Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài được thực hiện trong bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất chất bán dẫn trên toàn cầu chịu áp lực cạnh tranh gay gắt, buộc phải liên tục loại trừ lãng phí và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực. Tại Công ty TNHH Intel Products Việt Nam (Intel Products Vietnam Co., Ltd - viết tắt là VNAT), chi phí đầu tư cho trang thiết bị máy móc và nhân sự kỹ thuật chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vận hành. Để gia tăng tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) từ các tài sản đắt đỏ, việc xác lập một mô hình định mức nhân sự (Headcount Standard Model) tối ưu có vai trò quyết định đến hiệu suất sử dụng thiết bị (tool utilization) và sản lượng đầu ra của nhà máy.

Từ năm 2019, nhà máy VNAT đã triển khai nhiều sáng kiến nâng cao năng suất, tập trung vào việc chuẩn hóa vận hành và căn chỉnh định mức nhân sự (Headcount - HC) theo các mục tiêu chiến lược. Ban lãnh đạo VNAT cam kết định hướng tinh giảm định mức nhân sự trực tiếp (Direct Labor - DL), đồng thời tìm kiếm phương pháp tái thiết kế cấu trúc công việc để vận hành dây chuyền với số lượng kỹ thuật viên sản xuất (Manufacturing Technician - MT) ít hơn mà vẫn bảo đảm an toàn và sản lượng. Trong dây chuyền sản xuất Assembly and Test (lắp ráp và kiểm thử), mô-đun STHI (System Test High Density) đối mặt với tình trạng gia tăng thời gian dừng chờ của máy (idle tool time), tồn tại khoảng chênh lệch giữa tiêu chuẩn hồ sơ năng lực khu vực (Concept of Area Profile - CAP) và kết quả quan sát thực tế tại hiện trường (Direct Observation - DO). Do đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu việc kiểm soát mô hình định mức nhân sự cho mô-đun STHI nhằm loại bỏ các thời gian không tạo ra giá trị gia tăng (Non Value-Added - NVA) và khắc phục các điểm nghẽn vận hành.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định bao gồm:

  1. Phân tích và đánh giá hiện trạng phân bổ, sử dụng nhân sự tại mô-đun kiểm thử STHI ở cả hai phân xưởng của nhà máy VNAT.
  2. Ứng dụng lý thuyết tỷ số Người - Máy (Man-Machine Ratio - MMR) và công cụ Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing) để kiểm soát và chuẩn hóa mô hình định mức nhân sự.
  3. Nhận diện các lãng phí vận chuyển, thao tác thừa, lỗi chủ quan của con người và tình trạng gián đoạn trong ca sản xuất làm phát sinh thời gian máy nhàn rỗi.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp cải tiến mặt bằng, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận lô hàng, tối ưu hóa tốc độ thiết bị và xây dựng kế hoạch định mức nhân sự chuẩn (Plan of Record - POR).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình định mức nhân sự tiêu chuẩn (Headcount standard model) xây dựng trên nền tảng lý thuyết tỷ số Người - Máy (MMR) kết hợp các công cụ Lean Manufacturing trong phân tích dây chuyền sản xuất bán dẫn.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại khu vực mô-đun kiểm thử STHI thuộc Giai đoạn 1 và Giai đoạn 2 (Phase 1 và Phase 2) của nhà máy Intel Products Việt Nam, Khu công nghệ cao, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai trong thời gian 7 tháng, từ đầu tháng 11 năm 2019 đến cuối tháng 5 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp khung lý thuyết của ngành Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering - IE) truyền thống với hệ thống phương pháp luận Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing / Toyota Production System - TPS):

  • Lý thuyết Sản xuất Tinh gọn: Tập trung vào việc loại bỏ 7 lãng phí sản xuất (TIMWOOD), bao gồm lãng phí vận chuyển (Transportation), tồn kho (Inventory), thao tác thừa (Motion), chờ đợi (Waiting), gia công thừa (Over-processing), sản xuất thừa (Over-production), và sai lỗi (Defect). Các kỹ thuật Lean cụ thể được vận dụng gồm Quan sát trực tiếp (Direct Observation / Gemba), Sơ đồ dòng di chuyển (Spaghetti diagram), Hệ thống thẻ kiểm soát kéo Kanban (gồm Withdrawal Kanban và Production Kanban), và phương pháp cải tiến liên tục Kaizen theo chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act).
  • Lý thuyết Tỷ số Người - Máy (Man-Machine Ratio - MMR) của Ashcroft (1950): Được sử dụng để tính toán số lượng thiết bị tối ưu mà một kỹ thuật viên trực tiếp có thể phụ trách, xét đến hiện tượng can thiệp hoặc trùng lặp thao tác (interference) khi nhiều máy cùng yêu cầu can thiệp đồng thời. Mô hình tính toán phân biệt hai cấp độ:
    • Tỷ số MMR1: Áp dụng khi không xảy ra hiện tượng can thiệp: $$\text{MMR1} = \frac{\text{Machine time} + \text{External time}}{\text{Labor time}}$$ Trong đó: $\text{Machine time} = \text{Processing time} + \text{Reprocessing time}$; $\text{Labor time} = \text{External time} + \text{Internal time}$. External time là thời gian thao tác khi máy dừng hoạt động, còn Internal time là thời gian thao tác diễn ra trong lúc máy đang chạy.
    • Tỷ số MMR2: Áp dụng khi $\text{MMR1} > 1$ (tồn tại hiện tượng can thiệp). Giá trị MMR2 được xác định bằng cách tra bảng lý thuyết Ashcroft dựa trên tỷ số $p = \frac{\text{Labor time}}{\text{Machine time}}$ và số lượng máy $N$, hoặc tính toán thông qua công thức nội suy tuyến tính: $$\frac{\text{MMR2} - X_1}{X_2 - X_1} = \frac{\text{MMR1} - H_1}{H_2 - H_1}$$
    • Hiệu chỉnh tỷ số MMR theo hệ số mệt mỏi: $\text{MMR}_{(%\text{fatigue})} = \text{MMR} \times (1 - %\text{fatigue})$.
  • Tiêu chuẩn thời gian làm việc và hệ số bù trừ nghỉ ngơi (Allowable working hours standard & Fatigue allowance): Vận dụng lý thuyết định mức thời gian của Gavriel (2001) và tiêu chuẩn phụ cấp của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) để xác định thời gian làm việc hữu dụng trong ca 12 giờ, đồng thời gán tỷ lệ phần trăm phụ cấp mệt mỏi theo đặc thù công việc của từng nhóm mô-đun.
  • Tiêu chuẩn công nghiệp ngành bán dẫn: Vận dụng tiêu chuẩn Semi-E10 để phân loại trạng thái thiết bị thành các nhóm thời gian dừng theo kế hoạch (Scheduled downtime - SDT), dừng ngoài kế hoạch (Unscheduled downtime - USDT), thời gian không theo kế hoạch (Non-schedule time - NST) và tỷ lệ sử dụng máy thực tế (Tool utilization); kết hợp hệ thống CAPS (Capacity Analysis and Parameter System) và CAP (Concept of Area Profile).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện quan sát trực tiếp (Direct Observation) và đo thời gian thao tác bấm giờ tại hiện trường sản xuất (Gemba) đối với các thao tác của kỹ thuật viên sản xuất (MT).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất dữ liệu vận hành từ hệ thống CAPS, báo cáo trạng thái Semi-E10, số liệu từ phòng Nhân sự (HC department), phòng Kỹ thuật Công nghiệp (IE department), phòng Kỹ thuật Kiểm thử (Test Engineering department) và đội ngũ Lean của Intel VNAT; tham khảo tài liệu kỹ thuật trên hệ thống lưu trữ nội bộ của tập đoàn Intel.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê, đối chiếu dữ liệu giữa định mức tiêu chuẩn và dữ liệu đo đạc thực tế, lập bảng cân đối năng lực, vẽ sơ đồ Spaghetti phân tích luồng di chuyển của nhân công và vật liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Intel Products Việt Nam

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành của Tập đoàn Intel (thành lập năm 1968 tại California bởi Gordon E. Moore và Robert Noyce) cùng quá trình phát triển của nhà máy Intel Products Việt Nam tại Khu công nghệ cao TP. Hồ Chí Minh (giấy phép đầu tư 1 tỷ USD cấp năm 2006, quy mô nhà xưởng 46.451 m²). VNAT là nhà máy lắp ráp và kiểm thử lớn nhất trong mạng lưới ATM của tập đoàn, cung ứng khoảng 80% sản lượng chip máy tính của Intel trên toàn cầu.

Về cơ cấu tổ chức và sản xuất, VNAT duy trì 5 dòng sản phẩm chính:

  • PCH (Platform Controller Hub): Chipset tích hợp xử lý giao tiếp hệ thống.
  • SoC (System on a Chip): Vi mạch tích hợp toàn bộ các thành phần điện tử trên một đế bán dẫn đơn.
  • CPU Desktop: Bộ vi xử lý trung tâm cho máy tính để bàn.
  • CPU Mobile: Bộ vi xử lý tiêu thụ điện năng thấp cho thiết bị di động và máy tính xách tay.
  • FCCSP (Flip Chip Chip Scale Package): Dạng đóng gói vi mạch kích thước nhỏ với khoảng cách chân hàn không quá 1,2 mm.

Về nhân lực, tính đến năm 2019, nhà máy có hơn 3.900 lao động. Lực lượng lao động có đặc điểm trẻ hóa với 97% thuộc thế hệ Gen Y và Gen Z (độ tuổi bình quân 28 tuổi). Lao động hợp đồng thời vụ (Contingent Worker MT) chiếm tỷ trọng khoảng 29%. Về kết quả kinh doanh năm 2019, tập đoàn Intel đạt doanh thu kỷ lục 72 tỷ USD (tăng 2% so với 2018), trong đó nhóm sản phẩm lấy dữ liệu làm trung tâm (Data-centric) tăng trưởng mạnh. Định hướng phát triển của VNAT gắn liền với việc mở rộng năng lực sản xuất cho dòng chip hạ tầng mạng không dây 5G (như Atom P5900) và cam kết phát triển bền vững đạt chứng chỉ công trình xanh LEED Gold.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này hệ thống hóa các nguyên lý của Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing) khởi nguồn từ Hệ thống sản xuất Toyota (TPS), phân tích bản chất của 7 dạng lãng phí (TIMWOOD). Tác giả làm rõ cơ chế ứng dụng của kỹ thuật quan sát trực tiếp (DO) trong việc nắm bắt thực tế hoạt động tại nguồn thay vì chỉ nhìn nhận qua số liệu báo cáo, đồng thời phân tích phương pháp thiết lập sơ đồ Spaghetti nhằm trực quan hóa các đường đi chéo, lặp lại và quãng đường di chuyển không cần thiết của công nhân.

Nội dung trọng tâm của chương là lý thuyết mô hình định mức nhân sự (Headcount standard model) và tỷ số Người - Máy (MMR). Khóa luận phân tích cấu trúc thời gian của máy và thời gian của lao động, làm rõ sự khác biệt giữa thời gian thao tác khi máy dừng (External time) và thời gian thao tác song song khi máy đang vận hành (Internal time). Bảng lý thuyết Ashcroft được diễn giải chi tiết nhằm xác định số lượng máy tối đa một kỹ thuật viên có thể đảm nhiệm khi có sự giao thoa thao tác (MMR2). Ngoài ra, chương 2 thiết lập cơ sở tính toán thời gian làm việc tiêu chuẩn theo mô hình của Gavriel (2001) và các hệ số phụ cấp mệt mỏi theo tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), tạo cơ sở định lượng để xác định quỹ thời gian làm việc khả dụng thực tế của công nhân trong ca sản xuất.

Chương 3: Thực trạng kiểm soát mô hình định mức nhân sự tại mô-đun STHI

Chương 3 đi sâu vào cấu trúc kỹ thuật của mô-đun STHI (System Test High Density) dùng trong công đoạn kiểm thử MMP. Một mô-đun STHI hoàn chỉnh bao gồm:

  • Station Controller (SC): Máy trạm điều khiển trung tâm, cung cấp giao diện đồ họa cho kỹ thuật viên nhập/kết thúc lô hàng, quản lý công thức kiểm thử (recipe) và giám sát độc lập 36 test cell.
  • Tester PC (TPC): Máy tính kết nối với 36 bo mạch chủ/cell qua mạng Ethernet nội bộ và địa chỉ IP chuyên dụng để chạy chương trình kiểm thử (test program).
  • Handler PC (HPC): Máy tính điều khiển hệ thống cảm biến và cánh tay robot (robot arm) để gắp unit, phân loại unit đạt/hỏng và nạp sản phẩm vào khay đệm.

Tác giả phân tích tiêu chuẩn thời gian làm việc khả dụng tại VNAT. Với ca làm việc kéo dài 12 giờ, sau khi trừ đi 1,5 giờ dành cho hai bữa ăn (trưa và tối), thời gian làm việc hữu dụng của kỹ thuật viên sản xuất (MT) được xác lập là 10,5 giờ/ca. Các yếu tố như thời gian họp bàn giao ca (pass-down), giãn cơ (stretch time) hay nhu cầu cá nhân được quy ước bố trí luân phiên và không khấu trừ trực tiếp vào quỹ giờ khả dụng.

Hạng mục thời gian trong ca làm việc Tiêu chuẩn thời gian (Giờ)
Tổng thời gian ca làm việc (Total hours per shift) 12,0
Thời gian nghỉ ăn chuẩn (Break time: trưa + tối) 1,5
Thời gian tập giãn cơ (Stretch time) 0,0
Họp bàn giao ca (Pass-down meeting - policy allowance) 0,0
Đọc thư điện tử (Email) 0,0
Nhu cầu cá nhân khác (Prayer / personal allowance) 0,0
Thời gian làm việc hữu dụng khả dụng (Working hours) 10,5

Hệ số phụ cấp mệt mỏi (Fatigue allowance standard) được phân bổ theo tiêu chuẩn ILO cho từng nhóm mô-đun: các mô-đun nhóm A chịu mức phụ cấp 4% - 7% (do áp lực mỏi mắt - Eye strain); nhóm B chịu mức 2% - 3% (do tư thế đứng liên tục và tính chất công việc lặp lại đơn điệu); nhóm C chịu mức 4% - 6% (do phụ cấp đứng, mang vác di chuyển và đóng mở cửa nặng).

Khi đối chiếu giữa tiêu chuẩn CAP và kết quả đo đạc thực tế qua quan sát Gemba DO, chương 3 chỉ ra hàng loạt bất cập:

  • Thời gian máy dừng nhàn rỗi (idle tool time) có xu hướng gia tăng đáng kể.
  • Xuất hiện khoảng cách lớn giữa số lượng sản phẩm kiểm thử theo kế hoạch và sản lượng thực tế ghi nhận qua hệ thống Semi-E10.
  • Thiếu hụt số lượng thẻ Kanban phục vụ cho việc cấp phát lô hàng đầu vào (Beginning of Line - BOL Kanban).
  • Bố trí mặt bằng xe đẩy và vị trí dán vé đơn hàng (order ticket) không hợp lý, khiến kỹ thuật viên phải di chuyển nhiều lần và quay xe đẩy phức tạp.
  • Tốc độ vận hành của cánh tay robot khi nạp 36 sản phẩm đầu tiên vào bo mạch chủ thấp hơn so với thông số tiêu chuẩn.
  • Quy trình phân tách lô hàng lỗi (splitting lot bin) và thời gian ra quyết định xử lý các lô bị giữ lại (on hold lot) tốn nhiều thời gian của MT.

Chương 4: Giải pháp cải thiện mô hình định mức nhân sự cho mô-đun STHI

Dựa trên kết quả phân tích sơ đồ Spaghetti và dữ liệu đo đạc, chương 4 đề xuất 9 nhóm giải pháp cải tiến toàn diện:

  1. Giải quyết tình trạng thiếu thẻ Kanban: Cân đối và bổ sung số lượng thẻ Kanban luân chuyển tại khu vực BOL Kanban, bảo đảm tín hiệu kéo vật tư liên tục.
  2. Tái cấu trúc mặt bằng Kanban (Kanban layout): Quy hoạch lại hướng di chuyển của xe đẩy (cart direction) và vị trí dán vé thứ tự (order ticket), chuyển đổi vị trí đỗ xe nhập/xuất (input/output cart) để triệt tiêu các thao tác quay đầu xe không cần thiết.
  3. Tăng tốc độ cánh tay robot: Tinh chỉnh thông số điều khiển để cánh tay robot gắp đủ 36 sản phẩm đầu tiên vào bo mạch chủ với chu kỳ ngắn hơn, thu hẹp khoảng cách giữa tốc độ thực tế và tiêu chuẩn kỹ thuật.
  4. Kiểm soát thời gian hỗ trợ của kỹ sư/kỹ thuật viên cấp cao (LT assist time): Giảm thiểu thời gian chờ đợi hỗ trợ kỹ thuật khi phát sinh sự cố trên máy kiểm thử.
  5. Triển khai phương án luân phiên giờ nghỉ (Break time coverage): Thiết lập quy định phân bổ nhân sự trông máy chéo trong giờ nghỉ ăn của kỹ thuật viên, ngăn chặn việc máy dừng chạy trong thời gian 1,5 giờ nghỉ mỗi ca.
  6. Chuẩn hóa thao tác đẩy xe: Ban hành hướng dẫn đẩy xe công thái học nhằm bảo đảm an toàn lao động và giảm thiểu nguy cơ rối loạn cơ xương khớp (Musculoskeletal Disorders - MSDs) cho kỹ thuật viên.
  7. Chuẩn hóa quy trình phân tách lô (splitting lot bin) và xử lý lô bị tạm dừng (on hold lot): Rút ngắn thời gian ra quyết định của MT đối với các sản phẩm lỗi hoặc nghi ngờ lỗi thông qua bảng hướng dẫn phân loại trực quan.
  8. Tăng cường hoạt động Kaizen và bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance - PM): Nâng cao tính khả dụng của máy và ngăn ngừa sự cố đột xuất thông qua việc tuân thủ lịch PM định kỳ.
  9. Thiết lập Kế hoạch định mức nhân sự chính thức (Plan of Record - POR): Tích hợp toàn bộ các thông số thời gian chuẩn mới vào hồ sơ năng lực CAP, tính toán lại tỷ số MMR sau cải tiến và ban hành bảng định mức lao động chuẩn cho mô-đun STHI.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa các kết quả cải tiến thông qua việc phân tích lại thông số kỹ thuật và định mức lao động:

  • Tối ưu hóa chu kỳ thao tác: Việc sắp xếp lại vị trí thẻ Kanban, hướng xe đẩy và cải thiện tốc độ cánh tay robot giúp loại bỏ lãng phí di chuyển trên sơ đồ Spaghetti, giảm thời gian thao tác bốc dỡ khay (load/unload tray activities).
  • Kiểm soát thời gian dừng máy: Giải pháp luân chuyển giờ nghỉ (Break time coverage) và tối ưu hóa quy trình xử lý lô on-hold giúp cắt giảm thời gian dừng nhàn rỗi (idle tool time), nâng cao tỷ lệ sử dụng máy thực tế theo tiêu chuẩn Semi-E10.
  • Cập nhật tỷ số Người - Máy (MMR): Các thông số MMR1 và MMR2 của từng dòng sản phẩm chạy trên mô-đun STHI được tính toán lại chính xác dựa trên bảng Ashcroft và hệ số phụ cấp mệt mỏi ILO, thiết lập định mức số lượng máy mà một kỹ thuật viên MT có thể vận hành ổn định trong ca làm việc.
  • Ban hành Kế hoạch định mức nhân sự chính thức (Headcount POR): Đưa ra bảng định mức lao động làm căn cứ chuẩn hóa cho phòng Kỹ thuật Công nghiệp (IE) và phòng Nhân sự trong việc lập kế hoạch tuyển dụng, phân ca và bố trí lao động theo sản lượng mục tiêu.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận đóng góp phương pháp kết hợp đồng bộ giữa lý thuyết kỹ thuật công nghiệp cổ điển (mô hình tỷ số Người - Máy Ashcroft có tính đến hiện tượng nhiễu) với các công cụ Lean hiện đại (Gemba DO, Spaghetti diagram, Kanban) trong môi trường sản xuất công nghệ cao.
  • Cung cấp một khung phân tích thực chứng hoàn chỉnh cho quá trình chuẩn hóa định mức nhân sự tại một nhà máy bán dẫn quy mô lớn, khắc phục sự phụ thuộc vào các ước tính định tính hoặc các tiêu chuẩn CAP thiếu cập nhật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn ghi nhận một số giới hạn trong phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi áp dụng chỉ giới hạn tại mô-đun kiểm thử STHI thuộc Giai đoạn 1 và Giai đoạn 2 của nhà máy VNAT, chưa bao quát toàn bộ các mô-đun kiểm thử khác trong phân xưởng ATM.
  • Dữ liệu thu thập trong khoảng thời gian 7 tháng (từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020), phản ánh cơ cấu sản phẩm và thông số máy móc tại thời điểm nghiên cứu; khi nhà máy tiếp nhận các dòng sản phẩm mới hoặc thay đổi công nghệ đóng gói, các thông số về thời gian chạy máy (Machine time) và thao tác lao động (Labor time) sẽ cần phải đo đạc và hiệu chỉnh lại.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Nghiên cứu đề xuất nhân rộng phương pháp chuẩn hóa mô hình định mức nhân sự dựa trên MMR và quan sát DO sang các khu vực sản xuất khác tại VNAT, đồng thời chia sẻ dữ liệu thực hành tốt (best practice) với mạng lưới các nhà máy ảo (Virtual Factory - VF) của Intel trên toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Quản lý Công nghiệp (Industrial Management), Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp (Industrial Systems Engineering), Quản trị Vận hành và Chuỗi cung ứng (Operations and Supply Chain Management).
  • Kỹ sư Kỹ thuật Công nghiệp (IE Engineer), chuyên viên Tinh gọn sản xuất (Lean Practitioner) và kỹ sư quy trình tại các nhà máy sản xuất bán dẫn, điện tử tự động hóa cao.
  • Các nhà quản trị vận hành tìm kiếm phương pháp định lượng để xác định số lượng máy/thiết bị phụ trách tối ưu cho mỗi công nhân trực tiếp, giải quyết bài toán giao thoa thao tác thông qua lý thuyết Ashcroft và hệ số phụ cấp mệt mỏi ILO.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc phần cứng và chức năng điều khiển của một mô-đun kiểm thử STHI tại Intel Products Việt Nam gồm những bộ phận nào?
Mô-đun STHI gồm 3 khối điều khiển chính kết nối qua hệ thống chuyển mạch (switches) để kiểm tra tối đa 36 test cell/bo mạch chủ: (1) Station Controller (SC) quản lý giao diện người dùng, nhập/kết thúc lô hàng, quản trị recipe và theo dõi 36 cell; (2) Tester PC (TPC) kết nối qua mạng Ethernet và IP chuyên dụng để chạy chương trình kiểm thử (test program) và trả kết quả pass/fail; (3) Handler PC (HPC) điều khiển cảm biến và cánh tay robot để gắp unit, nạp khay đệm và phân loại sản phẩm vào đúng bin kiểm thử.

2. Thời gian làm việc hữu dụng (available time) của kỹ thuật viên sản xuất (MT) trong một ca làm việc 12 giờ tại VNAT được tính toán như thế nào?
Theo tiêu chuẩn tại VNAT, thời gian làm việc hữu dụng của MT trong ca 12 giờ được xác định là 10,5 giờ. Mức này được tính bằng cách lấy tổng thời gian 12 giờ trừ đi 1,5 giờ dành cho hai bữa ăn chính (trưa và tối). Các khoảng thời gian họp bàn giao ca (pass-down), đọc thư điện tử, giãn cơ hoặc nhu cầu cá nhân được quy ước bằng 0 trong công thức khả dụng vì được tổ chức bù đắp luân phiên trong dây chuyền.

3. Tỷ số Người - Máy (MMR) được phân loại và xử lý như thế nào khi xảy ra hiện tượng can thiệp đồng thời (interference)?
Nghiên cứu chia MMR thành hai trường hợp: MMR1 áp dụng khi không có can thiệp đồng thời giữa các máy. Khi $\text{MMR1} > 1$, hiện tượng can thiệp xuất hiện và tác giả sử dụng mô hình MMR2 của Ashcroft. MMR2 được tra cứu trực tiếp từ bảng Ashcroft dựa trên tỷ số $p = \frac{\text{Labor time}}{\text{Machine time}}$ và số lượng máy $N$, hoặc tính toán qua phép nội suy tuyến tính nếu giá trị MMR1 là số thập phân, sau đó hiệu chỉnh tiếp theo tỷ lệ phần trăm phụ cấp mệt mỏi ($%\text{fatigue}$).

4. Sơ đồ Spaghetti và kỹ thuật quan sát trực tiếp (Direct Observation) đã phát hiện ra các lãng phí chính nào tại mô-đun STHI?
Phương pháp DO và sơ đồ Spaghetti chỉ ra các lãng phí vận chuyển và thao tác thừa do kỹ thuật viên phải di chuyển nhiều lần để tìm thẻ Kanban tại khu vực BOL Kanban, hướng đỗ xe đẩy và vị trí dán phiếu đơn hàng không thuận tiện dẫn đến việc quay đầu xe phức tạp, quy trình phân tách khay hàng chia lô (splitting lot bin) rườm rà và thao tác ra quyết định cho các lô hàng bị dừng (on hold lot) chiếm dụng nhiều thời gian làm việc của MT.

5. Giải pháp "Break time coverage" giải quyết vấn đề gì trong vận hành dây chuyền kiểm thử?
Giải pháp "Break time coverage" quy định việc bố trí nhân sự hỗ trợ luân phiên để trông coi và vận hành máy móc trong thời gian 1,5 giờ nghỉ ăn của kỹ thuật viên chính. Giải pháp này giúp duy trì hoạt động liên tục của các buồng kiểm thử STHI, triệt tiêu thời gian máy dừng nhàn rỗi (idle tool time) do thiếu nhân sự giám sát trong giờ nghỉ, từ đó tối đa hóa tỷ lệ sử dụng máy (Tool utilization) theo tiêu chuẩn Semi-E10.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Hồ Trung Hiếu đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa nguồn lực lao động trực tiếp tại mô-đun kiểm thử STHI của Công ty TNHH Intel Products Việt Nam. Bằng việc phối hợp chặt chẽ giữa lý thuyết tính toán tỷ số Người - Máy Ashcroft, tiêu chuẩn công thái học ILO và các công cụ thực chứng của Lean Manufacturing, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn gây lãng phí thời gian và làm giảm năng suất thiết bị. Hệ thống giải pháp cải tiến mặt bằng, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận lô hàng và bố trí bao ca giờ nghỉ đã thiết lập thành công mô hình định mức nhân sự chuẩn (Plan of Record - POR), mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị sản xuất công nghệ cao tại nhà máy VNAT.