Luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế sản phẩm mây tre đan bao la tại xã quảng phú huyện quảng điền tỉnh thừa thiên huế

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế sản phẩm mây tre đan bao la tại xã quảng phú huyện quảng điền, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2017

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.1.1. Mục tiêu chung

1.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Phạm vi nghiên cứu

1.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4. Ý NGHĨA NGHIÊN CỨU

1.4.1. Ý nghĩa về khoa học

1.4.2. Ý nghĩa về thực tiễn

1.5. KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lý luận chung về hiệu quả kinh tế

1.1.1. Khái niệm hiệu quả kinh tế

1.1.1.1. Khái niệm hiệu quả kinh tế (HQKT)
1.1.1.2. Ý nghĩa của việc nghiên cứu hiệu quả kinh tế
1.1.1.3. Phương pháp xác định hiệu quả kinh tế

2. CHƯƠNG 2: HIỆU QUẢ KINH TẾ SẢN PHẨM TẠI LÀNG NGHỀ MÂY TRE ĐAN Ở XÃ QUẢNG PHÚ, HUYỆN QUẢNG ĐIỀN, TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Đặc điểm tự nhiên

2.1.1.1. Vị trí địa lý
2.1.1.2. Khí hậu và thời tiết

2.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

2.1.2.1. Tình hình sử dụng đất
2.1.2.2. Tình hình phát triển kinh tế xã hội
2.1.2.3. Tình hình lao động
2.1.2.3.1. Tình hình lao động của xã Quảng Phú, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế
2.1.2.3.2. Nguồn lao động của HTX mây tre đan Bao La

2.1.3. Điều kiện cơ sở hạ tầng

2.1.4. Đánh giá chung về tình hình cơ bản của HTX “Mây tre đan Bao La”

2.1.5. Tình hình sản xuất sản phẩm mây tre đan của xã

2.1.5.1. Quy mô và sản lượng sản phẩm mây tre đan của xã
2.1.5.2. Tình hình sản xuất mây tre đan
2.1.5.3. Đặc điểm sản phẩm “MTĐ Bao La”

2.1.6. Chi phí sản xuất của HTX mây tre đan Bao La giai đoạn 2014 – 2016

2.1.6.1. Chi phí sản xuất của các sản phẩm
2.1.6.2. Các khoản chi về quản lý hành chính của HTX
2.1.6.3. Các khoản chi thuộc về kinh doanh

2.1.7. Phân tích doanh thu của HTX

2.1.8. Kết quả và hiệu quả tình hình sản xuất mây tre đan

2.1.8.1. Phân tích kết quả kinh tế của HTX mây tre đan Bao La
2.1.8.2. Phân tích hiệu quả kinh tế của HTX mây tre đan Bao La
2.1.8.2.1. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn
2.1.8.2.2. Phân tích hiệu quả sử dụng lao động

2.1.9. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả và hiệu quả của sản xuất mây tre đan

2.1.9.1. Ảnh hưởng của kinh nghiệm đến kết quả hoạt động sản xuất MTĐ

2.1.10. Thị trường của hoạt động sản xuất mây tre đan tại xã Quảng Phú, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế

2.1.10.1. Thị trường đầu vào
2.1.10.2. Thị trường đầu ra

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ MÂY TRE ĐAN TẠI XÃ QUẢNG PHÚ, HUYỆN QUẢNG ĐIỀN, TỈNH THỪA THIÊN HUẾ

3.1. Phương hướng phát triển làng nghề mây tre đan tại xã Quảng Phú, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế

3.2. Các giải pháp phát triển làng nghề mây tre đan tại xã Quảng Phú, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế

3.2.1. Nguồn đầu vào

3.2.2. Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.2.3. Phát triển sản phẩm và thị trường tiêu thụ sản phẩm

3.2.3.1. Phát triển đa dạng và nâng cao chất lượng sản phẩm

3.2.4. Hoàn thiện quy hoạch làng nghề mây tre đan

3.2.5. Đầu tư vốn và công nghệ mới vào sản xuất

3.2.6. Tăng cường liên kết kinh tế trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Kết luận

2. Kiến nghị

2.1. Đối với Nhà nước

2.2. Đối với chính quyền địa phương

2.3. Đối với người nông dân

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hiệu Quả Kinh Tế Sản Phẩm Mây Tre Đan

Nghề mây tre đan là một ngành sản xuất truyền thống, mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cơ cấu kinh tế, tạo việc làm và nâng cao thu nhập, đặc biệt cho lao động địa phương. Sản phẩm mây tre đan ngày nay không chỉ là hàng thủ công thông thường mà còn là những tác phẩm nghệ thuật mang giá trị văn hóa. Tại xã Quảng Phú, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế, làng Bao La nổi tiếng với nghề truyền thống này, chế tác đồ dân dụng và mỹ nghệ. Tuy nhiên, cơ chế thị trường và cuộc sống hiện đại đã tác động đến nghề này, đòi hỏi sự thích ứng và đổi mới để duy trì và phát triển. Nghiên cứu hiệu quả kinh tế của các sản phẩm này là vô cùng quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp.

1.1. Khái niệm và bản chất của hiệu quả kinh tế

Hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế khách quan, là thước đo quan trọng để đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh của các chủ thể trong nền kinh tế. Nó phản ánh mối tương quan giữa các yếu tố đầu vào khan hiếm với đầu ra hàng hóa dịch vụ. Theo Nguyễn Đức Dỵ, hiệu quả kinh tế là mối tương quan giữa các yếu tố đầu vào khan hiếm với đầu ra hàng hóa dịch vụ và khái niệm hiệu quả kinh tế được dùng làm một tiêu chuẩn để xem xét các tài nguyên được các thị trường phân phối tốt như thế nào? Như vậy, có thể hiểu hiệu quả kinh tế là mức độ thành công của các chủ thể sản xuất trong việc phân bổ các yếu tố nguồn lực kham hiếm để sản xuất ra sản phẩm, nhằm đáp ứng một mục tiêu nào đó.

1.2. Ý nghĩa của việc nghiên cứu hiệu quả kinh tế

Nghiên cứu hiệu quả kinh tế giúp xác định mức độ sử dụng các nguồn lực để tạo ra nhiều sản phẩm nhất với chi phí thấp nhất. Trong nông nghiệp, nó giúp tìm ra nguyên nhân ảnh hưởng đến sản xuất không hiệu quả và điều chỉnh các yếu tố đầu vào. Nghiên cứu này cũng là căn cứ để xác định phương hướng tăng trưởng, hoặc bằng cách nâng cao hiệu quả kinh tế hoặc bằng cách đổi mới công nghệ. Đồng thời giá trị trên mỗi sản phẩm cũng phải được tăng lên bằng cách đầu tư thâm canh, mở rộng diện tích và tiết kiệm chi phí.

II. Thực Trạng Sản Xuất Mây Tre Đan Bao La Giai Đoạn 2014 2016

Giai đoạn 2014-2016, làng nghề mây tre đan Bao La đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn nguyên liệu bị hạn chế do khai thác ồ ạt và thiếu quy hoạch. Lao động có kinh nghiệm trở nên khan hiếm, và tình trạng thiếu vốn sản xuất diễn ra phổ biến. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và hiệu quả kinh tế của làng nghề. Tuy nhiên, người dân và HTX đã có những nỗ lực thích ứng để duy trì và phát triển nghề truyền thống. Cần có những đánh giá chi tiết về tình hình sản xuất, chi phí, doanh thu và các yếu tố ảnh hưởng để đưa ra giải pháp phù hợp.

2.1. Quy mô và sản lượng sản phẩm mây tre đan

Tình hình sản xuất mây tre đan tại xã Quảng Phú được thể hiện qua quy mô và sản lượng sản phẩm. Các sản phẩm chủ yếu bao gồm đồ gia dụng và mỹ nghệ, đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa và xuất khẩu. Tuy nhiên, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, chưa tập trung và thiếu tính chuyên nghiệp. Sản lượng sản phẩm cũng chưa ổn định, phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và lao động. Bảng 4 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về chủng loại sản phẩm sản xuất của HTX mây tre đan Bao La.

2.2. Chi phí sản xuất của HTX mây tre đan Bao La

Chi phí sản xuất là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. HTX mây tre đan Bao La phải đối mặt với nhiều loại chi phí, bao gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí lao động, chi phí quản lý hành chính và chi phí kinh doanh. Bảng 6, 7, 8 và 9 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về các loại chi phí này trong giai đoạn 2014-2016. Việc quản lý và kiểm soát chi phí là rất quan trọng để nâng cao lợi nhuậnnăng lực cạnh tranh.

2.3. Phân tích doanh thu của HTX mây tre đan Bao La

Doanh thu là nguồn thu chính của HTX và là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Doanh thu của HTX mây tre đan Bao La phụ thuộc vào sản lượng sản phẩm, giá bán và thị trường tiêu thụ. Bảng 10 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin về tổng doanh thu của HTX trong giai đoạn 2014-2016. Việc mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu là những giải pháp quan trọng để tăng doanh thu.

III. Phân Tích Hiệu Quả Kinh Tế Sản Phẩm Mây Tre Đan Bao La

Để đánh giá hiệu quả kinh tế của sản phẩm mây tre đan Bao La, cần phân tích các chỉ tiêu như lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả sử dụng lao động và các yếu tố ảnh hưởng. Phân tích này giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu và các vấn đề cần giải quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Các bảng số liệu trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết để thực hiện phân tích này.

3.1. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn

Hiệu quả sử dụng vốn là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế. Nó phản ánh khả năng sinh lời của vốn đầu tư vào sản xuất mây tre đan. Bảng 12 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin về hiệu quả sử dụng vốn của HTX trong giai đoạn 2014-2016. Việc quản lý và sử dụng vốn hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của HTX.

3.2. Phân tích hiệu quả sử dụng lao động

Hiệu quả sử dụng lao động phản ánh năng suất và hiệu quả làm việc của người lao động. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuấtlợi nhuận. Việc đào tạo và nâng cao tay nghề cho người lao động là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng lao động. Cần có các chính sách khuyến khích và tạo điều kiện để người lao động gắn bó với nghề.

3.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất mây tre đan, bao gồm kinh nghiệm, thị trường đầu vào và thị trường đầu ra. Kinh nghiệm giúp người lao động nâng cao tay nghề và năng suất. Thị trường đầu vào ổn định giúp đảm bảo nguồn nguyên liệu và giảm chi phí. Thị trường đầu ra rộng lớn giúp tăng doanh thu và lợi nhuận. Cần có các giải pháp đồng bộ để giải quyết các vấn đề liên quan đến các yếu tố này.

IV. Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Làng Nghề Mây Tre Đan Bao La

Để phát triển bền vững làng nghề mây tre đan Bao La, cần có các giải pháp đồng bộ về nguồn đầu vào, đào tạo nhân lực, phát triển sản phẩm và thị trường tiêu thụ. Cần có sự hỗ trợ từ Nhà nước, chính quyền địa phương và sự tham gia tích cực của người dân. Các giải pháp này cần hướng đến việc nâng cao hiệu quả kinh tế, bảo tồn văn hóa truyền thống và bảo vệ môi trường.

4.1. Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để phát triển làng nghề. Cần có các chương trình đào tạo nghề bài bản, cập nhật kiến thức và kỹ năng mới cho người lao động. Cần có sự phối hợp giữa các cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và làng nghề để đảm bảo chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu thị trường.

4.2. Phát triển sản phẩm và thị trường tiêu thụ

Phát triển sản phẩm và thị trường tiêu thụ là yếu tố quan trọng để tăng doanh thu và lợi nhuận. Cần phát triển đa dạng các sản phẩm mây tre đan, đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa và xuất khẩu. Cần xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm trên các kênh truyền thông. Cần tham gia các hội chợ triển lãm để giới thiệu sản phẩm và tìm kiếm đối tác.

4.3. Đầu tư vốn và công nghệ mới vào sản xuất

Đầu tư vốn và công nghệ mới vào sản xuất giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Cần có các chính sách hỗ trợ vốn vay cho các hộ sản xuất và doanh nghiệp. Cần khuyến khích ứng dụng các công nghệ mới vào sản xuất, như máy móc thiết bị hiện đại và quy trình sản xuất tiên tiến.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Kinh Tế Mây Tre Đan Quảng Phú

Để thúc đẩy phát triển kinh tế làng nghề mây tre đan tại Quảng Phú, cần có các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước và chính quyền địa phương. Các chính sách này cần tập trung vào việc hỗ trợ vốn, đào tạo nghề, xúc tiến thương mại và bảo vệ môi trường. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và người dân là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các chính sách.

5.1. Hỗ trợ vốn và tín dụng ưu đãi cho làng nghề

Cần có các chương trình tín dụng ưu đãi dành riêng cho các hộ sản xuất và doanh nghiệp mây tre đan. Thủ tục vay vốn cần được đơn giản hóa để người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn. Cần có các quỹ bảo lãnh tín dụng để giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tín dụng.

5.2. Xúc tiến thương mại và mở rộng thị trường tiêu thụ

Cần tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, như hội chợ triển lãm, diễn đàn doanh nghiệp và chương trình quảng bá sản phẩm. Cần hỗ trợ các doanh nghiệp mây tre đan tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại ở nước ngoài. Cần xây dựng các kênh phân phối sản phẩm trực tuyến và ngoại tuyến.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Về Hiệu Quả Kinh Tế Mây Tre Đan

Nghiên cứu hiệu quả kinh tế sản phẩm mây tre đan Bao La tại xã Quảng Phú giai đoạn 2014-2016 cho thấy tiềm năng phát triển của làng nghề, nhưng cũng chỉ ra nhiều thách thức cần vượt qua. Các giải pháp đề xuất cần được triển khai đồng bộ và hiệu quả để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững làng nghề. Cần có sự quan tâm và đầu tư hơn nữa từ các cấp chính quyền và sự tham gia tích cực của cộng đồng.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã phân tích thực trạng sản xuất, chi phí, doanh thu và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế sản phẩm mây tre đan Bao La. Nghiên cứu cũng đã đề xuất các giải pháp về nguồn đầu vào, đào tạo nhân lực, phát triển sản phẩm và thị trường tiêu thụ. Các kết quả nghiên cứu này là cơ sở để xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ phát triển làng nghề.

6.2. Các kiến nghị để phát triển bền vững làng nghề

Cần có các kiến nghị cụ thể đối với Nhà nước, chính quyền địa phương và người dân để phát triển bền vững làng nghề. Các kiến nghị này cần tập trung vào việc hỗ trợ vốn, đào tạo nghề, xúc tiến thương mại, bảo vệ môi trường và bảo tồn văn hóa truyền thống. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các kiến nghị.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế sản phẩm mây tre đan bao la tại xã quảng phú huyện quảng điền tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lý luận chung về hiệu quả kinh tế 1. Khái niệm hiệu quả kinh tế 1. Khái niệm hiệu quả kinh tế (HQKT): Khi đề cập đến hiệu quả các nguồn lực trong nông nghiệp như lao động, đất đai, vốn, hạt giống, phân bón chúng ta thường hay nói đến hiệu quả kinh tế của việc sử dụng các nguồn lực đó.

Chính vì vậy, hiệu quả kinh tế luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà sản xuất kinh doanh có hạch toán kinh tế. Bởi vì nó là điều kiện quan trọng quyết định sự tồn tại của các doanh nghiệp. Hiệu quả kinh doanh là một phạm trù kinh tế phản ánh mặt chất lượng của hiệu quả kinh tế, là thước đo trình độ tổ chức, quản lý kinh doanh của các doanh nghiệp. Hiệu quả kinh tế là phạm trù kinh tế khách quan, là thước đo quan trọng để đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh của các chủ thể trong nền kinh tế.

Đây cũng là mục tiêu quan trọng nhất mà các chủ thể kinh tế muốn đạt được. Việc nâng cao HQKT là một đòi hỏi khách quan của các chủ thể sản xuất và của nền sản xuất xã hội. Vì vậy, việc hiểu đúng bản chất của HQKT, xác định đúng các chỉ tiêu để đo lường, đánh giá HQKT là vấn đề quan trọng cần làm rõ khi phân tích hiệu quả sản xuất của một hoạt động trong nền kinh tế. Theo Nguyễn Đức Dỵ hiệu quả kinh tế là mối tương quan giữa các yếu tố đầu vào khan hiếm với đầu ra hàng hóa dịch vụ và khái niệm hiệu quả kinh tế được dùng làm một tiêu chuẩn để xem xét các tài nguyên được các thị trường phân phối tốt như thế nào? Như vậy, có thể hiểu hiệu quả kinh tế là mức độ thành công của các chủ thể sản xuất trong việc phân bổ các yếu tố nguồn lực kham hiếm để sản xuất ra sản phẩm, nhằm đáp ứng một mục tiêu nào đó.

Theo Phạm Ngọc Kiểm hiệu quả kinh tế phản ánh trình độ khai thác và tiết kiệm chi phí các nguồn lực nhằm thực hiện các mục tiêu trong quá trình sản 19 xuất. Quan điểm hiệu quả này đã chú ý đến việc đánh giá hiệu quả kinh tế theo chiều sâu, hiệu quả của việc ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật trong quá trình sản xuất. Theo các tác giả Farrell, Coelli, Schultz và Ellis, Kalirajan hiệu quả kinh tế (EE – Economic efficiency) gồm hai bộ phận là hiệu quả kỹ thuật (TE – Technical efficiency) và hiệu quả phân bổ (AE – Allocative efficiency). - Hiệu quả kỹ thuật (TE): Là khả năng tạo ra một khối lượng đầu ra cho trước từ một khối lượng đầu vào nhỏ nhất hay khả năng tạo ra một khối lượng đầu ra tối đa từ 4 một lượng đầu vào cho trước, ứng với một trình độ công nghệ nhất định.

Hiệu quả kỹ thuật được đo bằng số lượng sản phẩm có thể đạt được trên số nguồn lực sử dụng vào sản xuất. Theo Koopman một nhà sản xuất đạt hiệu quả kỹ thuật nếu họ không thể sản xuất nhiều hơn bất kỳ một đầu ra nào mà không sản xuất ít hơn một số lượng đầu ra khác hoặc sử dụng nhiều hơn các yếu tố đầu vào. Hiệu quả kỹ thuật chỉ liên quan đến phương diện vật chất của quá trình sản xuất. Nó phản ảnh mối quan hệ giữa yếu tố đầu vào và yếu tố đầu ra, giữa yếu tố đầu vào và yếu tố đầu vào.

Hiệu quả kỹ thuật phụ thuộc nhiều vào công nghệ được áp dụng cũng như trình độ chuyên môn tay nghề của người sản xuất. - Hiệu quả phân bổ (AE): là khả năng lựa chọn được một khối lượng đầu vào tối ưu mà ở đó giá trị sản phẩm biên của đơn vị đầu vào cuối cùng bằng với giá của đầu vào đó. Hiệu quả phân bổ là thước đo mức độ thành công của người sản xuất trong việc lựa chọn các tổ hợp đầu vào tối ưu. Khi nắm được giá của các yếu tố đầu vào và đầu ra, người sản xuất sẽ quyết định mức sử dụng các yếu tố đầu vào theo một tỷ lệ nhất định để đạt được lợi nhuận tối đa - Hiệu quả kinh tế (EE): hiệu quả kinh tế được tính bằng tích của hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ ( = ∗ ).

Sự khác nhau trong hiệu quả kinh tế của các doanh nghiệp có thể do sự khác nhau về hiệu quả kỹ thuật và hiệu quả phân bổ. Colman và Young cho rằng hiệu quả kỹ thuật chỉ liên quan đến tính vật chất của quá trình sản xuất. Do đó, có thể coi nó là mục đích phổ biến thích hợp với mọi hệ thống kinh tế. Mặt khác, hiệu quả phân bổ và hiệu quả kinh tế cho thấy mục đích của nhà doanh nghiệp là làm cho lợi nhuận đạt mức tối đa.

Hiệu quả xã hội là mối tương quan so sánh giữa toàn bộ chi phí mà xã hội bỏ ra, bao gồm nguồn lực, vật lực, tài lực và sự phá huỷ môi trường sinh thái… và kết quả mà xã hội nhận được như tạo việc làm, tăng thu nhập, cải thiện môi trường sinh thái. Hiệu quả kinh tế - xã hội là mối tương quan so sánh giữa chi phí bỏ ra và kết quả đạt được cả về mặt kinh tế và xã hội. Như vậy, hiệu quả kinh tế thuộc phạm trù kinh tế - xã hội. Nó vừa thể hiện tính lý luận khoa học vừa là yêu cầu cơ bản của quá trình sản xuất trong điều kiện kinh tế hàng hoá nhiều thành phần hoạt động theo cơ chế thị trường.

Bản chất của nó là sự so sánh giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra. Song bên cạnh đó, bản chất của hiệu quả kinh tế còn chịu sự chi phối rõ nét của bản chất xã hội. Trong từng chế độ xã hội khác nhau tác động khác nhau làm cho bản chất hiệu quả kinh tế khác nhau. Trong chế đọ tư bản chủ nghĩa thì mục đích của nền kinh tế là giá trị thặng dư, trong chế độ xã hội chủ nghĩa thì con người luôn được đặt vào vị trí hàng đầu, mục đích là nhằm đáp ứng và thoả mãn nhu cầu của con người, như vậy hiệu quả kinh tế phải gắn liền với hiệu quả xã hội.Ý nghĩa của việc nghiên cứu hiệu quả kinh tế Nghiên cứu hiệu quả kinh tế để biết được mức độ sử dụng các nguồn lực như thế nào để có thể cho ra nhiều sản phẩm nhất với chi phí trên một đơn vị sản phẩm đó là nhỏ nhất.

Trong nông nghiệp thì nghiên cứu hiệu quả kinh tế nhằm mục đích tìm ra những nguyên nhân ảnh hưởng đến việc sản xuất không đạt hiệu quả. Từ đócó thể điều chỉnh các yếu tố đầu vào sao cho hợp lý nhất để mang lại năng suất và sản lượng cao nhất. Đồng thời giá trị trên mỗi sản phẩm cũng phải được tăng lên bằng cách đầu tư thâm canh, mở rộng diện tích và tiết kiệm chi phí. Làm căn cứ để xác định phương hướng tăng trưởng cao (nếu HQKT thấp thì có thể tăng sản lượng nông nghiệp bằng các biện pháp nâng cao HQKT, nếu đạt HQKT cao thì tăng sản lượng bằng việc đổi mới công nghệ).

Phương pháp xác định hiệu quả kinh tế Trong sách Kỹ năng quản lý doanh nghiệp của tác giả Th.s Nguyễn Thơ Sinh: “Hiệu quả kinh tế luôn của một hiện tượng hay quá trình kinh tế là một phạm trù phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực, tiền vốn…) để đạt được mục tiêu xác định”. Từ khái niệm khái quát này, có thể hình thành công thức biểu diễn khái quát phạm trù hiệu quả kinh tế theo các phương pháp sau: - Phư ơ ng pháp 1: HQKT được xác định bởi tỷ số giữa kết quả đạt được và với chi phí bỏ ra để thu được kết quả đó. H=Q/C Trong đó: H: Hiệu quả kinh tế Q: Kết quả đạt được C: Chi phí bỏ ra Đây là sự so sánh về mặt lượng giữa kết quả đạt được và chi phí sản xuất, nó phản ánh trình độ sử dụng nguồn lực và việc tạo ra sản phẩm nhằm thõa mãn nhu cầu người sản xuất. - Phư ơ ng pháp 2: HQKT là tỷ số giữa phần tăng thêm của kết quả thu được với phần tăng thêm của chi phí bỏ ra để đạt được kết quả đó.

H=∆Q/∆C Trong đó: ∆Q: Là kết quả tăng thêm ∆C: Là chi phí tăng thêm 6 1. Các chỉ tiêu đánh giá kết quả và hiệu quả sản xuất sản phẩm Mây tre đan Hiệu quả là khái niệm dùng để chỉ mối quan hệ giữa kết quả thực hiện mục tiêu hoạt động của chủ thể và chi phí mà chủ thể phải bỏ ra để đạt được kết quả đó trong các điều kiện nhất định. Có nghĩa là kết quả mà chủ thể nhận được càng lớn hơn chi phí bỏ ra bao nhiêu thì càng có lợi bấy nhiêu. Hiệu quả là chỉ tiêu dùng để phân tích, đánh giá và lựa chọn các phương án hành động.

Ngành sản xuất mây tre đan cũng như các ngành kinh tế khác, trong quá trình sản xuất kinh doanh bao giờ cũng có giai đọan có lãi, giai đoạn hòa vốn và giai đoạn thua lỗ. Sở dĩ sản xuất tạo ra các kết quả khác nhau như vậy phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: biến động giá cả các yếu tố đầu vào, chất lượng sản phẩm, trình độ kĩ thuật,… Hiệu quả trong sản xuất kinh doanh nói chung và trong hoạt động Mây tre đan nói riêng là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ quản lý, sử dụng các nguồn lực. Dựa vào các đặc trưng cơ bản của hoạt động mây tre đan mà việc nghiên cứu, đánh giá hiệu quả kinh tế trong hoạt động này sửa dụng các tiêu chí: a. Nhóm chỉ tiêu phả n ánh chi phí sả n xuấ t kinh doanh  Tổ ng chi phí Là chỉ tiêu tuyệt đối nói lên quy mô của chi phí.

Chỉ tiêu này phản ánh toàn bộ chi phí phát sinh gắn liền với doanh nghiệp trong quá trình hình thành, tồn tại và hoạt động từ khâu mua nguyên vật liệu, tạo ra sản phẩm đến khi tiêu thụ nó. Chỉ tiêu tổng chi phí bao gồm chi phí cố định và chi phí biến đổi. TC = FC + VC Trong đó: TC là tổ ng chi phí FC là chi phí cố đị nh VC là chi phí biế n đổ i Chỉ tiêu tổng chi phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như khối lượng sản xuất kinh doanh, giá cả chi phí kết cấu sản phẩm hàng hóa cũng như chất lượng quản lí hàng hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Sản Phẩm Mây Tre Đan Bao La Tại Quảng Phú, Thừa Thiên Huế (2014-2016)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả kinh tế của ngành sản xuất mây tre đan tại khu vực Quảng Phú. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và lợi nhuận mà còn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao giá trị sản phẩm và phát triển bền vững cho ngành nghề truyền thống này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa quy trình sản xuất và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến phát triển kinh tế và quản lý tài chính, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tốt nghiệp một số vấn đề cơ bản về vốn và kế toán huy động vốn tại chi nhánh nhnn ptnn quận tây hồ, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý vốn trong các tổ chức tài chính. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế phát triển hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về thương mại tại quận thanh khê thành phố đà nẵng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý thương mại và phát triển kinh tế địa phương. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển cho vay hộ kinh doanh tại chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi sẽ cung cấp thông tin về các mô hình cho vay hỗ trợ phát triển kinh doanh, rất phù hợp với những ai quan tâm đến lĩnh vực tài chính và phát triển doanh nghiệp.