Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ung thư phế quản phổi nguyên phát là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư cao nhất trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu thống kê từ GLOBOCAN năm 2018, thế giới ghi nhận khoảng 2,094 triệu ca mắc mới (chiếm 11,6% tổng số bệnh nhân ung thư) và 1,761 triệu trường hợp tử vong (chiếm 18,4% các ca tử vong do ung thư). Tại Việt Nam, ung thư phổi đứng hàng thứ hai về tỷ lệ mắc với 23,7 nghìn ca mới (14,4%) và gây ra 20,7 nghìn ca tử vong hàng năm. Trong cơ cấu bệnh học, ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm tỷ trọng khoảng 85% tổng số ca bệnh. Phần lớn bệnh nhân UTPKTBN chỉ được phát hiện ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn xa (giai đoạn III–IV), khiến khả năng can thiệp phẫu thuật triệt căn bị hạn chế.
Trong điều trị UTPKTBN giai đoạn muộn, liệu pháp điều trị trúng đích sử dụng các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKIs) tác động lên thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) đã được chứng minh mang lại hiệu quả vượt trội trong việc kéo dài thời gian sống bệnh không tiến triển (PFS), cải thiện thời gian sống toàn bộ (OS) và giảm thiểu độc tính so với hóa trị truyền thống. Mặc dù xét nghiệm giải trình tự DNA trên mẫu mô sinh thiết vẫn được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định đột biến gen EGFR, phương pháp này tồn tại nhiều rào cản lâm sàng: bệnh nhân cao tuổi hoặc thể trạng suy kiệt không đủ điều kiện can thiệp thủ thuật, khối u nằm ở vị trí giải phẫu khó tiếp cận, lượng bệnh phẩm sinh thiết quá nhỏ không đủ tiêu chuẩn phân tích, hoặc nguy cơ biến chứng khi sinh thiết lặp lại để đánh giá tiến triển bệnh.
Nhằm giải quyết những hạn chế trên, kỹ thuật sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy) thông qua phân tích DNA khối u lưu hành tự do trong máu (ctDNA - circulating tumor DNA) ở mẫu huyết tương nổi lên như một giải pháp thay thế có tính xâm lấn tối thiểu, an toàn, có thể thực hiện lặp lại nhiều lần để theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện cơ chế kháng thuốc thứ phát. Khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Nguyễn Hữu Thắng được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mô tả tình trạng đột biến gen EGFR phát hiện ở mẫu huyết tương trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2017 – 2018.
- Phân tích một số yếu tố liên quan đến trạng thái đột biến gen EGFR huyết tương trên nhóm đối tượng nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 136 bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư phổi không tế bào nhỏ, có đầy đủ hồ sơ bệnh án và được chỉ định xét nghiệm đột biến gen EGFR huyết tương.
- Phạm vi không gian: Đơn vị Gen – Tế bào gốc thuộc Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích số liệu từ tháng 5 năm 2017 đến tháng 8 năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở sinh học phân tử
Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) là một glycoprotein xuyên màng có trọng lượng phân tử 170 kDa, thuộc họ thụ thể ErbB/HER. EGFR cấu tạo gồm ba phần chính: miền ngoại bào gắn phối tử (khoảng 100 kDa), miền xuyên màng (3 kDa) và miền nội bào mang hoạt tính tyrosine kinase (khoảng 60 kDa). Khi liên kết với phối tử đặc hiệu (như EGF hoặc TGF-α), thụ thể tiến hành nhị trùng hóa và tự phosphoryl hóa các gốc tyrosine nội bào, kích hoạt các con đường truyền tín hiệu chính gồm RAS/RAF/MEK/ERK (thúc đẩy phân bào, phiên mã) và PI3K/AKT (thúc đẩy tăng sinh mạch, ức chế quá trình chết theo chương trình - apoptosis).
Gen mã hóa EGFR nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể số 7, gồm 28 exon. Các đột biến hoạt hóa thường tập trung ở 4 exon (từ exon 18 đến exon 21), mã hóa cho vùng bám adenosine triphosphate (ATP) của miền tyrosine kinase:
- Nhóm I: Đột biến mất đoạn trên exon 19 (chiếm khoảng 44% các đột biến nhạy thuốc, phổ biến nhất là mất đoạn chuỗi acid amin LREA từ vị trí 747 đến 750).
- Nhóm II: Đột biến điểm thay thế acid amin ở exon 21 (phổ biến nhất là đột biến L858R chiếm khoảng 41%) và exon 18 (G719X chiếm khoảng 4%).
- Nhóm III: Đột biến trên exon 20 (chiếm khoảng 5%), bao gồm các đột biến chèn đoạn và đột biến điểm kháng thuốc thứ phát T790M (thay thế Threonine bằng Methionine tại codon 790).
Các thuốc TKI thế hệ 1 (như Erlotinib, Gefitinib) ức chế cạnh tranh với ATP tại miền kinase, mang lại tỷ lệ đáp ứng trên 60% ở nhóm bệnh nhân mang đột biến nhạy thuốc. Tuy nhiên, sau 10–20 tháng điều trị, đa số bệnh nhân xuất hiện tình trạng kháng thuốc, trong đó nguyên nhân hàng đầu là đột biến thứ phát T790M (chiếm khoảng 50% các ca kháng thuốc), làm phục hồi ái lực của thụ thể với ATP. Thuốc TKI thế hệ 3 (Osimertinib) được thiết kế đặc hiệu để ức chế các đột biến nhạy cảm đồng thời ức chế đột biến kháng thuốc T790M.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả hồi cứu.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện toàn bộ các bệnh nhân đủ tiêu chuẩn trong thời gian nghiên cứu ($n = 136$).
- Tiêu chuẩn chọn lựa: Bệnh nhân đã được chẩn đoán xác định UTPKTBN qua mô bệnh học và hóa mô miễn dịch; có đầy đủ thông tin hành chính, bệnh án, giai đoạn bệnh; có chỉ định xét nghiệm EGFR huyết tương.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Mẫu bệnh phẩm huyết tương không đạt yêu cầu chất lượng phục vụ tách chiết DNA.
- Kỹ thuật xét nghiệm:
- Thu thập mẫu: Lấy máu tĩnh mạch ngoại vi, chống đông bằng EDTA, tiến hành ly tâm tách huyết tương và bảo quản ở nhiệt độ tiêu chuẩn.
- Tách chiết và tinh sạch ctDNA: Phá vỡ màng tế bào, loại bỏ protein và tạp chất, thu nhận phân tử ctDNA tinh sạch.
- Khuếch đại và phân tích đột biến: Sử dụng phản ứng chuỗi polymerase thời gian thực (Real-time PCR) với các mồi và đoạn dò huỳnh quang đặc hiệu để phát hiện và định lượng các đột biến trên exon 18, 19, 20 và 21 của gen EGFR.
- Quản lý và xử lý dữ liệu: Dữ liệu được quản lý bằng Microsoft Excel và phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS. Sử dụng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) để đánh giá mối liên quan giữa các biến số; ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi giá trị $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1 – Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các y văn trong nước và quốc tế liên quan đến bệnh học UTPKTBN và thụ thể EGFR. Tác giả trình bày chi tiết dịch tễ học ung thư phổi toàn cầu và tại Việt Nam dựa trên báo cáo của GLOBOCAN 2018; phân tích các yếu tố nguy cơ (khói thuốc lá, phơi nhiễm amiăng, chất phóng xạ, đột biến gen p53, EGFR); phân loại giai đoạn bệnh TNM theo hệ thống AJCC 2010 và phân loại mô bệnh học theo WHO 2015.
Chương 1 đi sâu vào cấu trúc phân tử, cơ chế truyền tín hiệu nội bào của EGFR và bản chất các dạng đột biến gen trên các exon từ 18 đến 21. Tác giả làm rõ cơ chế tác dụng của các thuốc TKI thế hệ 1 (Erlotinib, Gefitinib), thế hệ 3 (Osimertinib) cùng các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn như EURTAC, OPTIMAL, AURA 3 và FLAURA. Chương này cũng phân tích chi tiết các cơ chế kháng thuốc TKI mắc phải, bao gồm đột biến mới T790M, khuếch đại gen cMET (5–10%), khuếch đại HER2, đột biến PIK3CA, hiện tượng chuyển dạng biểu mô - trung mô (EMT) và chuyển dạng mô bệnh học sang ung thư tế bào nhỏ (~5%). Cuối cùng, tổng quan trình bày nguyên lý của sinh thiết lỏng, đặc tính của ctDNA huyết tương và điểm lại các công trình nghiên cứu đột biến EGFR huyết tương trên thế giới (Bai Hua 2009, Zhen Huang 2012, Xiao Zhao 2013, Xuefei Li 2014, Kai Guo 2015, Takayuki Takahama 2016, Shirong Zhang 2018) và tại Việt Nam (Phan Thanh Thăng 2017).
Chương 2 – Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận thực hiện đề tài tại Đơn vị Gen – Tế bào gốc, Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu, Bệnh viện Bạch Mai trên 136 bệnh nhân. Tác giả công bố rõ ràng các tiêu chuẩn chọn bệnh và loại trừ mẫu bệnh phẩm. Các biến số nghiên cứu được chuẩn hóa gồm:
- Đặc điểm nhân khẩu và lâm sàng: tuổi, giới tính, tiền sử hút thuốc lá, tiền sử điều trị thuốc TKI.
- Đặc điểm giải phẫu bệnh: thể mô bệnh học (ung thư biểu mô tuyến, biểu mô vảy), giai đoạn bệnh (I, II, III, IV theo AJCC 2010).
- Kết quả sinh học phân tử: sự hiện diện của đột biến EGFR, số lượng đột biến (đơn đột biến, đột biến kép), vị trí exon và dạng đột biến cụ thể.
Quy trình kỹ thuật được thiết lập chuẩn mực qua 5 bước: tiếp nhận bệnh nhân $\rightarrow$ thu thập mẫu và hồ sơ $\rightarrow$ xét nghiệm Real-time PCR $\rightarrow$ nhập liệu Excel $\rightarrow$ phân tích thống kê trên SPSS. Đề tài tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học, được sự phê duyệt của Ban Giám đốc Trung tâm và Bệnh viện, bảo mật tuyệt đối danh tính bệnh nhân.
Chương 3 – Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả định lượng thu được từ 136 bệnh nhân:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Độ tuổi trung bình là 61,96 ± 10,35; nhóm bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên chiếm 65,4% (89 ca); nam giới chiếm 56,6% (77 ca); bệnh nhân chưa từng hút thuốc chiếm 56,6% (77 ca); nhóm đã hoặc đang dùng thuốc TKI chiếm 64,7% (88 ca). Về mô bệnh học, ung thư biểu mô tuyến chiếm ưu thế tuyệt đối với 96,3% (131 ca), ung thư biểu mô vảy chiếm 3,7% (5 ca). Về phân bố giai đoạn bệnh: giai đoạn IV chiếm 81,6% (111 ca), giai đoạn III chiếm 15,4% (21 ca), giai đoạn I và II mỗi giai đoạn chỉ chiếm 1,5% (2 ca).
- Tỷ lệ đột biến EGFR huyết tương: Phát hiện 56/136 bệnh nhân dương tính với đột biến gen EGFR, đạt tỷ lệ 41,2%. Trong đó, 37 bệnh nhân mang 1 đột biến đơn lẻ (27,2%) và 19 bệnh nhân mang đột biến kép (14,0%). Trong 19 ca đột biến kép, có 18 trường hợp mang đồng thời một đột biến nhạy thuốc kết hợp với đột biến kháng thuốc T790M (chiếm 94,7% số ca đột biến kép).
- Cơ cấu 75 đột biến được phát hiện: Đột biến mất đoạn trên exon 19 chiếm tỷ lệ cao nhất với 41,3% (31 lượt); đột biến điểm L858R trên exon 21 chiếm 29,3% (22 lượt); đột biến kháng thuốc T790M trên exon 20 chiếm 24,0% (18 lượt); đột biến điểm trên exon 18 (G719X) chiếm 2,7% (2 lượt); các đột biến S768I (exon 20) và L861Q (exon 21) cùng chiếm 1,3% (mỗi loại 1 lượt).
- Các yếu tố liên quan: Tỷ lệ đột biến EGFR ở nữ cao hơn nam (50,8% so với 33,8%, $p = 0,045$); ở nhóm không hút thuốc cao hơn nhóm hút thuốc (49,4% so với 30,5%, $p = 0,027$); ở nhóm từng dùng TKI cao hơn nhóm chưa dùng (56,8% so với 12,5%, $p < 0,001$); ở bệnh nhân giai đoạn IV cao hơn giai đoạn III (48,6% so với 9,5%, $p = 0,003$). Đột biến T790M phát hiện ở 18 bệnh nhân (13,2% toàn bộ mẫu) và chỉ xuất hiện ở nhóm đã/đang điều trị TKI (20,5% so với 0,0% ở nhóm chưa điều trị, $p = 0,001$). Chương 3 cũng dẫn chứng ca bệnh nhân A minh họa giá trị của chỉ số bán định lượng SQI trong việc phát hiện đột biến kháng thuốc T790M sau 6 tháng điều trị TKI trước khi triệu chứng lâm sàng diễn tiến nặng.
Chương 4 – Bàn luận
Tác giả so sánh, đối chiếu các phát hiện của nghiên cứu với các công trình khoa học trong và ngoài nước:
- Về đặc điểm lâm sàng và dịch tễ: Kết quả về tuổi trung bình (61,96) và tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến (96,3%) tương đồng với các nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Anh (59,6 tuổi), Nguyễn Văn Tình (60,2 tuổi), Mai Trọng Khoa (93,9% biểu mô tuyến) và Xiao Zhao (59 tuổi). Tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn (giai đoạn IV chiếm 81,6%) phản ánh sát thực tế lâm sàng UTPKTBN tại Việt Nam.
- Về tỷ lệ đột biến EGFR huyết tương (41,2%): Tỷ lệ này tương đương với nghiên cứu của Phan Thanh Thăng tại Bệnh viện Chợ Rẫy (40,5%), nghiên cứu của Bai Hua (34,3%) và Zhen Huang (32,1%). Một số tác giả nước ngoài báo cáo tỷ lệ thấp hơn như Xuefei Li (25,5%), Kai Guo (17,2%) hay Shirong Zhang (25,1%), nguyên nhân được giải thích do sự khác biệt về tiêu chuẩn chọn mẫu (tỷ lệ bệnh nhân giai đoạn muộn và tỷ lệ điều trị TKI trước đó) cũng như độ nhạy của các kỹ thuật phân tích khác nhau.
- Về mối liên quan sinh học: Kết quả khẳng định đột biến EGFR huyết tương xuất hiện với tần suất cao hơn có ý nghĩa thống kê ở nữ giới, người không hút thuốc và bệnh nhân giai đoạn IV (nhờ lượng ctDNA giải phóng vào tuần hoàn lớn hơn).
- Về đột biến kháng thuốc T790M: Tỷ lệ 13,2% trên toàn bộ mẫu và 20,5% ở nhóm đã dùng TKI khẳng định vai trò của áp lực chọn lọc thuốc dẫn đến đột biến điểm codon 790. Việc phát hiện sớm đột biến T790M qua mẫu huyết tương có ý nghĩa quyết định trong việc chỉ định chuyển sang thuốc TKI thế hệ 3 (Osimertinib).
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu lâm sàng và tỷ lệ đột biến gen EGFR huyết tương
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số dịch tễ, lâm sàng, giải phẫu bệnh và phân tích mối liên quan với tình trạng đột biến EGFR huyết tương ($n = 136$):
| Đặc điểm phân tích |
Phân nhóm |
Số lượng ($n$) |
Tỷ lệ (%) |
Tỷ lệ đột biến EGFR (%) |
Giá trị $p$ |
Tỷ lệ đột biến T790M (%) |
Giá trị $p$ |
| Nhóm tuổi |
< 60 tuổi |
47 |
34,6 |
36,2 |
0,389 |
8,5 |
0,237 |
|
$\ge$ 60 tuổi |
89 |
65,4 |
43,8 |
|
15,7 |
|
| Giới tính |
Nam |
77 |
56,6 |
33,8 |
0,045 |
11,7 |
0,543 |
|
Nữ |
59 |
43,4 |
50,8 |
|
15,3 |
|
| Tiền sử hút thuốc |
Chưa từng hút |
77 |
56,6 |
49,4 |
0,027 |
13,0 |
0,922 |
|
Đã/đang hút |
59 |
43,4 |
30,5 |
|
13,6 |
|
| Tiền sử dùng TKI |
Chưa từng điều trị |
48 |
35,3 |
12,5 |
< 0,001 |
0,0 |
0,001 |
|
Đã/đang điều trị |
88 |
64,7 |
56,8 |
|
20,5 |
|
| Mô bệnh học |
Biểu mô tuyến |
131 |
96,3 |
42,7 |
0,057 |
13,7 |
0,374 |
|
Biểu mô vảy |
5 |
3,7 |
0,0 |
|
0,0 |
|
| Giai đoạn bệnh |
Giai đoạn I |
2 |
1,5 |
0,0 |
0,003 |
0,0 |
0,505 |
|
Giai đoạn II |
2 |
1,5 |
0,0 |
|
0,0 |
|
|
Giai đoạn III |
21 |
15,4 |
9,5 |
|
4,8 |
|
|
Giai đoạn IV |
111 |
81,6 |
48,6 |
|
15,3 |
|
| Tổng thể mẫu |
Toàn bộ bệnh nhân |
136 |
100,0 |
41,2 |
— |
13,2 |
— |
Kiến nghị và đóng góp thực tiễn
Tác giả đưa ra hai kiến nghị chuyên môn trực tiếp từ kết quả nghiên cứu:
- Chỉ định xét nghiệm đột biến gen EGFR trên mẫu huyết tương (sinh thiết lỏng) cho các bệnh nhân UTPKTBN đang trong giai đoạn tiến triển, đặc biệt đối với các trường hợp không thể lấy mẫu mô sinh thiết hoặc mẫu sinh thiết không đạt yêu cầu.
- Thực hiện xét nghiệm EGFR huyết tương định kỳ cho các bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc TKI nhằm theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện sớm đột biến kháng thuốc T790M, giúp bác sĩ lâm sàng kịp thời thay đổi phác đồ sang thuốc TKI thế hệ mới.
Đóng góp khoa học của khóa luận: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm tại Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu - Bệnh viện Bạch Mai về tính khả thi của kỹ thuật Real-time PCR trên ctDNA huyết tương; cung cấp bức tranh dịch tễ học phân tử về phân bố các dạng đột biến EGFR (exon 18, 19, 20, 21) và tỷ lệ đột biến kháng thuốc T790M trên quần thể bệnh nhân Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Cỡ mẫu nghiên cứu dừng lại ở 136 bệnh nhân và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một trung tâm đơn lẻ. Tỷ lệ bệnh nhân ở giai đoạn sớm (giai đoạn I, II) và phân nhóm ung thư biểu mô vảy chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong mẫu nghiên cứu, làm hạn chế khả năng khái quát hóa mối liên quan thống kê ở các phân nhóm này. Ngoài ra, nghiên cứu chưa tiến hành so sánh đối chứng song song trên cặp mẫu mô - máu đồng thời trên cùng một bệnh nhân để xác định độ nhạy và độ đặc hiệu tuyệt đối của kỹ thuật.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu và thiết kế nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm; tiến hành theo dõi dọc (longitudinal monitoring) trên cùng một nhóm bệnh nhân qua nhiều mốc thời gian điều trị TKI; đồng thời ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử có độ nhạy siêu cao như PCR kỹ thuật số dạng giọt (ddPCR) hoặc giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) trên mẫu huyết tương.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tư liệu chuyên môn hữu ích cho:
- Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu, Hô hấp, Y học hạt nhân và Sinh học phân tử trong việc xây dựng quy trình chỉ định xét nghiệm sinh thiết lỏng và quản lý điều trị đích cho bệnh nhân ung thư phổi.
- Học viên cao học, bác sĩ nội trú, sinh viên y đa khoa thực hiện các đề tài nghiên cứu về dấu ấn sinh học khối u, liệu pháp nhắm trúng đích và cơ chế kháng thuốc TKI.
- Phần có giá trị tham khảo cao nhất: Quy trình kỹ thuật xét nghiệm Real-time PCR trên mẫu huyết tương; các số liệu thống kê chi tiết về tỷ lệ đột biến đơn, đột biến kép, phân bố các exon và tỷ lệ đột biến kháng thuốc T790M liên quan đến tiền sử sử dụng TKI.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ phát hiện đột biến gen EGFR trong mẫu huyết tương của bệnh nhân UTPKTBN trong nghiên cứu này là bao nhiêu và dạng đột biến nào chiếm ưu thế?
Tỷ lệ phát hiện đột biến gen EGFR huyết tương là 41,2% (56/136 bệnh nhân). Trong tổng số 75 lượt đột biến được ghi nhận, đột biến mất đoạn trên exon 19 chiếm tỷ lệ cao nhất với 41,3%, tiếp theo là đột biến điểm L858R trên exon 21 (29,3%) và đột biến kháng thuốc T790M trên exon 20 (24,0%).
2. Đột biến kháng thuốc thứ phát T790M xuất hiện với tỷ lệ bao nhiêu và có liên quan như thế nào đến tiền sử điều trị thuốc TKI?
Đột biến T790M được phát hiện ở 18 bệnh nhân, chiếm tỷ lệ 13,2% trên tổng số đối tượng nghiên cứu. Đột biến này liên quan chặt chẽ với tiền sử dùng TKI: tỷ lệ xuất hiện ở nhóm đã/đang điều trị TKI là 20,5% (18/88 bệnh nhân), trong khi nhóm chưa từng dùng TKI không phát hiện bất kỳ trường hợp nào mang đột biến T790M (0/48 bệnh nhân), sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ rệt với $p = 0,001$.
3. Những yếu tố lâm sàng nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với tình trạng đột biến gen EGFR huyết tương trong khóa luận?
Nghiên cứu ghi nhận 4 yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):
- Giới tính: Nữ giới có tỷ lệ đột biến cao hơn nam giới (50,8% so với 33,8%, $p = 0,045$).
- Tiền sử hút thuốc: Nhóm chưa từng hút thuốc có tỷ lệ đột biến cao hơn nhóm đã/đang hút thuốc (49,4% so với 30,5%, $p = 0,027$).
- Tiền sử điều trị TKI: Nhóm đã/đang điều trị TKI có tỷ lệ đột biến cao hơn nhóm chưa từng điều trị (56,8% so với 12,5%, $p < 0,001$).
- Giai đoạn bệnh: Nhóm bệnh nhân giai đoạn IV có tỷ lệ đột biến cao hơn nhóm giai đoạn III (48,6% so với 9,5%, $p = 0,003$).
4. Kỹ thuật sinh học phân tử nào được tác giả sử dụng để phát hiện đột biến EGFR từ mẫu huyết tương?
Tác giả sử dụng kỹ thuật Real-time PCR (phản ứng chuỗi polymerase thời gian thực) để khuếch đại và phân tích ctDNA sau khi đã tách chiết, tinh sạch từ mẫu huyết tương chống đông bằng EDTA của bệnh nhân.
5. Ý nghĩa của việc theo dõi chỉ số bán định lượng SQI qua ca lâm sàng bệnh nhân A trong khóa luận là gì?
Chỉ số SQI (Semi-Quantitative Index) từ xét nghiệm Real-time PCR cho phép theo dõi động học của đột biến gen. Ở bệnh nhân A, sau 6 tháng điều trị TKI thế hệ 1, xét nghiệm huyết tương cho thấy chỉ số SQI của đột biến mất đoạn exon 19 tăng từ 11,02 lên 15,17 đồng thời xuất hiện mới đột biến kháng thuốc T790M với SQI là 9,4. Điều này chứng minh sinh thiết lỏng có khả năng phát hiện tình trạng kháng thuốc và tái tiến triển về mặt phân tử trước khi triệu chứng lâm sàng xuất hiện.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hữu Thắng đã phân tích đặc điểm đột biến gen EGFR trên mẫu ctDNA huyết tương của 136 bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Bệnh viện Bạch Mai bằng kỹ thuật Real-time PCR, ghi nhận tỷ lệ đột biến chung đạt 41,2% với dạng đột biến phổ biến nhất là mất đoạn exon 19 (41,3%) và L858R exon 21 (29,3%). Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa trạng thái đột biến EGFR với giới tính nữ, tiền sử không hút thuốc, giai đoạn bệnh muộn (giai đoạn IV) và tiền sử đã điều trị thuốc TKI. Đặc biệt, tỷ lệ đột biến kháng thuốc T790M đạt 20,5% ở nhóm đã sử dụng TKI, khẳng định giá trị thực tiễn của sinh thiết lỏng huyết tương trong việc chẩn đoán ban đầu và theo dõi định kỳ để phát hiện sớm cơ chế kháng thuốc trong điều trị trúng đích UTPKTBN.