Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sức khỏe cộng đồng chịu nhiều tác động phức tạp từ quá trình biến đổi kinh tế - xã hội, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường cùng những thay đổi trong lối sống. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) ghi nhận chi tiêu y tế toàn cầu luôn duy trì mức trên 9% GDP trong suốt thập kỷ qua, đạt 1.115 USD/người (năm 2019) và tăng lên 9.000 tỷ USD, chiếm 10,8% GDP toàn cầu vào năm 2020. Tại Việt Nam, báo cáo từ VIRAC chỉ ra tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) của chi tiêu y tế giai đoạn 2011–2021 đạt 11%, đứng thứ hai trong khu vực Đông Nam Á tính theo tỷ trọng GDP.
Tuy nhiên, với quy mô dân số vượt 99 triệu người vào tháng 12/2022 (xếp thứ 15 thế giới), hệ thống y tế Việt Nam đối mặt với áp lực quá tải nghiêm trọng, đặc biệt là sự thiếu hụt và biến động nguồn nhân lực sau đại dịch Covid-19. Số liệu từ Công đoàn Y tế Việt Nam cho thấy chỉ trong 6 tháng đầu năm 2022 đã có 9.397 viên chức y tế xin thôi việc, nghỉ việc do áp lực công việc, thu nhập thấp và điều kiện lao động khắc nghiệt. Nhằm hiện thực hóa Quyết định số 122/QĐ-TTg ngày 10/01/2013 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược quốc gia bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân giai đoạn 2011–2020, tầm nhìn 2030, việc đánh giá toàn diện thực trạng chất lượng nhân lực y tế là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế học của tác giả Huỳnh Thị Minh Thảo (Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG-HCM, 2023) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực ngành y tế Việt Nam bao gồm đội ngũ y bác sĩ, y sĩ, điều dưỡng, dược sĩ, kỹ thuật viên y tế.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực y tế (đào tạo, phát triển nghề nghiệp, tiền lương, chế độ đãi ngộ, thị trường lao động).
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế tại Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến chất lượng nguồn nhân lực y tế.
- Xác định và phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng nguồn nhân lực y tế.
- Đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp nâng cao chất lượng nhân lực y tế.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng nguồn nhân lực y tế tại Việt Nam.
- Khách thể điều tra: Lực lượng lao động đang làm việc trong ngành y tế Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn phân tích thực trạng từ năm 2019 đến năm 2022 (có liên hệ dữ liệu giai đoạn 2016–2021).
- Phạm vi nội dung: Đánh giá chất lượng nhân lực y tế trên 3 khía cạnh cốt lõi: thể lực, trí lực và động lực làm việc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý luận kinh tế nguồn nhân lực và khung phân tích hệ thống y tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2007).
- Khung lý thuyết và khái niệm:
- Nguồn nhân lực: Tác giả tổng hợp quan điểm của Wright, McMahan & McWilliams (1994), Gary Dessler, Nick Moore (2008), ILO, Liên hợp quốc và các giáo trình chuyên ngành trong nước (Trần Xuân Cầu, 2019; Nguyễn Tiệp, 2008), xác định nguồn nhân lực là nguồn vốn con người, phản ánh sức mạnh tiềm ẩn của dân số về thể chất, trí tuệ và tinh thần có khả năng huy động vào quá trình phát triển.
- Chất lượng nguồn nhân lực: Dựa trên nghiên cứu của Trần Xuân Cầu & Mai Quốc Chánh (2008), Nguyễn Tiệp (2005), Sredl & Rothwell (1997), Bùi Văn Nhơn (2006), chất lượng nguồn nhân lực được định nghĩa là trạng thái tổng hợp phản ánh ba thuộc tính cốt lõi: thể lực, trí lực và tâm lực/động lực.
- Phân loại nguồn nhân lực y tế: Dẫn chiếu theo WHO (2006) và Tổng cục Thống kê Việt Nam, phân chia theo trình độ chuyên môn (Bác sĩ, Y sĩ, Điều dưỡng, Dược sĩ, Kỹ thuật viên, Hộ sinh...), theo vị trí công tác (y tế công lập, ngoài công lập, nghiên cứu, tổ chức phi chính phủ) và theo tính chất công việc (cung cấp dịch vụ trực tiếp hoặc hỗ trợ, quản lý).
- Ba nhóm yếu tố ảnh hưởng:
- Thể lực: Tình trạng sức khỏe, nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp (vi sinh vật, vật lý, hóa học, hóa lý/bụi, ecgonomi) và thang phân loại sức khỏe theo chỉ số BMI của Bộ Y tế (loại A, B1, B2, C, D).
- Trí lực: Trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng thực hành nghề nghiệp và kinh nghiệm công tác.
- Động lực: Thái độ, tâm lý, khả năng chịu áp lực, mức độ thỏa mãn công việc gắn với thu nhập, chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc (Đặng Thị Hương et al., 2017; Nguyễn Hoàng Anh et al., 2018).
- Tổng quan nghiên cứu: Tác giả rà soát các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Phương Thùy, 2023; Bùi Thị Ánh Tuyết, 2020; Lâm Đình Tuấn Hải, 2020; Nguyễn Minh Lợi, 2017; Nguyễn Thị Thu Hoài et al., 2022 về chỉ số khối lượng công việc WISN; Lê Anh Tuấn et al., 2015) và nghiên cứu quốc tế (Ủy ban Năng suất Australia, 2005; Brooks et al., 2003; Mason, 2013; Nazeha et al., 2020 về năng lực y tế kỹ thuật số).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Phân tích và tổng hợp lý thuyết; phân loại và hệ thống hóa lý thuyết bám sát chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thống.
- Phương pháp xử lý: Thống kê mô tả, so sánh, phân tích cơ cấu và xu hướng biến động.
- Nguồn dữ liệu: Niên giám Thống kê Y tế (Bộ Y tế), Tổng cục Thống kê, báo cáo của Công đoàn Y tế Việt Nam, Ngân hàng Thế giới (World Bank), VIRAC và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan (Nghị định số 05/2023/NĐ-CP, Chỉ thị số 06/CT-BYT, Quyết định số 122/QĐ-TTg).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng nguồn nhân lực ngành y tế
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về nhân lực, chất lượng nhân lực y tế và vị trí chiến lược của đội ngũ y tế đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Nhân lực y tế được xác định là thành tố cốt lõi trong mô hình hệ thống y tế của WHO (2007), quyết định trực tiếp đến hiệu suất vận hành thông qua các quyết định chuyên môn như chẩn đoán, kê đơn, chỉ định kỹ thuật và phòng chống dịch bệnh (Chen et al., 2004; Girma et al., 2007). Chương 1 cũng phân định chi tiết ba khía cạnh đánh giá chất lượng nhân lực y tế gồm thể lực, trí lực và động lực, đồng thời tổng hợp bài học kinh nghiệm từ các nghiên cứu trong nước và quốc tế về quy hoạch, đào tạo và giữ chân cán bộ y tế.
Chương 2: Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực y tế ở Việt Nam
Tác giả đi sâu phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2016–2022 trên ba phương diện cấu thành chất lượng nhân lực:
1. Chất lượng thể lực:
Năm 2020, cả nước có hơn 482.000 lao động ngành y tế (chiếm 0,88% tổng lực lượng lao động). Mật độ bác sĩ phục vụ tăng từ 9,06/10.000 dân (năm 2019) lên 9,81/10.000 dân (năm 2020) và đạt 11,1/10.000 dân vào năm 2021. Tuy nhiên, công tác chăm sóc sức khỏe cho chính nhân viên y tế còn nhiều bất cập: nhiều bệnh viện không tổ chức khám sức khỏe định kỳ hàng năm, thiếu hồ sơ theo dõi sức khỏe và chưa triển khai khám bệnh nghề nghiệp. Áp lực trực ca, làm việc quá giờ quy định diễn ra thường xuyên. Trong đại dịch Covid-19, tính đến ngày 19/08/2021 đã có hơn 2.300 nhân viên y tế nhiễm bệnh, 3 trường hợp tử vong trong điều trị (riêng TP.HCM ghi nhận khoảng 900 nhân viên y tế nhiễm bệnh).
2. Chất lượng trí lực và cơ cấu chuyên môn:
Tổng số cán bộ y tế có trình độ chuyên môn tăng từ 471.702 người (năm 2016) lên 482.975 người (năm 2020), tăng 2,38%. Đội ngũ có trình độ cao tăng nhanh, trong khi nhóm trình độ thấp giảm dần.
| Phân loại trình độ chuyên môn |
Năm 2016 (Người) |
Năm 2018 (Người) |
Năm 2020 (Người) |
| Bác sĩ (kể cả Tiến sĩ, Thạc sĩ) |
79.306 |
82.043 |
95.745 |
| Dược sĩ (kể cả Tiến sĩ, Thạc sĩ) |
27.473 |
27.540 |
27.770 |
| Tiến sĩ, Thạc sĩ, Cử nhân y tế công cộng |
2.248 |
2.960 |
3.413 |
| Y sĩ |
53.558 |
47.614 |
44.794 |
| Điều dưỡng (Trình độ Đại học) |
12.467 |
16.963 |
16.963 |
| Điều dưỡng (Cao đẳng và Trung học) |
88.582 |
88.868 |
88.868 |
| Kỹ thuật viên y (Đại học, Cao đẳng, TH) |
18.671 |
19.692 |
20.659 |
| Hộ sinh (Đại học, Cao đẳng, Trung học) |
27.676 |
27.383 |
27.531 |
| Tổng cộng toàn ngành |
471.702 |
472.558 |
482.975 |
Về cơ cấu nhân lực năm 2020: Điều dưỡng chiếm tỷ trọng lớn nhất (22,02%), nhưng điều dưỡng có trình độ đại học chỉ chiếm 18,97% tổng số điều dưỡng; Bác sĩ đa khoa chiếm 21%; Y sĩ chiếm 10%; Hộ sinh chiếm 7%; các nhóm khác chiếm 16%.
Chỉ số phục vụ dân số có sự cải thiện: Số dân trên một bác sĩ giảm từ 1.169 người (2016) xuống 1.019 người (2020); số dân trên một y bác sĩ giảm từ 698 người (2016) xuống 694 người (2020). Dù vậy, tỷ lệ điều dưỡng và hộ sinh trên bác sĩ toàn quốc chỉ đạt 1,95/1 (thấp hơn nhiều so với chuẩn mực quốc tế). Đến năm 2022, Việt Nam mới đạt 14 điều dưỡng/10.000 dân, cách xa chỉ tiêu 25 điều dưỡng/10.000 dân vào năm 2025 và 33 điều dưỡng/10.000 dân vào năm 2030.
| Chỉ tiêu nhân lực y tế trên 10.000 dân |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Mục tiêu 2025 |
Mục tiêu 2030 |
| Số bác sĩ |
9,06 |
9,81 |
10,0 |
11,0 |
| Số dược sĩ Đại học |
2,7 |
2,8 |
2,8 |
3,0 |
| Số điều dưỡng |
13,5 |
14,0 |
25,0 |
33,0 |
3. Chất lượng động lực, phân bổ vùng và chính sách tiền lương:
- Áp lực và làn sóng thôi việc: Giai đoạn 01/01/2021 – 30/06/2022 ghi nhận 9.680 nhân viên y tế thôi việc, bỏ việc (gồm 3.874 điều dưỡng, 551 kỹ thuật y, 276 hộ sinh, 593 dược sĩ và 2.280 viên chức khác; trong đó 8.810 người thuộc các Sở Y tế và 870 người thuộc đơn vị trực thuộc Bộ Y tế). Làn sóng này tập trung cao tại TP.HCM và các bệnh viện lớn như: ĐH Y Dược TP.HCM (134 người), Bệnh viện Thống Nhất (86 người), Bệnh viện Trung ương Huế (63 người), Bệnh viện Bạch Mai (60 người), Bệnh viện Đa khoa Trung ương Quảng Nam (59 người), Bệnh viện Chợ Rẫy (48 người).
- Phân bổ địa lý: Bác sĩ tập trung chủ yếu tại vùng Đồng bằng sông Hồng (23.519 người năm 2020) và Đông Nam Bộ (18.955 người). Riêng TP.HCM chiếm 13,92% và Hà Nội chiếm 5,85% tổng số bác sĩ cả nước. Vùng Tây Nguyên có số lượng bác sĩ thấp nhất (4.786 người). Toàn quốc có 13.544 cơ sở khám chữa bệnh nhưng phân bổ bệnh viện tuyến tỉnh, tuyến trung ương tập trung lớn ở đô thị khiến y tế cơ sở tuyến huyện, xã bị thiếu hụt nghiêm trọng.
- Mức lương và đãi ngộ: Tính đến 30/06/2023, mức lương cơ sở là 1.490.000 đồng/tháng. Bác sĩ sau 6 năm học và 18 tháng thực hành hưởng hệ số lương bậc 1 là 2,34 (tương đương 3.486.600 đồng), cộng phụ cấp ưu đãi nghề 40% đạt khoảng 4.881.240 đồng/tháng. Thu nhập này không tương xứng với chi phí đào tạo (học phí y dược năm học 2022–2023 từ 14 đến 88 triệu đồng/năm) và áp lực công việc. Tác giả ghi nhận các điểm mới từ 01/07/2023 khi mức lương cơ sở tăng lên 1.800.000 đồng/tháng và Nghị định số 05/2023/NĐ-CP áp dụng phụ cấp ưu đãi 100% cho viên chức y tế dự phòng và y tế cơ sở đến hết năm 2023.
Chương 3: Gợi ý một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế Việt Nam
Tác giả tổng hợp các ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo 3 nhóm:
- Nhóm giải pháp về thể lực:
- Lồng ghép chương trình giáo dục dinh dưỡng, rèn luyện thể lực vào khung đào tạo của các trường đại học, cao đẳng y tế.
- Thực hiện nghiêm túc Chỉ thị số 06/CT-BYT năm 2019 của Bộ Y tế về vận động thể lực tối thiểu 30 phút/ngày hoặc 1.000 bước chân mỗi ngày; đầu tư cơ sở vật chất, máy móc tập luyện thể thao tại cơ sở khám chữa bệnh.
- Tổ chức khám sức khỏe định kỳ, khám phát hiện bệnh nghề nghiệp và cung cấp chế độ ăn uống, dinh dưỡng chuyên biệt cho nhân viên y tế tại nơi làm việc.
- Nhóm giải pháp về trí lực:
- Ban hành chính sách hỗ trợ học phí để thu hút tuyển sinh các chuyên ngành đang khan hiếm như điều dưỡng; áp dụng cơ chế bệnh viện cam kết, đặt hàng đào tạo với các trường đại học.
- Đẩy mạnh đào tạo liên tục (CME), cấp học bổng bồi dưỡng chuyên môn, tổ chức hội thảo chuyên đề trong và ngoài nước nhằm cập nhật kiến thức y khoa.
- Tuyển dụng bổ sung nhân sự làm công tác hành chính, nhân viên nhập liệu, thư ký y khoa nhằm giải tỏa gánh nặng sổ sách giấy tờ, tránh lãng phí thời gian chuyên môn của lực lượng điều dưỡng.
- Nhóm giải pháp về động lực:
- Xây dựng chính sách ưu đãi vượt trội để thu hút và luân chuyển nhân lực về y tế tuyến cơ sở (nâng lương tối thiểu vùng, hỗ trợ nhà ở, phụ cấp đi lại); tăng cường đầu tư trang thiết bị công nghệ hiện đại cho bệnh viện tuyến huyện, trạm y tế xã.
- Cải cách tiền lương theo hướng tăng hệ số khởi điểm của bác sĩ từ 2,34 lên 2,67; duy trì và thể chế hóa mức phụ cấp ưu đãi nghề nghiệp thỏa đáng sau khi Nghị định số 05/2023/NĐ-CP hết hiệu lực.
- Tăng cường các hoạt động động viên, tôn vinh, tri ân cống hiến của cán bộ y tế và gia đình họ một cách thường xuyên, không chỉ giới hạn vào dịp kỷ niệm ngày Thầy thuốc Việt Nam (27/02).
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính: Khóa luận đã cung cấp một bức tranh định lượng chi tiết về thực trạng chất lượng nhân lực y tế Việt Nam giai đoạn 2016–2022. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý: số lượng và trình độ nhân lực y tế nói chung có xu hướng tăng (đạt 11,1 bác sĩ/10.000 dân năm 2021), song hệ thống lại đối diện với sự mất cân đối nghiêm trọng về cơ cấu (tỷ lệ điều dưỡng/bác sĩ chỉ đạt 1,95/1), phân bổ bất bình đẳng giữa các vùng miền (tập trung 44% bác sĩ tại Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ), cùng làn sóng thôi việc lớn (gần 9.700 nhân viên y tế bỏ việc trong 1,5 năm sau dịch).
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp ba trục liên hoàn: giải pháp thể lực (chăm sóc sức khỏe nghề nghiệp, vận động thể chất), giải pháp trí lực (đặt hàng đào tạo, chuẩn hóa chuyên môn, tái cơ cấu việc làm hành chính) và giải pháp động lực (nâng bậc lương khởi điểm, phụ cấp ưu đãi nghề, trang thiết bị tuyến cơ sở).
- Đóng góp của tác giả:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và hoàn thiện khung phân tích chất lượng nhân lực y tế dựa trên ba thành tố Thể lực - Trí lực - Động lực gắn với bối cảnh đặc thù của nền kinh tế đang phát triển.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học và cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ công tác quy hoạch, điều chỉnh chính sách đào tạo, tiền lương và phân bổ nhân lực cho các nhà quản lý y tế và cơ quan hoạch định chính sách.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2022; chưa tiến hành khảo sát điều tra sơ cấp với cỡ mẫu lớn tại các cơ sở y tế để kiểm định mô hình định lượng hoặc đo lường các yếu tố tâm lý, mức độ kiệt sức (burnout) của nhân viên y tế bằng các thang đo chuẩn hóa.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp hỗn hợp (kết hợp khảo sát sơ cấp và phân tích hồi quy đa biến), đánh giá tác động dài hạn của lộ trình cải cách tiền lương mới từ tháng 07/2023 đến việc thu hút và giữ chân nhân lực y tế tại tuyến cơ sở.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Kinh tế học, Kinh tế phát triển, Quản trị nguồn nhân lực, Quản lý bệnh viện và Y tế công cộng. Nội dung đề tài cung cấp nguồn tư liệu giá trị cho các nghiên cứu về kinh tế y tế, đặc biệt là phần phân tích cơ cấu chức danh nghề nghiệp, thực trạng phân bổ nhân lực vùng miền và các đánh giá chuyên sâu về hệ số tiền lương - phụ cấp ngành y tế tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ điều dưỡng trên bác sĩ tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu và khoảng cách so với mục tiêu chiến lược như thế nào?
Trong giai đoạn nghiên cứu, tỷ lệ điều dưỡng và hộ sinh trên bác sĩ của Việt Nam chỉ đạt 1,95/1, thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn quốc tế. Năm 2022, mật độ điều dưỡng mới đạt 14 người/10.000 dân. Con số này còn khoảng cách rất xa so với mục tiêu đề ra tại Chiến lược quốc gia là 25 điều dưỡng/10.000 dân vào năm 2025 và 33 điều dưỡng/10.000 dân vào năm 2030.
2. Quy mô làn sóng thôi việc, bỏ việc của nhân viên y tế trong giai đoạn 2021 đến giữa năm 2022 diễn ra như thế nào?
Từ ngày 01/01/2021 đến 30/06/2022, toàn quốc có 9.680 viên chức y tế thôi việc, bỏ việc. Trong đó bao gồm 3.874 điều dưỡng, 551 kỹ thuật viên y, 276 hộ sinh, 593 dược sĩ và 2.280 viên chức khác. Xét theo cấp quản lý, có 8.810 người thuộc Sở Y tế các tỉnh, thành phố và 870 người thuộc các đơn vị sự nghiệp trực thuộc Bộ Y tế (nhiều nhất tại ĐH Y Dược TP.HCM với 134 người, Bệnh viện Thống Nhất 86 người, Bệnh viện Bạch Mai 60 người).
3. Sự chênh lệch trong phân bổ đội ngũ bác sĩ giữa các vùng kinh tế - xã hội tại Việt Nam được thể hiện qua những con số nào?
Theo số liệu thống kê năm 2020, bác sĩ tập trung dày đặc nhất ở Đồng bằng sông Hồng (23.519 người) và Đông Nam Bộ (18.955 người). Riêng TP.HCM và Hà Nội chiếm tỷ trọng áp đảo, lần lượt là 13,92% và 5,85% tổng số bác sĩ cả nước. Ngược lại, khu vực Tây Nguyên có số lượng bác sĩ thấp nhất cả nước với 4.786 người.
4. Khóa luận ghi nhận mức thu nhập khởi điểm của bác sĩ làm việc tại đơn vị công lập tính đến trước tháng 07/2023 là bao nhiêu?
Với mức lương cơ sở 1.490.000 đồng/tháng, bác sĩ tốt nghiệp sau 6 năm học và 18 tháng thực hành khi tuyển dụng vào đơn vị công lập được xếp ngạch Bác sĩ cao cấp hạng III, bậc 1 với hệ số 2,34 (lương cơ bản là 3.486.600 đồng). Khi cộng thêm 40% phụ cấp ưu đãi nghề, tổng thu nhập đạt khoảng 4.881.240 đồng/tháng.
5. Tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật nào để giải quyết tình trạng thiếu hụt điều dưỡng tại các bệnh viện?
Bên cạnh chính sách miễn giảm học phí và đặt hàng đào tạo, tác giả đề xuất các bệnh viện tuyển dụng thêm nhân sự văn phòng, nhân viên nhập liệu hoặc thư ký y khoa để phụ trách các công việc hành chính và hồ sơ sổ sách, nhằm giải phóng thời gian để lực lượng điều dưỡng tập trung hoàn toàn vào công tác chăm sóc chuyên môn cho người bệnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Minh Thảo đã phân tích toàn diện thực trạng chất lượng nguồn nhân lực ngành y tế Việt Nam giai đoạn 2016–2022 trên cả ba khía cạnh thể lực, trí lực và động lực. Công trình chỉ rõ những bất cập nội tại về mất cân đối cơ cấu chức danh, khoảng cách phân bổ vùng miền và áp lực tiền lương dẫn đến làn sóng thôi việc sau đại dịch. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào chiến lược phát triển mạng lưới nhân lực y tế chất lượng cao và bền vững cho Việt Nam đến năm 2030.