Đánh giá công tác cấp GCNQSDĐ tại TP. Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk (2013-2016)

Đánh giá công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản tại Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk. Phân tích thực trạng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác cấp GCNQSDĐ tại TP

Công tác quản lý đất đai, đặc biệt là việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (GCN) tại Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk, giữ vai trò then chốt trong việc ổn định kinh tế - xã hội và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân. GCN không chỉ là một chứng thư pháp lý xác nhận quyền của người sử dụng đất mà còn là cơ sở để Nhà nước quản lý chặt chẽ quỹ đất, đảm bảo việc sử dụng đất diễn ra hợp lý, hiệu quả. Giai đoạn 2013 - 2016, với sự ra đời của Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn, công tác này đã có những bước chuyển biến quan trọng. Thành phố Buôn Ma Thuột, với vị thế là trung tâm kinh tế, chính trị của tỉnh, đối mặt với áp lực lớn từ sự gia tăng dân số và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Điều này đòi hỏi hệ thống quản lý đất đai phải không ngừng hoàn thiện, trong đó việc đánh giá và tối ưu hóa quy trình cấp GCNQSDĐ Đắk Lắk là nhiệm vụ cấp thiết. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy, việc cấp GCN giúp người dân yên tâm đầu tư, sản xuất, đồng thời tạo điều kiện cho thị trường bất động sản phát triển lành mạnh, góp phần giải quyết các tranh chấp đất đai. Việc đánh giá toàn diện công tác này là cơ sở để nhận diện các thành tựu, chỉ ra những tồn tại và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả cấp GCN trong thời gian tới, hướng tới một hệ thống quản lý đất đai minh bạch và hiện đại.

1.1. Vai trò của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (thường được gọi là sổ hồng Buôn Ma Thuột hay sổ đỏ Đắk Lắk) là công cụ pháp lý quan trọng nhất xác lập mối quan hệ giữa Nhà nước và người sử dụng đất. Về phía Nhà nước, GCN giúp quản lý chặt chẽ toàn bộ quỹ đất quốc gia, kiểm soát tình hình biến động và sử dụng đất, làm cơ sở cho công tác quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Về phía người dân, GCN là cơ sở pháp lý để thực hiện các quyền hợp pháp như chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp. Theo nghiên cứu, GCN giúp người sử dụng đất yên tâm đầu tư, khai thác tiềm năng của đất đai một cách hiệu quả nhất, đồng thời là căn cứ để giải quyết các tranh chấp, khiếu nại, đảm bảo sự ổn định xã hội. Việc cấp GCN đầy đủ và kịp thời là một trong những nội dung trọng tâm của quản lý Nhà nước về đất đai, thể hiện sự công nhận và bảo hộ của pháp luật đối với quyền lợi chính đáng của công dân.

1.2. Tác động của Luật Đất đai và các văn bản liên quan

Hệ thống pháp luật về đất đai, đặc biệt là Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 43/2014/NĐ-CP, Thông tư 24/2014/TT-BTNMT, đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho công tác cấp GCN. Các quy định này đã chi tiết hóa trình tự, thủ tục, thành phần hồ sơ, giúp chuẩn hóa quy trình trên cả nước và tại địa bàn tỉnh Đắk Lắk. Cụ thể, các quy định về cơ chế "một cửa liên thông" đã được áp dụng, giúp rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ, giảm bớt phiền hà cho người dân. Tại Buôn Ma Thuột, việc áp dụng các quyết định của UBND tỉnh Đắk Lắk như Quyết định 87/2011/QĐ-UBND đã giúp đẩy nhanh tiến độ cấp GCN. Tuy nhiên, việc thực thi pháp luật vẫn còn những thách thức, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường Đắk Lắk và chính quyền địa phương để đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả.

II. Top vướng mắc trong công tác cấp sổ hồng Buôn Ma Thuột

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác cấp sổ hồng Buôn Ma Thuột trong giai đoạn nghiên cứu vẫn còn tồn tại không ít khó khăn và thách thức. Một trong những vướng mắc trong cấp giấy chứng nhận lớn nhất là sự phức tạp của các thủ tục hành chính đất đai. Nhiều người dân phản ánh rằng quy trình còn rườm rà, đòi hỏi nhiều loại giấy tờ liên quan đến nguồn gốc đất đã quá lâu, gây khó khăn trong việc đáp ứng. Thời gian giải quyết hồ sơ thực tế đôi khi vẫn kéo dài hơn quy định, làm người dân nản lòng. Bên cạnh đó, chất lượng hồ sơ địa chính chưa đồng bộ, nhiều khu vực chưa được đo đạc bản đồ địa chính chính quy hoặc bản đồ đã cũ, thiếu chính xác, dẫn đến sai sót thông tin khi cấp GCN. Năng lực của một bộ phận cán bộ địa chính ở cấp cơ sở còn hạn chế, chưa cập nhật kịp thời các quy định mới. Ý thức chấp hành pháp luật đất đai của một bộ phận người dân chưa cao, nhiều trường hợp sử dụng đất không đăng ký, xây dựng trái phép, gây khó khăn cho công tác quản lý và cấp GCN. Tình trạng hồ sơ tồn đọng tại văn phòng đăng ký đất đai Buôn Ma Thuột vẫn còn xảy ra, ảnh hưởng đến tiến độ chung. Những vướng mắc này đòi hỏi cần có các giải pháp nâng cao hiệu quả cấp GCN một cách đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích các vướng mắc trong cấp giấy chứng nhận

Các vướng mắc trong cấp giấy chứng nhận tại TP. Buôn Ma Thuột mang tính hệ thống. Thứ nhất, vướng mắc về nguồn gốc đất do lịch sử để lại, đặc biệt là đất do các tổ chức, nông lâm trường chia cấp trước đây, hồ sơ không đầy đủ gây khó khăn trong việc xác minh. Thứ hai, công tác lập và quản lý hồ sơ địa chính chưa khoa học, sổ theo dõi biến động đất đai chưa được thiết lập đồng bộ, dẫn đến thông tin không nhất quán. Thứ ba, việc áp dụng các quy định về nghĩa vụ tài chính khi làm sổ đỏ còn phức tạp, nhiều người dân e ngại về chi phí làm sổ đỏ tại Buôn Ma Thuột nên trì hoãn việc đăng ký. Cuối cùng, công tác thanh tra, giải quyết tranh chấp, khiếu nại còn chậm, nhiều vụ việc kéo dài làm ảnh hưởng đến quyền lợi của người sử dụng đất và làm chậm tiến độ cấp GCN.

2.2. Khó khăn từ thủ tục hành chính đất đai và nhận thức

Nghiên cứu chỉ ra rằng, một số hộ dân cho rằng thủ tục hành chính đất đai quá rườm rà, thậm chí có trường hợp thủ tục đòi hỏi những giấy tờ liên quan đến nguồn gốc thửa đất cách đây quá lâu mà người dân không có khả năng đáp ứng. Việc áp dụng các thủ tục đôi khi còn cứng nhắc, đòi hỏi bổ sung những giấy tờ không cần thiết khiến người dân ngại tiếp xúc. Bên cạnh đó, nhận thức và ý thức chấp hành Luật Đất đai của một bộ phận người sử dụng đất chưa cao, tạo điều kiện cho công tác cấp GCN diễn ra thuận lợi. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận không chủ động đăng ký hoặc cho rằng thủ tục phức tạp nên không muốn thực hiện. Điều này làm chậm tiến độ hoàn thành việc cấp GCN trên toàn địa bàn, đặc biệt tại các khu vực vùng ven, nơi có nhiều đồng bào dân tộc thiểu số.

III. Phương pháp đánh giá thực trạng cấp sổ hồng tại Buôn Ma Thuột

Để đánh giá một cách toàn diện thực trạng cấp sổ hồng tại Buôn Ma Thuột, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp khoa học và bài bản. Phương pháp chính là thu thập, tổng hợp và phân tích số liệu thứ cấp từ các báo cáo của Phòng Tài nguyên và Môi trường, Văn phòng đăng ký đất đai Buôn Ma Thuột và các cơ quan liên quan trong giai đoạn 2013-2016. Các số liệu về kết quả cấp GCN lần đầu, kết quả đăng ký biến động đất đai, và tình hình hồ sơ tồn đọng được thống kê chi tiết theo từng năm và từng đơn vị hành chính. Bên cạnh đó, phương pháp điều tra sơ cấp thông qua phiếu khảo sát ngẫu nhiên 80 hộ gia đình tại các phường trọng điểm cũng được thực hiện để thu thập ý kiến trực tiếp của người dân về những thuận lợi, khó khăn trong quá trình làm thủ tục. Phương pháp so sánh được sử dụng để đối chiếu kết quả giữa các năm, giữa các địa phương nhằm tìm ra quy luật và những điểm khác biệt. Cuối cùng, phương pháp chuyên gia, thông qua tham vấn ý kiến của các cán bộ quản lý, đã giúp làm rõ những nguyên nhân sâu xa của các vấn đề và định hình các giải pháp khả thi, góp phần nâng cao chất lượng đánh giá và tính thực tiễn của đề tài.

3.1. Kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu

Theo số liệu thống kê từ năm 2013 đến 2016, công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu tại TP. Buôn Ma Thuột đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Toàn thành phố đã cấp được 14.261 GCN, chiếm tỷ lệ 97,05% so với tổng số hồ sơ đăng ký. Kết quả này cho thấy sự nỗ lực rất lớn của chính quyền địa phương trong việc đẩy nhanh tiến độ cấp GCN cho người dân. Tuy nhiên, vẫn còn tồn đọng 118 GCN chưa được cấp mới, chủ yếu do các vướng mắc liên quan đến hồ sơ, nguồn gốc đất hoặc tranh chấp. Con số tồn đọng tuy không lớn nhưng cho thấy vẫn còn những "điểm nghẽn" cần được tháo gỡ để hoàn thành mục tiêu cấp GCN 100% cho các trường hợp đủ điều kiện.

3.2. Tình hình đăng ký biến động đất đai và cấp lại GCN

Công tác đăng ký biến động đất đai cũng là một nội dung quan trọng. Trong giai đoạn 2013-2016, tổng số GCN được cấp sau biến động là 9.965 GCN và số GCN được chỉnh lý biến động là 5.109 giấy. Hoạt động này tập trung chủ yếu ở các phường có tốc độ đô thị hóa cao như Khánh Xuân, Thành Nhất, Tân An, Tân Lợi. Mặc dù vậy, số GCN tồn đọng trong công tác đăng ký biến động là 332 GCN, giảm dần qua các năm (năm 2013 tồn 116 GCN, đến năm 2016 chỉ còn tồn 50 GCN). Điều này phản ánh sự cải thiện trong quy trình xử lý, nhưng vẫn cần tiếp tục tối ưu hóa để giải quyết dứt điểm hồ sơ tồn đọng, đảm bảo quyền lợi cho người dân khi thực hiện các giao dịch về đất đai.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả cấp GCN tại Buôn Ma Thuột

Để khắc phục những tồn tại và phát huy các kết quả đã đạt được, việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả cấp GCN là vô cùng cần thiết. Giải pháp trọng tâm hàng đầu là tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính đất đai BMT. Cần rà soát, đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết, công khai minh bạch toàn bộ quy trình, thành phần hồ sơ và các khoản nghĩa vụ tài chính khi làm sổ đỏ trên các cổng thông tin điện tử và tại bộ phận một cửa. Thứ hai, cần đầu tư kinh phí để hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính, tiến hành đo đạc, lập bản đồ địa chính chính quy cho các khu vực còn thiếu, đồng thời số hóa toàn bộ dữ liệu địa chính để xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại, liên thông. Thứ ba, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ địa chính các cấp, đặc biệt là cấp xã, phường. Cùng với đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giải quyết hồ sơ sẽ giúp rút ngắn thời gian, giảm thiểu sai sót. Cuối cùng, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức và ý thức chấp hành của người dân.

4.1. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính đất đai BMT

Việc cải cách thủ tục hành chính đất đai BMT phải được xem là khâu đột phá. Cần tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của cơ chế "một cửa liên thông", đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan: UBND cấp xã, Phòng Tài nguyên và Môi trường, Văn phòng đăng ký đất đai Buôn Ma Thuột, và cơ quan thuế. Quy trình nên được rút ngắn hơn nữa, mục tiêu giảm thời gian cấp GCN lần đầu xuống dưới 30 ngày làm việc. Việc niêm yết công khai, minh bạch các thủ tục, biểu mẫu, và các loại phí, lệ phí sẽ giúp người dân dễ dàng tiếp cận và giám sát, hạn chế tình trạng nhũng nhiễu, tiêu cực. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế tiếp nhận và xử lý nhanh chóng các phản ánh, kiến nghị của người dân liên quan đến thủ tục đất đai.

4.2. Hiện đại hóa công tác đo đạc và quản lý hồ sơ

Chất lượng của hồ sơ địa chính là nền tảng cho công tác cấp GCN. Do đó, cần ưu tiên nguồn lực để đo đạc và thành lập bản đồ địa chính số theo tiêu chuẩn quốc gia cho toàn bộ địa bàn thành phố. Song song đó, cần khẩn trương xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính tập trung, thống nhất, cập nhật thường xuyên các biến động. Việc số hóa hồ sơ không chỉ giúp quản lý khoa học, tra cứu nhanh chóng mà còn là nền tảng để triển khai các dịch vụ công trực tuyến trong lĩnh vực đất đai, hướng tới mục tiêu chính quyền điện tử. Hệ thống này sẽ giúp liên thông dữ liệu giữa các ngành, giảm thiểu việc người dân phải cung cấp lại các thông tin đã có.

V. Định hướng tương lai Cấp sổ đỏ và Luật Đất đai 2024

Hướng tới tương lai, công tác cấp sổ đỏ Đắk Lắk, đặc biệt tại TP. Buôn Ma Thuột, cần có những bước đi chiến lược để đáp ứng yêu cầu quản lý trong tình hình mới và chuẩn bị cho việc áp dụng hiệu quả Luật Đất đai 2024. Định hướng cốt lõi là xây dựng một hệ thống quản lý đất đai thông minh, minh bạch và hiệu quả dựa trên nền tảng công nghệ số. Các giải pháp đã đề xuất trong giai đoạn trước như cải cách thủ tục, hiện đại hóa hồ sơ địa chính vẫn là nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, cần tập trung hơn vào việc tích hợp dữ liệu đất đai với các dữ liệu khác như xây dựng, quy hoạch, thuế để tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu toàn diện. Việc minh bạch hóa thông tin, đặc biệt là quy hoạch sử dụng đất và giá đất, sẽ giúp ngăn chặn các tiêu cực và ổn định thị trường. Sở Tài nguyên và Môi trường Đắk Lắk cần đóng vai trò chủ đạo trong việc tham mưu cho tỉnh ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, phù hợp với đặc thù địa phương để triển khai Luật Đất đai mới một cách đồng bộ, tránh gây xáo trộn và đảm bảo quyền lợi tối đa cho người dân và doanh nghiệp trên địa bàn.

5.1. Minh bạch hóa nghĩa vụ tài chính khi làm sổ đỏ

Một trong những rào cản lớn khiến người dân chần chừ làm thủ tục là sự thiếu rõ ràng về nghĩa vụ tài chính khi làm sổ đỏ. Để giải quyết vấn đề này, cơ quan chức năng cần công khai cách tính các loại thuế, phí, lệ phí trước bạ, và tiền sử dụng đất. Cần xây dựng các công cụ trực tuyến cho phép người dân có thể tự ước tính chi phí làm sổ đỏ tại Buôn Ma Thuột dựa trên thông tin về diện tích, vị trí, nguồn gốc đất. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục xác định và nộp nghĩa vụ tài chính, có thể tích hợp thanh toán trực tuyến để tạo sự thuận lợi tối đa. Sự minh bạch này không chỉ giúp người dân chủ động chuẩn bị mà còn góp phần ngăn chặn các hành vi tiêu cực, đảm bảo sự công bằng và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước một cách bền vững.

5.2. Chuẩn bị áp dụng hiệu quả Luật Đất đai 2024

Mặc dù nghiên cứu được thực hiện dựa trên khuôn khổ Luật Đất đai 2013, các bài học kinh nghiệm và giải pháp đề xuất là tiền đề quan trọng để TP. Buôn Ma Thuột chuẩn bị cho việc triển khai Luật Đất đai 2024. Các định hướng mới của luật như đẩy mạnh số hóa, quy định chặt chẽ hơn về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, và các phương pháp định giá đất mới đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Địa phương cần sớm tổ chức tập huấn, đào tạo cho đội ngũ cán bộ; rà soát lại quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất; và xây dựng lộ trình cụ thể để chuyển đổi sang các quy trình mới. Việc chủ động nắm bắt và chuẩn bị sẽ giúp Buôn Ma Thuột áp dụng luật mới một cách hiệu quả, hạn chế các vướng mắc phát sinh và tiếp tục nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại tp buôn ma thuột tỉnh đắklắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Đất đai là nguồn tài nguyên quan trọng cho sự phát triển của nước ta nên công tác quản lý đất đai đang được chú trọng phát triển. Nước ta đã trải qua nhiều giai đoạn đấu tranh xây dựng và bảo vệ tổ quốc; mỗi giai đoạn tình hình kinh tế, chính trị đất nước có những đặc điểm khác nhau. Vì vậy công tác quản lý đất đai cũng được chú trọng phát triển.

Qua mỗi thời kỳ dù ở mức độ khác nhau nhưng ta đều nhận thấy sự quan tâm của Nhà nước đối với công tác quản lý đất đai, đặc biệt là công tác đăng ký đất đai, cấp GCNQSDĐ. Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam năm 1992 quy định: “đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý ”. Các Luật Đất đai năm 1988, 1993, Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai năm 1998, 2001, Luật Đất đai 2003, Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai năm 2009, Luật Đất đai 2013 cùng với các văn bản pháp luật có liên quan đang từng bước đi vào thực tế đã làm cho công tác quản lý đất đai đảm bảo được tính nhất quán, trung thực giúp công tác quản lý đất đai ngày càng phát triển hơn Luật đất đai năm 2013 có hiệu lực từ ngày 1/7/2014 đã quy định các nội dung quản lý Nhà nước về đất đai trong đó trong đó có công tác đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữa nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất, lập hồ sơ địa chính. Đây thực chất là một thủ tục hành chính nhằm thiết lập một hệ thống hồ sơ địa chính đầy đủ, chặt chẽ giữa Nhà nước và đối tượng sử dụng đất, là cơ sở để Nhà nước quản lý, nắm chặt toàn bộ diện tích đất đai và người sử dụng, quản lý đất theo pháp luật.

Thông qua việc đăng ký, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữa nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất cũng là cơ sở đảm bảo cho công tác độ quản lý Nhà nước về đất đai, đảm bảo sử dụng đất hợp lý, tiết kiệm, hiệu quả và khoa học. Hiện nay nước ta đang trong thời kì đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa cùng với sự tăng nhanh của dân số và phát triển của nền kinh tế đã gây ra áp lực rất lớn đối với đất đai, trong khi đó diện tích đất lại không hề tăng lên. Vậy 1 đòi hỏi con người phải sử dụng một cách hợp lý nguồn tài nguyên có hạn đó. Đặc biệt trong giai đoạn hiện nay các vấn đề về đất đai là một vấn đề hết sức nóng bỏng, các vấn đề trong lĩnh vực này ngày càng phức tạp và nhạy cảm.

Do đó, hoạt động quản lý về đất đai của nhà nước có vai trò rất quan trọng trong việc xử lý các trường hợp vi phạm Luật Đất đai, tranh chấp đất đai, đảm bảo công bằng và ổn định kinh tế, xã hội. Để quản lý chặt chẽ quỹ đất đai của quốc gia thì Nhà nước cần phải xây dựng một chứng thư pháp lí xác lập mối quan hệ hợp pháp giữa Nhà nước và người sử dụng có ý nghĩa hết sức quan trọng. Đồng thời Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sau đây gọi tắt là GCN) là cơ sở để cho người sử dụng đất thực hiện các quyền và nghĩa vụ theo quy định. GCN còn giúp người sử dụng yên tâm, chủ động đầu tư khai thác các tiềm năng trên thửa đất đó và chấp hành tốt Luật Đất đai.

Với việc thể hiện những thông tin trên GCN như: người sử dụng đất, diện tích, thửa đất, tờ bản đồ, mục đích sử dụng,…thì GCN giữ một vai trò hết sức quan trọng cho cả phía nhà nước về mặt quản lý và cả người sử dụng đất. Về phía nhà nước thì giúp cho việc quản lí đất đai, nguồn tài sản quý của quốc gia, kiểm soát được tình hình sử dụng đất, còn về phía người sử dụng đất thì đó chính là cơ sở mà pháp luật trao cho họ có quyền thực hiện các quyết định của mình. Chính vì thế mà các cấp quản lý Nhà nước và chính quyền địa phương luôn quan tâm đến hoạt động cấp GCN. Nhận thức được thực tiễn và tầm quan trọng của công tác đánh giá tình hình quản lý và sử dụng đất, với vai trò là một sinh viên đang thực tập tốt nghiệp, được sự phân công của viện Quản lý đất đai & Phát triển nông thôn, trường Đại học Lâm Nghiệp, cùng với sự chấp thuận của phòng Tài nguyên & Môi trường TP Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐắkLắk, tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại TP Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐắkLắk”.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Đánh giá công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất tại TP Buôn Ma Thuột , tỉnh Đắk Lắk. Từ đó đề xuất những giải pháp để góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết công tác cấp GCN theo cơ chế một cửa liên thông trên địa bàn thành phố. Mục tiêu cụ thể - Đánh giá được công tác cấp GCN quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản gắn liền với đất tại thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk - Đánh giá thuận lợi và khó khăn trong quá trình cấp GCN tại địa phương.

- Đề xuất những giải pháp để góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết công tác cấp GCN trên địa bàn thành phố Buôn Ma Thuột. PHẠM VI NGHIÊN CÚU - Phạm vi không gian: Trên địa bàn thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐắkLắk. - Phạm vi thời gian: Số liệu thu thập, đánh giá gia đoạn 2013 -2016. - Phạm vi nội dung: Đánh giá tình hình cấp GCNQSDĐ cho hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐắkLắk.

3 PHẦN 2: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÔNG TÁC CẤP GCNQSDĐ 2. Một số khái niệm cơ bản 2. Đăng ký đất đai Đăng ký đất đai là một thủ tục hành chính bắt buộc, ghi nhận về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và các tài sản khác gắn liền với đất đối với một thửa đất xác định vào hồ sơ địa chính và cấp GCN nhằm chính thức xác lập quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất.

- Khoản 2 Điều 95 - Luật Đất đai 2013 đã nêu rõ đăng ký QSDĐ gồm đăng ký ban đầu và đăng ký biến động. + Đăng ký ban đầu đối với người được giao đất, cho thuê đất mới, người đang sử dụng đất mà chưa được cấp GCN. + Đăng ký biến động là đăng ký theo thửa đất đã có GCN nhưng biến động trong quá trình thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất được quy định tại Điều 105, Điều 107 - Luật Đất đai 2003. - Đăng ký QSDĐ là một trong những hình thức để bảo vệ chế độ sở hữu toàn dân về đất đai là cơ sở, điều kiện để bảo đảm cho Nhà nước quản lý chặt chẽ về quỹ đất, đảm bảo sử dụng đất đai một cách tiết kiệm, hợp lý.

Hồ sơ địa chính Hồ sơ địa chính là các tài liệu thành quả của việc đo đạc địa chính và đăng ký đất đai, thể hiện đầy đủ các thông tin về từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất phục vụ yêu cầu quản lý đất đai từ đơn vị hành chính cấp xã (phường, thị trấn). Theo Thông tư 24/2014/TT-BTNMT, hồ sơ địa chính gồm có: - Bản đồ địa chính. - Sổ địa chính. - Sổ mục kê đất đai.

- Sổ theo dõi biến động đất đai. 4 Bộ TN&MT quy định về hồ sơ địa chính, hướng dẫn việc lập, chỉnh lý và quản lý hồ sơ địa chính. GCNQSD đất, quyền sở hữu nhà ở và các tài sản khác gắn liền với đất GCNQSD đất, quyền sở hữu nhà ở và các tài sản khác gắn liền với đất (được viết tắt là GCN theo Thông tư 23/2014/TT-BTNMT) là chứng thư pháp lý xác nhận quyền sử dụng đất hợp pháp, quyền sở hữu tài sản trên đất theo quy định của người sử dụng đất, thông qua đó người sử dụng đất có thể thực hiện được những quyền mà pháp luật cho phép như: chuyển đổi, chuyển quyền sử dụng đất, cho tặng, thế chấp GCNQSD đất,… tạo điều kiện cho đất đai và tài sản trên đất tham gia vào thị trường bất động sản. Hệ thống quản lý Nhà nƣớc về đất đai 2.

Hệ thống quản lý đất đai trên toàn thế giới  Quản lý bằng hệ thống địa bạ và hệ thống bằng khoán Hiện nay trên thế giới có hai hệ thống hồ sơ quản lý đất đai đó là hệ thống địa bạ (Deed system) và hệ thống bằng khoán (Title system). - Hệ thống địa bạ: Là hệ thống được áp dụng từ rất lâu đời, bao gồm các sổ sách địa chính và các loại chứng thư dựa trên cơ sở các khế ước, văn tự được pháp luật thừa nhận. - Hệ thống quản lý bằng khoán: Là hệ thống được hình thành và áp dụng khi mà các mối quan hệ đất đai trở nên phức tạp hơn. Hệ thống hồ sơ bao gồm: bản đồ địa chính, các hồ sơ đăng ký đất đai và GCN.

* Ưu và nhược điểm của hệ thống: - Hệ thống địa bạ: Đơn giản dễ sử dụng nhưng quản lý thửa đất không rõ ràng, dễ nhầm lẫn và không có sự thống nhất giữa các nước. Chỉ áp dụng cho các loại đất có giá trị thấp. - Hệ thống quản lý bằng khoán: Hệ thống hồ sơ phức tạp hơn, nhưng giúp cho Nhà nước quản lý chặt chẽ và cụ thể hơn. Kích thước các thửa đất rõ ràng, có số hiệu riêng, có vị trí cụ thể nên không gây ra sự nhầm lẫn.

Hệ thống này thường được áp dụng đối với các loại đất có giá trị cao. 5 Ở nước ta bắt đầu áp dụng hệ thống địa bạ từ triều đại Hậu Lê và triều nhà Nguyễn. Khi thực dân Pháp đô hộ nước ta thì chúng sử dụng cả hai hệ thống trên để quản lý và đến nay, kể từ khi ban hành Luật Đất đai 1987, nước ta đã áp dụng một hệ thống quản lý duy nhất là hệ thống bằng khoán cho toàn bộ vốn đất đai của cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ