Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) không chỉ dừng lại ở việc tạo dựng hình ảnh thương hiệu đối với cộng đồng mà còn đóng vai trò chiến lược trong việc củng cố niềm tin, sự gắn kết và mức độ hài lòng của đội ngũ người lao động. Đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng, CSR được xem là yếu tố mang tính quyết định đến sự phát triển bền vững và khả năng giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Như Thảo (chuyên ngành Quản trị Nhân lực, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung nghiên cứu thực trạng triển khai các hoạt động CSR tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) – Chi nhánh Nam Thừa Thiên Huế, đồng thời đánh giá tác động của nhận thức về CSR đến sự hài lòng trong công việc của cán bộ nhân viên tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá việc thực hiện CSR mà VietinBank Chi nhánh Nam Thừa Thiên Huế đã triển khai thông qua các dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát cán bộ nhân viên.
  3. Đo lường mức độ ảnh hưởng của nhận thức về CSR đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên ngân hàng.
  4. Đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách CSR và nâng cao sự hài lòng của đội ngũ lao động tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc thực hiện CSR và mối quan hệ giữa nhận thức CSR với sự hài lòng trong công việc của nhân viên tại đơn vị.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Nam Thừa Thiên Huế (địa chỉ: Số 45 đường Thuận Hóa, phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế) cùng hệ thống phòng giao dịch trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2015 đến năm 2017; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra bảng hỏi thực hiện từ ngày 25/01/2018 đến ngày 25/03/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đề tài vận dụng mô hình Kim tự tháp Trách nhiệm xã hội của Archie B. Carroll (1979, 1991) làm nền tảng lý thuyết cốt lõi. Mô hình này phân chia CSR thành bốn tầng bậc nghĩa vụ có mối quan hệ tương hỗ:

  • Trách nhiệm kinh tế (Economic Responsibility): Nghĩa vụ cốt lõi về tạo ra lợi nhuận, tối ưu hóa chi phí, đảm bảo năng suất lao động, cung cấp sản phẩm dịch vụ chất lượng và bảo đảm việc làm, thu nhập xứng đáng cho người lao động.
  • Trách nhiệm pháp lý (Legal Responsibility): Việc tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật trong hoạt động kinh doanh, chuẩn mực ngân hàng, an toàn lao động, cơ chế tuyển dụng, chế độ đãi ngộ và phòng chống tham nhũng.
  • Trách nhiệm đạo đức (Ethical Responsibility): Những chuẩn mực, giá trị và quy tắc ứng xử được xã hội kỳ vọng nhưng chưa được thể chế hóa thành văn bản luật, bao gồm tính minh bạch, tôn trọng quyền riêng tư và đối xử công bằng với nhân viên.
  • Trách nhiệm thiện nguyện (Philanthropic Responsibility): Các hoạt động tự nguyện đóng góp nguồn lực tài chính, vật chất và thời gian cho các chương trình phát triển cộng đồng, y tế, giáo dục và hỗ trợ an sinh xã hội.

Bên cạnh mô hình của Carroll, tác giả tổng thuật các cách tiếp cận của Dahlsrud (2006) và Polonsky & Speed (2001), kết hợp lý thuyết về sự hài lòng trong công việc (Maslow, 1943; Vroom, 1964; Locke, 1976; Kusku, 2003; Wright & Kim, 2004) và các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của CSR đến thái độ người lao động (Turban & Greening, 1997; Backhaus et al., 2002; Peterson, 2004; Lin & Wei, 2006; Coldwell et al., 2008).

Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Sự hài lòng trong công việc) với 4 giả thuyết:

  • H1: Nhận thức trách nhiệm kinh tế có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc.
  • H2: Nhận thức trách nhiệm pháp lý có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc.
  • H3: Nhận thức trách nhiệm đạo đức có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc.
  • H4: Nhận thức trách nhiệm thiện nguyện có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng trong công việc.

Hệ thống thang đo được thiết kế dựa trên thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1 = "Rất không đồng ý" đến 5 = "Rất đồng ý") và mã hóa cụ thể như sau:

Nhóm thang đo Mã hóa biến Nội dung biến quan sát
Nhận thức về trách nhiệm kinh tế KT1 Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu thị trường
KT2 Ngân hàng có những cố gắng trong việc tiết kiệm chi phí hoạt động
KT3 Nỗ lực trong việc nâng cao năng suất làm việc của nhân viên
KT4 Thiết lập một chiến lược dài hạn cho việc tăng trưởng
Nhận thức về trách nhiệm pháp lý PL1 Thường xuyên bồi dưỡng kiến thức cho nhân viên về quy định, chính sách nghiệp vụ ngân hàng
PL2 Ngân hàng tuân thủ cơ chế tuyển dụng, tuyển mộ người lao động
PL3 Thực hiện nguyên tắc công bằng trong việc khen thưởng và thăng tiến của nhân viên
PL4 Sản phẩm dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn của pháp luật
Nhận thức về trách nhiệm đạo đức DD1 Huấn luyện nhân viên tuân thủ các tiêu chuẩn nghề nghiệp, đạo đức trong kinh doanh
DD2 Cung cấp thông tin trung thực, minh bạch cho khách hàng, người tiêu dùng và đối tác
DD3 Nhân viên được đảm bảo quyền riêng tư tại nơi làm việc, có trách nhiệm báo cáo hành vi sai trái
Nhận thức về trách nhiệm từ thiện TT1 Trích một nguồn kinh phí của mình cho các hoạt động thiện nguyện
TT2 Ý thức mạnh mẽ về việc thực hiện trách nhiệm của doanh nghiệp với cộng đồng
TT3 Nỗ lực đóng góp cho xã hội chứ không chỉ đơn thuần kinh doanh vì lợi nhuận
Sự hài lòng trong công việc HL1 Hài lòng với các công việc cũng như các chính sách mà công ty đưa ra
HL2 Gắn bó với ngân hàng lâu dài và không có ý định rời bỏ tổ chức

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo tài chính, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự của Phòng Tổ chức – Hành chính và Phòng Kế toán Giao dịch VietinBank Chi nhánh Nam Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phương pháp điều tra toàn bộ (census) toàn bộ 110 cán bộ, nhân viên đang làm việc tại chi nhánh và các phòng giao dịch trực thuộc nhằm bảo đảm tính đại diện cao.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) nhằm phản ánh cơ cấu nhân sự và thực trạng đánh giá.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số Alpha $\ge 0{,}6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) đối với tập biến độc lập và biến phụ thuộc để kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
    4. Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa mức độ tác động của từng khía cạnh CSR đến sự hài lòng của nhân viên.
    6. Kiểm định sự khác biệt (Independent Samples T-Test, One-Way ANOVA) theo các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, thâm niên công tác).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn cho đề tài:

  • Trình bày khái niệm, bản chất và 4 vai trò của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế (cung cấp vốn, cầu nối doanh nghiệp với thị trường, công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô của Nhà nước, cầu nối tài chính quốc gia và quốc tế).
  • Hệ thống hóa quá trình phát triển của khái niệm CSR qua 4 giai đoạn lịch sử (khái niệm, bùng nổ, phát triển, mở rộng) và phân tích các khung mô hình kinh điển.
  • Phân tích cơ sở thực tiễn về việc thực hiện CSR tại Việt Nam và đặc thù ngành ngân hàng. Tác giả chỉ ra các rủi ro đạo đức nghề nghiệp, tình trạng áp lực chỉ tiêu quá tải đối với cán bộ tín dụng/giao dịch viên, đồng thời dẫn chứng các chương trình CSR điển hình của các ngân hàng thương mại trong nước (như NCB xây nhà chống lũ miền Trung, Sacombank cấp học bổng và tổ chức giải chạy cộng đồng).

Chương II: Thực trạng việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) tại Ngân hàng Vietinbank Chi nhánh Nam Thừa Thiên Huế

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu giai đoạn 2015–2017 trên cả phương diện hiệu quả kinh doanh và hoạt động CSR:

1. Tình hình nhân sự và kết quả kinh doanh:

  • Cơ cấu lao động: Tổng số lao động tăng trưởng đều qua các năm: 94 người (2015) lên 98 người (2016, tăng 4,25%) và đạt 110 người (2017, tăng 12,24%). Trình độ Đại học chiếm tỷ trọng áp đảo (69,09% năm 2017 với 76 người; Thạc sĩ chiếm 9,09% với 10 người). Cơ cấu giới tính đạt trạng thái cân bằng vào năm 2017 (Nam: 56 người - 50,90%; Nữ: 54 người - 49,10%). Đội ngũ có xu hướng trẻ hóa với độ tuổi từ 30–40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (37,27%).
  • Hiệu quả kinh doanh: Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng vượt bậc từ 11.257 triệu đồng (2015) lên 26.147 triệu đồng (2016, tăng 232,27%) và đạt 56.117 triệu đồng (2017, tăng 214,62% so với 2016). Thu nhập năm 2017 đạt 396.247 triệu đồng; tổng chi phí là 340.130 triệu đồng. Tăng trưởng thu phí dịch vụ và bảo lãnh đạt 56%, trong đó thu phí tài trợ thương mại khối doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm trên 50% tổng thu phí dịch vụ.
Chỉ tiêu tài chính & lao động Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Tăng trưởng 2016/2015 (%) Tăng trưởng 2017/2016 (%)
Tổng số lao động (người) 94 98 110 +4,25% +12,24%
- Lao động Đại học (người) 65 68 76 +4,62% +11,76%
- Lao động Thạc sĩ (người) 7 8 10 +14,29% +25,00%
Doanh thu/Thu nhập (triệu VNĐ) 261.478 321.547 396.247 +22,97% +23,23%
Chi phí hoạt động (triệu VNĐ) 250.221 295.400 340.130 +18,06% +15,14%
Lợi nhuận (triệu VNĐ) 11.257 26.147 56.117 +132,27% +114,62%

2. Thực trạng triển khai 4 khía cạnh CSR:

  • Trách nhiệm kinh tế: Tăng trưởng quy mô dư nợ, xử lý nợ xấu hiệu quả, mở rộng bán chéo sản phẩm. Tuy nhiên, áp lực giao chỉ tiêu kinh doanh (KPI) cho nhân viên các bộ phận diễn ra nặng nề, gây căng thẳng trong việc cân bằng công việc và cuộc sống.
  • Trách nhiệm pháp lý: Chấp hành nghiêm các quy định của Ngân hàng Nhà nước, đẩy mạnh công tác phòng chống tham nhũng, áp dụng cơ chế tiền lương gắn với hiệu quả công việc và đổi mới tuyển dụng trực tuyến minh bạch.
  • Trách nhiệm đạo đức: Xây dựng chuẩn mực văn hóa ứng xử ngân hàng, tổ chức chế độ tham quan nghỉ mát hàng năm (Hàn Quốc, Thái Lan, Dubai) cho nhân viên xuất sắc, mua gói bảo hiểm sức khỏe tại Bệnh viện Quốc tế Huế.
  • Trách nhiệm thiện nguyện: Triển khai các hoạt động tài trợ y tế, giáo dục và an sinh xã hội; nhận phụng dưỡng 02 Mẹ Việt Nam Anh hùng, trao học bổng học sinh nghèo và thực hiện chương trình "Roadshow Bán lẻ" kết hợp tặng quà cho gia đình khó khăn tại xã Vinh Thanh (huyện Phú Vang).
Hoạt động công tác xã hội Năm 2016 (VNĐ) Năm 2017 (VNĐ)
Tài trợ y tế 20.000.000 0
Tài trợ giáo dục 17.000.000 0
Tài trợ an sinh xã hội 25.000.000 Tiếp tục duy trì và mở rộng

3. Phân tích định lượng đánh giá của nhân viên:

  • Khảo sát thực hiện trên mẫu $N = 110$. Kết quả kiểm định thang đo cho thấy các biến quan sát thuộc các nhóm nhận thức kinh tế, pháp lý, đạo đức, thiện nguyện và sự hài lòng đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ trong phân tích EFA.
  • Phân tích hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA chỉ ra nhận thức về các khía cạnh CSR đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hài lòng trong công việc của nhân viên, đồng thời làm rõ sự khác biệt trong cảm nhận phân theo độ tuổi, thâm niên và mức thu nhập.

Chương III: Các giải pháp nhằm nâng cao việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) tại Ngân hàng Vietinbank Chi nhánh Nam Thừa Thiên Huế

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp tương ứng với các trụ cột CSR:

  1. Nâng cao trách nhiệm pháp lý: Tăng cường bồi dưỡng nghiệp vụ pháp luật định kỳ, hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ nhằm ngăn ngừa rủi ro sai phạm, đảm bảo tính công bằng tuyệt đối trong đánh giá thi đua, khen thưởng và cơ hội thăng tiến.
  2. Nâng cao trách nhiệm đạo đức: Đẩy mạnh đào tạo đạo đức nghề nghiệp ngân hàng, xây dựng môi trường làm việc cởi mở, bảo vệ quyền riêng tư và thiết lập cơ chế an toàn cho người lao động phản ánh các hành vi tiêu cực.
  3. Nâng cao trách nhiệm kinh tế: Hoàn thiện chiến lược tăng trưởng bền vững, phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ hiện đại; điều chỉnh giao chỉ tiêu kinh doanh hợp lý nhằm giảm tải áp lực tâm lý cho nhân viên, đi kèm chính sách đãi ngộ tương xứng với hiệu suất.
  4. Nâng cao trách nhiệm thiện nguyện: Lập kế hoạch phân bổ ngân sách an sinh xã hội dài hạn, khuyến khích sự tham gia trực tiếp của cán bộ nhân viên vào các hoạt động cộng đồng nhằm gia tăng niềm tự hào tổ chức.

Kết quả và đóng góp

  • Về mặt số liệu thực tiễn: Khóa luận phản ánh chi tiết thực trạng tài chính và nhân sự của VietinBank Chi nhánh Nam Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017 với sự gia tăng quy mô lao động từ 94 lên 110 người và lợi nhuận tăng trưởng từ 11.257 triệu đồng lên 56.117 triệu đồng.
  • Về mặt quản trị nhân lực: Công trình đã chứng minh bằng thực nghiệm rằng nhận thức của người lao động về việc ngân hàng thực hiện đầy đủ các khía cạnh CSR (kinh tế, pháp lý, đạo đức, thiện nguyện) có tác động tích cực đến mức độ thỏa mãn và ý định gắn bó lâu dài của họ với tổ chức.
  • Về mặt giải pháp: Tác giả đã chỉ ra "điểm nghẽn" thực tế về áp lực chỉ tiêu kinh doanh đè nặng lên nhân viên, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp gắn kết hoạt động CSR bên ngoài với việc chăm lo, bảo vệ quyền lợi người lao động bên trong doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp điều tra toàn bộ nhưng giới hạn trong phạm vi một chi nhánh ngân hàng cấp 2 (VietinBank Nam Thừa Thiên Huế) với cỡ mẫu $N = 110$, chưa tiến hành so sánh đối chiếu đa chi nhánh hoặc giữa các ngân hàng thương mại khác nhau trên cùng địa bàn.
  • Hạn chế về mặt dữ liệu: Nghiên cứu cắt ngang tại thời điểm đầu năm 2018; số liệu tài trợ công tác xã hội năm 2017 tại một số hạng mục chưa được hạch toán chi tiết đầy đủ như năm 2016.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mô hình nghiên cứu sang các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân trên địa bàn miền Trung; bổ sung thêm các biến trung gian như văn hóa doanh nghiệp, cam kết tổ chức hoặc hình ảnh thương hiệu nội bộ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực, Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và hành vi tổ chức.
  • Cán bộ quản lý nhân sự và ban lãnh đạo các chi nhánh ngân hàng thương mại trong việc thiết kế chính sách đãi ngộ, cải thiện môi trường làm việc và lồng ghép CSR vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực.
  • Phần đáng tham khảo nhất là quy trình thiết kế thang đo khảo sát nhân viên về CSR (14 biến độc lập và 2 biến phụ thuộc) cùng phương pháp phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh kết hợp dữ liệu điều tra sơ cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá trách nhiệm xã hội doanh nghiệp?
Tác giả sử dụng mô hình Kim tự tháp Trách nhiệm xã hội của Archie B. Carroll (1979, 1991), phân chia CSR thành 4 thành phần: Trách nhiệm kinh tế, Trách nhiệm pháp lý, Trách nhiệm đạo đức và Trách nhiệm thiện nguyện.

2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được thực hiện trong thời gian nào?
Đề tài thực hiện điều tra toàn bộ trên toàn thể $N = 110$ cán bộ, nhân viên đang công tác tại VietinBank Chi nhánh Nam Thừa Thiên Huế trong khoảng thời gian từ ngày 25/01/2018 đến ngày 25/03/2018.

3. Tình hình nhân sự của VietinBank Nam Thừa Thiên Huế thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2015–2017?
Quy mô nhân sự tăng từ 94 người (2015) lên 98 người (2016) và 110 người (2017). Trong đó, lao động có trình độ Đại học chiếm đa số (69,09% năm 2017), tỷ lệ giới tính năm 2017 đạt mức cân bằng với 56 nam (50,90%) và 54 nữ (49,10%), độ tuổi phổ biến nhất là từ 30 đến 40 tuổi (37,27%).

4. Kết quả kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 2015–2017 đạt được những con số cụ thể nào?
Lợi nhuận của chi nhánh tăng trưởng liên tục: từ 11.257 triệu đồng (năm 2015) lên 26.147 triệu đồng (năm 2016) và đạt 56.117 triệu đồng (năm 2017). Doanh thu năm 2017 đạt 396.247 triệu đồng và chi phí hoạt động là 340.130 triệu đồng.

5. Vấn đề bất cập chính trong việc thực hiện trách nhiệm kinh tế nội bộ tại chi nhánh mà tác giả chỉ ra là gì?
Đó là tình trạng nhân viên ở hầu hết các vị trí (từ giao dịch viên, chuyên viên khách hàng đến cán bộ kỹ thuật) đều phải chịu áp lực rất lớn về chỉ tiêu kinh doanh (KPI) và phát hành thẻ, dẫn đến tình trạng căng thẳng, mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Như Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và kiểm chứng mối liên hệ giữa nhận thức CSR với sự hài lòng của người lao động trong ngành ngân hàng. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015–2017 và khảo sát sơ cấp 110 nhân viên, công trình đã phản ánh chân thực bức tranh kinh doanh cũng như thực trạng thực thi CSR tại VietinBank Chi nhánh Nam Thừa Thiên Huế. Các giải pháp đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị nhân lực và định hướng phát triển bền vững của đơn vị.