Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển nhanh chóng và môi trường cạnh tranh biến động không ngừng, kiểm soát nội bộ đóng vai trò là công cụ quản trị rủi ro then chốt, bảo đảm tính minh bạch của báo cáo tài chính và gia tăng giá trị cho doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và truyền thông số mang đặc thù cung cấp sản phẩm - dịch vụ vô hình, việc kiểm soát dòng tiền và quy trình vận hành gặp nhiều thách thức, đặc biệt là rủi ro phát sinh từ yếu tố con người trong chu trình bán hàng và thu tiền. Công ty Cổ phần Internet Novaon là một tập đoàn công nghệ số với định hướng "Digital First", sở hữu hệ sinh thái dịch vụ đa dạng nhưng đồng thời cũng đối mặt với bài toán quản trị công nợ, doanh thu và kiểm soát rủi ro vận hành qua hệ thống thông tin. Nhận thức được tính cấp thiết này, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích, đánh giá thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ đối với chu trình Bán hàng – Thu tiền tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là đánh giá tác động và thực trạng của hệ thống kiểm soát nội bộ trong chu trình Bán hàng và Thu tiền tại Công ty Cổ phần Internet Novaon, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Tìm hiểu kỹ các lý thuyết và những vấn đề cơ bản của hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp nói chung và trong chu trình bán hàng – thu tiền nói riêng.
  3. Xác định các yếu tố cấu thành và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ trong chu trình Bán hàng – Thu tiền của Công ty Cổ phần Internet Novaon.
  4. Phân tích những hạn chế còn tồn đọng trong quy trình kiểm soát chu trình bán hàng – thu tiền tại Công ty Cổ phần Internet Novaon.
  5. Dựa vào kết quả nghiên cứu, đề xuất một số giải pháp giúp công ty cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong chu trình Bán hàng – Thu tiền.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ trong chu trình Bán hàng – Thu tiền của Công ty Cổ phần Internet Novaon.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty Cổ phần Internet Novaon, tiến hành khảo sát và phỏng vấn trực tiếp các nhân sự tham gia vận hành chu trình (nhân viên bán hàng, nhân viên kế toán) cùng nhân sự tham gia xây dựng, phát triển hệ thống quản trị (Giám đốc hoạt động, bộ phận lập trình).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu, tài liệu và số liệu thứ cấp được tổng hợp và đánh giá trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên khuôn khổ chuẩn mực quốc tế và các quy định pháp lý hiện hành của Việt Nam:

  • Khung lý thuyết kiểm soát nội bộ: Khóa luận áp dụng khuôn khổ Báo cáo COSO (2013) của Ủy ban Thuộc Hội đồng Quốc gia Hoa Kỳ về Chống gian lận khi lập Báo cáo Tài chính (The Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission). Hệ thống kiểm soát nội bộ được tiếp cận theo 3 nhóm mục tiêu (hoạt động, báo cáo, tuân thủ) và 5 bộ phận cấu thành hữu cơ (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát).
  • Lý thuyết bổ trợ: Tác giả tham chiếu các quan điểm học thuật của Millichamp (2011) về cấu trúc chính sách và thủ tục kiểm soát, cùng nghiên cứu của Rahim và cộng sự (2017) về vai trò của kiểm soát nội bộ đối với sự tồn tại của doanh nghiệp.
  • Cơ sở pháp lý và chế độ kế toán: Hệ thống kế toán tại đơn vị áp dụng theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và Thông tư 28/2011/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành; phương pháp tính thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khấu trừ; phương pháp tính giá thành theo phương pháp hệ số; niên độ kế toán tính từ ngày 01/01 đến 31/12 với kỳ lập báo cáo định kỳ theo tháng.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022, hồ sơ pháp lý, tài liệu mô tả quy trình làm việc nội bộ, sổ tay nhân viên và các quy định quản lý nội bộ từ các phòng ban chức năng của Novaon.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành điều tra, phỏng vấn trực tiếp $N = 35$ nhân sự đang công tác tại các phòng ban liên quan trực tiếp đến quy trình, bao gồm: Bộ phận Bán hàng (Business Development), Bộ phận Kế toán, Bộ phận Kiểm soát nội bộ (Quality Control - QC) và Bộ phận Lập trình/Công nghệ. Khảo sát nhằm thu thập đánh giá đa chiều về tính hữu hiệu của quy trình, nhận diện các điểm nghẽn và phát hiện các rủi ro vận hành.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm bảng tính Microsoft Excel để xử lý, thống kê dữ liệu từ bảng hỏi khảo sát, lập bảng tổng hợp số liệu và xây dựng ma trận đánh giá khả năng xảy ra cũng như mức độ tác động của rủi ro.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ trong chu trình Bán hàng — Thu tiền

Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp và phân hệ kiểm soát chu trình Bán hàng – Thu tiền:

  • Khái niệm, mục tiêu và vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ: Kiểm soát nội bộ được định nghĩa là một quy trình do ban quản trị thiết kế và duy trì nhằm cung cấp sự bảo đảm hợp lý về việc đạt được các mục tiêu hoạt động hiệu quả, báo cáo tài chính đáng tin cậy và tuân thủ pháp luật. 5 bộ phận cấu thành của hệ thống theo COSO gồm: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & truyền thông, và Giám sát. Tác giả cũng chỉ rõ các hạn chế cố hữu của hệ thống xuất phát từ sự bất cẩn của nhân viên, sự thông đồng nội bộ hoặc việc quy trình không bắt kịp sự thay đổi của môi trường kinh doanh.
  • Kiểm soát nội bộ trong chu trình Bán hàng – Thu tiền: Chu trình bán hàng và thu tiền điển hình trải qua 7 bước: Tiếp nhận yêu cầu báo giá -> Lập và gửi báo giá -> Nhận đơn đặt hàng -> Lập phiếu xuất kho -> Kho xuất hàng -> Lập hóa đơn và chuyển hàng -> Khách hàng nhận hàng và làm thủ tục thanh toán (thanh toán ngay bằng tiền mặt/tiền gửi hoặc ghi nhận nợ phải thu).
  • Mục tiêu kiểm soát chu trình: Tác giả xây dựng bảng đối chiếu các mục tiêu kiểm soát cụ thể giữa hai phân hệ bán hàng và thu tiền:
Mục tiêu kiểm soát Chu trình Bán hàng Chu trình Thu tiền Mục tiêu chung của doanh nghiệp
Tính tồn tại & phát sinh Doanh thu chỉ được ghi nhận khi có giao dịch bán hàng thực tế phát sinh trong kỳ. Số tiền thu được hoặc ghi nhận công nợ phải phản ánh đúng các nghiệp vụ kinh tế có thật. Phản ánh đúng các giao dịch thực tế phát sinh.
Tính phê duyệt Mọi nghiệp vụ bán hàng phải được xét duyệt trước khi thực hiện đơn hàng. Các khoản chiết khấu, giảm giá phải qua xét duyệt của cấp có thẩm quyền. Đảm bảo tính xác thực, được ký duyệt bởi đúng cấp thẩm quyền.
Tính đầy đủ Tất cả nghiệp vụ bán hàng phát sinh đều phải được lập chứng từ và ghi sổ. Toàn bộ số tiền thu được từ bán hàng phải được ghi chép đầy đủ vào sổ quỹ/sổ nhật ký. Không bỏ sót bất kỳ nghiệp vụ kinh tế nào.
Tính chính xác & định giá Doanh thu được ghi nhận đúng giá trị, số lượng và chủng loại hàng hóa đã giao. Số tiền thu được hạch toán đúng tài khoản và khớp đúng với số liệu công nợ. Số liệu tính toán số học chính xác, phản ánh đúng bản chất.
Tính đúng kỳ Ghi nhận doanh thu đúng thời điểm phát sinh nghĩa vụ bán hàng. Các khoản thu tiền được ghi nhận đúng thời điểm thực tế thu phát sinh. Hạch toán đúng niên độ và kỳ kế toán.
Tính tổng hợp & chuyển sổ Nghiệp vụ bán hàng được tổng hợp chính xác từ sổ chi tiết lên sổ cái cuối kỳ. Số liệu thu tiền được tổng hợp chính xác từ sổ quỹ, sổ chi tiết lên sổ cái. Chuyển sổ đúng, đủ và lập báo cáo quản trị/tài chính chính xác.
  • Nhận diện sai phạm và gian lận thường gặp: Nghiên cứu phân loại chi tiết các gian lận trong khâu bán hàng (câu kết chiết khấu trái quy định, bán hàng cho đơn vị không đủ uy tín tín dụng, không xuất hóa đơn để chiếm dụng tiền, lập hóa đơn chênh lệch), khâu thu tiền (biển thủ tiền bán hàng không ghi sổ, chiếm đoạt chiết khấu của khách) và khâu bán hàng trả chậm (tự ý thu tiền trước hạn, kỹ thuật gối đầu nợ - dùng tiền khách hàng này đắp cho khách hàng khác để chiếm dụng vốn).

Chương II: Thực trạng kiểm soát nội bộ chu trình Bán hàng — Thu tiền tại Công ty Cổ phần Internet Novaon

Chương II đi sâu vào phân tích thực tế tổ chức bộ máy và quy trình kiểm soát tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Internet Novaon (tiền thân là Công ty Cổ phần Quảng cáo Trực tuyến Sao Mới thành lập năm 2006, sau đó đổi tên thành NovaAds năm 2010 và Novaon năm 2014) có trụ sở tại quận Cầu Giấy, Hà Nội, do ông Nguyễn Minh Quý làm đại diện pháp luật. Tập đoàn gồm 4 đơn vị thành viên, hơn 800 nhân sự hoạt động tại 5 quốc gia (Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Singapore), phục vụ hơn 87.000 khách hàng. Mô hình tổ chức áp dụng nguyên tắc 3 tuyến phòng thủ; sản phẩm kinh doanh thuộc mã ngành 6201 gồm giải pháp phần mềm chuyển đổi số (Novaon Tech: OnCRM, OnSign, OnWork, OnPeople, OnCustomer...) và giải pháp dịch vụ truyền thông số (Novaon Digital: Google Ads, NovaonX chatbot, Onfluencer, Novaon Ads...).
  • Tổ chức bộ máy kế toán: Phòng Kế toán gồm 8 nhân sự, đứng đầu là Kế toán trưởng kiêm Trưởng phòng, phân nhiệm rõ ràng cho các vị trí: Kế toán thanh toán (lương, hóa đơn, sao kê thẻ tín dụng), Kế toán công nợ (đối chiếu công nợ nội bộ hàng tháng, đối chiếu công nợ đối tác theo quý, xử lý công nợ tồn đọng quá 6 tháng), Kế toán tài sản (theo dõi mã tài sản khớp với HR, kiểm kê định kỳ tháng 1 và tháng 7), và Kế toán thuế (hạch toán tuân thủ chuẩn mực, lập báo cáo thuế, báo cáo quản trị ngày 10 hàng tháng).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022:
Chỉ tiêu tài chính (VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Công ty Cổ phần Novaon Tech
Tăng trưởng doanh thu Gốc so sánh Tăng 4,45 lần so với 2020 Duy trì mở rộng
Tăng trưởng giá vốn hàng bán Gốc so sánh Tăng 199% so với 2020 Điều chỉnh theo quy mô
Công ty Cổ phần Novaon Digital
Doanh thu thuần 45.215.500.124 50.625.379.532 66.246.193.608
Tổng nợ phải trả 30.288.691.856 35.958.363.200 40.498.199.648
Nguồn vốn chủ sở hữu 40.129.630.278 43.163.221.899 60.389.186.334

Tác giả chỉ ra rằng mặc dù doanh thu tăng trưởng (năm 2022 Novaon Digital tăng 44% so với 2021), doanh nghiệp đang đối mặt với sự gia tăng mạnh của các khoản nợ phải thu và nợ phải trả, tạo áp lực lớn lên dòng tiền và yêu cầu phải thắt chặt kiểm soát chu trình thu hồi công nợ.

  • Quy trình kiểm soát thực tế trên hệ thống phần mềm: Toàn bộ chu trình được tin học hóa thông qua hệ thống Hoạch định Tài nguyên Doanh nghiệp (ERP), kết hợp phần mềm Onpeople, hệ thống Server dùng chung và Microsoft Outlook.
    • Chu trình bán hàng: Khách hàng tiếp cận -> Pitching/Dùng thử sản phẩm 1 tuần -> Nhân viên kinh doanh (BD) tạo báo giá trên ERP -> Bộ phận triển khai (Media/Account) duyệt báo giá trong 2 giờ làm việc -> BD tạo hợp đồng trên ERP -> Cấp quản lý phê duyệt hợp đồng -> Ký kết hợp đồng -> BD tạo yêu cầu triển khai -> Bộ phận triển khai thực hiện dịch vụ -> Kế toán xuất hóa đơn và ghi nhận doanh thu, công nợ.
    • Chu trình thu tiền: Có sự phân hóa theo sản phẩm. Đối với Novaon Tech, thu tiền ngay sau khi ký hợp đồng hoặc thu trước khi triển khai phần mềm. Đối với Novaon Digital, thu tiền theo từng đợt cam kết trong hợp đồng, thời hạn tối đa là 30 ngày kể từ ngày kết thúc chiến dịch quảng cáo cuối cùng.

Chương III: Đánh giá hiệu quả hoạt động và Đề xuất giải pháp góp phần hoàn thiện quy trình Kiểm soát nội bộ chu trình Bán hàng — Thu tiền tại Công ty Cổ phần Internet Novaon

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế $N = 35$ nhân viên và phân tích ma trận rủi ro, chương III đưa ra các đánh giá và nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Đánh giá ưu điểm: Công ty đã xây dựng được quy trình số hóa đồng bộ trên ERP; có sự phân tách trách nhiệm giữa khâu kinh doanh, triển khai và kế toán; thời gian xét duyệt báo giá được quy định chuẩn hóa (2 giờ); hệ thống thông tin truyền thông nội bộ được duy trì tốt qua server chung và email Outlook.
  • Đánh giá hạn chế: Tỷ lệ công nợ quá hạn có xu hướng tăng; việc đánh giá rủi ro tín dụng của khách hàng trước khi ký hợp đồng chưa có quy định bắt buộc chặt chẽ; việc kiểm soát chiết khấu thương mại đôi khi còn phụ thuộc vào phê duyệt thủ công; công tác kiểm tra, giám sát định kỳ đối với các hợp đồng kết thúc trên 6 tháng chưa có sự phối hợp đồng bộ giữa bộ phận Account và Kế toán công nợ.
  • Đề xuất giải pháp:
    • Thiết lập chính sách phê duyệt hạn mức tín dụng và phân tích năng lực tài chính khách hàng tự động ngay trên hệ thống ERP trước khi duyệt hợp đồng.
    • Bổ sung quy tắc bắt buộc (hard-validation) trên phần mềm ERP đối với các trường thông tin chiết khấu, tự động cảnh báo và chặn giao dịch khi vượt hạn mức cho phép.
    • Chuẩn hóa chế tài xử lý trách nhiệm tài chính đối với nhân viên bán hàng khi để phát sinh nợ khó đòi hoặc chậm thu hồi công nợ quá hạn.
    • Tăng cường chức năng giám sát của Phòng Kiểm soát chất lượng (QC) và rà soát định kỳ khớp đúng giữa sao kê ngân hàng, hóa đơn điện tử và số liệu ghi nhận trên phần mềm kế toán.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể phản ánh đúng thực tế quản trị tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa số liệu tài chính và thực trạng kiểm soát: Phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng doanh thu giai đoạn 2020–2022 của Novaon Digital (đạt 66,25 tỷ đồng năm 2022) và Novaon Tech (tăng trưởng 4,45 lần trong năm 2021 khi tham gia chương trình hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số của Bộ Thông tin và Truyền thông), đồng thời làm rõ áp lực nợ phải trả tăng lên mức 40,50 tỷ đồng tại năm 2022.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Khóa luận không dừng lại ở lý luận chung mà đưa ra các đề xuất điều chỉnh trực tiếp vào quy trình phê duyệt của hệ thống ERP, quy định hạn mức xét duyệt công nợ, quy chế phối hợp xử lý hợp đồng quá hạn 6 tháng giữa kế toán và bộ phận kinh doanh.
  • Đóng góp của tác giả: Nghiên cứu được thực hiện bởi chính nhân sự công tác tại vị trí Kiểm soát nội bộ của Novaon, kết hợp phương pháp luận COSO với khảo sát thực nghiệm 35 nhân sự tại 4 bộ phận, cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ chế kiểm soát chu trình Bán hàng – Thu tiền đối với doanh nghiệp công nghệ số cung cấp sản phẩm dịch vụ vô hình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nhất định do điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát sơ cấp giới hạn ở quy mô 35 nhân sự thuộc trụ sở chính và các đơn vị thành viên trọng điểm (Novaon Digital, Novaon Tech), chưa bao quát toàn bộ 800 nhân sự trên toàn hệ thống 5 quốc gia. Dữ liệu tài chính và quy trình chi tiết chỉ tập trung trong mốc thời gian 2020–2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá kiểm soát nội bộ sang các chu trình nghiệp vụ khác của doanh nghiệp công nghệ như Chu trình Mua hàng – Thanh toán, Chu trình Quản trị Nhân sự – Tiền lương; hoặc mở rộng khảo sát so sánh mô hình kiểm soát giữa các chi nhánh quốc tế của tập đoàn tại Đông Nam Á.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp mô hình tham khảo thực tế về việc vận dụng khuôn khổ lý thuyết COSO 2013 vào việc đánh giá kiểm soát nội bộ tại một doanh nghiệp thực tế.
  • Chuyên viên kiểm soát nội bộ, kế toán trưởng và nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ số/SaaS/Agency: Tham khảo lưu đồ chu trình bán hàng – thu tiền có sự tích hợp của phần mềm ERP, các biểu mẫu bảng hỏi khảo sát 5 thành phần COSO, bảng nhận diện rủi ro và các thủ tục kiểm soát gian lận đặc thù cho sản phẩm dịch vụ vô hình.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu bộ máy kế toán tại Công ty Cổ phần Internet Novaon được tổ chức như thế nào và gồm bao nhiêu nhân sự? Phòng Kế toán của công ty gồm 8 nhân sự, đứng đầu là Kế toán trưởng kiêm Trưởng phòng. Bộ máy phân nhiệm thành các vị trí chuyên trách: Kế toán thanh toán (quản lý lương, hóa đơn, sao kê ngân hàng), Kế toán công nợ (đối chiếu công nợ nội bộ và đối tác, theo dõi hợp đồng quá hạn 6 tháng), Kế toán tài sản (quản lý mã tài sản, kiểm kê định kỳ tháng 1 và tháng 7), và Kế toán thuế (hạch toán, kê khai thuế và lập báo cáo quản trị vào ngày 10 hàng tháng).

2. Điểm khác biệt cơ bản trong chu trình thu tiền giữa Novaon Tech và Novaon Digital là gì? Khác biệt chủ yếu nằm ở thời điểm thu tiền do tính chất sản phẩm: Novaon Tech (kinh doanh nền tảng chuyển đổi số) thực hiện thu tiền ngay sau khi ký hợp đồng hoặc thu trước khi triển khai hệ thống cho khách hàng; trong khi Novaon Digital (cung cấp dịch vụ truyền thông, quảng cáo) thu tiền theo từng đợt thanh toán cam kết trong hợp đồng, thời hạn thanh toán muộn nhất là sau 30 ngày kể từ ngày kết thúc chiến dịch quảng cáo cuối cùng.

3. Doanh thu và nợ phải trả của Novaon Digital biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022? Theo báo cáo tài chính của công ty, doanh thu thuần tăng trưởng đều qua các năm: 45,22 tỷ đồng (2020), 50,63 tỷ đồng (2021) và đạt 66,25 tỷ đồng (2022, tăng 44% so với năm 2021). Song song đó, tổng nợ phải trả cũng có xu hướng gia tăng từ 30,29 tỷ đồng (2020) lên 35,96 tỷ đồng (2021) và 40,50 tỷ đồng (2022).

4. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập từ những đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu? Nghiên cứu tiến hành điều tra, phỏng vấn trực tiếp với cỡ mẫu $N = 35$ nhân viên tại công ty, bao gồm đại diện từ 4 bộ phận: Bộ phận Bán hàng (BD), Bộ phận Kế toán, Bộ phận Kiểm soát nội bộ (QC) và Bộ phận Lập trình/Công nghệ nhằm đánh giá toàn diện cả về mặt vận hành, tài chính và hệ thống công nghệ.

5. Hệ thống ERP đóng vai trò kiểm soát như thế nào trong khâu lập báo giá và hợp đồng bán hàng tại Novaon? Trên phần mềm ERP của Novaon, nhân viên kinh doanh không thể tự ý phát hành báo giá hay hợp đồng ra bên ngoài. Báo giá sau khi tạo phải được bộ phận triển khai (Media/Account) xét duyệt trên hệ thống trong vòng 2 giờ làm việc. Hợp đồng kinh tế chỉ được gửi tới khách hàng sau khi đã qua quy trình phê duyệt trực tuyến của các cấp quản lý có thẩm quyền trên ERP, giúp hạn chế rủi ro sai sót về đơn giá, chính sách chiết khấu và điều khoản dịch vụ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nguyệt đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ theo khung COSO và chuẩn mực kế toán Việt Nam, đồng thời phản ánh sâu sắc thực trạng kiểm soát chu trình Bán hàng – Thu tiền tại Công ty Cổ phần Internet Novaon. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2020–2022 với kết quả khảo sát 35 nhân sự trực tiếp vận hành, công trình đã nhận diện rõ nét các điểm mạnh trong quy trình số hóa ERP cũng như những rủi ro tiềm ẩn về công nợ và phê duyệt chiết khấu. Các giải pháp hoàn thiện được tác giả đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị rủi ro dòng tiền và tối ưu hóa vận hành tại các doanh nghiệp kinh tế số hiện nay.