CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh động mạch vành 1. Khái niệm về bệnh động mạch vành Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh động mạch vành là một tình trạng bệnh lý của hệ thống động mạch của trái tim, khi động mạch vành bị hẹp hoặc bị tắc nghẽn, gây ra sự suy giảm hoặc mất khả năng cung cấp máu và oxy đến các cơ và mô của trái tim. Bệnh động mạch vành là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh tim mạch, bao gồm cả đau thắt ngực (ĐTN) và đột quỵ [34].
Bệnh mạch vành ổn định (Stable coronary artery disease - SCAD) là một tình trạng bệnh lý mạn tính, do tắc nghẽn động mạch vành do mảng bám, tuy nhiên tắc nghẽn này không đủ nghiêm trọng để gây ra hội chứng vành cấp. Các triệu chứng của SCAD bao gồm ĐTN hoặc khó thở khi vận động hoặc trong tình trạng căng thẳng tinh thần. Các phương pháp điều trị của SCAD bao gồm thay đổi lối sống, thuốc giãn mạch và giảm cholesterol, và phẫu thuật, can thiệp tim mạch nếu cần thiết [22]. Hội chứng vành cấp (HCVC) là tình trạng bệnh lý đột ngột gây tắc nghẽn hoặc suy giảm nghiêm trọng lưu lượng máu đến cơ tim, thường do các cục máu đông bám trên một vùng mỏng của động mạch vành.
Các triệu chứng của HCVC bao gồm ĐTN đột ngột, khó thở, mệt mỏi và buồn nôn. HCVC có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như suy tim và tử vong. Do đó đây là một tình trạng bệnh lý khẩn cấp và cần được điều trị ngay lập tức, bao gồm các phương pháp như thuốc giãn mạch, kháng đông và can thiệp mạch máu, hoặc phẫu thuật tim mạch nếu cần thiết [2]. Dịch tễ Theo thông tin từ WHO và các nghiên cứu y tế gần đây, tỉ lệ mắc BMV ở cả thế giới và ở Việt Nam đều đang tăng lên.
Tính đến thời điểm hiện nay, tỉ lệ mắc bệnh ĐMV ở Việt Nam đang ở mức cao, đặc biệt là trong các đô thị lớn và các khu vực có mức sống cao. Tỉ lệ mắc bệnh động mạch vành ở Việt Nam đang ngày càng gia tăng, trở thành nguyên nhân tử vong hàng đầu. Theo thống kê của Hội Tim mạch học Việt Nam, cứ 3 người trưởng thành sẽ có 1 người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, chủ yếu là bệnh động mạch vành.000 người tử vong do bệnh lý này. Các yếu tố như áp lực công việc, lối sống không lành mạnh, tiêu thụ thực phẩm không tốt, và gia tăng mức độ căng thẳng đều có thể góp phần vào sự gia tăng của bệnh ĐMV [44].
3 Thư viện ĐH Thăng Long Trên toàn thế giới, bệnh ĐMV cũng đang trở thành một vấn đề y tế quan trọng. Theo WHO, tính đến năm 2019, bệnh ĐMV được cho là gây ra khoảng 16 triệu ca tử vong trên toàn cầu mỗi năm. Sự gia tăng của các yếu tố rủi ro như hút thuốc lá, tiêu thụ thực phẩm không lành mạnh, và thiếu vận động đã đóng góp vào sự tăng lên của bệnh này [43]. Giải phẫu động mạch vành và cơ chế bệnh sinh của bệnh động mạch vành * Giải phẫu động mạch vành Động mạch vành là những mạch máu nhỏ cung cấp máu cho tim.
Chúng bao quanh tim như một chiếc vương miện, do đó có tên gọi là "vành". Động mạch vành bao gồm hai nhánh chính [27]: - Động mạch vành trái (LMCA): Cung cấp máu cho phần bên trái của tim, bao gồm cả vách liên thất và thất trái. - Động mạch vành phải (RCA): Cung cấp máu cho phần bên phải của tim, bao gồm cả tâm nhĩ phải, tâm thất phải, vách liên thất và một phần thất trái. LMCA và RCA lại chia thành nhiều nhánh nhỏ hơn để cung cấp máu cho toàn bộ tim.
* Cơ chế bệnh sinh của bệnh động mạch vành [14] Bệnh ĐMV là tình trạng xơ vữa động mạch vành, làm giảm hoặc tắc nghẽn dòng chảy của máu đến tim. Quá trình này diễn ra qua nhiều giai đoạn: - Giai đoạn đầu: + Mảng bám bắt đầu tích tụ trong lòng động mạch vành. Mảng bám này chủ yếu là cholesterol, chất béo, canxi và các tế bào mô. + Mảng bám làm giảm độ đàn hồi của động mạch vành.
- Giai đoạn tiến triển: + Mảng bám tiếp tục tích tụ, làm hẹp lòng động mạch vành. + Dòng chảy của máu đến tim bị giảm, dẫn đến thiếu máu cơ tim. - Giai đoạn biến chứng: + Mảng bám có thể vỡ ra, tạo thành cục máu đông. + Cục máu đông có thể làm tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành, dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Chẩn đoán bệnh động mạch vành * Chẩn đoán lâm sàng [16], [25] Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là cơn đau thắt ngực điển hình, ngoài ra có thể gặp 4 biểu hiện khó thở, suy tim. Cơn ĐTN điển hình thường được mô tả như thắt, bóp nghẹt, hoặc đè nặng sau xương ức, thường ở phía trước hoặc giữa ngực. Đây có thể là một cảm giác như có một cái gì đó đang nén chặt vào ngực hoặc một sự căng thẳng không thể chịu đựng được. Một số người cũng mô tả cảm giác như là một cảm giác cháy rát hoặc như có một áp lực khác thường trên ngực.
Cơn đau thường lan ra các vùng khác như cánh tay trái, vai, cổ, hàm hoặc lưng. Đôi khi, người bệnh cũng có thể cảm nhận các triệu chứng khác như khó thở, buồn nôn, hoặc mệt mỏi. Cơn đau tăng dần về cường độ trong vài phút và giảm khi người bệnh nghỉ ngơi hay dùng các thuốc giãn mạch vành nhóm nitrate. Xơ vữa động mạch vành.
Nguồn ảnh: Theo Wikipedia.[35] * Chẩn đoán cận lâm sàng [16], [25] - Điện tâm đồ (ECG) : Điện tâm đồ là một phương pháp chẩn đoán bệnh ĐMV đơn giản, ít xâm lấn và chi phí thấp. ECG có thể giúp phát hiện bệnh ĐMV sớm. Các thay đổi trên ECG có thể cho thấy các dấu hiệu của bệnh ĐMV, bao gồm: + Thiếu máu cơ tim do hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch vành. + Nhồi máu cơ tim: tổn thương cơ tim do thiếu máu cục bộ.
+ Rối loạn nhịp tim: nhịp tim bất thường có thể do bệnh ĐMV Tuy nhiên ECG không phải là phương pháp chẩn đoán xác định bệnh ĐMV. ECG có thể bình thường ở một số người bị bệnh ĐMV và ECG có thể cho kết quả dương tính giả ở những người không bị bệnh ĐMV. - Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể cung cấp thông tin hữu ích trong quá trình chẩn đoán bệnh mạch vành. Dưới đây là một số xét nghiệm máu thông thường để chẩn đoán bệnh mạch vành và đánh giá nguy cơ tim mạch: 5 Thư viện ĐH Thăng Long + Đo cholesterol và triglyceride: Cholesterol cao và triglyceride có thể góp phần vào sự hình thành các cặn mỡ trong động mạch, gây ra mạch máu bị tắc nghẽn.
Một lượng cholesterol LDL (xấu) cao và một lượng cholesterol HDL (tốt) thấp thường là yếu tố nguy cơ cho bệnh mạch vành. + Đo enzyme tim (troponin, creatine kinase-MB): Khi có sự tổn thương cho tim, các enzyme như troponin và creatine kinase-MB có thể được giải phóng vào máu. Việc đo lượng enzyme này có thể giúp chẩn đoán cơn đau tim và đánh giá sự tổn thương cho tim. + Đo đường huyết (glucose): Người bệnh tiểu đường thường có nguy cơ cao hơn về bệnh mạch vành.
Đo đường huyết có thể giúp đánh giá nguy cơ này. + Đánh giá chức năng thận (Ure, creatinine): Chức năng thận kém có thể là một yếu tố nguy cơ cho bệnh mạch vành, vì thận chịu trách nhiệm loại bỏ chất cặn từ cơ thể. + Đo CRP (C-reactive protein): CRP là một chất báo hiệu viêm. Mức độ cao của CRP có thể gợi ý về viêm nhiễm trong cơ thể, một trong những yếu tố góp phần vào sự phát triển của bệnh mạch vành.
+ Đo axit uric: Mức axit uric cao có thể gợi ý về một loạt các vấn đề sức khỏe, bao gồm bệnh mạch vành. Những xét nghiệm này thường được sử dụng như một phần của quy trình chẩn đoán toàn diện để đánh giá nguy cơ và xác định liệu có tồn tại bệnh mạch vành hay không. Tuy nhiên, chúng thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác như điện tim hoặc xét nghiệm hình ảnh (như x-quang tim, siêu âm tim) để đưa ra kết luận chính xác hơn. - Các thăm dò cận lâm sàng không xâm nhập: + Điện tim gắng sức: Được sử dụng để đánh giá sự phản ứng của tim và cơ thể khi thực hiện hoạt động vận động.
Trong quá trình này, người bệnh thường được yêu cầu thực hiện một hoạt động vận động như chạy bộ trên máy chạy, đi xe đạp, hoặc thậm chí chỉ là bước đi nhanh, trong khi điện tâm đồ ghi lại hoạt động điện của tim. Mục tiêu của điện tim gắng sức là đánh giá sự phát triển của các biến đổi điện tâm đồ trong khi tim phải đáp ứng với tình trạng tăng cường vận động để có thể cung cấp thông tin quan trọng về chức năng tim và tình trạng tim mạch của người bệnh, giúp trong việc chẩn đoán và quản lý bệnh lý tim mạch. Đo điện tim gắng sức. Nguồn ảnh: Theo Wikipedia.
[33] + Holter điện tim: Là một thiết bị di động được sử dụng để ghi lại hoạt động điện của trái tim trong một khoảng thời gian dài, thường là 24 giờ. Thiết bị này gắn trực tiếp lên người bệnh và ghi lại các sóng điện từ tim trong suốt thời gian đó, bao gồm khi người bệnh thực hiện các hoạt động hàng ngày và khi ngủ. Mục đích chính của việc sử dụng Holter điện tim là để phát hiện và ghi lại các biến đổi điện tim không thể ghi được trong một lần kiểm tra điện tâm đồ thông thường. + Siêu âm tim gắng sức bằng dobutamin: Còn được gọi là siêu âm tim tăng cường (dobutamine stress echocardiography - DSE), là một phương pháp thăm khám không xâm nhập được sử dụng để đánh giá chức năng của trái tim trong điều kiện tăng cường vận động.
Trong quá trình này, một chất hoạt động của dobutamin được tiêm vào tĩnh mạch, làm tăng tốc độ hoạt động của trái tim, tương tự như khi người bệnh vận động. - Phương pháp thăm dò cận lâm sàng xâm nhập bằng chụp động mạch vành qua da: Nhằm đánh giá sự mở rộng và sự tắc nghẽn của các động mạch vành, các động mạch chịu trách nhiệm cung cấp máu đến trái tim. Quá trình này thường được thực hiện trong can thiệp dưới sự kiểm soát của các bác sỹ tim mạch. Dưới hướng dẫn của màn hình tăng sáng, một ống mỏng có chất tương phản được chèn qua một động mạch (thông thường là ở cổ tay hoặc ở đùi) và được dẫn tới các động mạch vành.