Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chính sách mở cửa của Việt Nam, tiếng Anh đã trở thành học phần bắt buộc có tính quyết định đến chuẩn đầu ra tại các cơ sở giáo dục đại học. Tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông (ICTU) trực thuộc Đại học Thái Nguyên, chương trình đào tạo tiếng Anh được phân bổ với thời lượng từ 10 đến 12 tín chỉ, chia làm 2 giai đoạn trọng tâm: Tiếng Anh tổng quát (General English - GE) với 6 tín chỉ và Tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP) với 4 tín chỉ. Nhằm nâng cao năng lực giao tiếp và giúp sinh viên đạt chuẩn trình độ A2 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), nhà trường đã chính thức đưa giáo trình "English Unlimited - Elementary" của nhóm tác giả Alex Tilbury, Theresa Clementson, Leslie Anne Hendra và David Rea vào giảng dạy từ năm 2014 cho toàn bộ sinh viên năm thứ nhất.

Tuy nhiên, trong suốt quá trình áp dụng từ năm 2014 đến năm 2017, nhà trường vẫn chưa thực hiện bất kỳ công trình nghiên cứu chính thức nào nhằm đo lường mức độ tương thích giữa nội dung giáo trình với mục tiêu chuẩn đầu ra và nhu cầu thực tế của người học. Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Tiếng Anh mang tên "Đánh giá giáo trình 'English Unlimited - Elementary' dùng cho sinh viên năm thứ nhất Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông thuộc Đại học Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này. Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện giáo trình trên 3 tiêu chí cốt lõi: Kiến thức ngôn ngữ (Knowledge), Kỹ năng giao tiếp (Skills) và Phương pháp sư phạm (Methodology). Kết quả nghiên cứu đóng vai trò là cơ sở thực chứng giúp bộ môn tiếng Anh tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy, nâng tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn A2 và xây dựng lộ trình thích ứng tài liệu (materials adaptation) phù hợp cho hơn 1.000 sinh viên nhập học mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng lý luận vững chắc dựa trên sự kết hợp giữa mô hình đánh giá tài liệu vĩ mô của Hutchinson & Waters (1987) và lý thuyết phân tích nhu cầu người học (Needs Analysis) của Dudley-Evans & St. John (1998). Hutchinson & Waters định nghĩa đánh giá giáo trình là quá trình đối chiếu có hệ thống giữa nhu cầu của chương trình đào tạo (phân tích chủ quan) và các đặc tính thực tế của giáo trình (phân tích khách quan). Đồng thời, tác giả vận dụng khung phân loại đánh giá sau sử dụng (post-use evaluation hoặc summative evaluation) của Tomlinson (2003) và Ellis (1997) nhằm đo lường hiệu quả tác động thực tế của tài liệu sau ít nhất 2 năm triển khai giảng dạy trong môi trường lớp học thực tế.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp 4 khái niệm nền tảng trong giảng dạy ngoại ngữ: Năng lực giao tiếp (Communicative Competence), Giáo trình cốt lõi (Coursebook), Phân tích nhu cầu (Needs Assessment) và Thích ứng tài liệu (Materials Adaptation). Để đưa ra các giải pháp cải tiến giáo trình, tác giả áp dụng khung kỹ thuật thích ứng tài liệu của Gabrielatos (2000), bao gồm 6 kỹ thuật cơ bản: Bổ sung (Addition), Lược bỏ (Deletion), Chỉnh sửa (Modification), Đơn giản hóa (Simplification), Sắp xếp lại (Rearrangement) và Thay thế (Replacement) nhằm khắc phục nhược điểm khuôn mẫu cứng nhắc của các giáo trình thương mại quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (triangulation method) kết hợp giữa nghiên cứu định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ giá trị và độ tin cậy của dữ liệu:

  • Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát: Khảo sát được thực hiện trên 120 sinh viên năm thứ nhất thuộc 3 lớp đại diện (K13A, K13B và K13C) của Khoa Công nghệ Thông tin và toàn bộ 10 giảng viên tiếng Anh trực tiếp tham gia giảng dạy giáo trình này tại Khoa Khoa học Cơ bản. 100% giảng viên tham gia khảo sát đều có trình độ Thạc sĩ ngành Ngôn ngữ Anh hoặc Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh, với độ tuổi từ 34 đến 45 tuổi và có thâm niên trung bình khoảng 10 năm kinh nghiệm giảng dạy đại học.
  • Phương pháp chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) kết hợp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng. Phương pháp này được lựa chọn vì tính khả thi cao, tối ưu hóa nguồn lực thời gian và chi phí, đồng thời tiếp cận trực tiếp nhóm đối tượng đang trực tiếp sử dụng giáo trình trong năm học 2014 - 2015.
  • Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu: Tác giả sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc 4 phần bằng tiếng Việt cho sinh viên và giảng viên, kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) với 10 giảng viên và các nhóm sinh viên tiêu biểu. Dữ liệu định lượng được tổng hợp, mã hóa và xử lý bằng các công cụ thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) nhằm so sánh mức độ tương đồng trong nhận định giữa hai nhóm đối tượng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Dữ liệu khảo sát thực tế đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng về năng lực đầu vào, kỳ vọng của sinh viên cũng như mức độ đáp ứng của giáo trình "English Unlimited - Elementary":

  • Trình độ đầu vào và mục tiêu học tập: Có tới 65% sinh viên tự đánh giá và 67% giảng viên nhận định năng lực tiếng Anh đầu vào của sinh viên chỉ ở mức trung bình; 23% sinh viên thừa nhận trình độ ở mức dưới trung bình hoặc yếu. Đáng chú ý, 80% sinh viên xác định mục tiêu quan trọng nhất của việc học là vượt qua kỳ thi cuối kỳ để đạt chuẩn đầu ra A2, trong khi mục tiêu giao tiếp với người nước ngoài đạt 60% và mục tiêu chuẩn bị cho công việc tương lai chiếm 59%. Khi đánh giá mức độ đáp ứng của sách, 87% sinh viên khẳng định giáo trình giúp họ hoàn thành mục tiêu thi đỗ chuẩn A2.
  • Mức độ tương thích về kiến thức chủ đề và từ vựng: Giáo trình cung cấp 14 chủ đề trong 14 đơn vị bài học (module), bao phủ toàn diện và vượt mức yêu cầu 7 chủ đề chuẩn của chương trình đào tạo nhà trường. 93% sinh viên và 80% giảng viên đánh giá các chủ đề trong sách rất phù hợp với lứa tuổi, sở thích và năng lực tiếp thu. Về vốn từ vựng, 53% sinh viên và 70% giảng viên hài lòng với tính ứng dụng thực tế của từ vựng trong đời sống hằng ngày.
  • Năng lực tiếp thu các điểm ngữ pháp trọng tâm: Dữ liệu đối sánh mức độ thành thạo ngữ pháp cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Đối với các cấu trúc đơn giản như động từ To be, có tới 93% giảng viên và 57% sinh viên đánh giá mức độ sử dụng rất tốt; tính từ/đại từ chỉ định đạt 70% đánh giá tốt và rất tốt từ phía giảng viên. Ngược lại, các mảng kiến thức phức tạp ghi nhận tỷ lệ thành thạo thấp: Thì hiện tại hoàn thành có 50% giảng viên và 25% sinh viên đánh giá không tốt; thì quá khứ đơn và cấu trúc so sánh hơn/nhất có 30% đến 40% sinh viên gặp khó khăn khi vận dụng vào bài nói và viết.
  • Phân bổ 4 kỹ năng và sự tiến bộ của người học: 82,7% giảng viên và 80,5% sinh viên đồng thuận rằng tỷ lệ phân bổ 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết trong sách là hợp lý. Tuy nhiên, 17,3% giảng viên và 8,0% sinh viên nhận thấy thời lượng cho kỹ năng viết còn hạn chế; 8,3% sinh viên cho rằng bài đọc còn nặng về lý thuyết. Sau khóa học, 75% giảng viên khẳng định sinh viên có sự tiến bộ rõ rệt và 58% sinh viên tự tin nhận thấy năng lực ngôn ngữ của mình được cải thiện, dù vẫn còn khoảng 27% sinh viên cảm thấy chưa tiến bộ nhiều do mất gốc kiến thức từ bậc trung học phổ thông.

Thảo luận kết quả

Khi biểu diễn các dữ liệu nghiên cứu trên biểu đồ phân bố tần suất và bảng so sánh chéo, sự tương quan giữa nhận định của giảng viên và sinh viên đạt mức tương đồng trên 80%. Điều này chứng minh giáo trình "English Unlimited - Elementary" có tính phù hợp cao (rather relevant) với chương trình tiếng Anh tổng quát tại các trường kỹ thuật như ICTU.

Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng phản ánh những hạn chế đặc trưng của các bộ sách quốc tế thương mại khi áp dụng tại Việt Nam theo lý thuyết của Cunningsworth (1995). Thứ nhất, các bài tập trong sách chủ yếu được thiết kế theo hình thức câu hỏi - trả lời hoặc hoạt động nhóm lặp lại, khiến khoảng 35% sinh viên cảm thấy đơn điệu sau nhiều tuần học liên tục. Thứ hai, giáo trình thiếu vắng các thuật ngữ tiếng Anh liên quan trực tiếp đến đặc thù văn hóa Việt Nam và chuyên ngành Công nghệ Thông tin, tạo ra khoảng cách nhất định giữa nội dung học tập và bối cảnh thực tế của sinh viên kỹ thuật. Cuối cùng, việc thiếu các chỉ dẫn chiến lược học tập (learning strategies) và hướng dẫn làm bài thi cụ thể gây khó khăn lớn cho nhóm 23% sinh viên có học lực yếu trong việc tự học và ôn thi vấn đáp cuối kỳ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và 6 kỹ thuật thích ứng tài liệu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa việc sử dụng giáo trình:

  • Bổ sung tài liệu bổ trợ ngữ pháp và thuật ngữ chuyên ngành (Addition): Giảng viên bộ môn tiếng Anh cần biên soạn bổ sung tối thiểu 3 đến 5 bộ phiếu bài tập (handouts) cho mỗi học kỳ, tập trung giải thích chi tiết các điểm ngữ pháp khó như thì hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn và câu điều kiện. Đồng thời, cần bổ sung hệ thống từ vựng về văn hóa Việt Nam và thuật ngữ CNTT cơ bản, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ làm chủ ngữ pháp của sinh viên lên mức trên 75% trong vòng 1 năm học.
  • Đổi mới quy trình giảng dạy 4 kỹ năng theo mô hình 3 giai đoạn (Modification): Áp dụng triệt để quy trình dạy kỹ năng gồm 3 giai đoạn Trước - Trong - Sau (Pre - While - Post). Đối với kỹ năng nói, giảng viên cần linh hoạt chuyển đổi các bài tập cá nhân thành hoạt động đóng vai (role-play) hoặc thảo luận nhóm gắn liền với các tình huống giao tiếp thực tế, nhằm giảm tỷ lệ thụ động trong lớp học xuống dưới 10%.
  • Tích hợp hướng dẫn chiến lược học tập và ngân hàng câu hỏi ôn tập (Simplification & Replacement): Bổ sung các bài học ngắn từ 10 đến 15 phút về kỹ thuật ghi nhớ từ vựng, phương pháp nghe lấy ý chính (skimming/scanning) và hướng dẫn tự học trên các nền tảng trực tuyến. Bộ môn cần xây dựng ngân hàng đề thi thử vấn đáp và bài kiểm tra tiến trình chuẩn định dạng A2, thực hiện trong 2 học kỳ chính khóa.
  • Phân hóa bài tập theo trình độ năng lực người học (Rearrangement): Giảng viên cần chủ động sàng lọc và sắp xếp lại các nhiệm vụ học tập trong từng module, cung cấp hệ thống bài tập phân tầng (từ cơ bản đến nâng cao) để hỗ trợ kịp thời cho nhóm 23% sinh viên có học lực yếu, bảo đảm 100% sinh viên được tiếp cận bài học phù hợp với năng lực bản thân.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Giảng viên tiếng Anh tại các trường đại học khối kỹ thuật và công nghệ: Nắm bắt các kỹ thuật thích ứng tài liệu giảng dạy, phương pháp phân tích khó khăn ngôn ngữ của sinh viên kỹ thuật và cách thức tổ chức hoạt động lớp học tương tác hiệu quả.
  • Các nhà quản lý đào tạo và chuyên viên phát triển chương trình: Sử dụng khung tiêu chí đánh giá của Hutchinson & Waters làm chuẩn tham chiếu để thẩm định, lựa chọn và điều chỉnh giáo trình ngoại ngữ định kỳ 3 năm một lần phù hợp với chuẩn đầu ra CEFR.
  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Tiếng Anh (ELT/TESOL): Khai thác phương pháp luận kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính, cùng hệ thống bảng hỏi mẫu để phục vụ cho các đề tài nghiên cứu đánh giá tài liệu sau sử dụng.
  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thông tin và Truyền thông: Hiểu rõ cấu trúc bài học, các điểm ngữ pháp trọng tâm cần củng cố và phương pháp tự rèn luyện 4 kỹ năng để hoàn thành tốt bài thi chuẩn đầu ra A2.

Câu hỏi thường gặp

Giáo trình English Unlimited - Elementary có thực sự phù hợp với sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thông tin không?
Giáo trình hoàn toàn phù hợp về mặt cấu trúc và phương pháp phát triển năng lực giao tiếp tổng quát A2 với 93% sinh viên và 80% giảng viên ICTU đánh giá cao. Tuy nhiên, sách thiếu các thuật ngữ kỹ thuật và ngữ cảnh gắn liền với ngành CNTT, đòi hỏi giảng viên phải chủ động bổ sung từ vựng chuyên ngành trong các tiết học bổ trợ.

Tại sao phần lớn sinh viên ICTU coi việc thi qua môn là mục tiêu quan trọng nhất?
Khảo sát chỉ ra 80% sinh viên ưu tiên mục tiêu đạt điểm thi cuối kỳ vì chuẩn đầu ra A2 là điều kiện tiên quyết để tích lũy 6 tín chỉ giai đoạn 1 và đủ điều kiện xét tốt nghiệp. Áp lực thi cử khiến sinh viên có xu hướng tập trung vào mẹo làm bài hơn là rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên nếu không có sự định hướng đúng đắn từ giảng viên.

Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi học bộ giáo trình này là gì?
Khó khăn lớn nhất nằm ở việc vận dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp như thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và các dạng so sánh khi thực hành kỹ năng nói và viết (khoảng 30% đến 50% sinh viên gặp lúng túng), xuất phát từ nền tảng tiếng Anh đầu vào còn ở mức trung bình và dưới trung bình của 88% sinh viên.

Giảng viên cần làm gì để khắc phục tình trạng sinh viên thụ động trong giờ học kỹ năng nói?
Giảng viên nên áp dụng mô hình dạy học 3 giai đoạn (Pre - While - Post), cung cấp sẵn các cấu trúc câu chức năng (language functions), tổ chức hoạt động nhóm từ 3 đến 4 người và sử dụng các chủ đề thảo luận mở gắn liền với sở thích công nghệ, giúp sinh viên giảm bớt tâm lý e ngại và tích cực tương tác.

Mô hình đánh giá trong luận văn này có thể nhân rộng sang các cơ sở đào tạo khác không?
Quy trình đánh giá kết hợp giữa khảo sát 120 sinh viên và 10 giảng viên cùng khung lý thuyết Hutchinson & Waters hoàn toàn có thể áp dụng tại các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật trên toàn quốc nhằm thẩm định tính hiệu quả của các giáo trình tiếng Anh thương mại sau thời gian từ 2 đến 3 năm sử dụng.

Kết luận

  • Luận văn đã đánh giá toàn diện giáo trình "English Unlimited - Elementary" tại ICTU trên 3 phương diện then chốt: Kiến thức, Kỹ năng và Phương pháp giảng dạy.
  • Kết quả khảo sát 120 sinh viên và 10 giảng viên khẳng định giáo trình có mức độ phù hợp khá cao (rather relevant), đáp ứng tốt mục tiêu chuẩn đầu ra A2 cho hơn 87% người học.
  • Nghiên cứu chỉ ra những hạn chế cốt lõi về sự thiếu hụt thuật ngữ chuyên ngành, bài tập ngữ pháp chuyên sâu và các chỉ dẫn chiến lược tự học.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp thích ứng tài liệu sư phạm cụ thể nhằm nâng cao chất lượng đào tạo tiếng Anh trong giai đoạn 2017 - 2020.
  • Các cơ sở đào tạo và giảng viên tiếng Anh khối kỹ thuật hãy áp dụng ngay khung đánh giá và kỹ thuật thích ứng giáo trình này để tối ưu hóa bài giảng, nâng cao tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn ngoại ngữ quốc tế ngay hôm nay.