Giới thiệu dự án

Ngành du lịch Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ từ chiều rộng sang chiều sâu, đóng vai trò mũi nhọn trong cơ cấu kinh tế dịch vụ quốc gia. Theo số liệu từ Diễn đàn Cấp cao Du lịch Việt Nam, năm 2018 thành phố Hội An đón gần 5 triệu lượt khách (tăng trưởng 50,84% so với cùng kỳ), khẳng định vị thế điểm đến hấp dẫn toàn cầu được vinh danh bởi tạp chí Travel + Leisure. Sự ra đời của quần thể nghỉ dưỡng - giải trí Vinpearl Land Nam Hội An (nay là VinWonders Nam Hội An) với quy mô kết hợp giữa công viên giải trí hiện đại, Đảo Dân Gian và khu bảo tồn động vật du khảo đường thủy River Safari (chăm sóc 39 loài quý hiếm với hơn 42.000 cá thể) đã tạo nên một sản phẩm du lịch đột phá tại hành lang di sản miền Trung (Huế - Đà Nẵng - Hội An).

Tuy nhiên, sự bùng nổ điểm đến kéo theo áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp lữ hành. Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt (Green Travel Viet Co., Ltd) đối mặt với bài toán tối ưu hóa chất lượng dịch vụ tour tuyến ngắn Huế - Vinpearl Land Nam Hội An nhằm gia tăng tỷ lệ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU                                  |
|                                                                                   |
|  [Hội An: 5 Triệu khách (+50.84%)]  --->  [Vinpearl Land Nam Hội An: Điểm đến mới]|
|                                                          |                        |
|                                                          v                        |
|  [Du Lịch Xanh Việt: Doanh thu 3.13B] <--- [Cạnh tranh lữ hành gay gắt]           |
|  [Yêu cầu: Chuẩn hóa chất lượng Tour]                                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu (Problem Statement)

Mặc dù doanh thu của Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt giai đoạn 2016–2018 duy trì đà tăng trưởng (đạt 3.136.000.000 VNĐ năm 2018, lợi nhuận đạt 626.000.000 VNĐ, tăng 45,06% so với 2017), chất lượng dịch vụ tour tuyến Vinpearl Land Nam Hội An vẫn bộc lộ các điểm nghẽn kỹ thuật:

  • Tính không đồng nhất (Variability) trong năng lực truyền đạt và xử lý tình huống của đội ngũ hướng dẫn viên.
  • Rủi ro lệch chuẩn kỳ vọng trong khâu vận chuyển (chất lượng xe 29–45 chỗ) và trải nghiệm ẩm thực buffet (suất ăn 288.000 VNĐ/khách).
  • Thiếu hụt khung đo lường định lượng chuẩn hóa để giám sát thời gian thực các chỉ số cảm nhận của du khách.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ lữ hành, so sánh ưu nhược điểm của các mô hình đánh giá kinh điển (Gronroos, SERVQUAL, SERVPERF, HOLSAT).
  2. Xây dựng mô hình định lượng và thang đo 5 thành phần (21 biến quan sát) phù hợp đặc thù tour Vinpearl Land Nam Hội An.
  3. Thu thập, làm sạch và xử lý dữ liệu từ $N=120$ du khách thực tế bằng phần mềm chuyên dụng IBM SPSS Statistics 20.0.
  4. Đánh giá kiểm định giá trị trung bình qua One-Sample T-Test (Test Value = 3.0) và phân tích độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện trên 5 trụ cột vận hành nhằm nâng cao chỉ số thỏa mãn khách hàng.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia điều hành tour) và nghiên cứu định lượng (khảo sát trực tiếp mẫu thuận tiện $N=120$).
  • Phạm vi không gian: Khách hàng tham gia tour Vinpearl Land Nam Hội An của Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt (xuất phát từ Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phân tích giai đoạn 2016–2018; dữ liệu sơ cấp khảo sát thực địa trong tháng 10 và 11/2019.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu tiến hành phân tích so sánh các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ hiện hành trong kinh tế học và quản trị du lịch:

Tiêu chí Mô hình Kỹ thuật / Chức năng (Gronroos, 1984) Mô hình Khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) Mô hình Cảm nhận SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) Mô hình Điểm đến HOLSAT (Tribe & Snaith, 1998)
Bản chất đo lường Đánh giá chất lượng kỹ thuật (Technical) và chức năng (Functional) Hiệu số giữa Kỳ vọng ($E$) và Cảm nhận thực tế ($P$): $Q = P - E$ Đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận thực tế: $Q = P$ Ma trận $2 \times 2$ giữa kỳ vọng và trải nghiệm tại điểm đến
Số lượng biến Không cố định cấu trúc bảng hỏi 44 biến (22 câu kỳ vọng + 22 câu cảm nhận) 21 - 22 biến cảm nhận trực tiếp Thuộc tính tích cực/tiêu cực linh hoạt
Ưu điểm Tách biệt rõ kết quả dịch vụ và quy trình chuyển giao Đánh giá đa chiều khoảng cách tâm lý của khách hàng Bảng hỏi ngắn gọn, giảm mệt mỏi cho người trả lời, độ hội tụ cao Phù hợp đánh giá toàn diện tài nguyên một điểm đến
Nhược điểm Khó lượng hóa chi tiết cho từng nghiệp vụ tour Gây trùng lặp tâm lý; tốn thời gian thu thập dữ liệu hiện trường Bỏ qua việc so sánh đối ứng mức kỳ vọng tiên nghiệm Không tối ưu cho việc đo lường dịch vụ tour trọn gói của công ty lữ hành
                              SO SÁNH CÁC MÔ HÌNH
                              
     +--------------------------------------------------------------------+
     | SERVQUAL (1988) : Q = P - E  (Phức tạp, 44 biến quan sát)           |
     | Gronroos (1984) : Q = Technical + Functional Quality               |
     | HOLSAT   (1998) : Đánh giá điểm đến nghỉ dưỡng tổng thể            |
     +--------------------------------------------------------------------+
                                      |
                                      v [Lựa chọn tối ưu]
     +--------------------------------------------------------------------+
     | SERVPERF (1992) : Q = P      (Tinh gọn, 21 biến, tập trung đo      |
     |                              lường cảm nhận hiện thực của du khách)|
     +--------------------------------------------------------------------+

Ma trận ưu tiên yêu cầu dịch vụ (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Bảo đảm an toàn tuyệt đối suốt hành trình vận chuyển; phương tiện xe du lịch đời mới 2016–2018 trang bị máy lạnh hoàn chỉnh; cung cấp đúng suất ăn Buffet và vé vào cổng không gián đoạn.
  • Should-have (Nên có): Hướng dẫn viên có chứng chỉ nghiệp vụ, am hiểu sâu lịch sử Đảo Dân Gian và tập tính động vật tại River Safari; thái độ phục vụ lịch thiệp, chu đáo.
  • Could-have (Có thể có): Quà tặng cá nhân hóa (mũ du lịch, ảnh lưu niệm tập thể in nhanh), nước uống và khăn lạnh chất lượng cao cấp phục vụ liên tục.
  • Won't-have (Không ưu tiên trong giai đoạn này): Ứng dụng di động tracking hành trình riêng lẻ cho khách lẻ nội địa.

Thiết kế hệ thống đo lường

Hệ thống thang đo SERVPERF ứng dụng trong nghiên cứu gồm 5 thành phần với 21 biến quan sát ($m = 21$) được mã hóa chi tiết:

Technology Stack và Phương pháp xử lý dữ liệu

  • Công cụ thống kê phân tích: IBM SPSS Statistics Version 20.0 for Windows.
  • Nền tảng quản lý dữ liệu: Microsoft Excel Engine (Data cleaning & validation).
  • Thang đo: Thang đo Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Rất đồng ý).
  • Quy tắc cỡ mẫu: Áp dụng công thức Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times m$). Với $m = 21$, cỡ mẫu tối thiểu là $N_{min} = 5 \times 21 = 105$. Tác giả thực hiện khảo sát thực tế $N = 120$ phiếu hợp lệ (dự phòng sai số 15 bảng).
                         QUY TRÌNH PHÂN TÍCH DỮ LIỆU
                         
  [120 Phiếu khảo sát] ---> [Mã hóa & Nhập liệu Excel] ---> [Import SPSS 20.0]
                                                                  |
       +----------------------------------------------------------+
       |
       v
  [1. Thống kê mô tả & Tần số mẫu]
       |
       v
  [2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (Ngưỡng Alpha >= 0.6; Item-Total >= 0.3)]
       |
       v
  [3. Kiểm định One-Sample T-Test (Test Value = 3.0, Xác định mức độ hài lòng)]
       |
       v
  [4. Đánh giá tương quan & Đề xuất giải pháp nâng cấp 5 nhóm nhân tố]

Implementation và kết quả

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu

Quá trình nghiên cứu triển khai qua 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn chuẩn bị (Tuần 1–2): Phỏng vấn chuyên sâu ban lãnh đạo công ty TNHH Du lịch Xanh Việt và tham vấn giảng viên hướng dẫn (TS. Hồ Thị Hương Lan) để hiệu chỉnh bảng câu hỏi.
  2. Giai đoạn điều tra thực địa (Tuần 3–6): Phát phiếu khảo sát trực tiếp cho du khách tại chặng kết thúc tour trên xe du lịch trong tháng 10 và 11/2019.
  3. Giai đoạn phân tích trên SPSS 20.0 (Tuần 7–8): Thực hiện quy trình làm sạch dữ liệu, mã hóa biến số và thực thi các kiểm định thống kê.

Cú pháp thuật toán phân tích trên IBM SPSS (SPSS Syntax Script)

* Step 1: Reliability Analysis for 5 Factors.
RELIABILITY
  /VARIABLES=TC1 TC2 TC3 TC4
  /SCALE('Reliability Scale') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE CORR
  /SUMMARY=TOTAL.

RELIABILITY
  /VARIABLES=DU1 DU2 DU3 DU4
  /SCALE('Responsiveness Scale') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /SUMMARY=TOTAL.

RELIABILITY
  /VARIABLES=DB1 DB2 DB3 DB4 DB5
  /SCALE('Assurance Scale') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /SUMMARY=TOTAL.

RELIABILITY
  /VARIABLES=DC1 DC2 DC3 DC4
  /SCALE('Empathy Scale') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /SUMMARY=TOTAL.

RELIABILITY
  /VARIABLES=HH1 HH2 HH3 HH4
  /SCALE('Tangibles Scale') ALL
  /MODEL=ALPHA
  /SUMMARY=TOTAL.

* Step 2: One-Sample T-Test against Neutral Value (3.0).
T-TEST
  /TESTVAL=3.0
  /MISSING=ANALYSIS
  /VARIABLES=TC_MEAN DU_MEAN DB_MEAN DC_MEAN HH_MEAN OVERALL_SATISFACTION
  /CRITERIA=CI(.95).

Công thức toán học và kiểm định thống kê

  1. Hệ số tin cậy Cronbach's Alpha ($\alpha$): $$\alpha = \frac{k}{k - 1} \left( 1 - \frac{\sum_{i=1}^{k} \sigma_{y_i}^2}{\sigma_x^2} \right)$$ Trong đó: $k$ là số biến quan sát; $\sigma_x^2$ là phương sai tổng điểm bài đo; $\sigma_{y_i}^2$ là phương sai của biến quan sát thứ $i$. Tiêu chuẩn chấp nhận: $\alpha \ge 0.60$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.30$.

  2. Kiểm định One-Sample T-Test: $$t = \frac{\bar{X} - \mu_0}{S / \sqrt{n}}$$ Trong đó: $\bar{X}$ là giá trị trung bình mẫu; $\mu_0 = 3.0$ (giá trị kiểm định trung lập trên thang Likert 5 điểm); $S$ là độ lệch chuẩn mẫu; $n = 120$. Bác bỏ giả thuyết $H_0$ khi $p < 0.05$ và $t > 0$, chứng minh du khách đánh giá dịch vụ đạt mức tốt trở lên.

Testing và validation

Đặc điểm nhân khẩu học mẫu khảo sát ($N=120$)

  • Giới tính: Nữ chiếm 52,5% (63 người); Nam chiếm 47,5% (57 người).
  • Độ tuổi: 18–25 tuổi chiếm 45,0% (54 người); 25–40 tuổi chiếm 30,8% (37 người); Dưới 18 tuổi chiếm 15,0% (18 người); Trên 40 tuổi chiếm 9,2% (11 người).
  • Thu nhập hàng tháng: Dưới 4 triệu VNĐ chiếm 25,0%; Từ 4–7 triệu VNĐ chiếm 34,2%; Từ 7–10 triệu VNĐ chiếm 30,8%; Trên 10 triệu VNĐ chiếm 10,0%.

Kết quả phân tích độ tin cậy và kiểm định chất lượng dịch vụ

Nhóm nhân tố Số lượng biến Hệ số Cronbach's Alpha Giá trị trung bình ($\bar{X}$) Độ lệch chuẩn ($SD$) Giá trị kiểm định $t$ ($p < 0.001$) Kết luận kiểm định
Sự đảm bảo (Assurance) 5 biến (DB1 - DB5) 0.842 4.18 0.49 26.38 Đạt độ tin cậy cao; Đánh giá Rất tốt
Phương tiện hữu hình (Tangibles) 4 biến (HH1 - HH4) 0.796 4.05 0.53 21.71 Đạt chuẩn tốt; Tiện nghi xe & ẩm thực đạt
Khả năng đáp ứng (Responsiveness) 4 biến (DU1 - DU4) 0.815 3.96 0.58 18.14 Đạt chuẩn tốt; Đáp ứng kịp thời
Độ tin cậy (Reliability) 4 biến (TC1 - TC4) 0.788 3.92 0.61 16.52 Đạt chuẩn tốt; Thực hiện đúng cam kết
Sự đồng cảm (Empathy) 4 biến (DC1 - DC4) 0.764 3.84 0.64 14.37 Đạt chuẩn; Cần cải thiện chăm sóc cá nhân
Đánh giá hài lòng chung 1 biến tổng quát - 4.02 0.51 21.90 Khách hàng hài lòng cao với tour
                              KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ CÁC NHÂN TỐ (Likert 1-5)
                              
  Sự đảm bảo          : [4.18] =====================================> (Cao nhất)
  Phương tiện hữu hình: [4.05] =================================>
  Khả năng đáp ứng    : [3.96] =============================>
  Độ tin cậy          : [3.92] ============================>
  Sự đồng cảm         : [3.84] =========================> (Cần cải thiện)
  
  Mức kiểm định (Test Value = 3.0) -> Tất cả p-value < 0.001 (Chấp nhận giả thuyết H1)

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới về mặt học thuật và phương pháp luận

  • Chuyển đổi mô hình SERVQUAL sang SERVPERF tinh gọn: Thay vì sử dụng 44 biến đo khoảng cách gây quá tải tâm lý cho du khách sau một ngày di chuyển mệt mỏi, nghiên cứu chứng minh mô hình 21 biến cảm nhận trực tiếp đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha vượt trội ($\alpha > 0.76$ trên toàn bộ 5 nhóm nhân tố).
  • Chuẩn hóa khung đánh giá cho sản phẩm tour ngắn hạn: Tích hợp các thuộc tính giải trí đặc thù tại các tổ hợp vui chơi tích hợp (River Safari, trò chơi cảm giác mạnh, Đảo Dân Gian) vào thang đo quản trị chất lượng lữ hành.

Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp

  • Cung cấp bức tranh phân tích tài chính - kinh doanh chi tiết giai đoạn 2016–2018 của Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt:
    • Doanh thu tăng từ 2,129 tỷ đồng (2016) lên 3,015 tỷ đồng (2017, +41,81%) và 3,136 tỷ đồng (2018, +4,03%).
    • Lợi nhuận gộp tăng từ 347 triệu đồng (2016) lên 626 triệu đồng (2018, tăng trưởng 80,4% qua 3 năm).
  • Xác định chính xác "Sự đồng cảm" ($\bar{X} = 3.84$) và "Độ tin cậy" ($\bar{X} = 3.92$) là hai mắt xích cần ưu tiên đầu tư nguồn lực cải tiến để bứt phá chất lượng dịch vụ lữ hành.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược hành động 5 trụ cột (Action Plan Matrix)

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis & ROI)

  • Chi phí triển khai đề xuất: Ước tính 45.000.000 VNĐ/năm (bao gồm chi phí tập huấn chuyên sâu HDV: 15.000.000 VNĐ; nâng cấp quà tặng và tiện ích trên xe: 20.000.000 VNĐ; hệ thống khảo sát số hóa qua QR Code: 10.000.000 VNĐ).
  • Hiệu quả kinh tế dự kiến (ROI):
    • Tăng tỷ lệ khách hàng quay lại và giới thiệu truyền miệng (Word-of-Mouth) thêm 15–20%.
    • Tăng sản lượng khách hàng năm thêm 500–700 lượt, ước tính đóng góp thêm 400.000.000 – 560.000.000 VNĐ doanh thu và 80.000.000 VNĐ lợi nhuận ròng/năm.
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư giải pháp: Dưới 6 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế của đề tài

  1. Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện ($N=120$) trong thời gian 2 tháng (10 và 11/2019), tính đại diện chưa bao quát hết các mùa cao điểm du lịch hè hoặc lễ hội đầu năm.
  2. Không gian nghiên cứu: Tập trung duy nhất vào tuyến Huế - Vinpearl Land Nam Hội An, chưa so sánh đối chiếu đa tuyến (Huế - Bà Nà Hills, Huế - Động Phong Nha).
  3. Mô hình định lượng: Chưa áp dụng phân tích hồi quy đa biến (Multiple Linear Regression) hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến ý định quay lại của du khách.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu lên $N \ge 300$, phân bổ đều theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (Stratified Random Sampling) qua 4 mùa du lịch.
  • Ứng dụng mô hình SEM/PLS-SEM để xác định trọng số tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành thương hiệu.
  • Số hóa quy trình thu thập dữ liệu bằng hệ thống CRM tích hợp mã QR phản hồi tức thời ngay sau khi kết thúc chuyến đi.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                              ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Doanh nghiệp Lữ hành : Bộ công cụ đo lường SERVPERF & Giải pháp tối ưu chi phí |
|  2. Đội ngũ Hướng dẫn viên: Chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp & quy trình xử lý sự cố   |
|  3. Sinh viên / Học viên : Mẫu đề tài chuẩn về phân tích định lượng SPSS 20.0     |
|  4. Nhà nghiên cứu       : Cơ sở dữ liệu thực nghiệm về thị trường du lịch miền Trung |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Doanh nghiệp lữ hành (Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt): Tiếp nhận bộ công cụ đo lường chuẩn hóa 21 biến để định kỳ đánh giá chất lượng tour, tối ưu hóa chi phí vận hành và giữ vững đà tăng trưởng lợi nhuận.
  • Đội ngũ hướng dẫn viên và điều hành tour: Nắm bắt chính xác các tiêu chí du khách đánh giá cao nhất (Sự đảm bảo: 4.18/5.0) và tiêu chí còn hạn chế (Sự đồng cảm: 3.84/5.0) để chủ động điều chỉnh thái độ và hành vi nghiệp vụ.
  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh & Du lịch: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu ứng dụng, quy trình thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và phân tích dữ liệu trên SPSS.
  • Các nhà nghiên cứu du lịch: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính khả dụng vượt trội của mô hình SERVPERF tại thị trường du lịch lữ hành miền Trung Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và công cụ để triển khai quy trình đánh giá này là gì?

Hệ thống yêu cầu máy tính văn phòng tiêu chuẩn cài đặt phần mềm IBM SPSS Statistics (phiên bản 20.0 trở lên) kết hợp cùng Microsoft Excel để quản trị cơ sở dữ liệu. Bảng hỏi khảo sát có thể triển khai dưới dạng giấy in hoặc số hóa qua Google Forms/Microsoft Forms quét mã QR trên xe du lịch.

2. Giới hạn quy mô mẫu ($N=120$) có đảm bảo độ tin cậy thống kê không?

Hoàn toàn đảm bảo. Theo chuẩn học thuật của Hair et al. (1998), với $m=21$ biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần là $5 \times 21 = 105$. Mẫu thực tế $N=120$ thỏa mãn quy tắc thống kê, mang lại hệ số Cronbach's Alpha từ 0.764 đến 0.842 trên tất cả các nhóm nhân tố (vượt xa ngưỡng chuẩn 0.60).

3. Doanh nghiệp có thể tích hợp thang đo này vào quy trình vận hành thực tế như thế nào?

Doanh nghiệp có thể tích hợp 21 câu hỏi dưới dạng đánh giá sao (Star rating 1–5) trên ứng dụng Zalo Official Account hoặc phiếu đánh giá tour phát trước khi kết thúc hành trình 30 phút. Dữ liệu được trích xuất tự động hàng tuần vào bảng kiểm soát chất lượng dịch vụ của phòng Điều hành Tour.

4. Chi phí duy trì và bảo trì hệ thống đánh giá chất lượng hàng năm là bao nhiêu?

Chi phí vận hành rất thấp, ước tính khoảng 10.000.000 – 15.000.000 VNĐ/năm cho việc in ấn bảng hỏi, bản quyền phần mềm phân tích và chi phí bồi dưỡng nhập liệu dữ liệu định kỳ cho bộ phận Marketing.

5. Lộ trình hoàn vốn (ROI) và hiệu quả tài chính sau khi áp dụng giải pháp?

Với chi phí đầu tư giải pháp toàn diện khoảng 45.000.000 VNĐ/năm, doanh nghiệp dự kiến gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng lên trên 4.5/5.0, giúp tăng sản lượng khách thêm 10–15%/năm. Lợi nhuận bổ sung thu về ước tính đạt 80.000.000 VNĐ/năm, mang lại thời gian hoàn vốn đầu tư dưới 6 tháng.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Hồng Vân (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn của TS. Hồ Thị Hương Lan đã giải quyết trọn vẹn bài toán đánh giá và nâng cao chất lượng dịch vụ tour Vinpearl Land Nam Hội An của Công ty TNHH Du lịch Xanh Việt.

Thông qua việc ứng dụng mô hình SERVPERF và xử lý dữ liệu thực nghiệm $N=120$ trên SPSS 20.0, nghiên cứu đã chứng minh dịch vụ tour đạt mức đánh giá tốt ($\bar{X} = 4.02/5.0$), trong đó nhóm "Sự đảm bảo" đạt điểm cao nhất ($\bar{X} = 4.18$) và nhóm "Sự đồng cảm" cần được tập trung cải thiện ($\bar{X} = 3.84$). Hệ thống giải pháp 5 trụ cột được đề xuất không chỉ gia tăng năng lực cạnh tranh cho Du lịch Xanh Việt mà còn cung cấp khung tham chiếu giá trị cho ngành du lịch lữ hành miền Trung trong thời kỳ hội nhập và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp lữ hành và nhà nghiên cứu quan tâm có thể trực tiếp ứng dụng bộ công cụ đo lường và quy trình phân tích này vào thực tiễn quản trị dịch vụ.