Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, các giống lợn nội địa tuy có khả năng thích nghi tốt nhưng vẫn bộc lộ một số hạn chế về năng suất như tầm vóc nhỏ, tỷ lệ nạc thấp, tích lũy mỡ cao và tiêu tốn nhiều thức ăn. Để khắc phục nhược điểm này, việc nhập nội các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain hay Maxter nhằm phục vụ công tác lai kinh tế và cải tạo đàn giống địa phương đã trở thành hướng đi trọng tâm. Tại tỉnh Thái Nguyên, Trạm Truyền giống gia súc thuộc Trung tâm Giống vật nuôi tỉnh thực hiện nhiệm vụ nuôi giữ đàn đực giống, khai thác và cung ứng tinh dịch lợn phục vụ thụ tinh nhân tạo trong tỉnh và các địa bàn lân cận. Khóa luận được thực hiện nhằm kiểm tra, đánh giá chất lượng tinh dịch và tình hình dịch bệnh trên đàn đực giống, phục vụ nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá được phẩm chất tinh dịch của hai giống lợn Móng Cái và Landrace.
  2. Phát hiện và điều trị được một số bệnh thường gặp ở lợn đực giống.
  3. Đề ra được các phương pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả.

Ý nghĩa của đề tài tập trung vào việc xác định sức sản xuất tinh dịch của giống lợn nội (Móng Cái) và giống ngoại nhập (Landrace), đồng thời xác lập quy trình phòng trị các chứng bệnh phổ biến trên đàn đực giống khai thác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn đực giống Móng Cái, lợn đực giống Landrace và sản phẩm tinh dịch thu nhận từ hai giống này.
  • Phạm vi không gian: Trạm Truyền giống gia súc đóng tại xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập dữ liệu và theo dõi thực nghiệm trong 5 tháng, từ ngày 09/12/2013 đến ngày 30/05/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về giải phẫu, sinh lý cơ quan sinh dục lợn đực (gồm dịch hoàn, dịch hoàn phụ, ống dẫn tinh, dương vật và các tuyến sinh dục phụ như tuyến tinh nang, tuyến tiền liệt, tuyến Cowper). Cơ chế bài tiết tinh dịch được mô tả qua 3 giai đoạn xuất tinh với các phản xạ thần kinh: hưng phấn, cương cứng, nhảy, giao phối và phóng tinh. Cấu tạo hình thái tinh trùng gồm 3 phần (đầu mang thể acrosome chứa enzyme hyaluronidase và acrosine; cổ thân chứa hệ thống ty lạp thể cung cấp năng lượng; đuôi phục vụ vận động). Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tinh dịch được phân tích gồm giống, cá thể, lứa tuổi, chế độ dinh dưỡng (nhu cầu protein tiêu hóa 120g/đơn vị thức ăn cho lợn nội và 140–160g cho lợn ngoại, vitamin A, D, E, khoáng vi lượng), nhịp độ khai thác, yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ tối ưu 18–20°C) và kỹ thuật thao tác.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra bao gồm:

  • Phương pháp khai thác tinh dịch: Sử dụng phương pháp kích thích cơ học bằng tay (nắm đầu dương vật xoắn mũi khoan) kết hợp giá nhảy; lọc bỏ phân đoạn keo phèn qua gạc tiệt trùng.
  • Đánh giá thể tích tinh dịch ($V$): Đo lượng tinh nguyên sau lọc bằng cốc đong chia vạch (ml).
  • Kiểm tra hoạt lực tinh trùng ($A$): Soi giọt tinh tươi dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 200 lần ở nhiệt độ 37–39°C, chấm điểm theo thang từ 0,1 đến 1,0 (tương ứng tỷ lệ tinh trùng tiến thẳng từ 5–15% đến 95–100%) theo quy chuẩn của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (1983).
  • Xác định nồng độ tinh trùng ($C$): Sử dụng buồng đếm hồng - bạch cầu (pha loãng tinh dịch 20 lần bằng dung dịch NaCl 3% trong ống hút bạch cầu, đếm số lượng tinh trùng ở 80 ô con và tính toán theo công thức $C = n \times 50.000$ hoặc $n \times 1.000$).
  • Kiểm tra sức kháng của tinh trùng ($R$): Chuẩn độ bằng phương pháp 2 lọ sử dụng dung dịch NaCl 1% cho đến khi tinh trùng ngừng chuyển động hoàn toàn, tính theo công thức $R = r_0 + n \cdot r$.
  • Tỷ lệ tinh trùng kỳ hình ($K$): Làm tiêu bản phết kính mỏng, cố định nhiệt qua đèn cồn, nhuộm màu (Eosin, Xanh methylen), soi kính hiển vi độ phóng đại 400–600 lần, đếm ngẫu nhiên 300–500 tinh trùng để tính tỷ lệ phần trăm dị tật.
  • Đo độ pH: Thử bằng giấy chỉ thị màu pH chuyên dụng và so với bảng màu chuẩn.
  • Đánh giá cảm quan: Xác định độ vẩn (thang $+$, $++$, $+++$), màu sắc và mùi đặc trưng.
  • Điều tra bệnh học: Theo dõi lâm sàng, thống kê tỷ lệ mắc và thử nghiệm phác đồ điều trị bệnh suyễn lợn, viêm móng/vỡ móng, bệnh ghẻ, loét da thối thịt.
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật học (tính số trung bình cộng $\bar{X}$, độ lệch tiêu chuẩn $S_x$, sai số trung bình $m_x$, hệ số biến dị $C_v%$) thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Nội dung phần này trình bày điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của Trạm Truyền giống gia súc xã Hóa Thượng (tổng diện tích 50.000 $m^2$, diện tích chuồng nuôi 1.000 $m^2$, nhân sự gồm 7 cán bộ) và các kết quả tham gia sản xuất trực tiếp trong 5 tháng thực tập:

  • Công tác chăn nuôi: Chăm sóc, nuôi dưỡng đàn đực giống gồm các giống Landrace, Móng Cái, Duroc (DU75), Maxter, Yorkshire, Pietrain.
  • Công tác thú y dự phòng: Thực hiện tiêm phòng vaccine phòng bệnh Suyễn (Respisure) đạt 82/84 con an toàn (97,6%), vaccine Sảy thai truyền nhiễm (Farrowsure B) đạt 84/84 con (100%), vaccine Dịch tả lợn đạt 84/84 con (100%).
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Áp dụng các phác đồ dùng thuốc kháng sinh và điều trị trợ sức cho 4 nhóm bệnh thường gặp.
  • Công tác kỹ thuật giống: Huấn luyện thành công 9/11 con lợn đực hậu bị nhảy giá (đạt 81,8%); thực hiện 450 lượt khai thác tinh dịch trên đàn 84 con qua 75 buổi làm việc; đóng gói và dán nhãn 16.150 liều tinh bảo tồn trong môi trường pha chế L-VCNY (thành phần: Natri Xitrat 2,00g, Penicilin 1.000 UI/ml, nước cất 100ml).
STT Nội dung công tác Số lượng theo dõi (con/lần) Kết quả đạt được Tỷ lệ (%)
I Tiêm phòng vaccine An toàn
1 Suyễn (Respisure) 84 con 82 con 97,6
2 Sảy thai truyền nhiễm (Farrowsure) 84 con 84 con 100,0
3 Dịch tả lợn 84 con 84 con 100,0
II Điều trị bệnh Khỏi bệnh
1 Bệnh suyễn 13 con 9 con 69,2
2 Bệnh vỡ móng, viêm móng 22 con 16 con 72,2
3 Bệnh ghẻ 5 con 3 con 60,0
4 Bệnh loét da thối thịt 13 con 12 con 92,6
III Công tác chuyên môn khác Đạt tiêu chuẩn
1 Huấn luyện đực hậu bị nhảy giá 11 con 9 con 81,8
2 Khai thác tinh dịch (75 buổi/5 tháng) 84 con 450 lần —
3 Đóng lọ tinh dịch, dán nhãn 16.150 lọ 16.150 lọ 100,0
4 Phun thuốc sát trùng 10 lần 10 lần 100,0
5 Vệ sinh hố sát trùng 5 lần 5 lần 100,0

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Chuyên đề đi sâu phân tích các chỉ tiêu chất lượng tinh dịch của hai giống lợn qua 160 lần thu mẫu cho mỗi giống (32 mẫu/tháng $\times$ 5 tháng) và đối chiếu biến động theo mùa vụ:

  • Cảm quan: Tinh dịch của cả hai giống đều có màu trắng sữa và mùi hăng tanh đặc trưng. Độ vẩn của lợn Móng Cái đạt mức $+$, trong khi lợn Landrace đạt mức $+++$.
  • Đánh giá tổng hợp các chỉ tiêu lý - hóa và sinh học:
STT Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Giống Móng Cái ($n=160$) Giống Landrace ($n=160$)
1 Thể tích tinh dịch ($V$) ml $227,17 \pm 8,03$ ($C_v = 20,2%$) $379,53 \pm 9,66$ ($C_v = 13,98%$)
2 Hoạt lực tinh trùng ($A$) $0 \le A \le 1$ $0,77 \pm 0,0064$ ($C_v = 4,70%$) $0,75 \pm 0,0060$ ($C_v = 5,12%$)
3 Nồng độ tinh trùng ($C$) Triệu/ml $52,17 \pm 5,20$ ($C_v = 45,9%$) $186,85 \pm 3,48$ ($C_v = 9,78%$)
4 Sức kháng tinh trùng ($R$) Lần $1655,85 \pm 46,25$ ($C_v = 20,2%$) $3563,47 \pm 48,08$ ($C_v = 7,54%$)
5 Tỷ lệ kỳ hình ($K$) % $5,57 \pm 1,05$ ($C_v = 88,1%$) $5,04 \pm 0,73$ ($C_v = 31,29%$)
6 Tổng tinh trùng tiến thẳng ($V.A.C$) Tỷ/lần $61,44 \pm 5,69$ ($C_v = 52,4%$) $57,08 \pm 2,56$ ($C_v = 24,8%$)
7 Độ pH tinh dịch — $7,00 \pm 0,04$ ($C_v = 3,4%$) $7,08 \pm 0,32$ ($C_v = 3,8%$)
  • Biến động theo tháng nghiên cứu (từ tháng 1 đến tháng 5/2014):
    • Thể tích ($V$): Móng Cái giảm dần từ 235,19 ml (tháng 1) xuống 207,17 ml (tháng 5); Landrace giảm từ 398,84 ml (tháng 1) xuống 336,03 ml (tháng 5).
    • Hoạt lực ($A$): Duy trì tương đối ổn định, dao động trong khoảng 0,74–0,80 ở Móng Cái và 0,74–0,78 ở Landrace.
    • Nồng độ ($C$): Móng Cái đạt đỉnh vào tháng 1 (72,44 triệu/ml) và giảm xuống 45,38 triệu/ml vào tháng 5; Landrace giảm từ 210,19 triệu/ml (tháng 1) xuống 189,28 triệu/ml (tháng 5).
    • Sức kháng ($R$): Móng Cái dao động từ 1.791,16 lần (tháng 1) xuống 1.486,16 lần (tháng 5); Landrace giảm từ 3.643,78 lần (tháng 1) xuống 3.497,19 lần (tháng 5).
    • Tỷ lệ kỳ hình ($K$): Tăng mạnh ở các tháng nắng nóng (tháng 4 và 5), đạt mức 5,87% ở Móng Cái và 8,22% ở Landrace.
    • Chỉ tiêu tổng hợp $V.A.C$: Giảm dần theo thời gian, Móng Cái đạt từ 69,51 tỷ (tháng 1) xuống 52,78 tỷ (tháng 5); Landrace từ 64,46 tỷ (tháng 1) xuống 49,80 tỷ (tháng 5).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chi tiết về các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của hai nhóm giống lợn đại diện cho lợn nội và lợn ngoại tại vùng Trung du miền núi phía Bắc:

  • Xác định sự vượt trội của giống lợn ngoại Landrace so với lợn Móng Cái về các chỉ tiêu thể tích tinh dịch một lần xuất ($379,53$ ml so với $227,17$ ml), nồng độ tinh trùng ($186,85$ triệu/ml so với $52,17$ triệu/ml) và sức kháng tinh trùng trong môi trường bất lợi ($3.563,47$ lần so với $1.655,85$ lần).
  • Ghi nhận hoạt lực tinh trùng ($A$) và độ pH tinh dịch của cả hai giống tương đương nhau, đạt yêu cầu kỹ thuật khai thác tinh nhân tạo ($A > 0,70$; pH trung tính từ 7,0 đến 7,08).
  • Làm rõ nguyên nhân biến động chỉ tiêu $V.A.C$: Mặc dù Landrace có nồng độ và thể tích vượt trội, giá trị $V.A.C$ trung bình của Móng Cái ($61,44$ tỷ) lại cao hơn Landrace ($57,08$ tỷ) do trong tháng 3 và tháng 4 có khoảng một nửa số đực giống Landrace mắc bệnh đường tiêu hóa và viêm móng, làm suy giảm lượng tinh xuất trong giai đoạn này.
  • Khảo nghiệm và chứng minh hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh thú y: Điều trị loét da thối thịt đạt tỷ lệ khỏi 92,6%; viêm móng/vỡ móng đạt 72,2%; bệnh suyễn lợn do Mycoplasma đạt 69,2%; bệnh ghẻ đạt 60,0%.

So với các nghiên cứu trước đó, kết quả thể tích tinh dịch của lợn Landrace trong khóa luận ($379,53$ ml) cao hơn số liệu của Nguyễn Văn Thuận và Lại Văn Thanh năm 1984 ($244,87$ ml), cho thấy chất lượng giống đã được cải thiện qua quá trình chọn lọc. Sức kháng tinh trùng của cả hai giống đều đạt mức cao hơn ngưỡng công bố của Nguyễn Thiện và Nguyễn Tấn Anh năm 1993 (ngưỡng công bố là 1.365 lần ở lợn nội và 3.000 lần ở lợn ngoại).

Tác giả đề xuất các kiến nghị kỹ thuật:

  • Đầu tư bổ sung trang thiết bị phục vụ công tác nghiên cứu, khai thác, pha chế và kiểm nghiệm chất lượng tinh dịch tại phòng kỹ thuật.
  • Quy hoạch xây dựng hệ thống chuồng cách ly riêng biệt, cách xa khu chăn nuôi tập trung để theo dõi đực giống hậu bị mới nhập và gia súc ốm.
  • Tu sửa, nâng cấp các hạng mục chuồng trại xuống cấp nhằm đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thú y, giảm thiểu các chấn thương cơ học vùng móng chân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế do điều kiện khách quan:

  • Nguồn kinh phí đầu tư cho nghiên cứu còn hạn chế; trang thiết bị phòng thí nghiệm thú y và kiểm tra tinh dịch tại cơ sở thực tập chưa đồng bộ và hiện đại.
  • Thời gian theo dõi thực nghiệm gói gọn trong 5 tháng (từ tháng 12 đến tháng 5), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ 4 mùa trong năm.
  • Cơ sở nghiên cứu chưa có khu chuồng cách ly đạt chuẩn, ảnh hưởng nhất định đến công tác kiểm soát lây nhiễm bệnh đường tiêu hóa và vận động trên đàn đực giống ngoại.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tiếp tục theo dõi phẩm chất tinh dịch trong các tháng mùa mưa và mùa lạnh sâu, mở rộng khảo nghiệm chỉ tiêu tinh dịch trên các dòng đực giống cao sản mới nhập nội như Maxter hay DU75, và thử nghiệm các môi trường pha loãng bảo tồn tinh dịch dạng dài ngày.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y: Tham khảo phương pháp luận kiểm tra các chỉ tiêu sinh lý tinh dịch theo tiêu chuẩn ngành (đo buồng đếm hồng cầu, chuẩn độ sức kháng, nhuộm tiêu bản hình thái).
  • Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trạm truyền giống gia súc: Ứng dụng quy trình huấn luyện đực hậu bị nhảy giá, kỹ thuật khai thác tinh bằng tay, công thức môi trường pha loãng L-VCNY và phác đồ điều trị các bệnh chuyên khoa thường xảy ra trên lợn đực giống (đặc biệt là bệnh viêm vỡ móng và loét da thối thịt).

Câu hỏi thường gặp

1. Môi trường pha chế và bảo tồn tinh dịch lợn được tác giả sử dụng tại Trạm có công thức ra sao?
Môi trường bảo tồn tinh dịch được pha chế theo công thức L-VCNY gồm: Natri Xitrat 2,00g, Penicilin 1.000 UI/ml và nước cất vừa đủ 100ml.

2. Phác đồ điều trị bệnh suyễn lợn (do Mycoplasma) được thực hiện như thế nào và hiệu quả ra sao?
Phác đồ sử dụng kháng sinh tiêm bắp liên tục 4–5 ngày bằng Hanocyclin (liều 1–2 ml/20kg thể trọng) hoặc Genta-tylosin (liều 1–2 ml/20kg thể trọng) kết hợp tiêm trợ sức Analgine C (2 ml/20kg thể trọng). Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi bệnh 69,2% (9/13 con).

3. Sự khác biệt cơ bản về phẩm chất tinh dịch giữa lợn Móng Cái và Landrace trong nghiên cứu là gì?
Giống lợn Landrace có thể tích tinh dịch ($379,53 \pm 9,66$ ml), nồng độ tinh trùng ($186,85 \pm 3,48$ triệu/ml), sức kháng ($3.563,47 \pm 48,08$ lần) và độ vẩn ($+++$) cao hơn rõ rệt so với giống Móng Cái ($V = 227,17 \pm 8,03$ ml; $C = 52,17 \pm 5,20$ triệu/ml; $R = 1.655,85 \pm 46,25$ lần; độ vẩn $+$). Hoạt lực tinh trùng của hai giống tương đương nhau ($0,77$ ở Móng Cái và $0,75$ ở Landrace).

4. Tại sao chỉ tiêu tổng số tinh trùng tiến thẳng ($V.A.C$) trung bình của lợn Móng Cái lại cao hơn lợn Landrace?
Mặc dù giống Landrace có tiềm năng sản xuất cao hơn, chỉ tiêu $V.A.C$ trung bình của Móng Cái đạt $61,44$ tỷ/lần so với $57,08$ tỷ/lần ở Landrace. Nguyên nhân do vào tháng 3 và tháng 4, một nửa số đực giống Landrace trong diện theo dõi mắc bệnh tiêu hóa và bệnh vỡ/viêm móng làm giảm sút đột ngột lượng tinh khai thác.

5. Điều kiện thời tiết nắng nóng (tháng 4 và tháng 5) ảnh hưởng thế nào đến chất lượng tinh dịch của lợn đực giống?
Khi nhiệt độ môi trường tăng cao, thể tích tinh dịch, nồng độ và sức kháng tinh trùng của cả hai giống đều suy giảm; đồng thời tỷ lệ tinh trùng kỳ hình tăng cao rõ rệt (tháng 5 đạt 5,87% ở Móng Cái và 8,22% ở Landrace).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Kim Cúc đã hoàn thành việc đánh giá toàn diện các chỉ tiêu lý, hóa và sinh học tinh dịch của hai giống lợn Móng Cái và Landrace tại Trạm Truyền giống gia súc xã Hóa Thượng, tỉnh Thái Nguyên qua 160 lần thu mẫu cho mỗi giống. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng sản xuất tinh dịch vượt trội của giống ngoại Landrace về thể tích, nồng độ và sức kháng, đồng thời chỉ ra sự ảnh hưởng tiêu cực của nhiệt độ cao và bệnh lý móng chân đến chất lượng tinh dịch. Công trình cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm có giá trị và các phác đồ điều trị bệnh thực tế phục vụ trực tiếp cho công tác chăn nuôi và thụ tinh nhân tạo lợn tại địa phương.