Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới phát triển bền vững, vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) đã và đang trở thành rào cản lớn đối với nông sản khi tiếp cận thị trường trong nước và quốc tế. Mặc dù điều kiện tự nhiên nhiệt đới gió mùa cho phép sản xuất từ 60–80 loại rau trong vụ đông xuân và 20–30 loại rau trong vụ hè thu, năng lực xuất khẩu và giá trị gia tăng của ngành rau quả vẫn chưa tương xứng do công tác quản lý chất lượng và kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật còn nhiều bất cập. Việc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt (VietGAP) cho rau, quả tươi là định hướng quan trọng nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường sinh thái và truy nguyên nguồn gốc sản phẩm.

Tại thị trấn Hùng Sơn (huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên), thực tiễn sản xuất rau xanh vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: một bộ phận nông dân chưa tuân thủ quy trình kỹ thuật an toàn, mạng lưới kinh doanh và phân phối chưa đồng bộ, dẫn đến việc sản phẩm rau an toàn chưa đáp ứng trọn vẹn nhu cầu tiêu dùng. Để giải quyết mâu thuẫn giữa tập quán canh tác nhỏ lẻ và đòi hỏi khắt khe của thị trường, mô hình Hợp tác xã (HTX) kiểu mới theo Luật Hợp tác xã năm 2012 đã được thành lập tại địa phương. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Bình tập trung nghiên cứu hoạt động và đánh giá hiệu quả kinh tế của HTX rau an toàn thị trấn Hùng Sơn nhằm xác định tính đúng đắn trong định hướng phát triển của chính quyền địa phương.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu hoạt động và đánh giá hiệu quả kinh tế của Hợp tác xã rau an toàn thị trấn Hùng Sơn tại thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên; qua đó làm rõ vai trò của mô hình HTX kiểu mới trong việc liên kết mở rộng quy mô sản xuất, xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm bền vững và nâng cao thu nhập cho xã viên.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tìm hiểu thực trạng công tác tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Hợp tác xã rau an toàn thị trấn Hùng Sơn.
    • Phân tích, đánh giá hiệu quả kinh tế của Hợp tác xã rau an toàn thị trấn Hùng Sơn.
    • Đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế của Hợp tác xã trong thời gian tới.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu

Đề tài xác định 5 nhiệm vụ/câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Điều tra, tổng hợp điều kiện tự nhiên và kinh tế – xã hội của địa bàn thị trấn Hùng Sơn.
  2. Tìm hiểu thực trạng tổ chức và tình hình sản xuất rau an toàn của HTX rau an toàn thị trấn Hùng Sơn.
  3. Phân tích, lượng hóa các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế của HTX và các hộ liên kết.
  4. Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) trong hoạt động sản xuất, tiêu thụ rau của HTX.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp và định hướng nâng cao hiệu quả kinh tế cho HTX.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả kinh tế của Hợp tác xã rau an toàn thị trấn Hùng Sơn cùng các hộ nông dân liên kết sản xuất rau an toàn.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2016–2018; số liệu sơ cấp và khảo sát thực tế tập trung vào năm 2018–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về kinh tế hợp tác và hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp:

  • Khái niệm hiệu quả kinh tế: Tổng hợp quan điểm của Farell (1957) về hiệu quả kỹ thuật (technical efficiency) và hiệu quả phân bổ/hiệu quả giá (allocative efficiency); quan điểm của Ngô Đình Giao và Nguyễn Tiến Mạnh về trình độ sử dụng các nguồn lực (vốn, lao động, đất đai, tư liệu sản xuất) nhằm tối đa hóa lợi nhuận.
  • Quy luật chi phối: Phân tích hiệu quả kinh tế dưới tác động của quy luật cung – cầu và quy luật năng suất cận biên giảm dần.
  • Khái niệm HTX và kinh tế hợp tác: Định nghĩa HTX theo Liên minh Hợp tác xã quốc tế (ICA), Luật Hợp tác xã năm 1996, Luật Hợp tác xã năm 2003 và 7 nguyên tắc tổ chức của HTX quy định tại Điều 7 Luật Hợp tác xã năm 2012 (tự nguyện; dân chủ, bình đẳng; tự chủ, tự chịu trách nhiệm; phân phối theo mức độ sử dụng dịch vụ; giáo dục, đào tạo; hợp tác giữa các HTX; chăm lo phát triển cộng đồng).
  • Hệ thống đánh giá: Phân loại đánh giá tiền khả thi, đánh giá thực hiện (định kỳ, cuối kỳ, tiến độ, tài chính, tổ chức, kỹ thuật, môi trường, khả năng nhân rộng).

Khung pháp lý liên quan

Tác giả viện dẫn các văn bản quy phạm pháp luật và chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế tập thể:

  • Chính sách đất đai: Nghị định số 193/2013/NĐ-CP (Điều 25); Luật Đất đai 2013 (Điều 110 về miễn, giảm tiền thuê đất cho HTX nông nghiệp làm trụ sở, sân phơi, nhà kho); Nghị định số 46/2014/NĐ-CP (Điều 19, Điều 20 về miễn/giảm 50% tiền thuê đất); Thông tư số 16/2013/TT-BTC theo Nghị quyết số 02/NQ-CP.
  • Chính sách thuế và đầu tư: Nghị định số 51/1999/NĐ-CP hướng dẫn Luật Khuyến khích đầu tư trong nước số 03/1998/QH10; Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp và Nghị định số 30/1998/NĐ-CP.
  • Chính sách tín dụng và KHCN: Nghị định số 43/1999/NĐ-CP; Quyết định số 67/1999/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về tín dụng ngân hàng phục vụ nông nghiệp, nông thôn; Nghị định số 178/1999/NĐ-CP về bảo đảm tiền vay.
  • Quy chuẩn an toàn: Quyết định số 99/2008/QĐ-BNN ngày 15/10/2008 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn về quản lý sản xuất, kinh doanh rau, quả và chè an toàn.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập tài liệu, báo cáo thống kê, hiện trạng sử dụng đất và báo cáo kinh tế – xã hội giai đoạn 2016–2018 từ Ủy ban nhân dân thị trấn Hùng Sơn và các cơ quan khuyến nông.
  • Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp:
    • Phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn Ban quản trị HTX (Chủ nhiệm, Phó Chủ nhiệm) và các xã viên về nguồn vốn, lao động, chi phí đầu vào, doanh thu và các khó khăn thực tế.
    • Phương pháp quan sát và tham gia trực tiếp: Trực tiếp tham gia vào các khâu kỹ thuật canh tác (làm đất, chọn giống, bón phân, phòng trừ sâu bệnh) tại vùng sản xuất của HTX.
    • Phương pháp thảo luận nhóm: Trao đổi với ban điều hành và các hộ thành viên về chuỗi tiêu thụ và phương thức quản lý.
  • Phương pháp tổng hợp, xử lý số liệu: Nhập liệu, thống kê mô tả và tính toán các chỉ số kinh tế trên phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp so sánh: So sánh định tính và định lượng các chỉ tiêu kinh tế giữa mô hình sản xuất rau an toàn và mô hình trồng rau truyền thống trên cùng đơn vị diện tích (1 sào Bắc Bộ/vụ).

Hệ thống chỉ tiêu kinh tế áp dụng

  • Giá trị sản xuất (GO - Gross Output): $$GO = \sum_{i=1}^{n} (Q_i \times P_i)$$ (Trong đó: $Q_i$ là khối lượng sản phẩm loại $i$; $P_i$ là đơn giá sản phẩm loại $i$)
  • Chi phí trung gian (IC - Intermediate Cost): $$IC = \sum_{j=1}^{m} (C_j \times P_j)$$ (Trong đó: $C_j$ là số lượng yếu tố đầu vào loại $j$; $P_j$ là đơn giá yếu tố đầu vào $j$)
  • Giá trị gia tăng (VA - Value Added): $$VA = GO - IC$$
  • Thu nhập hỗn hợp (MI - Mixed Income): $$MI = VA - A - T$$ (Trong đó: $A$ là khấu hao tài sản cố định; $T$ là thuế đất nông nghiệp)
  • Lợi nhuận thuần (Pr - Profit): $$Pr = GO - TC$$ (Trong đó: $TC$ là tổng chi phí sản xuất)

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực phẩm an toàn và định hướng tái cơ cấu nông nghiệp tại huyện Đại Từ. Xác định rõ mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, 5 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và ý nghĩa thực tiễn của khóa luận đối với việc hoạch định chính sách tại địa phương.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết các nội dung lý luận và thực tiễn:

  • Hệ thống hóa các khái niệm về đánh giá sản xuất, bản chất hiệu quả kinh tế, mô hình kinh tế hợp tác và 6 đặc trưng cơ bản của HTX nông nghiệp.
  • Rà soát các quy định pháp luật hiện hành về ưu đãi đất đai, thuế, tín dụng cho HTX.
  • Tổng kết tình hình phát triển VietGAP tại Việt Nam (theo thống kê Cục Trồng trọt đến cuối 2014 có 14.500 ha đạt VietGAP, trong đó rau an toàn đạt 1.100 ha).
  • Khái quát bài học kinh nghiệm quốc tế từ:
    • Ấn Độ: Mô hình Liên minh HTX Quốc gia (NCUI) với hệ thống đào tạo 3 cấp và Liên hiệp HTX sữa Amul (chiếm 42,6% thị phần sữa cả nước).
    • Nhật Bản: Hệ thống HTX 3 cấp (cơ sở, tỉnh, quốc gia) dưới sự điều phối của Liên hiệp HTX tiêu dùng (JCCU) với hơn 10.000 mặt hàng mang nhãn hiệu "Co-op".
    • Thái Lan: Vai trò của Liên đoàn HTX Thái Lan (CLT), Ngân hàng Nông nghiệp và HTX Nông nghiệp hỗ trợ vốn ưu đãi với ngân sách hỗ trợ 134 tỷ Bạt.
  • Rút ra 4 bài học vận dụng cho HTX rau an toàn thị trấn Hùng Sơn: (1) Đặt mục tiêu phục vụ lợi ích thành viên; (2) Giữ vững uy tín và quảng bá thương hiệu; (3) Thiết lập chuỗi liên kết sản xuất – tiêu thụ; (4) Tăng cường gắn kết nội bộ và tuyên truyền nhận thức.

Phần III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương III phân tích toàn diện thực trạng địa bàn nghiên cứu và kết quả hoạt động của HTX:

1. Điều kiện tự nhiên và hiện trạng kinh tế – xã hội thị trấn Hùng Sơn

  • Vị trí và địa hình: Thành lập theo Nghị quyết số 24/NQ-CP ngày 13/12/2013 của Chính phủ. Tổng diện tích tự nhiên là 1.463,49 ha. Địa hình bằng phẳng, dốc nhẹ từ Bắc xuống Nam (chênh lệch độ cao 0,5 m/1 km, độ cao trung bình 40 m so với mực nước biển), nằm trên trục Quốc lộ 37.
  • Khí hậu và thủy văn: Nhiệt độ trung bình 20–22°C; lượng mưa trung bình 1.700–1.750 mm (tháng 8 cao nhất 2.210 mm, tháng 1 thấp nhất 1.212 mm); số giờ nắng 1.200–1.500 giờ/năm; độ ẩm trung bình 85%. Diện tích mặt nước thủy văn 59,43 ha gồm sông Công, suối Gò Son và suối Tấm.
  • Hiện trạng sử dụng đất năm 2018:
STT Loại đất Mã đất Diện tích (ha) Cơ cấu (%)
1 Đất nông nghiệp NNP 1.089,35 74,44
1.1 Đất lúa nước (chuyên trồng lúa nước: 225,30 ha) DLN 251,63 17,19
1.2 Đất trồng cây hàng năm còn lại HNK 60,91 4,16
1.3 Đất trồng cây lâu năm CLN 423,38 28,93
1.4 Đất rừng sản xuất RSX 326,93 22,34
1.5 Đất nuôi trồng thủy sản NTS 26,50 1,81
2 Đất phi nông nghiệp PNN 355,85 24,32
2.1 Đất ở tại đô thị ODT 152,52 10,42
2.2 Đất phát triển hạ tầng DHT 106,68 7,29
2.3 Đất sông, suối SON 49,91 3,41
2.4 Các loại đất phi nông nghiệp khác (SKC, CQP, CAN, SKS, DDT, DRA, TTN, NTD, SMN) - 46,74 3,20
3 Đất chưa sử dụng DCS 18,29 1,25
- Tổng diện tích tự nhiên - 1.463,49 100,00
  • Tình hình dân số và lao động:
Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng số nhân khẩu Khẩu 15.472 15.523 15.740
Tổng số hộ Hộ 4.012 4.051 4.189
Tổng số lao động Người 8.248 8.346 8.451
- Lao động nông nghiệp Người (%) 3.725 (45,2%) 3.798 (45,5%) 3.753 (44,4%)
- Lao động phi nông nghiệp Người (%) 4.523 (54,8%) 4.543 (54,5%) 4.698 (55,6%)
Bình quân khẩu/hộ Khẩu/hộ 3,86 3,83 3,76
Bình quân lao động/hộ Lao động/hộ 2,1 2,1 2,0
Bình quân lao động/khẩu Lao động/khẩu 0,53 0,54 0,54
  • Hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống kênh mương tưới tiêu dài 65 km (đáp ứng 50% nhu cầu); 100% hộ dân tại 25 khu dân cư dùng điện lưới quốc gia; trạm y tế đạt chuẩn quốc gia khám chữa bệnh trên 4.306 lượt/năm; cả 3 cấp trường học đều đạt chuẩn quốc gia giai đoạn I.

2. Thực trạng tổ chức và hoạt động của HTX rau an toàn thị trấn Hùng Sơn

  • Thông tin pháp lý: Hợp tác xã thành lập ngày 11/01/2017, cấp Giấy chứng nhận ĐKKD số 1707G00064 ngày 24/01/2017, mã số thuế 4601326892. Trụ sở đặt tại Phố Đình, thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm 11 thành viên sáng lập/nòng cốt và liên kết với 129 hộ sản xuất tại địa phương. Ban quản trị gồm Chủ nhiệm HTX (ông Trần Văn Hạnh) và 2 Phó Chủ nhiệm (ông Nguyễn Văn Đức, bà Đoàn Thị Thúy).
  • Quy mô đất đai: Tổng diện tích đất sản xuất nông nghiệp trong vùng liên kết là 40 ha, trong đó diện tích canh tác rau an toàn đạt 20 ha (chiếm 50% diện tích đất trồng rau).

3. Đánh giá hiệu quả kinh tế và các tác động

  • Hiệu quả kinh tế: Sản phẩm rau sản xuất theo quy trình VietGAP của HTX được tiêu thụ qua các kênh hợp đồng với công ty và cửa hàng, không phải bán lẻ tự do tại chợ truyền thống. Giá bán rau an toàn của HTX cao hơn bình quân 2.000 đồng/kg so với giá rau sản xuất thông thường.
  • Tác động xã hội và môi trường: Tạo việc làm tại chỗ, giảm thiểu việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật, góp phần chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp nông thôn theo hướng hàng hóa.

Phần IV: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp những kết quả đạt được và khó khăn của HTX, đồng thời đề xuất kiến nghị cụ thể đối với chính quyền các cấp, ban quản trị HTX và người dân địa phương.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khẳng định tính hiệu quả của mô hình HTX kiểu mới: HTX rau an toàn thị trấn Hùng Sơn thành lập đầu năm 2017 đã quy tụ được 11 thành viên nòng cốt và kết nối 129 hộ dân trên quy mô 20 ha rau an toàn (trong tổng số 40 ha đất nông nghiệp của vùng).
  • Giá trị kinh tế chênh lệch: Rau an toàn đạt tiêu chuẩn VietGAP có đầu ra ổn định thông qua hợp đồng liên kết tiêu thụ với doanh nghiệp, ghi nhận mức giá bán cao hơn rau sản xuất đại trà 2.000 đồng/kg, giúp tăng thu nhập trực tiếp trên mỗi sào canh tác.
  • Hệ thống hóa số liệu cơ sở: Cung cấp bức tranh chi tiết về cơ cấu sử dụng đất (74,44% đất nông nghiệp), cơ cấu lao động (44,4% lao động nông nghiệp năm 2018) và hệ thống hạ tầng thủy văn của thị trấn Hùng Sơn.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với các cấp chính quyền:
    • Triển khai hiệu quả các chính sách miễn, giảm tiền thuê đất theo Nghị định số 46/2014/NĐ-CP và Luật Đất đai 2013 để HTX có mặt bằng xây dựng nhà xưởng, khu sơ chế và đóng gói sản phẩm.
    • Hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi thông qua Quỹ hỗ trợ phát triển HTX và các ngân hàng thương mại.
    • Tăng cường các lớp đào tạo, tập huấn kỹ thuật VietGAP và chuyển giao khoa học công nghệ cho nông dân.
  • Đối với Hợp tác xã:
    • Đầu tư xây dựng cơ sở vật chất, hệ thống kho bảo quản và nhà xưởng sơ chế đạt chuẩn.
    • Củng cố quy trình kiểm soát nội bộ về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhằm giữ vững uy tín thương hiệu trên thị trường.
    • Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu, mở rộng ký kết hợp đồng tiêu thụ với các siêu thị, bếp ăn tập thể và hướng tới các thị trường ngoài tỉnh.
    • Xây dựng phương án chia lãi công bằng theo vốn góp và mức độ sử dụng dịch vụ của thành viên.
  • Đối với hộ thành viên:
    • Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật canh tác an toàn, tích cực tham gia các khóa đào tạo nghề và gắn kết chặt chẽ với ban quản trị HTX.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Khóa luận mới đánh giá được hoạt động của HTX ở giai đoạn đầu sau thành lập (thành lập từ đầu năm 2017, khảo sát số liệu chính năm 2018), do đó chưa phản ánh được chu kỳ biến động kinh tế dài hạn qua nhiều năm tài chính liên tiếp.
  • Phạm vi khảo sát tập trung tại một cơ sở HTX duy nhất trên địa bàn thị trấn Hùng Sơn, huyện Đại Từ, chưa đối sánh đa chiều với các mô hình HTX nông nghiệp khác trên toàn tỉnh Thái Nguyên.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phân tích chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng nông sản an toàn từ khâu cung cấp vật tư, sản xuất, sơ chế đóng gói đến hệ thống bán lẻ hiện đại.
  • Nghiên cứu giải pháp ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao và truy xuất nguồn gốc điện tử (mã QR) cho các sản phẩm rau an toàn của HTX.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Phát triển nông thôn và Quản lý kinh tế: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về đánh giá hiệu quả kinh tế (GO, IC, VA, MI, Pr) và khung phân tích hoạt động của mô hình HTX kiểu mới theo Luật HTX 2012.
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp và chính quyền địa phương: Cung cấp cứ liệu thực tiễn và số liệu địa bàn thị trấn Hùng Sơn để xây dựng quy hoạch vùng sản xuất tập trung và chính sách hỗ trợ kinh tế tập thể.
  • Ban điều hành các HTX nông nghiệp: Tham khảo các bài học kinh nghiệm quốc tế (Nhật Bản, Ấn Độ, Thái Lan) và giải pháp tổ chức liên kết nông hộ trong sản xuất rau an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. HTX rau an toàn thị trấn Hùng Sơn được thành lập vào thời gian nào và cơ cấu thành viên ra sao?

HTX được thành lập vào ngày 11/01/2017, được cấp giấy phép kinh doanh số 1707G00064 ngày 24/01/2017 với mã số thuế 4601326892. HTX gồm 11 thành viên chính thức/nòng cốt và liên kết hoạt động với 129 hộ nông dân tại địa phương. Ban quản trị gồm ông Trần Văn Hạnh (Chủ nhiệm), ông Nguyễn Văn Đức (Phó Chủ nhiệm) và bà Đoàn Thị Thúy (Phó Chủ nhiệm).

2. Quy mô diện tích đất sản xuất của HTX rau an toàn thị trấn Hùng Sơn là bao nhiêu?

Tổng diện tích đất sản xuất nông nghiệp của vùng liên kết HTX là khoảng 40 ha, trong đó diện tích chuyên canh sản xuất rau an toàn đạt 20 ha, chiếm 50% tổng diện tích đất trồng rau.

3. Sản phẩm rau của HTX có ưu thế giá bán như thế nào so với rau sản xuất truyền thống?

Sản phẩm rau an toàn sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP của HTX được liên kết tiêu thụ qua các công ty, không phải bán lẻ tự do ngoài chợ, và đạt mức giá bán cao hơn trung bình 2.000 đồng/kg so với rau sản xuất thông thường.

4. Cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp tại thị trấn Hùng Sơn năm 2018 phân bổ như thế nào?

Tổng diện tích đất nông nghiệp của thị trấn là 1.089,35 ha (chiếm 74,44% diện tích tự nhiên), bao gồm: đất lúa nước 251,63 ha (chuyên trồng lúa 225,30 ha); đất trồng cây hàng năm còn lại 60,91 ha; đất trồng cây lâu năm 423,38 ha; đất rừng sản xuất 326,93 ha và đất nuôi trồng thủy sản 26,50 ha.

5. Những khó khăn lớn nhất mà HTX rau an toàn thị trấn Hùng Sơn gặp phải trong quá trình hoạt động là gì?

HTX gặp phải 4 khó khăn chính: nguồn vốn còn hạn chế dẫn đến thiếu thốn cơ sở vật chất và chưa có nhà xưởng hoàn chỉnh; tình hình dịch bệnh cây trồng phức tạp và chất lượng giống chưa cao; phần lớn lao động chưa qua đào tạo chuyên sâu; các thành viên chưa có nhiều điều kiện học hỏi kinh nghiệm thực tế từ các mô hình HTX tiên tiến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Bình đã hoàn thành việc khảo sát, phân tích hoạt động và đánh giá hiệu quả kinh tế của Hợp tác xã rau an toàn thị trấn Hùng Sơn trong giai đoạn đầu thành lập. Kết quả nghiên cứu chứng minh mô hình liên kết 129 hộ dân trên quy mô 20 ha rau an toàn VietGAP mang lại giá trị gia tăng rõ rệt, giúp nâng cao giá bán thêm 2.000 đồng/kg so với canh tác truyền thống và ổn định kênh tiêu thụ. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy cùng hệ thống giải pháp đồng bộ về đất đai, vốn và kỹ thuật nhằm thúc đẩy phát triển bền vững kinh tế tập thể tại huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.