Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sức khỏe và tính mạng là vốn quý nhất của con người, đóng vai trò quyết định đến năng suất lao động và sự phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, rủi ro về tai nạn, ốm đau, bệnh tật luôn tiềm ẩn và có xu hướng gia tăng dưới tác động tiêu cực của môi trường sống, vệ sinh an toàn thực phẩm cũng như các dịch bệnh mới phát sinh như đại dịch Covid-19. Cùng với sự tiến bộ của y học, chi phí khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe ngày càng trở nên đắt đỏ, tạo ra áp lực tài chính lớn cho người lao động và gia đình. Bên cạnh Bảo hiểm y tế (BHYT) và Bảo hiểm xã hội (BHXH), bảo hiểm con người (BHCN) phi nhân thọ, đặc biệt là loại hình bảo hiểm con người bán nhóm, trở thành công cụ bảo vệ tài chính hữu hiệu, giúp người tham gia tiếp cận các dịch vụ y tế chất lượng cao.

Trong ngành kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ với đặc thù sản phẩm vô hình và chu trình kinh doanh đảo ngược (chi phí bồi thường phát sinh sau khi đã thu phí), công tác giám định và bồi thường chính là thước đo trực tiếp phản ánh chất lượng dịch vụ, uy tín thương hiệu và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH). Nhận thức được tầm quan trọng này, Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI) và Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long (PTI Thăng Long) đã đẩy mạnh triển khai nghiệp vụ bảo hiểm con người. Tuy nhiên, công tác giám định và giải quyết bồi thường cho các đơn bảo hiểm nhóm với số lượng người tham gia lớn đòi hỏi quy trình vận hành phức tạp, kiểm soát chặt chẽ nhằm vừa đảm bảo quyền lợi khách hàng, vừa hạn chế rủi ro trục lợi bảo hiểm.

Đề tài chuyên đề thực tập tốt nghiệp: "Thực trạng công tác giám định, bồi thường nghiệp vụ bảo hiểm con người bán nhóm tại Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long giai đoạn 2018 - 2022" được tác giả Bùi Thái Dương thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về bảo hiểm con người bán nhóm, nội dung và các chỉ tiêu đánh giá công tác giám định, bồi thường trong kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, quy trình nghiệp vụ và công tác giám định, bồi thường bảo hiểm con người bán nhóm tại PTI Thăng Long giai đoạn 2018 - 2022.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế, tồn tại cùng nguyên nhân cốt lõi trong công tác giám định và bồi thường tại đơn vị.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả công tác giám định, bồi thường bảo hiểm con người bán nhóm tại PTI Thăng Long trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác giám định và bồi thường nghiệp vụ bảo hiểm con người bán nhóm.
  • Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm Bưu điện Thăng Long (PTI Thăng Long).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu học thuật chuyên ngành bảo hiểm:

  • Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 ngày 09/12/2000 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm số 61/2010/QH12 ngày 24/11/2010: Khung pháp lý quy định về nghiệp vụ bảo hiểm con người phi nhân thọ, quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng bảo hiểm.
  • Luật Bảo hiểm Y tế số 25/2008/QH12 ngày 14/11/2008 (Điều 22): Căn cứ xác định cơ chế đồng chi trả giữa BHYT nhà nước và bảo hiểm thương mại (thông thường BHCN bán nhóm chi trả 20% chi phí y tế thực tế song song với 80% do BHYT chi trả).
  • Giáo trình Bảo hiểm (PGS. TS. Nguyễn Văn Định chủ biên, 2015, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân): Định nghĩa về BHCN phi nhân thọ, các nguyên tắc quản lý theo kỹ thuật phân chia, định phí bảo hiểm dựa trên xác suất tổn thất bình quân theo năm tài chính.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích định tính: Phân loại các sản phẩm, mô tả cơ cấu tổ chức bộ máy, kênh phân phối và quy trình xử lý hồ sơ giám định, bảo lãnh bồi thường.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp số liệu thứ cấp: Thu thập, tổng hợp báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê bồi thường từ Phòng Bảo hiểm Con người, Phòng Kế toán của PTI Thăng Long và Trung tâm bồi thường của Tổng Công ty PTI.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu: So sánh sự biến động về doanh thu phí, tỷ trọng các kênh khai thác, số lượng hồ sơ giám định, thời gian xử lý và tỷ lệ chi bồi thường qua các năm trong giai đoạn 2018 - 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về bảo hiểm con người bán nhóm

Chương 1 làm rõ bản chất kinh tế - xã hội của nghiệp vụ bảo hiểm con người bán nhóm:

  • Khái niệm và đặc điểm: BHCN bán nhóm là nghiệp vụ mà bên mua bảo hiểm là các doanh nghiệp, tổ chức đứng ra đại diện ký kết một hợp đồng bảo hiểm duy nhất cho tập thể nhân viên, thành viên và người thân phụ thuộc. Hợp đồng có thời hạn ngắn (thường là 1 năm), quản lý theo kỹ thuật phân chia, mức độ tổn thất bình quân mỗi vụ không quá lớn nhưng tần suất xảy ra rủi ro và tính tích tụ tổn thất cao.
  • Phân biệt BHCN phi nhân thọ và Bảo hiểm nhân thọ:
Tiêu chí so sánh Bảo hiểm con người phi nhân thọ Bảo hiểm nhân thọ
Tính chất rủi ro được bảo hiểm Tai nạn, ốm đau, bệnh tật dẫn tới nằm viện, thương tật hoặc tử vong Tuổi thọ, sự sống và sự chết của con người
Tính tích lũy Không có tính tích lũy, không hoàn phí khi hết hạn Có tính tích lũy (DNBH trả lại phí có hoặc không có lãi suất khi đáo hạn)
Thời hạn hợp đồng Ngắn hạn, thông thường 1 năm (tối đa 2 năm) Dài hạn, kéo dài 10 đến 20 năm hoặc trọn đời
Phương thức đóng phí Đóng phí 1 lần sau khi ký kết (thường trong vòng 30 ngày) Đóng định kỳ theo tháng, quý, 6 tháng hoặc năm
Kỹ thuật quản lý Quản lý theo kỹ thuật phân chia Quản lý theo kỹ thuật tồn tích
  • Nội dung hợp đồng và công tác giám định, bồi thường: Phân tích chi tiết hai nhóm quyền lợi chính (Bảo hiểm tai nạn và Bảo hiểm sức khỏe gồm nội trú, ngoại trú, nha khoa, thai sản), điều kiện tham gia (độ tuổi phổ biến từ 15 ngày tuổi đến 65 tuổi), thời gian chờ, công thức định phí bảo hiểm: $$\text{Phí bảo hiểm} = \text{Số tiền bảo hiểm} \times \text{Tỷ lệ phí} \times (1 - \text{Chiết khấu})$$
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Xác lập các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả công tác giám định (thời gian xử lý ban đầu, thời gian giám định, số vụ khiếu nại sai sót, tỷ lệ và số tiền chi trả sai sót) và công tác bồi thường (tỷ lệ chi bồi thường trên doanh thu, tỷ lệ giải quyết bồi thường, số tiền bồi thường bình quân, thời gian trung bình giải quyết hồ sơ).

Chương 2: Thực trạng công tác giám định, bồi thường bảo hiểm con người bán nhóm tại PTI Thăng Long giai đoạn 2018 - 2022

Chương 2 tập trung phân tích thực tế tại đơn vị nghiên cứu:

  • Khái quát đơn vị: Tiền thân là Hội Sở giao dịch thành lập ngày 01/07/2005 (với 67 nhân viên, 13 phòng), chính thức đổi tên thành PTI Thăng Long năm 2010 và thành lập Phòng Bảo hiểm Con người vào năm 2011. Đến năm 2022, cơ cấu bộ máy gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) và 16 phòng ban trực thuộc (8 phòng kinh doanh, phòng khách hàng cá nhân, phòng Thanh Trì, phòng kế toán, phòng tổng hợp và 4 phòng nghiệp vụ).
  • Kết quả kinh doanh các nghiệp vụ: Tổng doanh thu phí thuần của PTI Thăng Long tăng trưởng từ 226,81 tỷ đồng (năm 2018) lên 548,627 tỷ đồng (năm 2022), đạt mức tăng 142% và vượt 18% kế hoạch năm 2022. Trong đó, BHCN vươn lên thành nghiệp vụ chủ lực, chiếm tỷ trọng cao nhất:
STT Nghiệp vụ 2018 2019 2020 2021 2022
1 Xe cơ giới 80,801 111,664 129,814 120,810 113,610
2 Hàng hóa 17,682 14,280 17,086 16,795 15,193
3 Tàu thủy 1,293 2,429 6,597 4,902 7,836
4 Con người 102,217 160,693 193,531 233,967 334,772
5 Tài sản 19,841 46,741 61,904 64,324 65,900
6 Kỹ thuật 4,976 6,301 9,503 14,189 11,315

(Đơn vị: Tỷ đồng - Nguồn: Báo cáo nội bộ PTI Thăng Long)

  • Sản phẩm và kênh phân phối BHCN bán nhóm: Triển khai đa dạng sản phẩm như Bảo hiểm kết hợp con người (với các chương trình AonCare, PTICare, EliteCare, SME - Grass, SPS), Bảo hiểm chăm sóc sức khỏe, Toàn diện học sinh, Người lao động, Bệnh hiểm nghèo... Doanh thu phân phối chủ yếu qua kênh môi giới (Aon, Willis Towers Watson, Marsh) với tỷ trọng luôn duy trì trên 72%, tiếp theo là kênh trực tiếp (xấp xỉ 19,33%) và kênh đại lý (khoảng 7,42%):
Năm Kênh trực tiếp (tỷ đồng) Tỷ trọng trực tiếp (%) Kênh đại lý (tỷ đồng) Tỷ trọng đại lý (%) Kênh môi giới (tỷ đồng) Tỷ trọng môi giới (%) Tổng doanh thu BHCN nhóm (tỷ đồng)
2018 16,34 18,64 6,48 7,39 64,87 73,97 87,69
2019 28,85 19,42 10,49 7,06 109,19 73,51 148,53
2020 35,91 19,90 12,86 7,13 131,68 72,97 180,45
2021 40,94 19,07 15,97 7,44 157,69 73,45 214,60
2022 48,72 19,57 20,14 8,09 180,08 72,34 248,94
  • Quy trình giám định và giải quyết bồi thường: PTI Thăng Long áp dụng 2 hình thức:
    1. Quy trình bảo lãnh viện phí: Hợp tác với các bên quản trị bồi thường thứ ba (TPA như Insmart, Nam Á SAS) và hệ thống cơ sở y tế liên kết để chi trả trực tiếp cho bệnh viện khi khách hàng nhập viện.
    2. Quy trình bồi thường trực tiếp (không thông qua bảo lãnh): Khách hàng tự thanh toán trước chi phí khám chữa bệnh, sau đó nộp hồ sơ chứng từ y tế gốc để DNBH thẩm định và chuyển tiền bồi thường.

Chương 3: Các giải pháp và kiến nghị để hoàn thiện công tác giám định, bồi thường bảo hiểm con người bán nhóm tại PTI Thăng Long

Dựa trên mục tiêu chiến lược của Tổng Công ty PTI (hướng tới Top 2 thị phần doanh thu phi nhân thọ), tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ bồi thường đối với các đơn bảo hiểm nhóm quy mô lớn, đẩy mạnh số hóa quy trình bồi thường.
  • Nhóm giải pháp tại PTI Thăng Long:
    1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ công tác giám định, bồi thường qua đào tạo chuyên sâu kiến thức y khoa và kỹ năng thẩm định hồ sơ.
    2. Nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát, hợp tác với các bệnh viện, phòng khám và đơn vị TPA trong công tác bảo lãnh viện phí.
    3. Kiểm soát, cân đối chi phí và định phí lại đối với những hợp đồng bảo hiểm nhóm có tỷ lệ bồi thường cao qua các năm.
    4. Cải thiện cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, nâng cấp phần mềm quản lý bồi thường trực tuyến để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.
    5. Đẩy mạnh công tác truyền thông, hướng dẫn khách hàng về phạm vi quyền lợi, điều khoản loại trừ và thủ tục yêu cầu bồi thường.
  • Hệ thống kiến nghị:
    • Kiến nghị Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính): Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường thanh tra, kiểm soát hành vi trục lợi bảo hiểm y tế thương mại.
    • Kiến nghị Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dùng chung về lịch sử bồi thường và trục lợi bảo hiểm giữa các DNBH.
    • Kiến nghị Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (PTI): Phân cấp thẩm quyền bồi thường linh hoạt hơn cho chi nhánh, tăng cường đầu tư hệ thống CNTT lõi và mở rộng mạng lưới bảo lãnh viện phí.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực chứng: Khóa luận chứng minh sự chuyển dịch cơ cấu kinh doanh thành công của PTI Thăng Long từ mảng xe cơ giới sang mảng bảo hiểm con người (doanh thu phí con người tăng từ 102,217 tỷ đồng năm 2018 lên 334,772 tỷ đồng năm 2022, chiếm 61% tổng doanh thu toàn công ty). Doanh thu BHCN bán nhóm tăng từ 87,69 tỷ đồng lên 248,94 tỷ đồng, trong đó kênh môi giới giữ vai trò chủ chốt, tạo ra hơn 72% nguồn thu hàng năm nhờ các chương trình hợp tác với Aon, Marsh và Willis Towers Watson.
  • Hệ thống hóa chỉ tiêu và quy trình nghiệp vụ: Khóa luận xây dựng và phân tích chi tiết sơ đồ 2 nhánh quy trình giám định - bồi thường (bảo lãnh viện phí và hoàn trả trực tiếp), cung cấp bức tranh toàn diện về mối quan hệ giữa DNBH, đơn vị TPA, cơ sở y tế và khách hàng tham gia bảo hiểm nhóm.
  • Đóng góp thực tiễn: Hệ thống 5 nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn thực tế tại đơn vị (nhân lực, CNTT, kiểm soát tỷ lệ bồi thường, hợp tác y tế và truyền thông), cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng cho ban lãnh đạo PTI Thăng Long và các chi nhánh trong hệ thống PTI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nội tại trong công tác giám định, bồi thường tại đơn vị gồm:

  • Tình trạng thiếu hụt nhân lực có chuyên môn sâu về y khoa phục vụ công tác giám định, dẫn đến áp lực xử lý hồ sơ lớn trong giai đoạn dịch bệnh.
  • Quy trình giám định và bảo lãnh viện phí tại một số phòng khám, bệnh viện liên kết còn rườm rà, tồn tại lỗ hổng dễ bị lạm dụng để trục lợi bảo hiểm.
  • Nhiều hợp đồng nhóm quy mô lớn có tỷ lệ bồi thường cao kéo dài, ảnh hưởng đến biên độ lợi nhuận chung của nghiệp vụ.
  • Hệ thống công nghệ thông tin phục vụ giám định, bồi thường trực tuyến hoạt động chưa thật sự mượt mà; công tác truyền thông hướng dẫn quyền lợi cho người lao động tại các doanh nghiệp tham gia đơn nhóm chưa đồng đều.

Về phạm vi khoa học, đề tài giới hạn dữ liệu tại một đơn vị thành viên (PTI Thăng Long) trong khung thời gian 2018 - 2022. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên quy mô toàn hệ thống Tổng Công ty PTI hoặc so sánh đối sánh giữa các DNBH phi nhân thọ top đầu trên thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là nguồn tham khảo chi tiết về nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe nhóm, kỹ thuật định phí, quy trình giám định thực tế và phương pháp tính toán các chỉ tiêu đánh giá hoạt động bồi thường.
  • Đối với cán bộ quản lý và chuyên viên bồi thường bảo hiểm phi nhân thọ: Cung cấp số liệu thực tế về phân chia kênh phân phối (môi giới, trực tiếp, đại lý), mô hình phối hợp TPA và các biện pháp kiểm soát rủi ro trục lợi bồi thường tại các cơ sở y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng doanh thu phí của nghiệp vụ bảo hiểm con người tại PTI Thăng Long thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2022? Năm 2018, doanh thu phí bảo hiểm con người đạt 102,217 tỷ đồng (chiếm 45% tổng doanh thu toàn công ty). Đến năm 2022, doanh thu nghiệp vụ này tăng mạnh lên 334,772 tỷ đồng, chiếm 61% tổng doanh thu phí thuần của PTI Thăng Long (548,627 tỷ đồng).

2. Kênh khai thác nào đóng góp doanh thu lớn nhất cho sản phẩm BHCN bán nhóm tại PTI Thăng Long? Kênh môi giới là kênh đóng góp lớn nhất, luôn chiếm trên 72% tổng doanh thu phí BHCN bán nhóm qua các năm (đạt 64,87 tỷ đồng năm 2018 và tăng lên 180,08 tỷ đồng năm 2022, chiếm 72,34%), nhờ sự hợp tác với các đối tác môi giới quốc tế như Aon, Willis Towers Watson và Marsh.

3. Cơ cấu cổ đông của Tổng Công ty Bảo hiểm Bưu điện (PTI) có điểm gì đáng chú ý tính đến giai đoạn nghiên cứu? Sau khi Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost) đấu giá thoái toàn bộ 22,67% vốn vào tháng 12/2021, hai cổ đông lớn nhất của PTI gồm Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDirect (nắm giữ 42,33%) và Công ty Bảo hiểm DB - Hàn Quốc (nắm giữ 37,72%).

4. PTI Thăng Long áp dụng những chương trình cụ thể nào cho sản phẩm bảo hiểm kết hợp con người? Công ty triển khai các chương trình: AonCare (dành cho khách hàng môi giới Aon), PTICare (khai thác trực tiếp và đại lý), EliteCare (chương trình cao cấp, phần lớn phục vụ khách hàng doanh nghiệp Hàn Quốc), SME - Grass (cho khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ tái tục lâu năm) và chương trình SPS.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Bùi Thái Dương đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh và công tác giám định, bồi thường nghiệp vụ bảo hiểm con người bán nhóm tại PTI Thăng Long giai đoạn 2018 - 2022. Nghiên cứu khẳng định vai trò trụ cột của mảng bảo hiểm con người trong cơ cấu doanh thu của đơn vị, đồng thời làm rõ quy trình vận hành và sự phối hợp giữa DNBH với các đối tác môi giới, TPA và cơ sở y tế. Các hạn chế được chỉ ra và hệ thống giải pháp đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc chuẩn hóa quy trình bồi thường và nâng cao năng lực cạnh tranh của PTI Thăng Long trên thị trường bảo hiểm phi nhân thọ.