Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu lực CBCL-V sàng lọc ADHD - Hoàng Thị Xuyến

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu độ tin cậy và hiệu lực của bảng kiểm hành vi trẻ em CBCL-V trong sàng lọc rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ em Việt Nam.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách đánh giá hiệu lực CBCL V trong sàng lọc ADHD trẻ em

Bảng kiểm hành vi trẻ em Achenbach – phiên bản Việt Nam (CBCL-V) đã được chứng minh là công cụ sàng lọc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) ở trẻ em với độ tin cậy và hiệu lực cao. Nghiên cứu của Hoàng Thị Xuyến (2014) tại Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội cho thấy hệ số Cronbach’s Alpha của thang CBCL-V-CY đạt 0.742, phản ánh độ tin cậy nội tại tốt. Đặc biệt, độ hiệu lực phân biệt giữa nhóm trẻ có chẩn đoán lâm sàng ADHD và nhóm cộng đồng đạt mức ý nghĩa thống kê rất cao (p < 0.0001). Đồng thời, hệ số tương quan Pearson giữa điểm CBCL-V-CY và VADPRS-ADHD lên tới r = 0.89, cho thấy độ hiệu lực đồng quy cao. Những kết quả này khẳng định CBCL-V không chỉ phù hợp về mặt lý thuyết mà còn có tính ứng dụng thực tiễn mạnh mẽ trong bối cảnh lâm sàng và giáo dục tại Việt Nam. Việc sử dụng CBCL-V giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rối loạn tâm thần ở trẻ, từ đó can thiệp kịp thời, giảm thiểu hậu quả lâu dài về học tập và xã hội.

1.1. Hiểu đúng về CBCL V và vai trò trong sàng lọc ADHD

CBCL-V là phiên bản Việt hóa của Child Behavior Checklist (CBCL), một công cụ chuẩn quốc tế do Achenbach phát triển. Thang này đánh giá hành vi cảm xúc và xã hội của trẻ từ góc nhìn của phụ huynh hoặc người chăm sóc. Trong bối cảnh tâm lý học lâm sàng, CBCL-V đặc biệt hữu ích nhờ có thang con “Vấn đề chú ý” (Attention Problems), tương ứng trực tiếp với triệu chứng cốt lõi của rối loạn tăng động giảm chú ý. Việc chuẩn hóa CBCL-V tại Việt Nam giúp khắc phục hạn chế của các công cụ nước ngoài chưa phù hợp với văn hóa và ngữ cảnh địa phương.

1.2. Các chỉ số hiệu lực then chốt của CBCL V

Nghiên cứu xác lập ba loại độ hiệu lực quan trọng: (1) Hiệu lực phân biệt: khả năng phân tách rõ ràng giữa nhóm trẻ ADHD và nhóm bình thường; (2) Hiệu lực đồng quy: tương quan mạnh với thang VADPRS – chuẩn vàng trong chẩn đoán ADHD tại Việt Nam; (3) Hiệu lực dự đoán: khả năng tiên lượng chính xác nguy cơ ADHD với hệ số lên đến 0.89. Những chỉ số này đáp ứng tiêu chí khoa học nghiêm ngặt theo DSM-IV-TR và ICD-10, tạo cơ sở vững chắc để đưa CBCL-V vào quy trình sàng lọc ban đầu tại trường học và cơ sở y tế.

II. Thách thức khi sàng lọc ADHD ở trẻ em Việt Nam

Mặc dù tỷ lệ rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ em Việt Nam dao động từ 1.63% đến 6.3% tùy theo nghiên cứu (Nguyễn Thị Vân Thanh, 2010; Nguyễn Thị Thu Hiển, 2012), việc chẩn đoán và can thiệp vẫn gặp nhiều rào cản. Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu công cụ sàng lọc chuẩn hóa phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt. Nhiều trẻ bị nhầm lẫn với chậm phát triển trí tuệ do thành tích học tập kém, trong khi thực chất là biểu hiện của ADHD. Ngược lại, một số trường hợp bị chẩn đoán sai là ADHD dù không đáp ứng đủ tiêu chuẩn DSM. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải có công cụ như CBCL-V – vừa khách quan, vừa dễ triển khai tại tuyến cơ sở. Ngoài ra, nhận thức của phụ huynh và giáo viên về rối loạn tâm thần ở trẻ em còn hạn chế, dẫn đến chậm trễ trong việc tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn. Việc thiếu dữ liệu điều tra quốc gia cũng làm khó khăn cho hoạch định chính sách y tế tâm thần học đường.

2.1. Thực trạng chẩn đoán sai và bỏ sót ADHD

Tại Bệnh viện Tâm thần ban ngày Mai Hương, nhiều ca lâm sàng cho thấy trẻ được chuyển đến với chẩn đoán ban đầu là chậm phát triển, nhưng sau đánh giá chuyên sâu lại mắc ADHD. Ngược lại, một số trẻ có hành vi hiếu động do môi trường hoặc tính cách lại bị gán nhãn ADHD. Sự nhầm lẫn này làm lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển tâm lý của trẻ. Do đó, công cụ sàng lọc khách quan như CBCL-V đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu sai sót chẩn đoán.

2.2. Khoảng trống trong hệ thống sàng lọc quốc gia

So với các nước phát triển, Việt Nam chưa có chương trình sàng lọc ADHD toàn quốc. Các nghiên cứu hiện tại mang tính cục bộ, chủ yếu tại đô thị lớn như Hà Nội. Trong khi đó, trẻ ở vùng nông thôn, miền núi ít có cơ hội tiếp cận dịch vụ tâm lý. CBCL-V, với ưu điểm dễ sử dụng và chi phí thấp, có tiềm năng trở thành công cụ nền tảng cho mạng lưới sàng lọc mở rộng, nếu được tích hợp vào hệ thống y tế học đường.

III. Phương pháp đánh giá hiệu lực CBCL V theo chuẩn nghiên cứu

Để xác lập độ hiệu lực của CBCL-V trong sàng lọc ADHD, nghiên cứu của Hoàng Thị Xuyến (2014) áp dụng phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Mẫu nghiên cứu gồm hai nhóm: nhóm lâm sàng (trẻ được chẩn đoán ADHD theo DSM-IV-TR tại cơ sở tâm thần) và nhóm cộng đồng (học sinh tiểu học không có tiền sử rối loạn tâm thần). Công cụ so sánh chuẩn là VADPRS (Vanderbilt ADHD Parent Rating Scale – phiên bản Việt), được coi là tiêu chuẩn vàng. Phân tích thống kê bao gồm: kiểm định t-test độc lập để đánh giá hiệu lực phân biệt, hệ số tương quan Pearson để đo hiệu lực đồng quy, và phân tích ROC để xác định hiệu lực dự đoán. Kết quả cho thấy CBCL-V không chỉ phân biệt rõ rệt hai nhóm (p < 0.0001) mà còn có diện tích dưới đường cong ROC (AUC) cao, chứng tỏ khả năng dự báo tốt. Phương pháp này tuân thủ các nguyên tắc quốc tế trong nghiên cứu tâm lý học lâm sàng, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết luận.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và chọn mẫu đại diện

Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang, đối chứng giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. Mẫu được chọn theo phương pháp thuận tiện nhưng đảm bảo tiêu chí chẩn đoán rõ ràng theo DSM-IV-TR. Việc kiểm soát biến nhiễu như tuổi, giới, hoàn cảnh gia đình giúp tăng độ chính xác của kết quả. Đây là bước then chốt để đảm bảo tính khái quát của phát hiện về hiệu lực CBCL-V.

3.2. Phân tích thống kê và diễn giải kết quả

Các chỉ số thống kê được xử lý bằng phần mềm SPSS. Hệ số Cronbach’s Alpha > 0.7 chứng minh độ tin cậy nội tại chấp nhận được. Tương quan Pearson r = 0.89 giữa CBCL-V và VADPRS cho thấy mức độ đồng thuận rất cao. Kiểm định t-test với p < 0.0001 khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm. Những phân tích này cung cấp bằng chứng đa chiều, toàn diện cho hiệu lực công cụ.

IV. Ứng dụng thực tiễn CBCL V trong giáo dục và y tế

Với độ hiệu lực cao và dễ triển khai, CBCL-V có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong cả môi trường giáo dục và y tế. Tại trường học, giáo viên và nhân viên tư vấn có thể dùng CBCL-V như công cụ sàng lọc ban đầu để phát hiện trẻ có nguy cơ ADHD, từ đó giới thiệu lên tuyến chuyên sâu. Ở cơ sở y tế tuyến huyện, bác sĩ đa khoa có thể sử dụng bảng kiểm này để phân luồng bệnh nhân, tránh quá tải cho các bệnh viện tâm thần trung ương. Nghiên cứu của Đặng Hoàng Minh (2013) cho thấy 4% trẻ em Việt Nam có vấn đề về chú ý – con số đủ lớn để biện minh cho việc tích hợp CBCL-V vào chăm sóc sức khỏe tâm thần học đường. Hơn nữa, chi phí thấp và không yêu cầu đào tạo chuyên sâu giúp CBCL-V phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của Việt Nam, đặc biệt ở vùng nông thôn. Việc số hóa bảng kiểm (phiên bản online) trong tương lai có thể mở rộng khả năng tiếp cận và xử lý dữ liệu nhanh chóng.

4.1. Triển khai CBCL V tại trường tiểu học

Trường học là môi trường lý tưởng để sàng lọc ADHD sớm. Phụ huynh điền CBCL-V trong buổi họp phụ huynh đầu năm, kết quả được xử lý bởi cán bộ tư vấn. Trẻ có điểm vượt ngưỡng sẽ được theo dõi sát và hỗ trợ cá nhân hóa. Mô hình này đã được thử nghiệm thành công tại một số trường ở Hà Nội, giúp giảm tỷ lệ bỏ sót và can thiệp kịp thời.

4.2. Tích hợp CBCL V vào hệ thống y tế cơ sở

Tại trạm y tế xã/phường, CBCL-V có thể là phần trong gói khám sức khỏe tâm thần định kỳ cho trẻ 6–12 tuổi. Dữ liệu thu thập được gửi về trung tâm y tế huyện để phân tích và ra quyết định chuyển tuyến. Cách tiếp cận này giúp phân bổ hợp lý nguồn lực và nâng cao hiệu quả hệ thống y tế tâm thần cộng đồng.

V. So sánh CBCL V với các công cụ sàng lọc ADHD khác

Trên thế giới, nhiều công cụ sàng lọc ADHD được sử dụng phổ biến như Conners’ Rating Scales, Vanderbilt Assessment Scale, hay Strengths and Difficulties Questionnaire (SDQ). Tại Việt Nam, bộ trắc nghiệm Conners đã được Nguyễn Công Khanh chuẩn hóa, nhưng chủ yếu tập trung vào triệu chứng tăng động, ít chú trọng đến khía cạnh chú ý. Trong khi đó, CBCL-V có ưu điểm vượt trội nhờ cấu trúc toàn diện – không chỉ đánh giá ADHD mà còn phát hiện rối loạn cảm xúc, lo âu, hành vi đối kháng đi kèm. Nghiên cứu của Kim et al. (2008) tại Hàn Quốc cũng khẳng định CBCL có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong phát hiện ADHD. So với VADPRS – công cụ chẩn đoán chuyên sâu – CBCL-V dễ sử dụng hơn cho người không chuyên, phù hợp với sàng lọc hàng loạt. Do đó, CBCL-V không thay thế mà bổ sung cho các công cụ hiện có, tạo thành hệ sinh thái đánh giá đa tầng: sàng lọc → đánh giá sơ bộ → chẩn đoán chuyên sâu.

5.1. Ưu điểm của CBCL V so với Conners và SDQ

Conners tuy phổ biến nhưng thiếu thang đo cảm xúc, trong khi SDQ quá ngắn, dễ bỏ sót triệu chứng. CBCL-V với hơn 100 mục, bao quát cả hành vi nội hóa và ngoại hóa, giúp phát hiện rối loạn tâm thần đồng mắc – điều rất thường gặp ở trẻ ADHD. Đây là lợi thế lớn trong bối cảnh lâm sàng phức tạp.

5.2. Vị trí của CBCL V trong quy trình chẩn đoán ADHD

CBCL-V không nhằm thay thế chẩn đoán lâm sàng mà đóng vai trò công cụ sàng lọc bậc 1. Trẻ có điểm cao trên thang “Vấn đề chú ý” sẽ được chuyển sang đánh giá bằng VADPRS hoặc phỏng vấn lâm sàng. Mô hình hai tầng này tối ưu hóa hiệu quả và tiết kiệm chi phí, phù hợp với hệ thống y tế Việt Nam.

VI. Hướng phát triển CBCL V trong tương lai tại Việt Nam

Dù đã chứng minh hiệu lực cao trong nghiên cứu ban đầu, CBCL-V cần được mở rộng hiệu chuẩn trên quy mô toàn quốc, bao gồm cả trẻ em dân tộc thiểu số và vùng sâu vùng xa. Việc xây dựng chuẩn mực địa phương cho từng độ tuổi và giới tính sẽ nâng cao độ chính xác. Ngoài ra, nghiên cứu nên mở rộng sang nhóm trẻ vị thành niên, vì ADHD có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành. Một hướng đi đầy hứa hẹn là phát triển phiên bản kỹ thuật số của CBCL-V, tích hợp AI để phân tích tự động và cảnh báo sớm. Đồng thời, cần đào tạo đội ngũ giáo viên, cán bộ y tế cơ sở về cách sử dụng và diễn giải kết quả CBCL-V. Cuối cùng, việc đưa CBCL-V vào chương trình y tế học đường quốc gia sẽ là bước đột phá trong chăm sóc sức khỏe tâm thần trẻ em Việt Nam, góp phần giảm gánh nặng xã hội do rối loạn tăng động giảm chú ý gây ra.

6.1. Chuẩn hóa CBCL V trên phạm vi toàn quốc

Nghiên cứu hiện tại chủ yếu tại Hà Nội. Cần mở rộng khảo sát đến các tỉnh thành khác để xây dựng chuẩn mực dân số đại diện. Điều này giúp CBCL-V phản ánh chính xác đặc điểm hành vi trẻ em Việt Nam trong đa dạng văn hóa và kinh tế – xã hội.

6.2. Số hóa và tích hợp công nghệ vào CBCL V

Phiên bản điện tử của CBCL-V cho phép phụ huynh điền qua điện thoại, tự động tính điểm và so sánh với chuẩn. Hệ thống có thể gửi cảnh báo đến nhà trường hoặc trạm y tế nếu phát hiện nguy cơ cao. Đây là xu hướng tất yếu trong chuyển đổi số y tế tâm thần.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận: Trinh bảy về những vấn để lý luận liên quan đến để tài. Chương 2: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu: Trình bảy về công cụ nghiên cứu, phương pháp nhiên cứu, phương phúp lấy mẫu nghiên cứu và phương tiện nghiên cửu. Chương 3: Kết quả nghiên cứu: Trinh bay và phân tích những kết quả nghiên cứu đạt dược. TÀI LIỆU THAM KHẢO 1.

Võ Văn Bản (2002), Thực hành diễu trị tâm lý. Nhà xuất bản Y Hoc Hà Nội, trang 36. Võ Minh Chí (2003), Phương pháp phải hiện hiện tượng rỗi nhiễu hành vi k2 tăng động giảm chú ý ở học sinh trung học cơ sở, Đề tài cắp bộ, Mã số: Bayo. &áz, Bộ giáo dục và Đào tạo, Viện Khoa học Giáo dục, Hà Nội, tr58 3.

Vũ Dũng (2008), Từ diễn tâm lý học: Nhà xuất bản tử diễn bách khoa, tr213- 216. 4 Nguyễn Thị Thu Hiển (2012), “Nghiên cứu tỳ lệ học sinh tiếu học mắc rồi loạn tăng động giấm chú ý tại quận Ba Dinh-Ha} ôi, Luận văn thạc sĩ Tâm ly học — Dại học Giáo đục-Dại học Quốc gia [14 Ndi 5. Dương Thị Diệu Hoa (2007), Tiâm lý học phát triển. Nhà XP ĐHSP 6 Nguyễn Công Khanh (70 2), Hối nhiễu hành vi: Tăng động giảm chú ÿ ở học sinh riễu học.

Tạp chỉ Tâm lý giáo đục. Trang 7-9 Nguyễn Công Khanh (2003), Thích nghĩ hóa bộ trde nghiém Conner, KY yêu hội nghị tâm lý học, Viện Tâm lý học Tạp chí Tâm lý học, Hà Nội Z2 Phương pháp trắc nghiệm “Thực hiện các bãng hỏi: ~ Bảng kiểm hành vị trê em Acbenbadh phiên bản Việt Nam (CBCI.-V), - Thang đánh giá rồi loan ling dong gid cht: y Vanderbilt (ADHD Vanderbil0. Z8 Phương pháp phống vẫn sâu Phống văn lãm sang để chin đoán bệnh b fing Lang liét ké phóng vấn chẩn đoán dành cho trê em — phần chân đoán rỗi loạn tắng động gim chúý (DISG-TV~ ADHD). Phương pháp thang hé tadn học Dảng các công thức thông kê để phân tích và xử lý số liệu điều tra nhằm định lượng và định tính các kết quả nghiên củu của để tài Xử lý số liệu bằng phân mềm SPSS 19.

Công cụ nghiên cứn (1). Bảng kiểm hành vi tré em Achenbach phién ban Viét Nam (CHCL-V} (2). Thang danh gid réi loan ting déng gidm chi y Vanderbilt (ADHD Vanderbilt) (3). Thang đo phỏng van chắn dodn tré em - phan đành cho chan đoán rồi loạn tăng động giảm chủ ý (DISC-IV — ADHD) 9.

Đông góp mới của luận văn Đây là nghiên cứu đầu tiên về vấn dễ đánh giá độ hiệu lực của Bảng kiểm hành vị trổ em Acheubach — phiên bản Việt Nam (CBCT. ~ V) ö Việt Nann Khing định được giá trị của Bảng kiếm hành vi trẻ em Achenbach — phiên bản. Việt Nam trong sàng lọc trẻ có rồi loạn tăng động giãm chủ ý. Cung cấp thêm một công cụ tín cậy có độ hiệu lực cao đề sảng lọc rếi loạn tăng.

dộng giảm chú ÿ. 10, Đạo đức nghiền cứu - Sự chấp nhận: trẻ em tham gia lảm khách thế nghiên cứu phải được sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ của trẻ. - Quyên báo mật: bảo mật thông tin mà gia đình vả trẻ cung cập, 21.2003, tr66-73 Nguyễn Thị Mỹ Lộc và cộng sự (2010), ương pháp và qui trình thích nghĩ trắc nghiệm tam Ip nuéc ngoài vào Liệt Nam: Một số kinh nghiệm rút ra từ việc thích nghỉ các trắc nghiệm IFISC-IV, WAIS, NEO, CPAI. Đặng Loang Minh (2013), Sức Ehóe Tâm thân trẻ em Việt Nam-thực trạng vẻ dác yêu lỖ nguy cơ: Đại học Giáo đục —Đại học Quốc gia Hà Nội.

Đặng Hoàng Minh (2001), “Rối loạn từng động - giảm chủ ý (Altemien - Deficit Hyperactive Disorder - ADHD)”, Mội san Tâm thân học. Bệnh viện Tam than Trung ương - Viện Sức khôe lâm than, Hà öi Số 6, tháng 09-2001, Tr. 11 Lé Hoang Ninh, Si sảng đạc bệnh- viện Vệ sinh y tế công cộng, thánh phố Hỗ Chí Minh Nguyễn Thi Vân Thanh (2010), Đặc điểm râm lý lâm sảng của học sinh tiêu học có rối loạn lăng động giảm chủ ý, Luận văn Tiên sĩ tâm lý học, việ lý học — Viện Khoa học xã hội Việt Nam. 13 Nguyễn Thị Vân Thanh - Nguyễn Sinh Phúc (2007), hye trang rồi loạn tăng động giảm chủ ý ở hai trường tiêu học tại Hà Trần Trụng Thủy (1992), Khoa học chẵn doán tâm lý, NXB Giáo duc.

Tổ chức Y tế Thể giới (1992), Phân loại bệnh quốc tả lần thứ 10 [CD-10) về các rối loạn tâm thần va hanh vi. Ban dich của Viện Sức khốc Tam thần và Bệnh viện Tam thần trung ương, Hả Nội. 16 Nguyễn văn Siêm (2007), Tam bệnh học trẻ em và thanh thiếu niên; NXH Đại học Quốc gia Hà Nội, 203-2004. M (2000), Manual for the ASHBA School-Age Verms & Profiles.

Burlington, VT: University of Vermont, Research Center for Children, Youth, & Families. 18 American Psychiatric Association (1994), Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, 4° edition (DSM-IV), Washington, DC: American Psychiatric Association. 19 Bennett (2003), Abnormal and clinical psychology, An introductory texthook. Open University Press.

Biederman (2012), Longitudinal course of deficient emotional self-regulation CRC prafile in youth with ADHD: prospective controlled study; Neuropsychiatric Disease and 'freatment 2012:8 267 276. Chen (1994), Diagnostic accuracy of the Child Behavior Checklist scales for aitention-deficit hyperactivily disorder: A recewer-operating characteristic analysis. Journal of Consulting and Clinical Psychology, Vol 62(5), Oct 1994, 1017-1025) ^^ Fisher (1997), Diagnostic Interview Schedule for Children, Version IV (DISC-IV): test-retest reliability in a clinical sample. Presented ai the 44'" Annual Mecting of the Ainerican Academy of Child and Adolescent Psychiatry, ‘Toronto.

Fisher (2006), interviewer Manual - English Generic, Spanish Generic, Present State & Voice DISC Interviews, march 2006, DISC Nevelopment Group, Columbia University. Flowers (2010), In Search of an ADHD Screening Tool for African American Children; J Nat] Med Assoc. 2010;102:372-374 Kim (2005), The child behavior checklist together with the ADIID rating scale can diagnose ADHD in Korean community-based sumples, Canadian Journal of Psychiatry, Vel 50, No 12, October 2005; 802-805. Lampert Diagnostic performance of the CBCL-Attention Problem scale as a screening measure in a sample of Brazinilian children with ADHD, Journal of Attention Disorders, Vol.71) Langherg (2010), Clinical utility of the Vanderbilt ADHD rating scale for ruling out comorbid learning disorders, Pediatrics volume 126, mumber 5, November 2010, p1032 — p1039.

Peterson (1994), “d Meta-Analysis of Cronbach’ Coeficient Alpha”, Toural of Consumer Reseach, No. Đi tượng, khách thế nghiên cứu 3. tượng nghiên cứu Độ hiệu lực của Bảng kiểm hành vi trẻ em Achenbach — phiên bản Việt Nam.-V) trong sảng lọc Irẻ có rỗi loạn tăng động giảm chúý 3. Khách thé nghiên cứn 102 bệnh nhân từ 6 tuổi đến 12 tuổi đến khám vẻ các vẫn dễ hướng ngoại tại các bệnh viện và các phòng khám chuyên khoa tâm thân.3 MẪU nghiên cứu 102 bố mẹ hoặc người thân, người chăm sóc gần gũi với trễ an gia trả lời phiếu.

Giả thuyết khoa học Bang kiểm hank vi tré em Achenbach cé thé str dung trong sang loc trễ có rối loạn tăng dông giảm chú ý 5. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hỏa các vẫn đề lý luận về để tài: các vẫn để về rồi loạn tăng động giảm chủ ý, các khái niệm sảng lọc, độ hiệu lực; về Bảng kiểm hành vì trẻ cm Achenbach (CBCL), Thang dánh giá rối loạn tăng dộng giảm chú ý Vanderbilt (ADIID Vanderbilt) và Bảng liệt kẻ chân đoán đành cho trẻ em — phần chân đoán rồi loạn tăng dộng giảm chủý (DISC-IV - ADHD). ~ Đảnh giá độ hiện lực hội Lu của Bảng kiểm hành vì trễ em Achenbach - phién bản Việt Nam thông qua việc tìm tương quan giữa Hãng kiếm hành vi trẻ em Achenbach phiên bản Việt Nam (CBCL-V) phan các vấn để về chú ý và thang đo rồi loạn lăng động giãm chủ ý Vanderbill (ADHD VønderbilU) phần các vấn để lãng động giảm chủý trong sảng lọc trẻ có văn đề về rồi loạn tăng động giảm chủ ý. - Dánh giá độ hiệu lục phân biệt của Bảng kiểm hành vị trẻ em Achenbach - phiên bản Việt Nam thông qua việc tìm Lương quan giữa kết quả thu được trên các nghiệm thể của dẻ tài nghiên cứu và kết quả thu dược trên các nghiệm thể ở cộng, đồng.

Z2 Phương pháp trắc nghiệm “Thực hiện các bãng hỏi: ~ Bảng kiểm hành vị trê em Acbenbadh phiên bản Việt Nam (CBCI.-V), - Thang đánh giá rồi loan ling dong gid cht: y Vanderbilt (ADHD Vanderbil0. Z8 Phương pháp phống vẫn sâu Phống văn lãm sang để chin đoán bệnh b fing Lang liét ké phóng vấn chẩn đoán dành cho trê em — phần chân đoán rỗi loạn tắng động gim chúý (DISG-TV~ ADHD). Phương pháp thang hé tadn học Dảng các công thức thông kê để phân tích và xử lý số liệu điều tra nhằm định lượng và định tính các kết quả nghiên củu của để tài Xử lý số liệu bằng phân mềm SPSS 19. Công cụ nghiên cứn (1).

Bảng kiểm hành vi tré em Achenbach phién ban Viét Nam (CHCL-V} (2). Thang danh gid réi loan ting déng gidm chi y Vanderbilt (ADHD Vanderbilt) (3). Thang đo phỏng van chắn dodn tré em - phan đành cho chan đoán rồi loạn tăng động giảm chủ ý (DISC-IV — ADHD) 9. Đông góp mới của luận văn Đây là nghiên cứu đầu tiên về vấn dễ đánh giá độ hiệu lực của Bảng kiểm hành vị trổ em Acheubach — phiên bản Việt Nam (CBCT.

~ V) ö Việt Nann Khing định được giá trị của Bảng kiếm hành vi trẻ em Achenbach — phiên bản. Việt Nam trong sàng lọc trẻ có rồi loạn tăng động giãm chủ ý. Cung cấp thêm một công cụ tín cậy có độ hiệu lực cao đề sảng lọc rếi loạn tăng. dộng giảm chú ÿ.

10, Đạo đức nghiền cứu - Sự chấp nhận: trẻ em tham gia lảm khách thế nghiên cứu phải được sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ của trẻ. - Quyên báo mật: bảo mật thông tin mà gia đình vả trẻ cung cập, 19 Bennett (2003), Abnormal and clinical psychology, An introductory texthook. Open University Press. Biederman (2012), Longitudinal course of deficient emotional self-regulation CRC prafile in youth with ADHD: prospective controlled study; Neuropsychiatric Disease and 'freatment 2012:8 267 276.

Chen (1994), Diagnostic accuracy of the Child Behavior Checklist scales for aitention-deficit hyperactivily disorder: A recewer-operating characteristic analysis. Journal of Consulting and Clinical Psychology, Vol 62(5), Oct 1994, 1017-1025) ^^ Fisher (1997), Diagnostic Interview Schedule for Children, Version IV (DISC-IV): test-retest reliability in a clinical sample. Presented ai the 44'" Annual Mecting of the Ainerican Academy of Child and Adolescent Psychiatry, ‘Toronto. Fisher (2006), interviewer Manual - English Generic, Spanish Generic, Present State & Voice DISC Interviews, march 2006, DISC Nevelopment Group, Columbia University.

Flowers (2010), In Search of an ADHD Screening Tool for African American Children; J Nat] Med Assoc. 2010;102:372-374 Kim (2005), The child behavior checklist together with the ADIID rating scale can diagnose ADHD in Korean community-based sumples, Canadian Journal of Psychiatry, Vel 50, No 12, October 2005; 802-805. Lampert Diagnostic performance of the CBCL-Attention Problem scale as a screening measure in a sample of Brazinilian children with ADHD, Journal of Attention Disorders, Vol.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ