Luận văn thạc sĩ: Chính sách bồi thường thu hồi đất tại quận Cầu Giấy, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng chính sách bồi thường, GPMB khi thu hồi đất tại Cầu Giấy, Hà Nội và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2013

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách bồi thường GPMB tại quận Cầu Giấy

Chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng (GPMB) đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển đô thị. Tại quận Cầu Giấy, một trong những khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh nhất Hà Nội, công tác này càng trở nên phức tạp và nhạy cảm. Việc thu hồi đất quận Cầu Giấy để triển khai các dự án hạ tầng, khu đô thị, và công trình công cộng là một tất yếu. Tuy nhiên, quá trình này tác động trực tiếp đến đời sống, kinh tế và xã hội của người dân có đất bị thu hồi. Đánh giá việc thực hiện chính sách bồi thường GPMB tại quận Cầu Giấy cho thấy đây là một quy trình đa dạng, liên quan mật thiết đến lợi ích của nhiều bên: Nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Các văn bản pháp luật, từ Luật Đất đai qua các thời kỳ đến các nghị định của Chính phủ và quyết định của UBND Thành phố Hà Nội, đã tạo ra một khung chính sách bồi thường GPMB tương đối hoàn chỉnh. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế luôn phát sinh những vấn đề cần được xem xét và cải thiện. Nghiên cứu của Lương Ngọc Luyến (2013) chỉ ra rằng, mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác đền bù giải phóng mặt bằng quận Cầu Giấy vẫn còn những thách thức, đặc biệt trong việc xác định giá đền bù và đảm bảo sinh kế cho người dân sau thu hồi đất. Việc hiểu rõ các quy định, quy trình và những khó khăn thực tiễn là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách, đảm bảo sự hài hòa lợi ích và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho quận.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của công tác đền bù GPMB

Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất được định nghĩa là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất bị thu hồi. Bên cạnh đó là các chính sách hỗ trợ và tái định cư. Công tác này tại quận Cầu Giấy mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, đây là khu vực nội thành với mật độ dân cư cao, giá trị đất lớn, và hoạt động kinh tế đa dạng. Điều này làm cho việc xác định giá đền bù đất quận Cầu Giấy trở nên vô cùng phức tạp. Thứ hai, tính phức tạp còn thể hiện ở nguồn gốc sử dụng đất đa dạng, nhiều trường hợp đất đai chưa được cấp giấy chứng nhận đầy đủ. Đất ở gắn bó trực tiếp với đời sống và sinh hoạt, tâm lý người dân ngại di chuyển. Do đó, công tác GPMB không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề xã hội sâu sắc, đòi hỏi sự vận động, tuyên truyền và một phương án bồi thường GPMB hợp lý.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động thu hồi đất

Hoạt động bồi thường GPMB tại Cầu Giấy được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ. Nền tảng là Luật Đất đai (phiên bản 2003 tại thời điểm nghiên cứu và hiện nay là Luật Đất đai 2024 về bồi thường). Cụ thể hóa luật là các Nghị định của Chính phủ như Nghị định 197/2004/NĐ-CP, Nghị định 84/2007/NĐ-CP và Nghị định 69/2009/NĐ-CP. Tại cấp thành phố, UBND Hà Nội ban hành các quyết định riêng để áp dụng cho địa bàn, ví dụ như Quyết định 108/2009/QĐ-UBND. Các văn bản này quy định chi tiết về điều kiện bồi thường, phương pháp xác định giá đất, các khoản hỗ trợ và chính sách tái định cư. Vai trò của các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường Hà NộiUBND quận Cầu Giấy giải phóng mặt bằng là rất quan trọng trong việc tổ chức thực thi, thẩm định và phê duyệt phương án.

II. Top bất cập trong chính sách bồi thường GPMB Cầu Giấy

Mặc dù có khung pháp lý rõ ràng, quá trình thực hiện chính sách bồi thường GPMB tại quận Cầu Giấy vẫn bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức. Một trong những bất cập trong chính sách GPMB lớn nhất là sự chênh lệch giữa giá bồi thường và giá thị trường. Theo quy định, giá đất bồi thường do UBND cấp tỉnh ban hành và thường thấp hơn nhiều so với giá chuyển nhượng thực tế. Điều này gây ra sự không đồng thuận từ phía người dân, dẫn đến tình trạng khiếu nại kéo dài và làm chậm tiến độ dự án. Khảo sát tại dự án Đường Dương Quảng Hàm kéo dài cho thấy nhiều hộ dân không đồng tình với đơn giá bồi thường (Bảng 8, Luận văn Lương Ngọc Luyến, 2013). Thêm vào đó, chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân bị thu hồi đất nông nghiệp chưa thực sự hiệu quả. Các biện pháp hỗ trợ thường mang tính hình thức, chưa đủ để người dân, đặc biệt là lao động lớn tuổi, có thể tìm được việc làm mới ổn định. Vấn đề về chất lượng khu tái định cư cũng là một điểm nóng. Nhiều khu tái định cư chưa đảm bảo hạ tầng đồng bộ, thiếu các dịch vụ xã hội thiết yếu, làm ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân. Những vướng mắc này không chỉ gây khó khăn cho cơ quan quản lý mà còn tạo ra những bức xúc xã hội, đòi hỏi cần có những giải pháp căn cơ và đồng bộ để giải quyết.

2.1. Vướng mắc trong xác định đơn giá bồi thường tài sản

Việc xác định đơn giá bồi thường tài sản trên đất và giá đất là khâu gây nhiều tranh cãi nhất. Bảng giá đất quận Cầu Giấy do thành phố ban hành thường không theo kịp biến động của thị trường. Mặc dù có quy định về hệ số điều chỉnh giá đất Cầu Giấy (hệ số K) để tiệm cận giá thị trường, việc áp dụng hệ số này vẫn còn mang tính hành chính và chưa phản ánh đúng giá trị thực. Kết quả là mức bồi thường không đủ để người dân mua lại một mảnh đất hoặc căn nhà có diện tích và vị trí tương đương. Nghiên cứu trường hợp tại dự án Khu Công viên - Hồ điều hòa cho thấy có đến 56.5% số hộ được hỏi cho rằng đơn giá bồi thường đất và tài sản là thấp (Bảng 4, Luận văn Lương Ngọc Luyến, 2013). Sự thiếu nhất quán này là nguyên nhân chính dẫn đến các khiếu nại về đền bù đất đai.

2.2. Khó khăn trong chính sách hỗ trợ tái định cư và việc làm

Chính sách hỗ trợ tái định cư tại Cầu Giấy và hỗ trợ ổn định đời sống, chuyển đổi nghề nghiệp đối mặt với nhiều thách thức. Đối với các hộ bị thu hồi trên 30% diện tích đất nông nghiệp, việc hỗ trợ chuyển đổi nghề còn hạn chế. Người dân mất đi tư liệu sản xuất chính nhưng khó tìm được việc làm mới phù hợp. Về tái định cư, dù đã có quy hoạch các khu như khu 5,3 ha Dịch Vọng, chất lượng xây dựng và tiện ích đi kèm đôi khi không đáp ứng được kỳ vọng. Người dân phải di chuyển đến nơi ở mới, xa lạ với môi trường sống cũ, gây xáo trộn lớn trong sinh hoạt và các mối quan hệ xã hội. Khảo sát cho thấy, mặc dù được bố trí tái định cư, nhiều hộ vẫn gặp khó khăn trong việc ổn định cuộc sống và tìm kiếm nguồn thu nhập mới.

III. Phương pháp xác định giá đền bù đất quận Cầu Giấy tối ưu

Để giải quyết bất cập về giá, việc cải tiến phương pháp xác định giá đền bù đất quận Cầu Giấy là yêu cầu cấp thiết. Các quy định hiện hành dựa trên khung giá đất do Nhà nước ban hành cần được thay đổi theo hướng thị trường hóa. Một phương pháp hiệu quả là áp dụng cơ chế định giá đất độc lập. Theo đó, việc xác định giá đất cụ thể để tính bồi thường sẽ do các tổ chức tư vấn định giá chuyên nghiệp thực hiện. Các tổ chức này sẽ sử dụng các phương pháp định giá khoa học như so sánh trực tiếp, thu nhập, chiết trừ, thặng dư. Điều này giúp đảm bảo tính khách quan, minh bạch và phản ánh sát giá thị trường tại thời điểm thu hồi đất. Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội cần xây dựng một cơ sở dữ liệu về giá đất giao dịch thực tế trên địa bàn quận. Dữ liệu này, được cập nhật thường xuyên, sẽ là nguồn thông tin tham chiếu quan trọng cho các đơn vị định giá và Hội đồng bồi thường. Ngoài ra, việc công khai, minh bạch toàn bộ quá trình xác định giá, từ thu thập thông tin, áp dụng phương pháp đến kết quả cuối cùng, là yếu tố then chốt. Người dân có quyền được biết, tham gia và giám sát quá trình này. Việc áp dụng các phương pháp định giá hiện đại và tăng cường minh bạch sẽ giúp giảm thiểu khiếu nại về đền bù đất đai và tạo sự đồng thuận cao trong xã hội.

3.1. Vai trò của hệ số điều chỉnh giá đất và đơn vị định giá

Trong khung chính sách bồi thường GPMB, hệ số điều chỉnh giá đất Cầu Giấy đóng vai trò quan trọng để đưa giá đất của Nhà nước gần hơn với giá thị trường. Tuy nhiên, việc xác định hệ số này cần dựa trên khảo sát thực tế, phân tích dữ liệu giao dịch thay vì quyết định hành chính. Hơn nữa, cần tăng cường vai trò của các đơn vị tư vấn định giá độc lập. Các đơn vị này với chuyên môn và nghiệp vụ sẽ cung cấp một mức giá khách quan, làm cơ sở để UBND quận Cầu Giấy giải phóng mặt bằng lập phương án bồi thường. Điều này giúp giảm bớt sự can thiệp chủ quan và đảm bảo quyền lợi cho người bị thu hồi đất.

3.2. Quy trình thẩm định và phê duyệt phương án bồi thường

Một phương án bồi thường GPMB hiệu quả phải trải qua một quy trình thẩm định và phê duyệt chặt chẽ. Sau khi tổ công tác lập dự thảo phương án, cần phải niêm yết công khai để lấy ý kiến người dân. Mọi thắc mắc, kiến nghị phải được giải đáp thỏa đáng. Hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư quận Cầu Giấy có trách nhiệm thẩm định kỹ lưỡng, đối chiếu với các quy định bồi thường GPMB mới nhất và tình hình thực tế. Quá trình này phải đảm bảo sự tham gia của đại diện người dân. Việc phê duyệt cuối cùng phải dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc và sự đồng thuận của đa số người dân bị ảnh hưởng, từ đó đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng.

IV. Cách hoàn thiện thủ tục hỗ trợ tái định cư tại Cầu Giấy

Bên cạnh bồi thường bằng tiền, chính sách hỗ trợ tái định cư tại Cầu Giấy là yếu tố quyết định sự thành công của công tác GPMB. Để hoàn thiện chính sách này, cần tập trung vào việc đảm bảo điều kiện sống "bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ". Trước hết, các khu tái định cư phải được đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật và xã hội đồng bộ trước khi người dân chuyển đến. Điều này bao gồm đường giao thông, hệ thống điện nước, trường học, trạm y tế, và không gian công cộng. UBND quận Cầu Giấy giải phóng mặt bằng cần phối hợp chặt chẽ với các chủ đầu tư để giám sát chất lượng xây dựng. Thứ hai, cần đa dạng hóa các hình thức tái định cư. Ngoài việc bố trí căn hộ chung cư, cần xem xét phương án giao đất tái định cư tại chỗ hoặc ở khu vực lân cận (tái định cư xen ghép) nếu điều kiện quy hoạch cho phép. Điều này giúp người dân không bị xáo trộn quá nhiều về môi trường sống và các mối quan hệ xã hội. Thứ ba, thủ tục nhận tiền bồi thường đất và nhận nhà tái định cư cần được đơn giản hóa, công khai và minh bạch. Cần có cơ chế hỗ trợ đặc biệt cho các hộ gia đình chính sách, người nghèo và các đối tượng dễ bị tổn thương, đảm bảo họ nhanh chóng ổn định cuộc sống sau khi di dời.

4.1. Nâng cao chất lượng các khu tái định cư tập trung

Chất lượng khu tái định cư là yếu tố cốt lõi. Cần có quy chuẩn cụ thể về diện tích, thiết kế căn hộ, và chất lượng xây dựng. Các khu tái định cư không chỉ là nơi ở mà phải là một không gian sống hoàn chỉnh với đầy đủ tiện ích. Việc quy hoạch các khu tái định cư cần gắn liền với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của quận, tạo cơ hội việc làm và dịch vụ cho người dân ngay tại nơi ở mới. Mô hình khu tái định cư 5,3 ha Dịch Vọng là một ví dụ cần được nghiên cứu, rút kinh nghiệm để phát triển các dự án sau này tốt hơn.

4.2. Giải pháp hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định đời sống

Hỗ trợ ổn định đời sống không chỉ dừng lại ở việc trợ cấp bằng tiền trong vài tháng. Cần có các chương trình đào tạo nghề thực chất, gắn với nhu cầu của thị trường lao động tại địa phương. UBND quận Cầu Giấy có thể phối hợp với các trung tâm giới thiệu việc làm, các doanh nghiệp trên địa bàn để tạo đầu ra cho lao động sau đào tạo. Đối với các hộ kinh doanh nhỏ lẻ bị ảnh hưởng, cần có chính sách hỗ trợ tìm kiếm mặt bằng kinh doanh mới hoặc hỗ trợ vốn để chuyển đổi mô hình kinh doanh. Sự hỗ trợ này phải mang tính bền vững, giúp người dân tự chủ về kinh tế lâu dài.

V. Hướng đi mới từ Luật Đất đai 2024 về bồi thường GPMB

Các phân tích từ giai đoạn 2007-2012 tại Cầu Giấy đã chỉ ra những bất cập mang tính hệ thống, chủ yếu xoay quanh nguyên tắc xác định giá đất và đảm bảo sinh kế cho người dân. Nhìn về tương lai, Luật Đất đai 2024 về bồi thường được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi đột phá. Một trong những điểm mới quan trọng nhất là việc bãi bỏ khung giá đất của Chính phủ. Thay vào đó, giá đất sẽ được xác định theo nguyên tắc thị trường. Cụ thể, bảng giá đất sẽ được xây dựng hàng năm và bảng giá đất quận Cầu Giấy sẽ phải điều chỉnh để phản ánh sát hơn giá chuyển nhượng thực tế. Điều này giải quyết trực tiếp vướng mắc lớn nhất về giá bồi thường thấp đã tồn tại trong nhiều năm. Luật mới cũng nhấn mạnh nguyên tắc "có chỗ ở, bảo đảm thu nhập và điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ" khi thực hiện hỗ trợ tái định cư tại Cầu Giấy. Các quy định cụ thể về lập, thẩm định phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cũng được siết chặt theo hướng minh bạch và tăng cường sự tham gia của người dân. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để công tác đền bù giải phóng mặt bằng quận Cầu Giấy trong thời gian tới được thực hiện công bằng, hiệu quả hơn, giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự phát triển hài hòa, bền vững.

5.1. Tác động của việc bỏ khung giá đất đến giá đền bù

Việc bỏ khung giá đất theo Luật Đất đai 2024 về bồi thường là một bước tiến lớn. Giá đền bù đất quận Cầu Giấy sẽ không còn bị giới hạn bởi một mức trần cứng nhắc. Thay vào đó, việc định giá sẽ dựa trên các thông tin đầu vào từ thị trường, thông qua các phương pháp định giá khoa học. Điều này đòi hỏi các cơ quan chức năng, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, phải xây dựng được hệ thống cơ sở dữ liệu giá đất đủ tin cậy. Khi giá bồi thường tiệm cận giá thị trường, sự đồng thuận của người dân sẽ cao hơn, từ đó rút ngắn đáng kể thời gian GPMB cho các dự án.

5.2. Hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại về đền bù đất đai

Luật mới cũng chú trọng hoàn thiện cơ chế giải quyết khiếu nại về đền bù đất đai. Quy trình giải quyết khiếu nại sẽ được quy định rõ ràng hơn, đề cao vai trò hòa giải, đối thoại ở cơ sở. UBND quận Cầu Giấy cần thành lập các tổ công tác chuyên trách, tăng cường đối thoại trực tiếp với người dân để giải quyết dứt điểm các vướng mắc ngay từ khi phát sinh. Việc công khai, minh bạch toàn bộ hồ sơ, phương án bồi thường và các quyết định giải quyết khiếu nại là bắt buộc. Một cơ chế giải quyết khiếu nại hiệu quả sẽ củng cố niềm tin của người dân vào chính sách của Nhà nước và đảm bảo trật tự xã hội trong quá trình thu hồi đất quận Cầu Giấy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học đánh giá việc thực hiện chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng khi nhà nước thu hồi đất tại một số dự án trên địa bàn quận cầu giấy thành phố hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề đền bù thiệt hại về tài sản trên đất (gồm nhà cửa cây cối, hoa màu công khai phá, tôn tạo). * Giai đoạn từ sau năm 1975 đến trước năm 1993: Sau khi giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 1975, chúng ta bước vào giai đoạn cả nước xác định con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, ổn định kinh tế, chính trị, văn hoá, khôi phục đất nước. Để đáp ứng với yêu cầu của giai đoạn cách mạng mới, Hiến pháp năm 1980 ra đời, bước đầu tạo ra sự đổi mới về nhận thức cũng như phương thức quản lý kinh tế. Điều 19 của Hiến pháp khẳng định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, nhưng sự phát triển kinh tế vẫn dựa trên cơ sở của chế độ bao cấp.

Về đất đai pháp luật không quy định giá đất và không cho phép đất đai tham gia chuyển dịch dân sự, điều này được thể hiện trong Quyết định số 201/CP ngày 01/7/1980 của Hội đồng Bộ trường “không được phát canh thu tô, cho thuê, cầm cố hoặc bán nhượng đất dưới bất cứ hình thức nào, không được dùng đất để thu những khoản lợi không do lao động mà có, trừ trường hợp nhà nước quy định” Như vậy khi có nhu cầu sử dụng đất, nhà nước sẽ cấp đất và không thu tiền sử dụng đất, cần bao nhiêu, nhà nước cấp bấy nhiêu và quan hệ đất đai chỉ là quan hệ giữa nhà nước với người sử dụng đất, tức là quan hệ đơn thuần, quan hệ “giao – thu”. Do đó thời kỳ này, vấn đề đền bù thiệt hại khi nhà nước thu hồi đất không được đặt ra. Luật đất đai 1988 ra đời dựa trên quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân nên khi đất đai bị nhà nước thu hồi, người sử dụng đất không được đền bù về đất mà chỉ được đền bù tài sản hoa màu. Theo quy định của Luật đất đai, đất đai không có giá, mọi hành vi mua bán, cho thuê, thừa kế đất đai đều bị nghiêm cấm.

Đất đai là một loại tài sản đặc biệt do nhà nước phân phối giao đất theo cơ chế hành chính, bao cấp xin bao nhiêu cấp bấy nhiêu mà người 14 được nhà nước cấp đất không phải nộp tiền sử dụng đất. Thị trường ngầm về đất đai tuy đã hình thành nhưng không sôi động và hầu như người sử dụng đất ít nghĩ đến khả năng sinh lợi của đất. Để đất đai được sử dụng hợp lý, tiết kiệm và bù lại những thiệt hại về đất nông nghiệp, đất có rừng khi chuyển sang sử dụng vào các mục đích khác, ngày 31/5/1990, Hội đồng Bộ trưởng ban hành Nghị định 186 - HĐBT về đền bù thiệt hại đất nông nghiệp, đất có rừng khi chuyển sang sử dụng vào mục đích khác, Điều 1 của Nghị định quy định mọi tổ chức, cá nhân được giao đất nông nghiệp, đất có rừng để sử dụng vào mục đích khác phải đền bù thiệt hại về đất nông nghiệp, đất có rừng cho nhà nước- tiền bồi thường các tài sản trên mặt đất và tài sản trong lòng đất (các công trình ngầm) cho chủ sử dụng đất hợp pháp không thuộc các khoản tiền đền bù thiệt hại về đất nông nghiệp, lâm nghiệp - khung mức đền bù để các tỉnh, thành phố, đặc khu trực thuộc Trung ương quy định cụ thể mức đền bù thiệt hại đối với từng huyện, quận, thị xã, thành phố trực thuộc Trung ương sát với giá đất của địa phương nhưng không được thấp hơn hoặc cao hơn khung định mức đền bù của Chính phủ. Qua nội dung Nghị định 186- HĐBT, chúng ta thấy rằng, người sử dụng đất vẫn chưa được quan tâm đầy đủ về diện tích đất sử dụng hợp pháp dù đất đai thuộc sở hữu toàn dân nhưng nếu bị thu hồi để phục vụ nhu cầu phát triển của đất nước, người sử dụng đất vẫn không được đền bù thiệt hại về đất.

Khoản tiền đền bù thiệt hại về đất nông nghiệp, đất có rừng mà người được nhà nước giao đất phải nộp vào ngân sách nhà nước được hiểu là “tiền sử dụng đất”, trong khi đó người có đất bị thu hồi chỉ được đền bù thiệt hại tài sản trên đất, trong lòng đất. Nếu người sinh sống dựa vào thu nhập trên diện tích đất do ông cha để lại, nay bị thu hồi đất, họ chỉ được nhận tiền đền bù thiệt hại về cây cối, hoa màu. Để đảm bảo cuộc sống họ phải bỏ tiền mua đất để tiếp tục canh tác hoặc tự tìm ngành nghề khác. Trong khi đó, nếu nhà nước thu hồi vào đất làm nhà ở, việc đền bù thiệt hại về đất không được đặt ra, 15 pháp luật không đề cập và người bị thu hồi đất làm nhà ở sẽ phải tự lo liệu.

Đây là một nghịch lý đã tồn tại trong thời gian dài. Chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng thu hồi đất đai từ 1993 - 2003. Ngày 17/8/1994 Chính phủ Ban hành Nghị định số 90/NĐ-CP quy định cụ thể các chính sách làm cơ sở để thực hiện công tác bồi thường, hỗ trợ GPMB theo quy định khi nhà nước thu hồi đất vào mục đích quốc phòng an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng. Nghị định này mang tính toàn diện cao và cụ thể hoá việc thực hiện chính sách bồi thường khi nhà nước thu hồi đất.

Nghị định 87/CP ngày 17/8/1994 ban hành khung giá các loại đất. Ngày 24/4/1998 Chính phủ ban hành Nghị định số 22/1998/NĐ-CP thay thế Nghị định 90/NĐ-CP và quy định rõ phạm vi, đối tượng áp dụng. Đặc biệt người bị thu hồi đất có quyền được lựa chọn một trong ba phương án bồi thường: Bằng tiền, bằng nhà ở hoặc bằng đất. Tuy nhiên trong quá trình triển khai Nghị định 22/NĐ-CP có những hạn chế nhất định.

Nó chưa đáp ứng hết được yêu cầu thực tế, chưa phù hợp với thực tiễn và gây phát sinh ra nhiều khiếu kiện cho nhà nước. Đặc biệt chưa giải quyết được những tồn tạo do yếu tố lịch sử để lại khi thực hiện chính sách đền bù thiệt hại cho chủ sử dụng đất có tài sản, nhà cửa nằm trên đất không đủ điều kiện được bồi thường. cụ thể như sau: Thứ nhất, việc bồi thường đất ở đối với các trường hợp sử dụng đất trước năm 1993 còn chưa được quy định cụ thể, nên trong tổ chức thực hiện chưa thống nhất dẫn đến khiếu kiện. Thứ hai, việc xác định giá đất còn gây khó khăn cho tổ chức như trên cơ sở giá đất của địa phương ban hành theo quy định của chính phủ nhân với hệ số K để đảm bảo giá đất tính đền bù phù hợp với khả năng sinh lợi và giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất ở địa phương.

Do vậy việc áp dụng hệ số K và khung giá đất ở địa phương còn thấp chưa phù hợp với thực tế dẫn đến 16 giá bồi thường thấp làm cho nhân dân không đồng tình, không chấp hành ảnh hưởng đến tiến độ chung của dự án. Thứ ba, chưa có quy định chi tiết về vấn đề tái định cư: Tiêu chuẩn của khu tái định cư, phân định trách nhiệm của chủ dự án, của chính quyền các cấp trong việc tạo lập và bố trí tái định cư, quyền và nghĩa vụ của người bị thu hồi đất phải di chuyển chỗ ở, các biện pháp khôi phục đời sống và sản xuất tại khu tái định cư. Thứ tư, chưa quy định cụ thể về cưỡng chế thi hành quyết định thu hồi đất, quyết định bồi thường đối với các trường hợp cố tình không thực hiện đã dẫn đến một số đối tượng lợi dụng kẽ hở trong chính sách của Nhà nước cố tình chây ỳ không chịu cho Hội đồng bồi thường tiến hành đo đạc, kiểm đếm, không chịu nhận tiền bồi thường, không chịu di chuyển, lôi kéo người khác không thực hiện quyết định của Nhà nước, làm cho tình hình vốn đã phức tạp càng trở nên phức tạp hơn. Thứ năm, quy định về điều kiện để được bồi thường hoặc không đủ điều kiện bồi thường về đất chưa quy định rõ ràng.

Chính sách bồi thường giải phóng mặt bằng thu hồi đất đai từ 2003 đến năm 2013. Những đổi mới trong chính sách, pháp luật về đất đai trong hơn 15 năm qua đã đưa đến những kết quả tích cực, thúc đẩy nền kinh tế thị trường phát triển, người sử dụng đất gắn bó nhiều hơn với đất đai, hệ thống kết cấu hạ tầng được xây dựng tạo ra những tiền đề quan trọng trong công cuộc phát triển đất nước. Tuy nhiên, đánh giá dưới góc độ kinh tế, tiềm năng đất đai chưa được sử dụng một cách có hiệu quả, hoạt động của thị trường bất động sản phát triển chưa thực sự lành mạnh, tình trạng đầu cơ về đất đai diễn ra phổ biến, đẩy giá đất lên cao, điều đó cản trở quá trình đầu tư phát triển. Nhìn nhận dưới góc độ quản lý, chính sách quản lý đất đai chưa hợp lý, thủ tục hành chính rườm rà, ảnh hưởng lớn đến việc thực hiện quyền sử dụng đất, 17 chính sách tài chính trong lĩnh vực đất đai còn nhiều bất cập gây thất thoát lớn cho nhà nước.

Trước những tình hình đó, việc đổi mới chính sách quản lý đất đai cụ thể là đổi mới các quy định pháp luật về đất đai là hoàn toàn cần thiết. Uỷ ban thường vụ Quốc Hội ra Nghị quyết về việc xây dựng Luật đất đai và giao nhiệm vụ này cho Bộ Tài nguyên & Môi trường trực tiếp soạn thảo. Tại kỳ họp thứ tư Quốc Hội Khoá XI đã thông qua Luật đất đai năm 2003, luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2004. Luật đất năm 2003 đã quán triệt sâu sắc các quán điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước tiếp tục đổi mới chính sách, pháp luật đất đai phù hợp với đường lối phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Luật đất đai mới vẫn dựa trên nền tảng đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước là đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

Luật đất đai năm 2003 có rất nhiều nội dung mới trong đó có vấn đề bồi thường, hỗ trợ GPMB và tái định cư như: Khắc phục cơ bản những bất cập trong chính sách pháp luật về bồi thường, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng và phát triển kinh tế thông qua cơ chế giá đất bồi thường, chính sách tái định cư và hạn chế phạm vi dự án phải thu hồi đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ