Đánh giá công tác kê khai, đăng ký và cấp GCNQSDĐ tại xã Mỵ Hoà, Kim Bôi

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá công tác kê khai đăng ký và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã mỵ hoà huyện kim, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác cấp GCNQSDĐ tại xã Mỵ Hoà Kim Bôi

Công tác kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của quản lý nhà nước về đất đai. Tại xã Mỵ Hoà, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình, việc thực hiện công tác này không chỉ đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho người dân mà còn là nền tảng để thiết lập một hệ thống hồ sơ địa chính đầy đủ, minh bạch. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc để Nhà nước quản lý chặt chẽ quỹ đất, giải quyết dứt điểm các tranh chấp, khiếu nại và tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường bất động sản phát triển. Nghiên cứu đánh giá thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại Mỵ Hoà dựa trên khuôn khổ pháp lý của Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Xã Mỵ Hoà, với đặc thù là xã miền núi có địa hình phức tạp và đa số dân cư là người dân tộc Mường, gặp phải những thuận lợi và khó khăn riêng trong quá trình triển khai. Việc hoàn thiện công tác này giúp người dân yên tâm sản xuất, có thể dùng sổ đỏ để thế chấp vay vốn, góp phần phát triển kinh tế - xã hội địa phương một cách bền vững. Hiểu rõ quy trình, xác định những vướng mắc và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả là mục tiêu cốt lõi của việc phân tích này.

1.1. Vai trò của việc đăng ký đất đai và cấp sổ đỏ

Việc đăng ký đất đai và cấp GCNQSDĐ, hay còn gọi là sổ đỏ, sổ hồng, có vai trò đặc biệt quan trọng. Đối với người sử dụng đất, đây là chứng thư pháp lý cao nhất xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. Nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp, giúp giảm thiểu tranh chấp và là điều kiện để thực hiện các giao dịch như chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, thế chấp. Đối với Nhà nước, công tác này giúp nắm chắc quỹ đất, giám sát tình hình biến động đất đai, và là cơ sở để lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hiệu quả. Đồng thời, đây là nền tảng để xây dựng hệ thống thông tin đất đai, phục vụ công tác thu thuế, phí liên quan đến đất đai, góp phần tăng ngân sách và nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.

1.2. Cơ sở pháp lý theo Luật Đất đai hiện hành

Công tác kê khai, đăng ký và cấp GCNQSDĐ tại xã Mỵ Hoà được thực hiện dựa trên một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ. Nền tảng pháp lý quan trọng nhất là Hiến pháp năm 2013 và Luật Đất đai năm 2013. Cụ thể hóa các quy định của luật là các Nghị định của Chính phủ như Nghị định số 43/2014/NĐ-CP, Nghị định số 01/2017/NĐ-CP, và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài nguyên và Môi trường như Thông tư số 23/2014/TT-BTNMT quy định về mẫu Giấy chứng nhận và Thông tư số 24/2014/TT-BTNMT quy định về hồ sơ địa chính. Các văn bản này quy định rõ về đối tượng, điều kiện, thẩm quyền, trình tự thủ tục hành chính đất đai, và nghĩa vụ tài chính của người sử dụng đất, tạo hành lang pháp lý thống nhất cho việc triển khai trên toàn quốc cũng như tại địa phương.

1.3. Điều kiện kinh tế xã hội đặc thù tại xã Mỵ Hoà

Xã Mỵ Hoà là một xã miền núi của huyện Kim Bôi, có địa hình tương đối phức tạp, bao gồm đồi gò và thung lũng xen kẽ. Dân số toàn xã chủ yếu là dân tộc Mường (chiếm 98%), với hoạt động kinh tế chính là nông, lâm nghiệp. Thu nhập bình quân đầu người còn thấp, tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo chiếm tỷ trọng lớn. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến công tác cấp GCNQSDĐ. Trình độ dân trí chưa đồng đều có thể gây khó khăn trong việc kê khai hồ sơ, nhận thức về pháp luật đất đai còn hạn chế. Kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp cũng làm cho việc thực hiện nghĩa vụ tài chính trở thành một gánh nặng đối với nhiều hộ gia đình. Tuy nhiên, sự ổn định trong cộng đồng và vai trò của các già làng, trưởng bản lại là yếu tố thuận lợi trong việc xác minh nguồn gốc sử dụng đất và hòa giải các mâu thuẫn nhỏ.

II. Thực trạng và thách thức cấp GCNQSDĐ tại xã Mỵ Hoà

Việc đánh giá thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Mỵ Hoà trong giai đoạn 2014 – 2017 cho thấy những kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Dưới sự chỉ đạo của các cấp chính quyền, UBND xã Mỵ Hoà đã phối hợp với các cơ quan chuyên môn để đẩy nhanh tiến độ. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn còn nhiều tồn tại và hạn chế trong cấp GCNQSDĐ. Các vấn đề nổi cộm bao gồm việc xác minh nguồn gốc sử dụng đất phức tạp do thiếu giấy tờ gốc, tình trạng đất đai có sự chênh lệch giữa số liệu thực tế và hồ sơ cũ, cũng như nhận thức của một bộ phận người dân về quyền lợi và nghĩa vụ trong việc đăng ký đất đai còn chưa đầy đủ. Bên cạnh đó, năng lực của một số cán bộ địa chính cấp xã còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu công việc. Việc giải quyết dứt điểm những khó khăn này đòi hỏi phải có sự phân tích sâu sắc về nguyên nhân và các giải pháp đồng bộ, từ chính sách vĩ mô đến thực thi ở cơ sở.

2.1. Hiện trạng và biến động đất đai giai đoạn 2014 2017

Theo số liệu thống kê, tổng diện tích tự nhiên của xã Mỵ Hoà là 3017,41 ha. Trong giai đoạn 2014 - 2017, cơ cấu sử dụng đất có sự biến động đất đai nhẹ. Cụ thể, diện tích đất trồng cây lâu năm tăng 10,41 ha, trong khi diện tích đất rừng sản xuất giảm tương ứng 10,41 ha. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng chuyển dịch cơ cấu cây trồng của người dân địa phương. Nhóm đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng không có sự thay đổi đáng kể. Hiện trạng này cho thấy sự ổn định tương đối trong quản lý và sử dụng đất, tuy nhiên cũng đặt ra yêu cầu phải cập nhật hồ sơ địa chínhbản đồ địa chính kịp thời để phản ánh đúng thực tế, làm cơ sở vững chắc cho việc cấp GCNQSDĐ.

2.2. Những tồn tại và hạn chế trong cấp GCNQSDĐ cần biết

Quá trình cấp GCNQSDĐ tại Mỵ Hoà còn một số tồn tại và hạn chế trong cấp GCNQSDĐ cần khắc phục. Tỷ lệ cấp giấy chứng nhận cho đất ở đã đạt khá cao nhưng vẫn còn một số trường hợp tồn đọng. Nguyên nhân chủ yếu là do hồ sơ không đủ điều kiện pháp lý, đặc biệt là các giấy tờ chứng minh nguồn gốc sử dụng đất. Nhiều trường hợp sử dụng đất ổn định từ lâu nhưng không có giấy tờ, hoặc giấy tờ ghi tên chủ cũ. Bên cạnh đó, thủ tục hành chính đất đai đôi khi còn rườm rà, thời gian giải quyết kéo dài gây tâm lý e ngại cho người dân. Một số hộ gia đình gặp khó khăn về tài chính để nộp lệ phí trước bạ nhà đất và các khoản phí khác. Sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan như UBND xã Mỵ Hoà, Văn phòng đăng ký đất đai huyện Kim Bôi và cơ quan thuế đôi lúc chưa thực sự nhịp nhàng.

2.3. Khó khăn trong việc xác minh nguồn gốc sử dụng đất

Khó khăn lớn nhất trong công tác cấp GCNQSDĐ tại Mỵ Hoà là việc xác minh nguồn gốc sử dụng đất. Do lịch sử để lại, nhiều thửa đất được cha ông khai hoang, sử dụng qua nhiều thế hệ mà không có giấy tờ pháp lý. Các loại giấy tờ cũ (nếu có) thường bị thất lạc hoặc hư hỏng. Việc xác nhận thời điểm bắt đầu sử dụng đất ổn định, không có tranh chấp gặp nhiều trở ngại, đòi hỏi phải lấy ý kiến của khu dân cư, người lớn tuổi, tốn nhiều thời gian và công sức. Tình trạng lấn chiếm, tranh chấp ranh giới giữa các hộ liền kề, dù không phổ biến, cũng là một rào cản khiến hồ sơ không thể hoàn thiện. Đây là nút thắt cần được tháo gỡ bằng những hướng dẫn cụ thể và linh hoạt từ cấp trên để đảm bảo quyền lợi cho người sử dụng đất hợp pháp.

III. Phương pháp kê khai cấp GCNQSDĐ tại huyện Kim Bôi

Quy trình kê khai và cấp GCNQSDĐ tại xã Mỵ Hoà, huyện Kim Bôi được thực hiện theo một trình tự thống nhất, tuân thủ các quy định của Luật Đất đai. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo tính công khai, minh bạch và chính xác, với sự tham gia của nhiều cơ quan chức năng từ cấp xã đến cấp huyện. Người sử dụng đất là trung tâm của quy trình, bắt đầu từ việc chuẩn bị hồ sơ và nộp tại UBND xã Mỵ Hoà. Sau đó, hồ sơ được xử lý qua nhiều bước, bao gồm thẩm tra, niêm yết công khai, xác minh thực địa, và cuối cùng là ký duyệt cấp giấy. Mỗi bước đều có quy định rõ ràng về thời gian và trách nhiệm của từng đơn vị như Phòng Tài nguyên và Môi trường Kim Bôi, Văn phòng đăng ký đất đai huyện Kim Bôi, và cơ quan Thuế. Việc hiểu rõ quy trình này giúp người dân chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ và theo dõi tiến độ giải quyết, góp phần đẩy nhanh công tác đăng ký đất đai lần đầu.

3.1. Các bước nộp hồ sơ đăng ký đất đai lần đầu tại xã

Người sử dụng đất có nhu cầu đăng ký đất đai lần đầu cần chuẩn bị một bộ hồ sơ theo quy định và nộp tại bộ phận một cửa của UBND xã Mỵ Hoà. Hồ sơ bao gồm đơn đề nghị cấp GCNQSDĐ, các giấy tờ về quyền sử dụng đất (nếu có), và giấy tờ liên quan đến nghĩa vụ tài chính. Sau khi tiếp nhận, cán bộ địa chính xã sẽ kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ. Tiếp theo, UBND xã tổ chức xác minh thực địa, lấy ý kiến khu dân cư về nguồn gốc sử dụng đất và tình trạng tranh chấp. Kết quả xác minh được niêm yết công khai tại trụ sở UBND xã trong thời gian 15 ngày. Nếu không có khiếu nại, xã sẽ hoàn thiện hồ sơ và chuyển lên cấp huyện để xử lý theo thẩm quyền.

3.2. Vai trò của Văn phòng đăng ký đất đai huyện Kim Bôi

Sau khi nhận hồ sơ từ xã, Văn phòng đăng ký đất đai huyện Kim Bôi (Chi nhánh Kim Bôi) đóng vai trò then chốt trong việc thẩm định và xử lý chuyên môn. Đơn vị này sẽ thực hiện trích lục hoặc đo đạc địa chính thửa đất để cập nhật bản đồ địa chính, kiểm tra sự phù hợp với quy hoạch sử dụng đất. Sau khi thẩm tra hồ sơ đủ điều kiện, văn phòng sẽ gửi thông tin địa chính đến cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính. Đồng thời, đơn vị sẽ lập tờ trình, dự thảo GCNQSDĐ và trình Phòng Tài nguyên và Môi trường Kim Bôi thẩm định trước khi trình UBND huyện ký cấp. Vai trò của văn phòng đảm bảo tính chính xác về mặt kỹ thuật và pháp lý cho Giấy chứng nhận.

3.3. Hướng dẫn thực hiện nghĩa vụ tài chính và nhận sổ đỏ

Sau khi nhận được thông báo thuế từ cơ quan chức năng, người sử dụng đất có trách nhiệm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính theo quy định. Các khoản phải nộp có thể bao gồm tiền sử dụng đất (nếu có), lệ phí trước bạ nhà đất, và lệ phí cấp giấy chứng nhận. Người dân nộp các khoản tiền này tại Kho bạc Nhà nước cấp huyện và nhận lại biên lai. Biên lai này sau đó được nộp lại cho Văn phòng đăng ký đất đai huyện Kim Bôi để hoàn tất hồ sơ. Sau khi UBND huyện ký cấp GCNQSDĐ, giấy chứng nhận sẽ được chuyển về UBND xã Mỵ Hoà để trao cho người dân. Việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính là bước cuối cùng và bắt buộc để người dân chính thức được nhận sổ đỏ.

IV. Kết quả công tác đăng ký và cấp GCNQSDĐ thực tiễn

Phân tích kết quả công tác đăng ký đất đai và cấp GCNQSDĐ tại xã Mỵ Hoà giai đoạn 2014 - 2017 mang lại một cái nhìn khách quan về hiệu quả quản lý đất đai tại địa phương. Số liệu cho thấy sự nỗ lực lớn của chính quyền và người dân trong việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý về đất đai. Tỷ lệ hồ sơ được giải quyết và số lượng giấy chứng nhận được cấp cho đất ở và đất nông nghiệp đã đạt được những con số đáng ghi nhận. Kết quả này không chỉ thể hiện sự tuân thủ pháp luật mà còn phản ánh sự chuyển biến trong nhận thức của người dân về tầm quan trọng của sổ đỏ. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn theo từng khu dân cư, có thể thấy sự không đồng đều trong tiến độ cấp giấy, cho thấy vẫn còn những điểm nghẽn cần được tập trung tháo gỡ. Việc đánh giá chi tiết các kết quả này là cơ sở quan trọng để đề xuất các kiến nghị hoàn thiện chính sách và giải pháp thực tiễn.

4.1. Phân tích số liệu tiếp nhận và giải quyết hồ sơ 2014 2017

Trong giai đoạn 2014 - 2017, UBND xã Mỵ Hoà đã tiếp nhận tổng cộng 239 hồ sơ đề nghị cấp GCNQSDĐ. Trong số đó, đã giải quyết thành công 219 hồ sơ, đạt tỷ lệ 91,63%. Số hồ sơ còn lại chưa được giải quyết chủ yếu do chưa đủ điều kiện cấp giấy theo quy định. Số lượng hồ sơ cấp mới chiếm đa số với 227 hồ sơ, cho thấy nhu cầu đăng ký đất đai lần đầu của người dân là rất lớn. Các hồ sơ liên quan đến biến động như tặng cho, thừa kế chiếm số lượng nhỏ hơn. Tỷ lệ giải quyết cao cho thấy sự nỗ lực của hệ thống hành chính, tuy nhiên 8,37% hồ sơ tồn đọng cũng là một con số cần lưu ý để tìm ra nguyên nhân và giải pháp khắc phục.

4.2. Tỷ lệ cấp GCNQSDĐ cho đất ở theo từng khu dân cư

Tính đến cuối năm 2017, toàn xã Mỵ Hoà đã cấp được GCNQSDĐ cho 37,29 ha đất ở trên tổng số 44,68 ha cần cấp, đạt tỷ lệ trung bình 83,46%. Kết quả này là rất khả quan. Tuy nhiên, có sự chênh lệch đáng kể giữa các thôn. Một số thôn có tỷ lệ cấp rất cao như thôn Bêu (99,30%), thôn Mỳ (92,08%). Ngược lại, một số khu vực có tỷ lệ thấp hơn như thôn Mư (65,86%) và khu Phố Mỳ (67,35%). Sự khác biệt này có thể xuất phát từ các yếu tố như mức độ phức tạp của nguồn gốc sử dụng đất, tình hình tranh chấp, hoặc mức độ quan tâm, chỉ đạo của cán bộ thôn. Việc xác định các thôn có tỷ lệ thấp là cơ sở để tập trung nguồn lực hỗ trợ trong giai đoạn tiếp theo.

4.3. Đánh giá hiệu quả quản lý đất đai sau khi cấp GCN

Việc đẩy nhanh tiến độ cấp GCNQSDĐ đã mang lại những tác động tích cực, nâng cao hiệu quả quản lý đất đai tại xã Mỵ Hoà. Trước hết, nó đã góp phần giảm thiểu đáng kể các vụ tranh chấp, khiếu nại liên quan đến đất đai, ổn định tình hình an ninh trật tự tại địa phương. Hệ thống hồ sơ địa chính ngày càng được hoàn thiện, giúp cho việc tra cứu, quản lý thông tin đất đai của chính quyền trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Người dân sau khi có sổ đỏ đã chủ động hơn trong việc sử dụng đất làm tài sản thế chấp vay vốn ngân hàng để đầu tư sản xuất, kinh doanh, góp phần cải thiện đời sống và thúc đẩy kinh tế địa phương. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về đất đai.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả cấp GCNQSDĐ tại xã Mỵ Hoà

Để khắc phục những tồn tại và hạn chế trong cấp GCNQSDĐ và đẩy nhanh tiến độ hoàn thành mục tiêu, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả là vô cùng cần thiết. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tác động vào nhiều khía cạnh từ chính sách, kỹ thuật đến con người. Cần có những điều chỉnh về chính sách để tháo gỡ các vướng mắc pháp lý, đặc biệt là các trường hợp không có giấy tờ về nguồn gốc sử dụng đất. Về mặt kỹ thuật, việc hiện đại hóa công tác đo đạc địa chính và xây dựng cơ sở dữ liệu số là yêu cầu cấp bách. Song song đó, yếu tố con người, bao gồm năng lực của đội ngũ cán bộ và nhận thức của người dân, đóng vai trò quyết định. Sự kết hợp hài hòa các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp công tác cấp GCNQSDĐ tại xã Mỵ Hoà sớm về đích, góp phần vào sự phát triển chung của huyện Kim Bôi.

5.1. Giải pháp chính sách và hoàn thiện thủ tục hành chính

Cần có các kiến nghị hoàn thiện chính sách pháp luật đất đai cho phù hợp với thực tiễn tại các xã miền núi. Cụ thể, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết, linh hoạt hơn trong việc xét duyệt các trường hợp sử dụng đất ổn định, không tranh chấp nhưng thiếu giấy tờ. Về thủ tục hành chính đất đai, cần tiếp tục rà soát, đơn giản hóa các bước không cần thiết, công khai minh bạch mọi quy trình, chi phí để người dân dễ dàng tiếp cận và thực hiện. Tăng cường cơ chế phối hợp liên thông giữa UBND xã Mỵ Hoà, Văn phòng đăng ký đất đai huyện Kim Bôi, và cơ quan thuế để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, tránh tình trạng hồ sơ bị "ngâm" tại một khâu nào đó.

5.2. Giải pháp kỹ thuật đo đạc và xây dựng hồ sơ địa chính

Chất lượng của hồ sơ địa chính phụ thuộc rất lớn vào công tác đo đạc. Cần đầu tư trang thiết bị hiện đại cho công tác đo đạc địa chính để đảm bảo độ chính xác cao, giảm thiểu sai sót và chênh lệch diện tích. Đẩy nhanh việc xây dựng và cập nhật bản đồ địa chính dạng số, tiến tới xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, thống nhất. Việc số hóa hồ sơ địa chính không chỉ giúp lưu trữ an toàn mà còn tạo điều kiện cho việc tra cứu, quản lý và chia sẻ thông tin nhanh chóng, hiệu quả, phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý nhà nước về đất đai và nhu cầu của người dân.

5.3. Nâng cao năng lực cán bộ và tuyên truyền pháp luật

Yếu tố con người là then chốt. Cần tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ địa chính cấp xã, cập nhật các quy định mới của Luật Đất đai. Đồng thời, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai đến từng người dân bằng nhiều hình thức đa dạng, dễ hiểu như họp thôn, phát tờ rơi, thông tin qua hệ thống loa truyền thanh. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào lợi ích của việc có GCNQSDĐ, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, cũng như hướng dẫn chi tiết về quy trình, thủ tục để người dân chủ động, tích cực tham gia.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá công tác kê khai đăng ký và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã mỵ hoà huyện kim bôi tỉnh hoà bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP VIỆN QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN ----------o0o---------- KHOÁ LUẬN TỐT NGHIỆP ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC KÊ KHAI, ĐĂNG KÝ VÀ CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT TẠI XÃ MỲ HOÀ, HUYỆN KIM BÔI, TỈNH HOÀ BÌNH NGÀNH: QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI MÃ SỐ: 7850103 Giáo viên hướng dẫn : TS. Nguyễn Bá Long Sinh viên thực hiện : Nguyễn Thị Tâm Mã sinh viên : 1354030603 Lớp : K58A – QLĐĐ Khóa học : 2013 - 2017 Hà Nội, 2018 LỜI CẢM ƠN Thực tập tốt nghiệp có ý nghĩa rất quan trọng đối với mỗi sinh viên trƣớc khi ra trƣờng. Nhằm đánh giá kết quả học tập và bƣớc đầu làm quen với công tác nghiên cứu khoa học. Đƣợc sự nhất trí của Bộ môn Trắc địa bản đồ và GIS, Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, Trƣờng Đại học Lâm nghiệp và giáo viên hƣớng dẫn, tôi đã thực hiện khoá luận tốt nghiệp với đề tài: “Đánh giá công tác kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Mỵ Hoà, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình”.

Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành khoá luận, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành khoá luận, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới thầy giáo TS. Nguyễn Bá Long đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất tới Ban Giám hiệu, Viện Quản lý đất đai và Phát triển nông thôn, Bộ môn Trắc địa bản đồ và GIS - Trƣờng Đại học Lâm nghiệp đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành khoá luận.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, tập thể nhân viên trong Công ty CP phát triển giáo dục và QLTNMT Bảo Long. Uỷ ban nhân dân xã Mỳ Hoà, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, ngƣời thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Sinh viên thực hiện Nguyễn Thị Tâm i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH. vi TÓM TẮT KHÓA LUẬN.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Khái niệm đất đai, vai trò của đất đai đối với sự phát triển kinh tế xã hội. Một số khái niệm liên quan đến việc kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Mối quan hệ của công tác kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất với các nội dung quản lý Nhà nƣớc về đất đai. Vai trò của công tác kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Cơ sở pháp lý của việc kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Quy định chung về công tác cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. CƠ SỞ THỰC TIỄN. Tình hình đăng ký, cấp Giấy chứng nhận của một số nƣớc trên thế giới.

Tình hình đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại Việt Nam. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp.

Phƣơng pháp tổng hợp, phân tích số liệu. Phƣơng pháp chuyên gia. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA XÃ MỲ HOÀ.

Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế xã hội. HIỆN TRẠNG VÀ BIẾN ĐỘNG ĐẤT ĐAI TRÊN ĐỊA BÀN XÃ MỲ HOÀ. Hiện trạng sử dụng đất.

Biến động sử dụng đất. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KÊ KHAI, ĐĂNG KÝ VÀ CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN XÃ MỲ HOÀ. Quy trình về trình tự thủ tục đăng ký, cấp Giấy chứng nhận. ĐÁNH GIÁ NHỮNG THUẬN LỢI, KHÓ KHĂN TRONG CÔNG TÁC KÊ KHAI, ĐĂNG KÝ, CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT.

ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM ĐẨY NHANH CÔNG TÁC KÊ KHAI, ĐĂNG KÝ VÀ CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT. Giải pháp về chính sách sách. Giải pháp kỹ thuật. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

49 TÀI LIỆU THAM KHẢO iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BĐS Bất động sản CNVPĐKĐĐ Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai CT-TTg Chỉ thị Thủ tƣớng Chính phủ CT-TW Chỉ thị Trung ƣơng DT Diện tích GCN Giấy chứng nhận GCNQSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất NĐ-CP Nghị định Chính phủ QĐ-BTNMT Quyết định Bộ Tài nguyên Môi trƣờng QĐ-UBND Quyết định Uỷ ban nhân dân QSDĐ Quyền sử dụng đất SDĐ Sử dụng đất TN&TKQ Tiếp nhận và trả kết quả TT-BTC Thông tƣ Bộ Tài chính TT-BTNMT Thông tƣ Bộ Tài nguyên Môi trƣờng TTLT Thông tƣ liên tịch UBND Uỷ ban nhân dân VPĐKĐĐ Văn phòng đăng ký đất đai iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kết quả cấp GCNQSQDĐ cả nƣớc tính đến tháng 9/2011. Diện tích, cơ cấu đất nông nghiệp năm 2017. Diện tích, cơ cấu đất phi nông nghiệp năm 2017.

Biến động các loại đất giai đoạn 2014 - 2017. Tình hình tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đăng ký quyền sử dụng đất trên địa bàn xã Mỳ Hoà giai đoạn 2014 - 2017. Kết quả cấp GCN đất ở trên địa bàn xã tính đến ngày 31/12/2017. Kết quả cấp Giấy chứng nhận đất nông nghiệp trên địa bàn xã tính đến ngày 31/12/2017.

Kết quả cấp Giấy chứng nhận theo đơn vị khu dân cƣ trên địa bàn xã giai đoạn 2014 - 2017. 44 v DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH Hình 2. Trang 1-4 của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở vài tài sản khác gắn liền với đất theo quy định tại Thông tƣ số 23/2014/TT- BTNMT. Trang 2-3 của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở vài tài sản khác gắn liền với đất theo quy định tại Thông tƣ số 23/2014/TT- BTNMT.

Sơ đồ vị trí xã Mỳ Hoà. Biểu đồ cơ cấu hiện trạng sử dụng đất xã Mỳ Hòa năm 2017. Sơ đồ quy trình về trình tự thủ tục cấp GCN lần đầu cho Hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn xã Mỳ Hòa. 37 vi TÓM TẮT KHÓA LUẬN 1.

Tên đề tài Đánh giá công tác kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Mỳ Hòa, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá kết quả công tác kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Mỳ Hoà, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình. - Xác định những thuận lợi, khó khăn trong quá trình kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Mỳ Hoà, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình. - Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đăng ký, kê khai và cấp GCNQSDĐ trên địa bàn xã Mỳ Hoà, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình.

Phƣơng pháp nghiên cứu 3. Phƣơng pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp - Để hoàn thiện đề tài nghiên cứu, đề tài tiến hành điều tra thu thập số liệu, tài liệu từ các phòng ban của xã Mỳ Hoà - Điều tra thu thập số liệu về điện tự nhiên, kinh tế và xã hội của xã Mỳ Hoà - Thu thập tài liệu về hiện trạng sử dụng đất, biến động đất đai và kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại xã Mỳ Hoà - Thu thập các tài liệu liên quan đến vấn đề nghiên cứu các báo, tạp chí và Internet. Phƣơng pháp tổng hợp, phân tích số liệu Từ các tài liệu, số liệu đã thu thập đƣợc ta tiến hành thống kê, chọn lọc và sắp xếp dữ liệu sau đó tiến hành phân tích và biểu diễn bằng các loại bảng biểu, biểu đồ, đồ thị bằng phần mềm Excel và Word từ đó có thể đƣa ra nhận xét đánh giá về các nội dung cần nghiên cứu. Phƣơng pháp chuyên gia vii Phƣơng pháp dựa trên cơ sở thu thập, tham khảo ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực có liên quan, các nhà lãnh đạo, các cán bộ chuyên viên trong lĩnh vực Quản lý đất đai và các thầy cô giáo giảng dạy về chuyên ngành Quản lý đất đai tại trƣờng Đại học Lâm nghiệp, các nhà khoa học để có đƣợc những đánh giá khách quan về công tác kê khai, đăng ký và cấp GCNQSDĐ tại xã Mỳ Hoà, huyện Kim Bôi, tỉnh Hoà Bình.

Kết quả nghiên cứu - Khái quát đƣợc điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội trên địa bàn xã Mỳ Hòa. - Khái quát hiện trạng và biến động đất đai trên địa bàn xã Mỳ Hòa. - Hiểu và biết đƣợc quy trình về trình tự thủ tục đăng ký, kê khai và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn xã Mỳ Hòa. - Đánh giá đƣợc thực trạng công tác kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn xã Mỳ Hòa.

- Xác định đƣợc thuận lợi, khó khăn trong quá trình kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn xã Mỳ Hòa. - Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy nhanh công tác kê khai, đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trên địa bàn xã Mỳ Hòa. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Lịch sử nhân loại đã chứng minh rằng nền tảng cho sự sống và mọi hoạt động sản xuất của con ngƣời đều bắt nguồn từ đất đai. Đất đai tham gia vào hoạt động của đời sống kinh tế xã hội, nó là nguồn vốn, nguồn lực quan trọng của đất nƣớc nhƣng nó lại có diện tích hạn chế, có tính cố định về vị trí.

Chính vì đất đai cố định, chúng ta không thể nào di chuyển đất đai theo ý muốn, chính vị trí cố định này đã quyết định tính chất vật lý, hoá học, sinh thái của đất đai. Tính hạn chế của đất đai yêu cầu con ngƣời sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm và phát huy hết tiềm năng của đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ