, độ lệch chuẩn.
    • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh chuỗi số liệu qua 3 năm (2018, 2019, 2020) để xác định xu hướng biến động và đánh giá sự đóng góp của HTX.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển kinh tế tập thể trong nông nghiệp; vai trò của cây dong riềng và sản phẩm miến dong đối với dinh dưỡng và kinh tế địa phương; tóm lược quá trình hình thành của HTX miến Việt Cường; xác định mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất hiệu quả kinh tế và kinh tế tập thể theo Luật Hợp tác xã 2012. Điểm lại các bài học kinh nghiệm quốc tế (Ấn Độ, Đức) và bài học thực tiễn trong nước (Bắc Kạn, Tuyên Quang). Từ đó, tác giả đúc kết 7 bài học kinh nghiệm áp dụng cho HTX miến Việt Cường: tăng cường tuyên truyền vận động; nâng cao nhận thức sản xuất miến sạch an toàn; phối hợp mở lớp tập huấn kỹ thuật; phát huy tính năng động sáng tạo của thành viên; đào tạo nâng cao năng lực quản lý; mở rộng hỗ trợ từ Nhà nước; liên kết xúc tiến thương mại và đăng ký bảo hộ thương hiệu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu (hiệu quả sản xuất kinh doanh của HTX miến Việt Cường), phạm vi không gian (xã Hóa Thượng, Đồng Hỷ, Thái Nguyên), thời gian nghiên cứu (2018–2020) và thời gian đề xuất giải pháp (2021–2025). Chi tiết hóa quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn sâu, quan sát, thảo luận nhóm) và dữ liệu thứ cấp, công thức tính các chỉ tiêu kinh tế - xã hội, cùng phương pháp phân tổ và so sánh thống kê.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1. Tình hình cơ bản và cơ cấu tổ chức của HTX miến Việt Cường

HTX thành lập năm 2007 với 7 xã viên và vốn góp ban đầu hơn 10 triệu đồng. Sau quá trình tái cơ cấu theo Luật HTX 2012, đến năm 2020 HTX có 15 thành viên góp vốn trên 6 tỷ đồng. Bộ máy quản lý gồm: Đại hội xã viên, Chủ tịch HĐTV kiêm Giám đốc (Nguyễn Văn Ba), 1 Phó Giám đốc phụ trách sản xuất, 1 Phó Giám đốc phụ trách kho - bán hàng - tổng hợp, Thủ quỹ, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán (kế toán bán hàng, kế toán công nợ, kế toán kho), Đội trưởng sản xuất quản lý Tổ sản xuất và Tổ đóng gói.

                      [Đại hội xã viên]
                          [Giám đốc]
             [Phó Giám đốc]      [Phó Giám đốc]
             (Phụ trách SX)     (Kho, Bán hàng)
                                          [KT] [KT] [KT]
                                          (BH)(CN)(Kho)

2. Phân tích ma trận SWOT của HTX miến Việt Cường

  • Điểm mạnh (S): Sản phẩm miến dai, ngon, không sử dụng hóa chất tẩy trắng; thị trường tiêu thụ rộng lớn, liên kết với các hệ thống bán lẻ lớn (Big C, Co.opmart, Aeon, Lotte Mart, Satra); trang thiết bị hiện đại; thành viên có kinh nghiệm lâu năm, tâm huyết và tự nguyện góp vốn; chủng loại sản phẩm đa dạng; diện tích mặt bằng sản xuất lớn.
  • Điểm yếu (W): Quy mô vốn còn hạn chế; trình độ quản trị còn yếu; đầu tư còn dè dặt; một phần khâu sản xuất vẫn phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
  • Cơ hội (O): Thị trường miến dong rộng mở cả nội địa lẫn xuất khẩu; xu hướng tiêu dùng thực phẩm sạch, an toàn, có truy xuất nguồn gốc gia tăng; chính sách của Nhà nước ưu đãi phát triển kinh tế tập thể và chương trình OCOP.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm nhập ngoại và các thương hiệu miến khác; áp lực chống suy thoái đất tại các vùng nguyên liệu đồi dốc.

3. Quy mô và chất lượng lao động

Năm 2020, HTX sử dụng tổng cộng 43 lao động (25 lao động thường xuyên và 18 lao động thuê ngoài). Do đặc thù nghề làm miến đòi hỏi sự tỉ mỉ, lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (76% ở nhóm thường xuyên và 88,9% ở nhóm thuê ngoài). Độ tuổi lao động tập trung chủ yếu từ 25–45 tuổi. 100% lao động đã qua đào tạo cơ bản; trong đó 40% lao động thường xuyên và 16,66% lao động thuê ngoài được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật sản xuất tay nghề cao.

Nhóm lao động Chỉ tiêu Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Lao động thường xuyên (25 người) Nam 6 24,0
Nữ 19 76,0
Tuổi 25–35 8 32,0
Tuổi 35–45 15 60,0
Tuổi >45 2 8,0
Đào tạo chuyên sâu tay nghề cao 10 40,0
Lao động thuê ngoài (18 người) Nam 2 11,1
Nữ 16 88,9
Tuổi 25–35 8 44,4
Tuổi 35–45 8 44,4
Tuổi >45 2 11,2
Đào tạo chuyên sâu tay nghề cao 3 16,66

4. Cơ sở hạ tầng và công nghệ chế biến

Giai đoạn 2018–2020, HTX liên tục mở rộng cơ sở vật chất: diện tích nhà xưởng sản xuất và đóng gói tăng từ 1.000 $\text{m}^2$ (năm 2018) lên 1.500 $\text{m}^2$ (năm 2020); bãi phơi mở rộng thêm 2.000 $\text{m}^2$ lên 8.000 $\text{m}^2$; kho vật tư tăng từ 40 $\text{m}^2$ lên 50 $\text{m}^2$; trụ sở làm việc duy trì 40 $\text{m}^2$ và cửa hàng 80 $\text{m}^2$. Về trang thiết bị, HTX đầu tư hệ thống dàn máy phơi miến tự động bằng băng tải inox tăng từ 10 máy (2018) lên 30 máy (2019) và 40 máy (2020), nâng công suất từ 300 kg/ngày lên 1 tấn/ngày. Danh mục thiết bị năm 2020 gồm: 2 máy ép sợi, 2 máy dập túi, 1 máy cắt miến, 1 máy in hạn sử dụng, 3 máy cân định lượng, 1 máy tách nước và 1 máy tách sạn.

5. Kết quả sản xuất kinh doanh và thị trường tiêu thụ

  • Sản lượng và doanh thu: Tổng sản lượng tiêu thụ tăng từ 180 tấn (2018) lên 260 tấn (2019) và 283 tấn (2020). Tổng doanh thu tương ứng tăng từ 9,90 tỷ đồng (2018) lên 16,30 tỷ đồng (2019) và đạt 19,15 tỷ đồng (2020).
Năm Tên sản phẩm Sản lượng (tấn) Đơn giá (đồng/kg) Doanh thu (đồng)
2018 Miến dong Việt Cường 500g 50 55.000 2.750.000.000
Miến dong Việt Cường 200g 70 55.000 3.850.000.000
Miến gói nem Việt Cường 20 55.000 1.100.000.000
Miến khoai lang Việt Cường 40 55.000 2.200.000.000
2019 Miến dong Việt Cường 500g 60 60.000 3.600.000.000
Miến dong Việt Cường 200g 90 60.000 5.400.000.000
Miến gói nem Việt Cường 20 60.000 1.200.000.000
Miến khoai lang Việt Cường 80 60.000 4.800.000.000
Miến sắn dây Việt Cường 10 130.000 1.300.000.000
2020 Miến dong Việt Cường 500g 60 60.000 3.600.000.000
Miến dong Việt Cường 200g 100 60.000 6.000.000.000
Miến gói nem Việt Cường 15 60.000 900.000.000
Miến khoai lang Việt Cường 85 60.000 5.100.000.000
Miến sắn dây Việt Cường 15 130.000 1.950.000.000
Miến Việt Cường tỏi đen 8 200.000 1.600.000.000
  • Cơ cấu kênh phân phối: Kênh bán buôn qua đại lý, doanh nghiệp và siêu thị lớn chiếm 75% sản lượng; bán lẻ tại chợ truyền thống chiếm 10%; xuất khẩu sang thị trường nước ngoài chiếm 5%; bán cho thương lái chiếm 5%; bán lẻ trực tiếp tại nhà chiếm 5%.

6. Chương trình OCOP và phát triển thương hiệu

Đến năm 2020, HTX có 3/5 sản phẩm đạt chứng nhận OCOP cấp tỉnh: Miến dong Việt Cường 500g (3 sao), Miến dong Việt Cường 200g (4 sao), Miến Việt Cường tỏi đen (4 sao, đang hoàn thiện hồ sơ dự thi 5 sao). Sản lượng tiêu thụ sản phẩm OCOP đạt 150 tấn năm 2019 và tăng lên 168 tấn năm 2020 (vượt trội so với nhóm chưa đạt OCOP là 110 tấn năm 2019 và 115 tấn năm 2020).

Năm Tổng số sản phẩm Sản phẩm chưa đạt OCOP Sản phẩm đã đạt OCOP Sản lượng tiêu thụ OCOP (tấn) Sản lượng chưa OCOP (tấn)
2018 3 3 0 0 180
2019 4 2 2 150 110
2020 5 2 3 168 115

7. Hiệu quả xã hội và hỗ trợ từ Nhà nước

  • Thu nhập và việc làm: HTX giải quyết việc làm cho 40 lao động thường xuyên và thời vụ. Thu nhập bình quân của thành viên HTX đạt 6.000.000 đồng/người/tháng (cao hơn mức thu nhập bình quân của lao động huyện Đồng Hỷ là 4.000.000 đồng/tháng). Lao động thuê ngoài đạt 4.000.000 đồng/người/tháng. Thu nhập bình quân tính chung đạt 48.000.000 đồng/lao động/năm.
  • Đóng góp ngân sách: HTX duy trì mức đóng góp, ủng hộ ngân sách địa phương đạt 40.000.000 đồng/năm (và nộp nghĩa vụ thuế, ngân sách hàng năm trên 100 triệu đồng).
  • Hỗ trợ của Nhà nước: Năm 2019, Nhà nước hỗ trợ kinh phí đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng trị giá 4.000.000.000 đồng (tổng nguồn vốn ngân sách đầu tư mở rộng nhà xưởng gần 2.000 $\text{m}^2$ đạt gần 5 tỷ đồng).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp những kết quả đạt được về sản xuất, thị trường và thương hiệu; đồng thời đưa ra hệ thống kiến nghị 4 cấp:

  1. Đối với HTX: Tăng cường quản trị nội bộ, đào tạo kỹ thuật, kiểm soát chất lượng an toàn thực phẩm.
  2. Đối với xã viên: Tuân thủ quy trình kỹ thuật, tích cực đóng góp cổ phần và nâng cao tính kỷ luật lao động.
  3. Về phía huyện Đồng Hỷ: Quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung, hỗ trợ thủ tục pháp lý, tạo điều kiện tiếp cận đất đai và nguồn vốn vay ưu đãi.
  4. Về phía Nhà nước (Sở, ngành tỉnh): Hỗ trợ xúc tiến thương mại, đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ, duy trì cơ chế hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật và tiêu chuẩn OCOP.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả chính

  • Phản ánh chi tiết tiến trình chuyển đổi của HTX miến Việt Cường từ quy mô 7 xã viên (vốn 10 triệu đồng năm 2007) lên 15 thành viên (vốn trên 6 tỷ đồng năm 2020).
  • Cung cấp số liệu định lượng về tốc độ tăng trưởng doanh thu từ 9,9 tỷ đồng (2018) lên 19,15 tỷ đồng (2020) và sản lượng tiêu thụ từ 180 tấn lên 283 tấn.
  • Chứng minh tính hiệu quả của chiến lược đa dạng hóa sản phẩm (đưa ra thị trường dòng sản phẩm giá trị cao như miến sắn dây 130.000 đồng/kg và miến tỏi đen 200.000 đồng/kg) và vai trò của việc chuẩn hóa chất lượng OCOP (sản phẩm OCOP chiếm 59,36% tổng sản lượng tiêu thụ năm 2020).
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội qua việc giải quyết việc làm cho 40 lao động, chi trả thu nhập thành viên 6.000.000 đồng/tháng và đóng góp ngân sách địa phương.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật, mở rộng hệ thống phơi sấy bán tự động để khắc phục hoàn toàn tính phụ thuộc thời tiết.
  • Tiếp tục nâng hạng sản phẩm miến tỏi đen từ 4 sao lên 5 sao OCOP quốc gia.
  • Mở rộng kênh phân phối hiện đại, tăng tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp và giảm sự phụ thuộc vào thương lái trung gian.
  • Tăng cường liên kết bao tiêu củ dong riềng tại các tỉnh Bắc Kạn, Cao Bằng để đảm bảo nguồn nguyên liệu sạch, ổn định giá thành đầu vào.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực chứng của đề tài tập trung trong khung thời gian 3 năm (2018–2020) tại một HTX đơn lẻ (nghiên cứu điển hình). Phần số liệu về cấu trúc chi phí chi tiết (chi phí nguyên vật liệu, khấu hao, nhân công) và bảng phân tích lợi nhuận cụ thể từng mặt hàng trong phần cuối chưa được bóc tách toàn diện trong văn bản công bố.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu so sánh hiệu quả kinh tế giữa các mô hình HTX sản xuất miến dong trên toàn tỉnh Thái Nguyên hoặc khu vực Trung du miền núi phía Bắc; phân tích sâu hơn chuỗi giá trị từ khâu trồng dong riềng đến chế biến và xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh nông nghiệp, Phát triển nông thôn và Quản lý kinh tế.
  • Phần nội dung có giá trị cao: Hệ thống bảng biểu số liệu chi tiết về cơ cấu đầu tư trang thiết bị, doanh thu theo từng chủng loại sản phẩm, tỷ lệ tiêu thụ theo kênh phân phối, và mô hình tác động của chương trình OCOP đến sản lượng tiêu thụ của hợp tác xã nông nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. HTX miến Việt Cường được thành lập năm nào và quy mô vốn, thành viên thay đổi ra sao đến năm 2020?

HTX được thành lập vào năm 2007, ban đầu gồm 7 xã viên với số vốn góp hơn 10 triệu đồng. Đến năm 2020, HTX chuyển đổi hoạt động theo Luật HTX 2012, nâng quy mô lên 15 thành viên góp vốn với tổng số vốn trên 6 tỷ đồng và sử dụng trên 20 lao động thường xuyên.

2. Sản lượng và doanh thu của HTX miến Việt Cường biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?

  • Năm 2018: Sản lượng đạt 180 tấn, tổng doanh thu đạt 9,90 tỷ đồng.
  • Năm 2019: Sản lượng đạt 260 tấn, tổng doanh thu đạt 16,30 tỷ đồng.
  • Năm 2020: Sản lượng đạt 283 tấn, tổng doanh thu đạt 19,15 tỷ đồng.

3. Những sản phẩm nào của HTX đã được chứng nhận OCOP và đạt bao nhiêu sao?

Đến năm 2020, HTX có 3 sản phẩm đạt chứng nhận OCOP cấp tỉnh: Miến dong Việt Cường 500g đạt 3 sao, Miến dong Việt Cường 200g đạt 4 sao, và Miến Việt Cường tỏi đen đạt 4 sao (đang trong quá trình hoàn thiện đánh giá hồ sơ 5 sao).

4. Cơ cấu kênh tiêu thụ sản phẩm của HTX miến Việt Cường được phân bổ như thế nào?

Sản phẩm của HTX được phân phối qua 5 kênh chính: bán buôn cho đại lý và doanh nghiệp/siêu thị lớn chiếm 75%; bán lẻ tại các chợ truyền thống chiếm 10%; xuất khẩu ra thị trường nước ngoài chiếm 5%; bán lẻ trực tiếp tại nhà chiếm 5%; và bán qua thương lái trung gian chiếm 5%.

5. Thu nhập bình quân của lao động tại HTX miến Việt Cường là bao nhiêu so với mặt bằng chung địa phương?

Thu nhập bình quân của lao động là thành viên HTX đạt 6.000.000 đồng/tháng (cao hơn mức thu nhập bình quân của huyện Đồng Hỷ năm 2020 là 4.000.000 đồng/tháng). Lao động thuê ngoài đạt mức bình quân 4.000.000 đồng/tháng. Thu nhập bình quân tính theo năm đạt 48.000.000 đồng/lao động/năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Bảo Khánh đã phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng và hiệu quả sản xuất kinh doanh tại HTX miến Việt Cường trong giai đoạn 2018–2020. Dữ liệu thực tế cho thấy mô hình HTX đã vận hành hiệu quả nhờ áp dụng cơ giới hóa, mở rộng thị trường vào hệ thống siêu thị lớn và tận dụng thành công chương trình OCOP để nâng cao giá trị thương hiệu. Các giải pháp và kiến nghị trong đề tài bám sát điều kiện thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản trị của HTX và định hướng phát triển ngành nghề chế biến nông sản tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.