Đánh giá công tác quản lý Nhà nước về đất đai tại thị xã Cửa Lò, tỉnh Nghệ An

Chuyên khảo phân tích Đánh giá công tác quản lý nhà nước về đất đai tại thị xã cửa lò tỉnh nghệ an, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác quản lý nhà nước về đất đai Cửa Lò

Công tác quản lý nhà nước về đất đai tại thị xã Cửa Lò tỉnh Nghệ An đóng vai trò xương sống cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Đất đai, với tư cách là nguồn tài nguyên hạn chế, đòi hỏi một cơ chế quản lý chặt chẽ và hiệu quả, đặc biệt tại một đô thị du lịch có tốc độ phát triển nhanh như Cửa Lò. Việc đánh giá chính xác thực trạng quản lý đất đai Cửa Lò không chỉ là yêu cầu cấp thiết của chính quyền địa phương mà còn là cơ sở để hoạch định các chính sách đất đai tỉnh Nghệ An trong tương lai. Giai đoạn vừa qua, dưới sự chỉ đạo của UBND Thị xã và Sở Tài nguyên và Môi trường, công tác quản lý đã có nhiều chuyển biến tích cực, từng bước đi vào nề nếp. Hệ thống tổ chức bộ máy quản lý đất đai đã được kiện toàn, từ cấp thị xã đến các phường, xã. Các văn bản pháp luật, đặc biệt là Luật Đất đai, đã được triển khai và áp dụng, góp phần ổn định thị trường bất động sản và tạo khung pháp lý rõ ràng hơn cho người sử dụng đất. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa mạnh mẽ cũng đặt ra nhiều áp lực lớn, đòi hỏi sự linh hoạt và quyết liệt hơn trong việc thực thi chính sách, nhằm đảm bảo nguồn lực đất đai được sử dụng tiết kiệm, hợp lý và mang lại hiệu quả cao nhất cho cộng đồng.

1.1. Vai trò của UBND trong quản lý đất đai tại địa phương

Vai trò của UBND trong quản lý đất đai được thể hiện rõ nét qua việc chỉ đạo toàn diện và tổ chức thực hiện các quy định pháp luật. Theo tài liệu nghiên cứu, UBND Thị xã Cửa Lò chịu trách nhiệm chính trong việc lập và triển khai quy hoạch sử dụng đất thị xã Cửa Lò, kế hoạch sử dụng đất hàng năm. Bên cạnh đó, UBND còn là cơ quan có thẩm quyền quyết định giao đất, cho thuê đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân. Cơ quan này cũng chỉ đạo trực tiếp Phòng Tài nguyên và Môi trường, Văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất và cán bộ địa chính cấp xã, phường để thực hiện các thủ tục hành chính đất đai. Sự chỉ đạo chặt chẽ của Thị ủy, HĐND, và UBND Thị xã đã giúp hệ thống quản lý được kiện toàn, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, giữ vững ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội.

1.2. Sơ lược hệ thống tổ chức bộ máy quản lý đất đai Cửa Lò

Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý đất đai tại Cửa Lò được phân cấp rõ ràng. Cấp thị xã có Phòng Tài nguyên và Môi trường là cơ quan chuyên môn, tham mưu cho UBND thị xã thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Dưới cấp thị xã là cán bộ địa chính tại 7 đơn vị hành chính (5 phường và 2 xã). Theo "Biểu 4.7: Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý đất đai Thị xã Cửa Lò năm 2008", tổng số cán bộ chuyên trách tại cấp thị xã là 26 người, trong đó trình độ đại học chiếm đa số. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra một thực tế là số lượng cán bộ được đào tạo chính quy về chuyên ngành quản lý đất đai còn thiếu, đặc biệt ở cấp phường, xã. Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý.

II. Những thách thức trong quản lý đất đai tại Thị xã Cửa Lò

Mặc dù đạt được những kết quả đáng ghi nhận, công tác quản lý nhà nước về đất đai tại thị xã Cửa Lò vẫn đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại. Báo cáo nghiên cứu chỉ rõ, vấn đề nổi cộm nhất là tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người dân còn chậm, một phần do vướng mắc từ tình trạng cấp đất trái thẩm quyền trong quá khứ. Công tác thu hồi đất và bồi thường, giải phóng mặt bằng cho các dự án phát triển du lịch, hạ tầng còn gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến tiến độ chung và gây ra những bức xúc trong nhân dân. Bên cạnh đó, việc giải quyết tranh chấp đất đai tại Cửa Lò ngày càng phức tạp do giá trị đất tăng cao. Tình trạng quy hoạch "treo", các dự án được duyệt nhưng chậm triển khai không chỉ gây lãng phí nguồn lực đất đai mà còn tác động tiêu cực đến đời sống và sản xuất của người dân trong vùng bị ảnh hưởng. Áp lực từ tốc độ đô thị hóa nhanh chóng cũng làm nảy sinh các vấn đề về môi trường và an sinh xã hội, đòi hỏi các nhà quản lý phải có tầm nhìn xa và giải pháp đồng bộ.

2.1. Vướng mắc trong công tác thu hồi đất và bồi thường GPMB

Công tác thu hồi đất và bồi thường giải phóng mặt bằng là một trong những khâu khó khăn nhất. Nguyên nhân chính được chỉ ra trong tài liệu là sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các chủ đầu tư và đơn vị điều hành dự án. Thêm vào đó, biến động giá vật liệu xây dựng và chính sách cho vay thế chấp của ngân hàng đã khiến nhiều nhà thầu gặp khó khăn về vốn, dẫn đến tình trạng giãn tiến độ thi công. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến việc chi trả bồi thường và tái định cư cho người dân, gây ra các khiếu nại, tố cáo. "Biểu 4.14" cho thấy danh sách các công trình đã triển khai chi trả bồi thường, nhưng thực tế nhiều dự án vẫn bị gián đoạn, làm ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất của người dân.

2.2. Thực trạng giải quyết tranh chấp đất đai tại Cửa Lò

Hoạt động giải quyết tranh chấp đất đai tại Cửa Lò và các khiếu nại liên quan ngày càng gia tăng. Theo "Biểu 4.18: Kết quả công tác tiếp nhận đơn thư khiếu nại, tố cáo tranh chấp đất đai", số lượng đơn thư có xu hướng tăng qua các năm. Các tranh chấp chủ yếu liên quan đến ranh giới thửa đất, thừa kế quyền sử dụng đất, và các vấn đề phát sinh từ việc đền bù, thu hồi đất. Quá trình giải quyết còn gặp nhiều khó khăn do hồ sơ địa chính cũ không đầy đủ, tình trạng lấn chiếm, sử dụng đất không đúng mục đích kéo dài qua nhiều thời kỳ. Việc hòa giải ở cơ sở đôi khi chưa đạt hiệu quả cao, buộc phải chuyển lên các cơ quan cấp cao hơn, làm kéo dài thời gian xử lý.

2.3. Tồn đọng trong cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng tình trạng cấp đất trái thẩm quyền trong quá khứ đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ). Mặc dù thị xã đã nỗ lực, kết quả cấp GCNQSDĐ vẫn chưa đạt như kỳ vọng. "Biểu 4.16" so sánh kết quả thực hiện trong năm 2007 so với chỉ tiêu kế hoạch, cho thấy sự chênh lệch đáng kể. Việc xử lý các trường hợp tồn đọng, hợp thức hóa các loại giấy tờ cũ đòi hỏi nhiều thời gian và quy trình phức tạp, gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan quản lý. Đây là một trong những nhiệm vụ trọng tâm cần được tập trung giải quyết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng đất.

III. Phương pháp quản lý quy hoạch kế hoạch sử dụng đất Cửa Lò

Một trong những nội dung cốt lõi của quản lý nhà nước về đất đai là công tác quy hoạch. Tại Cửa Lò, việc lập quy hoạch sử dụng đất thị xã Cửa Lò và kế hoạch sử dụng đất hàng năm được xem là công cụ định hướng chiến lược, phân bổ và khoanh vùng quỹ đất cho từng mục tiêu phát triển. Quy hoạch chung xây dựng thị xã đã được phê duyệt và điều chỉnh qua các năm, tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai các dự án hạ tầng, khu du lịch, khu dân cư. Theo "Biểu 4.8", phương án quy hoạch đến năm 2010 đã thể hiện rõ sự chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất: giảm tỷ trọng đất nông nghiệp từ 45,25% xuống còn 31,90% và tăng diện tích đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất dành cho sản xuất kinh doanh, dịch vụ và hạ tầng công cộng. Việc xây dựng một kế hoạch sử dụng đất Nghệ An chi tiết và khả thi cho Cửa Lò giúp quản lý chặt chẽ quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng, thu hồi đất, đảm bảo tính đồng bộ và bền vững trong phát triển đô thị.

3.1. Phân tích quy hoạch sử dụng đất thị xã Cửa Lò đến 2010

Phương án quy hoạch sử dụng đất thị xã Cửa Lò đến năm 2010 phản ánh rõ xu hướng đô thị hóa. Cụ thể, diện tích đất nông nghiệp phải thu hồi là 439,67 ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp chiếm phần lớn (307,17 ha). Diện tích này được chuyển đổi chủ yếu sang đất ở, đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp (tăng từ 75,16 ha lên 269,31 ha) và đất cho các mục đích công cộng như giao thông, giáo dục (tăng từ 459,22 ha lên 630,62 ha). Sự chuyển dịch này là tất yếu để đáp ứng nhu cầu phát triển du lịch, dịch vụ và xây dựng hạ tầng. Tuy nhiên, việc thực hiện quy hoạch đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và công tác giải phóng mặt bằng hiệu quả để tránh tình trạng các dự án bị treo.

3.2. Hiệu quả của hệ thống thông tin đất đai LIS trong quy hoạch

Mặc dù tài liệu gốc không đề cập trực tiếp đến hệ thống thông tin đất đai LIS, nhưng việc xây dựng các bản đồ địa chính chính quy và bản đồ hiện trạng sử dụng đất là tiền đề quan trọng cho việc ứng dụng công nghệ này. Báo cáo thừa nhận "bộ máy quản lý đất đai của Cửa Lò vẫn chưa đảm bảo được đội ngũ cán bộ cho việc xây dựng các bản đồ số". Điều này cho thấy việc áp dụng LIS còn hạn chế. Một hệ thống LIS hoàn chỉnh sẽ giúp công tác lập và quản lý quy hoạch trở nên minh bạch, chính xác hơn. Nó cho phép cập nhật biến động đất đai nhanh chóng, hỗ trợ ra quyết định giao đất, thu hồi đất và cung cấp thông tin cho người dân một cách hiệu quả, giảm thiểu các tranh chấp không đáng có.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai, việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và nâng cao năng lực thực thi là yêu cầu bắt buộc. Dựa trên phân tích thực trạng, các kiến nghị hoàn thiện công tác quản lý đất đai cần tập trung vào một số nhóm giải pháp chính. Trước hết, cần đẩy nhanh tiến độ cấp GCNQSDĐ, giải quyết dứt điểm các trường hợp tồn đọng để ổn định tình hình. Thứ hai, công tác quy hoạch phải đi trước một bước, có tầm nhìn dài hạn và tính khả thi cao, tránh điều chỉnh tùy tiện. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất là rất quan trọng để người dân và doanh nghiệp cùng tham gia giám sát. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra sử dụng đất để phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Cải cách thủ tục hành chính đất đai theo hướng đơn giản, gọn nhẹ cũng là một giải pháp thiết thực, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và nhà đầu tư khi thực hiện các quyền và nghĩa vụ liên quan đến đất đai.

4.1. Tăng cường thanh tra kiểm tra việc sử dụng đất đai

Công tác thanh tra, kiểm tra sử dụng đất cần được thực hiện thường xuyên và quyết liệt hơn. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng có những tổ chức được giao đất, cho thuê đất nhưng sử dụng lãng phí, sai mục đích, hoặc để đất hoang hóa quá 12 tháng mà không triển khai dự án. Phòng Tài nguyên và Môi trường đã tiến hành rà soát và lập hồ sơ xử lý 7 tổ chức kinh tế, đề nghị thu hồi đất. Việc tăng cường thanh tra không chỉ giúp ngăn chặn vi phạm, chống lãng phí tài nguyên mà còn tạo ra một môi trường đầu tư công bằng, lành mạnh. Kết quả thanh tra phải được xử lý nghiêm minh và công khai để nâng cao tính răn đe, đảm bảo pháp luật về đất đai được thực thi nghiêm túc.

4.2. Hoàn thiện chính sách và quản lý tài chính về đất đai

Việc quản lý tài chính về đất đai là một công cụ quan trọng để điều tiết thị trường và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước. "Biểu 4.17" cho thấy kết quả nguồn thu ngân sách từ đất đai của Cửa Lò trong năm 2007. Để nâng cao hiệu quả, chính sách tài chính cần được hoàn thiện theo hướng đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người có đất bị thu hồi. Giá đất bồi thường cần được xác định sát với giá thị trường. Đồng thời, các khoản thu từ tiền sử dụng đất, tiền thuê đất cần được quản lý chặt chẽ và tái đầu tư hiệu quả vào phát triển cơ sở hạ tầng, phục vụ lợi ích chung của cộng đồng, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị xã.

4.3. Cập nhật theo Luật Đất đai 2024 và các quy định mới

Các giải pháp đề xuất cần phải được đặt trong bối cảnh các quy định pháp luật mới nhất. Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 2025) mang đến nhiều thay đổi quan trọng về quy hoạch, thu hồi đất, định giá đất và quyền của người sử dụng đất. Chính quyền Thị xã Cửa Lò cần chủ động nghiên cứu, phổ biến và xây dựng kế hoạch triển khai các quy định mới này. Việc áp dụng các phương pháp định giá đất mới theo luật sẽ giúp giải quyết các vướng mắc trong công tác bồi thường. Các quy định về thỏa thuận nhận quyền sử dụng đất để thực hiện dự án cũng sẽ mở ra những hướng đi mới, giảm bớt gánh nặng cho nhà nước trong việc thu hồi đất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá công tác quản lý nhà nước về đất đai tại thị xã cửa lò tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I, điều 5 quy định: “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Nhà nước có quyền định đoạt về đất đai và điều tiết các nguồn lợi từ việc sử dụng đất”. - Nghị định số 70/1960/NĐ-CP của Chính phủ ngày 9/12/1960 quy định nhiệm vụ, tổ chức ngành địa chính và chuyển ngành địa chính từ Bộ Tài chính sang Bộ Nông nghiệp và đổi tên là ngành quản lý ruộng đất. 11 - Nghị định số 404/NĐ-CP ngày 9/11/1979 về thành lập Hệ thống quản lý đất đai thuộc Hội đồng Bộ trưởng và UBND các cấp.

- Quyết định số 201/QĐ-CP ngày 1/7/1980 của Hội đồng Chính phủ về việc thống nhất quản lý ruộng đất và tăng cường công tác quản lý ruộng đất trong cả nước. Quyết định quy định 7 nội dung về quản lý Nhà nước về đất đai, bao gồm: 1. Điều tra khảo sát và phân bố các loại đất; 2. Thống kê đăng ký các loại đất; 3.

Quy hoạch sử dụng đất; 4. Giao đất, thu hồi đất, trưng dụng đất; 5. Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các chế độ về quản lý sử dụng đất; 6. Giải quyết các tranh chấp về đất đai; 7.

Quy định các chế độ thể lệ quản lý việc sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện các chế độ thể lệ ấy. - Chỉ thị số 299/CT-TTg ngày 10/11/1980 của Thủ tướng Chính phủ về công tác đo đạc, phân hạng và đăng ký ruộng đất. - Năm 1988, Luật đất đai lần đầu tiên ra đời, tiếp sau hàng loạt các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành luật nhằm đưa công tác quản lý ruộng đất vào nề nếp và đúng pháp luật. - Chỉ Thị số 67/CT-TTg ngày 23/3/1989 về triển khai thi hành Luật đất đai - Luật đất đai ngày 14/7/1993, Nhà nước khẳng định đất đai thuộc sử dụng toàn dân do Nhà nước thống nhất quản lý, đất đai được giao ổn định lâu dài cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân.

- Quyết định số 12/QĐ-CP của Chính phủ, ngày 22/02/1994 về việc thành lập Tổng cục Địa chính trên cơ sở hợp nhất và tổ chức lại Tổng cục Quản lý ruộng đất và Cục đo đạc và bản đồ Nhà nước. - Theo thông tư số 470/TT-TCĐC ngày 18/7/1994 thì hệ thống tổ chức quản lý Nhà nước về đất đai ở địa phương trực thuộc UBND các cấp gồm: Sở Địa chính trực thuộc UBND tỉnh, thành phố trực thuộc TƯ; Phòng Địa chính 12 trực thuộc UBND huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc tỉnh; Cán bộ địa chính xã trực thuộc UBND xã, phường, thị trấn. - Ngày 05/8/2002 Quốc hội nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khoá XI, kỳ họp thứ nhất thông qua Nghị quyết số 02/2002/QH 11 quy định danh sách các bộ và cơ quan ngang bộ của Chính phủ, trong đó có Bộ Tài nguyên và Môi trường. Luật đất đai năm 2003 ra đời vào ngày 26/11/2003, trong đó quy định quản lý Nhà nước về đất đai: 1.

Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng và tổ chức thực hiện các văn bản đó. Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính. Khảo sát, đo đạc, đánh giá phân hạng đất, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất. Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.

Quản lý việc giao, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất. Đăng ký quyền sử dụng đất, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp GCNQSDĐ. Thống kê, kiểm kê đất đai. Quản lý tài chính về đất đai.

Quản lý và phát triển thị trường quyền SDĐ trong thị trường bất động sản. Quản lý giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định của pháp luật về đất đai và xử lý các vi phạm về đất đai. Giải quyết tranh chấp đất đai, giải quyết khiếu nại, tố cáo các vi phạm trong quản lý và sử dụng đất.

Quản lý các hoạt động dịch vụ công về đất đai. Đánh giá chung về thực trạng quản lý và sử dụng đất đai cả nước. Ngay từ những năm 1980, Nhà nước ta đã ban hành hàng loạt các văn bản pháp luật để tăng cường công tác quản lý, sử dụng đất và đã thu được những hiệu quả nhất định. Tuy nhiên, cùng với sự nghiệp đổi mới của nền kinh tế đất nước, hệ thống văn bản pháp luật đất đai cần được cụ thể hoá cho phù hợp.

Đáp ứng yêu cầu quản lý và sử dụng đất trong tình hình đổi mới, Luật đất đai năm 1993 đã ra đời, từng bước được sửa đổi bổ sung và được Quốc hội thông qua ngày 14 tháng 7 năm 1993 - Luật đất đai năm 1993, Luật sửa đổi năm 1998, Luật sửa đổi năm 2001 và đến nay là Luật đất đai năm 2003 được Quốc hội khoá XI thông qua ngày 26 tháng 11 năm 2003; có hiệu lực thi hành ngày 1 tháng 4 năm 2004. Theo số liệu thống kê đến ngày 30/5/2005, cơ cấu diện tích đất đai của cả nước như sau: Biểu 2.1: Cơ cấu sử dụng đất trên phạm vi cả nước tính đến ngày 30/5/2005 TT Loại đất Diện tích (ha) Cơ cấu (%) I Tổng diện tích tự nhiên cả nước 32.061 100 II Diện tích đang sử dụng 24.640 73,07 III Đất chưa sử dụng 8.421 26,93 1 Đất nông nghiệp 21.097 66,66 2 Đất phi nông nghiệp 2.543 6,47 3 Đất chưa sử dụng 8.421 26,93 (Nguồn: Bộ Tài nguyên và Môi trường năm 2005) Để quản lý quỹ đất có hạn của đất nước, trước năm 1993 Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật để điều hành quản lý đất đai một cách chặt chẽ. Song các văn bản chưa đáp ứng được công tác quản lý nhà nước về đất đai. Từ năm 1993 đến nay, ngành TNMT đã xây dựng được hệ thống chính sách tương đối đồng bộ, Luật đất đai năm 1993, Luật sửa đổi bổ sung năm 1998, năm 2001, các Nghị định của Chính phủ và các văn bản của Bộ, các văn 14 bản liên ngành.

Hệ thống các văn bản đó về cơ bản đã giải quyết được các quan hệ đất đai, thúc đẩy kinh tế phát triển, ổn định chính trị. * Công tác đo đạc, thành lập bản đồ địa chính: Trong lĩnh vực đo đạc bản đồ, hệ thống ảnh hàng không, vệ tinh trùm phủ cả nước đã thực hiện được hơn 80% diện tích, một mặt đáp ứng đo vẽ bản đồ bản đồ địa hình, mặt khác để sử dụng, để thành lập bản đồ địa chính. Hệ thống bản đồ địa hình tỷ lệ 1/50.000 trùm phủ cả nước và 1/25.000 trùm phủ các khu vực kinh tế trọng điểm cùng với hơn 50% khối lượng công nghệ đã được hoàn thành. Hệ quy chiếu quốc gia VN – 2000, hệ thống các điểm toạ độ, độ cao Nhà nước đã hoàn thành và được Thủ tướng Chính phủ ra quyết định đưa vào sử dụng ngày 12/9/2000.

Đến nay đã hoàn thành và bàn giao lưới toạ độ hạng III cho tất cả các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung Ương và hoàn thành đo vẽ 20 mảnh bản đồ địa hình đáy biển tỷ lệ 1/50.000 khu vực Quảng Ninh - Hải Phòng và khu vực Bình Trị Thiên phục vụ hiệp định phân định vịnh Bắc Bộ giữa Việt Nam và Trung Quốc. * Công tác quy hoạch, kế hoạch: Việc sử dụng đất của cả nước đã được các cấp, các ngành quan tâm thực hiện và đã có nhiều chuyển biến tích cực. Quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất giai đoạn 1996 – 2010 đã được thông qua tại kỳ họp thứ 2 quốc hội khoá IX là cơ sở pháp lý được triển khai trong cả nước. Đồng thời, việc lập kế hoạch sử dụng đất đã được các tỉnh, thành phố thực hiện đầy đủ và đúng thời hạn, hàng năm đạt 100% chỉ tiêu.

* Công tác giao đất, cho thuê đất, cấp GCNQSDĐ: - Giao đất, cho thuê đất: Theo số liệu thống kê đất đai năm 2005, diện tích đất được giao cho các tổ chức, cá nhân, hộ gia đình trên phạm vi cả nước như sau: 15 Biểu 2.2: Kết quả giao đất, cho thuê đất đối với các tổ chức, cá nhân, hộ gia đình trên phạm vi cả nước tính đến năm 2005. TT Tên từng hạng mục Diện tích (ha) Cơ cấu (%) I Tổng diện tích đã được giao, cho thuê 25.119 70,40 Đất giao, cho thuê đối với cá nhân, hộ gia 1 12.067 49,55 đình 2 Đất giao, cho thuê đối với tổ chức kinh tế 5.514 21,98 Đất giao, cho thuê đối với tổ chức nước 3 31.156 0,12 ngoài và liên doanh với nước ngoài 4 Đất giao UBND xã để quản lý 3.121 14,76 5 Đất giao cho các tổ chức khác 3.525 13,59 (Nguồn: Bộ Tài nguyên và Môi trường năm 2005) Đến nay, trong cả nước cơ bản đã hoàn thành việc giao đất nông nghiệp, lâm nghiệp sử dụng ổn định lâu dài cho các hộ gia đình, cá nhân với tổng diện tích là 10.567ha, (đất nông nghiệp là 8.987ha; đất lâm nghiệp là 2. * Cấp GCNQSDĐ: Việc cấp GCNQSDĐ trong cả nước tiến hành theo chiều hướng tốt. Việc cấp GCNQSDĐ đối với đất nông nghiệp là 11.000 giấy với diện tích 9.000ha, đạt 97,8%; đối với đất lâm nghiệp là 628.000 giấy; đất khu nông thôn là 6.000 giấy với diện tích 183.000ha, đạt 49%; đất ở đô thị là 1.208 giấy với diện tích là 31.

* Công tác thống kê, kiểm kê: Bộ TNMT cùng các Bộ ngành ở Trung Ương và các cấp Đảng uỷ, chính quyền địa phương cùng với nỗ lực cao của cán bộ công nhân viên toàn ngành đã hoàn thành tốt công tác thống kê, kiểm kê đất đai. PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3. Phạm vi nghiên cứu - Đề tài chỉ nghiên cứu một số nội dung cơ bản trong 13 nội dung quản lý Nhà nước về đất đai tại Thị xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ An. Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu công tác quản lý Nhà nước về đất đai của Thị xã Cửa Lò - Tỉnh Nghệ An.

Nội dung nghiên cứu - Điều tra, đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của Thị xã Cửa Lò ảnh hưởng tới công tác quản lý Nhà nước về đất đai trên địa bàn Thị xã. - Nghiên cứu một số nội dung cơ bản trong công tác quản lý Nhà nước về đất đai theo Luật đất đai. Công tác ban hành các văn bản quy phạm pháp luật và tổ chức thực hiện các văn bản đó 2. Xác định ranh giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính.

Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ