Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Cùng với sự phát triển của thương mại quốc tế, phương thức vận chuyển hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) bằng đường biển ngày càng trở nên phổ biến nhờ tính linh hoạt và tối ưu hóa chi phí cho các doanh nghiệp có khối lượng hàng hóa không đủ đóng nguyên container (FCL). Tuy nhiên, quy trình thực hiện các lô hàng LCL đòi hỏi sự phối hợp phức tạp qua nhiều khâu, từ phân loại hàng hóa, xác định mã HS, lập hợp đồng, khai báo hải quan điện tử đến việc đưa hàng vào kho CFS (Container Freight Station) và bàn giao cho hãng tàu.

Tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tân Hiệp Thương (THT EXIM), dù đã hoạt động hơn 5 năm trong lĩnh vực giao nhận và hỗ trợ vận tải, doanh nghiệp vẫn gặp phải những thách thức nhất định về hiệu suất vận hành, sự phụ thuộc vào các đơn vị thu xếp vận tải (Forwarder - FWD) và mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Nhằm gắn kết lý thuyết đào tạo với thực tiễn nghiệp vụ, tác giả Trần Tiến Lực đã thực hiện đề tài báo cáo thực tập tốt nghiệp: "Đề xuất một số giải pháp cải thiện hoạt động xuất khẩu hàng lẻ (LCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Tân Hiệp Thương".

Mục tiêu nghiên cứu của báo cáo được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa và phân tích thực trạng tổ chức quy trình xuất khẩu hàng lẻ (LCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH XNK Tân Hiệp Thương thông qua khảo sát lô hàng thực tế.
  2. Đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính và chỉ ra các ưu điểm, hạn chế trong quy trình nghiệp vụ xuất khẩu của doanh nghiệp.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận, giảm thiểu sự phụ thuộc vào FWD, ứng dụng công nghệ hiện đại và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trong giai đoạn 2023–2030.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là cách thức tổ chức quy trình xuất khẩu hàng lẻ đường biển, các vấn đề nghiệp vụ phát sinh và phương thức vận hành của Công ty TNHH XNK Tân Hiệp Thương. Phạm vi nghiên cứu về không gian được thực hiện tại văn phòng công ty (Quận Bình Thạnh, TP.HCM), Chi cục Hải quan cửa khẩu Cảng Sài Gòn Khu vực 1 và hệ thống kho CFS liên quan. Phạm vi thời gian tập trung vào đợt thực tập kéo dài 10 tuần (hoàn thành ngày 28/12/2023), sử dụng số liệu tài chính giai đoạn 2020–2022 và phân tích hồ sơ tác nghiệp của lô hàng xuất khẩu sang Mỹ ngày 11/04/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận và khung pháp lý, đề tài vận dụng hệ thống các khái niệm và quy chuẩn chuyên ngành logistics, bao gồm:

  • Thuật ngữ và điều kiện giao hàng theo Quy tắc Thương mại Quốc tế (Incoterms), trọng tâm là điều khoản FOB (Free On Board) và CIF (Cost, Insurance and Freight).
  • Quy trình xử lý hàng lẻ (LCL), nghiệp vụ thu gom và đóng gói tại kho CFS, phát hành vận đơn đường biển (B/L) và phiếu xác nhận đặt chỗ (Booking Note).
  • Quy chuẩn khai báo hải quan điện tử qua hệ thống phần mềm ECUS5/VNACCS/VCIS, thực hiện theo quy định tại Thông tư 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính về việc đính kèm chứng từ điện tử lên hệ thống V5 và phân luồng tờ khai hải quan (Luồng Xanh, Luồng Vàng, Luồng Đỏ).
  • Các quy định về phí cơ sở hạ tầng cảng biển và thủ tục hải quan tại địa bàn TP.HCM.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp quan sát và trải nghiệm thực tế: Trực tiếp tham gia vào các công đoạn tại hiện trường cảng, kho CFS và văn phòng ở vị trí Nhân viên giao nhận hiện trường (OPS) trong suốt 10 tuần thực tập.
  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Khai thác dữ liệu từ các bộ chứng từ gốc của công ty (hợp đồng thương mại, Proforma Invoice, Packing List, Booking Note, tờ khai hải quan điện tử EDA) và các báo cáo tài chính nội bộ.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Nhận sự hướng dẫn trực tiếp từ cán bộ phụ trách doanh nghiệp (anh Đỗ Văn Cường) để giải quyết các vấn đề nghiệp vụ chuyên sâu và xử lý tình huống phát sinh tại cảng.
  • Phương pháp thống kê, so sánh: Đánh giá biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các chỉ số tài chính cơ bản của doanh nghiệp qua các năm 2020, 2021 và 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH XNK Tân Hiệp Thương

Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tân Hiệp Thương (tên viết tắt: THT EXIM, mã số thuế: 0314896718) được thành lập năm 2018 bởi ông Võ Ngọc Huy, có trụ sở chính tại 93/6/18 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, TP.HCM, hoạt động dưới sự quản lý thuế của Chi cục Thuế Quận Bình Thạnh. Sau khi thành lập, công ty tập trung xuất nhập khẩu nông sản, phân bón và hàng gia dụng. Đến năm 2022, doanh nghiệp gia nhập hệ sinh thái S.R Group, chuyển giao mảng nông sản và phân bón cho Công ty TNHH Tiếp Vận Anh Tuấn, đồng thời tái định vị THT EXIM thành đơn vị chuyên về giao nhận xuất nhập khẩu, khai thác vận tải và ủy thác xuất nhập khẩu hàng gia dụng.

Cơ cấu tổ chức của công ty gồm Ban Giám đốc điều hành 3 phòng chức năng: Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự và Phòng Xuất Nhập Khẩu. Trong đó, Phòng Xuất Nhập Khẩu được phân bổ thành 3 bộ phận trực tiếp:

  • Bộ phận Kinh doanh: Tìm kiếm khách hàng, phát triển quan hệ với các hãng tàu (như Maersk, Evergreen, APL, MOL, OOCL, Yang Ming) và đối tác chiến lược.
  • Bộ phận Chứng từ: Tiếp nhận, soạn thảo và xử lý toàn bộ hồ sơ, chứng từ xuất nhập khẩu.
  • Bộ phận Giao nhận (OPS): Thực hiện các tác nghiệp hiện trường tại cảng, sân bay, kho bãi, làm thủ tục hải quan và hạ hàng vào bãi.

Về tình hình kinh doanh và tài chính giai đoạn 2020–2022, kết quả hoạt động của doanh nghiệp được tổng hợp như sau:

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 So sánh 2022/2021
Doanh thu (nghìn VNĐ) Cơ sở Tăng 3.722.372 Tăng 5.314.060 Tăng trưởng dương Tăng 24,2%
Chi phí (nghìn VNĐ) Cơ sở Giảm 47.743 Tăng 237.700 Giảm nhẹ Tăng 17,8%
Lợi nhuận sau thuế (nghìn VNĐ) Cơ sở Tăng 83.976 Tăng 33.765 Tăng trưởng mạnh Tăng 2,9%

Về các chỉ số tài chính cơ bản trong hai năm 2021 và 2022:

  • Khả năng thanh toán hiện hành: Năm 2022 đạt mức 2,77 lần, phản ánh tính thanh khoản của tài sản ngắn hạn ở mức an toàn cao, đảm bảo chi trả các khoản nợ đến hạn nhưng cho thấy sự phân bổ vốn vào tài sản dài hạn còn hạn chế.
  • Hiệu suất sử dụng tài sản: Vòng quay hàng tồn kho năm 2021 ở mức thấp (0,39 lần) do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 gây gián đoạn chuỗi cung ứng. Đến năm 2022, hiệu quả sử dụng tài sản được cải thiện khi 1 đồng tài sản tạo ra 0,9 đồng doanh thu.
  • Khả năng sinh lời: Biên lợi nhuận ròng giai đoạn 2021–2022 ở mức khiêm tốn, bình quân 1 đồng doanh thu chỉ tạo ra 0,07 đồng lợi nhuận (tương đương tỷ suất 7%) do gánh nặng chi phí vận hành và áp lực nợ vay trong giai đoạn dịch bệnh.

Chương II: Thực trạng về quy trình xuất khẩu hàng lẻ (LCL) tại Công ty TNHH XNK Tân Hiệp Thương

Quy trình xuất khẩu hàng lẻ bằng đường biển tổng quát của công ty bao gồm 6 bước tương tác giữa các chủ thể: Khách hàng $\rightarrow$ Tân Hiệp Thương $\rightarrow$ Hải quan Việt Nam $\rightarrow$ Kho CFS xuất $\rightarrow$ Hãng tàu vận chuyển $\rightarrow$ Hải quan nước nhập khẩu $\rightarrow$ Người nhận hàng cuối cùng. Do đặc thù các đơn hàng lẻ của công ty chủ yếu được giao dịch theo điều kiện FOB, trách nhiệm tác nghiệp của THT EXIM tập trung từ khâu nhận đơn đến khi hoàn thành bàn giao hàng tại kho CFS chỉ định ở cảng đi.

Tác giả phân tích chuyên sâu quy trình nghiệp vụ thông qua một lô hàng thực tế xuất khẩu sang Mỹ được đăng ký thông quan ngày 11/04/2023 với các thông số:

  • Cảng xếp hàng (POL): Ho Chi Minh, VN (Cảng Cát Lái/Sài Gòn).
  • Cảng dỡ hàng (POD): Long Beach, USA; Nơi giao hàng cuối cùng: Los Angeles, USA.
  • Tên người nhận (Khách hàng): DIEU LEE (Địa chỉ: 6542 Woodsite Cir Street, Huntington Beach, USA).
  • Mặt hàng: Thiết bị vệ sinh và chiếu sáng (Toilet, valve lock, top light); Số lượng: 1 kiện (1 PP); Tổng giá trị hóa đơn: 640 USD (theo điều kiện FOB).
  • Tàu và chuyến vận chuyển: COSCO ITALY 059E (mã phương tiện: 9999); Ngày tàu chạy dự kiến: 14/04/2023.
  • Mã loại hình xuất khẩu: H21; Đơn vị hải quan tiếp nhận: 02CI (Chi cục Hải quan cảng Sài Gòn KV1, mã bộ phận xử lý: 02).

Quy trình tác nghiệp chi tiết tại doanh nghiệp diễn ra qua các bước:

  1. Nhận thông tin đặt chỗ từ khách hàng: Tiếp nhận Booking Request từ khách hàng cá nhân/doanh nghiệp, nhân viên Booking liên hệ đại lý FWD (K-Apex) hoặc hãng tàu để cập nhật lịch trình, giá cước, thời gian trung chuyển và các khoản phụ phí trước khi xác nhận với người gửi.
  2. Lập và kiểm soát hợp đồng xuất khẩu: Xác định thông tin chủ thể, mô tả chi tiết hàng hóa, điều kiện Incoterms, quy cách đóng gói, phương thức thanh toán và các điều khoản bảo hiểm, hủy hợp đồng. Đối với khách hàng cá nhân gửi hàng lẻ phi mậu dịch, bước này được tinh giản dựa trên thỏa thuận đặt chỗ.
  3. Khai báo và truyền tờ khai hải quan điện tử:
    • Truy cập phần mềm ECUS5/VNACCS, tạo tờ khai xuất khẩu EDA.
    • Tra cứu, kiểm tra tính chất vật lý, công dụng để áp mã HS chính xác và đối chiếu biểu thuế xuất nhập khẩu năm 2023.
    • Điền đầy đủ các thông tin tại tab "Thông tin chung" (mã doanh nghiệp xuất khẩu 0314896718, người nhập khẩu DIEU LEE, mã phương thức vận chuyển đường biển 2, mã địa điểm USLGB) và tab "Danh sách hàng".
    • Sử dụng chữ ký số để truyền tờ khai chính thức, đính kèm chứng từ hóa đơn (Invoice) lên hệ thống V5 theo Thông tư 39/2018/TT-BTC và nhận kết quả phân luồng (Luồng Xanh được tự động thông quan, Luồng Vàng kiểm tra hồ sơ giấy, Luồng Đỏ kiểm tra thực tế hàng hóa).
  4. Chuẩn bị và kiểm tra bộ chứng từ: Đối chiếu chéo thông tin giữa Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Booking Note và Tờ khai hải quan (Customs Declaration) nhằm đảm bảo tính đồng nhất về số lượng, trọng lượng, mã loại hình và mô tả hàng hóa.
  5. Thông quan và thanh lý tờ khai tại kho CFS:
    • Sau khi hoàn tất kiểm tra hải quan, lấy mã vạch tờ khai thông quan qua phần mềm ECUS5 hoặc qua cổng thông tin Tổng cục Hải quan (pus1.vn).
    • Nhân viên giao nhận hiện trường đưa hàng ra cảng và nhập vào kho CFS theo trình tự 3 bước: trình Booking và tờ khai tại hiện trường kho; nộp hồ sơ tại thương vụ kho để nhận phiếu nhập kho (3 liên); nộp lại hồ sơ tại văn phòng kho, đóng dấu xác nhận và lưu giữ liên phiếu màu hồng cùng tờ khai gốc.
    • Quyết toán chi phí theo Job File (phí hải quan, phí nâng hạ, phí nhập kho) và nộp phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng cảng biển TP.HCM trên hệ thống VNACCS.

Đánh giá thực trạng quy trình tại công ty cho thấy:

  • Ưu điểm: Khách hàng thân thiết chiếm tỷ trọng lớn giúp khâu nhận Booking nhanh chóng; quan hệ uy tín với cơ quan hải quan giúp tỷ lệ tờ khai bị luồng đỏ thấp và thời gian thông quan nhanh; việc liên kết với nhiều đơn vị FWD giúp giảm tải áp lực xử lý đơn hàng trong các mùa cao điểm.
  • Nhược điểm: Phụ thuộc nhiều vào FWD làm giảm khả năng kiểm soát giá cước và tính chủ động khi thị trường biến động; quy mô nhân sự còn mỏng (khoảng 20–30 người); mức độ tự động hóa chưa cao, hầu hết các tác nghiệp được xử lý thủ công; vị trí vận chuyển nội địa chịu ảnh hưởng tiêu cực của tình trạng ùn tắc giao thông TP.HCM làm tăng chi phí nhiên liệu; chưa đầu tư xây dựng website và chiến lược marketing để tìm kiếm khách hàng mới.

Chương III: Đề xuất một số giải pháp cải thiện hoạt động xuất khẩu hàng lẻ (LCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH XNK Tân Hiệp Thương

Dựa trên định hướng phát triển giai đoạn 2023–2030 nhằm mở rộng mạng lưới dịch vụ sang thị trường Châu Á và Châu Âu, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giảm sự phụ thuộc vào đơn vị Forwarder (FWD): Tăng cường năng lực nội bộ bằng cách thu hẹp danh sách đối tác trung gian, chỉ duy trì quan hệ dài hạn với các FWD có chất lượng dịch vụ tốt nhất; đồng thời từng bước xây dựng bộ phận theo dõi booking trực tiếp với các hãng tàu lớn để nâng cao tỷ suất lợi nhuận.
  2. Nâng cao hiệu suất vận chuyển và đa dạng hóa dịch vụ:
    • Ứng dụng hệ thống quản lý vận tải (TMS - Transport Management System) để điều phối đội xe, theo dõi hành trình và định vị tuyến đường tối ưu.
    • Tổ chức vận chuyển hàng ra cảng vào các khung giờ thấp điểm nhằm hạn chế tiêu hao nhiên liệu do tắc đường.
    • Mở rộng nghiên cứu cung cấp dịch vụ giao nhận đường hàng không và áp dụng thêm các điều kiện Incoterms mang lại giá trị gia tăng cao hơn cho khách hàng thay vì chỉ dừng lại ở FOB.
  3. Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin:
    • Nâng cấp hệ thống mạng cục bộ (LAN), trang bị máy tính có cấu hình phần cứng xử lý nhanh và tích hợp các kênh liên lạc bảo mật (điện thoại, email, fax).
    • Từng bước nghiên cứu tích hợp thiết bị Internet vạn vật (IoT) trong quản lý giám sát kho bãi theo thời gian thực và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo tiến độ điều vận.
    • Xây dựng và vận hành website chính thức của công ty nhằm tạo dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp trên môi trường số.
  4. Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ xuất khẩu: Thành lập bộ phận chuyên trách thu thập, cập nhật biểu giá cước và lịch trình tàu của từng tuyến vận tải; phân công nhân viên chứng từ giàu kinh nghiệm kiểm soát vận đơn đường biển (B/L) để phòng ngừa rủi ro sai sót thông tin.
  5. Đẩy mạnh hoạt động Marketing và phát triển thị trường:
    • Thực hiện các chiến dịch Digital Marketing trên website và các diễn đàn logistics chuyên ngành; áp dụng mô hình phân tích SWOT để định vị chính xác năng lực cốt lõi.
    • Thành lập phòng Marketing chuyên trách nghiên cứu tập quán thương mại và khung pháp lý tại các thị trường quốc tế mục tiêu.
  6. Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và phát triển nguồn nhân lực:
    • Xây dựng bản mô tả công việc (JD) phân tầng rõ ràng theo các tiêu chí: "bắt buộc phải có", "cần có" và "nên có", ưu tiên ứng viên có kỹ năng ngoại ngữ, tin học và tính cẩn trọng.
    • Ứng dụng phần mềm quản lý hồ sơ ứng viên (ATS - Applicant Tracking System) để chuẩn hóa khâu sàng lọc.
    • Thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược với các trường đại học đào tạo chuyên ngành Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng (như Đại học Mở TP.HCM) để tiếp nhận thực tập sinh chất lượng cao.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tiễn: Báo cáo đã minh họa toàn diện và chi tiết một quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng lẻ LCL bằng đường biển từ góc độ tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp vừa và nhỏ, gắn liền với các thao tác trên phần mềm ECUS5/VNACCS và quy trình thanh lý tại kho CFS.
  • Đánh giá kinh doanh: Làm rõ bức tranh tài chính của THT EXIM giai đoạn 2020–2022 với mức tăng trưởng doanh thu 24,2% trong năm 2022, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về biên lợi nhuận ròng (7%) do chi phí trung gian và tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao.
  • Đóng góp giải pháp: Đề xuất 6 nhóm giải pháp có tính khả thi, bao quát từ khâu quản trị logistics, ứng dụng phần mềm TMS/ATS, cải tiến nghiệp vụ chứng từ đến chiến lược marketing và nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian thực tập 10 tuần nên phạm vi khảo sát chuyên sâu mới chỉ dừng lại ở một lô hàng LCL cụ thể đi thị trường Mỹ theo điều kiện FOB; các đề xuất về công nghệ cao như IoT và AI mới dừng ở mức định hướng khung, chưa xây dựng dự toán chi phí đầu tư chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình đối với hàng nguyên container (FCL), phương thức vận tải đa phương thức kết hợp đường hàng không, và đánh giá tác động tài chính khi công ty trực tiếp ký hợp đồng dịch vụ theo các điều kiện CIF/DAP/DDP.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành: Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Ngoại thương đang chuẩn bị viết báo cáo thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp.
  • Nhân sự mới vào nghề: Cung cấp tài liệu hướng dẫn thực tế về các bước khai báo hải quan trên hệ thống ECUS5, kiểm tra bộ chứng từ xuất khẩu và quy trình giao nhận hàng tại kho CFS cảng biển TP.HCM.

Câu hỏi thường gặp

1. Lô hàng lẻ thực tế được tác giả sử dụng để khảo sát có các thông số kỹ thuật và hành trình vận chuyển như thế nào?
Lô hàng xuất khẩu ngày 11/04/2023 có cảng đi là TP.HCM (POL: HO CHI MINH, VN), cảng đến là Long Beach (POD: LONG BEACH, USA) và điểm giao hàng cuối cùng tại Los Angeles, Mỹ. Người nhận hàng là DIEU LEE. Mặt hàng gồm thiết bị vệ sinh và chiếu sáng (Toilet, valve lock, top light), đóng gói 1 kiện (1 PP), giá trị FOB là 640 USD, vận chuyển trên tàu COSCO ITALY 059E (ngày chạy dự kiến 14/04/2023) theo mã loại hình xuất khẩu H21 tại Chi cục Hải quan cảng Sài Gòn KV1 (02CI).

2. Báo cáo đánh giá tình hình tài chính của Công ty Tân Hiệp Thương giai đoạn 2021–2022 qua những chỉ số nào?
Báo cáo ghi nhận năm 2022 doanh thu tăng 24,2% (tăng 5.314.060 nghìn VNĐ), chi phí tăng 17,8%, lợi nhuận sau thuế tăng 2,9%. Hệ số thanh toán hiện hành năm 2022 đạt 2,77 lần; hiệu suất sử dụng tài sản đạt 0,9 đồng doanh thu/1 đồng tài sản. Tuy nhiên, biên lợi nhuận ròng thấp (0,07 đồng lợi nhuận/1 đồng doanh thu) do chi phí phát sinh và tác động phục hồi sau dịch Covid-19.

3. Khâu khai báo hải quan điện tử cho lô hàng xuất khẩu tại doanh nghiệp tuân thủ văn bản quy phạm pháp luật nào?
Quy trình khai báo được thực hiện trên hệ thống phần mềm ECUS5/VNACCS/VCIS, tuân thủ theo quy định tại Thông tư 39/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính, bắt buộc đính kèm các chứng từ điện tử (đặc biệt là Commercial Invoice) lên hệ thống V5 trước khi truyền tờ khai chính thức để phân luồng.

4. Trình tự làm thủ tục nhập hàng vào kho CFS xuất khẩu sau khi thông quan gồm những bước nào?
Gồm 3 bước tại kho cảng: (1) Trình Booking và tờ khai chính tại hiện trường kho để kiểm tra nhập hàng; (2) Trình bộ chứng từ tại thương vụ kho để nhận phiếu nhập kho (gồm 3 liên); (3) Nộp hồ sơ tại văn phòng kho hàng, ký nhận, giữ lại liên phiếu màu hồng cùng tờ khai hải quan chính và tiến hành quyết toán Job File.

5. Tác giả đề xuất giải pháp gì nhằm giải quyết sự phụ thuộc của công ty vào các đơn vị FWD?
Tác giả đề xuất thu gọn danh sách đối tác FWD trung gian để duy trì hợp tác dài hạn với các đơn vị chất lượng nhất, song song với việc nâng cao năng lực nội địa, xây dựng đội ngũ chuyên trách theo dõi booking và thiết lập quan hệ trực tiếp với các hãng tàu vận tải.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Trần Tiến Lực đã phản ánh chi tiết quy trình xuất khẩu hàng lẻ (LCL) bằng đường biển tại Công ty TNHH XNK Tân Hiệp Thương thông qua việc khảo sát lô hàng thực tế đi thị trường Mỹ. Đề tài làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh, phân tích ưu nhược điểm trong khâu xử lý chứng từ, khai báo hải quan điện tử và giao nhận tại kho CFS. Hệ thống 6 giải pháp đề xuất tập trung vào tự chủ logistics, ứng dụng công nghệ quản trị TMS/ATS và phát triển thị trường mang lại giá trị thực tiễn cho việc nâng cao hiệu quả vận hành của doanh nghiệp trong giai đoạn 2023–2030.