Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn tại bệnh viện đa khoa huyện gia viễn tỉnh ninh bình

Chuyên khảo y tế phân tích Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp cải thiện kết quả quản lý chất thải rắn tại bệnh viện đa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Tác giả

Phạm Thu Thảo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2017

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan chung về chất thải rắn

1.1.1. Các định nghĩa cơ bản

1.1.2. Phân loại chất thải rắn

1.1.3. Nguồn phát sinh

1.1.4. Tác hại của chất thải rắn

1.2. Quản lý và xử lý CTRYT trên Thế giới và Việt Nam

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Tại Việt Nam

2. PHẦN II: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí

3.1.2. Điều kiện địa hình

3.1.3. Khí hậu, thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội

3.3. Giới thiệu chung về bệnh viện Đa khoa huyện Gia Viễn

3.3.1. Quy mô, cơ cấu tổ chức

3.3.2. Chức năng, nhiệm vụ của bệnh viện

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả xác định các nguồn phát sinh, thành phần và khối lượng chất thải rắn của bệnh viện Đa khoa huyện Gia Viễn

4.2. Hiệu quả công tác quản lý và xử lý chất thải rắn tại bệnh viện Đa khoa huyện Gia Viễn

4.2.1. Quá trình phân loại, thu gom và xử lý chất thải rắn của bệnh viện

4.3. Đề xuất nâng cao hiệu quả công tác quản lý chất thải rắn

4.3.1. Giải pháp về kĩ thuật

5. CHƯƠNG V: KẾT LUẬN - TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý chất thải rắn tại Bệnh viện Gia Viễn

Việc quản lý chất thải rắn tại Bệnh viện Đa khoa huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình là một nhiệm vụ cốt lõi, không chỉ đảm bảo an toàn vệ sinh lao động trong y tế mà còn góp phần giảm thiểu tác động môi trường của chất thải bệnh viện. Bệnh viện là nơi phát sinh đa dạng các loại chất thải, từ hoạt động khám chữa bệnh, chăm sóc bệnh nhân đến các hoạt động sinh hoạt thường ngày. Theo nghiên cứu của Phạm Thu Thảo (2017), Bệnh viện Đa khoa huyện Gia Viễn mỗi năm thải ra khoảng 18.900 kg chất thải rắn, một con số đáng kể đối với một cơ sở y tế tuyến huyện. Trong đó, chất thải thông thường chiếm tỷ lệ lớn (khoảng 95%, tương đương 17.900 kg) và chất thải nguy hại chiếm 5% còn lại. Mặc dù tỷ lệ chất thải nguy hại thấp hơn, nhưng đây lại là nguồn tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm và ô nhiễm môi trường do rác thải y tế cao nhất nếu không được quản lý chặt chẽ. Việc hiểu rõ nguồn gốc, thành phần và khối lượng của từng loại chất thải là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một mô hình quản lý rác thải y tế hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản lý chất thải y tế, đặc biệt là các văn bản pháp luật hiện hành như Thông tư 20/2021/TT-BYT của Bộ Y tế, nhằm đảm bảo mọi công đoạn từ phân loại, thu gom đến xử lý cuối cùng đều được thực hiện đúng cách, giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường.

1.1. Nguồn phát sinh và thành phần chất thải rắn y tế

Chất thải rắn tại Bệnh viện Đa khoa huyện Gia Viễn phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau. Nguồn chính bao gồm các hoạt động chuyên môn như khám, điều trị, phẫu thuật, xét nghiệm tại các khoa lâm sàng và cận lâm sàng. Các loại chất thải này bao gồm chất thải lây nhiễm (bông băng dính máu, vật sắc nhọn như kim tiêm), chất thải hóa học nguy hại (dược phẩm quá hạn, hóa chất xét nghiệm), và chất thải thông thường (vỏ chai dịch truyền không dính máu, giấy tờ). Ngoài ra, một lượng lớn chất thải sinh hoạt phát sinh từ hoạt động của bệnh nhân, người nhà và nhân viên y tế tại các buồng bệnh và khu vực hành chính. Việc xác định chính xác nguồn phát sinh giúp bệnh viện triển khai các biện pháp phân loại chất thải y tế tại nguồn một cách hiệu quả, là tiền đề cho toàn bộ quy trình quản lý phía sau.

1.2. Khối lượng và tỷ lệ các loại rác thải bệnh viện

Theo số liệu khảo sát, tổng khối lượng chất thải rắn tại bệnh viện là khoảng 18.900 kg/năm. Trong đó, chất thải rắn thông thường chiếm đa số với 17.900 kg (95%), bao gồm rác sinh hoạt và các vật liệu không chứa yếu tố nguy hại. Chất thải rắn y tế nguy hại chiếm khoảng 5%, tương đương 1.000 kg/năm. Các khoa có lượng phát sinh chất thải nguy hại cao nhất là Khoa Nội và Khoa Ngoại, chủ yếu là các vật sắc nhọn, mô cơ thể và các vật liệu thấm dịch sinh học. Mặc dù khối lượng không lớn, nhưng nhóm chất thải này đòi hỏi một quy trình quản lý đặc biệt nghiêm ngặt, từ các dụng cụ chứa đựng chuyên dụng đến phương pháp xử lý cuối cùng để tiêu diệt mầm bệnh, tránh gây ra các tác động môi trường của chất thải bệnh viện.

II. Thách thức trong quản lý chất thải y tế tại Bệnh viện Gia Viễn

Công tác quản lý chất thải y tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Gia Viễn đã có những nỗ lực đáng ghi nhận, tuy nhiên vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là hiệu quả của quy trình quản lý tổng thể chưa đạt mức tối ưu. Theo đánh giá, mặc dù bệnh viện đã triển khai phân loại chất thải y tế tại nguồn, nhưng hiệu suất chỉ đạt khoảng 80%. Điều này có nghĩa là vẫn còn một tỷ lệ nhất định chất thải lây nhiễm bị lẫn vào rác thải thông thường, làm tăng nguy cơ phơi nhiễm cho nhân viên vệ sinh và gây khó khăn cho khâu xử lý cuối cùng. Bên cạnh đó, hệ thống trang thiết bị phục vụ cho việc thu gom và lưu giữ còn hạn chế; một số xe đẩy rác thiếu nắp đậy, có thể làm rơi vãi chất thải trong quá trình vận chuyển, tiềm ẩn nguy cơ phát tán mầm bệnh. Một thách thức khác không kém phần quan trọng là nhận thức của một bộ phận nhân viên y tế, bệnh nhân và người nhà bệnh nhân về tầm quan trọng của việc phân loại rác còn chưa cao. Việc thiếu các chương trình đào tạo, tập huấn định kỳ và giám sát chặt chẽ đã ảnh hưởng trực tiếp đến tính tuân thủ quy trình. Những tồn tại này đòi hỏi bệnh viện phải có những giải pháp đồng bộ để cải thiện, hướng tới một mô hình quản lý rác thải y tế an toàn và bền vững, tuân thủ chặt chẽ quy định về quản lý chất thải y tế.

2.1. Hạn chế trong phân loại và thu gom chất thải tại nguồn

Mặc dù 100% các khoa phòng đều thực hiện phân loại rác, nhưng quá trình này chưa triệt để. Tình trạng kim tiêm, vỏ thuốc, ống truyền dịch vẫn còn lẫn trong rác thải thông thường không phải là hiếm. Nguyên nhân một phần đến từ ý thức của người thực hiện, phần khác do thiếu sự giám sát thường xuyên. Hệ thống thùng chứa rác dù đã tuân thủ theo màu sắc quy định nhưng đôi khi bị quá tải, hoặc nắp đậy không kín. Công tác thu gom và vận chuyển chất thải y tế cũng bộc lộ hạn chế khi một số xe đẩy đã cũ, không có nắp che chắn kín, làm tăng nguy cơ rò rỉ và phát tán mầm bệnh ra môi trường bệnh viện trong quá trình di chuyển từ khoa phòng đến khu lưu giữ tập trung.

2.2. Bất cập trong nhận thức và công tác đào tạo nhân viên

Việc nâng cao nhận thức nhân viên y tế và cộng đồng (bệnh nhân, người nhà) là yếu tố then chốt nhưng lại chưa được quan tâm đúng mức. Bệnh viện chưa có các chương trình tập huấn định kỳ, chuyên sâu về quy chế quản lý chất thải mới, đặc biệt là các quy định trong Thông tư 20/2021/TT-BYT. Điều này dẫn đến việc một số nhân viên chưa nắm vững quy trình, hoặc thực hiện theo thói quen. Ý thức của bệnh nhân và người nhà trong việc bỏ rác đúng nơi quy định còn hạn chế, gây thêm gánh nặng cho nhân viên vệ sinh và làm giảm hiệu quả của việc phân loại tại nguồn. Thiếu sự giám sát và các chế tài cụ thể cũng là một nguyên nhân khiến các quy định chưa được tuân thủ nghiêm túc.

III. Tối ưu quy trình quản lý chất thải rắn Bệnh viện Gia Viễn

Để nâng cao hiệu quả, quy trình xử lý rác thải y tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Gia Viễn cần được chuẩn hóa và tối ưu hóa ở mọi công đoạn. Quy trình quản lý hiện tại đã hình thành một sườn cơ bản, từ phân loại, thu gom, lưu giữ đến xử lý, nhưng cần được siết chặt và cải tiến. Cụ thể, sau khi được phân loại tại nguồn thành 3 dòng chính (nguy hại, thông thường, tái chế), chất thải phải được thu gom theo lịch trình cố định và vận chuyển bằng các xe chuyên dụng, có nắp đậy kín. Khu vực lưu giữ tạm thời cần được xây dựng đúng tiêu chuẩn, tách biệt giữa khu chứa chất thải nguy hại và chất thải thông thường, đảm bảo vệ sinh và an toàn. Đối với chất thải lây nhiễm, sau khi thu gom sẽ được xử lý bằng lò đốt chất thải y tế hai buồng ngay tại bệnh viện. Tro xỉ sau quá trình đốt cần được coi là chất thải nguy hại và phải được xử lý theo đúng quy định của Sở Tài nguyên và Môi trường Ninh Bình. Rác thải thông thường được chuyển cho đơn vị có chức năng xử lý tại khu xử lý tập trung của huyện. Việc tối ưu hóa quy trình không chỉ là cải tiến kỹ thuật mà còn là việc xây dựng một hệ thống giám sát chặt chẽ, từ việc phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân, khoa phòng đến việc áp dụng công nghệ để theo dõi và đánh giá hiệu quả, đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ các quy định pháp luật.

3.1. Sơ đồ quản lý và xử lý rác thải bệnh viện hiện tại

Sơ đồ quản lý chất thải của bệnh viện được phân chia rõ ràng: CTRYT nguy hại, CTRYT thông thường, và CTR sinh hoạt. Chất thải nguy hại sau khi phân loại sẽ được thu gom, vận chuyển đến khu lưu giữ và xử lý bằng phương pháp đốt trong lò chuyên dụng. Một phần nhỏ sau xử lý sơ bộ có thể được tái chế. Trong khi đó, chất thải thông thường và sinh hoạt được thu gom chung, lưu giữ tạm thời trước khi được vận chuyển đến cơ sở xử lý tập trung của huyện Gia Viễn. Mặc dù sơ đồ này khá hợp lý, điểm yếu nằm ở khâu giám sát và đảm bảo tính triệt để trong từng bước thực hiện, đặc biệt là giai đoạn phân loại chất thải y tế tại nguồn.

3.2. Đánh giá hiệu quả của công nghệ xử lý chất thải rắn

Bệnh viện đang sử dụng lò đốt chất thải y tế hai buồng model MediBurn (Mỹ) với công suất 20-30kg/h. Đây là một công nghệ xử lý chất thải rắn tương đối hiện đại, hoạt động theo nguyên tắc nhiệt phân, giúp xử lý triệt để chất thải lây nhiễm và giảm thiểu khói, mùi. Về lý thuyết, công nghệ này có thể đáp ứng tốt nhu cầu xử lý của bệnh viện. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào việc vận hành đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ. Một số tồn tại được ghi nhận bao gồm hệ thống ống khói chưa đủ cao và tro xỉ sau khi đốt chưa được quản lý và xử lý cuối cùng một cách hợp lý, vẫn có nguy cơ gây ô nhiễm thứ cấp.

IV. Cách giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải bệnh viện

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất và triển khai các giải pháp đồng bộ là cực kỳ cần thiết. Các giải pháp này cần tập trung vào ba mảng chính: quản lý hành chính, kỹ thuật công nghệ, và giáo dục nâng cao nhận thức. Về mặt hành chính, bệnh viện cần thành lập một đội giám sát chuyên trách về môi trường, chịu trách nhiệm kiểm tra, đôn đốc việc tuân thủ quy định về quản lý chất thải y tế tại tất cả các khoa phòng. Việc xây dựng cơ chế thi đua, khen thưởng cho các cá nhân và tập thể làm tốt, đồng thời có hình thức xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm sẽ tạo động lực và tính răn đe. Về kỹ thuật, cần đầu tư nâng cấp trang thiết bị, đặc biệt là các thùng chứa chất thải sắc nhọn đạt chuẩn, xe vận chuyển rác có nắp đậy kín, và bảo trì định kỳ lò đốt chất thải y tế. Quan trọng hơn cả là các giải pháp về giáo dục. Việc tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên về quy trình xử lý rác thải y tế cho toàn bộ nhân viên, kết hợp với các hoạt động tuyên truyền trực quan như băng rôn, poster tại các khu vực công cộng sẽ giúp nâng cao nhận thức nhân viên y tế và cả cộng đồng, từ đó hình thành thói quen phân loại rác đúng cách, góp phần tạo nên một môi trường bệnh viện xanh, sạch, an toàn.

4.1. Giải pháp về quản lý và chính sách khen thưởng kỷ luật

Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất. Mỗi khoa phòng cần cử một nhân viên chịu trách nhiệm giám sát việc phân loại và thu gom rác hàng ngày. Ban lãnh đạo bệnh viện cần ban hành quy chế cụ thể về bảo vệ môi trường, trong đó nêu rõ trách nhiệm, quyền hạn cũng như các hình thức khen thưởng (cho khoa phòng, cá nhân thực hiện tốt) và kỷ luật (cho các hành vi vi phạm quy trình). Việc minh bạch hóa các chính sách này sẽ thúc đẩy sự tuân thủ và nâng cao ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân trong bệnh viện.

4.2. Giải pháp kỹ thuật và nâng cấp cơ sở hạ tầng

Bệnh viện cần rà soát và đầu tư nâng cấp hệ thống trang thiết bị. Cụ thể, cần trang bị đầy đủ các thùng chứa đúng chuẩn, đặc biệt là hộp kháng thủng cho vật sắc nhọn. Các xe đẩy rác cần được thay thế bằng loại chuyên dụng, kín, dễ vệ sinh. Đối với lò đốt, cần xây dựng ống khói cao hơn để tăng khả năng khuếch tán khí thải, đồng thời lập kế hoạch bảo dưỡng, bảo trì định kỳ để đảm bảo lò luôn hoạt động ở hiệu suất cao nhất. Ngoài ra, cần có giải pháp xử lý tro xỉ sau đốt, ví dụ như hợp đồng với một đơn vị có chức năng để chôn lấp an toàn.

4.3. Biện pháp tuyên truyền và đào tạo nâng cao nhận thức

Tổ chức các buổi tập huấn định kỳ (ví dụ: 6 tháng/lần) cho toàn bộ nhân viên y tế và nhân viên vệ sinh để cập nhật các quy định mới và củng cố kỹ năng phân loại chất thải y tế tại nguồn. Đối với bệnh nhân và người nhà, cần đẩy mạnh tuyên truyền qua các kênh như poster, tờ rơi đặt tại các khoa phòng, bảng tin, hoặc phát các video ngắn hướng dẫn phân loại rác trên hệ thống truyền hình nội bộ của bệnh viện. Nội dung tuyên truyền cần đơn giản, dễ hiểu, nhấn mạnh vào lợi ích của việc giữ gìn vệ sinh chung và tác hại của việc xả rác bừa bãi.

V. Kết quả nghiên cứu và dự báo khối lượng chất thải y tế

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa huyện Gia Viễn không chỉ đánh giá thực trạng mà còn đưa ra những dự báo quan trọng, làm cơ sở khoa học cho việc hoạch định chiến lược quản lý chất thải trong tương lai. Dựa trên dữ liệu về số lượng bệnh nhân và lượng rác thải phát sinh từ năm 2011 đến 2016, nghiên cứu đã xây dựng một mô hình dự báo xu hướng gia tăng chất thải. Kết quả cho thấy lượng chất thải rắn y tế (CTRYT) của bệnh viện có xu hướng tăng đều đặn, trung bình mỗi năm tăng thêm khoảng 370kg. Theo dự báo, đến năm 2028, tổng khối lượng CTRYT phát sinh tại bệnh viện có thể đạt tới 23.392 kg/năm, tương đương khoảng 64 kg/ngày. Con số này là một thách thức, đòi hỏi bệnh viện phải có sự chuẩn bị về mặt hạ tầng và quy trình để đáp ứng. Một tin tốt là công nghệ xử lý chất thải rắn hiện tại, cụ thể là lò đốt chất thải y tế MediBurn với công suất 480-720 kg/ngày, vẫn hoàn toàn đủ khả năng xử lý lượng rác thải gia tăng này. Tuy nhiên, điều này chỉ đúng khi lò đốt được vận hành và bảo dưỡng tối ưu. Các kết quả dự báo này nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một mô hình quản lý rác thải y tế linh hoạt, có khả năng thích ứng với sự gia tăng về quy mô hoạt động của bệnh viện trong dài hạn.

5.1. Phân tích xu hướng gia tăng chất thải giai đoạn 2017 2028

Phân tích dữ liệu lịch sử cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa sự gia tăng số lượng bệnh nhân và khối lượng chất thải phát sinh. Phương trình hồi quy tuyến tính (y = 0,5021x - 9,3608) được sử dụng để ngoại suy, dự báo rằng lượng CTRYT sẽ tiếp tục tăng. Cụ thể, từ mức khoảng 19.287 kg vào năm 2017, con số này được dự báo sẽ tăng lên 23.392 kg vào năm 2028. Sự gia tăng này phản ánh nhu cầu khám chữa bệnh ngày càng cao của người dân, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa chi phí xử lý chất thải y tế và năng lực xử lý của bệnh viện.

5.2. Đánh giá năng lực đáp ứng của hệ thống xử lý hiện tại

Với công suất thiết kế từ 20-30kg/h, lò đốt MediBurn có thể xử lý từ 480-720kg chất thải mỗi ngày nếu hoạt động liên tục. So với lượng phát sinh dự báo cao nhất là 64kg/ngày vào năm 2028, hệ thống này vẫn còn dư thừa công suất rất lớn. Điều này cho thấy, về mặt công nghệ, bệnh viện đã có sự đầu tư đón đầu. Tuy nhiên, thách thức không nằm ở công suất mà ở việc vận hành bền vững, bao gồm đảm bảo nguồn cung nhiên liệu (dầu diesel), chi phí vận hành, bảo trì định kỳ và quan trọng nhất là giải pháp xử lý an toàn cho tro xỉ sau khi đốt – một khâu cuối cùng nhưng thường bị bỏ qua.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn tại bệnh viện đa khoa huyện gia viễn tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, vấn đề môi trƣờng rất đƣợc các quốc gia và cộng đồng trên thế giới quan tâm. Bởi lẽ ô nhiễm, suy thoái và những sự cố môi trƣờng có ảnh hƣởng trực tiếp không chỉ trƣớc mắt mà còn về lâu về dài cho thế hệ mai sau. Toàn thế giới đều đã nhận thức rằng: phải bảo vệ môi trƣờng mới có thể giúp xã hội loài ngƣời phát triển bền vững. Một trong những công việc quan trọng giúp bảo vệ môi trƣờng đó là giải quyết vấn đề ô nhiễm, bao gồm: giải quyết ô nhiễm do những nguồn nƣớc thải, ô nhiễm các chất thải sinh hoạt, công nghiệp, sinh học, các chất thải trong y tế… Để xử lý các loại chất thải trên không phải đơn giản.

Với mỗi loại chất thải, chúng ta cần có những biện pháp xử lý khác nhau từ khâu thu gom đến khâu tiêu hủy cuối cùng. Trong số các loại chất thải, chất thải y tế đƣợc xem là khá nguy hại vì tính chất phức tạp và khả năng lây nhiễm cao, ảnh hƣởng lớn tới sức khỏe cộng đồng. Việc quản lý tốt, xử lý triệt để loại chất thải này là vấn đề chính quyền và lãnh đạo nhiều cơ sở y tế các cấp đặc biệt quan tâm. Dân số Việt Nam ngày càng tăng, kinh tế trên đà phát triển mạnh dẫn đến nhu cầu khám và điều trị bệnh cũng gia tăng, một số bệnh viện và các cơ sở khám chữa bệnh tăng mạnh mẽ.

Từ năm 1997 các văn bản quản lý chất thải bệnh viện đã đƣợc ban hành. Hiện nay, cả nƣớc có trên 1000 bệnh viện tuyến huyện trở lên nhƣng hầu hết các cơ quan này chƣa đảm bảo quản lý và xử lý chất thải y tế theo đúng quy định. Ô nhiễm môi trƣờng do các hoạt động y tế mà thực tế là xử lý kém hiệu quả các chất thải bệnh viện đang là mối lo ngại của nhiều địa phƣơng. Việc tiếp xúc với chất thải y tế có thể gây nên bệnh tật hoặc tổn thƣơng.

Các chất thải y tế có thể chứa đựng các yếu tố truyền nhiễm, là chất độc hại trong chất thải y tế, các loại hóa chất, dƣợc phẩm nguy hiểm, các chất phóng xạ và các vật sắc nhọn… Tất cả các nhân viên tiếp xúc với chất thải y tế nguy hại là những ngƣời có nguy cơ nhiễm bệnh tiềm tàng cao nhất. Những ngƣời làm việc trong các sở y tế và 1 những ngƣời trong cộng đồng cũng có thể bị phơi nhiễm với chất thải y tế do sự sai sót trong khâu quản lý. Nƣớc ta có một mạng lƣới y tế với các bệnh viên đƣợc phân bố rộng khắp trong toàn quốc. Các hoạt động khám chữa bệnh, chăm sóc, xét nghiệm, phòng bệnh, nghiên cứu và đào tạo các cơ sở y tế đều phát sinh ra chất thải.

Các chất thải y tế dƣới dạng rắn lỏng hoặc khí có chứa các chất hữu cơ, mầm bệnh gây ô nhiễm, bệnh tật nghiêm trọng cho môi trƣờng bệnh viện và xung quanh bệnh viện, ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe ngƣời dân. Bệnh viện Đa khoa huyện Gia Viễn là nơi tiếp nhận và điều trị bệnh lớn nhất huyện Gia Viễn. Hiện nay, bệnh viện có 150 giƣờng bệnh, mỗi ngày tiếp đón trung bình 120 lƣợt ngƣời đến chữa bệnh. Theo dự báo, chất thải y tế sẽ tăng nhanh trong thời gian tới.

Vì vậy việc phát sinh và thải bỏ chất thải y tế nếu không đƣợc kiểm soát chặt chẽ sẽ gây nguy hại đến môi trƣờng xung quanh và ảnh hƣởng trực tiếp đến sức khỏe của ngƣời dân. Do vậy, đề tài: “Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn tại Bệnh viên Đa khoa huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình” đƣợc thực hiện nhằm góp phần tìm ra những giải pháp bền vững nhất để giúp công tác quản lý và bảo vệ môi trƣờng tại bệnh viện đƣợc tốt hơn. 2 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan chung về chất thải rắn 1.

Các định nghĩa cơ bản Định nghĩa chất thải y tế Theo quy chế quản lý chất thải y tế của Bộ Y tế: “Chất thải y tế là chất thải phát sinh trong các cơ sở y tế, từ các hoạt động khám chữa bệnh, chăm sóc, xét nghiệm, phòng bệnh, nghiên cứu, đào tạo. Chất thải y tế có thể ở dạng rắn, lỏng, và dạng khí”. Định nghĩa chất thải y tế nguy hại “Chất thải y tế nguy hại là chất thải y tế chứa yếu tố lây nhiễm hoặc có đặc tính nguy hại khác vƣợt ngƣỡng chất thải nguy hại, bao gồm chất thải lây nhiễm và chất thải nguy hại không lây nhiễm”. Định nghĩa chất thải rắn sinh hoạt Theo nghị định số 38/2015/NĐ-CP: “Chất thải rắn sinh hoạt (còn gọi là rác sinh hoạt) là chất thải rắn phát sinh trong sinh hoạt thƣờng ngày của con ngƣời”.

Phân loại chất thải rắn Chất thải rắn (CTR) tại bệnh viện đƣợc chia thành 2 nhóm: Chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) và chất thải rắn y tế (CTRYT) a. Về CTRYT Theo quy chế quản lý chất thải của bộ y tế, căn cứ vào các đặc điểm lý học, hóa học, sinh học và tính chất nguy hại, CTRYT đƣợc phân thành 5 nhóm sau:  Chất thải lây nhiễm  Chất thải hóa học nguy hại  Chất thải phóng xạ  Bình chứa áp suất  Chất thải thông thƣờng 3 Mỗi nhóm CTRYT lại đƣợc chia nhỏ thành các loại cụ thể nhƣ sau:  Chất thải lây nhiễm - Chất thải sắc nhọn (loại A): Là chất thải có thể gây ra các vết cắt hoặc chọc thủng, có thể nhiễm khuẩn, bao gồm: bơm kim tiêm, đầu sắc nhọn của dây truyền, lƣỡi dao mổ, đinh mổ, cƣa, các ống tiêm, mảnh thủy tinh vỡ và các vật sắc nhọn khác sử dụng trong các hoạt động y tế. - Chất thải lây nhiễm không sắc nhọn (loại B): Là chất thải bị thấm máu, thấm dịch sinh học của cơ thể và các chất thải phát sinh từ buồng bệnh cách ly. - Chất thải có nguy cơ lây nhiễm cao (loại C): Là chất thải phát sinh trong các phòng xét nghiệm nhƣ: bệnh phẩm và dụng cụ đựng, dính bệnh phẩm.

- Chất thải giải phẫu (loại D): Bao gồm các mô, cơ quan, bộ phận cơ thể ngƣời: nhau thai, bào thai và xác động vật thí nghiệm.  Chất thải hóa học nguy hại - Dƣợc phẩm quá hạn, kém phẩm chất, không còn khả năng sử dụng. - Chất hóa học nguy hại sử dụng trong y tế - Chất gây độc tế bào, gồm: vỏ các chai thuốc, lọ thuốc, các dụng cụ dính thuốc gây độc tế bào và các chất tiết từ ngƣời bệnh đƣợc điều trị bằng hóa trị liệu - Chất thải chứa kim loại nặng: thủy ngân (từ nhiệt kế, huyết áp kế thủy ngân bị vỡ, chất thải từ hoạt động nha khoa), cadimi (Cd) (từ pin, ắc quy), chì (từ tấm gỗ bọc chì hoặc vật liệu tráng chì sử dụng trong ngăn tia xạ từ các khoa chẩn đoán hình ảnh, xạ trị).  Chất thải phóng xạ 4 Chất thải phóng xạ: Gồm các chất thải phóng xạ rắn, lỏng và khí phát sinh từ các hoạt động chẩn đoán, điều trị, nghiên cứu và sản xuất.

 Bình chứa áp suất Bao gồm bình đựng oxy, CO2, bình ga, bình khí dung. Các bình này dễ gây cháy, gây nổ khi thiêu đốt.  Chất thải thông thƣờng Chất thải thông thƣờng là chất thải không chứa các yếu tố lây nhiễm, hóa học nguy hại, phóng xạ, dễ cháy, nổ, bao gồm: - Chất thải sinh hoạt phát sinh từ các buồng bệnh (trừ các buồng bệnh cách ly) - Chất thải phát sinh từ các hoạt động chuyên môn y tế nhƣ các chai lọ thủy tinh, chai huyết thanh, các vật liệu nhựa, các loại bột bó trong gãy xƣơng kín. Những chất thải này không dính máu, dịch sinh học và các chất hóa học nguy hại.

- Chất thải phát sinh từ các công việc hành chính: giấy, báo, tài liệu, vật liệu đóng gói, thùng các tông, túi nilon, túi đựng phim. - Chất thải ngoại cảnh: lá cây và rác từ các khu ngoại cảnh. Về chất CTRSH CTRSH bao gồm chủ yếu là cơm, thức ăn thừa, rau củ quả hỏng. Nguồn phát sinh Các hoạt động của bệnh viện rất đa dạng, phong phú.

Từ hoạt động khám chữa bệnh, xét nhiệm, điều trị, cấp phát thuộc đến nuôi dƣỡng, tất cả các hoạt động này đều phát sinh chất thải và các mầm bệnh gây ô nhiễm môi trƣờng Để quản lý chất thải rắn của bệnh viện hiệu quả cần biết rõ nguồn gốc phát sinh chất thải rắn. Cần xác định lƣợng và loại chất thải phát sinh từ mỗi nguồn để phân bổ chi phí, đƣa ra phƣơng pháp thu gom, phân loại ngay từ nguồn một cách 5 hợp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cao hiệu quả và giảm chi phí xử lý chất thải rắn. Tác hại của chất thải rắn 1. Đối với môi trường  Đối với môi trƣờng đất Khi chất thải y tế đƣợc xử lý giai đoạn trƣớc khi thải bỏ vào môi trƣờng không đúng cách thì các vi sinh vật gây bệnh, hóa chất độc hại, các vi khuẩn có thể ngấm vào môi trƣờng đất gây nhiễm độc cho môi trƣờng sinh thái, các tầng sâu trong đất, sinh vật kém phát triển… làm cho việc khắc phục hậu quả về sau lại gặp khó khăn.

 Đối với môi trƣờng không khí Chất thải bệnh viện từ khi phát sinh đến khâu xử lý cuối cùng đều gây ra những tác động xấu đến môi trƣờng không khí. Khi phân loại tại nguồn, thu gom, vận chuyển, chúng phát tán bụi, bào tử vi sinh vật gây bệnh, hơi dung môi, hóa chất vào không khí. Ở khâu xử lý (đốt, chôn lấp) phát sinh ra các khí độc hại HX, NOx, dioxin, furan…từ lò đốt và CH4, NH3,… từ bãi chôn lấp. Các khí này nếu không đƣợc thu hồi và xử lý sẽ ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe cộng đồng dân cƣ xung quanh  Đối với môi trƣờng nƣớc Khi chôn lấp chất thải y tế không đúng kĩ thuật và không hợp vệ sinh.

Đặc biệt là khi chất thải y tế đƣợc chôn lấp cùng chất thải sinh hoạt thì có thể gây ô nhiễm nguồn nƣớc ngầm 1. Đối với sức khỏe con người  Đối tƣợng chịu ảnh hƣởng trực tiếp từ chất thải rắn y tế (CTRYT) Tất cả các cá nhân tiếp xúc với chất thải rắn y tế nguy hại là những ngƣời có nguy cơ tiềm tàng, bao gồm những ngƣời làm việc trong các cơ sở y tế, những ngƣời ở ngoài các cơ sở y tế làm nhiệm vụ vận chuyển các chất 6 thải y tế và những ngƣời trong cộng đồng bị phơi nhiễm với chất thải do hậu quả của sự sai sót trong khâu quản lý chất thải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ