Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2012 - 2014, thị trường kinh doanh khách sạn tại Việt Nam chứng kiến mức độ cạnh tranh gay gắt khi các doanh nghiệp liên tục gia tăng đầu tư cơ sở hạ tầng, trang thiết bị và chuẩn hóa đội ngũ nhân sự. Đối với ngành du lịch Thừa Thiên Huế, sự chững lại và sụt giảm nguồn khách truyền thống từ Thái Lan cùng việc hủy tour từ thị trường Trung Quốc đã đặt ra thách thức lớn đối với công suất phòng của các cơ sở lưu trú. Để ứng phó với tình hình này, các đơn vị lữ hành và khách sạn trên địa bàn đã chuyển hướng trọng tâm sang khai thác và kích cầu thị trường khách nội địa. Theo ghi nhận từ ngành du lịch địa phương, năm 2014, tỉnh Thừa Thiên Huế đón hơn 2,9 triệu lượt khách (gồm 1,0 triệu lượt khách quốc tế và 1,9 triệu lượt khách nội địa), đạt doanh thu du lịch 2.700 tỷ đồng, tăng 11% so với năm 2013. Trong bối cảnh kích cầu không chỉ dựa vào giảm giá mà phải nâng cao chất lượng dịch vụ, việc hoàn thiện công tác quản lý chất lượng dịch vụ lưu trú trở thành yếu tố then chốt giúp các khách sạn giữ vững thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Khách sạn Duy Tân - Huế (tiêu chuẩn 3 sao) là đơn vị lưu trú phục vụ lượng lớn khách du lịch nội địa khi đến cố đô Huế, đồng thời đảm nhiệm nhiệm vụ phục vụ nội bộ của Bộ Tư lệnh Quân khu 4. Nhằm nhận diện thực trạng cung ứng dịch vụ và mức độ đáp ứng kỳ vọng của khách hàng, tác giả Nguyễn Trung Oánh đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Quản trị Kinh doanh Tổng hợp với tên gọi: "Đánh giá của du khách nội địa về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Duy Tân - Huế".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu chung: Đánh giá của du khách nội địa về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Duy Tân - Huế, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp chủ yếu nhằm củng cố và cải thiện dịch vụ lưu trú để phục vụ tốt nhất cho du khách nội địa.
  2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    • Hệ thống hóa lý luận về dịch vụ lưu trú trong kinh doanh khách sạn.
    • Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Duy Tân - Huế.
    • Đánh giá của du khách nội địa đối về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Duy Tân - Huế.
    • Đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Duy Tân - Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định theo văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá của du khách nội địa về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Duy Tân - Huế.
  • Khách thể nghiên cứu: Các du khách nội địa thuê phòng nghỉ tại khách sạn Duy Tân - Huế.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát và đo lường cảm nhận của du khách nội địa về các thành phần cấu thành chất lượng dịch vụ lưu trú và sự hài lòng.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại khách sạn Duy Tân, số 12 đường Hùng Vương, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh, lao động và tài chính trong giai đoạn 3 năm (2012 - 2014); thu thập số liệu sơ cấp thông qua phát phiếu khảo sát thực địa từ ngày 02/04/2015 đến ngày 17/04/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ tiêu biểu:

  • Khái niệm dịch vụ và dịch vụ lưu trú: Dịch vụ được tiếp cận theo Tiêu chuẩn ISO 9004:1991, lý thuyết hệ thống và định nghĩa của Donald M. Davidoff. Dịch vụ lưu trú trong khách sạn được xác định là kết quả tương tác giữa bộ phận kinh doanh lưu trú và khách hàng nhằm thỏa mãn nhu cầu ngủ nghỉ, sinh hoạt và mang lại lợi nhuận cho khách sạn. Dịch vụ lưu trú mang 5 đặc điểm cơ bản: tính vô hình, không thể lưu kho cất trữ (tính "tươi sống" cao), tính cao cấp, tính tổng hợp cao và chỉ được thực hiện khi có sự tham gia trực tiếp của khách hàng.
  • Chất lượng dịch vụ và mô hình đo lường: Tác giả dẫn chiếu công thức tâm lý của Donald M. Davidoff: $S = P - E$ (trong đó $S$ là sự thỏa mãn, $P$ là cảm nhận thực tế, $E$ là kỳ vọng ban đầu). Để lượng hóa chất lượng dịch vụ, nghiên cứu phân tích mô hình 5 khoảng cách (GAP) và thang đo SERVQUAL gồm 22 biến quan sát của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), đồng thời so sánh với mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF vì phương pháp này đánh giá trực tiếp mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng ($CLDV = P$), giúp hạn chế những phức tạp khi đánh giá khoảng cách kỳ vọng.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Dựa trên thang đo SERVPERF kết hợp đặc thù phòng nghỉ khách sạn, mô hình nghiên cứu bao gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ độc lập với 26 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc đo lường Mức độ hài lòng:
    1. Khả năng đáp ứng (3 biến quan sát: tốc độ phục vụ, tính chính xác khi đặt buồng, sự đa dạng của dịch vụ ăn uống và dịch vụ bổ sung).
    2. Năng lực phục vụ (5 biến quan sát: tính chuyên nghiệp, thái độ niềm nở, khả năng giải đáp thắc mắc, sự lịch sự, mức độ an toàn).
    3. Mức độ tin cậy (5 biến quan sát: dịch vụ đúng cam kết, hoạt động 24/24h, không xảy ra sai sót, giải quyết khiếu nại thỏa đáng, an toàn vệ sinh thực phẩm).
    4. Mức độ đồng cảm (5 biến quan sát: chú ý mong muốn của khách, đặt lợi ích khách lên hàng đầu, quan tâm cá nhân khi nhận/trả phòng, sự quan tâm của nhân viên, thấu hiểu nhu cầu).
    5. Phương tiện vật chất hữu hình (8 biến quan sát: không gian thoáng mát sạch sẽ, bố trí nội thất phòng nghỉ, phiếu thanh toán rõ ràng, tính hữu ích của vật dụng, hành lang sạch sẽ, khu vệ sinh sạch sẽ, sắp xếp đồ cá nhân ngăn nắp, máy móc thiết bị hiện đại chuẩn 3 sao).

Quy trình thực hiện nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn:

Giai đoạn Phương pháp Kỹ thuật thu thập Kích thước mẫu Thời gian thực hiện Địa điểm thực hiện
Sơ bộ Định tính Phỏng vấn nhóm (Brainstorming) $n = 10$ khách hàng Tháng 03/2015 Khách sạn Duy Tân - Huế
Chính thức Định lượng Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi Likert 5 điểm $n = 150$ du khách nội địa Từ 02/04/2015 đến 17/04/2015 Khách sạn Duy Tân - Huế

Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu:

  • Cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) là gấp 5 lần tổng số biến quan sát: $N \ge 5 \times 26 = 130$ mẫu. Cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích hồi quy theo Tabachnick và Fidell (1996) là $50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu ($m$ là số biến độc lập). Tác giả ấn định kích thước mẫu khảo sát chính thức là 150 mẫu để bảo đảm độ tin cậy và bù trừ sai sót.
  • Phương pháp lấy mẫu thực địa: Do khách sạn không có danh sách khách hàng đầy đủ từ trước, nghiên cứu thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa phi xác suất theo bước nhảy hệ thống $k$. Trong thời gian 15 ngày, mỗi ngày phân bổ 10 phiếu ($150 / 15 = 10$). Lượt khách bình quân mỗi ngày khoảng 63 lượt. Bước nhảy được tính toán: $k = 63 / 10 \approx 6$. Điều tra viên chọn ngẫu nhiên khách đầu tiên, sau đó cứ cách 6 du khách sẽ tiến hành phỏng vấn người tiếp theo.

Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo tình hình nhân sự, tài liệu tiếp thị và lịch sử hoạt động của Khách sạn Duy Tân (2012 - 2014); số liệu thống kê du lịch từ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: 150 phiếu phỏng vấn hợp lệ từ du khách nội địa lưu trú tại khách sạn.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 16.0 để thực hiện: thống kê mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO, Bartlett's test, phép xoay Varimax); kiểm định phân phối chuẩn; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội; kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test; kiểm định Independent Samples T-test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo các yếu tố nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, vùng miền).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm khách sạn, quản trị chất lượng dịch vụ lưu trú và tổng quan bối cảnh thực tiễn. Tác giả làm rõ sản phẩm khách sạn bao gồm sản phẩm hàng hóa (hữu hình) và sản phẩm dịch vụ (vô hình - gồm dịch vụ chính như lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung như giải trí, giặt là, thư giãn). Trong đó, dịch vụ lưu trú là hoạt động tạo ra doanh thu cốt lõi. Chất lượng dịch vụ lưu trú được phân tích qua hai góc độ: chất lượng kỹ thuật (mức độ tiện nghi, an toàn, vệ sinh, thẩm mỹ của cơ sở vật chất) và chất lượng chức năng (thái độ, chuyên môn, khả năng giao tiếp của nhân viên).

Về mặt thực tiễn, chương 1 phác thảo bức tranh kinh doanh khách sạn tại thành phố Huế - trung tâm du lịch có Quần thể di tích được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới và là thành phố Festival đặc trưng của Việt Nam. Mặc dù sở hữu hàng trăm khách sạn từ 3 đến 5 sao, công suất phòng mùa cao điểm tại Huế chỉ đạt trên 65% do tính mùa vụ cao, thời gian lưu trú ngắn và sự cạnh tranh gay gắt. Điểm qua các công trình nghiên cứu tiền nhiệm (như nghiên cứu điểm đến Đà Nẵng của Hồ Kỳ Minh và cộng sự năm 2010; nghiên cứu tại khách sạn Sài Gòn Morin Huế của Cao Thị Huyền Ngân năm 2013), tác giả nhận định các nghiên cứu trước còn hạn chế về mô hình cụ thể hoặc chưa khái quát hóa được các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ phòng nghỉ. Từ đó, chương 1 xác lập mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết từ H1 đến H5, giả định các thành phần Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ tin cậy, Mức độ đồng cảm và Phương tiện vật chất hữu hình đều có tương quan dương với Mức độ hài lòng của du khách nội địa.

Chương 2: Đánh giá của du khách nội địa về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Duy Tân - Huế

Chương 2 trình bày tổng quan thực trạng hoạt động của Khách sạn Duy Tân - Huế và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát thực nghiệm. Khách sạn Duy Tân (tiền thân thuộc Đoàn an điều dưỡng 40B, sau đó chuyển sang Công ty Hợp tác Kinh tế Quân khu 4 và từ tháng 02/2002 trực thuộc Văn phòng Bộ Tư lệnh Quân khu 4) được thành lập năm 1995 với diện tích 6.600 m2. Khách sạn được công nhận đạt chuẩn 2 sao năm 2002 và chuẩn 3 sao vào tháng 11/2005. Quy mô cơ sở vật chất phát triển qua nhiều giai đoạn: năm 2004 đưa vào sử dụng khu nhà 6 tầng nâng tổng số lên 100 phòng; năm 2006 mở rộng lên 140 phòng; phát triển thêm cơ sở Duy Tân 2 tại 46 Trần Quang Khải (10 tầng, 60 phòng chuẩn 3 sao) và mở rộng cơ sở Nhà khách Duy Tân Vinh (khai trương tháng 01/2014 với diện tích 8.300 m2, 69 phòng nghỉ). Khách sạn vận hành theo mô hình tổ chức bộ máy trực tuyến - chức năng đứng đầu là Giám đốc điều hành.

Tình hình nguồn lực và hoạt động sản xuất kinh doanh của khách sạn qua 3 năm (2012 - 2014) được phản ánh qua các bảng số liệu thứ cấp trích xuất từ văn bản:

Tình hình lao động tại khách sạn Duy Tân (2012 - 2014):

Chỉ tiêu Năm 2012 Tỷ trọng (%) Năm 2013 Tỷ trọng (%) Năm 2014 Tỷ trọng (%) So sánh 2013/2012 (+/-) So sánh 2014/2013 (+/-)
Tổng số lao động 220 100 218 100 222 100 -2 +4
Phân theo giới tính:
- Nam 90 41 87 40 96 43 -3 +9
- Nữ 130 59 131 60 126 57 +1 -5
Phân theo học vấn:
- Đại học 35 16 39 18 44 20 +4 +5
- Phổ thông/sơ/trung cấp 185 84 179 82 178 80 -6 -1

Cơ cấu lao động cho thấy sự ổn định về mặt số lượng (218 - 222 người), lao động nữ chiếm ưu thế phù hợp với tính chất phục vụ buồng bàn và lễ tân. Về học vấn, lao động phổ thông, sơ cấp và trung cấp chiếm tỷ trọng lớn (năm 2014 chiếm 70% tổng lao động trực tiếp; trình độ cao đẳng - đại học chiếm 30%, trong đó riêng đại học là 20% với 44 người, giữ các vị trí quản lý và văn phòng).

Tình hình tài sản và nguồn vốn của đơn vị (2012 - 2014): Văn bản phản ánh tổng nguồn vốn năm 2014 của khách sạn đạt 49,627 tỷ đồng (tăng 3,2% so với năm 2013). Vốn cố định đạt 35,500 tỷ đồng, chiếm 62,4% tổng tài sản. Về cơ cấu nguồn vốn, toàn bộ 49,627 tỷ đồng là nguồn vốn chủ sở hữu (chiếm 100%), khách sạn hoàn toàn không sử dụng vốn vay tín dụng (vốn vay bằng 0 qua các năm 2012, 2013 và 2014).

Về kết quả nghiên cứu định lượng trên mẫu $n = 150$:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi du khách: Phân bố theo nhóm tuổi, giới tính, vùng miền (Bắc, Trung, Nam), tỉnh thành; kênh tiếp cận thông tin nhận biết khách sạn; tần suất lưu trú, thời điểm đến và lý do lựa chọn cơ sở lưu trú Duy Tân; mức độ sẵn sàng quay lại hoặc giới thiệu cho người khác.
  • Kiểm định thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha được tính toán riêng biệt cho 5 nhóm nhân tố (Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ tin cậy, Mức độ đồng cảm, Phương tiện vật chất hữu hình) và thang đo Mức độ hài lòng để loại bỏ biến rác có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện qua 2 lần xoay ma trận Varimax, kiểm định KMO và Bartlett's test để rút trích các nhân tố đạt giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình (thông qua hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA với giá trị $F$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến, xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa thể hiện mức độ tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng chung của du khách nội địa.
  • Kiểm định sai biệt thống kê:
    • One-Sample T-test: Đo lường mức độ đánh giá trung bình của du khách đối với từng thành phần dịch vụ phòng nghỉ và mức độ hài lòng so với mức điểm chuẩn.
    • Independent Samples T-test và One-Way ANOVA: Kiểm định giả định đồng nhất phương sai bằng thống kê Levene và so sánh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về đánh giá chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng theo giới tính, nhóm tuổi và vùng miền của du khách.

Chương 3: Một số giải pháp để cải thiện chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Duy Tân - Huế

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú dựa trên hai căn cứ: định hướng phát triển của Khách sạn Duy Tân - Huế và kết quả phân tích số liệu thực nghiệm từ du khách nội địa. Các giải pháp được tổ chức thành 5 nhóm chuyên biệt:

  1. Nhóm giải pháp về phương tiện vật chất hữu hình: Bảo trì, nâng cấp trang thiết bị phòng ốc đạt chuẩn 3 sao; kiểm tra định kỳ hoạt động của hệ thống máy móc, thiết bị điện lạnh, vệ sinh; duy trì tiêu chuẩn sạch sẽ, thoáng mát tại khu vực công cộng, sảnh đón tiếp và hành lang.
  2. Nhóm giải pháp về năng lực phục vụ của nhân viên: Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ phục vụ buồng và lễ tân; bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử niềm nở, lịch sự; tăng cường đào tạo ngoại ngữ (chủ yếu là tiếng Anh); duy trì an ninh trật tự và an toàn tài sản cho khách lưu trú.
  3. Nhóm giải pháp về khả năng đáp ứng tại khách sạn: Tối ưu hóa thời gian xử lý thủ tục nhận phòng (check-in) và trả phòng (check-out); bảo đảm cung cấp chính xác loại buồng và dịch vụ theo cam kết; đa dạng hóa thực đơn ăn uống và các loại hình dịch vụ bổ sung, giải trí.
  4. Nhóm giải pháp về mức độ tin cậy và đảm bảo: Thực hiện nghiêm túc các thông tin quảng bá và cam kết với khách; duy trì dịch vụ liên tục 24/24h; thiết lập quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, thắc mắc của khách một cách kịp thời, hợp lý; kiểm soát chặt chẽ vệ sinh an toàn thực phẩm tại bộ phận bếp và nhà hàng.
  5. Nhóm giải pháp về mức độ đồng cảm: Chú trọng ghi nhận các yêu cầu cá nhân hóa của du khách; nâng cao tinh thần chu đáo, quan tâm chăm sóc khách hàng trong suốt thời gian lưu trú; xây dựng chính sách khách hàng thân thiết đối với các đoàn khách nội địa quen thuộc.

Ngoài ra, chương 3 và phần III của khóa luận trình bày các kiến nghị cụ thể đối với Chính quyền thành phố Huế (tăng cường xúc tiến quảng bá du lịch, ban hành chính sách kích cầu đồng bộ, hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông đô thị) và kiến nghị đối với Ban Giám đốc Khách sạn Duy Tân - Huế về kế hoạch bố trí vốn đầu tư cải tạo cơ sở vật chất.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của khóa luận được thể hiện qua các nội dung sau:

  • Làm rõ cấu trúc thực trạng nguồn lực và tình hình kinh doanh của Khách sạn Duy Tân - Huế: Khách sạn vận hành ổn định với quy mô 222 lao động trong năm 2014, vốn chủ sở hữu đạt 49,627 tỷ đồng, bảo đảm khả năng tự chủ tài chính hoàn toàn (vốn vay 0%).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo và cấu trúc nhân tố: Thông qua kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA hai lần xoay, khóa luận chuẩn hóa bộ 26 biến quan sát thuộc thang đo SERVPERF điều chỉnh và 1 biến đo lường sự hài lòng, xác nhận tính phù hợp của thang đo trong môi trường khách sạn 3 sao tại địa phương.
  • Xác định mức độ ảnh hưởng của các thành phần dịch vụ đến sự hài lòng: Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội cho phép xác định rõ chiều hướng và mức độ tác động của 5 nhân tố (Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ tin cậy, Mức độ đồng cảm, Phương tiện vật chất hữu hình) đến sự hài lòng của du khách nội địa.
  • Kiểm định sai biệt nhân khẩu học: Phân tích One-Way ANOVA và Independent Samples T-test đã làm rõ sự khác biệt trong cảm nhận của du khách nội địa theo độ tuổi, giới tính và vùng miền địa lý (Bắc, Trung, Nam), cung cấp cơ sở để khách sạn phân đoạn thị trường phục vụ.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng và vận dụng mô hình đo lường cảm nhận chất lượng dịch vụ SERVPERF vào lĩnh vực kinh doanh lưu trú khách sạn tại Việt Nam, cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá dịch vụ phòng nghỉ cho phân khúc khách sạn 3 sao.
  • Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm khách quan về cảm nhận của du khách nội địa tại Khách sạn Duy Tân - Huế; chỉ ra những điểm còn hạn chế trong phương tiện vật chất và năng lực phục vụ; đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp khả thi giúp ban quản lý khách sạn nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú và tăng tỷ lệ khách quay trở lại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi mẫu khảo sát: Kích thước mẫu dừng lại ở 150 du khách nội địa, được thu thập tại cơ sở 12 Hùng Vương; nghiên cứu chưa khảo sát đối tượng du khách quốc tế (vốn chiếm 1 triệu lượt khách đến Huế trong năm 2014).
  • Thời gian khảo sát thực địa: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (15 ngày, từ 02/04/2015 đến 17/04/2015), do đó chưa phản ánh đầy đủ biến động cảm nhận của du khách theo các mùa cao điểm và thấp điểm trong năm.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng hình thức chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa phi xác suất theo bước nhảy $k=6$, phụ thuộc vào lượt khách lưu trú thực tế tại thời điểm khảo sát, chưa bao quát được toàn bộ cơ sở dữ liệu khách hàng tổng thể của khách sạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang đối tượng khách du lịch quốc tế để so sánh sự khác biệt trong kỳ vọng và cảm nhận giữa các nền văn hóa.
  • Kéo dài thời gian điều tra thực địa theo các thời điểm lễ hội (như Festival Huế) và các tháng mùa đông thấp điểm nhằm kiểm soát yếu tố mùa vụ tác động đến chất lượng dịch vụ.
  • Mở rộng mô hình nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) giữa Khách sạn Duy Tân với các khách sạn 3 sao khác trên địa bàn thành phố Huế để có cái nhìn toàn diện hơn về năng lực cạnh tranh ngành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn - Du lịch: Tài liệu cung cấp ví dụ chi tiết về quy trình nghiên cứu ứng dụng mô hình SERVPERF, từ khâu phỏng vấn sơ bộ điều chỉnh thang đo, thiết kế phiếu hỏi Likert 5 điểm, tính toán bước nhảy chọn mẫu thực địa ($k$), đến các bước phân tích dữ liệu đa biến trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy, T-test, ANOVA).
  • Nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về chất lượng dịch vụ: Tham khảo cách thức vận dụng và biến đổi các phát biểu đo lường từ thang đo SERVQUAL/SERVPERF sang các chỉ tiêu kỹ thuật và chức năng cụ thể trong kinh doanh buồng phòng khách sạn.
  • Ban quản lý Khách sạn Duy Tân - Huế và các nhà quản trị cơ sở lưu trú 3 sao: Tài liệu cung cấp nguồn dữ liệu phản hồi thực tế từ du khách nội địa, bức tranh cơ cấu tài chính - lao động giai đoạn 2012 - 2014, cùng các giải pháp tác nghiệp cụ thể để nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa sự hài lòng của khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để đo lường chất lượng dịch vụ lưu trú và tác giả đã lựa chọn biến thể nào?
Nghiên cứu dựa trên mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và thang đo SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), nhưng tác giả lựa chọn biến thể thang đo SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Khác với SERVQUAL đo lường cả kỳ vọng ($E$) và cảm nhận ($P$), SERVPERF chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng ($CLDV = P$), giúp việc thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi tập trung và định lượng chính xác hơn.

2. Kích thước mẫu khảo sát và kỹ thuật lấy mẫu thực địa được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát chính thức $n = 150$ du khách nội địa lưu trú tại khách sạn Duy Tân từ ngày 02/04/2015 đến 17/04/2015. Do không có danh sách khách hàng đầy đủ từ trước, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thực địa phi xác suất. Mỗi ngày phân bổ điều tra 10 phiếu ($150 / 15 = 10$). Dựa trên lượt khách bình quân 63 khách/ngày, bước nhảy chọn mẫu được tính là $k = 63 / 10 \approx 6$. Điều tra viên chọn ngẫu nhiên người khách đầu tiên, sau đó cứ cách 6 du khách tiếp theo sẽ mời 1 người tham gia trả lời phiếu.

3. Cơ cấu lao động và trình độ học vấn tại Khách sạn Duy Tân giai đoạn 2012 - 2014 có đặc điểm gì?
Theo bảng thống kê nhân sự của khách sạn, tổng số lao động biến động nhẹ: 220 người (2012), giảm xuống 218 người (2013) và đạt 222 người (2014). Lao động nữ chiếm đa số (57% - 60%). Về học vấn, do đặc thù lao động dịch vụ chân tay chiếm tỷ trọng lớn nên năm 2014 có 70% lao động ở trình độ phổ thông, sơ cấp và trung cấp; trình độ đại học tăng đều qua các năm (từ 35 người năm 2012 lên 39 người năm 2013 và 44 người năm 2014, chiếm 20% tổng nhân sự, chủ yếu giữ các vị trí quản lý và văn phòng).

4. Cơ cấu nguồn vốn và tài sản của Khách sạn Duy Tân trong năm 2014 được phản ánh ra sao?
Báo cáo tài chính phản ánh tổng nguồn vốn năm 2014 của khách sạn đạt 49,627 tỷ đồng (tăng 3,2% so với năm 2013). Trong đó, vốn cố định là 35,500 tỷ đồng (chiếm 62,4% tổng vốn). Đáng chú ý, 100% nguồn vốn của doanh nghiệp là vốn chủ sở hữu (49,627 tỷ đồng), khách sạn không phát sinh bất kỳ khoản vốn vay tín dụng nào (vốn vay bằng 0 đồng qua cả 3 năm 2012, 2013 và 2014).

5. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và chia thành các nhóm nhân tố nào?
Mô hình đề xuất gồm 26 biến quan sát độc lập đại diện cho 5 thành phần chất lượng dịch vụ lưu trú (gồm 3 biến Khả năng đáp ứng, 5 biến Năng lực phục vụ, 5 biến Mức độ tin cậy, 5 biến Mức độ đồng cảm, 8 biến Phương tiện vật chất hữu hình) và 1 biến phụ thuộc đo lường Mức độ hài lòng chung của du khách, toàn bộ được đánh giá theo thang đo Likert 5 mức độ từ 1 (rất không hài lòng) đến 5 (rất hài lòng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trung Oánh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa lý luận quản trị chất lượng dịch vụ lưu trú và vận dụng mô hình SERVPERF để đo lường cảm nhận của 150 du khách nội địa tại Khách sạn Duy Tân - Huế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2012 - 2014 và xử lý số liệu sơ cấp qua phần mềm SPSS 16.0, đề tài đã làm rõ thực trạng vận hành, kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và chỉ ra sự khác biệt trong đánh giá theo nhóm tuổi, giới tính và vùng miền. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất bám sát kết quả thực nghiệm, cung cấp luận cứ thực tiễn có giá trị giúp khách sạn Duy Tân củng cố chất lượng dịch vụ phòng nghỉ và nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường du lịch Thừa Thiên Huế.