Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch toàn cầu, du lịch Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế là một ngành kinh tế mũi nhọn. Cùng với xu hướng đó, hệ thống cơ sở lưu trú du lịch trên cả nước phát triển nhanh chóng về số lượng và loại hình, từ nhà nghỉ, biệt thự, căn hộ du lịch đến các khách sạn tiêu chuẩn từ 1 đến 5 sao. Sự gia tăng ồ ạt này dẫn đến mức độ cạnh tranh gay gắt trên thị trường kinh doanh khách sạn. Trong cơ cấu hoạt động của doanh nghiệp khách sạn, hoạt động kinh doanh lưu trú đóng vai trò chủ đạo, đem lại tỷ trọng doanh thu và lợi nhuận lớn nhất. Để tồn tại, phát triển và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, các khách sạn buộc phải nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm thỏa mãn kỳ vọng ngày càng cao của du khách.

Khách sạn Dragon Sea là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 4 sao tọa lạc tại trung tâm bãi biển Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Nhằm nhận diện rõ các ưu điểm cũng như những điểm nghẽn tồn tại trong cung ứng dịch vụ, việc đo lường mức độ thỏa mãn của du khách thông qua đánh giá thực nghiệm là yêu cầu cấp thiết của ban quản lý khách sạn.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là thông qua tiêu chuẩn khách sạn 4 sao, phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Dragon Sea dựa trên dữ liệu khảo sát ý kiến khách hàng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú của khách sạn.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ lưu trú và sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ lưu trú trong kinh doanh khách sạn.
  2. Đánh giá các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Dragon Sea, làm cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng giải pháp.
  3. Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Dragon Sea giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ lưu trú và sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn 4 sao Dragon Sea, địa chỉ tại số 43 đường Hồ Xuân Hương, phường Trường Sơn, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi khách lưu trú từ ngày 10/04/2019 đến ngày 25/04/2019; số liệu thứ cấp về tổ chức, lao động và cơ sở vật chất kỹ thuật được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú, các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách và giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ lưu trú.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm, mô hình quản trị dịch vụ và hành vi khách hàng trong kinh doanh khách sạn:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ, kinh doanh khách sạn: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ theo tiêu chuẩn ISO 9004:1991, lý luận marketing dịch vụ của Philip Kotler và các đặc trưng cơ bản: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ và tính không chuyển quyền sở hữu.
  • Biểu thức tâm lý về sự thỏa mãn: Ứng dụng mô thức đo lường sự thỏa mãn của Donal M. Davidoff: $S = P - E$ (trong đó $S$: Sự thỏa mãn - Satisfaction; $P$: Sự cảm nhận - Perception; $E$: Sự mong chờ - Expectation), kết hợp khung chuẩn đánh giá tỷ lệ thỏa mãn của Zeithaml & Bitner (2000).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ kỹ thuật và chức năng của Christian Grönroos (1984): Phân định giữa chất lượng kỹ thuật (kết quả khách hàng nhận được) và chất lượng chức năng (cách thức dịch vụ được cung ứng).
  • Mô hình SERVQUAL và biến thể SERVPERF: Phân tích mô hình 5 khoảng cách GAP và thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988), sau đó kế thừa mô hình đánh giá dựa trên kết quả thực hiện SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992).

Khung mô hình nghiên cứu của khóa luận được hiệu chỉnh dựa trên nghiên cứu của Trương Đức Thao, Nguyễn Tường Minh và Bùi Cẩm Phượng, bao gồm 5 nhóm nhân tố tác động đến Sự hài lòng của khách hàng:

  1. Cấu trúc dịch vụ (4 biến quan sát).
  2. Nhân viên cung cấp dịch vụ (8 biến quan sát).
  3. Cơ sở vật chất (4 biến quan sát).
  4. Tổ chức, quản lý và phục vụ (8 biến quan sát).
  5. Tiếp cận dịch vụ (5 biến quan sát).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo các bước:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Chọn mẫu ngẫu nhiên trực tiếp du khách đang lưu trú tại khách sạn Dragon Sea trong khoảng thời gian từ ngày 10/04/2019 đến ngày 25/04/2019. Quy mô mẫu khảo sát chính thức đạt $N = 150$ phiếu hợp lệ.
  • Công cụ đo lường: Bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần: Phần I gồm 29 biến quan sát đo lường 5 nhân tố tác động và 3 biến quan sát đo lường Sự hài lòng chung; Phần II gồm câu hỏi mở; Phần III là thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, quốc tịch). Tất cả các câu hỏi đánh giá dùng thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Hoàn toàn không đồng ý; 2 = Ít đồng ý; 3 = Nửa đồng ý, nửa không đồng ý; 4 = Đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS. Tác giả áp dụng công thức tính khoảng cách giá trị trung bình: Khoảng cách = $(5 - 1) / 5 = 0{,}8$.
Khoảng giá trị trung bình (Mean) Mức độ đánh giá / Ý nghĩa
1,00 – 1,80 Hoàn toàn không đồng ý
1,81 – 2,60 Ít đồng ý / Không hài lòng
2,61 – 3,40 Nửa đồng ý, nửa không đồng ý / Bình thường
3,41 – 4,20 Đồng ý / Khá hài lòng
4,21 – 5,00 Hoàn toàn đồng ý / Rất hài lòng

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ lưu trú trong kinh doanh khách sạn

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về kinh doanh khách sạn và dịch vụ lưu trú. Tác giả phân tích các đặc thù của sản phẩm khách sạn như đòi hỏi vốn đầu tư lớn, sử dụng lượng lớn lao động sống với tính chuyên môn hóa cao, chịu tính quy luật tự nhiên (mùa vụ) và tâm lý du khách phong phú. Chương này làm rõ bản chất của chất lượng dịch vụ lưu trú là phạm trù tương đối, phụ thuộc vào nhận thức tích lũy của khách hàng thông qua so sánh giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế. Tác giả tổng hợp các mô hình đo lường kinh điển (Grönroos, CSI, SERVQUAL, SERVPERF) và thiết lập mô hình phân tích gồm 5 nhân tố với bảng câu hỏi chuẩn hóa 32 chỉ báo phù hợp với đối tượng khách sạn 4 sao ven biển.

Chương 2: Thực trạng sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn 4 sao Dragon Sea

Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan và kết quả khảo sát thực tế tại khách sạn Dragon Sea:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Khách sạn vận hành theo cơ cấu trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, các Phó Giám đốc, 3 phòng ban chức năng (Kinh doanh, Nhân sự, Kế toán) và 5 bộ phận chuyên môn (Lễ tân, Buồng, An ninh, Kỹ thuật, Ẩm thực). Về cơ sở vật chất, khách sạn sở hữu 100 phòng nghỉ (165 giường), trong đó có 16 phòng Suite hướng biển, chia thành các hạng Superior (27 phòng), Deluxe City & Sea (20 phòng), Deluxe Sea (24 phòng), Senior Suite (8 phòng) và Premium Suite (8 phòng); 3 nhà hàng/khu ẩm thực (nhà hàng Golden Phoenix 1000 chỗ, Galaxy bar 500 chỗ, Lounge Bar), 1 hội trường 250 chỗ cùng các dịch vụ bổ trợ như spa massage (5 phòng), karaoke (2 phòng), bể bơi ngoài trời, phòng gym, quầy lưu niệm.
  • Thực trạng lao động: Giai đoạn 2017 – 2018, tổng số lao động tăng từ 65 lên 68 người. Tỷ lệ lao động trực tiếp chiếm ưu thế tuyệt đối (83,82% năm 2018). Trình độ đại học đạt 36,76%, cao đẳng đạt 44,11%, trung cấp 11,76% và phổ thông 7,35%. Tuy nhiên, tỷ lệ nhân viên có khả năng giao tiếp tiếng Anh còn thấp (47,06% năm 2018) và tỷ lệ ký hợp đồng ngắn hạn mang tính mùa vụ chiếm tới 33,82%.
Chỉ tiêu cơ cấu lao động Năm 2017 (SL) Năm 2017 (%) Năm 2018 (SL) Năm 2018 (%)
Tổng số lao động 65 100,00 68 100,00
Giới tính: Nam 29 44,61 29 42,65
Giới tính: Nữ 36 55,38 39 57,35
Tính chất: Lao động trực tiếp 54 83,07 57 83,82
Tính chất: Lao động gián tiếp 11 16,92 11 16,18
Trình độ: Đại học 22 30,84 25 36,76
Trình độ: Cao đẳng 30 46,15 30 44,11
Trình độ: Trung cấp 8 12,30 8 11,76
Trình độ: Lao động phổ thông 5 7,69 5 7,35
Ngoại ngữ: Tiếng Anh 30 46,15 32 47,06
Hợp đồng: Dài hạn 45 69,23 45 66,17
Hợp đồng: Ngắn hạn 20 30,76 23 33,82
  • Kết quả đo lường các nhân tố tác động (N=150):
    1. Cấu trúc dịch vụ: Đạt mức đánh giá khá. Biến "Thời gian phục vụ linh hoạt, hợp lý" đạt điểm cao nhất (4,19), "Việc cung cấp dịch vụ thực hiện đúng thiết kế" (4,02), "Quy trình cung cấp dịch vụ cụ thể, rõ ràng" (4,01), trong khi "Các dịch vụ bổ trợ đa dạng" đạt thấp nhất (3,19).
    2. Nhân viên cung cấp dịch vụ: Toàn bộ 8 biến quan sát đều bị đánh giá ở mức thấp (không hài lòng, khoảng 2,23 – 2,33 điểm), điểm trung bình toàn nhóm chỉ đạt 2,29. Nguyên nhân do kỹ năng nghề chưa chuẩn, dọn phòng chậm, lên món chậm, nhân viên làm trái ngành và thiếu hụt nhân sự chất lượng cao vào mùa vụ du lịch.
    3. Cơ sở vật chất: Đạt mức trung bình (dao động từ 2,77 đến 2,93 điểm). Khách hàng phản ánh chất lượng phòng ở chưa tương xứng chuẩn 4 sao, phòng thiếu ánh sáng, độ ẩm cao, màu sắc chưa bắt mắt và thiết bị chưa đồng bộ.
    4. Tổ chức, quản lý và phục vụ: Được đánh giá khá tốt. Các tiêu chí "Quy trình, thủ tục thanh toán thuận lợi" (3,83), "Cán bộ, nhân viên luôn thân thiện cởi mở" (3,83), "Cộng đồng địa phương tạo điều kiện" (3,82), "Phổ biến dịch vụ rõ ràng" (3,74), "Sản phẩm lưu niệm đa dạng" (3,73), "Đổi gói dịch vụ dễ dàng" (3,67).
    5. Tiếp cận dịch vụ: Được đánh giá cao nhất nhờ vị trí mặt tiền đường Hồ Xuân Hương: "Đường đến khách sạn thuận tiện" (4,31), "Chỉ dẫn bên trong khách sạn thuận tiện" (4,25), "Tìm kiếm thông tin dễ dàng" (4,18), "Người dân địa phương thân thiện" (4,11) và "Dịch vụ ngoài khách sạn đa dạng" (4,01).
  • Đánh giá chung về sự hài lòng: Biến "Hài lòng với chất lượng dịch vụ lưu trú" đạt 3,79 điểm; "Sẵn sàng giới thiệu bạn bè, người thân" đạt 3,79 điểm; tuy nhiên biến "Tiếp tục sử dụng dịch vụ nếu có dịp quay lại" thấp hơn, đạt 3,58 điểm.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Dragon Sea

Dựa trên mục tiêu định hướng phát triển giai đoạn 2019 – 2020 của khách sạn, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao chất lượng đội ngũ lao động: Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ theo tiêu chuẩn VTOS, đặc biệt là quy trình vệ sinh buồng và kiểm tra buồng phòng; tổ chức các lớp bồi dưỡng ngoại ngữ (tiếng Anh giao tiếp); hoàn thiện chính sách đãi ngộ, tiền lương và thưởng để hạn chế tình trạng nhân viên giỏi rời bỏ khách sạn; đào tạo kỹ năng nghiệp vụ cho lực lượng lao động thời vụ.
  2. Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật: Đầu tư cải tạo kiến trúc phòng, xử lý vấn đề ánh sáng, độ ẩm và thông gió; bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hệ thống máy móc, trang thiết bị nội thất trong buồng phòng; đồng bộ hóa trang thiết bị đạt chuẩn 4 sao.
  3. Tăng cường các dịch vụ bổ sung: Nâng cấp hệ thống đường truyền Internet không dây (Wifi); bổ sung trang thiết bị máy móc cho bộ phận giặt là; phát triển thêm các tiện ích giải trí, chăm sóc sức khỏe và quầy lưu niệm phong phú.
  4. Đẩy mạnh hoạt động chăm sóc khách hàng: Thiết lập kênh ghi nhận phản hồi thường xuyên từ du khách; giải quyết kịp thời các phàn nàn trong quá trình lưu trú; xây dựng chính sách khách hàng thân thiết.
  5. Các giải pháp khác: Tăng cường liên kết với các đơn vị lữ hành, tối ưu hóa quy trình phối hợp liên bộ phận giữa Lễ tân, Buồng và Ẩm thực.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp kết quả đo lường thực nghiệm từ 150 khách lưu trú tại khách sạn Dragon Sea, làm rõ sự chênh lệch đánh giá giữa các thành phần dịch vụ:

Nhóm nhân tố nghiên cứu Số lượng biến quan sát Khoảng điểm trung bình (Mean) Mức độ đánh giá thực tế
Cấu trúc dịch vụ 4 3,19 – 4,19 Khá tốt (ngoại trừ dịch vụ bổ trợ)
Nhân viên cung cấp dịch vụ 8 2,23 – 2,33 (TB: 2,29) Không hài lòng / Kém
Cơ sở vật chất 4 2,77 – 2,93 Trung bình / Chưa tương xứng hạng sao
Tổ chức, quản lý và phục vụ 8 3,67 – 3,83 Khá hài lòng
Tiếp cận dịch vụ 5 4,01 – 4,31 Rất thuận lợi / Hài lòng cao
Đánh giá chung (Sự hài lòng) 3 3,58 – 3,79 Khá hài lòng

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù khách sạn có ưu thế lớn về vị trí địa lý (Tiếp cận dịch vụ Mean > 4,0) và quy trình tổ chức hành chính tốt, nhưng hai điểm nghẽn nghiêm trọng nhất là năng lực của đội ngũ nhân viên trực tiếp (Mean = 2,29) và tình trạng xuống cấp, thiếu đồng bộ của cơ sở vật chất buồng phòng (Mean < 3,0).

Khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù kinh doanh lưu trú ven biển:

  • Khắc phục tính thời vụ thông qua chính sách quản trị nhân sự linh hoạt, đào tạo cấp tốc lực lượng lao động mùa vụ nhưng vẫn duy trì bộ khung quản lý chất lượng.
  • Chuẩn hóa quy trình kiểm tra buồng khách trước khi bàn giao cho bộ phận lễ tân đón khách check-in, khắc phục dứt điểm tình trạng chậm trễ phòng.
  • Đề xuất kế hoạch đầu tư có trọng điểm vào việc nâng cấp nội thất, kiểm soát độ ẩm không khí đặc thù của vùng biển và bổ sung trang thiết bị dịch vụ giặt là, wifi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Thời gian và mẫu khảo sát: Cuộc điều tra chỉ được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (15 ngày, từ 10/04 đến 25/04/2019) với quy mô $N = 150$ phiếu tại thời điểm đầu mùa du lịch, do đó chưa bao quát được toàn diện biến động tâm lý và sự hài lòng của du khách trong các đợt cao điểm tháng 6 – tháng 7 hoặc mùa thấp điểm mùa đông.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Đề tài chủ yếu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) trên phần mềm SPSS, chưa áp dụng các kỹ thuật định lượng nâng cao như kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình hồi quy đa biến để xác định trọng số tác động cụ thể của từng nhân tố lên sự hài lòng chung.
  • Số liệu thứ cấp: Các dữ liệu thống kê về kết cấu hạ tầng và lao động chỉ giới hạn trong giai đoạn 2016 – 2018.

Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo bao gồm việc kéo dài thời gian khảo sát xuyên suốt các mùa du lịch trong năm, gia tăng quy mô mẫu điều tra và ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm kiểm định sâu hơn mối quan hệ tác động giữa chất lượng dịch vụ cảm nhận và lòng trung thành, ý định quay trở lại của khách du lịch.


Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch - Lữ hành và Quản trị Khách sạn: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp xây dựng bảng hỏi 32 biến quan sát theo mô hình SERVPERF thích ứng cho dịch vụ lưu trú khách sạn 4 sao; cách thức thu thập và xử lý số liệu điều tra thực tế bằng phần mềm SPSS.
  • Nhà nghiên cứu thực hiện đề tài tương tự: Cung cấp khung lý luận hoàn chỉnh về các trường phái chất lượng dịch vụ (Gronroos, Parasuraman, Davidoff) cùng cấu trúc phân tích thực trạng kinh doanh khách sạn ven biển.
  • Ban quản lý khách sạn Dragon Sea và các nhà quản trị lưu trú tại Sầm Sơn: Cung cấp bức tranh thực chứng về phản hồi của khách hàng, làm căn cứ điều chỉnh chính sách nhân sự, tái thiết kế quy trình vệ sinh buồng phòng và định hướng đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Dragon Sea có quy mô phòng lưu trú và cơ cấu hạng phòng như thế nào?
Khách sạn Dragon Sea có quy mô 100 phòng nghỉ với 165 giường, tất cả đều có ban công hướng biển. Cơ cấu phòng bao gồm: Superior (27 phòng, giường Twin), Deluxe City & Sea (20 phòng, giường Twin), Deluxe Sea (24 phòng, giường Twin/Double), Senior Suite (8 phòng, giường Double) và Premium Suite (8 phòng, giường Double).

2. Điểm đánh giá trung bình của nhân tố "Nhân viên cung cấp dịch vụ" là bao nhiêu và nguyên nhân dẫn đến mức điểm này?
Nhân tố nhân viên có điểm trung bình toàn nhóm là 2,29 (mức không hài lòng). Nguyên nhân chủ yếu do nhân viên buồng dọn dẹp chậm trễ dẫn đến thiếu phòng check-in, nhân viên nhà hàng lên đồ ăn chậm, một số nhân viên làm trái ngành thiếu kỹ năng chuyên môn, trình độ ngoại ngữ tiếng Anh hạn chế (chỉ 47,06% nhân sự giao tiếp được) và việc sử dụng lao động thời vụ chưa qua đào tạo kỹ lưỡng trong mùa cao điểm.

3. Khách hàng đánh giá biến quan sát nào cao nhất và thấp nhất trong nhóm nhân tố Cấu trúc dịch vụ?
Trong nhóm Cấu trúc dịch vụ, biến quan sát được đánh giá cao nhất là "Thời gian phục vụ linh hoạt, hợp lý" với điểm trung bình 4,19. Biến quan sát bị đánh giá thấp nhất là "Các dịch vụ bổ trợ đa dạng" với 3,19 điểm.

4. Cơ cấu nguồn nhân lực tại khách sạn Dragon Sea trong năm 2018 có đặc điểm gì nổi bật?
Năm 2018, khách sạn có 68 nhân sự, trong đó lao động nữ chiếm 57,35%, lao động trực tiếp chiếm 83,82%. Trình độ học vấn tập trung chủ yếu ở bậc cao đẳng (44,11%) và đại học (36,76%). Đáng chú ý, tỷ lệ hợp đồng ngắn hạn chiếm tới 33,82% tổng số lao động do yêu cầu đáp ứng tính mùa vụ trong kinh doanh du lịch biển.

5. Kết quả đánh giá chung của du khách về sự hài lòng và ý định quay trở lại khách sạn như thế nào?
Khách hàng đánh giá mức độ hài lòng chung về chất lượng dịch vụ đạt 3,79 điểm và mức độ sẵn sàng giới thiệu cho người thân/bạn bè đạt 3,79 điểm. Tuy nhiên, mức độ cam kết "tiếp tục sử dụng dịch vụ nếu có dịp quay lại" đạt thấp hơn ở mức 3,58 điểm, cho thấy khách hàng sẽ cân nhắc việc quay lại dựa trên sự cải thiện thực tế của khách sạn trong tương lai.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Thanh Hiền đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực nghiệm chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn 4 sao Dragon Sea Sầm Sơn thông qua khảo sát 150 du khách bằng mô hình SERVPERF. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự đối lập giữa điểm mạnh về vị trí, khả năng tiếp cận dịch vụ và sự hạn chế nghiêm trọng về kỹ năng nghiệp vụ của nhân viên phục vụ cũng như chất lượng cơ sở vật chất phòng ở. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận tập trung giải quyết trúng các điểm nghẽn về đào tạo nhân sự mùa vụ, chuẩn hóa quy trình buồng phòng và nâng cấp trang thiết bị, mang lại giá trị thực tiễn thiết thực cho công tác quản trị chất lượng tại doanh nghiệp.