Đặc Điểm Ngoại Hình và Khả Năng Sản Xuất của Vịt Bầu Bến Đàn Hạt Nhân

Chuyên khảo phân tích Luận văn đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt bầu bến đàn hạt nhân nuôi tại trung tâm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIẾN CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

4.1. ĐẶC ĐIỂM DI TRUYỀN CỦA CÁC TÍNH TRẠNG SỐ LƯỢNG CỦA THỦY CẦM

4.2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH CỦA THỦY CẦM

4.2.1. Màu sắc lông

4.2.2. Hình dáng của vịt

4.2.3. Mỏ và chân

4.3. KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA THỦY CẦM

4.3.1. Tỷ lệ nuôi sống

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vịt Bầu Bến Đại Xuyên Giá Trị Tiềm Năng

Nghiên cứu về Vịt Bầu Bến tại Trung Tâm Nghiên Cứu Vịt Đại Xuyên có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển giống vịt nội địa quý hiếm. Chăn nuôi thủy cầm, đặc biệt là vịt, đóng vai trò then chốt trong nền nông nghiệp Việt Nam, tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên tự nhiên. Tuy nhiên, sự du nhập của các giống vịt ngoại năng suất cao đã khiến các giống vịt địa phương như Vịt Bầu Bến dần bị thu hẹp về số lượng và địa bàn chăn nuôi. Nghiên cứu này tập trung đánh giá đặc điểm ngoại hìnhkhả năng sản xuất của Vịt Bầu Bến nhằm khai thác tối đa tiềm năng của giống vịt này, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chất lượng sản phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn giống vịt nội địa

Việc bảo tồn các giống vịt nội địa như Vịt Bầu Bến là vô cùng quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và bảo vệ nguồn gen vịt quý giá của Việt Nam. Các giống vịt này thường có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương, khả năng chống chịu bệnh tật cao và chất lượng thịt, trứng đặc biệt. Việc nghiên cứu và phát triển Vịt Bầu Bến giúp khai thác tối đa những ưu điểm này, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi.

1.2. Vai trò của Trung Tâm Nghiên Cứu Vịt Đại Xuyên

Trung Tâm Nghiên Cứu Vịt Đại Xuyên đóng vai trò then chốt trong việc nghiên cứu, bảo tồn và phát triển các giống vịt quý của Việt Nam. Trung tâm thực hiện các nghiên cứu về đặc điểm sinh học, khả năng sản xuấtkỹ thuật nuôi của các giống vịt, cung cấp thông tin và giải pháp cho người chăn nuôi. Nghiên cứu về Vịt Bầu Bến tại trung tâm góp phần vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi vịt Việt Nam.

II. Thách Thức và Giải Pháp Nâng Cao Năng Suất Vịt Bầu Bến

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc phát triển Vịt Bầu Bến là năng suất còn hạn chế so với các giống vịt ngoại. Để giải quyết vấn đề này, cần có các nghiên cứu chuyên sâu về di truyền, dinh dưỡng và kỹ thuật nuôi nhằm tối ưu hóa khả năng sản xuất của giống vịt này. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào chăn nuôi Vịt Bầu Bến là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.

2.1. Nghiên cứu về di truyền và chọn giống Vịt Bầu Bến

Nghiên cứu về di truyền và chọn giống đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện năng suất trứng Vịt Bầu Bếntăng trọng Vịt Bầu Bến. Các nhà khoa học cần xác định các gen liên quan đến khả năng sản xuất và áp dụng các phương pháp chọn giống tiên tiến để tạo ra các dòng Vịt Bầu Bến có năng suất cao hơn. Việc này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển.

2.2. Tối ưu hóa dinh dưỡng và thức ăn cho Vịt Bầu Bến

Thức ăn cho Vịt Bầu Bếndinh dưỡng cho Vịt Bầu Bến đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao khả năng sinh trưởng Vịt Bầu Bếnnăng suất trứng Vịt Bầu Bến. Cần nghiên cứu và xây dựng các công thức thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển của vịt, đảm bảo cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết. Việc sử dụng các nguồn thức ăn địa phương cũng cần được xem xét để giảm chi phí sản xuất.

2.3. Áp dụng kỹ thuật nuôi tiên tiến cho Vịt Bầu Bến

Việc áp dụng các kỹ thuật nuôi Vịt Bầu Bến tiên tiến như nuôi theo quy trình an toàn sinh học, quản lý dịch bệnh hiệu quả và sử dụng các thiết bị hiện đại giúp nâng cao năng suất và giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi. Cần có các chương trình đào tạo và chuyển giao kỹ thuật cho người chăn nuôi để họ có thể áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào thực tế sản xuất.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Ngoại Hình và Sản Xuất Vịt

Nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát, đo đạc và phân tích thống kê để đánh giá đặc điểm ngoại hình Vịt Bầu Bếnkhả năng sản xuất Vịt Bầu Bến. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm màu lông, kích thước cơ thể, tỷ lệ đẻ trứng, khối lượng trứng, tăng trọngtỷ lệ nuôi sống. Dữ liệu được thu thập từ đàn hạt nhân và đàn thương phẩm tại Trung Tâm Nghiên Cứu Vịt Đại Xuyên.

3.1. Theo dõi đặc điểm ngoại hình Vịt Bầu Bến mái và trống

Việc theo dõi ngoại hình Vịt Bầu Bến máingoại hình Vịt Bầu Bến trống được thực hiện bằng phương pháp quan sát và chụp ảnh. Các đặc điểm như màu lông Vịt Bầu Bến, hình dáng đầu, cổ, mỏ, chân và kích thước Vịt Bầu Bến được ghi chép chi tiết. Các thông tin này giúp phân biệt giống, dòng và đánh giá khả năng thích nghi của vịt.

3.2. Đánh giá khả năng sản xuất trứng Vịt Bầu Bến

Năng suất trứng Vịt Bầu Bến được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như tỷ lệ đẻ trứng Vịt Bầu Bến, khối lượng trứng Vịt Bầu Bến, tuổi đẻ trứng đầu tiên Vịt Bầu Bếntiêu tốn thức ăn/10 quả trứng. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá hiệu quả sản xuất trứng của giống vịt và so sánh với các giống vịt khác.

3.3. Đánh giá khả năng sinh trưởng và chất lượng thịt Vịt

Tăng trọng Vịt Bầu Bến được đánh giá thông qua việc cân đo khối lượng cơ thể vịt ở các giai đoạn khác nhau. Chất lượng thịt Vịt Bầu Bến được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ thịt đùi, tỷ lệ mỡ và các chỉ tiêu cảm quan (màu sắc, mùi vị, độ mềm). Các thông tin này giúp đánh giá tiềm năng sản xuất thịt của giống vịt.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Nổi Bật Vịt Bầu Bến Đại Xuyên

Kết quả nghiên cứu cho thấy Vịt Bầu Bến tại Trung Tâm Nghiên Cứu Vịt Đại Xuyênđặc điểm ngoại hình đặc trưng và khả năng sản xuất ổn định. Vịt có khả năng thích nghi tốt với điều kiện địa phương, tỷ lệ nuôi sống cao và chất lượng thịt, trứng tốt. Tuy nhiên, năng suất vẫn cần được cải thiện để cạnh tranh với các giống vịt ngoại.

4.1. Đặc điểm ngoại hình nổi bật của Vịt Bầu Bến

Vịt Bầu Bến có màu lông xám đen có khoang vàng khi còn nhỏ, mỏ và chân có màu vàng nhạt. Vịt trưởng thành có thân hình khá vững chắc, ngực sâu rộng, màu lông màu cánh sẻ sẫm ngoài ra còn có màu trắng tuyền, khoang trắng đen. Đầu to, con đực đầu màu xanh. Mỏ vàng - xám, chân thấp màu vàng cam.

4.2. Khả năng sản xuất trứng và thịt của Vịt Bầu Bến

Tỷ lệ đẻ trứng Vịt Bầu Bến bình quân/52 tuần đẻ đạt 48,91%, năng suất trứng Vịt Bầu Bến/mái/năm là 178,03 quả, tiêu tốn thức ăn Vịt Bầu Bến/10 quả trứng là 3,776 kg. Khối lượng cơ thể của vịt Bầu Bến lúc 8, 9, 10 tuần tuổi lần lượt là 1695,61g, 1759,86g, 1811,12g; tiêu tốn thức ăn/kg khối lượng tăng lần lượt đạt 2,75kg, 2,98kg, 3,21kg.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Chăn Nuôi Hiệu Quả Vịt Bầu Bến

Nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho người chăn nuôi về kỹ thuật nuôi Vịt Bầu Bến hiệu quả. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tế sản xuất giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và tăng thu nhập cho người chăn nuôi. Chăn nuôi Vịt Bầu Bến có tiềm năng phát triển lớn, đặc biệt là trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng sản phẩm.

5.1. Hướng dẫn kỹ thuật chăn nuôi Vịt Bầu Bến

Để chăn nuôi Vịt Bầu Bến hiệu quả, cần chú trọng đến việc chọn giống, chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh. Cần chọn các con giống khỏe mạnh, có đặc điểm ngoại hình tốt và khả năng sản xuất cao. Chế độ dinh dưỡng cần phù hợp với từng giai đoạn phát triển của vịt. Cần thực hiện các biện pháp phòng bệnh định kỳ để đảm bảo sức khỏe cho đàn vịt.

5.2. Hiệu quả kinh tế của việc chăn nuôi Vịt Bầu Bến

Hiệu quả kinh tế nuôi Vịt Bầu Bến phụ thuộc vào nhiều yếu tố như năng suất, giá bán và chi phí sản xuất. Việc áp dụng các kỹ thuật nuôi tiên tiến, sử dụng thức ăn chất lượng và quản lý dịch bệnh hiệu quả giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí, từ đó tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Cần có các nghiên cứu về thị trường để xác định nhu cầu và giá bán của sản phẩm, giúp người chăn nuôi có kế hoạch sản xuất phù hợp.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Bền Vững Vịt Bầu Bến

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm ngoại hìnhkhả năng sản xuất của Vịt Bầu Bến tại Trung Tâm Nghiên Cứu Vịt Đại Xuyên. Để phát triển bền vững giống vịt này, cần tiếp tục nghiên cứu về di truyền, dinh dưỡng và kỹ thuật nuôi, đồng thời xây dựng các chương trình bảo tồn và phát triển nguồn gen vịt quý hiếm của Việt Nam.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Vịt Bầu Bến

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về Vịt Bầu Bến cần tập trung vào việc cải thiện năng suất trứngtăng trọng thông qua các phương pháp chọn giống tiên tiến. Cần nghiên cứu về khả năng chống chịu bệnh tật của giống vịt này để giảm thiểu rủi ro trong chăn nuôi. Việc nghiên cứu về chất lượng thịttrứng cũng cần được chú trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

6.2. Chính sách hỗ trợ phát triển Vịt Bầu Bến

Để phát triển Vịt Bầu Bến bền vững, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước như hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và thị trường. Cần xây dựng các chương trình bảo tồn và phát triển nguồn gen vịt quý hiếm của Việt Nam. Việc quảng bá và giới thiệu sản phẩm Vịt Bầu Bến cũng cần được chú trọng để tăng cường nhận diện thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ.

05/06/2025
Luận văn đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt bầu bến đàn hạt nhân nuôi tại trung tâm nghiên cứu vịt đại xuyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI THỊ THẮM ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA VỊT BẦU BẾN ĐÀN HẠT NHÂN NUÔI TẠI TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VỊT ĐẠI XUYÊN Chuyên ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Kim Đăng NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Bùi Thị Thắm i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Nguyễn Văn Duy, TS. Phạm Kim Đăng đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Sinh lý - Tập tính động vật, Khoa Chăn nuôi - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Trung tâm Nghiên cứu vịt Đại Xuyên đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Bùi Thị Thắm ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình.

vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiến của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu nghiên cứu.

Đặc điểm di truyền của các tính trạng số lượng của thủy cầm. Cơ sở lý luận về đặc điểm ngoại hình của thủy cầm. Khả năng sản xuất của thủy cầm. Tỷ lệ nuôi sống.

Khả năng sinh trưởng và cho thịt của thủy cầm. Khả năng sinh sản của thủy cầm. Tiêu tốn thức ăn/đơn vị sản phẩm. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đàn hạt nhân.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng. Phương pháp bố trí thí nghiệm. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu.

Kết quả và thảo luận. Kết quả trên đàn hạt nhân. Đặc điểm ngoại hình. Kích thước 1 số chiều đo cơ thể vịt.

Tỷ lệ nuôi sống. Khối lượng cơ thể vịt Bầu Bến qua các tuần tuổi. Tuổi đẻ và khối lượng vào đẻ. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng.

Một số chỉ tiêu về chất lượng trứng. Một số chỉ tiêu ấp nở. Khả năng sản xuất của vịt bầu bến thương phẩm. Tỷ lệ nuôi sống.

Khối lượng cơ thể vịt qua các tuần tuổi. Tốc độ sinh trưởng của vịt qua các tuần tuổi. Kết quả khảo sát thân thịt. Kết luận và kiến nghị.

Trên đàn hạt nhân. Trên đàn thương phẩm. 62 Tài liệu tham khảo. 63 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng việt cs.

Cộng sự ĐVT Đơn vị tính KL Khối lượng NST Năng suất trứng NXB Nhà xuất bản QCVN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia TB Trung bình TKL Tăng khối lượng TLNS Tỷ lệ nuôi sống TTTĂ Tiêu tốn thức ăn v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Chế độ dinh dưỡng cho vịt Bầu Bến đàn hạt nhân. Lượng thức ăn cho vịt Bầu Bến đàn hạt nhân. Chế độ dinh dưỡng cho vịt Bầu Bến thương phẩm.

Đặc điểm ngoại hình của vịt Bầu Bến. Kích thước 1 số chiều đo của vịt Bầu Bến. Tỷ lệ nuôi sống qua các tuần tuổi. Khối lượng cơ thể của Bầu Bến ở các tuần tuổi.

Tuổi đẻ và khối lượng vào đẻ của vịt Bầu Bến. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng. Một số chỉ tiêu chất lượng trứng (n = 35). Một số chỉ tiêu ấp nở của trứng vịt Bầu Bến.

Tỷ lệ nuôi sống của vịt thương phẩm ở các tuần tuổi. Khối lượng vịt thương phẩm ở các tuần tuổi (n = 30). Tốc độ sinh trưởng của vịt Bầu Bến nuôi thương phẩm. Tiêu tốn thức ăn và chỉ số sản xuất của vịt Bầu Bến thương phẩm.

Một số chỉ tiêu về chất lượng thịt của vịt Bầu Bến nuôi thương phẩm (n = 6). 60 vi DANH MỤC HÌNH Hình 4. Hình ảnh vịt Bầu Bến lúc 1 ngày tuổi. Hình ảnh vịt Bầu Bến lúc trưởng thành.

Khối lượng cơ thể vịt Bầu bến qua ở tuần tuổi. Tỷ lệ đẻ của vịt Bầu Bến qua các tuần tuổi. Khối lượng vịt thương phẩm qua các tuần tuổi. Sinh trưởng tuyệt đối của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi.

Sinh trưởng tương đối của vịt thương phẩm qua các tuần tuổi. 58 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Bùi Thị Thắm Tên luận văn: Đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt Bầu Bến đàn hạt nhân nuôi tại Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên Ngành: Chăn nuôi Mã số: 60.05 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Đánh giá được đặc điểm ngoại hình và khả năng sản xuất của vịt Bầu Bến đàn hạt nhân và đàn thương phẩm. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng Vịt Bầu Bến đàn hạt nhân và đàn thương phẩm được nuôi dưỡng và chăm sóc theo quy trình chăn nuôi an toàn sinh học, vệ sinh thú y của Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên. - Phương pháp bố trí thí nghiệm Từ đàn hạt nhân 510 vịt ở 1 ngày tuổi (90 vịt trống + 420 vịt mái, được chia làm 3 lô, mỗi lô 30 vịt trống và 140 vịt mái) để theo dõi và đánh giá đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng, chọn 255 vịt mái và 42 vịt trống sinh sản (được chia làm ba lô, mỗi lô gồm 85 vịt mái + 14 vịt trống) để theo dõi sinh sản.

Khả năng sản xuất đàn thương phẩm được theo dõi lặp lại ba lần trên 120 vịt từ 1 ngày tuổi đến 10 tuần tuổi (mỗi lần theo dõi 20 trống và 20 mái). Khả năng sinh trưởng và khả năng cho thịt được khảo sát ở các thời điểm 8, 9 và 10 tuần tuổi (mỗi tuần mổ 3 vịt trống và 3 vịt mái). - Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu Đặc điểm ngoại hình theo dõi bằng phương pháp quan sát, chụp ảnh để mô tả màu lông, mỏ, chân, hình dáng, đầu, cổ vào các thời điểm 1 ngày tuổi và trưởng thành (22 tuần tuổi). Các chỉ tiêu sản xuất trên đàn hạt nhân và đàn thương phẩm được theo dõi thông qua ghi chép, cân, đo, tính toán các chỉ tiêu bằng các dụng cụ chuyên biệt như cân điện tử, thước dây, thước compa,.

viii Kết quả chính và kết luận Đàn hạt nhân - Vịt Bầu Bến đàn hạt nhân được chọn lọc là giống vịt kiêm dụng, vịt con mới nở có màu lông xám đen có khoang vàng, mỏ và chân có màu vàng nhạt. Vịt trưởng thành có thân hình khá vững chắc, ngực sâu rộng, màu lông màu cánh có màu sẻ sẫm ngoài ra còn có màu trắng tuyền, khoang trắng đen. Đầu to, con đực đầu màu xanh. Mỏ vàng - xám, chân thấp màu vàng cam.

- Tỷ lệ nuôi sống trung bình giai đoạn 0 - 22 tuần tuổi là 93,53%. Tỷ lệ đẻ bình quân/52 tuần đẻ đạt 48,91%, năng suất trứng/mái/năm là 178,03 quả, tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng là 3,776 kg. - Trứng của vịt Bầu Bến có chất lượng tốt, đảm bảo tiêu chuẩn trứng giống, tỷ lệ phôi và tỷ lệ ấp nở đạt cao. Đàn thương phẩm - Tỷ lệ nuôi sống trung bình giai đoạn từ 0 - 10 tuần tuổi của đàn vịt thương phẩm là 97,67%.

- Khối lượng cơ thể của vịt Bầu Bến lúc 8, 9, 10 tuần tuổi lần lượt là 1695,61g, 1759,86g, 1811,12g; tiêu tốn thức ăn/kg khối lượng tăng lần lượt đạt 2,75kg, 2,98kg, 3,21kg. Để đảm bảo hiệu quả kinh tế cao trong nuôi vịt Bầu Bến thương phẩm nên giết thịt ở 9 tuần tuổi. ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Bui Thi Tham Thesistitle: Morpho-biometric and performance of the nucleus herd of Bau Ben duck breed raised at the Dai Xuyen duck breeding and research center. Major: Animal Science Code: 60.05 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture Research Objective Determination the morpho-biometric characteristics and performance of nucleus and commercial herd of Bau Ben duck breed.

Materials and Methods + Raising method Bau Ben duck was fed and managed in accordance with bio-safe and veterinary procedure of the Dai Xuyen duck breeding and research center. + Experimental method Nucleusduck herd: The morpho-biometric and productivity of nucleus duck herd were based on measurement of 510 ducks at 1 day of age (90 male and 420 female were divided into 3 groups, each group has 30 male ducks and 140 female ducks). Laying performance was observed on 255 female ducks and 42 male of 3 groups (each group has 85 female and 14 male ducks). Commercial duck performance was derterminated by 3 replicates of 120 ducks from 1 day to 10 weeks of age (20 males and 20 females per one replicate).

Meat productivity and the growing performace were evalued at 8, 9 and 10 weeks of age (3 males and 3 female ducks per week, 3 replicates). + Measurement method: Morpho-biometric characteristics was derterminated by directly observing the color of feather, beak, leg, neck, and taking the photograph at 1 day and 22 weeks of age. For other technical measurements were derterminated by daily note and by using electronic balance, measuring and palme tape, etc… x Main findings and conclusions For the nucleus duck herd Bau Ben nucleus duck herd selected is a dual purpose breed.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đặc Điểm Ngoại Hình và Khả Năng Sản Xuất của Vịt Bầu Bến Tại Trung Tâm Nghiên Cứu Vịt Đại Xuyên cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm ngoại hình và năng lực sản xuất của giống vịt Bầu Bến. Tài liệu không chỉ mô tả chi tiết về hình dáng, kích thước và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất của giống vịt này, mà còn phân tích các phương pháp nuôi dưỡng hiệu quả nhằm tối ưu hóa sản lượng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách cải thiện chất lượng chăn nuôi và nâng cao hiệu quả kinh tế từ việc nuôi vịt.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu bệnh nhiễm độc tố botulin trên vịt tại đồng bằng sông Cửu Long, nơi cung cấp thông tin về các bệnh lý có thể ảnh hưởng đến vịt. Ngoài ra, tài liệu Năng lượng và acid amin trong khẩu phần ảnh hưởng đến sinh trưởng vịt xiêm sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về dinh dưỡng và ảnh hưởng của khẩu phần ăn đến sự phát triển của vịt. Cuối cùng, tài liệu Đặc điểm và khả năng sản xuất của gà móng hạt nhân thế hệ thứ 4 cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến chăn nuôi gia cầm nói chung. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau trong ngành chăn nuôi.