Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã dân lý triệu sơn thanh hóa

Phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp cấp bách nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại Dân Lý, Triệu Sơn, Thanh Hóa, đảm bảo an toàn sức khỏe.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Lý Tài Nguyên Rừng Và Môi Trường, Hóa Học

Tác giả

Nguyễn Văn Lộc

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng nước sinh hoạt tại xã Dân Lý Triệu Sơn

Thực trạng chất lượng nước sinh hoạt tại xã Dân Lý phản ánh một bức tranh đa dạng về nguồn cung và phương pháp sử dụng. Nguồn nước phục vụ đời sống người dân chủ yếu đến từ nước ngầm, nước mưa và nước máy đã qua xử lý. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Lộc (2019) tại địa phương cho thấy, dù đã có những thay đổi tích cực, việc tiếp cận nguồn nước sạch nông thôn vẫn còn nhiều hạn chế. Người dân khai thác nước từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm giếng khoan, giếng đào và bể chứa nước mưa. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào nguồn nước ngầm chưa qua xử lý đầy đủ tiềm ẩn nhiều rủi ro về sức khỏe. Đa số các hộ gia đình vẫn sử dụng các biện pháp lọc thô sơ, tự phát, hiệu quả không cao. Việc đánh giá toàn diện hiện trạng là bước đi tiên quyết để xác định các vấn đề cốt lõi, từ đó xây dựng các giải pháp can thiệp phù hợp. Điều này không chỉ giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng mà còn góp phần đảm bảo an ninh nguồn nước cho sự phát triển bền vững của địa phương trong tương lai.

1.1. Các nguồn cung cấp nước sinh hoạt chính của người dân

Tại xã Dân Lý, người dân sử dụng kết hợp nhiều nguồn nước. Thống kê cho thấy 54.5% số hộ đã sử dụng nước lọc qua máy, đây là tín hiệu tích cực cho thấy sự chuyển dịch trong nhận thức. Tuy nhiên, nước giếng khoan vẫn là nguồn cung phổ biến thứ hai, chiếm 25% số hộ sử dụng cho cả sinh hoạt và ăn uống. Nước giếng đào chiếm 12.5% và nước mưa chiếm 8%. Việc tồn tại song song nhiều hình thức khai thác cho thấy sự thiếu đồng bộ trong hạ tầng cấp nước. Nguồn nước giếng khoan dù tiện lợi nhưng lại là đối tượng có nguy cơ ô nhiễm nguồn nước cao nhất do đặc điểm địa chất và hoạt động nông nghiệp. Các giếng đào thường nông, dễ bị ảnh hưởng bởi các chất thải bề mặt, đặc biệt trong mùa mưa lũ. Nước mưa, mặc dù được cho là sạch, vẫn có thể bị nhiễm bẩn do không khí và bề mặt thu hứng không đảm bảo vệ sinh.

1.2. Hiện trạng các biện pháp xử lý nước tại hộ gia đình

Một thực tế đáng lo ngại là có tới 79.2% hộ dân tại Dân Lý sử dụng các hệ thống lọc thô sơ tự xây bằng cát, sỏi. Các mô hình này chỉ có khả năng loại bỏ cặn lơ lửng, không thể xử lý các kim loại nặng trong nước như sắt, mangan hay các chỉ tiêu vi sinh. Chỉ có 8.3% hộ dân đầu tư thiết bị lọc đảm bảo, trong khi 12.5% sử dụng nước trực tiếp không qua bất kỳ hình thức xử lý nào. Việc xử lý nước giếng khoan tại nhà chưa được quan tâm đúng mức, vật liệu lọc không được thay thế định kỳ, thậm chí trở thành nơi tích tụ vi khuẩn. Điều này cho thấy lỗ hổng lớn trong kiến thức về xử lý nước an toàn và sự cần thiết phải có các chương trình nâng cao ý thức cộng đồng về vấn đề này.

II. Thách thức về ô nhiễm nguồn nước tại xã Dân Lý Thanh Hóa

Vấn đề ô nhiễm nguồn nước tại xã Dân Lý không còn là nguy cơ mà đã trở thành hiện thực đáng báo động. Kết quả phân tích mẫu nước đã chỉ ra nhiều chỉ tiêu vượt ngưỡng an toàn theo tiêu chuẩn nước sinh hoạt quốc gia. Đặc biệt, các mẫu nước giếng khoan cho thấy tình trạng nhiễm phèn, sắt và có độ pH thấp. Tình trạng này gây ra những tác động môi trường tiêu cực và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh do nguồn nước gây ra như các bệnh về đường tiêu hóa, da liễu và các vấn đề sức khỏe mãn tính nếu sử dụng trong thời gian dài. Thách thức lớn nhất hiện nay là hiệu quả của các biện pháp xử lý tại chỗ rất thấp. Các bể lọc thô sơ không đủ khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan. Điều này đòi hỏi phải có sự can thiệp đồng bộ từ công nghệ đến quản lý để giải quyết triệt để vấn đề, bảo vệ sức khỏe cho người dân.

2.1. Phân tích hàm lượng sắt và pH vượt ngưỡng quy chuẩn

Kết quả phân tích từ nghiên cứu của Nguyễn Văn Lộc (2019) cho thấy chất lượng nước không đảm bảo. Cụ thể, một số mẫu nước giếng khoan có độ pH chỉ đạt 5.55, thấp hơn ngưỡng an toàn của QCVN 02:2009/BYT (6.0-8.5). Nước có tính axit làm tăng khả năng hòa tan kim loại từ đường ống và vật chứa. Đáng báo động hơn, hàm lượng sắt trong nước ở một số điểm vượt quy chuẩn cho phép (0.3 mg/l) gấp nhiều lần. Mẫu GK7 có nồng độ sắt là 1.539 mg/l (gấp 5 lần) và mẫu nước đã qua lọc LM1 vẫn có nồng độ 1.006 mg/l (gấp hơn 3 lần). Điều này chứng tỏ các hệ thống lọc thô sơ hiện tại hoàn toàn thất bại trong việc xử lý nhiễm phèn, sắt, một vấn đề phổ biến tại các vùng nông thôn.

2.2. Nguy cơ tiềm ẩn các bệnh do nguồn nước không đảm bảo

Việc sử dụng nguồn nước có hàm lượng sắt trong nước cao và pH thấp trong thời gian dài có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Nước nhiễm sắt gây mùi tanh, làm vàng quần áo, hỏng thiết bị và ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa. Nguy hiểm hơn, nó có thể là dấu hiệu của sự hiện diện các kim loại nặng trong nước khác. Nguồn nước không được xử lý đúng cách cũng là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, điển hình là nguy cơ nước nhiễm E.coli, gây ra các bệnh đường ruột cấp tính. Các bệnh do nguồn nước là một gánh nặng cho hệ thống y tế địa phương và ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân. Cần có biện pháp can thiệp sớm để ngăn chặn các hậu quả sức khỏe lâu dài.

III. Bí quyết công nghệ nâng cao chất lượng nước sinh hoạt Dân Lý

Để giải quyết dứt điểm các vấn đề về chất lượng nước sinh hoạt tại xã Dân Lý, việc áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến là yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp xử lý truyền thống đã tỏ ra kém hiệu quả. Thay vào đó, cần tập trung vào việc cải tiến hệ thống lọc tại hộ gia đình và hướng tới một mô hình bền vững hơn. Giải pháp công nghệ không chỉ dừng lại ở việc xử lý các chỉ tiêu lý hóa như sắt, mangan, độ cứng mà còn phải đảm bảo loại bỏ các tác nhân vi sinh vật gây bệnh. Việc đầu tư vào công nghệ xử lý nước là đầu tư cho sức khỏe và tương lai. Đồng thời, việc áp dụng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn nước sinh hoạt như QCVN 02:2009/BYT trong quá trình vận hành và kiểm soát sẽ đảm bảo chất lượng nước đầu ra, mang lại nguồn nước an toàn và ổn định cho người dân sử dụng trong các hoạt động hàng ngày.

3.1. Cải tiến phương pháp xử lý nước giếng khoan nhiễm phèn sắt

Đối với các hộ gia đình vẫn đang sử dụng giếng khoan, cần cải tiến ngay lập tức hệ thống lọc hiện có. Thay vì chỉ dùng cát, sỏi, nên bổ sung các vật liệu lọc chuyên dụng có khả năng hấp phụ kim loại nặng như than hoạt tính, hạt Mangan Greensand, hoặc vật liệu lọc đa năng. Xây dựng hệ thống giàn mưa làm thoáng để oxy hóa sắt và mangan trước khi đưa vào bể lọc cũng là một giải pháp đơn giản và hiệu quả. Việc xử lý nước giếng khoan nhiễm phèn và sắt đúng kỹ thuật sẽ giúp loại bỏ màu vàng đục, mùi tanh và các nguy cơ sức khỏe liên quan, đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn nước sinh hoạt.

3.2. Hướng tới hệ thống cấp nước tập trung từ nhà máy nước

Về lâu dài, giải pháp bền vững nhất là phát triển hệ thống cấp nước tập trung. Kết nối các hộ dân với nguồn nước từ nhà máy nước Triệu Sơn hoặc xây dựng một trạm cấp nước quy mô nhỏ tại xã là hướng đi tối ưu. Hệ thống tập trung cho phép áp dụng công nghệ xử lý hiện đại, đồng bộ và dễ dàng kiểm soát chất lượng theo quy chuẩn. Điều này không chỉ cung cấp nguồn nước sạch nông thôn ổn định mà còn giúp giảm gánh nặng xử lý nước tại từng hộ gia đình, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và bảo vệ nguồn nước ngầm một cách hiệu quả hơn, đảm bảo an ninh nguồn nước cho toàn khu vực.

IV. Cách quản lý và nâng cao ý thức bảo vệ nguồn nước hiệu quả

Công nghệ chỉ là một phần của giải pháp. Để nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã Dân Lý một cách bền vững, các biện pháp về quản lý và cộng đồng đóng vai trò không thể thiếu. Việc xây dựng một cơ chế quản lý tài nguyên nước chặt chẽ, kết hợp với các hoạt động truyền thông sâu rộng sẽ tạo ra sự thay đổi căn bản trong nhận thức và hành vi của người dân. Vai trò của chính quyền địa phương là then chốt trong việc hoạch định chính sách, giám sát và thực thi các quy định về bảo vệ môi trường. Khi người dân hiểu rõ về tầm quan trọng của nước sạch và những rủi ro từ ô nhiễm nguồn nước, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho nguồn sống của chính mình. Sự kết hợp hài hòa giữa quản lý nhà nước và sức mạnh cộng đồng sẽ tạo nên một lá chắn vững chắc bảo vệ nguồn nước quý giá.

4.1. Tăng cường vai trò của chính quyền địa phương trong giám sát

Chính quyền xã Dân Lý cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò của chính quyền địa phương trong việc quản lý và bảo vệ tài nguyên nước. Cần thiết lập các quy định cụ thể về khoảng cách an toàn từ giếng nước đến các nguồn gây ô nhiễm như chuồng trại, nhà vệ sinh. Tổ chức các đợt kiểm tra, phân tích mẫu nước định kỳ tại các khu vực trọng yếu để cảnh báo sớm cho người dân. Đồng thời, chính quyền cần là cầu nối, tìm kiếm các nguồn vốn hỗ trợ từ các chương trình mục tiêu quốc gia về nước sạch nông thôn để giúp người dân cải thiện hệ thống xử lý nước hoặc tiếp cận với hệ thống cấp nước tập trung.

4.2. Hướng dẫn nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước

Tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo để nâng cao ý thức cộng đồng là một giải pháp trọng tâm. Nội dung cần tập trung vào việc hướng dẫn người dân các kỹ thuật xử lý nước giếng khoan đơn giản, hiệu quả; cách nhận biết nguồn nước ô nhiễm; và tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước ngầm. Vận động người dân xử lý rác thải, nước thải sinh hoạt đúng cách, hạn chế lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp để giảm thiểu tác động môi trường đến nguồn nước. Xây dựng các mô hình hộ gia đình sử dụng nước an toàn, tiết kiệm để nhân rộng trong cộng đồng, tạo ra phong trào tự giác bảo vệ nguồn nước.

V. Đánh giá hiệu quả xử lý chất lượng nước tại xã Dân Lý

Việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để khẳng định tính đúng đắn của giải pháp. Dựa trên các kết quả phân tích mẫu nước trước và sau khi áp dụng các mô hình xử lý cải tiến, có thể lượng hóa được mức độ cải thiện chất lượng nước sinh hoạt tại xã Dân Lý. Việc so sánh các chỉ số chất lượng nước (WQI) sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan và khoa học. Kết quả nghiên cứu thực địa cho thấy các hệ thống lọc thô sơ hiện tại có hiệu suất rất thấp. Điển hình là việc nồng độ sắt sau lọc vẫn ở mức cao. Điều này nhấn mạnh sự cấp bách của việc thay thế các công nghệ lạc hậu bằng những phương pháp hiệu quả hơn, đã được kiểm chứng để đảm bảo sức khỏe và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

5.1. So sánh chỉ số chất lượng nước WQI trước và sau xử lý

Để đánh giá một cách khoa học, cần xây dựng chỉ số chất lượng nước (WQI) dựa trên các thông số đã phân tích như pH, TDS, độ cứng, hàm lượng sắt trong nước, và mangan. So sánh WQI của nước giếng khoan thô và nước sau khi qua hệ thống lọc cải tiến sẽ cho thấy mức độ hiệu quả rõ rệt. Một hệ thống xử lý tốt phải đưa chỉ số WQI từ mức kém hoặc trung bình lên mức tốt, đáp ứng yêu cầu của QCVN 02:2009/BYT. Việc theo dõi chỉ số này định kỳ cũng giúp giám sát chất lượng nước và hoạt động của hệ thống xử lý một cách hiệu quả.

5.2. Kết quả thực tiễn từ các mô hình lọc nước thô sơ tại chỗ

Nghiên cứu của Nguyễn Văn Lộc (2019) đã chỉ ra một nghịch lý: một số mẫu nước sau khi qua bể lọc thô sơ lại có chỉ số ô nhiễm tăng lên. Cụ thể, mẫu LM2 lọc từ GK2 có giá trị Mangan tăng, và mẫu LM1 lọc từ GK1 có hàm lượng sắt tăng vọt lên mức vượt ngưỡng. Điều này cho thấy vật liệu lọc không những không hoạt động mà còn có thể bị bão hòa và "nhả" ngược chất bẩn vào nước. Kết quả này là bằng chứng xác thực nhất về sự kém hiệu quả của các mô hình tự phát và là lời cảnh báo về sự cần thiết phải áp dụng các giải pháp kỹ thuật đúng đắn trong việc xử lý nước sinh hoạt.

VI. Lộ trình hướng tới an ninh nguồn nước bền vững cho Dân Lý

Việc nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã Dân Lý không phải là công việc một sớm một chiều mà là một lộ trình dài hạn, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng và chính quyền. Tương lai của nước sạch nông thôn tại Triệu Sơn phụ thuộc vào các hành động cụ thể được triển khai từ hôm nay. Lộ trình này phải bao gồm cả giải pháp trước mắt là cải thiện hệ thống lọc tại nhà và giải pháp lâu dài là mở rộng mạng lưới cấp nước tập trung. Việc đảm bảo an ninh nguồn nước không chỉ có nghĩa là cung cấp đủ nước, mà còn là cung cấp nước an toàn, đạt chuẩn. Đây là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội, giảm thiểu bệnh tật và xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh, bền vững tại xã Dân Lý và các vùng lân cận.

6.1. Tổng kết các giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt

Tóm lại, để cải thiện chất lượng nước tại Dân Lý, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp. Về công nghệ, cần cải tiến hệ thống xử lý nước giếng khoan bằng vật liệu lọc chuyên dụng và hướng tới xây dựng hệ thống cấp nước tập trung. Về quản lý, cần tăng cường vai trò của chính quyền địa phương và đẩy mạnh các hoạt động nâng cao ý thức cộng đồng. Việc kiểm tra, giám sát chất lượng nước định kỳ phải được thực hiện nghiêm túc, tuân thủ tiêu chuẩn nước sinh hoạt hiện hành. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các giải pháp này sẽ tạo ra hiệu quả tổng thể và bền vững.

6.2. Tầm nhìn tương lai cho nguồn nước sạch tại Triệu Sơn

Tầm nhìn cho xã Dân Lý và huyện Triệu Sơn là 100% người dân được tiếp cận và sử dụng nguồn nước sạch đạt chuẩn quốc gia. Để làm được điều này, cần có quy hoạch tổng thể về quản lý và bảo vệ nguồn nước ngầm, ngăn chặn các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước. Đầu tư vào hạ tầng cấp nước hiện đại và các chương trình giáo dục về môi trường là chiến lược cốt lõi. Một khi an ninh nguồn nước được đảm bảo, đây sẽ là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển toàn diện của địa phương, từ y tế, giáo dục đến kinh tế, tạo dựng một tương lai thịnh vượng và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại xã dân lý triệu sơn thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc là tài nguyên đặc biệt quan trọng, là thành phần thiết yếu của sự sống và môi trƣờng. Nƣớc không thể thiếu cho sự tồn tại và phát triển của thế giới sinh vật và nhân lợi trên Trái Đất. Nƣớc quyết định sự tồn tại, phát triển bền vững của đất nƣớc. Trong khi dân số thế giới tiếp tục tăng, công nghiệp hóa, đô thị hóa thâm canh nông nghiệp sử dụng nƣớc ngày càng nhiều thì có một thực tế rất đáng lo ngại với cả thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng thì nguồn nƣớc sạch đang ngày một khan hiếm bởi tài nguyên nƣớc đang bị đe dọa nghiêm trọng dẫn đến suy giảm cả về chất lƣợng và trữ lƣợng nƣớc.

Trong các nguyên nhân khiến nguồn nƣớc bị ảnh hƣởng là nguồn nƣớc sinh hoạt của con ngƣời không đƣợc xử lý hay xử lý không triệt để trƣớc trƣớc khi đƣa vào sử dụng dẫn đến ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe ngƣời sử dụng. Nhận thấy rằng nhu cầu nƣớc sạch phục vụ sinh hoạt của vùng nông thôn Việt Nam còn rất lớn, càng bức xúc hơn trong điều kiện nguồn nƣớc ngày càng bị ô nhiễm nặng do chất thải từ các khu công nghiệp, chất thải từ hoạt động nông nghiệp (phân bón hóa học, các loại thuốc bảo vệ thực vật, thuốc tăng trƣởng…), chất thải từ các khu dân cƣ chƣa đƣợc quan tâm, xử lý. Vì vậy, rất cần thiết phải tiếp cận đến với đối tƣợng là các hộ gia đình ở vùng nông thôn để cùng tìm kiếm giải pháp nâng cao chất lƣợng nƣớc sinh hoạt ở vùng nông thôn Việt Nam. Nhằm mục đích cung cấp nƣớc sạch cho sinh hoạt bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng và ngƣời dân Việt Nam.

Nằm ở khu vực phía Bắc của cả nƣớc thuộc khu vực đồng bằng châu thổ sông Mã. Thanh Hóa là một tỉnh thuần nông với các hoạt động sản xuất chính là nông nghiệp. Các vùng nông thôn trên địa bàn tỉnh trong đó có xã Dân Lý đang có tình trạng ô nhiễm nguồn nƣớc ngầm. Các nghiên cứu gần đây cho thấy chất lƣợng nƣớc ngầm các tỉnh đồng bằng châu thổ sông Mã có hàm lƣợng sắt, mangan, các chất lơ lửng, độ cứng.

khá cao trong đó có khu vực tỉnh Thanh Hóa. Xuất phát từ vấn đề trên, đƣợc sự đồng ý của ban giám hiệu nhà trƣờng cùng ban chủ nhiệm khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trƣờng, dƣới sự hƣớng dẫn của cô Trần Thị Thanh Thủy, em quyết định thực hiện đề tài “ Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lƣợng nƣớc sinh hoạt tại xã Dân Lý - Triệu Sơn - Thanh Hóa”. 1 CHƢƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Các khái niệm cơ bản Nƣớc sinh hoạt: Là loại nƣớc sử dụng cho mục đích sinh hoạt thông thƣờng không sử dụng để ăn uống trực tiếp hoặc dùng cho chế biến hoặc dùng cho chế biến thực phẩm tại các cơ sở chế biến thực phẩm. [4] Nƣớc ăn uống: Là loại nƣớc dùng để ăn uống,nƣớc dùng cho các cơ sở chế biến thực phẩm.[3] Nƣớc uống sạch: Là nƣớc không có màu, mùi vị khác thƣờng gây khó chịu cho ngƣời uống, không có các chất tan và không tan độc hại cho ngƣời, không có vi khuẩn gây bệnh và không gây tác động xấu cho sức khỏe ngƣời sử dụng.

Nguồn nƣớc sinh hoạt: Là nguồn nƣớc có thể cung cấp nƣớc sinh hoạt hoặc có thể xử lý thành nƣớc sinh hoạt Nƣớc ngầm: Là một dạng nƣớc dƣới đất, tích trữ trong các lớp đất đá trầm tích bở rời nhƣ cặn, sạn, cát bột kết, trong các khe nứt, hang caxtro dƣới bề mặt Trái Đất, có thể khai thác cho hoạt động của con ngƣời. Nƣớc ngầm: Là nguồn cung cấp nƣớc sinh hoạt chủ yếu cho nhiều quốc gia và vùng dân cƣ trên thế giới (30% - 50% lƣợng nƣớc sinh hoạt của Việt Nam, TCMT VN). Tuy nhiên hiện nay tình trạng ô nhiễm đã làm ảnh hƣởng và suy thoái chất lƣợng nƣớc ngầm. [7] Các tác nhân gây ô nhiễm nhƣ nhiễm mặn, nhiễm phèn, chứa hàm lƣợng cao các kim loại nhƣ Fe, Mn,.

Hàm lƣợng NO3-, NO2-, PO43-, NH4+. vƣợt tiêu chuẩn cho phép, ô nhiễm bởi vi sinh vật. Ngoài ra nƣớc còn bị ô nhiễm bởi tác động từ thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học. Thực trạng sử dụng tài nguyên nƣớc và chất lƣợng nƣớc trên thế giới 1.

Thực trạng sử dụng tài nguyên nước trên thế giới Nƣớc trên Trái Đất xuất phát từ ba nguồn: Từ bên trong lòng đất, từ các thiên thạch đƣa lại và từ lớp trên của khí quyển. Khối lƣợng nƣớc chủ yếu trên Trái Đất ( nƣớc mặn, nƣớc ngọt, hơi nƣớc) đều bắt nguồn từ lòng đất trong quá trình phân hóa đá ở nhiệt độ cao. Nƣớc hình thành trong quá trình này và khi 2 thoát dần ra lớp vỏ ngoài thì biến thành hơi nƣớc bốc hơi cuối cùng ngƣng tụ lại thành nƣớc. Theo tính toán hiện nay, tài nguyên nƣớc trên Thế giới là 1,39 tỉ km3, tập trung trong thủy quyển 97,2% ( 1,3 tỷ km3), còn lại trong khí quyển và thạch quyển; 94% lƣợng nƣớc là nƣớc mặn, 2% là nƣớc ngọt tập trung trong băng ở hai cực; 0,6% là nƣớc ngầm,còn lại là nƣớc sông hồ.

Lƣợng nƣớc trong khí quyển khoảng 0,001% trong sinh quyển 0,002%, trong sông suối 0,00007% tổng lƣợng nƣớc trên Trái đất. Ngoài ra lƣợng nƣớc mƣa trên Trái đất là 105. Trong lƣợng nƣớc của Trái đất có đến hơn ¾ lƣợng nƣớc con ngƣời không sử dụng đƣợc vì nó nằm quá sâu trong lòng đất, bị đóng băng, ở dƣới dạng hơi trong khí quyển và dạng tuyết trong lục địa. Chỉ có khoảng 0,5% nƣớc ngọt hiện diện trong các ao, hồ, sông suối mà con ngƣời đang sử dụng (Miller,1998) Theo ƣớc tính bình quân trên toàn thế giới có khoảng 40% lƣợng nƣớc cung cấp đƣợc sử dụng cho công nghiệp, 50% cho nông nghiệp và 10% cho sinh hoạt.

Tuy nhiên nhu cầu sử dụng và khai thác phụ thuộc vào đặc điểm của từng quốc gia, khu vực. Ở Mỹ, khoảng 44% nƣớc sử dụng cho công nghiệp, 47% sử dụng cho nông nghiệp và 9% sử dụng cho sinh hoạt và giải trí. Ở Trung Quốc thì 7% nƣớc đƣợc dùng cho công nghiệp, 87% cho nông nghiệp, 6% sử dụng cho sinh hoạt giải trí (Chiras,1991). Nhu cầu về nƣớc trong công nghiệp: Sự phát triển ngày càng cao của nền công nghiệp trên Thế giới càng làm tăng nhu cầu về nƣớc, đặc biệt đối với một số ngành sản xuất nhƣ chế biến thực phẩm, dầu mỏ, giấy, luyện kim, hóa chất., chỉ 5 ngành sản xuất này đã tiêu thụ ngót 90% tổng lƣợng nƣớc sử dụng cho công nghiệp.

Theo đà phát triển của nền công nghiệp hiện nay trên thế giới có thể dự đoán đến năm 2000 nhu cầu nƣớc sử dụng cho công nghiệp tăng 1.900 km3/năm có nghĩa là tăng hơn 60 lần so với năm 1900. Phần nƣớc tiêu hao không hoàn lại do sản xuất công nghiệp chiếm khoảng 1-2% tổng lƣợng nƣớc tiêu hao không hoàn lại và lƣợng nƣớc còn lại sau khi đã sử dụng đƣợc quay về sông hồ dƣới dạng nƣớc thải chứa đầy những chất ô nhiễm (Cao Liêm, Trần Đức Viên – 1990) 3 Nhu cầu về nƣớc trong nông nghiệp: Sự phát triển trong sản xuất nông nghiệp nhƣ sự thâm canh tăng vụ và mở rộng diện tích đất canh tác cũng đòi hỏi một lƣợng nƣớc ngày càng cao.Lvovits ( 1974), trong tƣơng lai do thâm canh nông nghiệp mà dòng chảy cả năm của các con sông trên toàn thế giới có giảm đi 700 km3/năm. Ngƣời ta ƣớc tính đƣợc mối quan hệ giữa lƣợng nƣớc sử dụng với lƣợng sản phẩm thu đƣợc trong quá trình canh tác nhƣ sau: Để sản xuất 1 tấn lúa mì cần đến 1.500 tấn nƣớc, 1 tấn gạo cần đến 4.000 tấn nƣớc và 1 tấn bông vải cần đến 10. Dự báo nhu cầu về nƣớc trong nông nghiệp đến năm 200 sẽ lên tới 3.400 km3/năm, chiếm 58% tổng nhu cầu về nƣớc trên toàn thế giới.

[10] Nhu cầu về nƣớc sinh hoạt và giải trí: Theo sự ƣớc tính thì các cƣ dân sinh sống kiểu nguyên thủy chỉ cần 5 – 10 lít nƣớc/ngƣời/ngày. Ngày nay, do sự phát triển của xã hội loài ngƣời ngày càng cao nên nhu cầu về nƣớc sinh hoạt và giải trí cũng ngày càng tăng theo nhất là ở các thị trấn và ở các đô thị lớn, nƣớc sinh hoạt tăng gấp hàng chục đến hàng trăm lần hoặc nhiều hơn thế. Theo sự ƣớc tính đó thì đến năm 2000, nhu cầu về nƣớc sinh hoạt và giải trí sẽ tăng gấp 20 lần so với năm 1900, tức là 7% tổng nhu cầu nƣớc trên thế giới ( Cao Liêm, Trần Đức Viên – 1990) Ngày 12 – 3 – 2012, diễn đàn nƣớc thế giới đã khai mạc tại thành phố Marseille – Pháp, với sự tham dự của 20.000 đại diện tổ chức đến từ 140 quốc gia trên thế giới. Diễn đàn đƣợc tổ chức trong bối cảnh thiếu nƣớc đang thành vấn nạn ngày càng trầm trọng.

Bản báo cáo của Quỹ Nhi đồng LHQ (UNICEF) công bố cho biết trên thế giới có 2,5 tỷ ngƣời đang khát nƣớc sạch chiếm hơn 1/3 dân số toàn cầu. Đây là một con số đáng báo động vì chỉ 2 năm trƣớc đây, còn số này chỉ dừng ở 1 tỷ ngƣời. Nghiêm cứu khoa học do Viện khoa học quốc gia Mỹ cho biết, với tốc độ đô thị hóa hiện nay, trong vòng 40 năm tới, sẽ có 993 triệu cƣ dân thành phố phải sống tằn tiện với lƣợng nƣớc sinh hoạt chƣa đến 100 lít nƣớc/ngƣời/ngày, trong khi một ngƣời trung bình sử dụng khoảng gần 400 lít nƣớc/ngày. Các chuyên gia dự báo tình trạng thiếu nƣớc sạch xảy ra nghiêm trọng nhất tại Nam 4 Á, đặc biệt là 6 thành phố lớn nhất của Ấn Độ, trong đó có thủ đô New Delhi.

Từ nay đến năm 2050, khoảng 119 triệu ngƣời ở các thành phố thuộc khu vực châu thổ sông Hằng sẽ thiếu nƣớc sinh hoạt. Châu Á, Tây Phi cũng đối mặt với nguy cơ thiếu nƣớc ngọt trầm trọng ở các thành phố lớn. Ngày 12 – 4 – 2015, Diễn đàn Nƣớc Thế giới (WWF) lần thứ 7 đã khai mạc tại Daegu, cách thủ đô Seoul của Hàn Quốc khoảng 300km về phía Đông Nam. Đây là cơ hội cho những ngƣời tham dự thảo luận sâu rộng về các khía cạnh chính trị cũng nhƣ công nghệ liên quan đến vấn đề nƣớc của thế giới.

Theo ƣớc tính của Liên hợp quốc, tới năm 2025 trên thế giới sẽ có khoảng 1,8 tỷ ngƣời lâm vào tình trạng thiếu nƣớc nghiêm trọng. 2/3 dân số thế giới phải sống trong điều kiện thiếu nƣớc dùng ( Diễn đàn Nƣớc Thế giới lần thứ nhất đƣợc tổ chức năm 1997). Thực trạng chất lượng nước trên Thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ