Nghiên cứu đánh giá chất lượng cơ sở dữ liệu thư mục tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội

Luận văn phân tích thực trạng và chất lượng CSDL thư mục tại Viện Thông tin KHXH, đưa ra các tiêu chí đánh giá và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2008

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng CSDL thư mục tại Viện thông tin KHXH

Viện Thông tin Khoa học Xã hội (KHXH), với vai trò là cơ quan thông tin-thư viện đầu ngành, sở hữu nguồn lực thông tin đồ sộ và quý hiếm. Để khai thác hiệu quả nguồn lực này, hệ thống cơ sở dữ liệu (CSDL) thư mục đã được xây dựng và phát triển. Tuy nhiên, việc đánh giá chất lượng CSDL thư mục một cách hệ thống là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo các sản phẩm thông tin đáp ứng đúng nhu cầu của nhà nghiên cứu và cộng đồng khoa học. Một CSDL chất lượng cao không chỉ rút ngắn thời gian tìm kiếm mà còn là nền tảng vững chắc cho các hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội, phản ánh uy tín và năng lực của cơ quan thông tin.

1.1. Vai trò của cơ sở dữ liệu thư mục trong nghiên cứu KHXH

Trong bối cảnh thông tin bùng nổ, CSDL thư mục đóng vai trò như một công cụ điều hướng tri thức không thể thiếu. Chức năng chính của chúng là tạo ra các biểu ghi có cấu trúc, mô tả chi tiết về tài liệu gốc như sách, bài báo, luận án. Thông qua đó, người dùng tin có thể nhanh chóng xác định sự tồn tại, vị trí và nội dung chính của tài liệu mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội, hệ thống này giúp các nhà nghiên cứu, sinh viên và cán bộ tiếp cận hiệu quả kho tàng tài liệu quý giá, bao gồm cả những tư liệu cổ từ thời Viện Viễn Đông Bác Cổ. Việc tự động hóa quy trình tìm kiếm thông qua CSDL giúp tiết kiệm thời gian, mở rộng phạm vi tra cứu và nâng cao hiệu suất nghiên cứu khoa học một cách rõ rệt.

1.2. Sơ lược hệ thống CSDL tại Viện Thông tin Khoa học xã hội

Hiện nay, Viện Thông tin KHXH đang quản lý và vận hành khoảng 14 CSDL thư mục khác nhau, được xây dựng trên phần mềm CDS/ISIS. Các CSDL này bao quát nhiều loại hình tài liệu đa dạng, phục vụ các mục đích nghiên cứu chuyên sâu. Một số CSDL tiêu biểu và được sử dụng thường xuyên nhất bao gồm: CSDL thần tích – thần sắc (13.211 biểu ghi), CSDL hương ước (5.637 biểu ghi), CSDL bài trích tạp chí (83.570 biểu ghi), và các CSDL sách kho cũ, sách kho Latin. Mỗi cơ sở dữ liệu được thiết kế để phản ánh một mảng nguồn lực thông tin đặc thù của Viện, từ các tài liệu Hán Nôm quý hiếm đến các công trình nghiên cứu hiện đại. Sự đa dạng này cho thấy nỗ lực lớn trong việc số hóa và quản lý tài sản tri thức, tuy nhiên cũng đặt ra bài toán về sự đồng bộ và chất lượng dữ liệu trên toàn hệ thống.

II. Các thách thức trong việc đảm bảo chất lượng CSDL thư mục

Mặc dù có vai trò quan trọng, hệ thống CSDL thư mục tại Viện Thông tin KHXH đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ. Các vấn đề này xuất phát từ những hạn chế về công nghệ, sự thiếu chuẩn hóa trong quy trình nghiệp vụ và những sai sót trong quá trình xử lý dữ liệu. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong nỗ lực cải thiện chất lượng CSDL thư mục, hướng tới một hệ thống thông tin khoa học hiện đại, đáng tin cậy và hiệu quả cho người dùng.

2.1. Hạn chế của phần mềm CDS ISIS và quy trình tạo lập CSDL

Việc sử dụng phần mềm CDS/ISIS do UNESCO cung cấp miễn phí là một giải pháp phù hợp trong điều kiện kinh phí hạn hẹp trước đây. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, phần mềm này đã bộc lộ nhiều hạn chế cố hữu. CDS/ISIS không hỗ trợ Unicode đầy đủ, gây khó khăn cho các CSDL đa ngữ như sách tiếng Nga. Phần mềm này cũng không tương thích hoàn toàn với các chuẩn biên mục hiện đại như Marc 21, dẫn đến việc áp dụng chỉ mang tính hình thức. Thêm vào đó, đây không phải là phần mềm mã nguồn mở, gây khó khăn khi cần tích hợp hoặc chuyển đổi dữ liệu lên các nền tảng web. Quy trình tạo lập CSDL cũng chưa được chuẩn hóa, đặc biệt đối với các CSDL theo chủ đề, thường thiếu khâu thu thập phản hồi từ người dùng, làm giảm tính hữu dụng của sản phẩm cuối cùng.

2.2. Vấn đề về tính đầy đủ và mức độ bao quát nguồn tin

Mức độ bao quát nguồn tin là một trong những chỉ số quan trọng nhất khi đánh giá chất lượng CSDL thư mục. Kết quả khảo sát thực tế tại Viện cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa số lượng tài liệu hiện có và số biểu ghi trong CSDL. Ví dụ, CSDL sách Viện Thông tin KHXH chỉ nhập khoảng 60% tổng số tài liệu. Tình trạng đáng báo động hơn là CSDL bài trích tạp chí, với số bài được nhập chỉ chiếm khoảng 15% tổng số bài cần xử lý. Ngược lại, các CSDL chuyên biệt như thần tích thần sắc đạt mức độ bao quát 100%. Sự thiếu hụt này tạo ra "lỗ hổng" thông tin, khiến người dùng bỏ sót nhiều tài liệu quan trọng, làm giảm độ tin cậy và giá trị của toàn bộ hệ thống tra cứu.

2.3. Sai sót trong chất lượng dữ liệu Lỗi và sự thiếu nhất quán

Chất lượng dữ liệu là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của một CSDL. Tuy nhiên, quá trình khảo sát đã chỉ ra vô số sai sót về dữ liệu hình thức và nội dung. Các lỗi chính tả xuất hiện phổ biến trong cả tiếng Việt và ngoại ngữ. Ví dụ, trong CSDL sách Viện KHXH, các lỗi như "Chu ký" thay vì "Chu kỳ" hay "công tác kế hoạch hoc" thay vì "kế hoạch hóa" là không hiếm. Nghiêm trọng hơn là sự thiếu nhất quán trong việc áp dụng các chuẩn biên mục như ISBDMarc 21. Mã ngôn ngữ thường bị nhập sai (ví dụ, fre bị nhập thành fr trong 16.790 biểu ghi), ký hiệu kho không thống nhất, dẫn đến tình trạng có biểu ghi trên CSDL nhưng không thể tìm thấy tài liệu trong kho. Những sai sót này không chỉ gây khó khăn cho việc tra cứu mà còn làm suy giảm uy tín học thuật của cơ quan.

III. Phương pháp xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chất lượng CSDL

Để việc đánh giá chất lượng CSDL thư mục được khách quan và toàn diện, cần phải xây dựng một hệ thống tiêu chí rõ ràng. Thay vì đánh giá chung chung, phương pháp đánh giá tổng hợp được áp dụng, tức là xem xét chi tiết từng yếu tố cấu thành nên sản phẩm thông tin, từ khâu đầu vào công nghệ đến chất lượng dữ liệu và khả năng truy xuất. Dựa trên thực trạng tại Viện Thông tin KHXH, bốn tiêu chí trọng tâm đã được xác định để làm thước đo cho chất lượng của các CSDL đang vận hành.

3.1. Tiêu chí 1 Đánh giá phần mềm và quy trình tạo lập CSDL

Tiêu chí này xem xét nền tảng công nghệ và quy trình nghiệp vụ. Nó đánh giá mức độ phù hợp của phần mềm CDS/ISIS với các yêu cầu của một thư viện hiện đại, bao gồm khả năng hỗ trợ các chuẩn quốc tế, tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Đồng thời, tiêu chí này phân tích tính hợp lý và hiệu quả của quy trình tạo lập CSDL đang được áp dụng tại Viện. Một quy trình được xem là chất lượng khi nó khép kín, có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban (Bổ sung, Phân loại, Tự động hóa) và bao gồm cả khâu thu thập phản hồi để cải tiến liên tục.

3.2. Tiêu chí 2 3 Phân tích mức độ bao quát và chất lượng dữ liệu

Đây là hai tiêu chí cốt lõi, phản ánh trực tiếp giá trị của CSDL. Mức độ bao quát nguồn tin được đo bằng tỷ lệ phần trăm tài liệu thực tế được đưa vào CSDL. Tỷ lệ này càng gần 100% thì CSDL càng đáng tin cậy. Trong khi đó, chất lượng dữ liệu đánh giá sự chính xác của thông tin trong từng biểu ghi. Tiêu chí này được chia nhỏ thành hai phần: dữ liệu mô tả hình thức (tuân thủ chuẩn Marc 21, ISBD, không có lỗi chính tả) và dữ liệu mô tả nội dung (tính chính xác của ký hiệu phân loại, chất lượng của việc định từ khóa). Cả hai yếu tố này đều chịu ảnh hưởng lớn từ trình độ nghiệp vụ của cán bộ xử lý.

3.3. Tiêu chí 4 Đo lường khả năng tìm kiếm linh hoạt của hệ thống

Một CSDL có dữ liệu tốt nhưng khó tìm kiếm cũng không mang lại nhiều giá trị. Tiêu chí này đánh giá khả năng tìm kiếm thông tin của hệ thống. Nó xem xét liệu CSDL có tận dụng hết các tính năng của phần mềm quản trị để cho phép người dùng tìm kiếm theo nhiều trường thông tin khác nhau (nhan đề, tác giả, từ khóa, năm xuất bản...) hay không. Một hệ thống tìm kiếm linh hoạt phải cho phép sử dụng các toán tử logic (AND, OR, NOT), giảm thiểu nhiễu tin, tránh mất mát thông tin và có giao diện thân thiện, dễ sử dụng đối với cả những người dùng không chuyên.

IV. Kết quả đánh giá thực trạng chất lượng CSDL thư mục tại Viện

Áp dụng bộ tiêu chí đã xây dựng vào việc khảo sát 7 CSDL thư mục tiêu biểu tại Viện Thông tin KHXH đã cho thấy một bức tranh đa chiều về thực trạng chất lượng. Có những điểm sáng ở các CSDL được đầu tư thực hiện trọn gói, nhưng cũng tồn tại nhiều vấn đề mang tính hệ thống cần được khắc phục. Kết quả đánh giá chất lượng CSDL thư mục này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp cải tiến phù hợp và hiệu quả.

4.1. Phân tích lỗi dữ liệu hình thức và nội dung phổ biến

Kết quả khảo sát chỉ ra các lỗi dữ liệu rất đa dạng. Về hình thức, lỗi sai chính tả và nhập dính chữ (ví dụ: "vessels,buoys,Beacons") là phổ biến trong CSDL sách kho cũ. Việc áp dụng chuẩn ISBD trong việc trình bày thông tin xuất bản cũng không nhất quán. Về nội dung, một lỗi hệ thống nghiêm trọng là sự nhầm lẫn giữa "chủ đề" và "môn loại khoa học", khiến chức năng tìm kiếm theo chủ đề không phản ánh đúng nội dung tài liệu. Hầu hết các CSDL đều gặp phải tình trạng này, cho thấy sự thiếu chuẩn xác trong khâu xử lý nội dung.

4.2. Thực trạng việc định từ khóa và phân loại tài liệu

Việc định từ khóa tại Viện hiện nay được thực hiện tự do, không dựa trên một bộ từ chuẩn hay từ điển khoa học nào. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thống nhất, cùng một chủ đề nhưng được mô tả bằng nhiều từ khóa khác nhau, gây nhiễu và làm sót thông tin khi tra cứu. Một số CSDL quan trọng như sách kho cũ và sách kho Latin thậm chí không được định từ khóa. Ngược lại, công tác phân loại theo bảng BBK được thực hiện khá tốt và chính xác ở các CSDL sách mới, tuy nhiên lại bị bỏ qua ở các CSDL tài liệu hồi cố, làm hạn chế khả năng duyệt tìm tài liệu theo lĩnh vực khoa học.

4.3. So sánh chất lượng giữa các CSDL thư mục tiêu biểu nhất

Chất lượng không đồng đều giữa các CSDL. CSDL thư mục thần tích – thần sắcCSDL hương ước được đánh giá cao về mức độ bao quát nguồn tin (đạt 100%) và có rất ít lỗi chính tả do được thực hiện trọn gói, có sự kiểm soát chặt chẽ. Ngược lại, CSDL sách Viện Thông tin KHXHCSDL sách Viện KHXH lại chứa nhiều lỗi nhất, từ lỗi chính tả, sai chuẩn mã ngôn ngữ đến việc nhập thiếu khổ tài liệu. CSDL bài trích tạp chí tuy có quy trình nhập liệu tương đối tốt nhưng lại yếu nhất về mức độ bao quát (chỉ 15%). Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của một quy trình tạo lập CSDL được chuẩn hóa và áp dụng thống nhất trên toàn hệ thống.

V. Top 3 giải pháp chiến lược cải thiện chất lượng CSDL thư mục

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng, việc đề xuất các giải pháp khả thi là bước tiếp theo để nâng cao chất lượng hệ thống thông tin. Các giải pháp cải thiện chất lượng CSDL thư mục không chỉ tập trung vào việc sửa lỗi mà còn hướng đến việc xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Ba giải pháp trọng tâm sau đây được xem là chiến lược và cần được ưu tiên triển khai tại Viện Thông tin KHXH.

5.1. Giải pháp 1 Chuẩn hóa quy trình tạo lập và cập nhật CSDL

Giải pháp nền tảng là cần phải chuẩn hóa các bước trong quy trình tạo lập CSDL thư mục. Cần xây dựng một tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ chi tiết, áp dụng thống nhất cho tất cả các loại hình CSDL. Quy trình này phải mô tả rõ trách nhiệm của từng phòng ban, từ khâu lựa chọn, mô tả tài liệu, định từ khóa, nhập liệu cho đến khâu hiệu đính và tích hợp lên hệ thống. Việc chuẩn hóa sẽ giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu và tạo điều kiện cho việc kiểm soát chất lượng được thực hiện một cách thường xuyên và hiệu quả hơn.

5.2. Giải pháp 2 Xây dựng và áp dụng bộ từ khóa chuẩn hóa

Để khắc phục tình trạng nhiễu loạn trong tìm kiếm, việc chuẩn hóa quy trình định từ khóa là tối quan trọng. Thay vì sử dụng từ khóa tự do, Viện cần xây dựng hoặc áp dụng một bộ từ khóa có kiểm soát (controlled vocabulary) hoặc một bộ từ điển thuật ngữ (thesaurus) chuyên ngành khoa học xã hội. Việc này đảm bảo mỗi khái niệm, chủ đề chỉ được biểu diễn bằng một thuật ngữ duy nhất, giúp cho việc tìm kiếm thông tin trở nên chính xác và toàn diện hơn. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư về chuyên môn nhưng sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho chất lượng dữ liệu nội dung.

5.3. Giải pháp 3 Nâng cao năng lực nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ

Con người là yếu tố quyết định. Mọi quy trình và công cụ sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có đội ngũ cán bộ đủ năng lực vận hành. Do đó, giải pháp then chốt là phải nâng cao năng lực nghiệp vụ cho cán bộ thông tin - thư viện. Cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn thường xuyên về các chuẩn biên mục quốc tế như Marc 21, ISBD, kỹ năng định từ khóa theo bộ từ chuẩn, và các phương pháp kiểm soát chất lượng dữ liệu. Đầu tư vào con người không chỉ giúp khắc phục các sai sót hiện tại mà còn tạo ra một đội ngũ chuyên nghiệp, sẵn sàng tiếp cận và ứng dụng các công nghệ thư viện mới trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 VIỆN THÔNG TIN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ VẤN ĐỀ CHẤT LƯỢNG CỦA CÁC CƠ SỞ DỮ LIỆU THƯ MỤC 1. Giới thiệu về Viện Thông tin Khoa học xã hội Viện Thông tin KHXH trực thuộc Viện KHXH Việt Nam (tên cũ là Ủy ban KHXH Việt Nam), được thành lập theo Quyết định số 93/CP ngày 08/5/1975 của Hội đồng Chính phủ trên cơ sở thống nhất hai tổ chức đã có là Thư viện KHXH và Ban Thông tin KHXH; và được khẳng định lại tại Nghị định số 23/CP ngày 22/5/1993 của Chính phủ. Viện có tên giao dịch quốc tế là Institute of Social Science Information (ISSI). Năm 2003, Viện trở thành hội viên chính thức của Liên đoàn quốc tế các hiệp hội và tổ chức thư viện (International Federation of Library Association: IFLA), với mã số thành viên VN – 1002.

Theo quyết định số 54/KHXH-QĐ ngày 24/3/1976 về tổ chức hệ thống thông tin tại Ủy ban, quy định: “Viện Thông tin KHXH là cơ quan khoa học phụ trách công tác thư viện, tư liệu và thông tin của Ủy ban khoa học xã hội”. Do vậy, Viện có nhiệm vụ: - Bổ sung, thống nhất quản lý vốn sách báo tư liệu trong phạm vi Ủy ban - Dịch và quản lý việc dịch tài liệu khoa học từ tiếng nước ngoài ra tiếng Việt trong phạm vi Ủy ban, phối hợp với các cơ quan khác trong việc tổ chức dịch và sử dụng tài liệu dịch. - Tổ chức việc cho mượn sách báo tư liệu - Thông báo kịp thời và chính xác những thành tựu mới, những vấn đề mới của các ngành KHXH trong và ngoài nước cho cán bộ và cơ quan có 8 trách nhiệm về khoa học xã hội, trước mắt nhằm vào những vấn đề có liên quan trực tiếp đến cách mạng xã hội chủ nghĩa và xây dựng xã hội chủ nghĩa ở nước ta. - Cùng với thủ trưởng các Viện và Ban nghiên cứu khoa học xây dựng hệ thống thư viện, tư liệu và thông tin KHXH trong toàn Ủy ban, chỉ đạo về nghiệp vụ đối với hệ thống đó.

- Nghiên cứu thông tin học, thư viện học, thư mục học nhằm cải tiến và hoàn thiện không ngừng các công tác đó. - Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thông tin tư liệu, thư viện trong toàn Ủy ban - Xây dựng cơ sở vật chất- kỹ thuật cho công tác thông tin tư liệu, thư viện trong toàn Ủy ban - Thực hiện việc hợp tác quốc tế về thông tin và thư viện KHXH trong phạm vi những hiệp định mà Ủy ban KHXH đã ký kết. Hiện nay, nhiệm vụ này đã được mở rộng hơn. Đó là bảo tồn, khai thác và phát huy di sản truyền thống Thư viện KHXH và xây dựng, phát triển thư viện là Thư viện quốc gia về KHXH.

Về nguồn lực thông tin Ngay từ ngày đầu thành lập, kế thừa nguồn tài liệu từ Viện Viễn Đông Bác Cổ Pháp trước đây và của Thư viện KHXH, Viện Thông tin KHXH đã có được một nguồn lực tương đối lớn và quý hiếm. Trải qua nhiều năm xây dựng và phát triển, Viện đã có một nguồn lực thông tin tương đối đầy đủ và cập nhật về khoa học xã hội. Hiện nay, Viện Thông tin KHXH có 325.941 đơn vị tài liệu khác nhau [11, tr. Sách là lượng tài liệu chiếm phần lớn nhất, gồm nhiều loại khổ từ khổ thông dụng hiện nay cho tới khổ xưa của những sách 9 thuộc kho EFFEO cũ (Viện Viễn Đông Bác Cổ) trước đây.

Ở đây lưu giữ rất nhiều tài liệu thuộc mọi lĩnh vực của khoa học xã hội nhưng đặc biệt quý hiếm là vốn tài liệu của EFFEO cũ có nội dung chuyên biệt về Đông Dương. Đó là những tài liệu nghiên cứu về Việt Nam nói riêng và toàn bộ Đông Dương nói chung do phía Pháp thực hiện hoặc sưu tầm được trong dân gian Việt Nam. Có những cuốn sách có thể được coi là cổ nhất Việt Nam như cuốn Từ điển Việt Bồ La của Alexandre Rhode với thời gian xuất bản từ thế kỷ thứ 17 hoặc bộ Lịch sử Phật giáo Việt Nam viết bằng tiếng Hán được sưu tầm từ những trí thức Việt Nam cũ trước đây cũng có cùng độ tuổi. Đó là một trong số những cuốn sách được coi là tài sản quốc gia hiện nay.

Ngoài ra Viện còn lưu giữ một số sách Hán ngữ cổ được chuyên gia Trung Quốc đánh giá là sách quý hiếm. Thêm vào đó là nhóm tài liệu chuyên biệt về thần tích thần sắc, hương ước, sắc phong cho làng mạc Việt Nam. Các tài liệu này được viết bằng hoặc chữ Việt, hoặc chữ Nôm và được các lý trưởng trong làng xác nhận. Thêm nữa, Viện cũng có một số lượng ảnh tương đối lớn gần 60.000 ảnh phản ánh về Đông Dương và Việt Nam qua các thời kỳ từ thời điểm Pháp chiếm đóng toàn Việt Nam cho đến nay.

Đồng thời tại đây cũng lưu giữ một số lượng lớn về bản đồ, tranh ảnh do phía Viễn Đông Bác Cổ cũ của Pháp trước đây để lại. Đây là những bức bản đồ phản ánh đầy đủ địa dư của Việt Nam và Đông Dương thời điểm trước 1945. Bên cạnh bản đồ, tranh ảnh, Viện còn lưu giữ một bộ sưu tập các sắc phong của làng xã Việt Nam trước 1945. Bộ sưu tập này thể hiện phần nào đời sống tâm linh văn hóa của cư dân Việt trước Cách mạng tháng Tám, một căn cứ quan trọng để đi đến công nhận cho các công trình văn hóa, tôn giáo của các làng xã là công trình được Bộ Văn hóa công nhận là di tích.

Về báo – tạp chí, Viện hiện lưu giữ 531 tên báo với 65.216 tên tạp chí thuộc nhiều ngôn ngữ với 62.1: Nguồn lực thông tin hiện có của Viện Thông tin KHXH Thể loại Số lượng (đv) Sách (đa ngôn ngữ) 325.000 CD-ROM 254 CSDL thư mục 14 Bản đồ 2000 (đang bồi vá, phục chế, kiểm kê) Về nguồn tài liệu điện tử, hiện nay ngoài những CSDL thư mục do chính Viện xây dựng, Viện còn có một hệ thống các CSDL toàn văn và thư mục đặt mua từ các nhà xuất bản trong và ngoài nước. Trong đó một số được đưa lên website của Viện để truy cập và tìm kiếm thông qua mạng Internet, một số CSDL được chạy trên máy tính trong hệ thống mạng LAN của Viện. Có 12 CSDL thư mục do Viện Thông tin KHXH thực hiện và 10 CSDL đặt mua từ các nhà xuất bản trong và ngoài nước. Các CSDL được đặt mua được tạo lập theo chủ đề, gồm những bài tạp chí toàn văn và tóm tắt của các nhà xuất bản nổi tiếng trong và ngoài nước thực hiện.

Khá nhiều bài trong các CSDL này đã được các cán bộ trong lĩnh vực nghiên cứu KHXH trong và ngoài Viện Khoa học xã hội Việt Nam sử dụng. Về các sản phẩm thông tin, Viện còn tạo ra một hệ thống các sản phẩm thông tin của riêng mình. Đó là những sưu tập chuyên đề như Khu vực hoá và 11 Toàn cầu hoá – Hai mặt của tiến trình hội nhập, Hà Nội- Tư liệu ảnh, Trật tự thế giới sau chiến tranh lạnh, Chủ nghĩa tư bản mới hay diện mạo mới của chủ nghĩa tư bản, 100 nhà lý luận phê bình văn học của thế kỷ 20…. Có thể nói các sản phẩm thông tin của Viện Thông tin KHXH đã trở thành một nguồn tài liệu được nhiều cơ quan khai thác như Học viện hành chính quốc gia, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, các Viện trong Viện KHXH Việt Nam.

Ngoài ra các sưu tập của Viện cũng được nhiều cơ quan nghiên cứu, giáo dục khác đặt mua thông qua các kênh phân phối của Viện như Đại học Đà Lạt, Đại học KHXH và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh. Thêm vào đó, hàng năm, Viện cho ra Niên giám thông tin KHXH, một trong những ấn phẩm được hoan nghênh từ phía các nhà nghiên cứu. Niên giám thông tin KHXH phản ánh những vấn đề mới chủ đạo của thế giới trong lĩnh vực khoa học xã hội.

Một ấn phẩm khác của Viện cũng không kém phần quan trọng và là tiếng nói đại diện cho khoa học xã hội nói chung đó là Tạp chí Thông tin KHXH ra mỗi tháng một kỳ. Tạp chí được xem là một trong những tạp chí khoa học uy tín về lĩnh vực khoa học xã hội. Thông qua kênh phân phối báo chí của cả nước (Tổng công ty phát hành báo chí Việt Nam), số lượng phát hành cả tạp chí là tương đối lớn. Đối tượng sử dụng thông tin của Viện Thông tin Khoa học xã hội Viện Thông tin KHXH là cơ quan thông tin – thư viện đầu ngành của Việt Nam về lĩnh vực khoa học xã hội do đó, đối tượng sử dụng thư viện có chọn lọc hơn so với các thư viện đại chúng.

Những đối tượng đó là sinh viên các trường đại học hai năm cuối cáccác cán bộ đã và đang công tác (trong và ngoài Viện Thông tin KHXH). Các độc giả sử dụng thư viện được chia thành hai nhóm chính: 12 - Nhóm độc giả sử dụng thẻ đọc tạm thời bao gồm sinh viên và các cán bộ hưu trí, có thời hạn sử dụng thẻ đọc trong sáu tháng. - Nhóm độc giả sử dụng thẻ đọc lâu dài bao gồm những cán bộ đã và đang công tác, có thời hạn sử dụng thẻ đọc là một năm. Ngoài ra, Viện Thông tin KHXH cũng phục vụ những đối tượng vãng lai cần khai thác tài liệu hoặc có giấy giới thiệu từ một cơ quan nào đó.

Độ tuổi trung bình của độc giả tới khai thác vốn tài liệu tại Viện Thông tin KHXH là từ 30 đến 55. Đó là độ tuổi của những cán bộ đã ra công tác, có kinh nghiệm và khả năng tự học hỏi tốt. Có không ít các độc giả cao tuổi tới khai thác tài liệu. Độc giả cao tuổi nhất sinh năm 1920.

Theo báo cáo tổng kết hàng năm của Viện Thông tin KHXH, số lượng độc giả có học hàm, học vị chiếm tới 60%, thạc sĩ, cử nhân chiếm hơn 20%. Số lượng sinh viên chiếm tỉ lệ thấp không quá 20% [11, tr. Đặc điểm nổi bật nhất của độc giả tới khai thác sử dụng vốn tài liệu ở Viện Thông tin KHXH là sử dụng tài liệu nước ngoài. Lượng sách, báo và tài liệu điện tử bằng tiếng nước ngoài chiếm đa số, cập nhật liên tục.

Theo báo cáo tổng kết của Viện năm 2007, Số lượng độc giả là người nước ngoài chiếm tới 25%. Ngoài ra những độc giả là người Việt Nam cũng có khả năng sử dụng ngoại ngữ tương đối tốt. Có những độc giả có thể sử dụng từ hai đến ba ngoại ngữ để khai thác tài liệu. Ngoại ngữ được sử dụng nhiều nhất là tiếng Anh, tiếng Nga, tiếng Pháp và tiếng Trung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ