Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Huyền (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, bảo vệ năm 2014 dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Thăng) thực hiện đề tài: “Đánh giá phẩm chất tinh dịch của một số giống lợn tại Trạm truyền giống gia súc huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang”.
Trong sản xuất chăn nuôi lợn tại Việt Nam, nhu cầu nâng cao năng suất và chất lượng thịt nạc đã thúc đẩy việc nhập khẩu và sử dụng các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain và tổ hợp lai Pidu (Duroc × Pietrain). Con đực giống giữ vị trí quyết định đối với chất lượng đàn con thương phẩm thông qua các đặc tính di truyền trội về tốc độ sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và tỷ lệ nạc. Song song với đó, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo đóng vai trò nòng cốt nhằm mở rộng quy mô khai thác đực giống và cải tạo giống lợn địa phương. Tuy nhiên, việc thích nghi của các giống lợn ngoại tại các tiểu vùng sinh thái khác nhau đòi hỏi phải thường xuyên theo dõi, kiểm tra số lượng và phẩm chất tinh dịch để xác định chế độ khai thác, dinh dưỡng và sử dụng hợp lý.
Văn bản khóa luận xác định 5 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá một số chỉ tiêu về chất lượng tinh dịch của hai giống lợn Landrace và Pidu.
- Xác định tỷ lệ thụ thai của lợn nái khi được phối giống bằng tinh dịch của hai giống lợn Landrace và Pidu.
- Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện khí hậu đến phẩm chất tinh dịch lợn.
- Phát hiện một số bệnh thường gặp ở đàn lợn đực giống nuôi tại cơ sở.
- Đề xuất các biện pháp kỹ thuật nhằm phát triển chăn nuôi đực giống và nâng cao hiệu quả thụ tinh nhân tạo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn đực giống ngoại thuộc hai giống Landrace và Pidu, tinh dịch khai thác từ hai giống lợn này, cùng đàn lợn nái phối giống bằng nguồn tinh dịch trên.
- Không gian nghiên cứu: Trạm Truyền giống gia súc huyện Lục Ngạn, thuộc Công ty Cổ phần Giống gia súc Bắc Giang (địa chỉ tại xã Quý Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang).
- Thời gian nghiên cứu: Toàn bộ đợt thực tập tốt nghiệp kéo dài 6 tháng; thời gian thực hiện chuyên đề khoa học và thu thập số liệu thực nghiệm diễn ra từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014, trong đó số liệu theo dõi phẩm chất tinh dịch tập trung liên tục trong 4 tháng (tháng 2, tháng 3, tháng 4 và tháng 5 năm 2014).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống cơ sở sinh lý học sinh sản gia súc và các tiêu chuẩn kiểm tra tinh dịch trong chăn nuôi thú y:
- Cơ sở sinh lý: Cấu tạo giải phẫu và chức năng của cơ quan sinh dục đực (dịch hoàn, thượng dịch hoàn, các tuyến sinh dục phụ gồm tuyến tinh nang, tuyến tiền liệt, tuyến cowper, và dương vật). Hoạt động xuất tinh của lợn đực gồm 3 giai đoạn: giai đoạn đầu tiết 10–20 ml dịch trong suốt rửa niệu đạo; giai đoạn giữa kéo dài 1–2 phút tiết 100–120 ml dịch giàu tinh trùng; giai đoạn cuối tiết 150–200 ml dịch từ tuyến phụ. Tinh trùng có cấu tạo gồm đầu (chứa nhân và thể acrosome mang enzyme hyaluronidase và acrosine), cổ thân (chứa ty lạp thể Mitochondria) và đuôi. Tinh thanh chiếm 93–96% thể tích tinh dịch.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Bao gồm thể tích một lần xuất tinh (V), hoạt lực tinh trùng tiến thẳng (A), nồng độ tinh trùng (C), chỉ tiêu tổng hợp số tinh trùng tiến thẳng trong một lần xuất tinh ($VAC$), sức kháng của tinh trùng với dung dịch nhược trương ($R$), tỷ lệ tinh trùng kỳ hình ($K%$), độ pH và các chỉ tiêu cảm quan lý học (màu sắc, mùi, độ vẩn).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Tổng quan phân tích các nghiên cứu trong nước và quốc tế về ảnh hưởng của giống, cá thể, tuổi thành thục, dinh dưỡng (protein, khoáng Ca, P, Na, vitamin A, D, E), tần suất khai thác (3–4 ngày/lần), mùa vụ, nhiệt độ (nhiệt độ tối ưu 17–18°C), ẩm độ (tối ưu 76–80%) và kỹ thuật khai thác.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ bằng các kỹ thuật phòng thí nghiệm và theo dõi lâm sàng:
- Xác định thể tích tinh dịch ($V$): Dùng cốc đong chia vạch thể tích (ml), lọc bỏ phần keo phèn qua 3–4 lớp vải gạc vô trùng ngay khi hứng tinh, đọc kết quả theo mặt cong dưới của bề mặt dịch thể.
- Kiểm tra hoạt lực tinh trùng ($A$): Đặt một giọt tinh nguyên lên phiến kính, đậy lamen, duy trì ở nhiệt độ 37–39°C, soi dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 200 lần; chấm điểm theo thang từ 0,1 đến 1,0 tương ứng với tỷ lệ tinh trùng tiến thẳng từ 5–15% đến 95–100% theo quy định kỹ thuật của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (1983).
- Xác định nồng độ tinh trùng ($C$): Sử dụng buồng đếm hồng cầu - bạch cầu (Thoma). Dùng ống hút bạch cầu hút tinh dịch đến vạch 0,5, hút tiếp dung dịch NaCl 3% đến vạch 11 (độ pha loãng 20 lần). Lắc đều, loại bỏ 3–4 giọt đầu, tra dịch vào buồng đếm. Đếm số lượng tinh trùng ở 5 ô nhỡ (gồm 4 ô góc và 1 ô giữa, tổng cộng 80 ô con có diện tích $1/400\text{ mm}^2$, chiều sâu 0,1 mm). Tính nồng độ theo công thức: $C = n \times 50.000$ (hoặc rút gọn $C = n \times 1.000\text{ triệu/ml}$).
- Xác định sức kháng tinh trùng ($R$): Thực hiện bằng phương pháp hai lọ với dung dịch NaCl 1%. Lọ 1 chứa 5 ml dung dịch NaCl 1% hòa 0,01 ml tinh nguyên; lấy 0,5 ml dịch từ lọ 1 cho vào lọ 2 đã có 0,5 ml NaCl 1% (pha loãng 1.000 lần). Kiểm tra dưới kính hiển vi, tiếp tục bổ sung từng lượng 0,1 ml dung dịch NaCl 1% cho đến khi tinh trùng ngừng chuyển động hoàn toàn. Sức kháng tính theo công thức: $R = r_0 + n \times r$.
- Xác định tỷ lệ kỳ hình ($K%$): Làm tiêu bản phết mỏng tinh dịch trên phiến kính, cố định nhẹ qua ngọn lửa đèn cồn, nhuộm màu (bằng eosin hoặc xanh methylen) trong 5–10 phút, rửa nhẹ bằng nước cất và để khô. Quan sát dưới kính hiển vi ở độ phóng đại 400–600 lần, đếm ngẫu nhiên 300–500 tinh trùng (cả bình thường lẫn bất thường về đầu, đuôi, cổ). Công thức: $K% = (m / n) \times 100$.
- Kiểm tra pH và chỉ tiêu lý học: Đo pH bằng giấy chỉ thị màu chuyên dụng (so màu chuẩn 3 lần lấy giá trị trung bình); đánh giá mùi, màu sắc và thang độ vẩn (từ $+$ đến $+++++$).
- Theo dõi tỷ lệ thụ thai và dịch bệnh: Thống kê tỷ lệ nái mang thai sau khi dẫn tinh nhân tạo; theo dõi lâm sàng, ghi chép ca bệnh phát sinh trên đàn đực giống, áp dụng phác đồ điều trị và đánh giá tỷ lệ khỏi.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán các tham số: số trung bình mẫu ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_x$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$) và hệ số biến dị ($C_v%$) thông qua phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục của khóa luận tốt nghiệp được tổ chức thành 2 phần nội dung độc lập:
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Nội dung phần này phản ánh kết quả điều tra cơ bản tại địa bàn, cơ cấu của cơ sở thực tập và các hoạt động chuyên môn kỹ thuật mà tác giả trực tiếp thực hiện:
- Điều tra cơ bản tại huyện Lục Ngạn: Huyện có diện tích tự nhiên $101\text{ km}^2$, gồm 3 nhóm đất chính (phù sa sông suối, bùn lầy, feralit). Nhiệt độ trung bình năm $23,5^\circ\text{C}$ (tháng 6 cao nhất $27,8^\circ\text{C}$, tháng 1–2 thấp nhất $18,8^\circ\text{C}$); ẩm độ trung bình 81% (72–85%). Tỷ trọng nông nghiệp chiếm 60% cơ cấu kinh tế huyện; dân số năm 2013 là 204.000 người (nông thôn chiếm 96,63%). Đàn lợn toàn huyện đạt 131.409 con, đàn trâu bò 14.810 con, gia cầm 1,779 triệu con.
- Quá trình hoạt động và cơ cấu của trạm: Trạm Truyền giống huyện Lục Ngạn thành lập ngày 15/11/1996, trực thuộc Công ty Cổ phần Giống gia súc Bắc Giang. Nhân sự gồm 8 người đều có trình độ kỹ sư nông nghiệp (1 trạm trưởng, 1 cán bộ kỹ thuật, 1 kế toán, 1 thủ kho, 2 công nhân, 2 nhân viên giao hàng). Thức ăn chăn nuôi sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng viên của Công ty TNHH Cargill Việt Nam. Quy mô đàn lợn tại thời điểm thực tập được thống kê chi tiết:
| STT |
Loại lợn |
Giống lợn |
Số lượng (con) |
| 1 |
Lợn đực giống |
Ngoại (Landrace, Pidu, LY, Duroc) |
60 |
|
|
Nội (Móng Cái) |
2 |
| 2 |
Lợn nái giống |
Ngoại (Landrace, LY) |
24 |
| 3 |
Lợn nái hậu bị |
Ngoại (Landrace, LY) |
85 |
|
|
Nội (Móng Cái) |
20 |
| 4 |
Lợn đực hậu bị |
Ngoại (Landrace, Pidu, LY) |
100 |
| 5 |
Lợn con |
Ngoại (Pidu, LY) |
250 |
| 6 |
Lợn thịt |
Ngoại (lợn 3 máu) |
70 |
- Kết quả thực hiện công tác kỹ thuật chăn nuôi và thú y:
- Huấn luyện đực hậu bị: Huấn luyện thành công 7/7 lợn đực hậu bị tập nhảy giá (đạt tỷ lệ 100%) và đưa vào khai thác tinh dịch chính thức.
- Công tác tiêm phòng vaccine định kỳ: Tiêm phòng đạt tỷ lệ bảo hộ 100% đối với 120 con tiêm vaccine dịch tả lợn, 100 con tiêm vaccine lở mồm long móng (LMLM) và 185 con tiêm vaccine phòng bệnh suyễn lợn (Respisure).
- Chẩn đoán và điều trị bệnh nội - ngoại khoa: Điều trị bệnh suyễn do vi khuẩn Mycoplasma (9/9 con khỏi, dùng Hanocyclin hoặc Genta-tylosin kết hợp thuốc trợ sức Hanalgin C, B.complex, Caffeine - benzoat natri 20%); bệnh vỡ móng/viêm kẽ móng (2/2 con khỏi, dùng Hanoxyclin kết hợp ngâm chân dung dịch $\text{CuSO}_4$); hội chứng tiêu chảy (12/13 con khỏi, đạt 92,31%, dùng kháng sinh Hanceft); bệnh ghẻ do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei (1/1 con khỏi, dùng Sebacil pour-on đổ dọc sống lưng với liều 2–4 ml/kg thể trọng); bệnh loét da thối thịt do nhiễm khuẩn yếm khí (khỏi 1/2 con, đạt 50%); bệnh viêm khớp (khỏi 2/3 con, đạt 66,66%).
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề tập trung đánh giá thực nghiệm các chỉ tiêu phẩm chất tinh dịch lợn đực giống Landrace và Pidu nuôi tại trạm qua các tháng theo dõi:
- Đặc điểm khí hậu và tiểu khí hậu: Phân tích số liệu từ trạm khí tượng thủy văn cho thấy trong 4 tháng thực nghiệm (tháng 2, 3, 4, 5 năm 2014), nhiệt độ và độ ẩm thực tế tại huyện Lục Ngạn đều biến động vượt ra ngoài khoảng sinh lý tối ưu cho lợn đực giống ngoại ($17–18^\circ\text{C}$ và $76–80%$). Khí hậu nóng ẩm vào các tháng 4 và 5 gây bất lợi cho hoạt động sinh tinh.
- Chỉ tiêu lý học cảm quan: Cả hai giống lợn Landrace và Pidu đều duy trì ổn định các chỉ tiêu cảm quan qua các đợt kiểm tra: màu trắng sữa đặc trưng, mùi hăng tanh sinh lý, độ vẩn đạt mức $+++$ (trung bình, biểu thị nồng độ tế bào tinh trùng đạt yêu cầu khai thác thương phẩm).
- Thể tích tinh dịch ($V$): Thực hiện theo dõi trên 216 lần khai thác ở mỗi giống lợn (tổng cộng 432 lần khai thác), ghi nhận sự sai khác rõ rệt giữa hai giống:
| Tháng theo dõi |
Giống Landrace ($n=216$) |
|
|
Giống Pidu ($n=216$) |
|
|
|
Số mẫu ($n$) |
$\bar{X} \pm m_x\text{ (ml)}$ |
$C_v\text{ (%)}$ |
Số mẫu ($n$) |
$\bar{X} \pm m_x\text{ (ml)}$ |
$C_v\text{ (%)}$ |
| Tháng 2 |
42 |
$285,60 \pm 2,42$ |
5,50 |
42 |
$268,02 \pm 1,65$ |
3,99 |
| Tháng 3 |
59 |
$280,27 \pm 2,66$ |
7,30 |
59 |
$268,36 \pm 1,27$ |
3,65 |
| Tháng 4 |
59 |
$279,37 \pm 2,39$ |
6,60 |
59 |
$266,03 \pm 1,48$ |
4,28 |
| Tháng 5 |
56 |
$282,14 \pm 2,39$ |
6,33 |
56 |
$266,41 \pm 1,48$ |
4,16 |
| Tính chung |
216 |
$281,55 \pm 1,25$ |
6,52 |
216 |
$267,15 \pm 0,73$ |
4,02 |
Lượng tinh dịch bình quân của giống Landrace đạt $281,55\text{ ml}$, cao hơn giống Pidu ($267,15\text{ ml}$) là $14,40\text{ ml}$. Độ biến thiên thể tích của cả hai giống qua các tháng đều duy trì ở mức thấp ($C_v% < 10%$), chứng minh tính ổn định của quy trình chăm sóc và khai thác.
- Các chỉ tiêu sinh lý chuyên sâu khác: Khóa luận lập danh mục bảng theo dõi định kỳ về hoạt lực ($A$), nồng độ ($C$), tổng số tinh trùng tiến thẳng ($VAC$), sức kháng ($R$), tỷ lệ kỳ hình ($K%$), độ pH và tỷ lệ thụ thai của đàn nái phối tinh nhân tạo từ hai nguồn giống trên.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể từ thực tế sản xuất tại trạm truyền giống:
- Xác lập bộ dữ liệu thực nghiệm về thể tích xuất tinh thực tế của lợn đực ngoại tại Lục Ngạn: giống Landrace đạt bình quân $281,55 \pm 1,25\text{ ml}$ và Pidu đạt $267,15 \pm 0,73\text{ ml}$. Số liệu này phù hợp với phạm vi thể tích của lợn ngoại nuôi tại Việt Nam theo các công bố của Nguyễn Thiện và cs ($250–400\text{ ml}$).
- Đánh giá được mức độ ổn định của các chỉ tiêu lý học cảm quan (màu trắng sữa, mùi hăng tanh, độ vẩn đạt mức $+++$), cho thấy đàn đực giống được chăm sóc đúng quy chuẩn kỹ thuật dinh dưỡng của hãng thức ăn Cargill.
- Khẳng định khả năng huấn luyện nhảy giá đạt hiệu quả 100% (7/7 lợn đực hậu bị) bằng các biện pháp cơ học, điều chỉnh chăm sóc và sử dụng kích dục tố đối với cá thể có tính hăng kém.
- Chứng minh hiệu quả phòng trị bệnh lâm sàng trên đàn lợn giống với tỷ lệ bảo hộ vaccine đạt 100%, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh suyễn và bệnh móng đạt 100%, tiêu chảy đạt 92,31%.
Về mặt giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật:
- Chú trọng sửa chữa, nâng cấp hệ thống chuồng trại đã xuống cấp nhằm hạn chế tác động bất lợi của thời tiết nóng ẩm vào mùa hè.
- Đầu tư bổ sung trang thiết bị chuyên dụng phục vụ công tác kiểm tra, pha chế và bảo tồn tinh dịch tại phòng kỹ thuật của trạm.
- Quy hoạch và xây dựng khu vực chuồng cách ly riêng biệt dành cho lợn ốm và đàn lợn hậu bị mới nhập về nhằm ngăn ngừa mầm bệnh lây lan.
- Cải thiện và kiểm soát chặt chẽ chất lượng nguồn nước uống sử dụng cho đàn đực giống.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, công trình cung cấp dẫn liệu kiểm chứng thực địa về khả năng thích nghi và sản xuất tinh dịch của tổ hợp lai Pidu so với giống ngoại thuần Landrace trong điều kiện tiểu khí hậu miền núi tỉnh Bắc Giang.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ những hạn chế khách quan bắt nguồn từ điều kiện thực tế của cơ sở và phạm vi đề tài:
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực nghiệm theo dõi phẩm chất tinh dịch chỉ được thu thập liên tục trong 4 tháng (từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2014), chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ 4 mùa của năm, đặc biệt là giai đoạn nắng nóng cực điểm vào tháng 6–7 và giai đoạn rét đậm rét hại mùa đông.
- Hạn chế về hạ tầng kỹ thuật: Vị trí trạm nằm sát trục Quốc lộ 31, không có vành đai cách ly an toàn sinh học; trang thiết bị phục vụ kiểm tra chuyên sâu các chỉ tiêu sinh hóa tinh dịch còn thiếu thốn; chất lượng nước uống tại trạm chưa được xử lý triệt để.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất cần tiếp tục theo dõi biến động phẩm chất tinh trùng của các giống lợn ngoại qua đầy đủ các mùa trong năm; mở rộng đánh giá chi tiết các chỉ tiêu về số con sơ sinh/lứa và khả năng tăng trọng của đàn con thương phẩm được tạo ra từ nguồn tinh dịch của trạm.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và kỹ thuật viên thụ tinh nhân tạo gia súc:
- Kỹ thuật phòng thí nghiệm: Cung cấp quy trình thao tác chuẩn xác, dễ áp dụng về kỹ thuật đếm nồng độ tinh trùng bằng buồng đếm Thoma (pha loãng bằng NaCl 3%), kỹ thuật kiểm tra sức kháng $R$ bằng phương pháp hai lọ (dung dịch NaCl 1%), và phương pháp làm tiêu bản phết mỏng nhuộm màu xác định tỷ lệ kỳ hình ($K%$).
- Thực hành thú y lâm sàng: Cung cấp các phác đồ điều trị thực tế kèm liều lượng cụ thể đối với bệnh suyễn lợn (Mycoplasma), bệnh viêm kẽ móng/vỡ móng, bệnh ghẻ da và hội chứng tiêu chảy trên đàn đực giống giá trị cao.
- Quản lý trại giống: Mô hình tổ chức nhân sự, cơ cấu đàn và lịch tiêm phòng vaccine định kỳ là tài liệu đối sánh tốt cho các trạm truyền giống cấp huyện hoặc trang trại tư nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Thể tích tinh dịch bình quân của giống lợn Landrace và Pidu trong nghiên cứu này là bao nhiêu?
Qua theo dõi 216 lần xuất tinh ở mỗi giống lợn từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2014, thể tích tinh dịch bình quân của giống lợn Landrace đạt $281,55 \pm 1,25\text{ ml}$ (hệ số biến dị $C_v = 6,52%$), trong khi giống lợn Pidu đạt $267,15 \pm 0,73\text{ ml}$ (hệ số biến dị $C_v = 4,02%$). Giống Landrace cho thể tích lớn hơn giống Pidu là $14,40\text{ ml}$.
2. Quy trình xác định nồng độ tinh trùng ($C$) được tác giả thực hiện như thế nào?
Tác giả sử dụng buồng đếm hồng cầu - bạch cầu (Thoma). Tinh nguyên được hút bằng ống hút bạch cầu đến vạch 0,5, sau đó hút tiếp dung dịch NaCl 3% đến vạch 11 để pha loãng 20 lần. Sau khi lắc đều và bỏ 3–4 giọt đầu, dịch được nhỏ vào buồng đếm. Tác giả tiến hành đếm số tinh trùng trong 80 ô con (thuộc 5 ô nhỡ) dưới kính hiển vi quang học và nhân với hệ số quy đổi $50.000$ (hoặc lấy số tinh trùng đếm được nhân với $1.000$) để ra số triệu tinh trùng trong 1 ml tinh dịch.
3. Phác đồ điều trị bệnh suyễn do vi khuẩn Mycoplasma trên đàn lợn của trạm đạt kết quả ra sao?
Tác giả cùng cán bộ trạm đã điều trị cho 9 lợn mắc bệnh suyễn và chữa khỏi cả 9 con (tỷ lệ khỏi 100%). Phác đồ sử dụng một trong hai loại kháng sinh: Hanocyclin (liều 1–2 ml/20 kg thể trọng) hoặc Genta-tylosin (tiêm bắp 1–2 ml/20 kg thể trọng), tiêm bắp liên tục 4–5 ngày, kết hợp với các thuốc trợ sức, trợ lực gồm Hanalgin C, B.complex và Caffeine - benzoat natri 20%.
4. Cơ cấu đàn lợn tại Trạm Truyền giống gia súc huyện Lục Ngạn trong thời gian thực tập gồm những nhóm nào?
Tại thời điểm nghiên cứu, trạm nuôi giữ tổng cộng 62 đực giống (60 con đực ngoại Landrace, Pidu, LY, Duroc và 2 con đực nội Móng Cái), 24 nái giống ngoại (Landrace, LY), 105 nái hậu bị (85 ngoại, 20 Móng Cái), 100 đực hậu bị ngoại, 250 lợn con ngoại (Pidu, LY) và 70 lợn thịt ngoại thương phẩm 3 máu.
5. Điều kiện khí hậu tại huyện Lục Ngạn có đặc điểm gì ảnh hưởng đến đàn lợn đực giống?
Số liệu khí tượng cho thấy nhiệt độ trung bình năm của huyện là $23,5^\circ\text{C}$ (tháng 6 cao nhất đạt $27,8^\circ\text{C}$, tháng 1–2 thấp nhất $18,8^\circ\text{C}$) và độ ẩm trung bình 81%. Trong các tháng theo dõi thực nghiệm (tháng 2–5/2014), cả nhiệt độ và độ ẩm thực tế đều nằm ngoài khoảng thích hợp sinh lý cho lợn đực giống ($17–18^\circ\text{C}$ và $76–80%$). Lợn là loài kém chịu nóng do hầu như không có tuyến mồ hôi, nhiệt độ cao làm cản trở quá trình điều hòa nhiệt ở bao dịch hoàn, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sinh tinh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thanh Huyền phản ánh đầy đủ quá trình rèn luyện tay nghề thú y kết hợp thực hiện chuyên đề nghiên cứu thực nghiệm tại Trạm Truyền giống gia súc huyện Lục Ngạn. Tác giả đã xác định chính xác các chỉ tiêu thể tích xuất tinh, tính chất lý học của hai giống lợn ngoại Landrace và Pidu, đồng thời làm chủ các quy trình pha chế bảo tồn tinh dịch, kỹ thuật huấn luyện nhảy giá và điều trị các bệnh truyền nhiễm, nội khoa thường gặp. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực tiễn tin cậy, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý giống và mở rộng mạng lưới thụ tinh nhân tạo lợn tại địa phương.