Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng phát triển, du lịch đã và đang trở thành một nhu cầu thiết yếu và là ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều quốc gia. Sự tăng trưởng của hoạt động du lịch tạo lực đẩy trực tiếp cho các dịch vụ phụ trợ, đặc biệt là ngành kinh doanh cơ sở lưu trú và khách sạn. Việc mở rộng kinh doanh khách sạn không chỉ thúc đẩy tăng trưởng GDP, tiêu thụ nguồn hàng hóa, nông sản, vật tư xây dựng mà còn trực tiếp tạo việc làm, khai thác tiềm năng tự nhiên và thúc đẩy kinh tế - xã hội tại các địa phương. Tại Nhật Bản, ngành kinh doanh khách sạn giữ vai trò chiến lược trong việc thu hút khách quốc tế, đóng góp ngoại tệ và thực hiện mục tiêu xuất khẩu tại chỗ.
Xuất phát từ chương trình liên kết đào tạo và thực tập nghề giữa Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên với đối tác Nhật Bản (ông Mori và đại diện khách sạn) dành cho sinh viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên và du lịch sinh thái, tác giả đã tiến hành nghiên cứu thực tế tại khách sạn Jungle Palace (tọa lạc tại thị trấn Shirahama, tỉnh Chiba, Nhật Bản). Nhằm đánh giá mức độ thành công cũng như nhận diện các thách thức trong vận hành cơ sở lưu trú, đề tài "Đánh giá hiệu quả kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của khách sạn Jungle Palace (Nhật Bản)" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ chính:
- Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của khách sạn Jungle Palace trong giai đoạn 2018 – 2020.
- Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng (vĩ mô và vi mô) đến hiệu quả kinh doanh của khách sạn Jungle Palace trong thời gian nghiên cứu.
- Đề xuất một số giải pháp và bài học kinh nghiệm nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của khách sạn trong thời gian tới, đồng thời xem xét khả năng áp dụng tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh và các yếu tố tác động đến sự phát triển của khách sạn Jungle Palace.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Jungle Palace, địa chỉ tại số 1337 – 1 Nemoto, Shirahama-cho, thành phố Minamiboso, tỉnh Chiba, Nhật Bản.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2018 đến hết năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành và văn bản pháp quy:
- Khái niệm và đặc điểm khách sạn: Khóa luận trích dẫn định nghĩa từ cuốn "Welcome to Hospitality" (1995), giáo trình "Quản trị kinh doanh khách sạn" của Nguyễn Văn Mạnh và Hoàng Thị Lan Hương (2004, NXB Lao động – Xã hội), nghiên cứu của TS. Nguyễn Văn Đính (2006, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân). Về mặt pháp lý, đề tài viện dẫn Điều 48 và Điều 4 Khoản 12 Luật Du lịch Việt Nam 2017, Thông tư số 01/2002/TT-TCDL và Nghị định 168/2017/NĐ-CP quy định chi tiết về các loại hình cơ sở lưu trú du lịch (khách sạn nghỉ dưỡng, khách sạn bên đường, khách sạn nổi, khách sạn thành phố).
- Hệ thống phân hạng tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn xếp hạng khách sạn từ 1 đến 5 sao theo tiêu chuẩn quốc tế của HRACC (Hotels and Restaurants Approval and Classification Committee) và đối chiếu với tiêu chuẩn khách sạn 3 sao của Tổng cục Du lịch Việt Nam.
- Mô hình Marketing hỗn hợp dịch vụ (7P): Phân tích các yếu tố vi mô tác động đến hoạt động kinh doanh dựa trên 7 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối/Địa điểm (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình phục vụ (Process), và Cơ sở vật chất/Yếu tố hữu hình (Physical Evidence).
- Khung quản lý môi trường: Tiêu chuẩn hệ thống quản lý môi trường quốc tế ISO 14001 áp dụng trong vận hành cơ sở lưu trú du lịch sinh thái.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng kết hợp 5 phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp khảo sát thực địa: Trực tiếp quan sát quy trình làm việc tại các bộ phận (buồng phòng, lễ tân, nhà hàng, bếp, bảo vệ, kỹ thuật), ghi nhận thực tế vận hành và điều kiện cơ sở vật chất tại khách sạn Jungle Palace.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động, số lượng khách, công suất phòng do khách sạn cung cấp trong giai đoạn 2018 – 2020; tổng hợp và xử lý dữ liệu để phục vụ đánh giá.
- Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng kỹ thuật tính toán, đối chiếu giữa số tuyệt đối và số tương đối để phân tích biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, lượt khách và công suất sử dụng buồng phòng.
- Phương pháp so sánh: So sánh kết quả kinh doanh qua các năm (2019/2018 và 2020/2019); so sánh trang thiết bị buồng phòng thực tế của khách sạn với tiêu chuẩn 3 sao của Tổng cục Du lịch.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn ý kiến từ các giảng viên hướng dẫn, nhà nghiên cứu và đội ngũ quản lý có chuyên môn cao trong ngành khách sạn.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu phân tích được trích xuất trực tiếp từ hồ sơ thống kê của Bộ phận Kế toán, Bộ phận Lễ tân, Bộ phận Buồng phòng và Bộ phận Nhân sự của khách sạn Jungle Palace giai đoạn 2018 – 2020.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận về khách sạn, các loại hình lưu trú và 4 đặc điểm kinh tế của ngành kinh doanh khách sạn (phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, dung lượng vốn đầu tư lớn, dung lượng lao động trực tiếp lớn, và tính quy luật theo mùa vụ/tự nhiên/xã hội). Tác giả tổng quan 3 mảng hoạt động chính: dịch vụ lưu trú, dịch vụ ăn uống và dịch vụ bổ sung.
Tiếp đó, chương giới thiệu bức tranh tổng thể về đất nước Nhật Bản (vị trí địa lý tại 4 đảo chính Honshu, Hokkaido, Kyushu, Shikoku; diện tích 377.815 km²; dân số 127,4 triệu người năm 2006; đặc trưng văn hóa chào hỏi, văn hóa tặng quà, trà đạo và ẩm thực như Sushi, Chirashi-don, Kaisen hitsumabushi). Đi kèm là tổng quan các điểm đến nổi tiếng (Tokyo, Kyoto, Osaka, Hokkaido) và dịch vụ lưu trú cao cấp tại Nhật Bản. Đồng thời, tác giả khái quát thực trạng phát triển du lịch và bất động sản nghỉ dưỡng tại Việt Nam giai đoạn 2014 – 2018 (năm 2018 đón 15,5 triệu lượt khách quốc tế, 80 triệu lượt khách nội địa, tổng thu đạt trên 620.000 tỷ đồng, đóng góp trên 8% GDP với tốc độ tăng trưởng quy mô buồng phòng bình quân 12%/năm).
Phần 3: Đối tượng, phương pháp và nội dung nghiên cứu
Chương này xác định ranh giới nghiên cứu của khóa luận về không gian (tại khách sạn Jungle Palace, tỉnh Chiba, Nhật Bản) và thời gian (giai đoạn 2018 – 2020). Nội dung nghiên cứu tập trung vào 5 nhóm vấn đề: lý luận chung; đánh giá hiệu quả kinh doanh (lượt khách, công suất phòng, doanh thu, lợi nhuận); phân tích các yếu tố ảnh hưởng; đánh giá kỹ năng chuyên môn qua kỳ thực tập; và đúc kết bài học kinh nghiệm quản lý, khả năng áp dụng tại Việt Nam. Hệ thống 5 phương pháp nghiên cứu (khảo sát thực địa, thu thập xử lý số liệu, phân tích số liệu, so sánh, chuyên gia) được mô tả chi tiết để làm căn cứ triển khai phân tích dữ liệu thực tế.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Đây là chương nội dung trọng tâm của khóa luận, bao gồm các phân tích chi tiết:
- Khái quát và cơ cấu tổ chức: Khách sạn Jungle Palace được đưa vào hoạt động từ năm 1966 tại bãi biển Nemoto (Minamiboso, Chiba), đạt tiêu chuẩn 3 sao. Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc và 7 bộ phận chức năng: Lễ tân, Buồng, Nhà hàng, Bếp, Kế toán, Kỹ thuật, Bảo vệ.
- Hoạt động kinh doanh và dịch vụ: Quy mô lưu trú có 35 phòng (30 phòng kiểu Nhật trải đệm futon, 5 phòng kiểu Tây); 1 phòng họp hội nghị đại tiệc sức chứa 250 người tại tầng 2; 1 nhà hàng món Nhật (số ghế tương đương 80% số giường); khu bếp rộng 350 m² (bếp nóng 30 m², bếp lạnh 40 m²); 1 quầy bar; 5 phòng tắm suối nước nóng onsen (2 phòng chung nam/nữ, 3 phòng riêng); 2 bể bơi ngoài trời ven biển; khu cắm trại và vườn hoa ven biển; khu nướng BBQ ngoài trời; quầy lưu niệm bán áo Kimono; dịch vụ đổi ngoại tệ, lữ hành, karaoke, xoa bóp, xông hơi.
- Hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020: Khảo sát chi tiết biến động thị trường khách, cơ cấu khách theo khu vực địa lý và mục đích chuyến đi năm 2019, công suất buồng phòng theo quý, cùng các chỉ số doanh thu và lợi nhuận trước và trong đại dịch Covid-19.
- Công tác quản lý môi trường và cảnh quan sinh thái: Trình bày việc áp dụng chứng chỉ ISO 14001 thông qua các biện pháp cụ thể về quản lý năng lượng (đèn LED, tấm thu năng lượng mặt trời đun nước nóng và sưởi ấm bể bơi, bọc cách nhiệt ống dẫn nước, điều hòa tiết kiệm điện), quản lý nước và nước thải (thiết bị tiết kiệm dòng chảy vòi hoa sen, thu hồi nước mưa, tái chế dầu ăn và thức ăn thừa), quản lý chất thải rắn (phân loại rác tại phòng, xử lý an toàn pin và bóng đèn huỳnh quang), mua sắm xanh và bảo tồn đa dạng sinh học.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Đánh giá các yếu tố vĩ mô tại tỉnh Chiba (vị trí cửa ngõ sân bay quốc tế Narita, cách trung tâm Tokyo 39 phút, bờ biển dài 534,4 km, khí hậu ấm áp chịu ảnh hưởng dòng hải lưu nóng Kuroshio với nhiệt độ trung bình 15,7°C, vành đai công nghiệp Keiyo dài 40 km với hơn 200 nhà máy chiếm 22,6% thị phần cả nước, các điểm du lịch như Tokyo Disneyland, Disneysea, bãi biển Kujukuri 66 km, núi Nokogiri). Về yếu tố vi mô, tác giả phân tích cơ cấu cơ sở vật chất, nguồn nhân lực (26 – 29 người), chiến lược Marketing 7P và bảng giá phòng năm 2019.
- Đánh giá thực trạng và bài học kinh nghiệm: Nêu rõ các điểm mạnh, điểm yếu của khách sạn và đề xuất phương hướng quản lý cơ sở lưu trú sinh thái.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và số liệu kinh doanh
Khóa luận đã tổng hợp toàn diện các chỉ số vận hành và tài chính của khách sạn Jungle Palace giai đoạn 2018 – 2020 qua các bảng số liệu cụ thể:
Bảng 1: Thị trường khách của khách sạn Jungle Palace giai đoạn 2018 – 2020
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 (Lượt) |
Tỷ trọng 2018 (%) |
Năm 2019 (Lượt) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Năm 2020 (Lượt) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Chênh lệch 2019/2018 (%) |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
| Khách nội địa |
22.667 |
91,93 |
23.600 |
91,83 |
14.230 |
94,14 |
+4,12 |
-39,70 |
| Khách quốc tế |
1.989 |
8,07 |
2.100 |
8,17 |
885 |
5,86 |
+5,58 |
-57,86 |
| Tổng lượt khách |
24.656 |
100,00 |
25.700 |
100,00 |
15.115 |
100,00 |
+4,23 |
-41,19 |
Bảng 2: Công suất sử dụng phòng của khách sạn Jungle Palace theo quý (2018 – 2020)
| Quý |
Năm 2018 (%) |
Năm 2019 (%) |
Năm 2020 (%) |
Biến động Q/Q (2020 so với 2019) |
| Quý 1 |
76,25 |
75,79 |
70,77 |
-5,02% |
| Quý 2 |
66,78 |
72,04 |
20,62 |
-51,42% |
| Quý 3 |
81,25 |
83,45 |
35,54 |
-47,91% |
| Quý 4 |
84,05 |
85,25 |
40,24 |
-45,01% |
Bảng 3: Kết quả hoạt động kinh doanh và tài chính của khách sạn Jungle Palace (2018 – 2020)
(Đơn vị: Triệu đồng)
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tăng trưởng 2019/2018 (%) |
Tăng trưởng 2020/2019 (%) |
| Tổng doanh thu |
118.620 |
126.203 |
77.213 |
+6,39 |
-38,82 |
| - Doanh thu lưu trú |
71.231 (60,05%) |
75.204 (59,59%) |
44.019 (56,99%) |
+5,58 |
-41,47 |
| - Doanh thu ăn uống |
42.561 (35,88%) |
>45.000 |
- |
- |
- |
| Tổng chi phí |
47.271 |
50.481 |
30.885 |
+6,79 |
-38,82 |
| Tổng lợi nhuận |
71.172 |
75.722 |
46.328 |
+6,39 |
-38,82 |
Bảng 4: Cơ cấu nguồn nhân lực tại khách sạn Jungle Palace giai đoạn 2018 – 2020
(Đơn vị: Người)
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| 1. Theo giới tính |
|
|
|
| - Nam |
12 |
13 |
12 |
| - Nữ |
16 |
16 |
14 |
| 2. Theo độ tuổi |
|
|
|
| - Dưới 25 tuổi |
5 |
4 |
4 |
| - Từ 25 đến 35 tuổi |
15 |
17 |
15 |
| - Trên 35 tuổi |
8 |
8 |
7 |
| 3. Theo bộ phận chức năng |
|
|
|
| - Phòng kế toán |
2 |
2 |
2 |
| - Bộ phận tiếp tân |
3 |
3 |
2 |
| - Bộ phận buồng |
9 |
10 |
8 |
| - Bộ phận nhà bếp |
4 |
4 |
4 |
| - Bộ phận nhà hàng |
6 |
6 |
5 |
| - Bộ phận bảo vệ, kỹ thuật |
2 |
2 |
2 |
| Tổng số lao động |
28 |
29 |
26 |
Bảng 5: Khung giá phòng trung bình tại khách sạn Jungle Palace năm 2019
| Loại phòng |
Số lượng buồng |
Giá phòng (Yên Nhật) |
Quy đổi (Triệu đồng) |
Trang thiết bị chủ yếu |
| Phòng đơn kiểu Tây |
3 |
13.000 |
2,6 |
Giường đơn, sofa dài, TV cáp, tủ lạnh, máy sấy, máy hút ẩm, điều hòa, điện thoại, bồn tắm, nước nóng. |
| Phòng đôi kiểu Tây |
2 |
15.000 |
3,0 |
Giường đôi, sofa, TV cáp, tủ lạnh, máy sấy, máy hút ẩm, điều hòa, điện thoại, bồn tắm, nước nóng. |
| Phòng đơn kiểu Nhật |
5 |
13.000 |
2,6 |
Thảm đệm futon, bàn ghế thấp, TV cáp, tủ lạnh, máy sấy, điều hòa, điện thoại, bồn tắm, trà, áo tắm. |
| Phòng đôi kiểu Nhật |
5 |
15.000 |
3,0 |
Thảm đệm futon, bàn ghế thấp, TV cáp, tủ lạnh, máy sấy, điều hòa, điện thoại, bồn tắm, trà, áo tắm. |
| Phòng gia đình kiểu Nhật |
20 |
20.000 |
4,0 |
Thảm đệm futon diện tích rộng, tiện nghi gia đình, bồn tắm, TV, tủ lạnh, điều hòa, trà, áo tắm. |
| Tổng số buồng phòng |
35 |
- |
- |
100% buồng phòng có view hướng biển Nemoto. |
Các giải pháp và đề xuất của tác giả
- Điều tiết nhân sự theo mùa vụ: Tận dụng giai đoạn thấp điểm (tháng 4 và tháng 5) để tổ chức các khóa tập huấn nội bộ về kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ cho nhân viên. Vào mùa cao điểm cuối năm (tháng 11 và tháng 12), chủ động tuyển dụng 2 nhân viên thời vụ buồng phòng từ tháng 10 và tiến hành đào tạo tại chỗ để đáp ứng tải phục vụ. Đồng thời trang bị đồng phục chuẩn hóa nhằm tăng tính nhận diện chuyên nghiệp.
- Chiến lược xúc tiến và kích cầu: Tăng cường quảng bá qua các kênh internet, báo chí, phát hành brochure và thư chào hàng; áp dụng chính sách tặng phiếu giảm giá cho các lần lưu trú tiếp theo, tặng phiếu dịch vụ ăn uống/vui chơi kèm theo; áp dụng chính sách chiết khấu 10% cho khách hàng công nghiệp trong các đợt khuyến mại.
- Bài học kinh nghiệm quản lý áp dụng tại Việt Nam: Tác giả chỉ ra mô hình quản lý khách sạn gắn liền với bảo vệ môi trường, vận hành hệ thống suối nước nóng (onsen), khu cắm trại sinh thái và áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001 tại Nhật Bản là bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho các cơ sở lưu trú du lịch sinh thái tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Tác động bất khả kháng từ ngoại cảnh: Giai đoạn khảo sát (2020) trùng với thời điểm bùng phát dịch bệnh Covid-19 toàn cầu, dẫn đến các chính sách hạn chế nhập cảnh của Nhật Bản và giãn cách xã hội. Điều này làm số liệu kinh doanh năm 2020 giảm đột ngột (lượt khách quốc tế giảm 57,86%, công suất phòng quý 2 giảm xuống 20,62%), phản ánh bức tranh kinh tế trong tình trạng khủng hoảng hơn là chu kỳ vận hành thông thường.
- Giới hạn phạm vi khảo sát: Đề tài là nghiên cứu trường hợp (case study) đơn lẻ tại một khách sạn 3 sao quy mô 35 buồng phòng tại vùng duyên hải tỉnh Chiba, nên tính đại diện để khái quát hóa cho toàn bộ ngành khách sạn Nhật Bản còn có những giới hạn nhất định.
- Hạn chế về dữ liệu chi phí chi tiết: Các số liệu kế toán thứ cấp được cung cấp tập trung chủ yếu vào tổng chi phí và tổng doanh thu theo mảng lớn, chưa bóc tách sâu từng khoản mục chi phí cấu thành (chi phí biến đổi, chi phí cố định, chi phí nhân công chi tiết cho từng bộ phận).
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng theo dõi và cập nhật số liệu hoạt động kinh doanh của khách sạn Jungle Palace trong giai đoạn phục hồi sau đại dịch Covid-19 nhằm đánh giá khả năng thích ứng và tốc độ tái thiết thị trường khách quốc tế.
- Nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) mô hình quản lý môi trường theo chuẩn ISO 14001 của khách sạn Jungle Palace với các cơ sở lưu trú du lịch sinh thái ven biển tại các trọng điểm du lịch Việt Nam (như Phú Quốc, Nha Trang, Đà Nẵng).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên và du lịch sinh thái, Quản trị khách sạn, Du lịch học thực hiện các khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập doanh nghiệp.
- Các nhà quản lý cơ sở lưu trú du lịch, đặc biệt là phân khúc khách sạn nghỉ dưỡng quy mô vừa và nhỏ (dưới 50 phòng) tại các khu vực ven biển hoặc điểm du lịch sinh thái.
- Các phần nội dung đáng tham khảo:
- Mô hình quản lý môi trường lưu trú (Mục 4.3): Hệ thống các giải pháp tiết kiệm năng lượng, quản lý nước mưa, tái chế chất thải hữu cơ và tiêu chuẩn ISO 14001 có thể ứng dụng trực tiếp vào việc xây dựng tiêu chí khách sạn xanh.
- Phương pháp tổ chức bộ máy và định biên nhân sự (Mục 4.1 và 4.5): Mô hình tinh gọn với 26 – 29 nhân viên vận hành đồng thời 35 buồng phòng, nhà hàng, khu tiệc 250 chỗ, 5 phòng onsen và 2 bể bơi.
- Kinh nghiệm điều phối lao động theo mùa vụ: Kế hoạch luân chuyển đào tạo vào tháng 4-5 và tuyển dụng thời vụ trước 1 tháng (tháng 10) cho cao điểm mùa đông (tháng 11-12).
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô buồng phòng và cơ cấu cơ sở vật chất của khách sạn Jungle Palace được tổ chức như thế nào?
Khách sạn Jungle Palace gồm 35 buồng phòng chia thành 2 khối nhà 3 tầng, gồm 30 phòng phong cách Nhật Bản (trải đệm futon truyền thống) và 5 phòng phong cách phương Tây (trang bị giường đệm tiêu chuẩn). Tất cả các phòng đều có cửa sổ hướng biển Nemoto. Về cơ sở vật chất đi kèm, khách sạn sở hữu 1 nhà hàng món Nhật (sức chứa bằng 80% số giường), 1 phòng họp tiệc lớn tầng 2 (sức chứa 250 khách), khu bếp 350 m² (gồm bếp nóng 30 m² và bếp lạnh 40 m²), 5 phòng tắm suối nước nóng onsen (2 phòng chung, 3 phòng riêng), 2 bể bơi ngoài trời ven biển, vườn hoa cắm trại và khu nướng BBQ ngoài trời.
2. Đại dịch Covid-19 đã tác động như thế nào đến các chỉ số kinh doanh năm 2020 của khách sạn?
Trong năm 2020, do tác động của dịch bệnh và chính sách hạn chế nhập cảnh, tổng lượt khách đến khách sạn giảm 41,19% (từ 25.700 lượt năm 2019 xuống 15.115 lượt). Trong đó, khách quốc tế giảm mạnh nhất với mức giảm 57,86% (chỉ còn 885 lượt, chiếm 5,86% cơ cấu khách). Công suất sử dụng phòng quý 2/2020 chạm đáy ở mức 20,62% (giảm 51,42% so với cùng kỳ năm 2019). Doanh thu năm 2020 giảm 38,82%, đạt 77.213 triệu đồng; kéo theo lợi nhuận giảm tương ứng 38,82%, đạt 46.328 triệu đồng (so với mức 75.722 triệu đồng năm 2019).
3. Khách sạn Jungle Palace đã thực hiện những biện pháp cụ thể nào trong công tác quản lý môi trường theo chuẩn ISO 14001?
Khách sạn đã áp dụng đồng bộ các giải pháp:
- Quản lý năng lượng: Lắp đặt bóng đèn tiết kiệm điện, đèn LED thoát hiểm và trang trí; bọc cách nhiệt đường ống nước nóng; lắp đặt tấm thu năng lượng mặt trời để đun nước nóng và làm ấm bể bơi; sử dụng tủ lạnh và điều hòa tiết kiệm điện.
- Quản lý nước và chất thải: Lắp thiết bị điều chỉnh dòng chảy vòi sen; thu hồi nước mưa; phân loại rác thải tại phòng ngủ; thu hồi và tái chế dầu ăn thừa, thức ăn thừa từ nhà hàng; xử lý an toàn pin đã qua sử dụng và bóng đèn huỳnh quang; sử dụng giấy sinh học và mua sắm sản phẩm hữu cơ có nhãn sinh thái.
4. Bảng giá phòng lưu trú trung bình năm 2019 của khách sạn Jungle Palace được quy định ra sao?
Theo số liệu năm 2019, mức giá phòng trung bình được áp dụng: Phòng đơn kiểu Tây (3 phòng) giá 13.000 Yên/đêm (khoảng 2,6 triệu đồng); Phòng đôi kiểu Tây (2 phòng) giá 15.000 Yên/đêm (khoảng 3,0 triệu đồng); Phòng đơn kiểu Nhật (5 phòng) giá 13.000 Yên/đêm (khoảng 2,6 triệu đồng); Phòng đôi kiểu Nhật (5 phòng) giá 15.000 Yên/đêm (khoảng 3,0 triệu đồng); Phòng gia đình kiểu Nhật (20 phòng) giá 20.000 Yên/đêm (khoảng 4,0 triệu đồng). Thời gian nhận phòng sớm nhất là 12h00 trưa và trả phòng muộn nhất là 11h00 sáng.
5. Khách sạn Jungle Palace phân bổ cơ cấu nhân sự và xử lý bài toán mùa vụ như thế nào?
Tổng số lao động của khách sạn dao động từ 26 đến 29 người trong giai đoạn 2018 – 2020 (năm 2019 có 29 người, sang năm 2020 cắt giảm còn 26 người do dịch bệnh). Đội ngũ nhân lực có cơ cấu trẻ, chủ yếu ở độ tuổi 25 – 35 tuổi (17 người năm 2019). Về phân công bộ phận năm 2019 gồm: Buồng phòng (10 người), Nhà hàng (6 người), Nhà bếp (4 người), Tiếp tân (3 người), Kế toán (2 người), Bảo vệ và kỹ thuật (2 người). Để xử lý bài toán biến động khách theo mùa, khách sạn tổ chức tập huấn nghiệp vụ vào tháng 4-5 (mùa thấp điểm) và tuyển dụng thêm 2 nhân viên buồng phòng thời vụ từ tháng 10 để đào tạo trước khi phục vụ mùa cao điểm tháng 11-12.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hương đã phản ánh chi tiết bức tranh hoạt động kinh doanh và quản trị vận hành của khách sạn Jungle Palace tại tỉnh Chiba, Nhật Bản trong giai đoạn 2018 – 2020. Thông qua hệ thống số liệu thực tế, nghiên cứu đã phân tích rõ nét tác động đa chiều từ điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng Chiba, các yếu tố Marketing dịch vụ 7P cũng như ảnh hưởng nghiêm trọng của đại dịch Covid-19 đến doanh thu và công suất buồng phòng. Đề tài cung cấp những cứ liệu thực chứng có giá trị về mô hình cơ sở lưu trú kết hợp tiêu chuẩn quản lý môi trường ISO 14001, đồng thời đúc kết những bài học kinh nghiệm thiết thực cho công tác đào tạo và quản lý du lịch sinh thái tại Việt Nam.