Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường từ chất thải nông nghiệp đang là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia trên thế giới. Trong khi các nền kinh tế phát triển như Cộng hòa Liên bang Đức đã ứng dụng các tiêu chuẩn quản lý, công nghệ xử lý tuần hoàn và tái chế hiện đại, thì tại các nước đang phát triển như Việt Nam, việc xử lý rác thải nông thôn và rác nông nghiệp vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn tới nguy cơ suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cộng đồng. Nhằm tiếp cận và học hỏi quy trình quản lý rác thải tại một quốc gia tiên tiến, đề tài khóa luận "Đánh giá hiện trạng công tác thu gom và xử lý rác thải nông nghiệp tại Farm Lochhof 26, Mösbach - Achern, Germany" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Phương Hoa, ngành Khoa học Môi trường (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Hải Đăng vào năm 2019.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Điều tra, đánh giá hiện trạng công tác thu gom, vận chuyển, xử lý chất thải nông nghiệp trên phạm vi khu vực Farm Lochhof 26, Mösbach - Achern, Germany và đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao công tác quản lý môi trường một cách khoa học, bền vững.
  • Các mục tiêu cụ thể (đánh số theo nhiệm vụ trong văn bản):
    1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực Mösbach - Achern, Germany.
    2. Xác định thực trạng phát sinh rác thải nông nghiệp tại Farm Lochhof 26, Mösbach - Achern, Germany.
    3. Phân tích hiện trạng công tác vận chuyển, thu gom và xử lý rác thải nông nghiệp tại cơ sở nghiên cứu.
    4. Đưa ra đánh giá chung và đề xuất các biện pháp cải thiện công tác quản lý rác thải nông nghiệp trên địa bàn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiện trạng các hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải nông nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Trang trại Farm Lochhof 26, thuộc địa bàn Mösbach, thành phố Achern, bang Baden-Württemberg, Cộng hòa Liên bang Đức. Khu vực Mösbach có diện tích 5,89 km², quy mô dân số khoảng 1.600 người, mật độ dân số 270 người/km², với cơ cấu kinh tế tập trung chủ yếu vào các trang trại trồng cây nông nghiệp ăn quả (táo, nho, cherry, mận).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình khảo sát, thu thập số liệu thực địa được tiến hành trong thời gian 6 tháng, từ tháng 06/2018 đến tháng 12/2018; đồng thời kế thừa chuỗi dữ liệu thống kê quản lý chất thải của trang trại giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập hệ thống khái niệm học thuật và cơ sở lý luận quản lý chất thải dựa trên các nguồn tài liệu chuyên ngành:

  • Khái niệm về rác, rác sinh hoạt và chất thải rắn sinh hoạt theo nghiên cứu của Trần Hiếu Nhuệ và cộng sự (2016).
  • Khái niệm về chất thải, nguồn gốc phát sinh chất thải trong hoạt động sản xuất và đời sống theo tài liệu của Nguyễn Xuân Nguyên (2015).
  • Định nghĩa rác thải nông nghiệp, chất thải nông nghiệp nguy hại (bao gồm vỏ bao gói, chai lọ thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất tồn dư) theo bài giảng của Trương Thành Nam (2014).
  • Các định nghĩa chuẩn hóa về quản lý rác thải nông nghiệp, thu gom, vận chuyển, xử lý, tái chế, tái sử dụng và phế liệu.
  • Khung văn bản pháp luật và quy chế quản lý được viện dẫn gồm:
    • Quy chế kiểm soát chất thải Nông nghiệp số 377/2013 (ngày 09 tháng 12 năm 2013) và số 377/2008.
    • Quy chế Quản lý Chất thải Nông nghiệp (AWCR) tháng 7 năm 2015.
    • Các quy định của Dịch vụ Bảo tồn Tài nguyên Thiên nhiên tháng 10 năm 2013.
    • Các quy định môi trường năm 1991 của Đức về cấm sử dụng hóa chất trên không gần nguồn nước và cấm súc rửa thiết bị phun thuốc vào nguồn nước.
    • Chỉ thị về Bao bì và Đóng gói của Liên minh châu Âu (EU), gắn liền với cơ chế thu gom, tái chế của tổ chức TAMIR tại Đức.
    • Các văn bản pháp luật của Việt Nam dùng làm căn cứ đối chiếu: Nghị định số 38/2015/NĐ-CP ngày 24/04/2015 về quản lý chất thải và phế liệu; Nghị định số 59/2007/NĐ-CP ngày 09/04/2007 về quản lý chất thải rắn.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập và phân tích các báo cáo thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng Achern - Mösbach; số liệu khí tượng từ Nhà khí tượng quốc gia Đức; báo cáo thống kê của Cục Thống kê Trung ương Đức (CBS), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Tác giả tiến hành quan sát trực tiếp quy trình canh tác và thu gom rác tại Farm Lochhof 26 và bãi tập kết rác thải của khu vực. Định kỳ mỗi tháng 2 lần (lấy mẫu ngẫu nhiên vào các ngày đầu tháng và cuối tháng), tác giả tiến hành cân đo khối lượng trực tiếp và phân loại các thành phần rác thải phát sinh (kg/tháng). Phỏng vấn và thu thập các dữ liệu về lượng rác thu gom, tỷ lệ tồn dư thông qua cán bộ phụ trách công tác môi trường của khu vực.
  • Phương pháp tổng hợp, xử lý số liệu: Số liệu định lượng được thống kê và xử lý bằng các phần mềm tin học văn phòng (Microsoft Word và Microsoft Excel), tổng hợp dưới dạng các bảng số liệu và biểu đồ so sánh.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Chương này khái quát bức tranh rác thải toàn cầu và thực trạng quản lý chất thải tại Cộng hòa Liên bang Đức. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, lượng chất thải rắn toàn cầu dự kiến chạm ngưỡng 3,4 tỷ tấn vào năm 2050 (tăng từ mức 2 tỷ tấn năm 2016). Tại Đức, số liệu từ Cục Thống kê Trung ương (CBS) cho thấy khối lượng rác thải sản xuất gia tăng từ 5,67 triệu tấn năm 2000 lên 6,76 triệu tấn năm 2017. Lượng rác thải sinh hoạt bình quân tại Đức đạt 1,67 kg/người/ngày (năm 2015), cao hơn mức trung bình của khối OECD (1,48 kg/người/ngày).

Văn bản hệ thống hóa các biện pháp kỹ thuật xử lý rác thải hiện đại đang được áp dụng tại Đức:

  • Phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh: Thiết kế các ô chôn lấp (tế bào thải) có màng địa chất chống thấm đáy, hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác nghiêm ngặt; thu hồi khí sinh học (biogas) qua hệ thống giếng khoan để phát điện sạch hòa vào lưới điện quốc gia. Số bãi chôn lấp tại Đức đã giảm xuống chỉ còn khoảng 300 bãi vào năm 2016 và không tiếp nhận rác chưa phân loại.
  • Phương pháp thiêu đốt: Giảm thiểu tối đa khối lượng chất thải trơ cuối cùng, tận dụng nhiệt năng cho lò hơi và phát điện; tuy nhiên chi phí xử lý cao hơn khoảng 10 lần so với chôn lấp và đòi hỏi hệ thống kiểm soát khí độc nghiêm ngặt.
  • Phương pháp ủ sinh học (compost): Quá trình ổn định sinh hóa các hợp chất hữu cơ bằng vi sinh vật hiếu khí/kỵ khí để tạo ra mùn hữu cơ sạch mầm bệnh, phục vụ cải tạo đất nông nghiệp.
  • Phương pháp ép kiện: Rác được phân loại trên băng tải để thu hồi các vật liệu tái chế (kim loại, nilon, giấy, nhựa), phần còn lại được ép thủy lực với tỷ số nén cao thành các khối kiện dùng đắp bờ chắn hoặc san lấp.
  • Công nghệ Hydromex: Nghiền nhỏ rác thải đô thị, tiến hành polyme hóa và dùng áp lực cao để ép nén thành vật liệu xây dựng và sản phẩm phục vụ công nghiệp.
  • Công nghệ Seraphin: Quy trình khép kín gồm phun vi sinh khử mùi và ozone diệt khuẩn, đưa qua máy xé bao bì, hệ thống tuyển từ hút kim loại và sàng lồng phân tách. Rác hữu cơ được đưa vào buồng ủ vi sinh từ 7 đến 10 ngày để sản xuất phân hữu cơ vi sinh. Định mức kỹ thuật: cứ 1 tấn rác xử lý sẽ thu hồi được 300 - 350 kg vật liệu vô cơ seraphin và 250 - 300 kg phân bón hữu cơ vi sinh.
  • Xuất khẩu rác: Áp dụng đối với các thiết bị công nghệ cũ hỏng, linh kiện ô tô, ống nhựa tưới tiêu sang các quốc gia khác.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết kế hoạch triển khai nghiên cứu thực tế tại Farm Lochhof 26 từ tháng 06/2018 đến tháng 12/2018. Tác giả xác lập 4 nội dung nghiên cứu gắn liền với việc thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp tại hiện trường. Khung phương pháp xác định cụ thể tần suất cân rác định kỳ (30 ngày 2 lần vào đầu tháng và cuối tháng), cách thức phân loại theo từng nhóm chất thải (trang thiết bị, vật tư, rác hữu cơ, rác nguy hại) và quy trình thống kê số liệu trên phần mềm máy tính.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Tác giả phân tích các điều kiện tự nhiên của khu vực Mösbach (nằm ở phía Bắc Rừng Đen, địa hình đồi núi thấp xen kẽ đồng ruộng, khí hậu ôn đới mát mẻ với nhiệt độ trung bình năm 11°C, lượng mưa trung bình năm theo số liệu trạm khí tượng là 444 mm). Hơn 80% diện tích đất khu vực dành cho trồng trọt cây ăn quả. Hoạt động sản xuất tại trang trại chia làm 2 giai đoạn mùa vụ:

  • Giai đoạn 1 (từ tháng 5 đến tháng 9): Tập trung chăm sóc cây ăn quả (táo, nho xanh...). Rác thải chủ yếu gồm dây dứa buộc cây, bao nilon, màng phủ plastic, vải, hộp xốp, lưới bảo vệ, ống tưới cao su, bao bì giấy carton, cọc sắt thép.
  • Giai đoạn 2 (từ tháng 9 đến tháng 12): Chăm sóc và thu hoạch nông sản. Rác thải bao gồm quả hỏng, cành cây loại bỏ và các loại rác thải nguy hại phát sinh từ hoạt động phun trừ dịch hại (vỏ thuốc bảo vệ thực vật, can hóa chất phocmon tăng trưởng, chai lọ thủy tinh, bóng đèn thắp sáng).

Số liệu khảo sát định lượng định kỳ tại trang trại được tổng hợp trong các bảng sau:

Loại trang thiết bị, vật liệu phục vụ nông nghiệp (Bảng 4.2) Khối lượng (kg/tháng) Tỷ lệ (%)
Dây dứa buộc cây 40 11,04
Túi nilon, plastic, vải, hộp xốp, lưới 110 30,38
Ống nhựa, hộp nhựa, ống cao su 35 11,04
Dụng cụ như cuốc, xẻng, gỗ 20 6,30
Hộp giấy, bìa carton 80 22,09
Các loại dây sắt, thép, cọc sắt, thép 32 10,22
Tổng cộng 317 100,00
Loại rác thải nông nghiệp nguy hại (Bảng 4.3) Khối lượng (kg/tháng) Tỷ lệ (%)
Vỏ thuốc BVTV, thuốc trừ sâu, phân bón, can chứa phocmon tăng trưởng 60 76,90
Các loại chai lọ thủy tinh, bóng đèn thắp sáng ngoài farm 18 23,10
Tổng cộng 78 100,00

Về quy trình thu gom và vận chuyển: Cuối ngày làm việc, rác thải được thu gom bằng xe đẩy tay về điểm tập kết nội bộ trong trang trại; đến cuối tháng, rác được vận chuyển ra bãi tập kết chung của khu vực. Rác thông thường được vận chuyển bằng máy kéo (tracter). Rác thải nguy hại được vận chuyển bằng xe chuyên dụng có hệ thống nâng cơ học và khoang chứa nước rỉ rác chống rò rỉ ra môi trường. Hoạt động vận chuyển diễn ra theo 2 ca làm việc trong ngày: Ca 1 (từ 7h00 đến 12h00) và Ca 2 (từ 13h00 đến 15h00).

Về công tác xử lý: Phế phẩm hữu cơ từ trồng trọt được thiêu đốt hoặc ủ compost ngay tại trang trại. Trang thiết bị và phế liệu phục vụ sản xuất được ép kiện, tái chế một phần hoặc chuyển về nhà máy xử lý rác của thành phố Achern. Rác thải nguy hại được chuyển giao trực tiếp cho các nhà máy xử lý chất thải nguy hại chuyên trách. Mức phí xử lý rác thải nông nghiệp tại địa phương là 25 euro/tấn.

Bên cạnh kết quả đạt được, tác giả chỉ ra các tồn tại: công tác phân loại tại nguồn chưa triệt để, rác khó phân hủy vẫn còn bị đổ lẫn gây thu hẹp diện tích bãi chứa; kinh phí đầu tư cho hệ thống thu gom, xử lý tại chỗ chưa cao; ý thức bảo vệ môi trường của một bộ phận lao động thời vụ còn kém, vẫn xuất hiện tình trạng vứt rác ven đường và xung quanh khuôn viên trang trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp đầy đủ các số liệu định lượng về phát sinh và thu gom rác thải nông nghiệp tại Farm Lochhof 26 trong năm 2018 (Bảng 4.4):

  • Tổng lượng rác thải nông nghiệp phát sinh trong năm 2018 là 3.927 kg.
  • Rác từ trang thiết bị, vật tư phục vụ nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất với 2.651 kg (tương đương 67,5%).
  • Rác thải từ hoạt động trồng trọt và thu hoạch nông sản đạt 856 kg (chiếm 21,8%).
  • Chất thải nông nghiệp nguy hại phát sinh là 420 kg (chiếm 10,7%).

Diễn biến phát sinh và thu gom rác thải nông nghiệp tại trang trại được theo dõi qua các năm và chi tiết theo các tháng trong năm 2018 qua hai bảng số liệu:

Năm (Bảng 4.5) Khối lượng phát sinh (kg/năm) Khối lượng thu gom, xử lý (kg/năm) Tỷ lệ thu gom, xử lý (%)
2015 4.120 3.870 94
2016 3.250 3.140 96
2017 3.560 3.310 93
2018 3.927 3.750 95
Tháng năm 2018 (Bảng 4.6) Khối lượng phát sinh (kg/tháng) Khối lượng thu gom, xử lý (kg/tháng) Tỷ lệ thu gom, xử lý (%)
Tháng 6 395 375 94
Tháng 7 392 370 94
Tháng 8 364 348 95
Tháng 9 636 598 94
Tháng 10 948 905 95
Tháng 11 850 807 94
Tháng 12 342 326 95

(Ghi chú: Tại mục kết luận của khóa luận, tác giả ghi nhận tổng lượng rác thu gom và xử lý năm 2018 là 3.730 kg, đạt hiệu quả 95%, lượng rác còn tồn đọng chưa được thu gom là 177 kg).

Lượng rác phát sinh tăng vọt trong giai đoạn từ tháng 9 đến tháng 11 (dao động từ 636 kg đến 948 kg/tháng) do trùng với thời điểm thu hoạch nông sản tập trung và dọn dẹp mùa vụ, trong khi các tháng còn lại chỉ dao động quanh mức 342 - 395 kg/tháng.

Hệ thống giải pháp do tác giả đề xuất gồm 4 nhóm:

  1. Giải pháp chính sách: Thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ việc thu gom rác thải; xây dựng chính sách quản lý đồng bộ từ khâu phân loại tại nguồn đến khâu vận chuyển và xử lý; khuyến khích phát triển nông nghiệp bền vững gắn liền với bảo tồn tài nguyên đất, nước và không gian xanh nông thôn.
  2. Giải pháp đầu tư: Cấp kinh phí hỗ trợ công tác tuyên truyền; mua sắm trang thiết bị, phương tiện chuyên chở nội bộ (xe đẩy tay, dụng cụ lao động); tiến hành đăng ký thu phí vệ sinh môi trường bắt buộc đối với tất cả các trang trại trên địa bàn; đầu tư công nghệ xử lý tiên tiến nhằm giảm thiểu phát thải thứ cấp.
  3. Giải pháp tuyên truyền, giáo dục: Đa dạng hóa các hình thức truyền thông nhằm nâng cao ý thức tự giác phân loại rác thải tại nguồn của công nhân nông trường và cư dân địa phương.
  4. Giải pháp công nghệ: Lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp với đặc thù từng vùng canh tác, kết hợp giữa ủ phân hữu cơ compost tại chỗ với công nghệ ép kiện và chuyển giao xử lý rác nguy hại tập trung.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực địa nguyên bản về định mức phát sinh các thành phần rác thải nông nghiệp tại một trang trại châu Âu. Đây là nguồn dữ liệu thực chứng minh họa cho mô hình phối hợp giữa kinh tế tư nhân (chủ trang trại) với hạ tầng xử lý rác thải công cộng tại Đức (bãi tập kết khu vực, nhà máy chuyên trách, mức phí cố định 25 euro/tấn).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn nghiên cứu được tác giả ghi nhận trong văn bản:

  • Giới hạn về thời gian và phạm vi khảo sát: Đề tài thực hiện trong đợt thực tập tốt nghiệp 6 tháng (06/2018 - 12/2018), do đó dữ liệu điều tra thực địa trực tiếp chỉ bao quát nửa cuối năm 2018; số liệu của các năm trước đó (2015 - 2017) là số liệu kế thừa gián tiếp.
  • Giới hạn dữ liệu môi trường nền: Khu vực Mösbach chưa có dữ liệu điều tra, khảo sát đầy đủ về trữ lượng và chất lượng nước ngầm, làm hạn chế khả năng đánh giá mức độ lan truyền ô nhiễm từ bãi rác vào môi trường thủy văn ngầm.
  • Giới hạn từ hiện trường nghiên cứu: Công tác phân loại rác tại Farm Lochhof 26 vẫn chưa triệt để, rác nguy hại đôi khi còn bị lẫn vào rác thông thường; đồng thời ý thức của một số lao động chưa đồng đều gây sai lệch nhất định trong công tác kiểm soát rác thải.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ các kiến nghị của tác giả:

  • Mở rộng phạm vi điều tra trên quy mô toàn bộ các trang trại thuộc thành phố Achern và quận Ortenau nhằm xây dựng bức tranh tổng thể về rác thải nông nghiệp vùng Baden-Württemberg.
  • Tiến hành quan trắc, lấy mẫu phân tích các chỉ tiêu hóa lý (BOD5, COD, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật) trong đất và nước ngầm tại khu vực xung quanh các điểm tập kết rác thải nông nghiệp.
  • Nghiên cứu khả thi việc xây dựng các nhà máy xử lý rác thải nông nghiệp kết hợp sản xuất nhiên liệu từ rác thải (công nghệ RDF) và đề xuất mô hình chuyển giao kỹ thuật phân loại, thu gom có thu phí áp dụng cho các vùng nông nghiệp chuyên canh tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng và nội dung sau:

  • Đối tượng sử dụng tài liệu:
    • Sinh viên và học viên cao học các ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Nông nghiệp công nghệ cao đang tìm kiếm tài liệu thực tế về quản lý chất thải nông thôn.
    • Các nhà quản lý môi trường địa phương, cán bộ khuyến nông và chủ trang trại đang tìm kiếm mô hình quản lý, thu gom bao bao gói thuốc bảo vệ thực vật và vật tư nông nghiệp đã qua sử dụng.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phương pháp phân chia danh mục rác thải nông trại thành 3 nhóm rõ rệt: rác vật liệu/trang thiết bị phục vụ canh tác, phụ phẩm trồng trọt thu hoạch và rác thải nông nghiệp nguy hại.
    • Chuỗi số liệu thực tế về định mức phát sinh rác thải nhựa nông nghiệp (nilon, màng plastic, khay xốp, lưới, ống cao su) trong chu kỳ sinh trưởng của cây ăn quả ôn đới.
    • Mô hình tổ chức vận chuyển rác thải nông nghiệp 2 ca và cơ chế xử lý kết hợp: ủ compost tại chỗ cho rác hữu cơ, ép kiện đối với rác vô cơ và chuyển giao rác nguy hại có trả phí (25 euro/tấn).
    • Khung tổng quan lý thuyết về các công nghệ xử lý rác thải công nghiệp (Hydromex, Seraphin, thu hồi khí bãi chôn lấp làm điện sạch) được tổng hợp có hệ thống từ các tài liệu tham khảo quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng và cơ cấu phát sinh rác thải nông nghiệp tại Farm Lochhof 26 trong năm 2018 như thế nào?
Trong năm 2018, tổng khối lượng rác thải nông nghiệp phát sinh tại trang trại là 3.927 kg. Cơ cấu phát sinh gồm ba nhóm: rác từ trang thiết bị và vật liệu phục vụ nông nghiệp chiếm 2.651 kg (67,5%); rác từ hoạt động trồng trọt và thu hoạch nông sản chiếm 856 kg (21,8%); và rác thải nông nghiệp nguy hại chiếm 420 kg (10,7%).

2. Rác thải nông nghiệp nguy hại tại trang trại bao gồm những thành phần nào và phát sinh với lượng bao nhiêu?
Rác thải nguy hại phát sinh tại trang trại bao gồm hai nhóm chính: vỏ bao bì thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu, vỏ bao phân bón, can chứa hóa chất phocmon tăng trưởng (phát sinh trung bình 60 kg/tháng, chiếm 76,9%); và các loại chai lọ thủy tinh, bóng đèn thắp sáng ngoài farm (phát sinh trung bình 18 kg/tháng, chiếm 23,1%). Tổng lượng rác nguy hại phát sinh trung bình hàng tháng là 78 kg/tháng.

3. Quy trình thu gom và vận chuyển rác thải nông nghiệp tại Farm Lochhof 26 được tổ chức như thế nào?
Rác thải sau khi phân loại sơ bộ được thu gom cuối ngày làm việc bằng xe đẩy tay về điểm tập kết nội bộ tại trang trại, sau đó vận chuyển đến bãi tập kết chung của khu vực vào cuối tháng. Rác thông thường được kéo chở bằng máy kéo (tracter); rác nguy hại được chuyên chở bằng xe chuyên dụng có bộ nâng cơ học và khoang chứa nước rỉ rác chống rò rỉ. Thời gian vận chuyển được chia làm 2 ca: Ca 1 từ 7h00 đến 12h00 và Ca 2 từ 13h00 đến 15h00.

4. Các phương pháp xử lý rác thải nông nghiệp được áp dụng đối với Farm Lochhof 26 là gì và mức phí xử lý là bao nhiêu?
Phế phẩm trồng trọt hữu cơ được xử lý bằng phương pháp thiêu đốt hoặc ủ sinh học (compost) ngay tại trang trại. Phế liệu từ trang thiết bị được thiêu đốt, ép kiện giảm thể tích, tái chế một phần hoặc đưa về nhà máy xử lý rác của thành phố Achern. Rác thải nguy hại được chuyển giao trực tiếp đến các nhà máy chuyên trách xử lý chất thải độc hại. Mức phí xử lý rác thải nông nghiệp áp dụng tại địa phương là 25 euro/tấn.

5. Hiệu quả thu gom và xử lý rác thải tại Farm Lochhof 26 trong giai đoạn 2015 – 2018 đạt mức bao nhiêu?
Tỷ lệ thu gom và xử lý rác thải nông nghiệp tại trang trại luôn duy trì ở mức cao qua các năm: đạt 94% năm 2015 (thu gom 3.870/4.120 kg); 96% năm 2016 (thu gom 3.140/3.250 kg); 93% năm 2017 (thu gom 3.310/3.560 kg); và đạt 95% năm 2018 (thu gom 3.750 kg trên tổng số 3.927 kg phát sinh, lượng rác tồn dư chưa thu gom là 177 kg).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Hoa đã phản ánh chi tiết hiện trạng công tác quản lý rác thải nông nghiệp tại cơ sở Farm Lochhof 26 (Mösbach - Achern, Đức) thông qua chuỗi số liệu khảo sát thực địa trong 6 tháng cuối năm 2018. Kết quả nghiên cứu cho thấy trang trại đã vận hành một hệ thống thu gom và xử lý rác thải tương đối hoàn chỉnh với tỷ lệ thu gom, xử lý đạt 95%, áp dụng phương tiện chuyên dụng và liên kết hiệu quả với các nhà máy xử lý tập trung. Dù vậy, công tác phân loại rác tại nguồn và nguồn kinh phí đầu tư tại chỗ vẫn còn một số tồn tại nhất định cần được khắc phục. Những phát hiện và đề xuất kỹ thuật trong công trình là nguồn tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện mô hình quản lý chất thải nông nghiệp theo hướng bền vững tại Việt Nam.