Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam sở hữu vị trí địa kinh tế chiến lược với đường bờ biển trải dài khoảng 3.350 km, hệ thống cảng nước sâu hiện đại nằm trực tiếp trên các tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch. Theo các báo cáo chuyên ngành, hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của nước ta được luân chuyển bằng phương thức vận tải đường biển. Trong năm 2021, bất chấp những tác động nghiêm trọng từ đại dịch Covid-19 và sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam vẫn ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 17,5%, đạt 299,67 tỷ USD. Song song với đó, tốc độ tăng trưởng ngành dịch vụ logistics duy trì đều đặn ở mức 14% đến 16%/năm với quy mô thị trường ước tính khoảng 40 đến 42 tỷ USD mỗi năm, thu hút hơn 3.000 doanh nghiệp nội địa tham gia cạnh tranh.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ mới thành lập phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ 25 tập đoàn giao nhận đa quốc gia hàng đầu, cùng với các rủi ro phát sinh từ tình trạng thiếu vỏ container, giá cước vận tải biển tăng đột biến và quy trình nghiệp vụ nội bộ chưa được chuẩn hóa. Đứng trước thực tế đó, nghiên cứu này tập trung vào bài toán cốt lõi: Đánh giá thực trạng và kết quả công tác giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Goodwills Global Logistics (GWG) trong giai đoạn nửa cuối năm 2020 đến hết năm 2021.

Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về giao nhận vận tải biển; phân tích toàn diện các chỉ tiêu sản lượng, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và quy trình tổ chức thực hiện nghiệp vụ FCL tại doanh nghiệp; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của đơn vị.

Phạm vi nghiên cứu được xác lập tại trụ sở Công ty TNHH Goodwills Global Logistics (thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh) và các cụm cảng trọng điểm phía Nam như Cảng Cát Lái, Cảng VICT, ICD Transimex, ICD Phước Long trong khoảng thời gian từ tháng 8/2020 đến tháng 12/2021. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn sâu sắc: chứng minh mô hình doanh nghiệp tinh gọn với 7 nhân sự ban đầu có thể đạt mức tăng trưởng sản lượng 250% (từ 12 TEUs lên 42 TEUs) và gia tăng lợi nhuận sau thuế 276% trong điều kiện thị trường nhiều biến động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng khung lý thuyết chuẩn hóa về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế do Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) ban hành, kết hợp chặt chẽ với hệ thống pháp lý hiện hành tại Việt Nam. Theo quy tắc mẫu của FIATA, dịch vụ giao nhận bao gồm chuỗi các hoạt động liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho bãi, bốc xếp, đóng gói, phân phối và các thủ tục tư vấn hải quan, tài chính, bảo hiểm. Về mặt pháp lý, nghiên cứu áp dụng các quy định tại Điều 233 và Điều 167 Luật Thương mại năm 2005 về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics, cùng Nghị định số 140/2007/NĐ-CP về phân loại dịch vụ logistics chủ yếu và dịch vụ hỗ trợ vận tải.

Hệ thống lý thuyết trong luận văn làm rõ 5 khái niệm cốt lõi:

  1. Người giao nhận (Freight Forwarder): Chủ thể đóng vai trò kép, vừa là đại lý ủy thác của chủ hàng (Agent), vừa là người thầu chuyên chở độc lập (Contracting Carrier) chịu trách nhiệm về toàn bộ hành trình hàng hóa.
  2. Hàng nguyên container (Full Container Loading - FCL): Phương thức vận chuyển trong đó người gửi hàng chịu trách nhiệm đóng hàng, niêm phong chì (seal) và người nhận hàng chịu trách nhiệm dỡ hàng khỏi container.
  3. Phí lưu bãi và lưu container (Demurrage & Detention - DEM/DET): Các khoản phụ phí phát sinh khi vượt quá thời gian miễn phí lưu container tại bãi cảng hoặc tại kho riêng của khách hàng.
  4. Hệ thống chứng từ vận tải biển: Bộ chứng từ pháp lý hoàn chỉnh gồm Vận đơn đường biển (Master Bill of Lading - MBL, House Bill of Lading - HBL), Hướng dẫn gửi hàng (Shipping Instruction - SI), Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (Verified Gross Mass - VGM), Phiếu đóng gói (Packing List) và Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
  5. Mô hình quy trình nghiệp vụ xuất khẩu 7 bước: Chuỗi tác nghiệp chuẩn từ khâu tiếp nhận yêu cầu, đặt chỗ (booking), điều phối đóng hàng, khai báo hải quan, phát hành vận đơn, theo dõi hành trình cho đến quyết toán công nợ và bàn giao chứng từ.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp hài hòa giữa phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp phỏng vấn sâu, đặt câu hỏi trực tiếp với cỡ mẫu gồm 12 đối tượng đại diện (Ban Giám đốc, Trưởng bộ phận Chứng từ, Trưởng bộ phận Giao nhận hiện trường của GWG và các Trưởng phòng Xuất nhập khẩu từ 4 khách hàng doanh nghiệp thân thiết). Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm thu thập thông tin chuyên sâu, chính xác nhất về các vướng mắc nghiệp vụ thực tế. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ 100% hồ sơ báo cáo tài chính, nhật ký lô hàng giao nhận nội bộ giai đoạn 2020–2021 của công ty, kết hợp các báo cáo ngành từ Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) và Tổng cục Hải quan.

Phương pháp phân tích dữ liệu chủ đạo bao gồm phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối - tương đối và phương pháp xác định mức độ ảnh hưởng (MĐAH) của từng nhân tố. Việc lựa chọn phương pháp này xuất phát từ yêu cầu lượng hóa chính xác sự dịch chuyển cơ cấu sản lượng, doanh thu và chi phí trong bối cảnh đại dịch, giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu của thị trường. Toàn bộ quá trình nghiên cứu và xử lý số liệu được triển khai theo tiến trình 18 tháng, bám sát các mốc thời gian hoạt động thực tế từ tháng 8 năm 2020 đến hết tháng 12 năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã chỉ ra 4 phát hiện thực nghiệm quan trọng về kết quả công tác giao nhận hàng xuất khẩu tại Công ty GWG trong giai đoạn so sánh giữa 5 tháng cuối năm 2020 và 6 tháng cuối năm 2021:

Thứ nhất, sản lượng giao nhận hàng FCL xuất khẩu ghi nhận bước nhảy vọt ấn tượng. Tổng sản lượng 6 tháng cuối năm 2021 đạt 42 TEUs, tăng 30 TEUs so với mức 12 TEUs của cùng kỳ năm 2020, tương ứng tốc độ tăng trưởng đạt 250%. Phân tích theo chu kỳ thời gian cho thấy sản lượng có sự tập trung đột biến vào Quý IV/2021, cụ thể: Tháng 10 đạt 9 TEUs (chiếm 20,93%), Tháng 11 đạt 10 TEUs (chiếm 25,58%) và Tháng 12 đạt đỉnh với 12 TEUs (chiếm 27,91%). Như vậy, riêng 3 tháng cuối năm đã đóng góp tới 74,42% tổng sản lượng cả giai đoạn.

Thứ hai, cơ cấu khách hàng có sự phát triển bền vững với 4 đối tác cốt lõi. Công ty TNHH MTV Thương mại và Dịch vụ Tân Xuyên Đại Dương dẫn đầu với sản lượng 16 TEUs (chiếm 38,1% tổng sản lượng, tăng trưởng 400% so với mức 4 TEUs năm 2020), đóng vai trò là động lực chính làm tăng sản lượng chung (MĐAH đạt 1,0). Tiếp theo là Công ty TNHH Đông A đạt 12 TEUs (chiếm 28,57%), Công ty TNHH Phạm Đoàn đạt 8 TEUs (chiếm 19,05%) và Công ty TNHH Phương Đông đạt 6 TEUs (chiếm 14,29%).

Thứ ba, thị trường tuyến vận chuyển có sự mở rộng và đa dạng hóa rõ rệt. Tuyến Trung Quốc giữ vị thế chủ lực với 15 TEUs (chiếm 35,71% thị phần, tăng 375%), tuyến Ấn Độ đạt 10 TEUs (chiếm 23,81%, tăng 250%). Đáng chú ý, các tuyến thị trường chất lượng cao như Singapore (9 TEUs, chiếm 21,43%, tăng 450%) và Úc (8 TEUs, chiếm 19,05%, tăng 400%) ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc, giúp phân tán rủi ro tập trung thị trường.

Thứ tư, các chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả kinh doanh tích cực. Lợi nhuận sau thuế của công ty trong 6 tháng cuối năm 2021 đạt 574,32 triệu đồng, tăng 276% so với mức 208,56 triệu đồng ở 5 tháng cuối năm 2020. Doanh thu thuần đạt mức tăng trưởng tương đương 322%, trong đó hoạt động dịch vụ giao nhận chiếm tỷ trọng chi phối gần 59,91% tổng cơ cấu doanh thu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi tạo nên sự tăng trưởng vượt bậc về sản lượng và tài chính của GWG xuất phát từ việc tận dụng tối đa lợi thế vị trí địa lý (văn phòng cách cảng Cát Lái chỉ 4 km), giúp đội ngũ hiện trường xử lý thủ tục thông quan và vào sổ tàu xuất khẩu nhanh chóng. Doanh nghiệp cũng sớm chủ động gia nhập các tổ chức nghề nghiệp uy tín như VLA (tháng 9/2020) và FIATA (tháng 10/2020), từ đó xây dựng được mạng lưới đại lý đáng tin cậy và liên kết đặt chỗ với các hãng tàu quốc tế như OOCL, Yang Ming, CULines.

Khi so sánh với bức tranh chung của ngành logistics Việt Nam năm 2020–2021, theo thống kê của VLA, có khoảng 15% doanh nghiệp logistics bị giảm 50% doanh thu và hơn 50% doanh nghiệp suy giảm sản lượng dịch vụ do đại dịch. Kết quả tăng trưởng dương 250% của GWG là một điểm sáng thực tế, minh chứng cho tính linh hoạt của mô hình doanh nghiệp nhỏ trong việc thích ứng với biến động giá cước và chính sách giãn cách xã hội. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ giảm 30% thuế thu nhập doanh nghiệp của Quốc hội cho đơn vị có doanh thu dưới 200 tỷ đồng đã tạo động lực trợ lực thanh khoản rất lớn.

Về phương diện trực quan hóa, toàn bộ dữ liệu thực trạng trên luận văn được cấu trúc mạch lạc qua hệ thống biểu đồ so sánh: Biểu đồ cột ghép (Biểu đồ 2.1) thể hiện sự dịch chuyển sản lượng theo 4 nhóm khách hàng; Biểu đồ đường kết hợp cột (Biểu đồ 2.2) phản ánh tính chu kỳ tăng mạnh vào mùa cao điểm lễ hội cuối năm (quý IV); và Biểu đồ tròn cơ cấu (Biểu đồ 2.3) minh họa sự phân bổ cân bằng giữa 4 tuyến xuất khẩu quốc tế trọng yếu.

Mặc dù đạt nhiều thành tựu, thảo luận cũng chỉ ra các rào cản nội tại: công ty chưa sở hữu đội xe đầu kéo và kho bãi riêng mà phải thuê ngoài 100%, hệ thống phần mềm quản trị đang trong giai đoạn chuyển giao từ Freightek sang SMS Live gây gián đoạn cục bộ, và đội ngũ nhân sự trẻ (kinh nghiệm 1-2 năm) dễ gặp áp lực quá tải trong mùa cao điểm.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi nhằm tối ưu hóa công tác giao nhận xuất khẩu FCL bằng đường biển:

Thứ nhất, chuẩn hóa và số hóa toàn diện quy trình nghiệp vụ (Chủ thể: Ban Giám đốc và Bộ phận Công nghệ thông tin). Doanh nghiệp cần hoàn thành dứt điểm quá trình chuyển giao sang phần mềm quản lý SMS Live trước Quý II/2022. Tích hợp cổng trao đổi dữ liệu điện tử ePort, eDO và hệ sinh thái số eSNP của Tân Cảng Sài Gòn vào hệ thống nội bộ. Mục tiêu định lượng: giảm 25% thời gian xử lý bộ chứng từ xuất khẩu, triệt tiêu 100% sai sót trùng lặp dữ liệu trên SI và VGM, đồng thời rút ngắn thời gian phản hồi booking confirmation cho khách hàng xuống dưới 30 phút.

Thứ hai, nâng cao năng lực chuyên môn và tái cấu trúc nhân sự hiện trường (Chủ thể: Bộ phận Quản lý và Tuyển dụng). Thực hiện chuyên môn hóa rõ rệt giữa bộ phận giao nhận đường biển và đường hàng không, chấm dứt tình trạng kiêm nhiệm gây quá tải. Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu 2 lần/tháng cho 100% nhân viên về phân loại luồng tờ khai theo Thông tư số 25/VBHN-BTC và kỹ năng xử lý hàng đặc biệt (hàng nguy hiểm IMDG, hàng siêu trường siêu trọng OOG, hàng đông lạnh). Mục tiêu định lượng: nâng tỷ lệ tờ khai thông quan đúng hạn lên 98% và giảm thời gian giải phóng hàng tại luồng vàng/luồng đỏ xuống dưới 2 giờ làm việc.

Thứ ba, mở rộng liên minh đại lý và thiết lập hợp đồng dịch vụ dài hạn với hãng tàu (Chủ thể: Bộ phận Sale - Marketing). Tận dụng tối đa mạng lưới kết nối của FIATA, VLA và BNI để đàm phán ký kết hợp đồng đại lý dịch vụ (SLA) với ít nhất 3 hãng tàu lớn (OOCL, Yang Ming, Cosco) và 5 đại lý logistics tại các thị trường trọng điểm (Úc, Ấn Độ, Singapore) trong Quý III/2022. Mục tiêu định lượng: giữ giá cước vận chuyển biển ổn định, đảm bảo nguồn cấp vỏ container rỗng trong mùa cao điểm và hạ tỷ trọng giá vốn hàng bán xuống 8% đến 10%.

Thứ tư, tối ưu hóa chính sách chăm sóc khách hàng và quản trị rủi ro công nợ (Chủ thể: Bộ phận Kế toán và Kinh doanh). Xây dựng chính sách phân loại khách hàng theo hạn mức tín dụng (credit limit), duy trì chính sách công nợ 30 ngày cho nhóm đối tác chiến lược có sản lượng trên 10 TEUs/tháng. Thiết lập cơ chế cảnh báo sớm về hạn miễn phí DEM/DET tại cảng đến. Mục tiêu định lượng: duy trì tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ đạt trên 90%, đồng thời thu hút thêm từ 2 đến 3 khách hàng sản xuất may mặc, nông sản mới mỗi quý.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  1. Nhà quản trị và chủ doanh nghiệp dịch vụ Logistics/Freight Forwarder vừa và nhỏ: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về bài toán vận hành bộ máy tinh gọn (7 nhân sự), kinh nghiệm kiểm soát dòng tiền, quản trị công nợ 30 ngày và chiến lược duy trì mức tăng trưởng sản lượng 250% giữa bối cảnh khủng hoảng đứt gãy chuỗi cung ứng.
  2. Chuyên viên chứng từ (Docs) và Nhân viên giao nhận hiện trường (Ops): Nắm vững quy trình tác nghiệp 7 bước chuẩn hóa cho hàng xuất khẩu FCL, các kỹ năng phối hợp khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS, xử lý tờ khai phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ) và kinh nghiệm kiểm soát chứng từ vận tải (MBL, HBL, VGM, SI).
  3. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh tế vận tải biển, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Nguồn tư liệu thực chứng phong phú với hệ thống số liệu tài chính chi tiết, các phương pháp phân tích mức độ ảnh hưởng (MĐAH) và mô hình liên kết giữa lý thuyết luật thương mại với thực tiễn cảng biển.
  4. Các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu (Chủ hàng - Shippers): Giúp người xuất khẩu hiểu rõ quy trình làm hàng của công ty giao nhận, cơ chế tính các loại phí/phụ phí cảng biển (THC, DEM/DET), từ đó tối ưu hóa chi phí logistics và chủ động phối hợp giải phóng hàng hóa nhanh chóng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển gồm những bước cơ bản nào?
Quy trình FCL tiêu chuẩn gồm 7 bước: Tiếp nhận yêu cầu từ chủ hàng; Liên hệ đại lý và hãng tàu để lấy booking; Nhận booking confirmation và điều động xe kéo container rỗng đóng hàng; Phát hành House Bill và lấy Master Bill; Thực hiện thủ tục hải quan điện tử (ECUS) và kiểm tra chuyên ngành; Bàn giao hàng lên tàu, thanh lý vào sổ tàu xuất; Quyết toán chi phí, gửi bộ chứng từ cho đại lý đầu nước ngoài và theo dõi hành trình.

2. Khi tờ khai hải quan xuất khẩu bị phân vào luồng đỏ, người giao nhận cần thực hiện những công việc gì?
Căn cứ Thông tư 25/VBHN-BTC, đối với tờ khai luồng đỏ, nhân viên giao nhận chỉ đóng seal tạm tại kho riêng của khách hàng. Sau khi hàng ra cảng, nhân viên phối hợp với công chức hải quan kiểm tra thực tế hồ sơ giấy tờ và mở container kiểm hóa hàng hóa. Khi có kết quả kiểm tra trùng khớp và được phê duyệt thông quan, nhân viên mới tiến hành bấm chì seal chính thức của hãng tàu nhằm tránh phát sinh chi phí cắt seal và hủy niêm phong.

3. Làm thế nào để các công ty giao nhận vừa và nhỏ kiểm soát rủi ro phát sinh phí lưu bãi và lưu container (DEM/DET)?
Bộ phận chứng từ cần phối hợp chặt chẽ với khách hàng để chốt chính xác ngày đóng hàng sát với thời điểm tàu chạy (Cut-off time), tận dụng tối đa thời gian miễn phí lưu bãi từ 3 đến 5 ngày của hãng tàu. Đồng thời, doanh nghiệp phải đàm phán xin thêm thời hạn Free DEM/DET tại cảng đích (thường từ 7 đến 14 ngày) thông qua hệ thống đại lý quốc tế nhằm hỗ trợ người nhận hàng (Consignee) kịp thời làm thủ tục thông quan nhập khẩu.

4. Đâu là động lực chính thúc đẩy sản lượng giao nhận của GWG tập trung mạnh vào Quý IV năm 2021?
Sản lượng quý IV/2021 chiếm tới 74,42% tổng sản lượng 6 tháng cuối năm xuất phát từ tính chu kỳ mùa vụ của các ngành hàng may mặc và nông sản thực phẩm. Đây là giai đoạn cao điểm các đối tác xuất khẩu đẩy mạnh giao hàng sang thị trường Trung Quốc, Mỹ và châu Âu nhằm phục vụ nhu cầu tiêu dùng tăng đột biến trong các dịp lễ hội lớn như Lễ Tạ ơn, Giáng sinh và Tết Dương lịch.

5. Điểm khác biệt căn bản về trách nhiệm của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý so với khi làm người chuyên chở là gì?
Theo Luật Thương mại 2005 và quy tắc FIATA, khi làm đại lý (Agent), người giao nhận chỉ chịu trách nhiệm về những lỗi do chính mình gây ra và thực hiện đúng chỉ dẫn của khách hàng để hưởng hoa hồng. Khi đóng vai trò là người chuyên chở (Carrier), người giao nhận ký hợp đồng vận tải dưới danh nghĩa của mình, phát hành vận đơn riêng (HBL), thu cước vận chuyển và phải chịu trách nhiệm toàn diện về sự an toàn của hàng hóa trong suốt hành trình vận tải, kể cả lỗi do bên thứ ba được thuê gây ra.

Kết luận

  • Tăng trưởng vượt bậc về quy mô và tài chính: Trong 6 tháng cuối năm 2021, GWG đã đạt sản lượng 42 TEUs (tăng 250%) và nâng lợi nhuận sau thuế lên 574,32 triệu đồng (tăng 276%), khẳng định sức sống mạnh mẽ của mô hình logistics tinh gọn giữa đại dịch.
  • Chuẩn hóa quy trình tác nghiệp FCL: Xây dựng thành công chuỗi quy trình 7 bước khép kín, ứng dụng hiệu quả các nền tảng công nghệ hải quan điện tử và cổng số ePort tại cụm cảng Cát Lái.
  • Cơ cấu thị trường và khách hàng vững chắc: Định hình thành công 4 tuyến vận chuyển chiến lược (Trung Quốc, Ấn Độ, Singapore, Úc) và duy trì sự hợp tác bền chặt với các nhà sản xuất dệt may, nông sản trọng điểm.
  • Kế hoạch hành động giai đoạn tiếp theo: Tập trung hoàn thiện chuyển đổi phần mềm quản lý SMS Live trước Quý II/2022, chuyên môn hóa đội ngũ hiện trường và ký kết thỏa thuận dịch vụ vận tải (SLA) với các hãng tàu hàng đầu vào Quý III/2022.
  • Lời kêu gọi hành động: Các doanh nghiệp logistics Việt Nam cần chủ động đẩy mạnh chuyển đổi số, liên kết chặt chẽ với các hiệp hội nghề nghiệp quốc tế (FIATA, VLA) nhằm tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng và nâng tầm vị thế vận tải biển quốc gia.