Tổng quan nghiên cứu

Năng lực tiếng Anh chuyên ngành y tế đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và mở rộng cơ hội việc làm quốc tế cho nhân lực điều dưỡng. Tại Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh, chương trình Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) được phân bổ thời lượng 2 tín chỉ tương đương 32 tiết học trên lớp, tiếp nối trực tiếp sau học phần Tiếng Anh tổng quát (GE) gồm 4 tín chỉ với 56 tiết. Tuy nhiên, giáo trình ESP lưu hành nội bộ được sử dụng từ năm 2011 với kết cấu 12 bài học đã bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: nội dung chủ yếu là các văn bản đọc dịch khô khan, bài tập đọc hiểu lặp lại đơn điệu, thiếu hẳn các hoạt động phát triển kỹ năng giao tiếp thực hành và hoàn toàn không có học liệu âm thanh hay hình ảnh bổ trợ.

Nhằm giải quyết triệt để thực trạng trên, nghiên cứu này tiến hành đánh giá tiền sử dụng đối với giáo trình Nursing 1 do Nhà xuất bản Đại học Oxford phát hành năm 2007 của tác giả Tony Grice, có dung lượng 135 trang gồm 15 bài học chuyên đề. Mục tiêu cụ thể của luận văn là thẩm định tính khả thi và mức độ phù hợp của cuốn sách trên 4 tiêu chí cốt lõi: Đối tượng người học, Mục tiêu đào tạo, Nội dung kiến thức và Phương pháp sư phạm. Nghiên cứu được triển khai trên 150 sinh viên điều dưỡng năm thứ hai cùng 13 giảng viên tại trường trong năm 2016. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực chứng giúp nhà trường phê duyệt thay thế tài liệu giảng dạy, tối ưu hóa năng lực ngôn ngữ chuyên ngành và nâng cao tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn kỹ năng giao tiếp lâm sàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng trên lý thuyết tiếng Anh chuyên ngành của Hutchinson và Waters (1987), trong đó ESP được khẳng định là một phương pháp tiếp cận giảng dạy ngôn ngữ lấy nhu cầu thực tế của người học làm trung tâm thay vì một sản phẩm ngôn ngữ cố định. Song song với đó, nghiên cứu kết hợp lý thuyết tiếng Anh chuyên ngành y tế của Hull (2004), xác định EMP là một nhánh chuyên sâu đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thuật ngữ kỹ thuật, quy tắc giao tiếp lâm sàng và ngôn ngữ ứng xử hàng ngày tại bệnh viện. Khái niệm giáo trình của Ur (1996) và học liệu của Littlejohn (1998) được sử dụng để định vị vai trò của sách bài học như một công cụ tổ chức chương trình học tập có hệ thống.

Về quy trình đánh giá, tác giả áp dụng mô hình đánh giá 4 giai đoạn của Hutchinson và Waters (1987) gồm: Xác định tiêu chí đánh giá, Phân tích chủ quan nhu cầu đào tạo, Phân tích khách quan giáo trình, và Thực hiện đối chiếu mức độ tương thích. Ngoài ra, nghiên cứu vận dụng khung phân loại đánh giá của Cunningsworth (1995) và Ellis (1997) với trọng tâm là đánh giá tiền sử dụng nhằm dự báo giá trị giảng dạy. Để phục vụ việc điều chỉnh giáo trình sau đánh giá, khung lý thuyết chuyển đổi tài liệu của McDonough và Shaw (2003) cùng 7 kỹ thuật điều chỉnh của Tomlinson (1998) bao gồm lược bỏ, bổ sung, cắt giảm, mở rộng, viết lại, thay thế và sắp xếp lại đã được thiết lập làm cơ sở khoa học.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp kết hợp giữa định lượng và định tính. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 150 sinh viên điều dưỡng năm thứ hai thuộc khóa K9 đã hoàn thành học phần GE, 3 giảng viên tiếng Anh thuộc Tổ Ngoại ngữ và 10 giảng viên chuyên môn thuộc Khoa Điều dưỡng. Phương pháp chọn mẫu chủ đích toàn diện được lựa chọn nhằm đảm bảo thu thập đầy đủ ý kiến từ tất cả các bên liên quan trực tiếp đến quá trình dạy và học ESP tại trường.

Ba công cụ thu thập dữ liệu chính được vận dụng bao gồm:

  1. Phân tích tài liệu đối với khung chương trình đào tạo của nhà trường và cấu trúc 15 bài học trong giáo trình Nursing 1.
  2. Bộ 3 phiếu khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế riêng cho sinh viên, giảng viên tiếng Anh và giảng viên chuyên ngành.
  3. Phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 3 giảng viên tiếng Anh, 6 giảng viên điều dưỡng và 5 sinh viên đại diện.

Dữ liệu định lượng thu về từ bảng hỏi được mã hóa, tổng hợp và xử lý bằng các công cụ thống kê mô tả nhằm tính toán tần số xuất hiện và tỷ lệ phần trăm. Dữ liệu định tính từ phỏng vấn và phân tích tài liệu được phân loại theo từng chủ đề tiêu chí để đối chiếu chéo, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao cho toàn bộ kết luận.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận những phát hiện nổi bật về đặc điểm người học và mức độ phù hợp của tài liệu mới:

Thứ nhất, về nền tảng ngôn ngữ, 87% sinh viên tham gia khảo sát đã có thời gian học tiếng Anh trên 5 năm. Kết quả thi học phần GE cho thấy 56% sinh viên đạt mức khá và xuất sắc (7% xuất sắc với điểm số 8-10, 49% đạt loại khá với điểm số 7-8), 37% đạt mức trung bình (5-6 điểm) và 7% dưới trung bình. Đồng thời, 81% sinh viên thể hiện thái độ tích cực, nhận định ESP đóng vai trò quan trọng và rất quan trọng (37% rất quan trọng, 44% quan trọng) đối với sự nghiệp tương lai.

Thứ hai, về mục tiêu đào tạo, có sự đồng thuận tuyệt đối giữa các nhóm khảo sát. Mục tiêu sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và công việc hàng ngày được 79 trên 150 sinh viên (52,7%), toàn bộ 3 trên 3 giảng viên tiếng Anh (100%) và 7 trên 10 giảng viên điều dưỡng (70%) xếp ở vị trí ưu tiên hàng đầu. Ngược lại, kỹ năng dịch thuật tài liệu bị 73 sinh viên (48,7%) và 9 giảng viên chuyên ngành (90%) xếp ở vị trí thấp nhất.

Thứ ba, về mức độ cấp thiết của các chủ đề, toàn bộ 15 chủ đề trong Nursing 1 đều được ghi nhận là cần thiết. Trong đó, 5 chủ đề nhận được đánh giá rất cần thiết cao nhất bao gồm: Dùng thuốc (Medication với 95 sinh viên và 9 giảng viên điều dưỡng), Nhập viện (Hospital admissions với 91 sinh viên và 9 giảng viên), Triệu chứng (Symptoms với 88 sinh viên và 6 giảng viên), Theo dõi bệnh nhân (Monitoring the patient với 59 sinh viên và 5 giảng viên), và Các khoa phòng bệnh viện (Hospital department với 28 sinh viên và 5 giảng viên).

Thảo luận kết quả

Dữ liệu từ nghiên cứu có thể được tổng hợp trực quan qua biểu đồ cơ cấu trình độ người học và bảng ma trận đối chiếu mức độ cần thiết của 15 chủ đề chuyên môn. Kết quả chỉ ra rằng giáo trình Nursing 1 đáp ứng hoàn hảo yêu cầu thực hành giao tiếp nghề nghiệp nhờ cấu trúc bài học tích hợp nhiều chuyên mục thực tế như Scrub up, It's my job, Patient care và Signs and symptoms. Cấp độ ngôn ngữ Pre-intermediate của cuốn sách hoàn toàn tương thích với 56% người học đạt loại khá và xuất sắc, nhưng đòi hỏi sự hỗ trợ đối với 44% sinh viên có học lực trung bình và dưới trung bình.

Tuy vậy, giáo trình vẫn bộc lộ một số điểm hạn chế nhất định. Lượng từ vựng chuyên ngành trong mỗi bài học tương đối lớn, trong khi phần phiên âm quốc tế tại chỗ chưa đầy đủ, dễ gây khó khăn cho việc tự học phát âm. Phần ngữ pháp Language focus gắn với ngữ cảnh lâm sàng nhưng cách trình bày quy tắc còn đơn điệu. Về phương pháp, các dạng bài tập làm việc nhóm và thuyết trình trong sách còn ít, chưa đáp ứng đầy đủ nguyện vọng của 55 sinh viên yêu cầu học nhóm và 37 sinh viên mong muốn thuyết trình để rèn luyện kỹ năng mềm.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy giáo trình Nursing 1 tại Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh, các giải pháp cụ thể được đề xuất như sau:

  • Biên soạn tài liệu bổ trợ từ vựng song ngữ: Giảng viên tiếng Anh cần xây dựng sổ tay thuật ngữ y khoa đi kèm phiên âm ký hiệu quốc tế IPA và giải thích ngữ cảnh lâm sàng cho từng bài học, hoàn thành trước khi bắt đầu khóa học để giảm khoảng 30% đến 40% thời gian tra cứu cho người học.
  • Điều chỉnh tỷ trọng hoạt động tương tác trên lớp: Giảng viên áp dụng kỹ thuật mở rộng và viết lại bài tập của Tomlinson, tăng thời lượng làm việc nhóm từ 15% lên mức tối thiểu 35% mỗi buổi học thông qua các hoạt động đóng vai tình huống điều dưỡng giao tiếp với bệnh nhân và thân nhân.
  • Tinh giản các chủ đề có độ ưu tiên thấp: Lược bỏ hoặc chuyển sang dạng đọc tham khảo tự học đối với 3 bài học ít cấp thiết hơn gồm Vệ sinh (Hygiene), Điều dưỡng sức khỏe tâm thần (Mental health nursing), và Liệu pháp thay thế (Alternative treatments), dành 100% thời lượng trên lớp cho 12 chủ đề trọng tâm.
  • Ứng dụng nguồn tài nguyên số đồng bộ: Khai thác triệt để đĩa CD âm thanh bản quyền, hệ thống bài tập trên cổng thông tin điện tử của Oxford và Sách hướng dẫn giảng viên Teacher's Resource Book để tổ chức kiểm tra định kỳ 4 tuần một lần cho 150 sinh viên.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Giảng viên tiếng Anh chuyên ngành y tế: Tham khảo phương pháp xây dựng bài giảng thực hành giao tiếp lâm sàng, kỹ thuật chuyển đổi bài tập và ma trận đánh giá giáo trình chuẩn mực.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và ban giám hiệu trường y dược: Sử dụng luận văn như một bằng chứng khoa học phục vụ công tác rà soát, đổi mới chương trình khung và lựa chọn học liệu đạt chuẩn đầu ra.
  • Sinh viên chuyên ngành điều dưỡng và y tế công cộng: Tiếp cận nguồn ngữ liệu y khoa chuẩn xác, phương pháp học từ vựng chuyên ngành theo ngữ cảnh và rèn luyện kỹ năng giao tiếp bệnh viện.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Anh: Nắm bắt mô hình nghiên cứu kết hợp giữa phân tích nhu cầu và đánh giá giáo trình 4 bước của Hutchinson và Waters trong môi trường giáo dục nghề nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao đánh giá tiền sử dụng giáo trình lại đặc biệt quan trọng trong đào tạo y khoa? Đánh giá tiền sử dụng giúp phát hiện khoảng cách giữa yêu cầu của giáo trình quốc tế và năng lực thực tế của người học. Với 44% sinh viên có điểm tiếng Anh trung bình và yếu, việc đánh giá trước giúp giảng viên chuẩn bị kịp thời các tài liệu bổ trợ từ vựng, tránh lãng phí thời gian và nâng cao tỷ lệ tiếp thu bài học.

  • Giáo trình Nursing 1 có điểm gì nổi bật hơn so với tài liệu cũ lưu hành từ năm 2011? Giáo trình cũ gồm 12 bài đọc thuần túy, lặp lại câu hỏi đọc hiểu và không có âm thanh. Ngược lại, Nursing 1 của Nhà xuất bản Đại học Oxford gồm 15 bài học tích hợp đa kỹ năng, cung cấp đĩa CD với giọng đọc bản ngữ đa dạng, bổ sung 15 bài đọc mở rộng và mô phỏng chính xác các tình huống giao tiếp tại bệnh viện.

  • Những kỹ năng ngôn ngữ nào được người học và giảng viên ưu tiên rèn luyện nhiều nhất? Cả 13 giảng viên và đa số 150 sinh viên đều khẳng định Nghe, Nói và Đọc là 3 kỹ năng cốt lõi. Trong đó, kỹ năng Nghe và Nói được 100% giảng viên cùng hơn 90% sinh viên xếp hạng rất cần thiết nhằm phục vụ trực tiếp công tác giao tiếp với người bệnh và đồng nghiệp quốc tế.

  • Làm thế nào để hỗ trợ những sinh viên có học lực tiếng Anh trung bình theo kịp giáo trình? Giảng viên cần cung cấp bảng phiên âm IPA chi tiết, giao bài tập tự luyện nghe qua đĩa CD trước khi lên lớp, phân chia nhóm học tập hỗn hợp để sinh viên khá giỏi hỗ trợ sinh viên yếu hơn, đồng thời tận dụng các bài tập củng cố trên website của nhà xuất bản.

  • Khung tiêu chuẩn đánh giá giáo trình trong luận văn gồm những nội dung nào? Luận văn áp dụng mô hình 4 bước của Hutchinson và Waters (1987), tập trung thẩm định 4 tiêu chí: Đối tượng người học (Audience), Mục tiêu khóa học (Aims), Nội dung chuyên môn (Content), và Phương pháp giảng dạy (Methodology), kết hợp các kỹ thuật thích ứng tài liệu của Tomlinson (1998).

Kết luận

  • Giáo trình Nursing 1 của Nhà xuất bản Đại học Oxford hoàn toàn phù hợp để đưa vào giảng dạy cho sinh viên điều dưỡng năm thứ hai tại Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh.
  • Sách đáp ứng xuất sắc mục tiêu phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế và cung cấp hệ thống 15 chủ đề chuyên ngành thiết thực cho môi trường lâm sàng.
  • Trình độ Pre-intermediate tương thích tốt với 56% sinh viên khá giỏi nhưng đòi hỏi các biện pháp hỗ trợ từ vựng kịp thời cho 44% sinh viên còn lại.
  • Giảng viên cần chủ động thực hiện 7 kỹ thuật điều chỉnh tài liệu để bổ sung bài tập làm việc nhóm, thuyết trình và tinh giản các nội dung ít cấp thiết.
  • Việc kết hợp đồng bộ giữa sách in, đĩa CD nghe và cổng bài tập trực tuyến là chìa khóa then chốt nâng cao năng lực tự học của sinh viên.

Nhà trường cần nhanh chóng triển khai tập huấn phương pháp cho tổ bộ môn, áp dụng chính thức giáo trình Nursing 1 trong học kỳ tới và tiến hành đánh giá sau sử dụng để liên tục hoàn thiện chất lượng đào tạo ngoại ngữ y khoa.